USCIS CẬP NHẬT PHÍ EB-5 MỚI: THẤP HƠN NHIỀU SO VỚI ĐỀ XUẤT – TĂNG CƯỜNG BẢO VỆ NHÀ ĐẦU TƯ

Ngày 30/09/2026, Sở Di trú Mỹ (USCIS) đã hoàn tất quy định điều chỉnh biểu phí nộp hồ sơ đối với Chương trình Đầu tư Định cư EB-5, chính thức áp dụng từ ngày 30/11/2026: I-526E tăng lên 7.850 USD, I-526 lên 7.615 USD và I-829 lên 5.000 USD. Nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ EB-5 trong giai đoạn hiện nay có thể cân nhắc hoàn tất việc nộp hồ sơ trước mốc này để áp dụng mức phí hiện hành.

Đáng chú ý, một số mức phí cuối cùng đã được điều chỉnh giảm so với mức đề xuất trong dự thảo năm 2025. Đồng thời, Final Rule cũng đưa vào các quy định liên quan đến Form I-527 dành cho nhà đầu tư EB-5 thế hệ cũ, làm rõ cơ chế nộp I-829 của vợ/chồng và con cái trong một số trường hợp, đồng thời bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, công nghệ và tính liêm chính của chương trình.

PHÍ EB-5 MỚI: CAO HƠN, NHƯNG MỘT SỐ MỨC ĐÃ GIẢM SO VỚI DỰ THẢO

Điểm đầu tiên nhà đầu tư cần lưu ý là mức phí chính thức không hoàn toàn giống mức phí được đề xuất trước đó. Trong dự thảo công bố tháng 10/2025, DHS từng đề xuất mức phí I-526/I-526E là 9.530 USD, cộng thêm 95 USD phí công nghệ, tương đương 9.625 USD cho hồ sơ ban đầu.

Sau quá trình lấy ý kiến và cập nhật dữ liệu về ngân sách, khối lượng hồ sơ cũng như chi phí vận hành, DHS đã điều chỉnh mức phí trong Final Rule.

  • I-526E: từ 3.675 USD lên 7.850 USD
  • I-526: từ 3.675 USD lên 7.615 USD

Như vậy:

  • I-526E tăng 4.175 USD, tương đương khoảng 114%
  • I-526 tăng 3.940 USD, tương đương khoảng 107%

Tuy nhiên, so với mức đề xuất 9.625 USD trước đó, mức phí cuối cùng của I-526E thấp hơn 1.775 USD.

Đối với nhà đầu tư sử dụng Regional Center, đây là một điểm đáng chú ý: dù chi phí chính thức vẫn tăng mạnh so với mức hiện hành, mức tăng cuối cùng đã được điều chỉnh giảm đáng kể so với đề xuất ban đầu.

BẢNG PHÍ EB-5 MỚI CHÍNH THỨC TỪ 30/11/2026

Dưới đây là những khoản phí quan trọng được quy định trong Final Rule.

Danh mục hồ sơ Phí hiện hành Phí chính thức từ 30/11/2026 Thay đổi
I-526 – Nhà đầu tư trực tiếp 3.675 USD 7.615 USD +3.940 USD / +107%
I-526E – Nhà đầu tư qua Regional Center 3.675 USD 7.850 USD +4.175 USD / +114%
I-526E Amendment 3.675 USD 7.775 USD +4.100 USD / +112%
I-829 – Xóa bỏ điều kiện thẻ xanh 3.750 USD 5.000 USD +1.250 USD / +33%
I-527 – Legacy Investor 0 USD 10.330 USD Khoản phí mới
I-956 – Chỉ định Regional Center ban đầu 17.795 USD 44.115 USD +26.320 USD / +148%
I-956 Amendment 17.795 USD 9.835 USD -7.960 USD / -45%
I-956F – Chấp thuận dự án 17.795 USD 42.675 USD +24.880 USD / +140%
I-956G – Báo cáo thường niên Regional Center 3.035 USD 2.165 USD -870 USD / -29%
I-526E Integrity Fund Fee 1.000 USD 1.100 USD +100 USD / +10%

Các mức phí trên được trích từ biểu phí Final Rule của DHS. Đáng lưu ý, 7.615 USD của I-526 và 7.850 USD của I-526E đã bao gồm 75 USD phí công nghệ EB-5. Khoản Integrity Fund 1.100 USD của I-526E là khoản riêng, không nằm trong mức 7.850 USD.

Không nên hiểu rằng nhà đầu tư EB-5 qua Regional Center chỉ cần chuẩn bị đúng 7.850 USD cho toàn bộ phí chính phủ liên quan đến hồ sơ. Đối với I-526E, nhà đầu tư còn phải tính đến EB-5 Integrity Fund Fee 1.100 USD theo quy định áp dụng.

Ngoài ra, các khoản như phí luật sư, phí hành chính dự án, chi phí dịch thuật và các chi phí khác nếu có cũng là những khoản riêng biệt. Vì vậy, khi lập ngân sách, nhà đầu tư nên phân biệt rõ: Phí USCIS của I-526E + Integrity Fund Fee + phí pháp lý + chi phí liên quan đến hồ sơ/dự án.

VÌ SAO USCIS ĐIỀU CHỈNH PHÍ EB-5?

Việc tăng phí không đơn thuần nhằm tăng nguồn thu. Theo Final Rule, DHS xây dựng biểu phí mới với mục tiêu thu hồi chi phí quản lý chương trình EB-5, hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý theo luật và tăng cường các biện pháp kiểm soát tính liêm chính của chương trình.

USCIS cũng cập nhật mô hình tính phí dựa trên dữ liệu dự báo cho giai đoạn FY2026–FY2027. Dự báo số lượng hồ sơ EB-5 trung bình hàng năm được điều chỉnh từ 11.262 lên 16.604 hồ sơ, trong khi chi phí chương trình EB-5 dự kiến tăng từ khoảng 86 triệu USD trong dự thảo lên khoảng 105 triệu USD trong Final Rule.

Nói cách khác, USCIS đang xây dựng biểu phí mới dựa trên khối lượng công việc và chi phí vận hành được cập nhật, thay vì chỉ sử dụng các giả định từ giai đoạn xây dựng dự thảo trước đó.

PHÍ CAO HƠN ĐƯỢC PHÂN BỔ VÀO NHỮNG HOẠT ĐỘNG NÀO?

Một trong những thay đổi đáng chú ý của Final Rule là USCIS được bổ sung nguồn lực để phục vụ nhiều khía cạnh của quá trình quản lý chương trình EB-5.

Hướng tới mục tiêu thời gian xử lý

EB-5 Reform and Integrity Act trao thẩm quyền cho DHS thiết lập phí nhằm thu hồi chi phí quản lý chương trình và hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý theo luật.

Điều này không đồng nghĩa USCIS cam kết mọi hồ sơ sẽ được xét duyệt trong một khoảng thời gian cố định sau ngày 30/11/2026.

Tuy nhiên, về mặt quản trị chương trình, nguồn kinh phí bổ sung được thiết kế để hỗ trợ USCIS duy trì nguồn lực cần thiết cho hoạt động xét duyệt hồ sơ và xử lý khối lượng công việc của chương trình.

Tăng cường các biện pháp bảo đảm tính liêm chính của chương trình

Final Rule tiếp tục duy trì và điều chỉnh EB-5 Integrity Fund, trong đó khoản phí đối với I-526E tăng từ 1.000 USD lên 1.100 USD, tương ứng mức điều chỉnh 10% dựa trên dữ liệu CPI-U theo quy định.

Nguồn lực này phục vụ các hoạt động liên quan đến program integrity, nhằm tăng cường khả năng giám sát và kiểm soát chương trình EB-5.

Đối với nhà đầu tư, đây là một khía cạnh đáng quan tâm bởi tính minh bạch và cơ chế kiểm soát của chương trình có liên quan trực tiếp đến chất lượng quản lý toàn bộ hệ thống EB-5.

Đầu tư cho hệ thống công nghệ

Final Rule cũng chính thức đưa EB-5 Technology Fee vào biểu phí.

Đối với I-526 và hồ sơ I-526E ban đầu, khoản phí công nghệ là 75 USD và đã được tính trong mức phí 7.615 USD và 7.850 USD tương ứng. DHS cho biết khoản phí này hỗ trợ các cải tiến công nghệ thông tin phục vụ việc quản lý chương trình.

FORM I-527: THÊM CƠ CHẾ CHO NHÀ ĐẦU TƯ EB-5 TRƯỚC RIA 2022

Một điểm mới đáng chú ý trong Final Rule là Form I-527 – Amendment to Legacy Form I-526. Đây là mẫu đơn dành cho một nhóm nhà đầu tư đã nộp hồ sơ trước khi EB-5 Reform and Integrity Act năm 2022 được ban hành và cần yêu cầu điều chỉnh hồ sơ để duy trì khả năng đủ điều kiện trong những tình huống nhất định, chẳng hạn Regional Center bị chấm dứt hoặc New Commercial Enterprise/Job-Creating Entity bị loại khỏi chương trình theo các quy định liên quan.

Mức phí chính thức cho I-527 là 10.330 USD. Đáng chú ý, USCIS quy định việc nộp I-527 không được xem là một hồ sơ xin phân loại nhập cư mới, và nhà đầu tư có thể giữ nguyên priority date ban đầu. Việc xem xét điều kiện liên quan đến nguồn vốn và tạo việc làm sẽ được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.

Đối với nhóm nhà đầu tư EB-5 trước RIA, đây là một cơ chế pháp lý đáng chú ý khi xử lý những tình huống phát sinh liên quan đến Regional Center hoặc doanh nghiệp dự án. Tuy nhiên, I-527 không phải là một cơ chế bảo đảm hoàn vốn hoặc bảo đảm thẻ xanh. Nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp lý liên quan và hồ sơ sẽ được USCIS xem xét theo từng trường hợp.

USCIS LÀM RÕ QUYỀN NỘP I-829 ĐỘC LẬP CỦA VỢ/CHỒNG VÀ CON CÁI

Final Rule cũng làm rõ một vấn đề quan trọng ở giai đoạn xóa bỏ điều kiện thẻ xanh. Theo quy định mới, vợ/chồng và con cái đã có tình trạng thường trú có điều kiện dựa trên quan hệ với nhà đầu tư có thể được đưa vào I-829 của nhà đầu tư.

Nếu họ không được đưa vào đơn I-829 của nhà đầu tư, vợ/chồng và từng người con có thể phải nộp đơn I-829 riêng trong thời hạn áp dụng. Quy định cũng xử lý những tình huống đặc biệt như nhà đầu tư chính qua đời, con đã đủ 21 tuổi hoặc đã kết hôn trong thời gian thường trú có điều kiện, hoặc người vợ/chồng đã ly hôn trong giai đoạn này. Đây là một điểm có ý nghĩa thực tế đối với những gia đình sử dụng EB-5 như một chiến lược định cư dài hạn cho nhiều thành viên.

CƠ HỘI CHO NHÀ ĐẦU TƯ TỐI ƯU CHI PHÍ TRƯỚC NGÀY 30/11/2026

Với nhà đầu tư đang chuẩn bị hồ sơ EB-5, mốc 30/11/2026 là thời điểm cần đặc biệt lưu ý. Final Rule được công bố ngày 30/09/2026 và chính thức có hiệu lực sau 60 ngày, vào 30/11/2026. Quy định nêu rõ các hồ sơ được đóng dấu bưu điện từ ngày hiệu lực trở đi phải đi kèm mức phí mới.

Điều này tạo ra một khoảng thời gian để những nhà đầu tư đã sẵn sàng về hồ sơ, nguồn vốn và phương án đầu tư cân nhắc hoàn tất việc nộp trước khi biểu phí mới được áp dụng.

Mức phí I-526E hiện hành là: 3.675 USD

Trong khi từ 30/11/2026: 7.850 USD

Chênh lệch: 4.175 USD/hồ sơ

Đối với I-526: 3.675 USD → 7.615 USD

Chênh lệch: 3.940 USD/hồ sơ

Đây là khoản chênh lệch đáng kể khi lập ngân sách cho một hồ sơ EB-5.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng mốc 30/11/2026 không phải là mốc để “đăng ký trước” đơn giản nhằm giữ phí cũ. Hồ sơ cần đáp ứng các yêu cầu nộp hồ sơ của USCIS và được xác định theo quy định về thời điểm nộp/postmark. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ nên được thực hiện đủ sớm để tránh tình trạng hồ sơ chưa hoàn chỉnh hoặc thanh toán sai mức phí vào sát thời hạn.

CHỦ ĐỘNG GIỮ MỨC ĐẦU TƯ 800.000 USD TRƯỚC 01/01/2027

Bên cạnh mốc 30/11/2026 liên quan đến biểu phí USCIS, nhà đầu tư EB-5 cũng cần đặc biệt lưu ý một mốc thời gian khác: 01/01/2027.

Theo cơ chế điều chỉnh mức đầu tư được quy định trong EB-5 Reform and Integrity Act (RIA), mức đầu tư tối thiểu 800.000 USD áp dụng cho các khoản đầu tư thuộc khu vực việc làm mục tiêu (TEA), bao gồm dự án tại khu vực nông thôn, khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao và một số dự án cơ sở hạ tầng đủ điều kiện, có thể được điều chỉnh theo chỉ số CPI-U theo chu kỳ 5 năm.

Vì vậy, với những nhà đầu tư đang cân nhắc EB-5 ở mức 800.000 USD, năm 2026 là giai đoạn cần chủ động theo dõi trước đợt điều chỉnh đầu tiên dự kiến áp dụng từ 01/01/2027.

Hai mốc thời gian – hai khoản chi phí cần tính toán

Nhà đầu tư đang chuẩn bị hồ sơ EB-5 có thể đồng thời lưu ý:

Trước 30/11/2026:
→ Hoàn tất nộp I-526E theo yêu cầu của USCIS để có thể áp dụng mức phí hồ sơ hiện hành 3.675 USD, thay vì mức phí mới 7.850 USD.

Trước 01/01/2027:
→ Hoàn tất việc nộp hồ sơ EB-5 đủ điều kiện theo quy định hiện hành để giữ cơ sở áp dụng mức đầu tư 800.000 USD, thay vì phải lập kế hoạch theo mức vốn đã được điều chỉnh sau đó nếu quy định mới có hiệu lực.

Như vậy, đối với một nhà đầu tư đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, việc hoàn tất quy trình trong năm 2026 có thể liên quan đồng thời đến hai yếu tố chi phí:

Phí nộp hồ sơ USCIS: 3.675 USD → 7.850 USD từ 30/11/2026
Mức vốn EB-5: 800.000 USD → mức điều chỉnh theo CPI-U từ 01/01/2027 nếu áp dụng

Đây là lý do nhà đầu tư không nên chỉ nhìn riêng vào mức phí USCIS. Thời điểm hoàn tất hồ sơ EB-5 có thể ảnh hưởng đến cả chi phí hành chính khi nộp hồ sơ và mức vốn đầu tư áp dụng cho hồ sơ.

NHÀ ĐẦU TƯ NÊN CHỦ ĐỘNG TỪ SỚM

Đặc biệt với hồ sơ EB-5 có nguồn tiền phức tạp, việc chuẩn bị có thể cần nhiều thời gian để chứng minh:

  • Nguồn gốc và quá trình hình thành khoản đầu tư;
  • Lịch sử tài sản và thu nhập;
  • Các giao dịch chuyển nhượng tài sản;
  • Khoản vay hoặc tiền tặng cho nếu có;
  • Hồ sơ thuế;
  • Dòng tiền chuyển vào dự án;
  • Hồ sơ pháp lý của dự án và doanh nghiệp liên quan.

Vì vậy, nếu mục tiêu của gia đình là duy trì kế hoạch đầu tư ở mức 800.000 USD và đồng thời tối ưu khoản phí USCIS trước khi biểu phí mới có hiệu lực, việc bắt đầu rà soát hồ sơ sớm sẽ giúp có thêm thời gian xử lý các vấn đề phát sinh. Không nên hiểu các mốc trên là lý do để rút ngắn quá trình thẩm định dự án hoặc hồ sơ nguồn tiền. Việc đáp ứng đầy đủ điều kiện EB-5 và nộp hồ sơ hợp lệ vẫn là yếu tố quan trọng nhất.

KẾT LUẬN

Final Rule về phí EB-5 năm 2026 mang đến hai mặt cần được nhìn nhận đồng thời. Một mặt, chi phí chính phủ đối với nhà đầu tư tăng đáng kể, đặc biệt với I-526E khi mức phí tăng từ 3.675 USD lên 7.850 USD từ ngày 30/11/2026.

Mặt khác, mức phí cuối cùng đã được điều chỉnh thấp hơn đáng kể so với một số mức được đề xuất trong dự thảo năm 2025. Đồng thời, USCIS đang bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, công nghệ, program integrity và hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý được quy định trong luật.

Đối với nhà đầu tư đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, 30/11/2026 là một mốc chi phí quan trọng cần tính vào kế hoạch, nhưng không nên biến deadline này thành lý do để rút ngắn quá trình thẩm định nguồn tiền hoặc lựa chọn dự án một cách vội vàng. Nếu hồ sơ đã sẵn sàng hoặc đang ở giai đoạn hoàn thiện, việc rà soát ngay từ bây giờ có thể giúp nhà đầu tư chủ động hơn về chi phí, hồ sơ nguồn tiền và tiến độ nộp hồ sơ.

VISA BULLETIN 10/2026: EB-5 & EB-1 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 LÙI LỊCH 3 THÁNG

Visa Bulletin 10/2026 mang đến những thay đổi đáng chú ý đối với người Việt đang theo đuổi các chương trình định cư Mỹ diện việc làm. Trong khi EB-5 tiếp tục duy trì trạng thái “Current” đối với Việt Nam ở cả nhóm Unreserved và ba nhóm visa Reserved, EB-1 cũng đang Current đối với Việt Nam.

Bên cạnh đó, diện EB-3 ghi nhận sự điều chỉnh đáng chú ý ngay trong tháng đầu tiên của năm tài chính 2027. EB-3 Skilled/Professional có Final Action Date lùi khoảng 3,5 tháng, trong khi EB-3 Other Workers lùi 3 tháng. Điều này có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư EB-5 và người lao động đang chuẩn bị hồ sơ EB-3? Hãy cùng USIMIGROUP phân tích chi tiết.

VISA BULLETIN LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUAN TRỌNG?

Visa Bulletin là bản tin hàng tháng do U.S. Department of State (DOS) công bố, nhằm thông báo tình trạng cấp visa định cư theo từng nhóm và từng quốc gia/khu vực.

Đối với các diện định cư có giới hạn số lượng visa như EB-3 và một số trường hợp EB-5, Visa Bulletin giúp đương đơn xác định liệu Priority Date – Ngày ưu tiên của mình đã đến thời điểm có thể được xử lý hay chưa.

Bảng A – Final Action Dates

Đây là bảng dùng để xác định thời điểm visa có thể được cấp hoặc hồ sơ có thể được chấp thuận khi visa number sẵn có. Nếu một diện có ngày cắt, đương đơn thường phải có Priority Date sớm hơn ngày được công bố để visa number có thể được cấp.

Bảng B – Dates for Filing

Bảng này cho biết thời điểm đương đơn có thể bắt đầu/tiến hành việc nộp các giấy tờ cần thiết cho quá trình xin visa định cư tại NVC, nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Đối với người đang ở Mỹ và muốn nộp I-485 Adjustment of Status, cần kiểm tra hướng dẫn của USCIS trong từng tháng để biết USCIS cho phép sử dụng Dates for Filing hay yêu cầu sử dụng Final Action Dates.

Trong tháng 10/2026, USCIS cho phép sử dụng Dates for Filing đối với hồ sơ employment-based Adjustment of Status.

“Current” visa bulletin nghĩa là gì?

“C” nghĩa là “current – sẵn có”, tức là có sẵn để cấp cho tất cả những người nộp đơn đủ kiện; và “U” có nghĩa là “unauthorized’, tức là không có sẵn để cấp.  (LƯU Ý: tình trạng được cấp cho những người nộp đơn có ngày ưu tiên sớm hơn ngày hành động cuối cùng được liệt kê bên dưới).

Current không đồng nghĩa với việc hồ sơ được phê duyệt ngay hoặc thẻ xanh được cấp ngay. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý, điều kiện chương trình và quy trình xét duyệt tương ứng.

VISA BULLETIN 10/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, VISA SẴN CẤP CHO VIỆT NAM

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Visa Bulletin tháng 10/2026 là EB-5 tiếp tục Current đối với Việt Nam. Theo bảng Final Action Dates tháng 10/2026:

Nhóm EB-5 Việt Nam / All Chargeability Areas
EB-5 Unreserved Current
EB-5 Rural – 20% Reserved Current
EB-5 High Unemployment – 10% Reserved Current
EB-5 Infrastructure – 2% Reserved Current

Đáng chú ý, cả ba nhóm EB-5 Reserved cũng đang Current đối với các khu vực được liệt kê trong Visa Bulletin tháng 10/2026.

EB-5 Unreserved là nhóm visa EB-5 không thuộc ba nhóm visa được dành riêng:

    • Rural Area – Khu vực nông thôn

    • High Unemployment Area – Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao

    • Infrastructure – Dự án cơ sở hạ tầng

Theo cơ cấu EB-5 hiện hành, 32% visa EB-5 được dành cho ba nhóm Reserved, gồm 20% Rural, 10% High Unemployment và 2% Infrastructure; 68% còn lại thuộc nhóm Unreserved. Trong Visa Bulletin 10/2026, cả EB-5 Unreserved và ba nhóm Reserved đều Current đối với Việt Nam.

Đây là một điểm đáng chú ý đối với những gia đình đang theo đuổi lộ trình EB-5. Tuy nhiên, Current chỉ phản ánh tình trạng visa availability, không thay thế cho việc thẩm định dự án, nguồn vốn, nguồn tiền hay các điều kiện của hồ sơ I-526E.

LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ EB-5

Visa Bulletin 10/2026 tiếp tục duy trì EB-5 Current đối với Việt Nam ở cả Unreserved và ba nhóm Reserved. Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào chữ “Current”.

1. Xác định đúng nhóm visa EB-5

Đặc biệt phân biệt giữa:

    • Unreserved;

    • Rural;

    • High Unemployment;

    • Infrastructure.

2. Đánh giá kỹ dự án trước khi đầu tư

Tình trạng Current không thay đổi các yêu cầu về:

    • tính hợp lệ của dự án;

    • cấu trúc đầu tư;

    • khả năng tạo việc làm;

    • nguồn vốn;

    • và các yêu cầu pháp lý khác.

3. Kiểm tra nguồn tiền và hồ sơ chứng minh nguồn vốn

Đây vẫn là một trong những yếu tố quan trọng đối với hồ sơ I-526E.

4. Chủ động timeline chuẩn bị hồ sơ

Nếu đã xác định EB-5 phù hợp với kế hoạch của gia đình, việc chuẩn bị hồ sơ sớm giúp có thêm thời gian rà soát nguồn tiền, giấy tờ và các yêu cầu liên quan.

5. Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng

Current là trạng thái tại một thời điểm cụ thể.

Nhà đầu tư vẫn cần theo dõi các thay đổi về nhu cầu visa, hạn ngạch và hướng dẫn của cơ quan di trú.

EB-1 & EB-1C VISA BULLETIN 10/2026: TIẾP TỤC CURRENT

Bên cạnh EB-5, EB-1 cũng đang Current đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, trong đó có Việt Nam.

EB-1 bao gồm các nhóm đủ điều kiện theo quy định của diện Priority Workers, trong đó EB-1C dành cho một số nhà quản lý/điều hành cấp cao của doanh nghiệp đa quốc gia. Vì vậy, đối với doanh nhân đang tìm hiểu lộ trình L-1 → EB-1C, việc EB-1 đang Current là một thông tin đáng theo dõi. Tuy nhiên, “Current” không có nghĩa mọi hồ sơ EB-1C đều được cấp thẻ xanh ngay. Đương đơn vẫn phải đáp ứng các yêu cầu của EB-1C và trải qua quá trình xét duyệt của USCIS.

EB-3 THÁNG 10/2026:  ĐIỀU CHỈNH RETROGRESSION

Nếu EB-5 và EB-1 tiếp tục Current, thì EB-3 lại là nhóm có thay đổi đáng chú ý nhất trong tháng 10/2026. Ngay đầu năm tài chính 2027, DOS đã điều chỉnh các mốc EB-3 đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, trong đó có Việt Nam.

Điểm cần chú ý là:

EB-3 Skilled/Professional lùi khoảng 3,5 tháng.

EB-3 Other Workers lùi 3 tháng.

DOS cho biết một số nhóm employment-based dành cho các quốc gia thuộc nhóm “Rest of World” đã có sự retrogression trong tháng 10 nhằm kiểm soát việc sử dụng visa trong giới hạn theo quý và cả năm tài chính 2027. Tình hình sẽ tiếp tục được theo dõi và có thể được điều chỉnh khi cần thiết.

EB-3 SKILLED WORKERS & PROFESSIONALS: LÙI KHOẢNG 3,5 THÁNG

Tháng 9/2026: Final Action Date: 01/09/2024

Tháng 10/2026: Final Action Date: 15/05/2024

Như vậy, mốc Final Action Date đã lùi khoảng 3,5 tháng.

Các hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày 15/05/2024 có thể được xem xét cấp visa khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết và visa được cấp theo quy định.

Dates for Filing cũng thay đổi

Tháng 9/2026: Current

Tháng 10/2026: 01/08/2024

Điều này có nghĩa là trong tháng 10/2026, đối với hồ sơ thuộc nhóm áp dụng và có Priority Date sớm hơn 01/08/2024 có thể đáp ứng mốc Dates for Filing. 

Đối với người đang ở Mỹ, USCIS đã xác nhận có thể sử dụng Dates for Filing cho employment-based Adjustment of Status trong tháng 10/2026. Vì vậy, những đương đơn đáp ứng điều kiện và có Priority Date phù hợp có thể xem xét khả năng nộp I-485 theo hướng dẫn hiện hành.

Việc đủ điều kiện nộp I-485 không đồng nghĩa với việc hồ sơ có thể được chấp thuận ngay. Khả năng cấp visa và phê duyệt thường trú vẫn phụ thuộc vào Final Action Date và các điều kiện khác của hồ sơ.

EB-3 OTHER WORKERS LÙI 3 THÁNG

EB-3 Other Workers cũng ghi nhận một sự điều chỉnh đáng chú ý.

Tháng 9/2026: Final Action Date: 01/04/2022

Tháng 10/2026: Final Action Date: 01/01/2022

Như vậy, Final Action Date đã lùi 3 tháng.

Các hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày 01/01/2022 có thể được xem xét cấp visa khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết.

Dates for Filing cũng thay đổi:

Các hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày 01/06/2022 có thể tiến hành các bước nộp hồ sơ immigrant visa tại NVC theo hướng dẫn của NVC, khi đáp ứng các điều kiện cần thiết. 

Đây là thay đổi mà người đang theo đuổi EB-3 Other Workers cần đặc biệt lưu ý khi đối chiếu Priority Date của mình.

EB-3 LÙI LỊCH CÓ PHẢI HỒ SƠ BỊ TỪ CHỐI?

Retrogression – lùi ngày visa – không đồng nghĩa hồ sơ bị từ chối, bị hủy hoặc phải bắt đầu lại từ đầu. Đây là cơ chế điều tiết số lượng visa khi nhu cầu visa và số lượng hồ sơ có thể vượt quá mức visa được phân bổ trong một giai đoạn nhất định.

DOS cũng nêu rõ trong Visa Bulletin tháng 10/2026 rằng việc retrogression đối với một số nhóm employment-based là cần thiết để duy trì số lượng visa trong giới hạn theo quý và cả năm tài chính 2027.

Vì vậy, không nên đánh giá toàn bộ triển vọng EB-3 chỉ dựa trên một tháng điều chỉnh.

Điều quan trọng hơn là nhà đầu tư cần tiếp tục theo dõi:

    • Priority Date;

    • Final Action Date;

    • Dates for Filing;

    • Nhu cầu visa thực tế;

    • Hạn ngạch theo năm tài chính và tiến độ xử lý các bước của từng hồ sơ.

  •  

PRIORITY DATE CÓ Ý NGHĨA GÌ VỚI HỒ SƠ EB-3?

Priority Date – Ngày ưu tiên là một trong những mốc quan trọng nhất đối với hồ sơ EB-3. Đây là mốc được sử dụng để xác định thứ tự của đương đơn trong hàng chờ visa.

Với hồ sơ EB-3 yêu cầu labor certification/PERM, cách xác định Priority Date phụ thuộc vào loại hồ sơ và quy định áp dụng. Vì vậy, người lao động cần xác định chính xác Priority Date của mình trước khi đối chiếu với Visa Bulletin.

Một hồ sơ EB-3 cũng không chỉ phụ thuộc vào Visa Bulletin mà còn liên quan đến:

    • Công việc;

    • Người sử dụng lao động;

    • Điều kiện của vị trí tuyển dụng;

    • Labor Certification/PERM nếu thuộc trường hợp yêu cầu;

    • I-140;

    • Hồ sơ cá nhân;

    • Visa availability.

Do đó, chờ Visa Bulletin tiến rồi mới bắt đầu toàn bộ quy trình có thể khiến người lao động mất thêm thời gian ở các bước chuẩn bị ban đầu.

NHÌN LẠI EB-3 VISA BULLETIN 10/2026 SO VỚI 09/2026

Có thể tóm tắt những thay đổi quan trọng như sau:

Diện

 09/2026

 10/2026

Thay đổi

EB-3 Skilled/Professional – Final Action

01/09/2024

15/05/2024

Lùi ~3,5 tháng

EB-3 Skilled/Professional – Filing

Current

01/08/2024

Current → ngày cắt

EB-3 Other Workers – Final Action

01/04/2022

01/01/2022

Lùi 3 tháng

EB-3 Other Workers – Filing

01/08/2022

01/06/2022

Lùi 2 tháng

Điểm quan trọng là cả Final Action Date và Dates for Filing đều cần được theo dõi, bởi mỗi bảng phục vụ một mục đích khác nhau trong quy trình định cư.

NGƯỜI LAO ĐỘNG EB-3 NÊN LÀM GÌ?

Với EB-3, việc Visa Bulletin có sự điều chỉnh trong tháng 10/2026 càng cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi Priority Date và tiến độ hồ sơ.

  • Xác định đúng nhóm EB-3; Skilled Worker, Professional hay Other Workers.
  • Đánh giá điều kiện công việc: Xác định vị trí tuyển dụng và người sử dụng lao động có phù hợp với chương trình hay không.
  • Chuẩn bị hồ sơ cá nhân sớm: Bằng cấp, kinh nghiệm, giấy tờ cá nhân và các tài liệu liên quan.
  • Bắt đầu PERM/I-140 khi đủ điều kiện: Với hồ sơ yêu cầu labor certification, các bước ban đầu cần thời gian để hoàn tất.
  • Xác định và theo dõi Priority Date: Đây là mốc quan trọng để xác định vị trí trong hàng chờ.
  • Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng: Không nên mặc định rằng một ngày cắt sẽ luôn tăng đều qua từng tháng.
  • Retrogression có thể xảy ra khi nhu cầu visa và giới hạn phân bổ thay đổi.

VISA BULLETIN 10/2026 CÓ Ý NGHĨA GÌ VỚI NGƯỜI ĐANG QUAN TÂM ĐỊNH CƯ MỸ?

Visa Bulletin tháng 10/2026 cho thấy một bức tranh khá rõ:

EB-5:
Tiếp tục Current đối với Việt Nam ở cả Unreserved và ba nhóm Reserved.

EB-1/EB-1C:
Tiếp tục Current đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, bao gồm Việt Nam.

EB-3 Skilled/Professional:
Final Action Date lùi từ 01/09/2024 xuống 15/05/2024; Dates for Filing chuyển từ Current xuống 01/08/2024.

EB-3 Other Workers:
Final Action Date lùi từ 01/04/2022 xuống 01/01/2022; Dates for Filing lùi từ 01/08/2022 xuống 01/06/2022.

Điểm quan trọng là retrogression không đồng nghĩa với việc chương trình EB-3 dừng lại hay hồ sơ bị từ chối. Đây là sự điều chỉnh trong việc phân bổ visa khi bước vào năm tài chính mới.

Với từng gia đình, quyết định lựa chọn chương trình định cư vẫn cần dựa trên: Điều kiện hồ sơ + mục tiêu định cư + khả năng tài chính + quy trình pháp lý + Priority Date + Visa Bulletin + thời gian xử lý thực tế.

KẾT LUẬN: EB-5 & EB-1 CURRENT, EB-3 CẦN THEO DÕI SÁT

Visa Bulletin tháng 10/2026 mang đến hai nhóm thông tin đáng chú ý. Một mặt, EB-5 Việt Nam tiếp tục Current, bao gồm cả Unreserved và ba nhóm Reserved. EB-1, trong đó có lộ trình EB-1C dành cho các trường hợp đủ điều kiện, cũng đang Current.

Mặt khác, EB-3 ghi nhận sự điều chỉnh ngay đầu FY2027: EB-3 Skilled/Professional lùi khoảng 3,5 tháng. EB-3 Other Workers lùi 3 tháng. Đây là thông tin cần được theo dõi, nhưng không nên được hiểu là tín hiệu hồ sơ bị dừng hoặc chương trình bị đóng.

Visa Bulletin có thể thay đổi theo nhu cầu visa, hạn ngạch và tình hình phân bổ trong từng giai đoạn. Vì vậy, thay vì chỉ chờ một ngày cắt “tiến” hay “lùi”, điều quan trọng hơn là xác định đúng Priority Date, hoàn thiện các bước hồ sơ cần thiết và xây dựng kế hoạch định cư phù hợp với từng trường hợp.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Visa Bulletin thay đổi theo từng tháng và tình trạng visa có thể thay đổi tùy nhu cầu, hạn ngạch và tình hình phân bổ visa. Thông tin trong bài được cập nhật theo Visa Bulletin tháng 10/2026 của U.S. Department of State, công bố ngày 04/09/2026.

Đối với hồ sơ thực tế, đặc biệt là việc xác định Priority Date, khả năng nộp I-485, sử dụng Dates for Filing hay Final Action Dates, cần kiểm tra hướng dẫn hiện hành của USCIS và đánh giá riêng từng trường hợp.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý di trú đối với từng hồ sơ cụ thể.

NÊN THUÊ NHÀ HAY MUA NHÀ ĐỊNH CƯ MỸ? TOÀN CẢNH THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN MỸ CUỐI NĂM 2026

Báo cáo tháng 9/2026 của tập đoàn công nghệ bất động sản Zillow hàng đầu chỉ ra rằng: trong bối cảnh lãi suất thế chấp duy trì ở mức cao, chiến lược thuê nhà ở Mỹ và mang số tiền chênh lệch đi đầu tư đang mang lại hiệu quả tài chính tích cực hơn đáng kể so với việc vội vã mua nhà.

Đối với các nhà đầu tư chuẩn bị mua nhà định cư Mỹ hoặc mới sang Mỹ sinh sống năm 2026, bức tranh kinh tế thực tế đang đặt ra một bài toán tài chính hoàn toàn khác.

Toàn cảnh thị trường bất động sản Mỹ cuối năm 2026

Thị trường nhà ở tại Mỹ đang trải qua sự chuyển dịch đáng chú ý giữa phân khúc mua bán và cho thuê, do tác động tổng hòa từ kinh tế vĩ mô và địa chính trị:

Doanh số bán nhà sụt giảm: Zillow dự báo doanh số bán nhà sẵn có (existing-home sales) trong quý 4/2026 sẽ giảm 3,5% so với cùng kỳ năm 2025. Mức giảm này sâu hơn dự báo giảm 3,2% đưa ra hồi tháng 8 và ngược lại hoàn toàn so với kỳ vọng tăng 4,7% đưa ra đầu năm 2026.

Lãi suất thế chấp duy trì ở mức cao: Lãi suất vay mua nhà cố định 30 năm bình quân neo ở mức 6,95% (tính đến giữa tháng 9/2026). Nguyên nhân chính xuất phát từ các xung đột địa chính trị bùng phát từ cuối tháng 2/2026, gây áp lực lên thị trường tài chính và duy trì mặt bằng lãi suất vay cao.

Thị trường cho thuê tăng trưởng tích cực: Do nhu cầu dịch chuyển sang thuê nhà tăng mạnh, dự báo tăng trưởng giá thuê toàn quốc trong quý 4/2026 đã được Zillow điều chỉnh tăng từ 0,3% lên 2,1% so với cùng kỳ năm ngoái.

Thuê nhà tiết kiệm bao nhiêu so với mua nhà định cư Mỹ?

Theo chỉ số Zillow Observed Rent Index (tháng 8/2026), khoảng cách về chi phí hàng tháng giữa việc thuê nhà và sở hữu nhà đang ở mức kỷ lục

Hạng mục chi phí Giá trị trung bình/tháng Chi tiết
Chi phí thuê nhà 1.948 USD / tháng Theo Zillow Observed Rent Index (8/2026)
Chi phí mua nhà 3.014 USD / tháng Bao gồm gốc thế chấp, lãi vay (~7%), thuế BĐS & bảo hiểm
Chênh lệch tiết kiệm +1.066 USD / tháng Tiết kiệm 12.792 USD / năm dành cho đầu tư

Tối ưu lợi nhuận từ khoản tiết kiệm chi phí mua nhà

Chuyên gia kinh tế trưởng của Zillow, ông Mischa Fisher, nhận định rằng việc thuê nhà mang lại cơ hội tích lũy tài sản rất tốt cho những người chưa sẵn sàng mua nhà. Thay vì trả thêm hơn 1.000 USD mỗi tháng cho ngân hàng vay thế chấp, người thuê nhà có thể chủ động tái đầu tư dòng tiền này.

• Lợi nhuận năm đầu tiên: Nếu mang khoản tiết kiệm 12.792 USD/năm đi đầu tư vào Trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm (lợi suất 4,68% vào tháng 8/2026), nhà đầu tư sẽ thu về thêm 322 USD lợi nhuận ngay trong năm đầu.

• Tích lũy sau 5 năm: Duy trì chiến lược này trong 5 năm (với điều kiện chi phí thuê và mua tương đối ổn định), tổng số tiền tích lũy cả gốc và lãi có thể đạt tới 72.000 USD.

• Tránh các chi phí ẩn khi mua nhà: Người thuê nhà hoàn toàn tránh được các khoản chi phí tốn kém như phí đóng giao dịch (closing costs), bảo trì sửa chữa nhà cửa, thuế bất động sản gia tăng và bảo hiểm nhà ở.

FED tăng lãi suất tác động gì đến quyết định mua nhà định cư Mỹ 2026?

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) vừa có quyết định tăng lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản (0,25%), đưa phạm vi lãi suất mục tiêu lên 3,75% – 4,00%. Động thái này vốn là đợt tăng lãi suất đầu tiên kể từ giữa năm 2023, xuất phát từ áp lực lạm phát vẫn dai dẳng do biến động địa chính trị và chi phí năng lượng tăng cao.

Tác động của quyết định này cùng lộ trình chính sách tiền tệ mới lên thị trường nhà ở Mỹ thể hiện cụ thể ở các khía cạnh chính:

1. Lãi suất thế chấp vượt mốc 7%

  • Mặc dù FED không trực tiếp ấn định lãi suất vay mua nhà, nhưng quyết định tăng lãi suất làm tăng lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm. Điều này đẩy lãi suất thế chấp cố định 30 năm (loại hình vay phổ biến nhất tại Mỹ) vượt mốc 7%, mức cao nhất trong vòng 20 tháng qua.
  • Chi phí vay tăng làm khoản thanh toán gốc và lãi hàng tháng của người mua nhà tăng vọt, thu hẹp đáng kể khả năng tiếp cận tín dụng bất động sản của nhóm người mua nhà lần đầu.

2. Sức mua và doanh số bán nhà sụt giảm

  • Sức mua suy giảm khiến thanh khoản trên thị trường sụt giảm rõ rệt. Doanh số bán nhà hiện hữu (existing-home sales) đã rơi xuống mức thấp nhất trong năm, và các tổ chức nghiên cứu bất động sản.
  • Nhiều người có nhu cầu mua buộc phải hoãn kế hoạch mua nhà, chờ đợi tín hiệu hạ nhiệt từ thị trường tiền tệ.

3. Hiệu ứng “Khóa chặt” nguồn cung (Lock-in Effect) trầm trọng hơn

  • Phần lớn các gia đình đang sở hữu nhà tại Mỹ đã chốt được các khoản thế chấp với lãi suất siêu thấp (2% – 4%) từ các năm trước.
  • Khi lãi suất thị trường tăng lên mốc 7%, chủ nhà rơi vào tình thế không muốn bán nhà để mua nhà mới, bởi việc đổi nhà đồng nghĩa với việc họ phải gánh khoản vay mới với lãi suất cao gấp đôi. Điều này khiến nguồn cung nhà bán trên thị trường rơi vào trạng thái khan hiếm.

4. Giá nhà khó giảm sâu dù giao dịch chậm

  • Thông thường, khi lãi suất tăng làm giảm nhu cầu thì giá nhà sẽ giảm. Tuy nhiên, do hiệu ứng “Khóa chặt” khiến nguồn cung bị bóp nghẹt, thị trường rơi vào tình trạng thiếu hụt nhà để bán.
  • Kết quả là giá nhà vẫn duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng nhẹ, tạo nên nghịch lý: người mua vừa phải chịu giá nhà đắt đỏ vừa phải gánh chi phí vay kỷ lục.

Nhà đầu tư nên thuê nhà hay mua nhà định cư Mỹ trong 2026-2027?

Đối với các gia đình nhà đầu tư mới chuyển đến Mỹ hoặc chuẩn bị sang định cư, kết quả từ báo cáo Zillow mang lại 3 bài học chiến lược quan trọng:

  • Bảo toàn tính thanh khoản dòng vốn: Thay vì chôn một lượng lớn vốn vào khoản trả trước (down payment) và gánh lãi suất thế chấp gần 7%, việc thuê nhà giúp giữ dòng tiền linh hoạt để đầu tư vào các cơ hội kinh doanh hoặc ổn định cuộc sống ban đầu.
  • Hạn chế rủi ro khi chưa nắm rõ thị trường địa phương: Thuê nhà tạo ra ‘thời gian đệm’ từ 1 đến 3 năm để nhà đầu tư khảo sát thực tế về khu vực sinh sống, chất lượng trường học của con cái, hạ tầng giao thông và tiềm năng phát triển trước khi cam kết mua bất động sản lâu dài.
  • Tận dụng chênh lệch chi phí tạo thu nhập thụ động: Khoản tiết kiệm gần 13.000 USD/năm từ việc thuê nhà có thể được tái đầu tư vào các kênh tài chính an toàn tại Mỹ (trái phiếu, chứng khoán, chứng chỉ tiền gửi) để tạo nguồn thu nhập thụ động ổn định.ỸTrong bối cảnh thị trường bất động sản Mỹ năm 2026, thuê nhà không phải là sự lãng phí mà là một chiến lược quản lý tài chính chủ động. Việc lựa chọn thuê nhà giúp nhà đầu tư mới định cư tối ưu hóa dòng tiền, giữ tính linh hoạt và xây dựng nền tảng tài chính vững chắc trước khi đưa ra quyết định an cư lâu dài.

LƯU Ý: Những thông tin và số liệu trong bài viết được tổng hợp từ các nguồn công khai, trong đó có dữ liệu và dự báo của Zillow tại thời điểm công bố, nhằm cung cấp thông tin tham khảo về thị trường bất động sản Mỹ cuối năm 2026. Các dự báo có thể thay đổi theo diễn biến lãi suất, thị trường và điều kiện kinh tế. Nội dung không nhằm khẳng định việc thuê hay mua nhà định cư Mỹ lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người, cũng không phải là lời khuyên tài chính hoặc cam kết về hiệu quả đầu tư. Quyết định thuê, mua hoặc đầu tư bất động sản cần được cân nhắc dựa trên hoàn cảnh, nhu cầu và kế hoạch tài chính riêng của từng gia đình.

BÁO CÁO DỮ LIỆU EB-5 QUÝ 3 2026 TỪ USCIS – NHU CẦU ĐẦU TƯ TĂNG MẠNH ĐI KÈM ÁP LỰC TỒN ĐỌNG

Dữ liệu EB-5 Quý 3 2026 đã được Sở Di trú Mỹ (USCIS) công bố và phân tích bởi Hiệp hội Đầu tư Hoa Kỳ (IIUSA), cho thấy một bức tranh đan xen: nhu cầu đầu tư EB-5 vẫn tăng trưởng ổn định, nhưng áp lực xét duyệt và tồn đọng hồ sơ tại USCIS đang ngày một lớn hơn.

Bên cạnh nhu cầu thu hút vốn đầu tư EB-5 tiếp tục tăng trưởng mạnh, dữ liệu mới nhất cho thấy những thách thức lớn về tốc độ xử lý, sự gia tăng của tỷ lệ từ chối và tồn đọng hồ sơ tại USCIS.

Dữ liệu EB-5 Qúy 3 2026 – Nhu cầu đầu tư tiếp tục tăng mạnh

Trong ba quý đầu năm tài chính 2026, chương trình EB-5 đã thu hút ước tính 4,18 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp từ nhà đầu tư nước ngoài, một con số tiếp tục khẳng định vai trò của EB-5 như một kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế Mỹ.

Theo dữ liệu EB-5 Quý 3 2026, USCIS ghi nhận 1.665 hồ sơ EB-5 mới, bao gồm 1.599 đơn I-526E (qua Trung tâm vùng) và 66 đơn I-526 (đầu tư trực tiếp). Kể từ khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) có hiệu lực năm 2022, tổng số đơn nộp trên toàn cầu đã cận mốc 20.000 đơn.

Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu, mỗi nước đóng góp khoảng 38% tổng lượng hồ sơ toàn cầu, với lũy kế lần lượt là 1.977 và 1.970 hồ sơ tính đến hết Quý 3/2026. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu đầu tư vẫn cao, dữ liệu cũng cho thấy một vấn đề đáng chú ý: số hồ sơ I-526E đang chờ USCIS xử lý tiếp tục tăng, trong khi khối lượng xét duyệt trong Q3 FY2026 giảm và tỷ lệ chấp thuận thấp hơn mức ghi nhận trong năm tài chính 2025.

Đối với nhà đầu tư Việt Nam, dữ liệu này đặc biệt đáng quan tâm vì Việt Nam vẫn thuộc nhóm thị trường mà nhà đầu tư có xu hướng lựa chọn High Unemployment Area (HUA) nhiều hơn Rural.

Xu hướng đầu tư tại thị trường EB-5 Việt Nam

Quy mô và tốc độ nộp hồ sơ

Tính đến ngày 30/06/2026, nhà đầu tư Việt Nam đã nộp tổng cộng 174 hồ sơ EB-5 trong ba quý đầu năm tài chính 2026, chiếm khoảng 3,3% trong tổng số 5.224 hồ sơ toàn cầu. Với quy mô này, Việt Nam nằm trong nhóm thị trường trung cấp, tương đương Hàn Quốc (222 hồ sơ) và Đài Loan (188 hồ sơ).

Tốc độ nộp hồ sơ của Việt Nam khá ổn định qua từng quý: 58 hồ sơ ở Quý 1, 54 hồ sơ ở Quý 2 và 60 hồ sơ ở Quý 3. Đáng chú ý, riêng tháng 6/2026 ghi nhận 31 hồ sơ – mức cao nhất trong 9 tháng liên tiếp, cho thấy nhu cầu định cư EB-5 tại Việt Nam vẫn đang trên đà tăng trưởng.

Xu hướng lựa chọn dự án tại Việt Nam

Điểm khác biệt lớn nhất của thị trường Việt Nam nằm ở cơ cấu lựa chọn diện đầu tư. Trong tổng số 172 đơn I-526E của nhà đầu tư Việt Nam, có tới 93 hồ sơ (54%) thuộc diện Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao (HUA), trong khi diện Khu vực nông thôn (Rural) chỉ đạt 67 hồ sơ (38,9%, gồm 53 hồ sơ thuần Rural và 14 hồ sơ kết hợp hoặc chưa phân loại).

Xu hướng này trái ngược hoàn toàn với hai thị trường dẫn đầu là Trung Quốc và Ấn Độ, nơi diện Rural chiếm tỷ trọng áp đảo nhờ chính sách ưu tiên xử lý hồ sơ (Priority Processing) và hạn ngạch visa riêng dành cho diện này.

Bảng 1: So sánh cơ cấu lựa chọn loại hình dự án EB-5 (Form I-526E)

Thị trường Dự án Nông thôn (Rural) Dự án Thất nghiệp cao (HUA) Xu hướng chủ đạo
Trung Quốc 1.157 hồ sơ 511 hồ sơ Ưu tiên Rural
Ấn Độ 1.078 hồ sơ 572 hồ sơ Ưu tiên Rural
Việt Nam 67 hồ sơ (38,9%) 93 hồ sơ (54,0%) Ưu tiên HUA

Vì sao HUA vẫn được nhà đầu tư Việt Nam quan tâm?

Có thể xem xét một số yếu tố mang tính thị trường:

Thứ nhất, HUA mở rộng phạm vi lựa chọn dự án.

Không giống như Rural vốn phụ thuộc vào tiêu chí địa lý và điều kiện xác định khu vực nông thôn, dự án HUA có thể xuất hiện tại nhiều thị trường đô thị hoặc khu vực phát triển kinh tế khác nhau nếu đáp ứng tiêu chí về tỷ lệ thất nghiệp theo quy định.

Thứ hai, nhà đầu tư thường quan tâm đến chất lượng tài sản và thị trường địa phương.

Một dự án nằm trong HUA có thể đồng thời nằm tại một thị trường đô thị lớn, nơi nhà đầu tư dễ hình dung hơn về:

  • nhu cầu nhà ở;
  • hoạt động kinh tế;
  • cơ sở hạ tầng;
  • khả năng khai thác bất động sản;
  • và triển vọng phát triển của khu vực.

Tuy nhiên, HUA hay Rural không tự động đồng nghĩa với một dự án an toàn hơn hoặc có khả năng hoàn vốn cao hơn.

THAM KHẢO THÊM: 3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN TRƯỚC 30/09/2026

Dữ liệu EB-5 Quý 3 2026: Tỷ lệ từ chối hồ sơ tăng cao – Áp lực tồn đọng tại USCIS

Tỷ lệ chấp thuận sụt giảm mạnh trong Quý 3/2026, USCIS hoàn tất xử lý 904 đơn I-526E, với 687 đơn được chấp thuận và 217 đơn bị từ chối. Tỷ lệ chấp thuận đã giảm mạnh từ 94% trong năm tài chính 2025 xuống còn 76% trong quý này, đồng nghĩa cứ 4 hồ sơ thì có 1 hồ sơ bị bác bỏ.

Ở các phân nhóm khác, tỷ lệ chấp thuận đơn I-526 trực tiếp chỉ đạt 31%, đơn I-526 nộp trước thời điểm RIA (pre-RIA) ở mức 18%, còn tỷ lệ từ chối đơn điều chỉnh thân phận I-485 tại Trung tâm Dịch vụ California là 25%.

Tồn đọng hồ sơ tiếp tục tăng do tốc độ nộp đơn mới liên tục vượt năng lực thẩm định của USCIS, tổng số đơn I-526E đang chờ xử lý tính đến 30/06/2026 đã tăng lên 11.192 đơn — tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, lượng tồn đọng của các đơn I-526 Pre-RIA đã giảm còn 960 đơn.

Định hướng chiến lược cho nhà đầu tư Việt Nam

  • Tận dụng lợi thế quy mô thị trường: Với 174 hồ sơ lũy kế, Việt Nam vẫn ở mức “an toàn” so với áp lực hàng nghìn hồ sơ từ Trung Quốc và Ấn Độ, tạo thuận lợi về phân bổ hạn ngạch visa hàng năm.
  • Thẩm định cấu trúc dự án độc lập: Dù 54% nhà đầu tư Việt Nam chọn dự án HUA, quyết định đầu tư nên dựa trên năng lực tài chính thực tế, khả năng tạo việc làm và tình hình phân bổ visa cụ thể của từng dự án, thay vì chạy theo số đông.
  • Nâng cao chuẩn mực hồ sơ Nguồn tiền (Source of Funds): Khi USCIS siết chặt xét duyệt khiến tỷ lệ từ chối I-526E tăng lên 25%, sự minh bạch và đầy đủ trong giải trình dòng tiền là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ thành công của hồ sơ.

Kết luận

Bức tranh EB-5 Quý 3/2026 cho thấy hai chiều hướng song song: nhu cầu đầu tư từ Việt Nam tiếp tục tăng ổn định, nhưng “cánh cửa” xét duyệt của USCIS đang thu hẹp lại với tiêu chuẩn khắt khe hơn. Trong bối cảnh đó, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, lựa chọn dự án phù hợp và tận dụng đúng thời điểm trước hạn Grandfathering 30/09/2026 sẽ là những yếu tố quyết định giúp nhà đầu tư Việt Nam tối ưu hóa cơ hội thành công.

Đối với Việt Nam, một điểm đáng chú ý là nhà đầu tư vẫn có xu hướng lựa chọn HUA nhiều hơn Rural, trong khi Rural tiếp tục nổi bật tại các thị trường Trung Quốc và Ấn Độ. Những dữ liệu này cho thấy nhà đầu tư Việt Nam không nên chỉ nhìn EB-5 dưới góc độ “mức đầu tư bao nhiêu?” mà cần đánh giá toàn diện hơn:

Dự án nào phù hợp? Nguồn tiền đã đủ rõ chưa? Khả năng tạo việc làm ra sao? Cấu trúc hoàn vốn thế nào? Và kế hoạch định cư của cả gia đình được xây dựng ra sao? Một chiến lược EB-5 phù hợp không chỉ là tìm một dự án đáp ứng điều kiện chương trình, mà là xây dựng một lộ trình đầu tư – hồ sơ – định cư đồng bộ, dựa trên dữ liệu và thẩm định thực tế.

Nguồn dữ liệu: Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Hiệp hội Đầu tư vào Hoa Kỳ (IIUSA), dữ liệu công khai Quý 3 năm tài chính 2026.

TOP 20 TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ TỐT NHẤT 2027 – GIÁ TRỊ ĐẦU TƯ GIÁO DỤC NỔI BẬT

Đầu tư hàng tỷ đồng cho con du học Mỹ không chỉ là bài toán chọn trường. Khi học phí có thể lên tới gần 77.000 USD/năm, phụ huynh cần nhìn xa hơn: giá trị của tấm bằng, cơ hội nghề nghiệp và một lộ trình cư trú phù hợp sau tốt nghiệp.

Theo bảng xếp hạng do TIME và Statista công bố cho năm học 2026–2027, 20 trường đại học tại Mỹ được đánh giá nổi bật về lợi tức đầu tư (ROI) – tức mức độ hiệu quả mà tấm bằng mang lại thông qua thu nhập thực tế sau tốt nghiệp so với chi phí giáo dục.

Điểm đáng chú ý là bảng xếp hạng không đơn thuần dựa trên danh tiếng học thuật. Kết quả học tập chiếm 75%, tiếp theo là môi trường học tập 15% và mức độ hấp dẫn với sinh viên 10%. Trong nhóm tiêu chí kết quả học tập, TIME và Statista xem xét thu nhập của cựu sinh viên, tỷ lệ tốt nghiệp và tương quan giữa thu nhập với chi phí đại học.

TOP 20 trường đại học Mỹ tốt nhất 2027

Đại học Princeton mất ngôi vương sau 15 năm, nhường chỗ cho Viện Công nghệ Massachusetts trong bảng xếp hạng đại học Mỹ của US News.

Ngày 22/9, US News cũng đã công bố bảng xếp hạng top 20 trường đại học Mỹ tốt nhất 2027. Ở bảng National University (các cơ sở cung cấp chương trình đào tạo đa ngành với đầy đủ bậc học từ cử nhân, kỹ sư đến thạc sĩ, tiến sĩ, sau tiến sĩ).

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã chiếm lĩnh vị trí Đại học Princeton. Viện Công nghệ California nhảy lên vị trí đồng hạng 5 với Đại học Stanford. Trong top 20, chỉ hai trường thuộc hệ thống Đại học California là trường công, và đồng hạng là Đại học Berkeley, California và Đại học California, Los Angeles.

US News xếp hạng gần 1.500 trường ở bảng National University theo 17 tiêu chí. Trong đó, chiếm trọng số lớn nhất là Đánh giá từ trường bạn (20%) và Tỷ lệ tốt nghiệp (16%). Một tiêu chí mới của năm nay là Thu nhập theo chuyên ngành, chiếm 5%.

Học phí năm học của các trường dao động 51.400 – 78.000 (1,3-2 tỷ đồng).

Xếp hạng Trường Học phí (USD/năm)
1 Viện Công nghệ Massachusetts 67.100
2 Đại học Princeton 68.500
3 Đại học Harvard 68.400
4 Đại học Yale 72.500
5 Đại học Viện Công nghệ California 71.200
Đại học Stanford 68.600
7 Đại học Pennsylvania 74.000
8 Đại học Duke 76.400
9 Đại học Johns Hopkins 69.200
Đại học Northwestern 73.100
Đại học Chicago 78.000
12 Đại học Columbia 71.800
Đại học Dartmouth 73.900
14 Đại học Carnegie Mellon 70.800
Đại học Cornell 75.000
16 Đại học Brown 77.600
Đại học Rice 70.700
Đại học Vanderbilt 73.200
Đại học Washington ở St. Louis 72.700
20 Đại học California, Berkeley 57.700
Đại học California, Los Angeles 51.400
Đại học Notre Dame 69.800

TOP 20 trường đại học Mỹ có ROI nổi bật 2026 – 2027

Những tổ chức giáo dục dẫn đầu như Stanford và MIT thường có thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực công nghệ và STEM. Mức học phí tại các trường này dao động từ 34.600 đến gần 77.000 USD mỗi năm nhưng được coi là xứng đáng nhờ tỷ lệ tốt nghiệp và mức lương đầu ra khả quan.

Xếp hạng Trường đại học Học phí tham khảo/năm
1 Stanford University 67.700 USD
2 Massachusetts Institute of Technology (MIT) 64.300 USD
3 Harvey Mudd College 76.900 USD
4 Princeton University 68.100 USD
5 University of Michigan – Ann Arbor 63.000–75.000 USD
6 California Institute of Technology (Caltech) 65.600 USD
7 University of Pennsylvania 65.700 USD
8 Columbia University 71.800 USD
9 Claremont McKenna College 75.300 USD
10 Harvard University 59.300 USD
11 Yale University 69.900 USD
12 Babson College 60.300 USD
13 Cornell University 71.300 USD
14 University of Virginia 57.400 USD
15 University of California, Berkeley 54.900 USD
16 University of Florida 34.600 USD
17 Carnegie Mellon University 69.700 USD
18 University of North Carolina 47.500 USD
19 University of Notre Dame 69.300 USD
20 Georgetown University 74.500 USD

Học phí trên là mức được dẫn lại từ bảng xếp hạng; chi phí thực tế có thể thay đổi theo trường, chương trình và năm học, đồng thời chưa bao gồm toàn bộ chi phí sinh hoạt và các khoản phí khác. Theo bảng xếp hạng mới nhất Tạp chí TIME và Statista, các đại học hàng đầu mang lại lợi nhuận cao nhất cho sinh viên có một số điểm chung vượt trội:

1. Khối ngành STEM & Công nghệ chiếm ưu thế tuyệt đối

Những trường có thế mạnh về công nghệ, kỹ thuật và kết nối chặt chẽ với các hệ sinh thái doanh nghiệp lớn (như Thung lũng Silicon) luôn dẫn đầu về khả năng hoàn vốn. Sinh viên tốt nghiệp từ các trường này có mức lương khởi điểm thuộc top cao nhất thị trường Mỹ.

2. Top các trường đại học nổi bật nhất

  • Dẫn đầu toàn quốc: Đại học Stanford (học phí ~$67,700/năm) và Viện Công nghệ Massachusetts – MIT (~$64,300/năm) giữ vị trí số 1 và số 2 nhờ văn hóa khởi nghiệp cùng tỷ lệ bằng sáng chế kỷ lục.
  • Tùy chọn tối ưu chi phí: Nếu muốn tối ưu hóa dòng vốn, các đại học công lập như Đại học Florida (~$34,600/năm) hay UC Berkeley (~$54,900/năm) mang lại mức chi phí thấp hơn đáng kể nhưng vẫn đảm bảo đầu ra thu nhập cao.

3. Ba Trụ Cột Đánh Giá Tối Ưu Cho Định Cư

Bảng xếp hạng dựa trên 75% chỉ số kết quả học tập (bao gồm thu nhập thực tế của cựu sinh viên và tỷ lệ giữa thu nhập so với chi phí), 15% môi trường học tập và 10% tính hấp dẫn sinh viên. Đây chính là những thước đo chuẩn xác giúp gia đình xây dựng lộ trình du học kết hợp định cư an toàn, hiệu quả.

Học phí cao, nhưng bài toán không chỉ là tài chính

Theo dữ liệu được công bố, học phí của 20 trường dao động khoảng 34.600–76.900 USD/năm, tương đương khoảng 0,9–2 tỷ đồng/năm theo bài viết VnExpress. Stanford đứng đầu bảng, trong khi Harvey Mudd có mức học phí cao nhất và University of Florida có mức thấp nhất trong danh sách.

Nếu tính riêng học phí trong 4 năm đại học, một gia đình có thể phải chuẩn bị khoảng: 138.400–307.600 USD, và đây mới chỉ là học phí, chưa tính nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, sách vở, đi lại và các chi phí sinh hoạt khác. Vì vậy, khi lựa chọn trường, phụ huynh có thể cần nhìn đồng thời ba lớp giá trị:

GIÁ TRỊ GIÁO DỤC

Trường học cung cấp nền tảng kiến thức, môi trường học tập, mạng lưới quan hệ và cơ hội phát triển chuyên môn.

GIÁ TRỊ NGHỀ NGHIỆP

Một số trường trong danh sách có thế mạnh rõ rệt về STEM, công nghệ, kinh doanh và có mạng lưới cựu sinh viên làm việc trong các ngành có mức thu nhập cao. Đây cũng là một trong những yếu tố góp phần vào thứ hạng ROI của bảng xếp hạng.

GIÁ TRỊ CỦA LỘ TRÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Đây là bài toán nhiều gia đình chỉ bắt đầu quan tâm khi con đã gần tốt nghiệp.

  • Con sẽ làm việc ở đâu?
  • Tình trạng visa sẽ như thế nào?
  • Nếu muốn tiếp tục sinh sống tại Mỹ thì đâu là phương án phù hợp?

Và quan trọng hơn:

Gia đình có nên chuẩn bị phương án định cư từ trước khi con bước vào đại học hay không?

F-1 CÓ THỂ LÀ ĐIỂM KHỞI ĐẦU, NHƯNG KHÔNG PHẢI LÀ LỘ TRÌNH VỮNG CHẮC

Visa F-1 giúp sinh viên quốc tế theo học tại Mỹ, nhưng kế hoạch du học và kế hoạch định cư là hai bài toán khác nhau. Trong những năm gần đây, chính sách và quy trình liên quan đến sinh viên quốc tế có nhiều thay đổi. Điều này khiến việc lập kế hoạch cho toàn bộ hành trình từ nhập học đến sau tốt nghiệp trở nên đáng chú ý hơn thay vì chỉ tập trung vào việc xin được visa du học.

Với phụ huynh, câu hỏi không chỉ nên là:

“Con có thể vào trường nào?”

mà còn có thể là:

“Nếu con muốn xây dựng sự nghiệp lâu dài tại Mỹ, gia đình nên chuẩn bị phương án nào từ sớm?”

Đặc biệt với những gia đình đã xác định Mỹ là thị trường học tập, nghề nghiệp và nơi sinh sống lâu dài của con, việc nghiên cứu các phương án định cư trước khi con tốt nghiệp có thể giúp gia đình có thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ và đánh giá tính phù hợp.

Sinh viên Đại học Stanford trong lễ tốt nghiệp hồi tháng 6

EB-5: LỘ TRÌNH DU HỌC VỮNG CHẮC CHO GIA ĐÌNH CÓ KẾ HOẠCH ĐỊNH CƯ

EB-5 là chương trình định cư dựa trên đầu tư. Theo USCIS, nhà đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu của chương trình, trong đó khoản đầu tư phải vào một doanh nghiệp thương mại mới đủ điều kiện và đáp ứng yêu cầu tạo việc làm theo quy định. 

Điều quan trọng là EB-5 không phải một “cam kết” rằng con chắc chắn được ở lại Mỹ chỉ vì đang du học.

Thay vào đó, với những gia đình phù hợp, EB-5 có thể được xem xét như một chiến lược định cư độc lập, được chuẩn bị song song với kế hoạch giáo dục của con.

Theo Đạo luật RIA 2022 và cập nhật chính sách USCIS (tháng 12/2023), du học sinh F-1 đang ở Mỹ được phép nộp đồng thời Đơn xin Thẻ xanh (I-526E) và Đơn điều chỉnh diện cư trú (I-485).

Lợi ích lớn nhất: Chỉ sau vài tháng nộp I-485, du học sinh nhận được Combo Card (Giấy phép lao động EAD & Giấy phép đi lại Advance Parole). Du học sinh có thể làm việc tự do cho bất kỳ công ty nào, tự khởi nghiệp, đồng thời hưởng mức học phí bản xứ (In-state tuition) tại các trường đại học công lập Mỹ. Nguồn vốn đầu tư ($800.000 USD vào dự án TEA/Nông thôn) có thể do cha mẹ tặng/cho.

Một kế hoạch có thể được nhìn theo hướng:

DU HỌC F-1
↓
ĐẠI HỌC – CHỌN NGÀNH
↓
THỰC TẬP – PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP
↓
CHUẨN BỊ PHƯƠNG ÁN ĐỊNH CƯ PHÙ HỢP
↓
XÂY DỰNG CUỘC SỐNG LÂU DÀI TẠI MỸ

Với EB-5, gia đình cần đặc biệt chú trọng nguồn vốn hợp pháp, tính phù hợp của dự án, cấu trúc đầu tư, yêu cầu tạo việc làm và rủi ro vốn. USCIS cũng yêu cầu nhà đầu tư chứng minh nguồn vốn đáp ứng yêu cầu của chương trình; việc chỉ cung cấp bằng chứng về khoản tiền trong tài khoản không tự động chứng minh đầy đủ nguồn gốc hợp pháp của vốn.

THAM KHẢO THÊM: BÁO CÁO DỮ LIỆU EB-5 QUÝ 3 2026 TỪ USCIS – NHU CẦU ĐẦU TƯ TĂNG MẠNH ĐI KÈM ÁP LỰC TỒN ĐỌNG

L-1A: MỘT HƯỚNG KHÁC DÀNH CHO PHỤ HUYNH LÀ DOANH NHÂN

Không phải gia đình nào cũng phù hợp với EB-5.

Đối với phụ huynh đang sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam, một hướng khác có thể được nghiên cứu là L-1A, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của chương trình.

L-1A được thiết kế cho việc chuyển người quản lý hoặc điều hành đủ điều kiện từ doanh nghiệp nước ngoài sang doanh nghiệp liên quan tại Mỹ. Trong một số trường hợp, L-1A có thể được hoạch định tiếp theo hướng EB-1C nếu người sử dụng lao động và người thụ hưởng đáp ứng các điều kiện của diện định cư này.

  • Cha mẹ mở chi nhánh/công ty con tại Mỹ và giữ vai trò nhà quản lý/đầu tư.
  • Cả gia đình (bao gồm con cái dưới 21 tuổi đang đi học) sẽ được cấp visa L-1/L-2 sang Mỹ.
  • Con cái được đi học trường công miễn phí đến hết trung học, hưởng ưu đãi học phí đại học. Gia đình có thể nộp hồ sơ xin Thẻ xanh diện EB-1C (Quản lý đa quốc gia) mà không cần qua thủ tục Chứng nhận lao động (PERM) kéo dài.

Điểm khác biệt nằm ở bản chất:

  • EB-5: trọng tâm là khoản đầu tư và yêu cầu tạo việc làm.
  • L-1A: trọng tâm là mối quan hệ doanh nghiệp, vai trò quản lý/điều hành và hoạt động kinh doanh tại Mỹ.

Vì vậy, thay vì tìm một phương án “tốt nhất” cho mọi gia đình, điều quan trọng là xác định:

  • Gia đình đang có nguồn lực gì?
  • Mục tiêu là giáo dục, kinh doanh hay định cư?
  • Ai là đương đơn chính?

ĐỪNG ĐỢI ĐẾN NĂM CUỐI ĐẠI HỌC MỚI TÍNH CHUYỆN ĐỊNH CƯ

Một gia đình có thể dành nhiều năm để chuẩn bị cho:

  • Trường đại học phù hợp
  • Ngành học phù hợp
  • Ngân sách học tập
  • Kế hoạch nghề nghiệp
  • Cơ hội thực tập và việc làm

Nhưng nếu mục tiêu cuối cùng là xây dựng cuộc sống lâu dài tại Mỹ, thì kế hoạch cư trú cũng cần được đặt trên cùng một bản đồ dài hạn.

Đầu tư giáo dục trả lời câu hỏi:

Con sẽ học gì và phát triển như thế nào?

Kế hoạch nghề nghiệp trả lời:

Con sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp?

Kế hoạch định cư trả lời:

Gia đình sẽ chuẩn bị thế nào cho mục tiêu cư trú lâu dài tại Mỹ?

Ba bài toán này không giống nhau, nhưng có thể được hoạch định trong cùng một chiến lược.

TỪ TOP 20 ĐẠI HỌC ĐẾN MỘT LỘ TRÌNH TƯƠNG LAI TẠI MỸ

Một trường đại học danh tiếng có thể là điểm khởi đầu cho hành trình của con.

Nhưng với những gia đình đang đầu tư nghiêm túc cho tương lai tại Mỹ, lựa chọn trường chỉ là một phần của bài toán.

Từ F-1 → đại học → nghề nghiệp → định cư, mỗi giai đoạn đều cần được chuẩn bị đúng thời điểm và dựa trên hoàn cảnh thực tế của gia đình.

EB-5 và L-1A không phải phương án dành cho tất cả mọi người. Mỗi con đường có điều kiện, yêu cầu hồ sơ và rủi ro riêng cần được thẩm định trước khi quyết định. USIMIGROUP đồng hành cùng gia đình trong việc xây dựng lộ trình DU HỌC – NGHỀ NGHIỆP – ĐỊNH CƯ MỸ, từ việc xác định mục tiêu đến đánh giá các phương án như EB-5 và L-1A/EB-1C phù hợp với từng hoàn cảnh.

TẠM HOÃN QUY ĐỊNH GIỚI HẠN THỜI GIAN DU HỌC SINH Ở MỸ 4 NĂM

Ngày 14/09/2026, chỉ một ngày trước thời điểm dự kiến áp dụng quy định mới (15/09/2026), thẩm phán liên bang tại Boston đã tạm thời ngăn Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) triển khai quy định thay đổi thời gian lưu trú đối với sinh viên quốc tế, khách trao đổi và nhà báo nước ngoài.

Đây là diễn biến đáng chú ý đối với hàng triệu người đang hoặc chuẩn bị học tập tại Mỹ, đặc biệt là sinh viên F-1 và các gia đình Việt Nam đang xây dựng kế hoạch du học – làm việc – định cư tại Mỹ. Tuy nhiên, cần hiểu rõ: tòa án mới chỉ tạm thời chặn việc triển khai quy định, không đồng nghĩa quy định đã bị hủy bỏ vĩnh viễn. Vì vậy, du học sinh và phụ huynh vẫn cần theo dõi các bước tiếp theo để chủ động kế hoạch du học – định cư.

Quy định giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ trước đó là gì?

Trong nhiều thập kỷ, sinh viên quốc tế diện F-1 chủ yếu được nhập cảnh theo cơ chế “Duration of Status” (D/S). Hiểu đơn giản, thay vì được cấp một thời hạn lưu trú cố định như “4 năm”, sinh viên có thể tiếp tục duy trì tình trạng F-1 trong thời gian cần thiết để hoàn thành chương trình học, với điều kiện vẫn tuân thủ các yêu cầu của chương trình và quy định di trú. Cơ chế này cho phép thời gian học tập thực tế quyết định phần lớn thời gian lưu trú, thay vì áp dụng một giới hạn cố định cho tất cả sinh viên.

Tuy nhiên, ngày 17/07/2026, DHS ban hành quy định cuối cùng nhằm thay đổi cơ chế này, chuyển từ Duration of Status sang một thời hạn nhập cảnh cố định đối với F, J và I nonimmigrants. Quy định được lên kế hoạch có hiệu lực từ 15/09/2026.

THAM KHẢO THÊM: VISA DU HỌC MỸ F-1 BỊ GIỚI HẠN TỐI ĐA 4 NĂM: SINH VIÊN CẦN KẾ HOẠCH VỮNG CHẮC HƠN

Giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ sẽ thay đổi điều gì?

Theo quy định của DHS, sinh viên F-1 và khách trao đổi J-1 sẽ không còn được duy trì tình trạng lưu trú theo cơ chế D/S như trước. Thay vào đó, thời gian được phép ở Mỹ sẽ được xác định theo một khoảng thời gian cụ thể.

Đối với F-1, thời hạn dự kiến có thể lên đến 4 năm hoặc thời lượng chương trình học, tùy thời hạn nào ngắn hơn, cùng với cơ chế gia hạn trong những trường hợp đủ điều kiện. Điều này có ý nghĩa đặc biệt với những chương trình học kéo dài hoặc những trường hợp sinh viên cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình.

Ví dụ, một sinh viên cần kéo dài thời gian học vì thay đổi chương trình, tiến độ nghiên cứu hoặc các lý do học thuật khác có thể phải thực hiện thủ tục xin Extension of Stay thay vì tiếp tục duy trì D/S như trước.

Theo DHS, cơ chế mới cũng sẽ đưa việc kiểm soát thời gian lưu trú từ hệ thống theo dõi tình trạng sinh viên sang quy trình quản lý thời hạn lưu trú và gia hạn của cơ quan di trú liên bang.

Vì sao quy định giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ bị ngăn chặn?

DHS cho rằng việc thay đổi cơ chế D/S là cần thiết nhằm tăng cường kiểm soát việc tuân thủ tình trạng visa, hạn chế gian lận và tăng khả năng giám sát thời gian lưu trú của người nước ngoài. Tuy nhiên, các tổ chức giáo dục đại học và các nhóm đại diện cho sinh viên quốc tế đã khởi kiện, cho rằng quy định mới có thể gây ra nhiều bất ổn cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các trường đại học Mỹ.

Hiện có khoảng 1,6 triệu sinh viên quốc tế sở hữu visa loại F và 500.000 người khác sở hữu visa loại J. Thẩm phán lưu ý rằng các trường đại học nghiên cứu hàng đầu như Viện Công nghệ Massachusetts và Harvard có tỷ lệ sinh viên nước ngoài rất cao, đặc biệt là ở bậc sau đại học. Nếu quy định mới có hiệu lực, các trường đại học có thể sẽ phải chịu tổn thất hàng trăm triệu đô la chi phí và số lượng sinh viên đăng ký sẽ giảm.

Liên minh các Hiệu trưởng về Giáo dục Đại học và Nhập cư, cho biết phán quyết của thẩm phán đã thừa nhận những tác hại mà quy định này sẽ gây ra cho sinh viên quốc tế, các trường đại học và nền kinh tế nếu nó được phép có hiệu lực.

Một trong những lập luận quan trọng của phía khởi kiện là DHS chưa giải thích đầy đủ cơ sở cho một thay đổi lớn đối với cơ chế đã tồn tại trong nhiều thập kỷ và chưa xem xét thỏa đáng các phương án ít hạn chế hơn.

Tòa án Mỹ đã quyết định gì?

Ngày 14/09/2026, Thẩm phán Tòa án Quận liên bang Mỹ tại Boston F. Dennis Saylor IV đã cấp biện pháp khẩn cấp trên phạm vi toàn quốc, ngăn quy định của DHS có hiệu lực và cấm DHS/ICE triển khai quy định trong thời gian vụ kiện tiếp tục được xem xét.

Đáng chú ý, phán quyết được đưa ra chỉ một ngày trước thời điểm 15/09/2026, ngày quy định dự kiến chính thức có hiệu lực.

Vì vậy, tính đến ngày 15/09/2026, quy định mới giới hạn thời gian lưu trú F-1 theo cơ chế cố định chưa được triển khai như kế hoạch.

Đây là một tin tích cực trước mắt đối với cộng đồng sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa quy định đã bị hủy bỏ hoàn toàn mà là một biện pháp ngăn chặn trong quá trình tố tụng. Vụ kiện vẫn tiếp tục và chính sách có thể còn thay đổi tùy theo các quyết định tiếp theo của tòa án.

Du học sinh F-1 cần lưu ý những gì?

Trước mắt: Áp lực về giới hạn 4 năm chưa được áp dụng. Sinh viên F-1 chưa phải chuyển sang cơ chế thời hạn cố định theo quy định bị tòa chặn.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:

  • Sinh viên đại học;
  • Học viên cao học;
  • Nghiên cứu sinh;
  • Sinh viên có chương trình học kéo dài;
  • Người cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình;
  • Gia đình đang xây dựng kế hoạch học tập dài hạn tại Mỹ.

Diễn biến này đồng thời cho thấy một vấn đề lớn hơn rằng chính sách nhập cư dành cho người nước ngoài tại Mỹ đang có những thay đổi nhanh. Và có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch học tập, làm việc và cư trú của gia đình.

Do đó, với những gia đình chỉ xem F-1 như một con đường tạm thời để con học tập tại Mỹ, việc tiếp tục theo dõi chính sách là rất quan trọng.

THAM KHẢO THÊM: NHÀ TRẮNG XEM XÉT THU PHÍ OPT 100.000 USD – GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH LÊN VISA F-1

F-1 và bài toán định cư dài hạn: Học xong rồi ở lại Mỹ bằng cách nào?

Đối với nhiều gia đình Việt Nam, mục tiêu không chỉ dừng ở việc đưa con sang Mỹ học đại học hoặc sau đại học.

Một kế hoạch dài hạn thường bao gồm: Du học → Học tập → Làm việc → Định cư → Ổn định cuộc sống tại Mỹ

Vấn đề nằm ở chỗ, các bước sau khi tốt nghiệp có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chương trình học, tình trạng visa, cơ hội việc làm, quy định lao động và chính sách nhập cư tại từng thời điểm. Vì vậy, việc một quy định F-1 được tạm thời ngăn triển khai có thể giúp giảm áp lực trong ngắn hạn, nhưng không loại bỏ bài toán xây dựng một lộ trình cư trú dài hạn tại Mỹ.

Vì sao EB-5 đang được nhiều gia đình có con du học Mỹ quan tâm?

Đối với những gia đình đã xác định mục tiêu lâu dài tại Mỹ và đáp ứng các điều kiện của chương trình, EB-5 là một trong những con đường định cư cần được cân nhắc. Khác với F-1 – vốn là diện visa dành cho mục đích học tập – EB-5 hướng tới thường trú nhân thông qua đầu tư đủ điều kiện.

Trong những trường hợp đáp ứng yêu cầu pháp lý và visa sẵn có, người đang ở Mỹ có thể xem xét nộp đồng thời hồ sơ EB-5 và I-485 để xin điều chỉnh tình trạng tại Mỹ.

Điều này có thể mang lại một số lợi thế đáng chú ý cho gia đình:

  • Không phải phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng visa du học để duy trì kế hoạch dài hạn;
  • Có cơ hội chuyển từ mục tiêu “du học” sang lộ trình hướng tới thường trú nhân;
  • Vợ/chồng và con đủ điều kiện có thể cùng hưởng quyền lợi theo hồ sơ;
  • Trong trường hợp đủ điều kiện, có thể xem xét điều chỉnh tình trạng ngay tại Mỹ.

Tuy nhiên, không phải mọi du học sinh đều đủ điều kiện nộp I-485 hoặc thực hiện concurrent filing. Khả năng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng di trú hiện tại, visa availability và điều kiện cụ thể của hồ sơ. Vì vậy, gia đình cần được đánh giá hồ sơ riêng trước khi đưa ra quyết định.

Phụ huynh nên làm gì sau cập nhật mới nhất?

1. Không vội kết luận rằng quy định F-1 đã bị hủy

Hiện tại, chính xác hơn là tòa án Mỹ đã tạm thời ngăn chặn DHS triển khai quy định giới hạn thời gian lưu trú.

2. Tiếp tục theo dõi vụ kiện

Diễn biến pháp lý tiếp theo có thể ảnh hưởng đến việc quy định có được triển khai, sửa đổi hoặc tiếp tục bị ngăn chặn hay không.

3. Xem xét visa F-1 trong tổng thể kế hoạch định cư

Nếu gia đình chỉ có mục tiêu cho con học tập tại Mỹ, F-1 có thể vẫn là lựa chọn phù hợp. Nhưng nếu mục tiêu đã bao gồm học tập + làm việc + sinh sống lâu dài tại Mỹ, phụ huynh nên đánh giá các phương án định cư ngay từ sớm thay vì chỉ xử lý vấn đề visa khi phát sinh.

4. Đánh giá EB-5 nếu gia đình đáp ứng điều kiện

Đối với những gia đình có năng lực tài chính và mục tiêu định cư lâu dài, EB-5 có thể được đưa vào bài toán hoạch định cùng với kế hoạch giáo dục của con. Điều quan trọng không phải là “chọn EB-5 ngay lập tức”, mà là xác định thời điểm và phương án phù hợp với tuổi của con, tình trạng visa, kế hoạch học tập và khả năng tài chính của gia đình.

KẾT LUẬN

Phán quyết ngày 14/09/2026 giúp cộng đồng du học sinh có thêm thời gian và giảm áp lực từ quy định dự kiến giới hạn thời gian lưu trú. Nhưng đây cũng là một lời nhắc quan trọng đối với các gia đình Việt Nam: Một kế hoạch du học thành công không chỉ là đưa con vào được một trường đại học tốt, mà còn cần tính đến con đường sau khi tốt nghiệp.

Chính sách di trú có thể thay đổi, visa có thể thay đổi, điều kiện việc làm có thể thay đi. Và những thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch của cả gia đình.

Vì vậy, với phụ huynh đã xác định Mỹ là điểm đến lâu dài cho gia đình, việc hoạch định phương án định cư song song với kế hoạch giáo dục có thể giúp gia đình chủ động hơn trước những thay đổi chính sách trong tương lai.

USIMI GROUP – Đồng hành cùng gia đình trên hành trình Du học – Định cư – An cư

USIMI GROUP tiếp tục cập nhật các thay đổi mới nhất về chính sách di trú Mỹ, đồng thời hỗ trợ gia đình đánh giá các phương án phù hợp với mục tiêu đầu tư – định cư – an cư – tái đầu tư.

Lưu ý: Thông tin trong bài nhằm mục đích cập nhật chính sách và không thay thế tư vấn pháp lý. Khả năng áp dụng F-1, EB-5, I-485 hoặc concurrent filing phụ thuộc vào tình trạng và điều kiện cụ thể của từng hồ sơ.

NHÀ TRẮNG XEM XÉT THU PHÍ OPT 100.000 USD – GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH LÊN VISA F-1

Văn phòng quản lý của Nhà Trắng đã hoàn tất việc xem xét quy định về phí OPT 100.000 USD do Bộ An ninh Nội địa (DHS) đề xuất, đưa quy định này tiến gần hơn đến việc công bố. Quy định này ảnh hưởng đến hàng ngàn sinh viên quốc tế, nhưng hiện tại chưa có khoản phí nào được áp dụng chính thức.

Theo hồ sơ chính thức về đề xuất, quá trình xem xét đã hoàn tất vào ngày 11/09/2026. Tuy nhiên, việc hoàn tất quá trình xem xét không có nghĩa là phí OPT mới đã được áp dụng. Đề xuất này vẫn đang ở giai đoạn dự thảo quy định và vẫn chưa trở thành quy định chính thức.

Cuộc rà soát của Nhà Trắng có ý nghĩa gì?

Đề xuất mang tên “Phí thực tập tự nguyện” được Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ (ICE), một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa (DHS), đệ trình lên Văn phòng Thông tin và Các vấn đề Quy định của Nhà Trắng (OIRA) vào 20/08/2026. OIRA là một phần của Văn phòng Quản lý Ngân sách (OMB) của Nhà Trắng. Cơ quan này xem xét các quy định quan trọng trước khi các cơ quan liên bang công bố chúng.

Hồ sơ chính thức cho thấy OIRA đã kết thúc việc xem xét đề xuất phí OPT , kết luận là “Phù hợp với sự thay đổi”. Điều này có nghĩa là quá trình xem xét quy định của Nhà Trắng đã hoàn tất, nhưng hồ sơ không có nghĩa là Tổng thống Donald Trump đã đích thân phê duyệt đề xuất. Nó cũng không có nghĩa là Nhà Trắng đã phê duyệt cụ thể mức phí OPT 100.000 đô la.

Mức phí OPT đề xuất chính xác vẫn chưa được tiết lộ trong hồ sơ của OIRA. Cách mô tả chính xác hơn về diễn biến này là văn phòng quản lý của Nhà Trắng đã hoàn tất việc xem xét đề xuất của DHS và trả lại với những thay đổi. Hồ sơ của OIRA xác định đề xuất này là “Quy định đề xuất”. Hồ sơ cũng cho thấy ngày công bố vẫn chưa được ghi rõ.

Mức phí 100.000 USD vẫn chưa được áp dụng

Điểm quan trọng nhất đối với sinh viên là hiện không có khoản phí OPT mới nào trị giá 100.000 đô la có hiệu lực chỉ dựa trên việc hoàn thành đánh giá của OIRA. Đề xuất này vẫn phải trải qua quy trình ban hành quy định của liên bang. DHS sẽ phải công bố quy định đề xuất trên Công báo Liên bang trước khi công chúng có thể xem đầy đủ chi tiết của kế hoạch.

Dự kiến, thông báo trên Công báo Liên bang sẽ cung cấp thêm thông tin về khoản phí đề xuất, bao gồm số tiền, đối tượng phải trả và thời điểm áp dụng phí. Do đó, đề xuất này có thể thay đổi trước khi trở thành quy định cuối cùng. Công chúng cũng sẽ có cơ hội đóng góp ý kiến ​​sau khi quy định đề xuất được công bố.

Quy trình này bao gồm việc cơ quan chuẩn bị đề xuất, gửi đề xuất đó để xem xét theo quy định, hoàn tất quá trình xem xét của OIRA, công bố quy định đề xuất trên Công báo Liên bang, tiếp nhận ý kiến ​​đóng góp từ công chúng, xem xét các ý kiến ​​đó và sau đó quyết định có ban hành quy định cuối cùng hay không. Do đó, việc hoàn tất quá trình xem xét của OIRA là một bước quan trọng, nhưng không phải là bước cuối cùng.

Chương trình thực tập OPT là gì?

OPT là một chương trình làm việc cho phép sinh viên quốc tế diện F-1 đủ điều kiện làm việc tại Mỹ trong các công việc liên quan đến chuyên ngành của họ sau khi hoàn thành chương trình học. Đối với nhiều sinh viên quốc tế, OPT là một cầu nối quan trọng giữa việc hoàn thành bằng cấp tại Mỹ và bắt đầu sự nghiệp tại quốc gia này.

Sinh viên đủ điều kiện gia hạn chương trình STEM OPT có thể được cấp thêm 24 tháng giấy phép làm việc. Điều này giúp các sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện có thêm thời gian làm việc tại Mỹ sau khi hoàn thành chương trình học.

Sinh viên quốc tế chỉ chiếm chưa đến 5% tổng số sinh viên đại học tại Hoa Kỳ, nhưng lại chiếm hơn một nửa số nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các ngành kỹ thuật và khoa học máy tính. Sinh viên quốc tế tại Mỹ là một nhóm tinh hoa, bao gồm những cá nhân xuất sắc và ưu tú nhất thế giới.

OPT cũng có thể là một phần quan trọng trong lộ trình việc làm lâu dài dành cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp. Sinh viên có thể sử dụng OPT sau khi tốt nghiệp để làm việc trong khi tìm kiếm cơ hội việc làm lâu dài và có thể xin bảo lãnh visa H-1B từ nhà tuyển dụng. Do đó, bất kỳ thay đổi lớn nào về chi phí của OPT đều có thể ảnh hưởng đến những sinh viên đang có kế hoạch học tập, tốt nghiệp và làm việc tại Mỹ.

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

Bước quan trọng tiếp theo là công bố dự thảo quy định trên Công báo Liên bang. Sau khi được công bố, dự thảo cần cung cấp các chi tiết chưa có trong hồ sơ hiện tại của OIRA. Những chi tiết này dự kiến sẽ bao gồm mức phí đề xuất, đối tượng hoặc ứng dụng chịu phí, bất kỳ trường hợp miễn trừ hoặc điều kiện nào khác và thông tin về thời điểm dự thảo có thể áp dụng.

Việc công bố cũng sẽ khởi động giai đoạn lấy ý kiến công chúng trong quy trình ban hành quy định. Sinh viên, trường đại học, nhà tuyển dụng và các nhóm quan tâm khác sau đó sẽ có cơ hội gửi ý kiến đóng góp về đề xuất. Bộ An ninh Nội địa (DHS) sẽ phải xem xét những ý kiến đó trước khi tiến tới ban hành quy định cuối cùng.

Đề xuất cũng có thể được thay đổi trong quá trình này. Quy định cuối cùng sẽ là một bước riêng biệt so với quy định được đề xuất. Phí OPT mới sẽ không có hiệu lực chỉ vì OIRA đã hoàn thành việc xem xét.

Những điều sinh viên cần biết ngay bây giờ?

Sinh viên quốc tế và những người dự định theo học chương trình OPT không nên coi quyết định của OIRA ngày 11/09/2026 là sự khởi đầu của một khoản phí OPT mới. Hồ sơ chính thức cho thấy quá trình xem xét quy định đã hoàn tất, nhưng cũng cho thấy đề xuất này vẫn chỉ là quy định dự thảo và chưa có ngày công bố chính thức.

Con số 100.000 đô la cũng cần được xem xét cẩn thận. Hồ sơ của OIRA không tiết lộ số tiền phí được đề xuất. Do đó, bất kỳ báo cáo nào mô tả khoản phí OPT 100.000 đô la đều phải làm rõ liệu con số đó đến từ một nguồn riêng biệt hay từ đề xuất cuối cùng trên Công báo Liên bang.

Thẻ xanh EB-5 – Giải pháp du học định cư vững chắc cho du học sinh Việt

Trong bối cảnh các quy định về làm việc và định cư qua đường lao động (như OPT hay H-1B) ngày càng đối mặt với nhiều biến động chính sách và tỷ lệ chọi cao, EB-5 (Chương trình Đầu tư Định cư Hoa Kỳ) được xem là con đường chủ động, an toàn và trực tiếp nhất để sở hữu Thẻ xanh.

Dưới đây là phân tích chi tiết giải pháp EB-5 giúp du học sinh và gia đình chủ động xây dựng lộ trình định cư vững chắc:

1. Quyền lợi đầu tư EB-5

  • Không phụ thuộc nhà tuyển dụng: Không cần công ty bảo lãnh, không lo quay số may rủi (như H-1B), không bị ràng buộc vào một chủ lao động cụ thể.   
  • Quyền lợi lao động & học tập: Được tự do làm việc cho bất kỳ công ty nào, tự khởi nghiệp, hoặc nộp đơn vào các ngành nghề hạn chế visa F-1 (như y khoa, hàng không, cơ quan chính phủ). Chi phí học đại học giảm tới 60-70% so với mức học phí dành cho du học sinh quốc tế.
  • Cấp Thẻ xanh cho cả gia đình: Đương đơn chính, vợ/chồng và các con dưới 21 tuổi chưa kết hôn đều được cấp Thẻ xanh Mỹ.   

2. Đòn bẩy pháp lý tốt nhất cho Du học sinh “Nộp Đơn Đồng Thời” (Concurrent Filing)

Dựa trên Đạo luật Cải cách EB-5 (RIA), nếu du học sinh đang ở Mỹ dưới dạng visa F-1 hợp pháp, con có thể tận dụng chính sách nộp đồng thời hai đơn:   

  • Mẫu đơn I-526E: Đơn xin định cư diện EB-5.   
  • Mẫu đơn I-485: Đơn điều chỉnh tình trạng cư trú sang Thường trú nhân ngay tại Mỹ.  
  • Cấp EAD (Employment Authorization Document): Giấy phép làm việc tự do trong thời gian chờ duyệt Thẻ xanh (thường có sau 3–6 tháng).
  • Cấp AP (Advance Parole): Giấy phép thông hành cho phép xuất nhập cảnh Mỹ mà không làm ảnh hưởng đến hồ sơ xin Thẻ xanh.

3. Lộ trình đầu tư EB-5 tối ưu cho gia đình & du học sinh

  1. Xác định đương đơn chính:
    • Nếu con đã gần 21 tuổi, nên để con đứng tên làm đương đơn chính để tránh rủi ro “quá tuổi” (aged-out).   
    • Nếu con còn nhỏ, cha/mẹ đứng tên đương đơn chính để đi kèm cả gia đình.   
  2. Chuẩn bị hồ sơ nguồn tiền (Source of Funds): Làm việc với luật sư di trú tại Mỹ để kiểm toán và chứng minh dòng tiền rõ ràng.   
  3. Nộp hồ sơ & Điều chỉnh tình trạng: Nộp song song I-526E và I-485 (nếu đang ở Mỹ) để lấy giấy phép làm việc EAD sớm.   
  4. Nhận Thẻ xanh có điều kiện (2 năm): Sau khi I-526E được thông qua.   
  5. Nộp đơn I-829 xóa điều kiện: Nhận Thẻ xanh vĩnh viễn và hoàn vốn đầu tư sau 2–5 năm tùy tiến độ dự án.   

MỸ TẠM DỪNG CẤP VISA ĐỊNH CƯ TOÀN CẦU – NHÀ ĐẦU TƯ EB-5 CẦN LƯU Ý GÌ ĐỂ KHÔNG BỊ ẢNH HƯỞNG?

Ngày 26-8, Bộ Ngoại giao Mỹ chính thức xác nhận việc tạm dừng cấp visa định cư trên toàn thế giới tại tất cả các Đại sứ quán và Lãnh sự quán. Động thái bất ngờ này ảnh hưởng trực tiếp đến hàng ngàn hồ sơ định cư, đặc biệt là các nhà đầu tư EB-5 đang chờ phỏng vấn. Cùng USIMIGROUPphân tích chi tiết phạm vi áp dụng, nguyên nhân sâu xa và giải pháp giúp nhà đầu tư EB-5 chủ động ứng phó trong giai đoạn này.

Phạm vi áp dụng tạm dừng phỏng vấn visa định cư

Theo thông báo mới nhất từ Bộ Ngoại giao Mỹ, đợt điều chỉnh này được triển khai đồng loạt trên phạm vi toàn cầu nhưng có sự phân biệt rõ ràng giữa các diện thị thực:

  • Đối tượng bị ảnh hưởng: Toàn bộ visa định cư (Immigrant Visa) những diện dẫn đến thẻ xanh Mỹ, bao gồm diện bảo lãnh gia đình và diện lao động/đầu tư như EB-5. Các lịch hẹn phỏng vấn đã xếp sẽ bị tạm hoãn và thông báo lại sau.
  • Đối tượng KHÔNG bị ảnh hưởng: Các loại visa không định cư (Non-immigrant Visa) như visa du lịch (B1/B2), du học (F-1), công tác hoặc lao động tạm thời vẫn hoạt động bình thường.
  • Lý do chính thức: Lãnh sự quán tạm dừng để tiến hành các khóa tập huấn nội bộ chuyên sâu dành cho nhân viên. Trọng tâm của đợt huấn luyện là nâng cao khả năng sàng lọc ứng viên có nguy cơ trở thành gánh nặng phúc lợi công (Public Charge), đồng thời đảm bảo việc đánh giá hồ sơ diễn ra thống nhất giữa các lãnh sự quán.
  • Thời gian dự kiến: Bộ Ngoại giao Mỹ chưa đưa ra thời điểm khôi phục cụ thể, tuy nhiên theo một số nguồn tin, quá trình tập huấn có thể kéo dài vài tuần tùy thuộc vào từng khu vực.

Việc tạm ngừng phỏng vấn visa định cư không phải là sự kiện đơn lẻ mà nằm trong lộ trình thắt chặt quản lý di trú toàn diện:

  • Rà soát thị thực diện rộng: Cùng thời điểm, Bộ Ngoại giao Mỹ cho biết đang lên kế hoạch thu hồi tới 200.000 visa du lịch hoặc công tác của những trường hợp tìm cách ở lại lâu hơn bằng cách xin tị nạn. Trước đó, khoảng 175.000 visa Mỹ đã bị thu hồi vì nhiều lý do khác nhau.
  • Đặc điểm của đợt tạm ngừng lần này: Khác với các lệnh đình chỉ cấp visa theo danh sách quốc gia từng bị tòa án liên bang xem xét, chính sách lần này áp dụng đồng loạt trên toàn thế giới và mang bản chất là hoạt động nghiệp vụ nội bộ (tập huấn sàng lọc) nên không nhắm riêng vào bất kỳ quốc tịch nào.

Tác động đến nhà đầu tư EB-5 chờ thẻ xanh

Mức độ ảnh hưởng của lệnh tạm ngừng này phụ thuộc vào giai đoạn xử lý hồ sơ mà nhà đầu tư EB-5 đang thực hiện:

Đối với nhà đầu tư xử lý qua Lãnh sự quán (Consular Processing)

Đây là nhóm chịu tác động trực tiếp nhất. Những nhà đầu tư đã có chấp thuận đơn I-526E và đang chờ phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ ở Việt Nam hoặc nước ngoài sẽ gặp tình trạng:

  • Đã có lịch phỏng vấn: Sẽ nhận được thông báo qua email về việc hoãn cuộc hẹn và sẽ được sắp xếp lại ngày hẹn mới sau khi Lãnh sự quán hoàn tất tập huấn.
  • Chưa đặt được lịch phỏng vấn: Thời gian chờ đợi có thể kéo dài hơn dự kiến do các lãnh sự quán phải ưu tiên xử lý dồn số hồ sơ bị hoãn trước đó.

Đối với tiến trình xét duyệt tại Sở Di trú (USCIS) và hồ sơ I-485

  • Xét duyệt hồ sơ tại USCIS: Quy trình thẩm định và phê duyệt các đơn I-526E (Đơn xin nhập cư của nhà đầu tư) và I-829 (Đơn xóa bỏ điều kiện thẻ xanh) tại Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) không nằm trong phạm vi tạm ngừng này và tiếp tục được xử lý bình thường.
  • Chuyển đổi diện tại Mỹ (I-485): Nhà đầu tư đang điều chỉnh diện cư trú (I-485) ngay tại nội địa Mỹ không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi việc dừng phỏng vấn ở nước ngoài. Tuy nhiên, nhóm này cần lưu ý quy định mới về Public Charge do Bộ An ninh Nội địa (DHS) ban hành có hiệu lực từ 18/09/2026.

Lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư EB-5 trong giai đoạn hiện tại

Để tối ưu hóa cơ hội thành công và tránh gián đoạn tiến trình nhận thẻ xanh, Nhà đầu tư EB-5 cần lưu ý các bước chuẩn bị sau:

  1. Rà soát & Củng cố hồ sơ tài chính: Với trọng tâm tập huấn lần này của Lãnh sự là đánh giá nguy cơ phụ thuộc phúc lợi công, nhà đầu tư nên chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ tài chính, giấy tờ chứng minh nguồn tiền và khả năng tự chủ kinh tế trước khi bước vào buổi phỏng vấn.
  2. Theo dõi sát thông báo từ Lãnh sự quán: Thường xuyên kiểm tra hộp thư điện tử để cập nhật kịp thời thông báo dời lịch hẹn từ Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán phụ trách hồ sơ của mình.
  3. Chủ động phối hợp cùng Đơn vị tư vấn: Giữ liên lạc chặt chẽ với đơn vị tư vấn uy tín để rà soát toàn bộ giấy tờ, sẵn sàng tâm lý và hồ sơ đầy đủ ngay khi lịch phỏng vấn được khôi phục.

USIMIGROUP sẽ tiếp tục cập nhật những biến động chính sách di trú mới nhất và đồng hành cùng Nhà Đầu tư rà soát hồ sơ để sẵn sàng khi lịch phỏng vấn được kết nối lại.

CẬP NHẬT DỰ ÁN CORMONT DEER VALLEY – TIẾN ĐỘ XÂY DỰNG – TẠO VIỆC LÀM THÁNG 09/2026

Dự án khu dân cư nghỉ dưỡng cao cấp Cormont Deer Valley East Village (Utah) đang khẳng định vị thế là một trong những dự án EB-5 vùng nông thôn (Rural TEA) an toàn và thu hút dòng vốn đầu tư mạnh mẽ nhất trên thị trường hiện nay. Được quản lý bởi Trung tâm vùng uy tín EB5 United (với hơn 15 năm kinh nghiệm và hơn 1,7 tỷ USD vốn EB-5 đã huy động) kết hợp cùng nhà phát triển bất động sản nghỉ dưỡng hàng đầu Reef Capital Partners, Cormont sở hữu trọn vẹn các yếu tố bảo chứng cho sự thành công của một hồ sơ định cư Mỹ.

Dưới đây là bản cập nhật chi tiết và mới nhất về tiến độ thi công, tình hình kinh doanh thực tế, và báo cáo số liệu việc làm vượt trội của dự án Cormont Deer Valley tính đến quý III/2026.

Cập nhật dự án Cormont Deer Valley – Tiến độ thi công thần tốc

Sự nhộn nhịp tại công trường Cormont và khu vực lân cận là minh chứng rõ ràng nhất cho tiến độ xây dựng ổn định, hướng tới mục tiêu hoàn thiện phần lớn toàn khu vào năm 2030 – trước thời điểm Thế vận hội Mùa đông (Olympic Winter Games) 2034 chính thức diễn ra tại đây.

Trong chuyến khảo sát thực tế tháng 08/2026, đại diện Trung tâm vùng EB5 United và nhà phát triển Reef Capital Partners đã ghi nhận những cột mốc thi công cực kỳ ấn tượng:

  • Tòa tháp 1 (Tower 1): Đã chính thất hoàn tất cất nóc thi công vào tháng 07/2026. Hiện tại, công nhân đang tập trung thi công bao che công trình và tiến hành hoàn thiện nội thất bên trong. Tòa tháp đầu tiên này đang đi đúng lộ trình bàn giao dự kiến vào tháng 12/2027.
  • Tòa tháp 5 (Tower 5): Đã hoàn tất thi công phần móng của khu vực bãi đỗ xe. Đây là bước đệm quan trọng để công trình chính thức chuyển sang giai đoạn thi công kết cấu phía trên mặt đất. Theo kế hoạch, Tower 5 sẽ hoàn thành vào tháng 2/2029.
  • Tòa tháp 2 (Tower 2): Sẽ là tòa tháp tiếp theo được triển khai thi công phần kết cấu trên mặt đất ngay sau khi Tower 5 đạt các cột mốc tương ứng.
  • Hạ tầng xung quanh bùng nổ:
    • Grand Hyatt nằm trong quy hoạch tổng thể đã hoàn tất xây dựng.
    • Khách sạn siêu sang Waldorf Astoria đã chính thức khởi công phần kết cấu trên mặt đất.
    • Thương hiệu nghỉ dưỡng danh tiếng Four Seasons hiện đang trong quá trình thi công tích cực.
    • Trung tâm dịch vụ trượt tuyết (Ski Services Center) dự kiến sẽ mở cửa chào đón du khách ngay trong mùa tuyết 2027–2028.

Cập nhật dự án Cormont Deer Valley – 80% căn hộ đã được bán

Một dự án EB-5 an toàn không chỉ cần xây dựng đúng tiến độ mà còn phải chứng minh được khả năng thanh khoản thực tế để bảo đảm lộ trình hoàn vốn cho nhà đầu tư. Dự án Cormont Deer Valley đã và đang làm được điều này một cách xuất sắc:

  • Giai đoạn mở bán đầu tiên (Tower 1 & Tower 5): Đã hoàn tất bán gần 80% số căn hộ với mức giá trung bình cực kỳ ấn tượng – 4,3 triệu USD/căn. Doanh thu thực tế này mang lại dòng tiền dồi dào, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn vay ngoài và đảm bảo nguồn tài chính hoàn vốn EB-5.
  • Tòa tháp 2 (Tower 2): Chính thức mở bán từ tháng 12 và đã nhanh chóng ghi nhận 14 giao dịch thành công.
  • Chiến lược phát triển cuốn chiếu: Các tòa tháp tiếp theo (Tower 3 và Tower 4) sẽ lần lượt được kích hoạt thi công khi các tòa tháp trước đạt các ngưỡng doanh số mục tiêu, giúp tối ưu hóa dòng vốn và giảm thiểu rủi ro tồn kho.
  • Khu thương mại Retail Village đẳng cấp: Với tổng diện tích tầng trệt lên tới 100.000 feet vuông, khu thương mại do Reef Capital Partners phát triển dự kiến sẽ quy hoạch hơn 50 nhà hàng/quán cà phê và 50 cửa hàng bán lẻ cao cấp. Sau khi hoàn thiện, khu vực này sẽ được chuyển nhượng lại cho Extell – đơn vị vận hành bất động sản thương mại hàng đầu, tạo nên một cộng đồng sầm uất và gia tăng giá trị thương hiệu cho toàn dự án.

Cập nhật dự án Cormont Deer Valley – Đã tạo ra 927,4 việc làm EB-5

Đối với các nhà đầu tư EB-5, việc tạo đủ 10 việc làm cho mỗi suất đầu tư là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi từ Thẻ xanh tạm trú sang Thẻ xanh vĩnh viễn (đơn I-829).

Tại dự án Cormont, mối lo ngại này hoàn toàn được xóa bỏ nhờ tốc độ giải ngân và xây dựng vượt bậc:

  • Báo cáo phân tích việc làm mới nhất: Theo báo cáo phân tích việc làm thực tế của đơn vị độc lập Stark Analytics thực hiện dựa trên tiến độ chi tiêu thực tế của nhà phát triển tính đến ngày 31/07/2026, dự án Cormont đã chính thức tạo ra 927,4 việc làm toàn thời gian.
  • Tăng trưởng thần tốc: Con số này đã tăng gần gấp đôi so với cập nhật hồi tháng 5/2026 (481,9 việc làm), chứng tỏ dòng tiền xây dựng đang được bơm vào công trường một cách vô cùng mạnh mẽ.
  • Cơ cấu việc làm được tạo ra (tính đến 31/07/2026):
    • Xây dựng dân dụng (Residential Construction – NAICS 2361): Chi tiêu thực tế đạt 58,13 triệu USD, tạo ra 652,8 việc làm.
    • Mua sắm Trang thiết bị & Nội thất (FF&E): Chi tiêu đạt 5,23 triệu USD, tạo ra 8,6 việc làm.
    • Kiến trúc, Kỹ thuật và Dịch vụ liên quan (NAICS 5413): Chi tiêu đạt 23,37 triệu USD, tạo ra 266,0 việc làm.
    • Tổng chi tiêu thực tế đạt hơn 86,7 triệu USD, mang lại 927,4 việc làm.

Thặng dư việc làm cực kỳ an toàn: Tổng số việc làm dự kiến của toàn dự án lên tới 9.920,4 việc làm.

  • Ở mức huy động mục tiêu (224,8 triệu USD – cần 2.810 việc làm), tỷ lệ thặng dư việc làm đạt tới 253% (dư thừa 7.110,4 việc làm).
  • Ngay cả ở mức huy động tối đa (524,8 triệu USD – cần 6.560 việc làm), tỷ lệ thặng dư vẫn đạt tới 51,2% (dư thừa 3.360,4 việc làm).

Cấu trúc vốn dự án Cormont Deer Valley ưu tiên bảo vệ nhà đầu EB-5 hàng đầu

Không chỉ sở hữu tiến độ và việc làm vượt trội, Cormont còn là dự án hiếm hoi mang lại sự an tâm tuyệt đối về dòng tiền nhờ cấu trúc tài chính ưu việt:

  • Vị thế Thế chấp Hạng nhất (Senior 1st Lien): Khoản vay EB-5 của nhà đầu tư được giữ vị trí nợ cao cấp nhất, đứng ở vị trí ưu tiên số 1 trong cơ cấu nguồn vốn (capital stack). Nhà đầu tư EB-5 có quyền thế chấp trên toàn bộ 5 tòa tháp căn hộ và bãi đỗ xe của dự án.
  • EB-5 được ưu tiên hoàn trả đầu tiên: Theo điều khoản dự án, nhà đầu tư EB-5 sẽ là đối tượng được ưu tiên nhận hoàn vốn đầu tiên khi dự án thực hiện chiến lược thoái vốn từ nguồn thu bán căn hộ.
  • Hỗ trợ vốn chính phủ không hoàn lại: Dự án nhận được khoản tài trợ lên tới hơn 140 triệu USD từ các Quỹ phát triển cơ sở hạ tầng (PID) của thành phố. Đây là khoản đầu tư không yêu cầu hoàn lại và được thu hồi từ thuế sử dụng bất động sản của người mua sau này, giúp giảm tải tối đa áp lực tài chính cho chủ đầu tư.
  • Cam kết bảo vệ mạnh mẽ: Nhà phát triển Reef Capital Partners đưa ra cam kết hoàn trả 100% tiền đầu tư nếu đơn I-526E cá nhân bị Sở Di trú từ chối và cam kết hoàn tất xây dựng dự án.

Cơ hội giữ mức đầu tư 800.000 USD trước khi tăng mạnh

Dự án Cormont nằm trong khu vực nông thôn (Rural TEA), giúp nhà đầu tư được hưởng chính sách xét duyệt ưu tiên (Priority Processing) từ Sở Di trú Mỹ (USCIS). Thời gian có Thẻ xanh trung bình được rút ngắn tối đa (chỉ từ 18-24 tháng, nhiều hồ sơ Rural TEA gần đây đã đạt kỷ lục phê duyệt dưới 9,5 tháng). Đồng thời, nhà đầu tư diện nông thôn được bảo vệ khỏi tình trạng tắc nghẽn hồ sơ nhờ 20% lượng visa dự trữ riêng biệt.

Tuy nhiên, cơ hội đầu tư ở mức giá ưu đãi 800.000 USD đang dần khép lại với các mốc thời gian pháp lý quan trọng:

  1. Hạn chót bảo lưu quyền lợi (30/09/2026): Nhà đầu tư cần nhanh chóng nộp hồ sơ I-526E trước ngày này để bảo lưu các quyền lợi cốt lõi theo Đạo luật RIA 2022.
  2. Mốc tăng phí đầu tư (01/01/2027): Mức đầu tư tại các vùng TEA nông thôn dự kiến sẽ chính thức tăng thêm 100.000 USD (lên mức 900.000 USD).
  3. Hạn mức chương trình Trung tâm vùng (30/09/2027): Chương trình sẽ hết hiệu lực trừ khi được Quốc hội Hoa Kỳ tái phê duyệt.

THAM KHẢO THÊM: 3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN TRƯỚC 30/09/2026

Với việc dự án đã có chấp thuận đơn I-956F từ USCIS, Cormont là sự lựa chọn hoàn hảo nhất ngay lúc này để gia đình bạn sở hữu tấm vé định cư Mỹ an toàn, nhanh chóng và bảo toàn dòng vốn trọn vẹn..

Để biết thêm thông tin chi tiết về dự án Cormont Deer Valley và nhận tài liệu thẩm định pháp lý (PPM), quý nhà đầu tư vui lòng liên hệ ngay với USIMIGROUP để được tư vấn chuyên sâu 1-1.

CHI PHÍ VISA L-1 2026: CHI TIẾT CÁC KHOẢN PHÍ HỒ SƠ PHÁP LÝ

Dự trù ngân sách xin visa L-1 đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải nắm rõ các khoản lệ phí chính phủ lẫn chi phí pháp lý. Tổng chi phí visa L-1 dao động từ 4.000 USD đối với quy trình gia hạn đơn giản đến 25.000 USD trở lên cho đơn xinmở văn phòng mới kết hợp xử lý nhanh. 

Lưu ý các khoản phí chính xác này tính đến ngày 1/9/2026. Phí của chính phủ có thể thay đổi. Luôn xác nhận mức phí hiện hành với bảng phí của Sở di trú Mỹ (USCIS) . Khoảng phí pháp lý được lấy từ giá công khai trên nhiều trang luật sư và có thể khác nhau tùy theo đơn vị tư vấn di trú. 

Chi phí Visa L-1 2026 cập nhật mới nhất

Chi phí visa L-1 2026 – Chi tiết các khoản lệ phí

Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản chỉ là mức phí ban đầu, đi kèm còn có một số khoản phí liên bang khác mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Khi nộp hồ sơ lên USCIS, doanh nghiệp cần chuẩn bị các khoản phí bắt buộc và tùy chọn sau:

Lệ phí nộp đơn I-129 cơ bản:

  • Doanh nghiệp lớn: 1.385 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ (dưới 25 nhân sự) & Phi lợi nhuận: 695 USD

Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee):

  • Doanh nghiệp lớn: 600 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ: 300 USD (Phi lợi nhuận: 0 USD)

Phí phòng chống & phát hiện gian lận (Fraud Fee): 500 USD

  • Phí này áp dụng cho các đơn xin thị thực L-1 mới và các đơn xin thay đổi chủ lao động, nhưng không áp dụng cho việc gia hạn với cùng một chủ lao động.

Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD

  • Quốc hội đã ban hành lệ phí này vào năm 2016, áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân sự tại Mỹ trở lên và hơn 50% giữ visa H-1B/L-1.

Phí xác nhận thị thực (Visa Integrity Fee): 250 USD

  • Luật thuế và chi tiêu năm 2025, còn được gọi là Đạo luật One Big Beautiful Bill, đã quy định khoản phí này cho hầu hết các loại thị thực không định cư, bao gồm cả H-1B và L-1. Phí này áp dụng cho các thị thực được cấp trong năm tài chính 2026 trở đi. Áp dụng cho các visa cấp từ năm tài chính 2026. Có thể hoàn lại sau khi hoàn tất nghĩa vụ thị thực.

Lệ phí I-94: 30 USD (Tăng từ mức 6 USD trước đây, nộp tại cửa khẩu)

  • Đạo luật One Big Beautiful Bill cũng đã tăng lệ phí này cho mẫu I-94, giấy tờ ghi nhận nhập cảnh mà mỗi người giữ visa nhận được tại biên giới.

Dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing – Tùy chọn): 2.965 USD 

  • Mức phí này giúp đương đơn nhận được quyết định trong vòng 15 ngày làm việc từ USCIS, thay vì phải chờ đợi nhiều tháng như đối với quy trình xử lý tiêu chuẩn.
  • Phí phỏng vấn & đóng dấu tại Lãnh sự quán (Nếu ở ngoài nước Mỹ): 

Lệ phí Visa không định cư (MRV Fee): 205 USD

  • Đây là lệ phí xin visa loại H, L, O, P, Q và R, được thanh toán tại lãnh sự quán.

Phí tương hỗ (Reciprocity Fee)

Một số quốc gia không phải trả thêm phí. Một số quốc gia khác phải trả nhiều hơn, dựa trên mức phí mà quốc gia đó tính cho công dân Mỹ đối với loại visa tương tự.

Chi phí visa L-1 – Những thay đổi về quy định phí hồ sơ từ 09/09/2026 

Bắt đầu từ ngày 09/09/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ áp dụng quy định mới mở rộng phạm vi thu phí 4.500 USD theo Luật 114-113:

  • Điểm mới: Trước đây phí 4.500 USD chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp lần đầu hoặc chuyển chủ lao động. Từ 09/09/2026, phí này bắt buộc thu trên mọi hồ sơ gia hạn, kể cả gia hạn cùng công ty.
  • Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp có từ 50 nhân viên tại Mỹ trở lên và trên 50% lực lượng lao động sử dụng visa H-1B hoặc L-1.
  • Thời hạn áp dụng: Dự kiến kéo dài đến hết ngày 30/09/2027 (trừ khi Quốc hội Mỹ có quyết định gia hạn thêm).

Mức phí không thay đổi và quy định này không ảnh hưởng đến các đơn kiến ​​nghị được nộp trước ngày 9 tháng 9. Nó cũng không phải là quy định vĩnh viễn. Mức phí này dự kiến ​​sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2027, trừ khi Quốc hội gia hạn.

Các khoản chi phí visa L-1 phát sinh khi mở văn phòng mới tại Mỹ

Việc xin giấy phép thành lập văn phòng mới sẽ phát sinh chi phí cao hơn so với các trường hợp khác vì người sử dụng lao động phải chứng minh rằng doanh nghiệp đó đang hoạt động tại Mỹ.

Đối với nhà đầu tư mở văn phòng mới, ngân sách sẽ cao hơn đáng kể do cần hoàn thiện cơ sở pháp lý ban đầu:

  • Thành lập pháp nhân & Đại lý đại diện: vài trăm đến vài nghìn USD (Thuế, phí tiểu bang, EIN, dịch vụ Registered Agent).
  • Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan): Cần kế hoạch 5 năm chi tiết chứng minh khả năng duy trì bộ máy điều hành trong 1 năm đầu.
  • Chứng minh vốn đầu tư: Chi phí luân chuyển vốn, thuê văn phòng, mua sắm trang thiết bị và trả lương.
  • Tối ưu thời gian: L-1 văn phòng mới chỉ được cấp 1 năm đầu tiên (thay vì 3 năm như công ty đã hoạt động). Do đó, doanh nghiệp cần tính toán chi phí gia hạn ngay từ cuối năm thứ nhất.

So sánh chi phí visa L-1 qua 4 trường hợp phổ biến

Kịch bản hồ sơ Lệ phí Chính phủ Chi phí Pháp lý/Khác Tổng chi phí dự kiến
1. Gia hạn L-1A (Công ty đã hoạt động, xử lý thường) ~1.985 USD 2.000 – 5.000 USD 3.985 – 6.985 USD
2. Nộp mới L-1B + Premium Processing (Doanh nghiệp lớn) ~9.950 USD 4.000 – 10.000 USD 13.950 – 19.950 USD
3. L-1 Văn phòng mới (Gồm chi phí thành lập) ~2.485 USD 7.000 – 25.000 USD 10.000 – 28.000 USD
4. Gia hạn sau ngày 09/09/2026 (Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng) ~6.485 USD 2.000 – 5.000 USD 8.985 – 11.985 USD

Để minh họa sự khác biệt về chi phí, dưới đây là bốn trường hợp L-1 phổ biến và chi phí ước tính. Mỗi trường hợp đều có cùng các khoản phí cốt lõi của USCIS, bao gồm phí nộp đơn cơ bản là 1.385 USD và phí Chương trình Tị nạn là 600 USD.

Công ty đã thành lập, gia hạn visa L-1A (thủ tục tiêu chuẩn)

Trường hợp đơn giản và tiết kiệm nhất thường là người quản lý hoặc giám đốc điều hành gia hạn tình trạng thị thực L-1A với cùng một chủ lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: Không bắt buộc (gia hạn cho cùng một chủ lao động)
  • Tổng phí chính phủ: khoảng 1.985 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD Mỹ
  • Tổng chi phí ước tính: từ 3.985 USD đến 6.985 USD

THAM KHẢO THÊM: CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Công ty đã thành lập, đơn xin thị thực L-1B lần đầu, xử lý ưu tiên (doanh nghiệp lớn)

Đơn xin thị thực L-1B lần đầu tiên dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn, được nộp bởi một doanh nghiệp lớn có từ 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang giữ thị thực H-1B hoặc L-1, sẽ phải chịu phí theo Luật Công cộng 114-113, một khoản phụ phí 4.500 USD được quy định trong Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2016 dành cho các doanh nghiệp lớn có lực lượng lao động bao gồm tỷ lệ đáng kể người giữ thị thực H-1B và L-1.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD
  • Dịch vụ xử lý cao cấp: 2.965 USD
  • Tổng phí chính phủ: 9.950 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 4.000 đến 10.000 USD Mỹ.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 13.950 USD đến 19.950 USD

Mở doanh nghiệp mới tại Mỹ, bao gồm chi phí thành lập

Việc xin giấy phép xây dựng văn phòng L-1 mới thường là phương án tốn kém nhất, ngay cả trước khi tính đến các chi phí tuân thủ quy định thường xuyên.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 2.485 USD
  • Thành lập doanh nghiệp và lập kế hoạch kinh doanh: thường từ 1.000 đến 5.000 USD.
  • Chi phí pháp lý thông thường (đơn kiện): thường từ 6.000 đến 20.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 10.000 đến 28.000 USD.

Người sử dụng lao động thuộc diện bảo hiểm, đơn xin gia hạn nộp sau 9/9/2026

Đây là tình huống đã thay đổi gần đây nhất. Có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, một quy định liên bang mới yêu cầu các chủ sử dụng lao động thuộc diện điều chỉnh (có 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang ở trạng thái H-1B hoặc L-1) phải trả phí 4.500 USD cho mỗi lần gia hạn L-1, ngay cả khi cùng một chủ sử dụng lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí sinh trắc học mới (Luật công cộng 114-113, phạm vi mở rộng): 4.500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 6.485 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 8.985 USD đến 11.985 USD

KẾT LUẬN

Việc chủ động nắm rõ chi phí visa L-1 cùng các quy định di trú mới nhất là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ mở rộng kinh doanh tại Mỹ. Tuy các khoản lệ phí chính phủ và phí dịch vụ pháp lý có sự khác biệt tùy vào quy mô cũng như tính chất từng hồ sơ, một kế hoạch tài chính minh bạch và chiến lược chuẩn bị bài bản sẽ giúp bạn tránh tối đa các chi phí phát sinh không đáng có.

Nếu đang lên kế hoạch sang Mỹ diện L-1 và cần tư vấn chi tiết về cấu trúc chi phí visa L-1 phù hợp với trường hợp của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú của USIMIGROUP để được hỗ trợ thẩm định hồ sơ và lập kế hoạch ngân sách tối ưu nhất.