Ngày 30/09/2026, Sở Di trú Mỹ (USCIS) đã hoàn tất quy định điều chỉnh biểu phí nộp hồ sơ đối với Chương trình Đầu tư Định cư EB-5, chính thức áp dụng từ ngày 30/11/2026: I-526E tăng lên 7.850 USD, I-526 lên 7.615 USD và I-829 lên 5.000 USD. Nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ EB-5 trong giai đoạn hiện nay có thể cân nhắc hoàn tất việc nộp hồ sơ trước mốc này để áp dụng mức phí hiện hành.
Đáng chú ý, một số mức phí cuối cùng đã được điều chỉnh giảm so với mức đề xuất trong dự thảo năm 2025. Đồng thời, Final Rule cũng đưa vào các quy định liên quan đến Form I-527 dành cho nhà đầu tư EB-5 thế hệ cũ, làm rõ cơ chế nộp I-829 của vợ/chồng và con cái trong một số trường hợp, đồng thời bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, công nghệ và tính liêm chính của chương trình.
Điểm đầu tiên nhà đầu tư cần lưu ý là mức phí chính thức không hoàn toàn giống mức phí được đề xuất trước đó. Trong dự thảo công bố tháng 10/2025, DHS từng đề xuất mức phí I-526/I-526E là 9.530 USD, cộng thêm 95 USD phí công nghệ, tương đương 9.625 USD cho hồ sơ ban đầu.
Sau quá trình lấy ý kiến và cập nhật dữ liệu về ngân sách, khối lượng hồ sơ cũng như chi phí vận hành, DHS đã điều chỉnh mức phí trong Final Rule.
Như vậy:
Tuy nhiên, so với mức đề xuất 9.625 USD trước đó, mức phí cuối cùng của I-526E thấp hơn 1.775 USD.
Đối với nhà đầu tư sử dụng Regional Center, đây là một điểm đáng chú ý: dù chi phí chính thức vẫn tăng mạnh so với mức hiện hành, mức tăng cuối cùng đã được điều chỉnh giảm đáng kể so với đề xuất ban đầu.
Dưới đây là những khoản phí quan trọng được quy định trong Final Rule.
| Danh mục hồ sơ | Phí hiện hành | Phí chính thức từ 30/11/2026 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| I-526 – Nhà đầu tư trực tiếp | 3.675 USD | 7.615 USD | +3.940 USD / +107% |
| I-526E – Nhà đầu tư qua Regional Center | 3.675 USD | 7.850 USD | +4.175 USD / +114% |
| I-526E Amendment | 3.675 USD | 7.775 USD | +4.100 USD / +112% |
| I-829 – Xóa bỏ điều kiện thẻ xanh | 3.750 USD | 5.000 USD | +1.250 USD / +33% |
| I-527 – Legacy Investor | 0 USD | 10.330 USD | Khoản phí mới |
| I-956 – Chỉ định Regional Center ban đầu | 17.795 USD | 44.115 USD | +26.320 USD / +148% |
| I-956 Amendment | 17.795 USD | 9.835 USD | -7.960 USD / -45% |
| I-956F – Chấp thuận dự án | 17.795 USD | 42.675 USD | +24.880 USD / +140% |
| I-956G – Báo cáo thường niên Regional Center | 3.035 USD | 2.165 USD | -870 USD / -29% |
| I-526E Integrity Fund Fee | 1.000 USD | 1.100 USD | +100 USD / +10% |
Các mức phí trên được trích từ biểu phí Final Rule của DHS. Đáng lưu ý, 7.615 USD của I-526 và 7.850 USD của I-526E đã bao gồm 75 USD phí công nghệ EB-5. Khoản Integrity Fund 1.100 USD của I-526E là khoản riêng, không nằm trong mức 7.850 USD.
Không nên hiểu rằng nhà đầu tư EB-5 qua Regional Center chỉ cần chuẩn bị đúng 7.850 USD cho toàn bộ phí chính phủ liên quan đến hồ sơ. Đối với I-526E, nhà đầu tư còn phải tính đến EB-5 Integrity Fund Fee 1.100 USD theo quy định áp dụng.
Ngoài ra, các khoản như phí luật sư, phí hành chính dự án, chi phí dịch thuật và các chi phí khác nếu có cũng là những khoản riêng biệt. Vì vậy, khi lập ngân sách, nhà đầu tư nên phân biệt rõ: Phí USCIS của I-526E + Integrity Fund Fee + phí pháp lý + chi phí liên quan đến hồ sơ/dự án.
Việc tăng phí không đơn thuần nhằm tăng nguồn thu. Theo Final Rule, DHS xây dựng biểu phí mới với mục tiêu thu hồi chi phí quản lý chương trình EB-5, hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý theo luật và tăng cường các biện pháp kiểm soát tính liêm chính của chương trình.
USCIS cũng cập nhật mô hình tính phí dựa trên dữ liệu dự báo cho giai đoạn FY2026–FY2027. Dự báo số lượng hồ sơ EB-5 trung bình hàng năm được điều chỉnh từ 11.262 lên 16.604 hồ sơ, trong khi chi phí chương trình EB-5 dự kiến tăng từ khoảng 86 triệu USD trong dự thảo lên khoảng 105 triệu USD trong Final Rule.
Nói cách khác, USCIS đang xây dựng biểu phí mới dựa trên khối lượng công việc và chi phí vận hành được cập nhật, thay vì chỉ sử dụng các giả định từ giai đoạn xây dựng dự thảo trước đó.
Một trong những thay đổi đáng chú ý của Final Rule là USCIS được bổ sung nguồn lực để phục vụ nhiều khía cạnh của quá trình quản lý chương trình EB-5.
EB-5 Reform and Integrity Act trao thẩm quyền cho DHS thiết lập phí nhằm thu hồi chi phí quản lý chương trình và hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý theo luật.
Điều này không đồng nghĩa USCIS cam kết mọi hồ sơ sẽ được xét duyệt trong một khoảng thời gian cố định sau ngày 30/11/2026.
Tuy nhiên, về mặt quản trị chương trình, nguồn kinh phí bổ sung được thiết kế để hỗ trợ USCIS duy trì nguồn lực cần thiết cho hoạt động xét duyệt hồ sơ và xử lý khối lượng công việc của chương trình.
Final Rule tiếp tục duy trì và điều chỉnh EB-5 Integrity Fund, trong đó khoản phí đối với I-526E tăng từ 1.000 USD lên 1.100 USD, tương ứng mức điều chỉnh 10% dựa trên dữ liệu CPI-U theo quy định.
Nguồn lực này phục vụ các hoạt động liên quan đến program integrity, nhằm tăng cường khả năng giám sát và kiểm soát chương trình EB-5.
Đối với nhà đầu tư, đây là một khía cạnh đáng quan tâm bởi tính minh bạch và cơ chế kiểm soát của chương trình có liên quan trực tiếp đến chất lượng quản lý toàn bộ hệ thống EB-5.
Final Rule cũng chính thức đưa EB-5 Technology Fee vào biểu phí.
Đối với I-526 và hồ sơ I-526E ban đầu, khoản phí công nghệ là 75 USD và đã được tính trong mức phí 7.615 USD và 7.850 USD tương ứng. DHS cho biết khoản phí này hỗ trợ các cải tiến công nghệ thông tin phục vụ việc quản lý chương trình.
Một điểm mới đáng chú ý trong Final Rule là Form I-527 – Amendment to Legacy Form I-526. Đây là mẫu đơn dành cho một nhóm nhà đầu tư đã nộp hồ sơ trước khi EB-5 Reform and Integrity Act năm 2022 được ban hành và cần yêu cầu điều chỉnh hồ sơ để duy trì khả năng đủ điều kiện trong những tình huống nhất định, chẳng hạn Regional Center bị chấm dứt hoặc New Commercial Enterprise/Job-Creating Entity bị loại khỏi chương trình theo các quy định liên quan.
Mức phí chính thức cho I-527 là 10.330 USD. Đáng chú ý, USCIS quy định việc nộp I-527 không được xem là một hồ sơ xin phân loại nhập cư mới, và nhà đầu tư có thể giữ nguyên priority date ban đầu. Việc xem xét điều kiện liên quan đến nguồn vốn và tạo việc làm sẽ được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.
Đối với nhóm nhà đầu tư EB-5 trước RIA, đây là một cơ chế pháp lý đáng chú ý khi xử lý những tình huống phát sinh liên quan đến Regional Center hoặc doanh nghiệp dự án. Tuy nhiên, I-527 không phải là một cơ chế bảo đảm hoàn vốn hoặc bảo đảm thẻ xanh. Nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp lý liên quan và hồ sơ sẽ được USCIS xem xét theo từng trường hợp.
Final Rule cũng làm rõ một vấn đề quan trọng ở giai đoạn xóa bỏ điều kiện thẻ xanh. Theo quy định mới, vợ/chồng và con cái đã có tình trạng thường trú có điều kiện dựa trên quan hệ với nhà đầu tư có thể được đưa vào I-829 của nhà đầu tư.
Nếu họ không được đưa vào đơn I-829 của nhà đầu tư, vợ/chồng và từng người con có thể phải nộp đơn I-829 riêng trong thời hạn áp dụng. Quy định cũng xử lý những tình huống đặc biệt như nhà đầu tư chính qua đời, con đã đủ 21 tuổi hoặc đã kết hôn trong thời gian thường trú có điều kiện, hoặc người vợ/chồng đã ly hôn trong giai đoạn này. Đây là một điểm có ý nghĩa thực tế đối với những gia đình sử dụng EB-5 như một chiến lược định cư dài hạn cho nhiều thành viên.
Với nhà đầu tư đang chuẩn bị hồ sơ EB-5, mốc 30/11/2026 là thời điểm cần đặc biệt lưu ý. Final Rule được công bố ngày 30/09/2026 và chính thức có hiệu lực sau 60 ngày, vào 30/11/2026. Quy định nêu rõ các hồ sơ được đóng dấu bưu điện từ ngày hiệu lực trở đi phải đi kèm mức phí mới.
Điều này tạo ra một khoảng thời gian để những nhà đầu tư đã sẵn sàng về hồ sơ, nguồn vốn và phương án đầu tư cân nhắc hoàn tất việc nộp trước khi biểu phí mới được áp dụng.
Mức phí I-526E hiện hành là: 3.675 USD
Trong khi từ 30/11/2026: 7.850 USD
Chênh lệch: 4.175 USD/hồ sơ
Đối với I-526: 3.675 USD → 7.615 USD
Chênh lệch: 3.940 USD/hồ sơ
Đây là khoản chênh lệch đáng kể khi lập ngân sách cho một hồ sơ EB-5.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng mốc 30/11/2026 không phải là mốc để “đăng ký trước” đơn giản nhằm giữ phí cũ. Hồ sơ cần đáp ứng các yêu cầu nộp hồ sơ của USCIS và được xác định theo quy định về thời điểm nộp/postmark. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ nên được thực hiện đủ sớm để tránh tình trạng hồ sơ chưa hoàn chỉnh hoặc thanh toán sai mức phí vào sát thời hạn.
Bên cạnh mốc 30/11/2026 liên quan đến biểu phí USCIS, nhà đầu tư EB-5 cũng cần đặc biệt lưu ý một mốc thời gian khác: 01/01/2027.
Theo cơ chế điều chỉnh mức đầu tư được quy định trong EB-5 Reform and Integrity Act (RIA), mức đầu tư tối thiểu 800.000 USD áp dụng cho các khoản đầu tư thuộc khu vực việc làm mục tiêu (TEA), bao gồm dự án tại khu vực nông thôn, khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao và một số dự án cơ sở hạ tầng đủ điều kiện, có thể được điều chỉnh theo chỉ số CPI-U theo chu kỳ 5 năm.
Vì vậy, với những nhà đầu tư đang cân nhắc EB-5 ở mức 800.000 USD, năm 2026 là giai đoạn cần chủ động theo dõi trước đợt điều chỉnh đầu tiên dự kiến áp dụng từ 01/01/2027.
Hai mốc thời gian – hai khoản chi phí cần tính toán
Nhà đầu tư đang chuẩn bị hồ sơ EB-5 có thể đồng thời lưu ý:
Trước 30/11/2026:
→ Hoàn tất nộp I-526E theo yêu cầu của USCIS để có thể áp dụng mức phí hồ sơ hiện hành 3.675 USD, thay vì mức phí mới 7.850 USD.
Trước 01/01/2027:
→ Hoàn tất việc nộp hồ sơ EB-5 đủ điều kiện theo quy định hiện hành để giữ cơ sở áp dụng mức đầu tư 800.000 USD, thay vì phải lập kế hoạch theo mức vốn đã được điều chỉnh sau đó nếu quy định mới có hiệu lực.
Như vậy, đối với một nhà đầu tư đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, việc hoàn tất quy trình trong năm 2026 có thể liên quan đồng thời đến hai yếu tố chi phí:
Phí nộp hồ sơ USCIS: 3.675 USD → 7.850 USD từ 30/11/2026
Mức vốn EB-5: 800.000 USD → mức điều chỉnh theo CPI-U từ 01/01/2027 nếu áp dụng
Đây là lý do nhà đầu tư không nên chỉ nhìn riêng vào mức phí USCIS. Thời điểm hoàn tất hồ sơ EB-5 có thể ảnh hưởng đến cả chi phí hành chính khi nộp hồ sơ và mức vốn đầu tư áp dụng cho hồ sơ.
Đặc biệt với hồ sơ EB-5 có nguồn tiền phức tạp, việc chuẩn bị có thể cần nhiều thời gian để chứng minh:
Vì vậy, nếu mục tiêu của gia đình là duy trì kế hoạch đầu tư ở mức 800.000 USD và đồng thời tối ưu khoản phí USCIS trước khi biểu phí mới có hiệu lực, việc bắt đầu rà soát hồ sơ sớm sẽ giúp có thêm thời gian xử lý các vấn đề phát sinh. Không nên hiểu các mốc trên là lý do để rút ngắn quá trình thẩm định dự án hoặc hồ sơ nguồn tiền. Việc đáp ứng đầy đủ điều kiện EB-5 và nộp hồ sơ hợp lệ vẫn là yếu tố quan trọng nhất.
Final Rule về phí EB-5 năm 2026 mang đến hai mặt cần được nhìn nhận đồng thời. Một mặt, chi phí chính phủ đối với nhà đầu tư tăng đáng kể, đặc biệt với I-526E khi mức phí tăng từ 3.675 USD lên 7.850 USD từ ngày 30/11/2026.
Mặt khác, mức phí cuối cùng đã được điều chỉnh thấp hơn đáng kể so với một số mức được đề xuất trong dự thảo năm 2025. Đồng thời, USCIS đang bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, công nghệ, program integrity và hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý được quy định trong luật.
Đối với nhà đầu tư đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, 30/11/2026 là một mốc chi phí quan trọng cần tính vào kế hoạch, nhưng không nên biến deadline này thành lý do để rút ngắn quá trình thẩm định nguồn tiền hoặc lựa chọn dự án một cách vội vàng. Nếu hồ sơ đã sẵn sàng hoặc đang ở giai đoạn hoàn thiện, việc rà soát ngay từ bây giờ có thể giúp nhà đầu tư chủ động hơn về chi phí, hồ sơ nguồn tiền và tiến độ nộp hồ sơ.
THÔNG TIN ĐỊNH CƯ DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ
