CHI PHÍ VISA L-1 2026: CHI TIẾT CÁC KHOẢN PHÍ HỒ SƠ PHÁP LÝ

Dự trù ngân sách xin visa L-1 đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải nắm rõ các khoản lệ phí chính phủ lẫn chi phí pháp lý. Tổng chi phí visa L-1 dao động từ 4.000 USD đối với quy trình gia hạn đơn giản đến 25.000 USD trở lên cho đơn xinmở văn phòng mới kết hợp xử lý nhanh. 

Lưu ý các khoản phí chính xác này tính đến ngày 1/9/2026. Phí của chính phủ có thể thay đổi. Luôn xác nhận mức phí hiện hành với bảng phí của Sở di trú Mỹ (USCIS) . Khoảng phí pháp lý được lấy từ giá công khai trên nhiều trang luật sư và có thể khác nhau tùy theo đơn vị tư vấn di trú. 

Chi phí Visa L-1 2026 cập nhật mới nhất

Chi phí visa L-1 2026 – Chi tiết các khoản lệ phí

Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản chỉ là mức phí ban đầu, đi kèm còn có một số khoản phí liên bang khác mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Khi nộp hồ sơ lên USCIS, doanh nghiệp cần chuẩn bị các khoản phí bắt buộc và tùy chọn sau:

Lệ phí nộp đơn I-129 cơ bản:

  • Doanh nghiệp lớn: 1.385 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ (dưới 25 nhân sự) & Phi lợi nhuận: 695 USD

Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee):

  • Doanh nghiệp lớn: 600 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ: 300 USD (Phi lợi nhuận: 0 USD)

Phí phòng chống & phát hiện gian lận (Fraud Fee): 500 USD

  • Phí này áp dụng cho các đơn xin thị thực L-1 mới và các đơn xin thay đổi chủ lao động, nhưng không áp dụng cho việc gia hạn với cùng một chủ lao động.

Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD

  • Quốc hội đã ban hành lệ phí này vào năm 2016, áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân sự tại Mỹ trở lên và hơn 50% giữ visa H-1B/L-1.

Phí xác nhận thị thực (Visa Integrity Fee): 250 USD

  • Luật thuế và chi tiêu năm 2025, còn được gọi là Đạo luật One Big Beautiful Bill, đã quy định khoản phí này cho hầu hết các loại thị thực không định cư, bao gồm cả H-1B và L-1. Phí này áp dụng cho các thị thực được cấp trong năm tài chính 2026 trở đi. Áp dụng cho các visa cấp từ năm tài chính 2026. Có thể hoàn lại sau khi hoàn tất nghĩa vụ thị thực.

Lệ phí I-94: 30 USD (Tăng từ mức 6 USD trước đây, nộp tại cửa khẩu)

  • Đạo luật One Big Beautiful Bill cũng đã tăng lệ phí này cho mẫu I-94, giấy tờ ghi nhận nhập cảnh mà mỗi người giữ visa nhận được tại biên giới.

Dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing – Tùy chọn): 2.965 USD 

  • Mức phí này giúp đương đơn nhận được quyết định trong vòng 15 ngày làm việc từ USCIS, thay vì phải chờ đợi nhiều tháng như đối với quy trình xử lý tiêu chuẩn.
  • Phí phỏng vấn & đóng dấu tại Lãnh sự quán (Nếu ở ngoài nước Mỹ): 

Lệ phí Visa không định cư (MRV Fee): 205 USD

  • Đây là lệ phí xin visa loại H, L, O, P, Q và R, được thanh toán tại lãnh sự quán.

Phí tương hỗ (Reciprocity Fee)

Một số quốc gia không phải trả thêm phí. Một số quốc gia khác phải trả nhiều hơn, dựa trên mức phí mà quốc gia đó tính cho công dân Mỹ đối với loại visa tương tự.

Chi phí visa L-1 – Những thay đổi về quy định phí hồ sơ từ 09/09/2026 

Bắt đầu từ ngày 09/09/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ áp dụng quy định mới mở rộng phạm vi thu phí 4.500 USD theo Luật 114-113:

  • Điểm mới: Trước đây phí 4.500 USD chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp lần đầu hoặc chuyển chủ lao động. Từ 09/09/2026, phí này bắt buộc thu trên mọi hồ sơ gia hạn, kể cả gia hạn cùng công ty.
  • Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp có từ 50 nhân viên tại Mỹ trở lên và trên 50% lực lượng lao động sử dụng visa H-1B hoặc L-1.
  • Thời hạn áp dụng: Dự kiến kéo dài đến hết ngày 30/09/2027 (trừ khi Quốc hội Mỹ có quyết định gia hạn thêm).

Mức phí không thay đổi và quy định này không ảnh hưởng đến các đơn kiến ​​nghị được nộp trước ngày 9 tháng 9. Nó cũng không phải là quy định vĩnh viễn. Mức phí này dự kiến ​​sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2027, trừ khi Quốc hội gia hạn.

Các khoản chi phí visa L-1 phát sinh khi mở văn phòng mới tại Mỹ

Việc xin giấy phép thành lập văn phòng mới sẽ phát sinh chi phí cao hơn so với các trường hợp khác vì người sử dụng lao động phải chứng minh rằng doanh nghiệp đó đang hoạt động tại Mỹ.

Đối với nhà đầu tư mở văn phòng mới, ngân sách sẽ cao hơn đáng kể do cần hoàn thiện cơ sở pháp lý ban đầu:

  • Thành lập pháp nhân & Đại lý đại diện: vài trăm đến vài nghìn USD (Thuế, phí tiểu bang, EIN, dịch vụ Registered Agent).
  • Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan): Cần kế hoạch 5 năm chi tiết chứng minh khả năng duy trì bộ máy điều hành trong 1 năm đầu.
  • Chứng minh vốn đầu tư: Chi phí luân chuyển vốn, thuê văn phòng, mua sắm trang thiết bị và trả lương.
  • Tối ưu thời gian: L-1 văn phòng mới chỉ được cấp 1 năm đầu tiên (thay vì 3 năm như công ty đã hoạt động). Do đó, doanh nghiệp cần tính toán chi phí gia hạn ngay từ cuối năm thứ nhất.

So sánh chi phí visa L-1 qua 4 trường hợp phổ biến

Kịch bản hồ sơ Lệ phí Chính phủ Chi phí Pháp lý/Khác Tổng chi phí dự kiến
1. Gia hạn L-1A (Công ty đã hoạt động, xử lý thường) ~1.985 USD 2.000 – 5.000 USD 3.985 – 6.985 USD
2. Nộp mới L-1B + Premium Processing (Doanh nghiệp lớn) ~9.950 USD 4.000 – 10.000 USD 13.950 – 19.950 USD
3. L-1 Văn phòng mới (Gồm chi phí thành lập) ~2.485 USD 7.000 – 25.000 USD 10.000 – 28.000 USD
4. Gia hạn sau ngày 09/09/2026 (Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng) ~6.485 USD 2.000 – 5.000 USD 8.985 – 11.985 USD

Để minh họa sự khác biệt về chi phí, dưới đây là bốn trường hợp L-1 phổ biến và chi phí ước tính. Mỗi trường hợp đều có cùng các khoản phí cốt lõi của USCIS, bao gồm phí nộp đơn cơ bản là 1.385 USD và phí Chương trình Tị nạn là 600 USD.

Công ty đã thành lập, gia hạn visa L-1A (thủ tục tiêu chuẩn)

Trường hợp đơn giản và tiết kiệm nhất thường là người quản lý hoặc giám đốc điều hành gia hạn tình trạng thị thực L-1A với cùng một chủ lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: Không bắt buộc (gia hạn cho cùng một chủ lao động)
  • Tổng phí chính phủ: khoảng 1.985 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD Mỹ
  • Tổng chi phí ước tính: từ 3.985 USD đến 6.985 USD

THAM KHẢO THÊM: CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Công ty đã thành lập, đơn xin thị thực L-1B lần đầu, xử lý ưu tiên (doanh nghiệp lớn)

Đơn xin thị thực L-1B lần đầu tiên dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn, được nộp bởi một doanh nghiệp lớn có từ 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang giữ thị thực H-1B hoặc L-1, sẽ phải chịu phí theo Luật Công cộng 114-113, một khoản phụ phí 4.500 USD được quy định trong Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2016 dành cho các doanh nghiệp lớn có lực lượng lao động bao gồm tỷ lệ đáng kể người giữ thị thực H-1B và L-1.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD
  • Dịch vụ xử lý cao cấp: 2.965 USD
  • Tổng phí chính phủ: 9.950 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 4.000 đến 10.000 USD Mỹ.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 13.950 USD đến 19.950 USD

Mở doanh nghiệp mới tại Mỹ, bao gồm chi phí thành lập

Việc xin giấy phép xây dựng văn phòng L-1 mới thường là phương án tốn kém nhất, ngay cả trước khi tính đến các chi phí tuân thủ quy định thường xuyên.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 2.485 USD
  • Thành lập doanh nghiệp và lập kế hoạch kinh doanh: thường từ 1.000 đến 5.000 USD.
  • Chi phí pháp lý thông thường (đơn kiện): thường từ 6.000 đến 20.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 10.000 đến 28.000 USD.

Người sử dụng lao động thuộc diện bảo hiểm, đơn xin gia hạn nộp sau 9/9/2026

Đây là tình huống đã thay đổi gần đây nhất. Có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, một quy định liên bang mới yêu cầu các chủ sử dụng lao động thuộc diện điều chỉnh (có 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang ở trạng thái H-1B hoặc L-1) phải trả phí 4.500 USD cho mỗi lần gia hạn L-1, ngay cả khi cùng một chủ sử dụng lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí sinh trắc học mới (Luật công cộng 114-113, phạm vi mở rộng): 4.500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 6.485 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 8.985 USD đến 11.985 USD

KẾT LUẬN

Việc chủ động nắm rõ chi phí visa L-1 cùng các quy định di trú mới nhất là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ mở rộng kinh doanh tại Mỹ. Tuy các khoản lệ phí chính phủ và phí dịch vụ pháp lý có sự khác biệt tùy vào quy mô cũng như tính chất từng hồ sơ, một kế hoạch tài chính minh bạch và chiến lược chuẩn bị bài bản sẽ giúp bạn tránh tối đa các chi phí phát sinh không đáng có.

Nếu đang lên kế hoạch sang Mỹ diện L-1 và cần tư vấn chi tiết về cấu trúc chi phí visa L-1 phù hợp với trường hợp của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú của USIMIGROUP để được hỗ trợ thẩm định hồ sơ và lập kế hoạch ngân sách tối ưu nhất.

CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

CẬP NHẬT CHI TIẾT ĐIỀU KIỆN - CHI PHÍ - TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Visa L-1A là visa không định cư dành cho các giám đốc điều hành và quản lý chuyển từ văn phòng nước ngoài đến chi nhánh tại Mỹ. USCIS áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt khi đánh giá xem một vị trí có đủ điều kiện là quản lý cấp cao hay quản lý để được chấp thuận visa L-1A hay không. Visa L-1A có thể hỗ trợ chiến lược nhập cư dài hạn, khả năng chuyển đổi sang thường trú nhân thông qua diện thẻ xanh EB-1C.

Visa L-1A là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp toàn cầu muốn mở rộng phát triển tại Mỹ. Đối với các chuyên gia nước ngoài đang tìm kiếm thường trú, visa L-1A có thể là con đường trực tiếp để lấy thẻ xanh cho cả gia đình.

Lợi thế của visa L-1A

Visa L-1A mang lại một số lợi thế vượt trội hơn so với các loại visa lao động không định cư khác. Không có giới hạn hàng năm hoặc xổ số: Có thể nộp đơn bất cứ lúc nào trong năm, tránh được sự không chắc chắn và tình trạng tồn đọng liên quan đến các loại visa có hạn ngạch, như visa H-1B .

Visa mục đích kép: Visa L-1A là visa mục đích kép, vì vậy có thể trở thành thường trú nhân mà không ảnh hưởng đến tình trạng visa L của mình.

Lộ trình đến Thẻ Xanh: Visa L-1A cung cấp con đường trực tiếp đến thường trú nhân thông qua Thẻ Xanh EB-1C, không yêu cầu chứng nhận lao động PERM và nhanh hơn nhiều so với các diện visa lao động khác.

Lưu trú tối đa bảy năm: Sau khi gia hạn, đương đơn có thể ở lại Mỹ lâu hơn với visa L-1A so với nhiều loại visa lao động khác.

Đưa cả gia đình đến: Vợ/chồng và con cái đủ điều kiện đi cùng bạn theo visa L-2 . Vợ/chồng cũng có thể làm việc theo diện visa hiện hành, vì vậy họ thậm chí không cần phải xin giấy phép lao động (EAD).

Visa L-1A phù hợp với ai?

Visa L-1A dành cho các  giám đốc điều hành và quản lý làm việc cho các công ty đa quốc gia. Các vị trí thường đủ điều kiện bao gồm:

  • Giám đốc điều hành và chủ tịch
  • Phó chủ tịch và giám đốc
  • Tổng giám đốc
  • Giám đốc khu vực hoặc quốc gia
  • Các nhà quản lý chức năng giám sát một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.

Loại visa này áp dụng cho cả các công ty Mỹ đã thành lập và các công ty nước ngoài mở văn phòng mới tại Mỹ. Đối với nhân viên, đơn xin visa cần chứng minh rằng ít nhất 51% nhiệm vụ công việc là quản lý.

Các trường hợp sử dụng phổ biến của visa L-1A

  • Mở văn phòng mới tại Mỹ
  • Chuyển giao vai trò lãnh đạo toàn cầu cho sở chính tại Hoa Kỳ.
  • Mở rộng hoạt động tại Mỹ với đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm.
  • Hỗ trợ các thương vụ sáp nhập hoặc mua lại đa quốc gia.
  • Điều chỉnh chiến lược quốc tế phù hợp giữa các khu vực.

Thời gian xử lý visa L-1 mới nhất 2026

Thời gian xử lý visa L-1 có thể khác nhau nhưng nhìn chung mất khoảng 7 tháng , dựa trên dữ liệu tháng 9 năm 2026 từ Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Thời gian ước tính trung bình này áp dụng cho cả diện visa L-1A và L-1B. 

Loại visa Xử lý thông thường Xử lý cao cấp
Quá trình xử lý của USCIS ( Mẫu đơn I-129 ) 7 tháng 15 ngày làm việc
Thủ tục lãnh sự ( Mẫu DS-160 ) Từ 2 tuần đến 6 tháng Không áp dụng
Gia hạn visa L-1 (Mẫu đơn I-129) 7 tháng 15 ngày làm việc
Đơn kiến ​​nghị chung cho toàn công ty (đơn kiến ​​nghị chung cho toàn doanh nghiệp) Nếu đã được chấp thuận, sẽ mất từ ​​2 tuần đến 6 tháng để lên lịch phỏng vấn lãnh sự. Không áp dụng
Đơn kiến ​​nghị L chung (đơn kiến ​​nghị chung cho các tập đoàn NAFTA) Không cần chờ đợi; hãy mang bộ hồ sơ xin cấp phép đến biên giới và nộp đơn tại cửa khẩu. Không áp dụng

Nếu đương đơn xin visa L-1 đã ở Mỹ, quá trình xử lý sẽ do USCIS đảm nhiệm và thường mất khoảng 7 tháng , theo số liệu tháng 9 năm 2026. Ước tính này bao gồm cả visa L-1 diện chung.

Thời gian biểu đó chỉ bao gồm quá trình xử lý Mẫu đơn I-129. Nó không tính đến thời gian bạn cần để thu thập tài liệu, hoàn thành đơn xin hoặc giải quyết các yêu cầu cung cấp bằng chứng .

Với dịch vụ xử lý ưu tiên, thời gian xử lý Mẫu đơn I-129 giảm xuống còn 15 ngày làm việc. Dịch vụ xử lý ưu tiên có giá 2.965 đô la và có thể được yêu cầu bằng cách nộp Mẫu đơn I-907 .

Tỷ lệ chấp thuận hồ sơ visa L-1A 2026

Trong năm tài chính 2025, visa L-1A duy trì tỷ lệ chấp thuận cao nhất trong các loại visa lao động của Mỹ, với khoảng 92,3% đơn xin được USCIS chấp thuận. 

Dựa trên dữ liệu mới nhất từ ​​Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), visa L-1 tiếp tục duy trì một trong những tỷ lệ chấp thuận cao nhất so với bất kỳ loại visa lao động nào khác của Hoa Kỳ. Trong nửa đầu năm tài chính 2026, đơn xin visa L-1A (dành cho các nhà quản lý và giám đốc điều hành) có tỷ lệ chấp thuận là 91,4%, trong khi đơn xin visa L-1B (dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn) được chấp thuận ở mức 91,6%.

Hơn 36.600 đơn xin thị thực L-1 đã được USCIS chấp thuận trong năm tài chính 2025. Với tỷ lệ chấp thuận dao động quanh mức 91-92% cho cả hai loại thị thực L-1A và L-1B, chương trình tiếp tục âm thầm thúc đẩy sự di chuyển của những tài năng đã được chứng minh qua biên giới. 

Để đáp ứng các yêu cầu của visa L-1A, cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải đủ điều kiện. Các yêu cầu của nhà tuyển dụng bao gồm:

  • Mối quan hệ đủ điều kiện giữa Hoa Kỳ và doanh nghiệp nước ngoài cùng một công ty mẹ.
  • Hoạt động kinh doanh tích cực tại Hoa Kỳ và ít nhất một quốc gia khác.
  • Khả năng trả lương cho nhân viên và hỗ trợ các hoạt động tại Hoa Kỳ
  • Đối với các văn phòng mới, cần có một kế hoạch kinh doanh khả thi thể hiện sự tăng trưởng.

Các yêu cầu đối với nhân viên bao gồm:

  • Làm việc ở nước ngoài cho người sử dụng lao động ít nhất một năm liên tục trong vòng ba năm ngay trước khi được nhập cảnh vào Hoa Kỳ.
  • Một vị trí điều hành hoặc quản lý ở nước ngoài
  • Kế hoạch tiếp tục làm việc ở vị trí điều hành hoặc quản lý tại Hoa Kỳ.

THAM KHẢO THÊM: 97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – LỘ TRÌNH THẺ XANH VỮNG CHẮC CHO NHÀ QUẢN LÝ CẤP CAO

Phân biệt rõ vai trò giám đốc điều hành L-1A so với quản lý cấp cao

USCIS sẽ đánh giá kỹ lưỡng xem người nộp đơn có đủ điều kiện là giám đốc điều hành hay quản lý hay không.

Các nhà quản lý cấp cao được kỳ vọng sẽ thực hiện những điều sau:

  • Chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tổ chức hoặc một bộ phận chính của tổ chức đó.
  • Thiết lập mục tiêu và chính sách cho nhóm hoặc công ty.
  • Có quyền tự do rộng rãi trong việc đưa ra quyết định mà không cần nhiều sự giám sát.
  • Nhận được sự giám sát tối thiểu, chỉ báo cáo cho hội đồng quản trị hoặc các cá nhân cấp cao tương đương.

Tương tự, các nhà quản lý không nên cần sự giám sát trực tiếp và có quyền ra quyết định, nhưng họ có thể được coi là nhà quản lý nhân sự hoặc nhà quản lý chức năng:

  • Các nhà quản lý nhân sự giám sát các chuyên gia khác, chẳng hạn như một nhóm kỹ sư.
  • Các nhà quản lý chức năng chịu trách nhiệm kiểm soát một chức năng kinh doanh quan trọng, chẳng hạn như một dòng sản phẩm cụ thể.

Đối với các nhà quản lý chức năng, USCIS tập trung vào bằng chứng về quyền hạn, tính tự chủ và trách nhiệm chiến lược của bạn hơn là các nhiệm vụ vận hành hàng ngày. Tuy nhiên, phần lớn công việc của bạn vẫn cần phải liên quan đến các nhiệm vụ quản lý.

Quy trình các bước xin visa L-1A 2026

Quy trình xin visa L-1A 2026 đòi hỏi sự phối hợp giữa người sử dụng lao động và người lao động. Người sử dụng lao động phải nộp đơn xin visa ban đầu kèm theo các bằng chứng. Sau đó, người lao động cần nộp đơn xin visa cuối cùng và tham gia phỏng vấn visa Cả hai bên đều phải cùng chi trả một phần chi phí để được cấp visa L-1A.

Các bước dành cho nhà tuyển dụng

  1. Xác nhận tư cách hợp lệ của nhân viên và doanh nghiệp.
  2. Nộp đơn I-129 kèm theo các giấy tờ bổ sung.
  3. Nộp lệ phí khai báo và chống gian lận cho USCIS.
  4. Phản hồi mọi yêu cầu cung cấp bằng chứng (RFE) trong quá trình xử lý.
  5. Nhận thông báo chấp thuận, Mẫu I-797 , từ USCIS.

Các bước của nhân viên

  1. Thu thập các giấy tờ cá nhân và giấy tờ liên quan đến công việc từ nhà tuyển dụng của bạn.
  2. Sau khi đơn I-129 được chấp thuận, hãy nộp đơn DS-160 .
  3. Tham dự phỏng vấn tại lãnh sự quán hoặc đại sứ quán Hoa Kỳ.
  4. Sau khi visa được cấp, hãy thanh toán phí cấp visa và phí bảo mật thông tin.
  5. Nhập cảnh vào Hoa Kỳ để bắt đầu làm việc hợp pháp.

Chi phí xin visa L-1A 2026

Tổng chi phí để xin visa L-1A 2026 lên đến hàng nghìn đô la nhưng số tiền chính xác phụ thuộc vào quy mô công ty bạn làm việc, nơi bạn sinh sống và việc bạn có trả phí xử lý ưu tiên để rút ngắn thời gian chờ đợi mẫu đơn I-129 xuống còn 15 ngày làm việc hay không.

Các khoản phí điển hình cho visa L-1A bao gồm:

  • Lệ phí nộp đơn I-129: 1.385 đô la
  • Phí phòng chống và phát hiện gian lận: 500 đô la
  • Lệ phí DS-160: 205 đô la
  • Phí xác nhận tính toàn vẹn của visa: 250 đô la (sẽ được hoàn trả khi visa hết hạn)
  • Phí xử lý cao cấp (tùy chọn): 2.965 đô la
  • Phí bổ sung dành cho các doanh nghiệp lớn: Phí 4.500 đô la

Điều quan trọng cần lưu ý là, nhìn chung, người sử dụng lao động chịu trách nhiệm về phí nộp hồ sơ cho USCIS và không được chuyển các khoản phí này cho người lao động nếu việc đó làm giảm mức lương xuống dưới mức quy định.

Lệ phí có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy bạn nên tham khảo bảng lệ phí USCIS mới nhất trước khi nộp hồ sơ.

Việc đáp ứng các yêu cầu về visa L-1A cho doanh nghiệp và nhân viên của bạn rất phức tạp. Đó là chưa kể đến việc bạn bắt đầu lên kế hoạch cho các chiến lược nhập cư dài hạn, chẳng hạn như chuyển đổi sang Thẻ Xanh . Làm việc với một luật sư chuyên về nhập cư có kinh nghiệm về visa L-1A có thể giúp bạn sắp xếp mọi việc một cách hiệu quả, tránh những sai sót không đáng có và giảm bớt căng thẳng trong suốt quá trình. Hãy bắt đầu bằng cách liên hệ với USIMIGROUP ngay hôm nay để yêu cầu tư vấn .

THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Tính đến tháng 08/2026, hầu hết các trường hợp xin Thẻ Xanh Mỹ được xử lý trong vòng 8,5 đến 36,5 tháng. Trên thực tế, không có mốc thời gian xử lý thẻ xanh cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ. Thời gian xét duyệt phụ thuộc vào diện định cư, quốc gia của đương đơn, tình trạng hồ sơ và lượng hồ sơ USCIS đang xử lý. Một số trường hợp có thể kéo dài hơn nếu phải chờ hạn ngạch visa hoặc bổ sung hồ sơ. Nộp hồ sơ đầy đủ và chính xác đúng hạn có thể giúp giảm thiểu sự chậm trễ và tránh các yêu cầu bổ sung thông tin (RFE).

Thời gian xử lý Thẻ Xanh Mỹ tháng 08/2026

Để có được Thẻ Xanh, công dân nước ngoài phải trải qua quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú hoặc xử lý lãnh sự. Quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú yêu cầu người đủ điều kiện nộp đơn I-485, trong khi xử lý lãnh sự yêu cầu mẫu đơn DS-260. Dưới đây là thời gian xử lý tham khảo đối với các diện phổ biến:

Giai đoạn/Hồ sơ Thời gian xử lý tham khảo (2026)
Tổng thời gian xin Thẻ xanh Mỹ 9 – 35 tháng
Điều chỉnh tình trạng cư trú (Form I-485) 9 – 35 tháng
Diện gia đình (Adjustment of Status) 8 – 18 tháng
Diện việc làm (Adjustment of Status) 9 – 35 tháng
Xử lý qua Lãnh sự quán (Consular Processing) Phụ thuộc lịch phỏng vấn của từng Lãnh sự quán
Thời gian chờ Priority Date Phụ thuộc Visa Bulletin
Thời gian nhận RFE nếu hồ sơ thiếu Có thể kéo dài thêm vài tháng

Vì sao thời gian xử lý Thẻ xanh lại khác nhau vào năm 2026?

Các chuyên gia luật sư di trú cho biết địa điểm ở của đđóng vai trò rất quan trọng trong việc rút ngắn thời gian xử lý Thẻ Xanh. “Ví dụ, đương đơn nộp đơn thông qua lãnh sự quán không thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú đồng thời với đơn xin thị thực nhập cư của họ,” bà nói. “Họ phải chờ được chấp thuận trước, sau đó nộp mẫu DS-260 và chờ được hẹn gặp tại văn phòng lãnh sự tương ứng”. 

Trong khi những người đang ở trong Hoa Kỳ không thể đẩy nhanh tiến độ đơn I-485 của họ, họ có thể thực hiện các bước để giảm bớt khó khăn trong quá trình chờ đợi. “Cụ thể, những người có hồ sơ Thẻ Xanh đang chờ xử lý có thể yêu cầu giấy phép xuất cảnh trước và giấy phép lao động riêng biệt. Nộp đơn cho cả hai loại giấy phép này sẽ mất ít thời gian hơn, và việc nhận được những quyền lợi này sẽ giúp giảm bớt căng thẳng”.

Nộp đơn I-485 – Điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) 

Adjustment of Status (AOS) áp dụng cho người đang cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ và muốn chuyển sang diện thường trú nhân. Hồ sơ sẽ sử dụng Form I-485, thời gian xử lý hiện tại khoảng 9 – 35 tháng tùy trung tâm dịch vụ USCIS và từng diện định cư.

Trong quá trình này, USCIS có thể yêu cầu:

  • Lấy dấu vân tay
  • Khám sức khỏe
  • Phỏng vấn
  • Bổ sung hồ sơ nếu cần thiết

THỜI GIAN XỬ LÝ ĐƠN I-485 ĐIỀU CHỈNH TÌNH TRẠNG Ở MỸ 2026

Thời gian xử lý thẻ xanh qua Lãnh sự quán Hoa Kỳ (Consular Processing)

Nếu người xin Thẻ xanh Mỹ đang sinh sống ngoài Hoa Kỳ, hồ sơ sau khi được USCIS chấp thuận sẽ được chuyển sang National Visa Center (NVC) trước khi phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Hoa Kỳ.

Thời gian xử lý sẽ phụ thuộc vào:

  • Quốc gia của người nộp đơn
  • Lịch phỏng vấn
  • Hạn ngạch visa
  • Khối lượng hồ sơ của từng Lãnh sự quán

Thời gian chờ đợi để được xử lý hồ sơ lãnh sự thay đổi đáng kể giữa các cơ quan. Bộ Ngoại giao không công bố dữ liệu chi tiết về thời gian xử lý, nhưng Trung tâm Visa Quốc gia thường liên hệ với người nộp đơn hai đến ba tháng trước ngày hẹn.

PHỎNG VẤN VISA MỸ 2026: 4 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG ĐƯƠNG ĐƠN CẦN LƯU Ý

Visa Bulletin vẫn là yếu tố quyết định thời gian xử lý thẻ xanh

Đối với nhiều diện định cư theo việc làm và gia đình, hồ sơ được USCIS chấp thuận không đồng nghĩa người nộp đơn sẽ nhận Thẻ xanh Mỹ ngay. Đương đơn cần theo dõi Visa Bulletin hàng tháng để biết:

  • Priority Date
  • Dates for Filing
  • Final Action Dates

Nếu Priority Date chưa đến lượt, hồ sơ vẫn phải tiếp tục chờ cấp số visa. Đây là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ kéo dài thêm nhiều tháng hoặc nhiều năm.

VISA BULLETIN 08/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 TĂNG 1 THÁNG

Nguyên nhân phổ biến khiến thời gian xử lý thẻ xanh bị chậm

Hồ sơ chưa đầy đủ

Thiếu giấy tờ là nguyên nhân hàng đầu khiến USCIS phát hành Request for Evidence (RFE). Mỗi lần bổ sung hồ sơ đều có thể khiến thời gian xử lý thẻ xanh kéo dài thêm.

Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ sẵn sàng đối với thời gian chờ đợi. Ví dụ, nếu bạn đã thu thập đầy đủ các bằng chứng cần thiết để nộp Mẫu đơn I-485, bạn có thể nộp ngay khi ngày ưu tiên của bạn đến lượt. Việc thu thập bằng chứng mất thời gian, và việc làm trước sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi không cần thiết kéo dài hàng tuần trong quá trình xét duyệt hồ sơ của bạn.

Chất lượng đơn I-485 hoặc DS-260 của bạn có ảnh hưởng rất lớn đến việc hồ sơ của bạn có được xét duyệt kịp thời hay không. Nếu đơn có lỗi hoặc thiếu bằng chứng hỗ trợ cần thiết, viên chức nhập cư có thể đưa ra thông báo từ chối hoặc yêu cầu bổ sung bằng chứng .

Việc giải quyết yêu cầu bổ sung thông tin (RFE) có thể kéo dài thêm vài tuần, thậm chí vài tháng, vào tiến độ tổng thể. Để giảm thiểu khả năng này xảy ra, hãy đảm bảo hồ sơ ban đầu của bạn chính xác, đầy đủ và có bằng chứng xác đáng.

USCIS tồn đọng hồ sơ

Mặc dù USCIS đã có nhiều biện pháp giảm lượng hồ sơ tồn đọng, số lượng hồ sơ nộp mới vẫn ở mức cao nên thời gian xử lý thẻ xanh của nhiều biểu mẫu chưa thể rút ngắn đáng kể. Nếu trung tâm USCIS được chỉ định của bạn (hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ, nếu nộp đơn ở nước ngoài) có lượng đơn xin Thẻ Xanh tăng đột biến, họ có thể không có đủ nhân viên nhập cư để xử lý đơn của bạn kịp thời.

Làm thế nào để hạn chế chậm trễ thời gian xử lý Thẻ xanh?

Mặc dù không thể rút ngắn thời gian xử lý thẻ xanh, người nộp đơn có thể hạn chế nguy cơ chậm trễ bằng cách:

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu.
  • Kiểm tra kỹ mọi thông tin trước khi nộp.
  • Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng.
  • Phản hồi RFE càng sớm càng tốt.
  • Khám sức khỏe đúng thời điểm theo yêu cầu.
  • Làm việc với đơn vị tư vấn có kinh nghiệm để giảm thiểu sai sót.

Một bộ hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ phải bổ sung tài liệu và tăng khả năng được xét duyệt thuận lợi.

Kết luận

Thời gian xử lý thẻ xanh Mỹ năm 2026 thường dao động từ 9–35 tháng, tuy nhiên thời gian thực tế sẽ phụ thuộc vào diện định cư, quốc gia của đương đơn, hạn ngạch visa và tiến độ xử lý của USCIS.

Để quá trình xin Thẻ xanh Mỹ diễn ra thuận lợi, người nộp đơn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, theo dõi Visa Bulletin định kỳ và cập nhật những thay đổi mới nhất từ USCIS. Nếu được tư vấn và xây dựng chiến lược hồ sơ phù hợp ngay từ đầu, bạn sẽ giảm đáng kể nguy cơ chậm trễ và nâng cao khả năng đạt được mục tiêu định cư tại Hoa Kỳ.

MỸ ĐỀ XUẤT SIẾT 4 KHOẢN HOÀN THUẾ ĐỐI VỚI NGƯỜI NHẬP CƯ

Bộ Tài chính và Sở Thuế vụ Mỹ (IRS) đã đề xuất các quy định mới nhằm hạn chế quyền tiếp cận phần hoàn thuế của bốn khoản tín dụng thuế liên bang dành cho những người không đáp ứng một số yêu cầu về tình trạng nhập cư nhất định.

Các quy định được đề xuất nhằm mục đích áp dụng và làm rõ luật liên bang về điều kiện được hưởng các khoản tín dụng thuế hoàn trả do người đóng thuế tài trợ. Bộ Tài chính cho biết động thái này nhằm đảm bảo rằng các lợi ích về thuế chỉ dành cho những người đủ điều kiện hợp pháp để nhận chúng.

Bốn khoản tín dụng thuế được đề cập trong đề xuất này là Tín dụng thuế thu nhập kiếm được (EITC), Tín dụng thuế trẻ em, Tín dụng thuế cơ hội Mỹ và Tín dụng thuế nhận con nuôi.

Các quy định thuế mới của Mỹ là gì?

Theo các quy định được đề xuất, người nộp thuế phải là công dân Hoa Kỳ, người mang quốc tịch Hoa Kỳ hoặc người nước ngoài đủ điều kiện vào ngày họ nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang lần đầu tiên yêu cầu khoản tín dụng bị ảnh hưởng để được hoàn trả phần thuế đã nộp.

Người nộp thuế cũng phải khai báo trên tờ khai thuế, dưới hình thức cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật, rằng họ đủ điều kiện nhận lại phần tín dụng được hoàn trả.

Bộ Tài chính cho biết những người nước ngoài đủ điều kiện bao gồm thường trú nhân hợp pháp, người xin tị nạn, người tị nạn và một số nhóm khác được định nghĩa hoặc quy định theo luật liên bang.

Đề xuất này dựa trên Đạo luật Trách nhiệm Cá nhân và Cơ hội Việc làm năm 1996 (PRWORA). Bộ Tài chính và Sở Thuế vụ cho biết các quy định này sẽ tăng cường việc thực thi luật bằng cách làm rõ rằng phần được hoàn trả của các khoản tín dụng thuế bị ảnh hưởng là một phúc lợi công cộng liên bang.

Bốn khoản tín dụng thuế nào bị ảnh hưởng?

Các quy định được đề xuất bao gồm bốn khoản tín dụng thuế thu nhập cá nhân. Chúng bao gồm Tín dụng Thuế Thu nhập Kiếm được (Earned Income Tax Credit), cung cấp hỗ trợ tài chính cho người lao động và gia đình có thu nhập thấp và trung bình đủ điều kiện.

Đề xuất này cũng bao gồm Tín dụng Thuế Trẻ em, Tín dụng Thuế Cơ hội Mỹ và Tín dụng Thuế Nhận con nuôi. Bộ Tài chính cho biết các quy tắc đủ điều kiện mới sẽ áp dụng cụ thể cho phần được hoàn trả của các khoản tín dụng này.

1. Earned Income Tax Credit – EITC

Earned Income Tax Credit (EITC) là khoản tín dụng thuế dành cho những người lao động có thu nhập đáp ứng các điều kiện nhất định.

EITC có thể giúp giảm số thuế phải nộp và trong một số trường hợp, phần tín dụng vượt quá nghĩa vụ thuế có thể được hoàn lại.

Theo đề xuất mới, phần tiền hoàn lại này sẽ phải đáp ứng điều kiện về tình trạng di trú theo PRWORA.

2. Child Tax Credit – CTC

Child Tax Credit (CTC) là khoản tín dụng thuế dành cho người nộp thuế đáp ứng các điều kiện liên quan đến con đủ điều kiện.

Đối với phần có thể hoàn lại, người nộp thuế có thể bị yêu cầu đáp ứng điều kiện về quốc tịch hoặc tình trạng “qualified alien” theo PRWORA.

3. American Opportunity Tax Credit – AOTC

American Opportunity Tax Credit (AOTC) liên quan đến một số chi phí giáo dục đại học đủ điều kiện.

Đây là khoản đặc biệt đáng lưu ý đối với các gia đình có con đang học đại học tại Mỹ hoặc những người đang đáp ứng các điều kiện để sử dụng tín dụng thuế giáo dục.

Theo đề xuất, phần hoàn lại của AOTC cũng nằm trong phạm vi áp dụng.

4. Adoption Tax Credit

Adoption Tax Credit hỗ trợ một số chi phí đủ điều kiện liên quan đến việc nhận con nuôi.

Đề xuất mới cũng đưa khoản tín dụng này vào phạm vi điều chỉnh của PRWORA đối với phần có thể được hoàn lại.

“Phần được hoàn tiền” nghĩa là gì?

Đề xuất này đưa ra một sự phân biệt quan trọng giữa khoản tín dụng thuế và số tiền được hoàn trả cho người nộp thuế.

Phần được hoàn trả là tổng số tiền của các khoản tín dụng được hoàn trả bị ảnh hưởng vượt quá nghĩa vụ thuế thu nhập áp dụng cho năm tính thuế đó.

Bộ Tài chính cho biết người nộp thuế không đủ điều kiện nhận phần hoàn thuế đó vẫn có thể yêu cầu bất kỳ phần nào của khoản tín dụng bị ảnh hưởng mà họ đủ điều kiện nhận và thường bù trừ vào nghĩa vụ thuế thu nhập của họ.

Đề xuất này đặc biệt đề cập đến phần tín dụng vượt quá nghĩa vụ thuế của người nộp thuế và được hoàn trả.

Ai đủ điều kiện theo đề xuất này?

Để nhận được phần tiền hoàn trả, người nộp thuế phải thuộc một trong ba nhóm chính sau: công dân Hoa Kỳ, người mang quốc tịch Hoa Kỳ hoặc người nước ngoài đủ điều kiện.

Bộ Tài chính cho biết những người nước ngoài đủ điều kiện bao gồm thường trú nhân hợp pháp, người xin tị nạn, người tị nạn và một số nhóm khác thuộc diện được bảo vệ bởi PRWORA.

Đối với những người nộp tờ khai thuế chung, các quy định được đề xuất sẽ chỉ yêu cầu một trong hai vợ chồng là công dân Hoa Kỳ, người mang quốc tịch Hoa Kỳ hoặc người nước ngoài đủ điều kiện.

Người đóng thuế sẽ phải khai báo những gì?

Đề xuất này yêu cầu người nộp thuế phải xác nhận tư cách hợp lệ của mình khi nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang.

Việc khai báo sẽ được thực hiện dưới hình thức cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật. Điều này có nghĩa là hệ thống được đề xuất sẽ đặt ra trách nhiệm rõ ràng cho người nộp thuế trong việc xác nhận rằng họ đáp ứng các yêu cầu về điều kiện để được hoàn trả phần tín dụng bị ảnh hưởng.

Các quy định mới sẽ có hiệu lực khi nào?

Các quy định này vẫn chưa được ban hành chính thức. Bộ Tài chính và Sở Thuế vụ đã đưa ra chúng dưới dạng dự thảo quy định và sẽ thu thập ý kiến ​​đóng góp từ công chúng cũng như yêu cầu tổ chức phiên điều trần công khai.

Các quy định được đề xuất sẽ áp dụng cho các năm tính thuế kết thúc vào hoặc sau ngày các quy định này được công bố dưới dạng quy định cuối cùng.

Điều này có nghĩa là đề xuất này tự nó không tạo ra sự thay đổi ngay lập tức đối với điều kiện được hưởng ưu đãi của người nộp thuế. Các quy định cuối cùng và ngày công bố sẽ xác định thời điểm các quy tắc này có hiệu lực.

Tại sao chính phủ Mỹ lại đề xuất thay đổi này?

Bộ Tài chính cho biết đề xuất này được đưa ra sau khi Văn phòng Cố vấn Pháp lý thuộc Bộ Tư pháp tiến hành phân tích pháp lý, kết luận rằng các khoản tín dụng được hoàn trả là phúc lợi công cộng liên bang.

Theo PRWORA, Bộ Tài chính cho biết chỉ công dân Hoa Kỳ, người mang quốc tịch Hoa Kỳ và người nước ngoài đủ điều kiện mới được nhận các phúc lợi công cộng của liên bang.

Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent cho biết chính phủ muốn đảm bảo rằng các khoản trợ cấp do người đóng thuế chi trả sẽ đến tay những người đủ điều kiện nhận trợ cấp theo pháp luật.

Giám đốc điều hành IRS, Frank J Bisignano, cho biết các khoản tín dụng hoàn trả như EITC được tạo ra để hỗ trợ tài chính cho các gia đình và người lao động có thu nhập thấp và trung bình đủ điều kiện.

Vì sao thay đổi này đáng chú ý với cộng đồng người Việt tại Mỹ?

Đối với người Việt đang sinh sống tại Mỹ, đặc biệt là những gia đình có con nhỏ, người lao động thu nhập đủ điều kiện, sinh viên hoặc gia đình có các khoản chi phí giáo dục và nhận con nuôi, tax credits có thể là một phần quan trọng trong kế hoạch tài chính hằng năm.

Nếu quy định được hoàn thiện, tình trạng di trú có thể trở thành yếu tố quan trọng hơn khi xác định khả năng nhận phần refundable của một số tax credits liên bang.

Tuy nhiên, tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào:

  1. Tình trạng quốc tịch hoặc di trú của người nộp thuế.
  2. Loại tax credit đang yêu cầu.
  3. Số thuế phải nộp trong năm.
  4. Người nộp thuế khai riêng hay khai chung.
  5. Nội dung cuối cùng của quy định sau quá trình lấy ý kiến công chúng.

Do đó, không nên đánh đồng “người nhập cư” thành một nhóm duy nhất.

Với người Việt đang sinh sống tại Mỹ hoặc đang chuẩn bị kế hoạch định cư Mỹ, đầu tư EB-5, L-1/EB-1C, EB-3 hoặc các diện di trú khác, việc theo dõi đồng thời tình trạng di trú, nghĩa vụ thuế và các chính sách liên bang mới sẽ ngày càng quan trọng.

Lưu ý: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin tổng quan về đề xuất chính sách tại thời điểm tháng 08/2026 và không thay thế tư vấn thuế hoặc tư vấn pháp lý cá nhân. Khi quy định chính thức được ban hành, người nộp thuế nên kiểm tra lại điều kiện áp dụng theo trường hợp cụ thể.

Nguồn tham khảo: U.S. Department of the Treasury và Internal Revenue Service; Financial Express.

VISA BULLETIN 08/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 TĂNG 1 THÁNG

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ vừa chính thức công bố Visa Bulletin 08/2026, tiếp tục mang đến nhiều tín hiệu tích cực cho các nhà đầu tư và người lao động đang theo đuổi mục tiêu định cư Mỹ. Điểm nổi bật nhất trong kỳ công bố này là chương trình đầu tư định cư EB-5 vẫn duy trì trạng thái Current, trong khi EB-3 Skilled và EB-3 Unskilled đều ghi nhận thêm một bước tiến mới ở ngày ưu tiên phê duyệt (Final Action Date).

Những cập nhật này không chỉ phản ánh tiến độ xử lý hồ sơ đang được cải thiện mà còn tạo thêm cơ hội cho các gia đình có kế hoạch định cư Hoa Kỳ trong năm 2026. Đối với nhà đầu tư EB-5, đây tiếp tục là giai đoạn thuận lợi để chủ động triển khai hồ sơ và tận dụng các chính sách ưu tiên hiện hành dành cho chương trình đầu tư định cư.

Visa Bulletin là gì, tại sao nhà đầu tư cần quan tâm?

Visa Bulletin là bản tin được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hàng tháng nhằm cập nhật tình trạng cấp visa định cư theo từng diện và từng quốc gia.

Đối với các chương trình định cư như EB-3 hay EB-5, Visa Bulletin đóng vai trò quan trọng trong việc xác định:

  • Khi nào hồ sơ được xét duyệt đến lượt cấp visa.
  • Khi nào đương đơn có thể nộp hồ sơ chuyển diện tại Mỹ.
  • Mức độ tồn đọng (backlog) của từng chương trình.
  • Xu hướng xử lý hồ sơ trong thời gian tới.

Việc theo dõi Visa Bulletin thường xuyên giúp nhà đầu tư chủ động xây dựng kế hoạch tài chính, hồ sơ và lộ trình định cư cho cả gia đình.

Bảng A (Final Action Dates) là mốc quyết định chính thức được cấp visa/thẻ xanh, đồng thời là mốc chốt tuổi CSPA cho con đi kèm, áp dụng khi:
• NVC xếp lịch phỏng vấn (đi từ Việt Nam – DS-260)
• USCIS cấp thẻ xanh (chuyển diện tại Mỹ – I-485)

Bảng B (Dates for Filing) dùng để:
• Nộp DS-260 (ở Việt Nam)
• Nộp I-485 (ở Mỹ) (nếu USCIS cho phép dùng Bảng B trong tháng đó)
Sau khi nộp I-485 theo Bảng B (ở Mỹ) có thể xin EAD (giấy phép làm việc) & Advance Parole (giấy phép đi lại).

Cập nhật nhanh Visa Bulletin 08/2026

Theo Visa Bulletin tháng 08/2026, các diện việc làm dành cho Việt Nam (All Chargeability Areas) có những thay đổi đáng chú ý sau:

Diện visa Final Action Date So với tháng 7 Dates for Filing
EB-5 Current Giữ nguyên Current
EB-3 Skilled 01/09/2024 Tăng 1 tháng Current
EB-3 Unskilled 01/04/2022 Tăng 1 tháng 01/08/2022

Có thể thấy, tốc độ tăng của EB-3 trong tháng 8/2026 chậm hơn so với tháng trước nhưng xu hướng chung vẫn tích cực khi lịch visa tiếp tục dịch chuyển theo hướng có lợi cho người nộp hồ sơ. 

EB-5 tiếp tục duy trì trạng thái Current

Một trong những thông tin được cộng đồng nhà đầu tư quan tâm nhất là EB-5 vẫn tiếp tục duy trì trạng thái Current đối với Việt Nam.

Điều này đồng nghĩa với việc:

  • Visa đầu tư định cư EB-5 vẫn còn sẵn sàng để cấp.
  • Nhà đầu tư không phải chờ lịch visa đáo hạn.
  • Có thể triển khai hồ sơ ngay khi đáp ứng đủ điều kiện của chương trình.
  • Gia tăng tính chủ động trong kế hoạch định cư và học tập của cả gia đình.

Trong bối cảnh nhu cầu định cư Mỹ trên toàn cầu vẫn ở mức cao, việc EB-5 tiếp tục giữ trạng thái Current là lợi thế rất lớn so với nhiều chương trình định cư khác đang chịu áp lực tồn đọng hồ sơ.

Nhà đầu tư EB-5 được hưởng lợi gì?

Khi lịch visa ở trạng thái Current, nhà đầu tư có nhiều lợi thế:

  • Không bị ảnh hưởng bởi tình trạng tồn đọng visa.
  • Chủ động sắp xếp kế hoạch đầu tư và chuẩn bị nguồn tiền.
  • Gia đình có thể xây dựng lộ trình học tập, làm việc và định cư tại Mỹ sớm hơn.
  • Đối với các dự án Rural đủ điều kiện, hồ sơ còn có cơ hội được USCIS ưu tiên xử lý theo quy định hiện hành.

Đây cũng là lý do nhiều gia đình lựa chọn triển khai hồ sơ EB-5 ngay khi chương trình vẫn duy trì trạng thái Current, thay vì chờ đợi đến khi nhu cầu tăng cao và lịch visa có nguy cơ bị siết lại.

EB-3 Skilled tiếp tục tăng thêm 1 tháng

Sau khi tăng mạnh 2 tháng trong Visa Bulletin tháng 07/2026, diện EB-3 Skilled tiếp tục ghi nhận thêm một bước tiến trong tháng 08.

  • Final Action Date: 01/09/2024
  • Dates for Filing: Current

So với tháng trước, ngày ưu tiên phê duyệt đã tăng thêm 1 tháng, cho thấy tiến độ xử lý hồ sơ vẫn đang được duy trì ổn định.

Việc Dates for Filing tiếp tục ở trạng thái Current cũng tạo điều kiện thuận lợi cho những hồ sơ đủ điều kiện chuẩn bị và hoàn thiện các bước tiếp theo theo hướng dẫn của USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Đây là tín hiệu tích cực đối với những lao động có tay nghề, chuyên gia và các gia đình đang lựa chọn con đường định cư Mỹ thông qua chương trình EB-3.

EB-3 Unskilled tiếp tục cải thiện

Đối với diện lao động phổ thông EB-3 Unskilled (Other Workers), Visa Bulletin tháng 08/2026 tiếp tục ghi nhận sự dịch chuyển tích cực.

  • Final Action Date: 01/04/2022
  • Dates for Filing: 01/08/2022

So với Visa Bulletin tháng 07/2026, ngày ưu tiên phê duyệt đã tăng thêm 1 tháng, trong khi ngày nộp hồ sơ vẫn được giữ nguyên.

Mặc dù tốc độ tăng không quá nhanh, nhưng đây là dấu hiệu cho thấy Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ vẫn đang tiếp tục phân bổ số lượng visa và xử lý lượng hồ sơ tồn đọng theo kế hoạch của năm tài khóa 2026.

So sánh Visa Bulletin 08/2026Visa Bulletin 07/2026

Diện visa Tháng 07/2026 Tháng 08/2026 Thay đổi
EB-5 Current Current Không đổi
EB-3 Skilled 01/08/2024 01/09/2024 +1 tháng
EB-3 Unskilled 01/03/2022 01/04/2022 +1 tháng

Có thể thấy, Visa Bulletin tháng 08 tiếp tục nối dài xu hướng tích cực đã xuất hiện trong các tháng gần đây. Nếu tháng 07 ghi nhận bước tiến mạnh của EB-3 Skilled, thì tháng 08 cho thấy tốc độ xử lý vẫn được duy trì ổn định thay vì chững lại hoàn toàn.

VISA BULLETIN 7/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 SKILLED TĂNG TỐC 2 THÁNG

So sánh Visa Bulletin tháng 07 và tháng 08/2026

Diện visa Tháng 07/2026 Tháng 08/2026 Thay đổi
EB-5 Current Current Không đổi
EB-3 Skilled 01/08/2024 01/09/2024 +1 tháng
EB-3 Unskilled 01/03/2022 01/04/2022 +1 tháng

Có thể thấy, Visa Bulletin tháng 08 tiếp tục nối dài xu hướng tích cực đã xuất hiện trong các tháng gần đây. Nếu tháng 07 ghi nhận bước tiến mạnh của EB-3 Skilled, thì tháng 08 cho thấy tốc độ xử lý vẫn được duy trì ổn định thay vì chững lại hoàn toàn.

Kết luận

Visa Bulletin 08/2026 tiếp tục mang đến những tín hiệu tích cực cho các diện định cư việc làm. EB-5 vẫn duy trì trạng thái Current, giúp nhà đầu tư chủ động triển khai kế hoạch định cư mà không phải chờ lịch visa. Đồng thời, EB-3 Skilled và EB-3 Unskilled đều tăng thêm 1 tháng ở ngày ưu tiên phê duyệt, phản ánh tiến độ xử lý hồ sơ vẫn đang được cải thiện.

Đối với những gia đình đang cân nhắc định cư Mỹ trong năm 2026, đây là thời điểm phù hợp để đánh giá lộ trình, chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn chương trình phù hợp với mục tiêu dài hạn của mình.

MỸ ĐỀ XUẤT DỰ LUẬT XÓA BỎ QUYỀN CÔNG DÂN MANG HAI QUỐC TỊCH

MỸ ĐỀ XUẤT DỰ LUẬT XÓA BỎ QUYỀN CÔNG DÂN MANG HAI QUỐC TỊCH

Thượng Nghị sĩ Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ – Bernie Moreno – Bang Ohio cho biết ông sẽ đệ trình một dự luật vào thứ Hai nhằm chấm dứt chế độ song tịch đối với công dân Mỹ, Fox News đưa tin. Dự luật xóa bỏ song tịch này nhằm thay đổi luật hiện hành, vốn cho phép công dân Mỹ sở hữu nhiều quốc tịch và yêu cầu mỗi cá nhân chỉ được chọn một quốc tịch. Dự luật cũng quy định rằng bất kỳ ai nộp đơn xin quốc tịch nước ngoài trong tương lai sẽ tự động từ bỏ quốc tịch Mỹ .

Hiểu rõ về Dự luật xóa bỏ song tịch

Moreno sinh ra ở Colombia và sau đó đã từ bỏ quốc tịch Colombia. Ông nói với Fox News: “Một trong những vinh dự lớn nhất trong đời tôi là khi tôi trở thành công dân Mỹ ở tuổi 18, cơ hội đầu tiên tôi có thể làm được điều đó.”

Ông nói thêm, “Thật vinh dự khi được tuyên thệ trung thành với Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và chỉ với Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Trở thành công dân Hoa Kỳ là một vinh dự và đặc ân — và nếu bạn muốn trở thành người Mỹ — thì phải được ăn cả ngã về không.” Ông nói, “Đã đến lúc chấm dứt chế độ song tịch vĩnh viễn.”

Dự luật Đạo luật Quốc tịch Độc quyền năm 2025 (Exclusive Citizenship Act of 2025), lập luận rằng việc sở hữu nhiều hơn một quốc tịch có thể dẫn đến “xung đột lợi ích và lòng trung thành bị chia rẽ”.

Dự luật đề xuất rằng người Mỹ mang quốc tịch kép sẽ được cho một năm sau khi luật có hiệu lực để từ bỏ quốc tịch nước ngoài của mình thông qua Bộ Ngoại giao hoặc thông báo cho Bộ An ninh Nội địa (DHS) rằng họ sẽ từ bỏ quốc tịch Hoa Kỳ.

Nếu một người không thực hiện bất kỳ bước nào trong thời hạn quy định, họ sẽ bị coi là đã từ bỏ quốc tịch Hoa Kỳ. Theo dự thảo, DHS và tổng chưởng lý phải ghi nhận những người mất quốc tịch và phân loại họ là công dân nước ngoài theo luật di trú Hoa Kỳ.

GÓC NHÌN NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ MỸ: DỰ LUẬT XÓA BỎ SONG TỊCH CÓ THỰC SỰ ĐÁNG LO?

Dự luật này cũng yêu cầu Bộ Ngoại giao và DHS phải tạo ra các hệ thống để theo dõi và thực thi các quy định mới. Những nỗ lực trước đây nhằm hạn chế quyền công dân kép đã xuất hiện tại Quốc hội, bao gồm các đề xuất yêu cầu các nhà lập pháp tiết lộ quốc tịch nước ngoài hoặc cấm công dân song tịch phục vụ.

Đề xuất xóa bỏ chế độ song tịch của Thượng nghị sĩ Bernie Moreno đang tạo nhiều tranh luận tại Mỹ. Tuy nhiên, góc nhìn từ phía nhà đầu tư EB-5 hoặc gia đình có kế hoạch định cư cần được đặt trong bối cảnh pháp lý và thực tế:

1. Dự luật xóa bỏ song tịch mới đi ngược lại hệ thống pháp lý hiện hành của Mỹ

  • Toà án Tối cao Mỹ từ năm 1952 và 1967 đã khẳng định:
    • Công dân Mỹ có thể giữ hai quốc tịch.
    • Quốc hội không được tước quốc tịch nếu công dân không tự nguyện từ bỏ.
  • Điều này khiến khả năng dự luật được thông qua rất thấp, và nếu có qua được lưỡng viện thì cũng đối mặt nguy cơ bị bác bỏ tại Tối cao Pháp viện.

Nhà đầu tư chưa cần quá lo lắng, vì dự luật đang ở giai đoạn đề xuất và mâu thuẫn trực tiếp với nền tảng Hiến pháp Mỹ.


2. Các chương trình định cư như EB-5 không bị ảnh hưởng

  • Hồ sơ EB-5 dẫn đến Thẻ Xanh (Permanent Resident)không phải quốc tịch, nên không liên quan đến quy định song tịch.
  • Nhà đầu tư có thể giữ quốc tịch Việt Nam trọn vẹn trong suốt thời gian:
    • Sở hữu Thẻ Xanh
    • Chờ nhập tịch
    • Và ngay cả sau khi nhập tịch (theo luật hiện hành)

Nếu trong tương lai Mỹ có thay đổi về nhập tịch, giai đoạn Thẻ Xanh vẫn an toàn.

>> THAM KHẢO THÊM: TOÀN CẢNH SỐ LIỆU & XU HƯỚNG NỘP HỒ SƠ EB-5 2025 – QUÝ 3

3. Thực tế người Mỹ song tịch là nhóm rất lớn – khả năng thay đổi chính sách rất khó

  • Mỹ không có hệ thống quản lý đầy đủ về quốc tịch thứ hai của công dân.
  • Hàng triệu người Mỹ sinh tại nước ngoài, kết hôn với người nước ngoài, hoặc sinh sống dài hạn ở nước khác đang mang hai quốc tịch.
  • Ngay cả Đệ nhất phu nhân Melania Trump hay Barron Trump cũng có song tịch.

Bất kỳ thay đổi nào ép buộc công dân “chọn một quốc tịch” sẽ tạo ra:

  • Khủng hoảng hành chính
  • Hàng triệu trường hợp tranh chấp quyền sống – làm việc – tài sản
  • Xung đột luật quốc tế

Khả năng thực thi là cực kỳ thấp.

4. Nhà đầu tư có kế hoạch định cư nên làm gì?

✓ Ngắn hạn: Không có tác động. Dự luật chưa được thông qua, chưa có hiệu lực và sẽ bị xem xét kỹ lưỡng.

✓ Trung hạn: Nếu Mỹ có xu hướng siết chặt quốc tịch kép trong tương lai, nhà đầu tư có thêm động lực nộp hồ sơ EB-5 sớm hơn, vì:

  • Giữ Thẻ Xanh vẫn không ảnh hưởng đến quốc tịch khác
  • Chỉ khi nhập tịch mới liên quan đến quy định song tịch
  • Thẻ Xanh đã đảm bảo quyền sinh sống, học tập và làm việc gần như đầy đủ

✓ Dài hạn: Nếu Mỹ muốn sửa đổi chính sách quốc tịch, chắc chắn sẽ phải:

  • Trải qua đánh giá hiến pháp
  • Công bố thời gian chuyển tiếp rất dài
  • Bảo vệ quyền của người đã có quốc tịch trước đó

Nhà đầu tư đã và đang định cư vẫn sẽ được bảo vệ.


Kết luận cho nhà đầu tư định cư

Dự luật “Exclusive Citizenship Act of 2025” tạo ra nhiều tranh luận chính trị, nhưng:

• Khả năng được thông qua: Thấp
• Khả năng thực thi ngay lập tức: Gần như bằng 0
• Tác động đến hồ sơ EB-5 hoặc kế hoạch định cư: Không đáng kể

Ngược lại, đây còn là tín hiệu nên nộp hồ sơ sớm, vì:

  • Những thay đổi trong tương lai thường áp dụng cho người chưa nộp hồ sơ.
  • Chính sách nhập cư Mỹ đang biến động mạnh.
  • Số lượng hồ sơ EB-5 tăng nhanh sau các đợt công bố chính sách mới.

Chính quyền Trump đã thúc đẩy những thay đổi đối với quyền công dân theo nơi sinh, vốn đang bị thách thức tại tòa án, nhưng chưa đưa ra lập trường về vấn đề quốc tịch kép. Những thách thức pháp lý về dự luật mới có thể nảy sinh, vì Tòa án Tối cao đã ủng hộ quyền mang quốc tịch kép trong các phán quyết có từ những năm 1950.

 

MỸ “SIẾT CHẶT” VISA DU HỌC, CƠ HỘI NÀO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ?

MỸ “SIẾT CHẶT” VISA DU HỌC, CƠ HỘI NÀO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ?

Chính sách visa du học Mỹ đang dần bị siết chặt dưới chính quyền tổng thống Donald Trump. Đối với sinh viên Việt Nam đang có kế hoạch du học Mỹ, quyết định này có thể gây ra chậm trễ hoặc gián đoạn trong quá trình xin visa. Ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch học tập, làm việc và định cư lâu dài tại Mỹ. Ứng viên nên theo dõi chặt chẽ các thông báo từ Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại địa phương. Chuẩn bị sẵn sàng cho khả năng bị yêu cầu kiểm tra thông tin mạng xã hội trong thời gian tới. Đồng thời chủ động tìm kiếm giải pháp an toàn và bền vững hơn trong tương lai. 

Chính quyền Trump “tạm dừng” phỏng vấn Visa du học Mỹ – Rà soát mạng xã hội ứng viên

Ngày 27-5 vừa qua, chính quyền Trump đã ra lệnh cho các đại sứ quán Hoa Kỳ trên toàn thế giới ngay lập tức ngừng lên lịch các cuộc phỏng vấn visa du học mới (bao gồm các loại visa F, M và J). 

Các cuộc phỏng vấn đã được lên lịch trước đó vẫn sẽ diễn ra như dự kiến, nhưng không có thêm cuộc hẹn mới nào được chấp nhận cho đến khi có hướng dẫn tiếp theo. Đồng thời triển khai quy trình kiểm tra toàn diện mạng xã hội nghiêm ngặt hơn đối với ứng viên. Động thái này là một phần trong chiến dịch kiểm soát sinh viên quốc tế, đặc biệt nhắm vào những người có hoạt động hoặc phát ngôn ủng hộ Palestine.

Kể từ tháng 3, các viên chức lãnh sự đã được yêu cầu tiến hành các cuộc đánh giá phương tiện truyền thông xã hội để tìm kiếm bằng chứng ủng hộ “hoạt động khủng bố hoặc tổ chức khủng bố”. Chỉ thị yêu cầu các viên chức phải chụp ảnh màn hình nội dung “có khả năng xúc phạm” để lưu trữ vĩnh viễn, ngay cả khi các bài đăng sau đó đã bị xóa.

Theo NAFSA, hiện có hơn một triệu sinh viên nước ngoài tại Hoa Kỳ. Đóng góp gần 43,8 tỷ đô la cho nền kinh tế Hoa Kỳ và hỗ trợ hơn 378.000 việc làm trong giai đoạn 2023-2024. Việc “đóng băng” visa du học đã tạo thêm nhiều thức cho các tổ chức giáo dục, trường đại học vốn đang đối mặt tình trạng số lượng tuyển sinh quốc tế giảm.

Đại học Harvard bị cấm tuyển quốc tế

Ngày 22.5, Bộ trưởng An ninh Nội địa Kristi Noem đã tước quyền tuyển sinh viên quốc tế của Đại học Harvard bằng cách thu hồi giấy phép Chương trình sinh viên và trao đổi du học (SEVP). 

Trước đó 16/4/2025, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) đã gửi thư yêu cầu Đại học Harvard cung cấp hồ sơ kỷ luật và thông tin liên quan đến sinh viên quốc tế, đặc biệt là những người tham gia biểu tình hoặc có hành vi bị coi là “đe dọa môi trường học tập”.

Nếu Harvard không tuân thủ, DHS đe dọa sẽ rút giấy phép SEVP (cho phép trường tiếp nhận sinh viên quốc tế). Việc mất giấy phép SEVP sẽ khiến hàng nghìn sinh viên quốc tế tại Harvard buộc phải chuyển trường, thay đổi tình trạng visa hoặc rời khỏi Mỹ.

Việc Chính phủ Mỹ đình chỉ quyền cấp visa J và F của Đại học Harvard đã gây lo ngại sâu sắc cho hơn 10.000 sinh viên và học giả quốc tế đang theo học hoặc chuẩn bị nhập học tại trường – bao gồm cả du học sinh Việt Nam và những sinh viên vừa nhận được thư mời nhập học từ Harvard.

Trước khi có quyết định thu hồi giấy phép SEVP, chính quyền Tổng thống Trump cảnh báo sẽ rà soát khoản tài trợ 9 tỷ USD cho trường. Kế đến, Nhà Trắng tiến đến đóng băng 2,2 tỷ USD đầu tiên và hủy bỏ 60 triệu USD giá trị các hợp đồng ký kết với Harvard.

Chương trình OPT bị đe dọa – Tương lai nghề nghiệp của sinh viên quốc tế bị ảnh hưởng

OPT – Chương trình cho phép sinh viên quốc tế làm việc sau tốt nghiệp tại Mỹ đang đứng trước nguy cơ bị xóa bỏ hoàn toàn. Joseph Edlow – Người được đề cử vị Giám đốc Cơ quan Di trú Hoa Kỳ (USCIS) đã có bày tỏ muốn chấm dứt Chương trình Thực tập Tùy chọn (OPT).

Các chuyên gia cảnh báo rằng việc chấm dứt OPT sẽ làm giảm sức hấp dẫn của Mỹ đối với sinh viên quốc tế và ảnh hưởng đến nền kinh tế khi mất đi nguồn lao động chất lượng cao. 

Theo Viện Giáo dục Quốc tế, hơn 243.000 du học sinh quốc tế đang phụ thuộc vào chương trình OPT để ở lại làm việc tại Mỹ sau tốt nghiệp. Nếu OPT và STEM OPT thực sự bị xóa bỏ, giấc mơ định cư của hàng ngàn sinh viên có thể lung lay. Và làm giảm đáng kể số lượng sinh viên quốc tế có được tình trạng H-1B, bao gồm cả việc loại bỏ STEM OPT, sau khi hoàn thành OPT.

Đào tạo thực hành tùy chọn OPT cho phép sinh viên quốc tế làm việc trong 12 tháng trong khóa học chính của mình trước hoặc sau khi hoàn thành các yêu cầu của khóa học. STEM OPT cho phép sinh viên có được kinh nghiệm thực tế thông qua việc làm thêm 24 tháng (ngoài OPT) trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật hoặc toán học.

Các nhà giáo dục coi OPT và STEM OPT là cần thiết vì đào tạo thực tế có lợi cho giáo dục của sinh viên và khuyến khích họ đăng ký vào các trường đại học Hoa Kỳ. 24 tháng bổ sung trong STEM OPT cũng cho phép các nhà tuyển dụng có cơ hội tốt hơn nhiều để đảm bảo đơn xin H-1B cho sinh viên.

Visa du học Mỹ & Tác động đến du học sinh quốc tế

Những thay đổi chính sách trên đặt ra thách thức lớn cho phụ huynh cũng như cộng đồng du học sinh quốc tế:

  • Visa du học trở nên khó khăn và không ổn định: Việc tạm dừng phỏng vấn và kiểm tra mạng xã hội khiến quá trình xin visa kéo dài và không chắc chắn.
  • Chương trình OPT không còn đảm bảo: Sinh viên có thể mất cơ hội làm việc sau tốt nghiệp, ảnh hưởng đến kế hoạch định cư lâu dài.
  • Nguy cơ bị trục xuất hoặc phải chuyển trường: Nếu trường học mất giấy phép SEVP, sinh viên buộc phải tìm giải pháp thay thế nhanh chóng.

EB-5 & Visa L-1: Giải pháp đầu tư định cư an toàn và bền vững

Trước bối cảnh chính sách visa du học Mỹ bất ổn, nhiều phụ huynh và du học sinh đã chuyển hướng sang các chương trình định cư an toàn hơn:

  • Việc tạm dừng phỏng vấn và kiểm tra mạng xã hội khiến quá trình xin visa kéo dài và không chắc chắn.
  • Chương trình OPT không còn đảm bảo: Sinh viên có thể mất cơ hội làm việc sau tốt nghiệp, ảnh hưởng đến kế hoạch định cư lâu dài.
  • Nguy cơ bị trục xuất hoặc phải chuyển trường: Nếu trường học mất giấy phép SEVP, sinh viên buộc phải tìm giải pháp thay thế nhanh chóng.

Trong bối cảnh chính sách visa du học Mỹ ngày càng siết chặt, phụ huynh và nhà đầu tư cần chủ động tìm kiếm giải pháp định cư an toàn và bền vững. Đừng chờ đợi sự ổn định từ chính sách. Hãy hành động ngay để bảo vệ tương lai học tập và định cư của con em tại Mỹ.

 

ĐƠN I-129 LÀ GÌ? QUY TRÌNH VÀ CHI PHÍ NỘP ĐƠN MỚI NHẤT 2025

ĐƠN I-129 LÀ GÌ? QUY TRÌNH VÀ CHI PHÍ NỘP ĐƠN MỚI NHẤT 2025

Mẫu đơn I-129 là thủ tục pháp lý bắt buộc không thể bỏ qua khi nếu anh/chị là nhà đầu tư hoặc đại diện doanh nghiệp đang có kế hoạch đưa nhân sự quốc tế sang Mỹ làm việc. Hoặc đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ xin visa lao động không định cư tại Mỹ.

Đơn I-129 là “chìa khóa pháp lý” giúp hiện thực hóa việc triển khai nhân sự tại thị trường Mỹ một cách hợp pháp và hiệu quả. Mọi hồ sơ xin visa diện L-1, H-1B, O-1… đều bắt đầu từ việc nộp đúng và đủ mẫu đơn I-129 – thông qua sự bảo lãnh hợp pháp của doanh nghiệp Mỹ.

Mẫu đơn I-129 là gì?

I-129 (Petition for a Nonimmigrant Worker) là mẫu đơn do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phát hành. Mẫu đơn này được sử dụng bởi doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Mỹ để xin phép đưa lao động nước ngoài vào Mỹ làm việc tạm thời theo diện visa không định cư.

Quan trọng: Người lao động không thể tự nộp mẫu đơn I-129. Đơn chỉ hợp lệ khi được nộp bởi người sử dụng lao động hoặc nhà bảo trợ hợp pháp tại Mỹ.

Những ai cần nộp đơn I-129?

Mẫu I-129 được sử dụng trong các trường hợp:

  • Tuyển dụng lao động nước ngoài sang Mỹ làm việc tạm thời theo diện visa không định cư.
  • Gia hạn hợp đồng lao động cho nhân sự nước ngoài đang làm việc hợp pháp tại Mỹ.
  • Thay đổi điều kiện làm việc, như địa điểm, vị trí công tác, chức danh hay điều chỉnh điều khoản lao động cho người đã có visa làm việc.

Các loại visa lao động sử dụng đơn I-129

Dưới đây là một số loại visa phổ biến có sử dụng mẫu đơn I-129:

Loại Visa

Đối tượng áp dụng

H-1B

Lao động chuyên môn, trình độ đại học trở lên

L-1

Nhân sự nội bộ chuyển từ công ty nước ngoài sang Mỹ

O-1

Cá nhân có năng lực xuất sắc trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, thể thao hoặc kinh doanh

P

Nghệ sĩ, vận động viên quốc tế

R-1

Nhân viên tôn giáo

TN

Công dân Canada và Mexico theo hiệp định NAFTA

Quy trình nộp đơn I-129

Quy trình nộp đơn I-129 bao gồm các bước cơ bản sau:

1. Chuẩn bị hồ sơ: Doanh nghiệp/tổ chức tại Mỹ chuẩn bị tài liệu chứng minh nhu cầu tuyển dụng và năng lực tài chính để bảo trợ.

2. Điền mẫu I-129 và các phụ lục đi kèm: Tùy vào loại visa, có thể cần điền thêm các biểu mẫu phụ như:

  • L Classification Supplement (cho visa L-1)
  • H Classification Supplement (cho visa H-1B)
  • O/P Supplement,…

3. Nộp hồ sơ đến trung tâm USCIS phù hợp: USCIS có nhiều trung tâm xử lý theo khu vực. Việc nộp đúng địa chỉ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt.

4. Nhận biên nhận và thư chấp thuận (Form I-797): Sau khi USCIS tiếp nhận hồ sơ, doanh nghiệp sẽ nhận được Notice of Action. Nếu được phê duyệt, người lao động có thể bắt đầu quy trình xin visa tại Lãnh sự quán hoặc chuyển đổi tình trạng tại Mỹ.

Hướng dẫn điền mẫu đơn I-129

Việc điền mẫu I-129 cần chính xác tuyệt đối. Dưới đây là những phần quan trọng cần lưu ý:

  • Phần 1: Thông tin về người nộp đơn (doanh nghiệp/tổ chức Mỹ)
  • Phần 2: Mục đích của đơn (xin mới, gia hạn, thay đổi điều kiện làm việc…).
  • Phần 3 – 6: Thông tin chi tiết về người lao động nước ngoài, chức danh công việc, thời gian làm việc dự kiến,…
  • Phụ lục đi kèm: Tùy thuộc vào diện visa, cần chuẩn bị các mẫu phụ phù hợp

Lưu ý: Để tránh sai sót ảnh hưởng tới kết quả xét duyệt, anh/chị nên tham khảo hướng dẫn chính thức từ USCIS hoặc nhờ sự hỗ trợ từ đơn vị tư vấn di trú chuyên nghiệp.

  1.  

Phí nộp đơn I-129 mới nhất năm 2025

Dưới đây là mức phí cập nhật tính đến tháng 5/2025:

Loại phí Mức phí USD
Phí nộp đơn I-129 cơ bản 460 – 1,385 USD
Phí chống gian lận (áp dụng cho visa H/L) 500 USD
Phí Premium Processing (xét duyệt nhanh) 2,805 USD

Lưu ý: 

  • Mức phí có thể thay đổi tùy theo loại visa và quy mô doanh nghiệp bảo lãnh.
  • Doanh nghiệp nên kiểm tra mức phí chính xác trên trang chính thức của USCIS hoặc liên hệ đơn vị tư vấn di trú để được cập nhật và hướng dẫn cụ thể.

Một số lưu ý quan trọng khi nộp đơn I-129

  • Không được tự ý nộp nếu không có đơn vị bảo lãnh hợp pháp tại Mỹ.
  • Cung cấp thông tin người lao động chính xác tuyệt đối
  • Xác định đúng trung tâm USCIS phù hợp với tiểu bang đăng ký.
  • Luôn lưu giữ biên nhận I-797 để theo dõi tiến trình xử lý.
  • Nộp hồ sơ sớm, đặc biệt với các diện visa có hạn ngạch như H-1B.

Hiểu rõ quy trình và yêu cầu của mẫu đơn I-129 chính là bước đầu tiên quan trọng giúp doanh nghiệp và người lao động nước ngoài có cơ hội làm việc hợp pháp tại Mỹ. Nếu anh/chị đang có kế hoạch bảo lãnh lao động quốc tế, đừng để những thiếu sót trong thủ tục khiến hồ sơ bị từ chối.

USIMI GROUP với đội ngũ chuyên viên di trú nhiều kinh nghiệm sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ anh/chị trong suốt quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ. 

Visa L-1 – Hiện thực giấc mơ kinh doanh tại Mỹ chỉ với 75,000 USD!

USIMI GROUP tự hào đồng hành cùng quý nhà đầu tư Việt Nam trên hành trình chinh phục giấc mơ Mỹ với chương trình Visa L1. Giải pháp toàn diện giúp quý nhà đầu tư vừa sở hữu doanh nghiệp tiềm năng tại Hoa Kỳ, vừa đảm bảo lộ trình định cư cho cả gia đình.

USIMI GROUP cung cấp đa dạng các mô hình kinh doanh phù hợp với nhu cầu và định hướng của từng nhà đầu tư:

  • Mức đầu tư khởi điểm hấp dẫn: Chỉ từ 75,000 USD có thể sở hữu một doanh nghiệp đầy tiềm năng tại Hoa Kỳ. 
  • Lợi nhuận kinh doanh vượt trội: lợi nhuận sau thuế hàng năm lên đến 40%, ổn định tài chính cho cả gia đình.
  • Mở ra con đường định cư hợp pháp: cuyển đổi thẻ xanh cho cả gia đình định cư Mỹ một cách an toàn và nhanh chóng.
  • Sở hữu và điều hành doanh nghiệp: Trực tiếp tham gia vào quá trình vận hành và phát triển doanh nghiệp, trải nghiệm môi trường kinh doanh quốc tế năng động và chuyên nghiệp.

USIMI GROUP với kinh nghiệm hơn 20 năm thực hiện thành công hàng trăm hồ sơ các chương trình EB5, L1, E2….Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt hành trình, từ tư vấn pháp lý, hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng, đến đào tạo vận hành chuyên sâu. Đảm bảo giúp nhà đầu tư có thể tự tin xây dựng và phát triển doanh nghiệp vững mạnh trên đất Mỹ.

TOP 5 TIỂU BANG TỐT NHẤT ĐỂ THÀNH LẬP CÔNG TY Ở MỸ 2025 

TOP 5 TIỂU BANG TỐT NHẤT ĐỂ THÀNH LẬP CÔNG TY Ở MỸ 2025

Thành lập công ty ở Mỹ là một chiến lược đầu tư định cư đầy triển vọng hấp dẫn nhiều nhà đầu tư trên toàn cầu. Với nền kinh tế lớn mạnh, môi trường kinh doanh năng động và cơ hội phát triển vượt trội, Mỹ từ lâu đã trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp quốc tế. Tuy nhiên, mỗi tiểu bang lại có chính sách thuế, hỗ trợ tài chính và cơ sở hạ tầng khác nhau nhằm thu hút nhà đầu tư nước ngoài.

Việc lựa chọn đúng tiểu bang có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng lợi nhuận và tận dụng tối đa các cơ hội phát triển. Dưới đây là 5 tiểu bang có chính sách ưu đãi doanh nghiệp hấp dẫn nhất, phù hợp cho những ai đang có kế hoạch thành lập công ty tại Mỹ.

5 Tiểu Bang Có Chính Sách Tốt Nhất Để Thành Lập Công Ty Ở Mỹ

1.TEXAS

Texas không chỉ có môi trường kinh doanh thân thiện mà còn là tiểu bang có nền kinh tế lớn thứ hai tại Mỹ. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp quốc tế mở rộng đầu tư và định cư. 

  • Ưu đãi thuế: Texas không áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân, giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành.  
  • Hỗ trợ tài chính: Chương trình Texas Enterprise Fund (TEF) cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp tạo nhiều việc làm. 
  • Ngành trọng điểm: Công nghệ cao, năng lượng tái tạo (đặc biệt là năng lượng gió), dầu khí và sản xuất. 

Thành phố nổi bật

  • Austin: Trung tâm công nghệ với sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Tesla, Dell. 
  • Houston: Thủ phủ của ngành dầu khí và năng lượng.  
  • Dallas: Trung tâm thương mại và logistics.  

>> THAM KHẢO THÊM: NGÀNH NHA KHOA MỸ 2025: CƠ HỘI VÀNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ & DU HỌC SINH

Texas là tiểu bang có nền kinh tế lớn thứ hai tại Mỹ

2.FLORIDA

Với vị trí chiến lược gần Mỹ Latinh và các chính sách thuế ưu đãi, Florida là điểm đến lý tưởng cho các doanh nghiệp mở rộng phát triển, thành lập công ty ở Mỹ. 

  • Ưu đãi thuế: Không có thuế thu nhập cá nhân và thuế doanh nghiệp thấp (5.5%).
  • Ngành trọng điểm: Du lịch, công nghệ không gian, năng lượng tái tạo, và logistics.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài: Chương trình Targeted Industry Incentives cung cấp ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp trọng điểm. Florida cũng là trung tâm của ngành công nghệ không gian với sự hiện diện của NASA và SpaceX tại Cape Canaveral.

Thành phố nổi bật:

  • Miami: Trung tâm thương mại quốc tế, cửa ngõ kết nối với Mỹ Latinh.
  • Orlando: Thành phố du lịch và công nghệ.
  • Tampa: Trung tâm Logistics và vận tải.
Florida là điểm đến đầu tư lý tưởng nhờ vị trí chiến lược gần Mỹ Latinh và chính sách thuế ưu đãi hấp dẫn

3.CALIFORNIA

Được đánh giá là nền kinh tế lớn nhất nước Mỹ, California cung cấp môi trường kinh doanh năng động và tiềm năng phát triển vượt trội cho nhà đầu tư quốc tế.

  • Ưu đãi thuế: California cung cấp các chương trình hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế thông qua California Competes Tax Credit.
  • Ngành trọng điểm: Công nghệ (Thung lũng Silicon), giải trí (Hollywood), y tế và năng lượng tái tạo.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài:
    • Các trung tâm đổi mới và vườn ươm khởi nghiệp giúp doanh nghiệp quốc tế dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và nhân tài.
    • Chính quyền bang hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc phát triển công nghệ và nghiên cứu.
    • Thành phố nổi bật:
    • San Francisco: Trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới.
    • Los Angeles: Thủ đô giải trí và thương mại.
    • San Diego: Nổi bật với các dự án y tế và nghiên cứu.

California là vùng đất vàng của công nghệ & sáng tạo nổi tiếng với thung lũng Silicon

>> THAM KHẢO THÊM: NGÀNH F&B MỸ 2025: MỎ VÀNG DOANH THU NGHÌN TỶ

4. GEORGIA

Georgia sở hữu hệ thống logistics hàng đầu và các chính sách thuế cạnh tranh. Phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu hóa chuỗi cung ứng và phát triển bền vững.

  • Ưu đãi thuế: Georgia có thuế doanh nghiệp thấp (5.75%) và cung cấp nhiều ưu đãi thuế cho các ngành công nghiệp trọng điểm.
  • Ngành trọng điểm: Logistics, công nghệ, sản xuất và giải trí.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài:
    • Chương trình Job Tax Credit cung cấp tín dụng thuế cho các doanh nghiệp tạo việc làm tại các khu vực ưu tiên.
    • Atlanta là trung tâm logistics lớn với sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson, một trong những sân bay bận rộn nhất thế giới.

Thành phố nổi bật

  •  Atlanta: Trung tâm công nghệ và logistics.
  • Savannah: Cảng biển lớn và trung tâm sản xuất.
Georgia sở hữu hệ thống logistics hàng đầu Hoa Kỳ và các chính sách thuế cạnh tranh

5. NORTH CAROLINA

Với chi phí kinh doanh thấp và hệ sinh thái công nghệ phát triển, North Carolina là tiểu bang Mỹ hấp dẫn đầu tư, mang đến cơ hội cho các nhà đầu tư khởi nghiệp và mở rộng phát triển.

  • Ưu đãi thuế: North Carolina có thuế doanh nghiệp thấp nhất nước Mỹ (2.5%).
  • Ngành trọng điểm: Công nghệ, y tế, sản xuất và nông nghiệp.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài:
    • Chương trình One North Carolina Fund cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp tạo việc làm và đầu tư vào bang.
    • Research Triangle Park là trung tâm nghiên cứu và công nghệ lớn, thu hút nhiều doanh nghiệp quốc tế.

Thành phố nổi bật:

  • Raleigh-Durham: Trung tâm công nghệ và y tế.
  • Charlotte: Thành phố tài chính và sản xuất.

North Carolina – Research Triangle Park là trung tâm nghiên cứu và công nghệ lớn, thu hút nhiều doanh nghiệp quốc tế

Việc lựa chọn tiểu bang phù hợp để đầu tư kinh doanh tại Mỹ phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Texas, Florida, California, Georgia, và North Carolina đều là những tiểu bang nổi bật với chính sách ưu đãi hấp dẫn, hỗ trợ tài chính và môi trường kinh doanh thuận lợi.  

Nếu đang tìm kiếm cơ hội để mở rộng doanh nghiệp tại Mỹ, hãy cân nhắc những tiểu bang này để tối ưu hóa lợi ích và phát triển bền vững!

Nên lựa chọn loại hình doanh nghiệp nào khi thành lập công ty ở Mỹ?

Khi thành lập công ty tại Mỹ, việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp là một quyết định quan trọng. Vì điều này ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ thuế, khả năng huy động vốn, và cách vận hành doanh nghiệp. Dưới đây là các loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Mỹ:

Để chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp khi thành lập công ty ở Mỹ, nhà đầu tư cần cân nhắc các yếu tố quan trọng sau:

  • Quy mô và mục tiêu kinh doanh: Nếu là cá nhân hoặc nhóm nhỏ, loại hình doanh nghiệp LLC hoặc Partnership có thể là lựa chọn tốt. Hoặc nếu muốn mở rộng quy mô lớn, Corporation sẽ phù hợp hơn.
  • Khả năng chịu trách nhiệm pháp lý: Nếu muốn bảo vệ tài sản cá nhân, hãy cân nhắc lựa chọn LLC hoặc Corporation.
  • Nghĩa vụ thuế: LLC và S-Corp giúp tránh bị đánh thuế hai lần, trong khi C-Corp phù hợp hơn cho doanh nghiệp lớn.
  • Khả năng huy động vốn: Corporation là lựa chọn tối ưu nếu bạn muốn thu hút nhà đầu tư.
  • Ngành nghề kinh doanh: Một số ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể có thể yêu cầu loại hình doanh nghiệp nhất định.

>> THAM KHẢO THÊM: HƯỚNG DẪN CÁC BƯỚC MỞ DOANH NGHIỆP TẠI MỸ 2025

HIỆN THỰC GIẤC MƠ KINH DOANH ĐỊNH CƯ MỸ CHỈ VỚI 75,000 USD!

USIMI GROUP tự hào đồng hành cùng quý nhà đầu tư Việt Nam trên hành trình chinh phục giấc mơ Mỹ thông qua chương trình Visa L-1. Giải pháp toàn diện giúp quý nhà đầu tư vừa sở hữu doanh nghiệp tiềm năng tại Hoa Kỳ, vừa đảm bảo lộ trình định cư cho cả gia đình.

USIMI GROUP cung cấp đa dạng các mô hình kinh doanh như nhà hàng, trà sữa, nha khoa, giáo dục,…tại các tiểu bang có tiềm năng phát triển nhất Hoa Kỳ. Phù hợp với nhu cầu và định hướng của từng nhà đầu tư:

  • Mức đầu tư khởi điểm hấp dẫn: Chỉ từ 75,000 USD có thể sở hữu một doanh nghiệp đầy tiềm năng tại Hoa Kỳ. 
  • Lợi nhuận kinh doanh vượt trội: Lợi nhuận sau thuế hàng năm lên đến 40%, ổn định tài chính cho cả gia đình.
  • Mở ra con đường định cư hợp pháp: Chuyển đổi THẺ XANH CẢ GIA ĐÌNH định cư Mỹ một cách an toàn và nhanh chóng.
  • Sở hữu và điều hành doanh nghiệp: Trực tiếp tham gia vào quá trình vận hành và phát triển doanh nghiệp, trải nghiệm môi trường kinh doanh quốc tế năng động và chuyên nghiệp.

USIMI GROUP với kinh nghiệm hơn 20 năm thực hiện thành công hàng trăm hồ sơ các chương trình EB5, L1, E2….Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt hành trình, từ tư vấn pháp lý, hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng, đến đào tạo vận hành chuyên sâu. Đảm bảo giúp nhà đầu tư có thể tự tin xây dựng và phát triển doanh nghiệp vững mạnh trên đất Mỹ. 

THUẾ NHÀ Ở MỸ 2025 VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ CẦN PHẢI BIẾT

THUẾ NHÀ Ở MỸ 2025 VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ CẦN PHẢI BIẾT

Sở hữu bất động sản không chỉ là mục tiêu định cư Mỹ mà còn là chiến lược tối ưu tài chính dài hạn của các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, để quản lý tài sản hiệu quả và tránh những rủi ro pháp lý, nhà đầu tư cần hiểu rõ về các loại thuế nhà ở Mỹ cũng như những chi phí liên quan. Bài viết này USIMI GROUP sẽ cung cấp thông tin cập nhật chi tiết về các khoản chi phí mua nhà ở Mỹ và mẹo để tối ưu chi phí. Hãy cùng khám phá!

Hiểu Rõ Về Thuế Nhà Ở Mỹ 

Tại Mỹ, thuế là khoản đóng góp cho ngân sách nhà nước, bao gồm thuế từ giao dịch bất động sản. Người sở hữu bất động sản phải tuân thủ các loại thuế như công dân bản địa. Các quy định thuế khác nhau cho người mua và bán nhà. Thuế liên bang áp dụng cho tất cả bất động sản, còn thuế tiểu bang và các loại thuế khác như thuế phát triển hạ tầng (mello-roos), phí hiệp hội dân cư (HOA) có thể áp dụng. Thông thường, thuế nhà đất hàng năm ở Mỹ dao động trong khoảng 1-5% trên tổng giá trị bất động sản.

Người bán nhà phải trả phí chuyển nhượng 0.5% và thuế lợi tức nếu có lãi, với mức thuế từ 12-18% giá trị lợi nhuận ròng. Lợi nhuận ròng là số tiền còn lại sau khi đã thanh toán hết tất cả các chi phí liên quan đến nhà ở. 

Đây chính là mức lợi nhuận thực tế nhận được từ các hoạt động kinh doanh bất động sản. Chính vì vậy, số tiền thuế phải đóng thể thấp hơn so với bình thường. Nếu vay ngân hàng để mua nhà, lãi suất cho khoản vay sẽ được trừ vào lợi nhuận thu được.

Người mua nhà không phải đóng thuế chuyển nhượng nhưng chịu thuế tài sản 1-5%/năm. Và nếu bất động sản tạo ra lợi nhuận, thuế lợi nhuận khoảng 12-20%. Để đảm bảo mua nhà thuận lợi, người mua cần tìm hiểu các quy định thuế và có thể tham khảo ý kiến chuyên gia.

Người sở hữu bất động sản phải tuân thủ các loại thuế nhà ở Mỹ như công dân bản địa

Các Loại Thuế Sở Hữu Nhà Ở Mỹ 

Tìm hiểu kỹ các thông tin cần thiết cũng như nắm rõ về thuế nhà ở Mỹ là vô cùng quan trọng trước khi quyết định mua nhà ở đây. Có rất nhiều điều khoản chi tiết liên quan đến các loại thuế tại Mỹ. Do đó, nhà đầu tư nên tham khảo thêm ý kiến từ các chuyên gia, luật sư hoặc môi giới nhà để quá trình mua nhà diễn ra thuận lợi và nhanh chóng hơn. 

>> THAM KHẢO: KINH NGHIỆM TÌM VIỆC LÀM Ở MỸ CHO NGƯỜI MỚI ĐỊNH CƯ

Thuế bất động sản (Property Tax)

Thuế bất động sản là khoản thuế phổ biến nhất mà mọi chủ sở hữu nhà ở Mỹ phải đóng. Mức thuế này được tính dựa trên giá trị thẩm định của bất động sản và tỷ lệ thuế của từng bang.

Tỷ lệ thuế bất động sản: Dao động từ 0,5% đến 2,5% giá trị nhà mỗi năm, tùy thuộc vào bang. 

Ví dụ:

  • California: Khoảng 0,76%
  • Texas: Khoảng 1,80%.
  • Florida: Khoảng 0,98%.

Lưu ý: Các bang có thuế bất động sản thấp thường đi kèm với các chi phí khác cao hơn, chẳng hạn như bảo hiểm hoặc phí hiệp hội dân cư.

Thuế bất động sản (Property Tax) là khoản thuế phổ biến nhất mà mọi chủ sở hữu nhà ở Mỹ phải đóng

Thuế lợi tức (Capital Gains Tax)

Nếu bán bất động sản với giá cao hơn giá mua, nhà đầu tư sẽ phải đóng thuế lợi tức trên khoản lợi nhuận ròng. Mức thuế này áp dụng cho cả công dân Mỹ và người nước ngoài.

Mức thuế tùy thuộc vào thời gian sở hữu tài sản:

  • Dưới 1 năm: Thuế suất từ 10% – 37% (ngắn hạn).
  • Trên 1 năm: Thuế suất từ 0% – 20% (dài hạn).

Mẹo giảm thuế: Giữ tài sản trên 1 năm để được áp dụng thuế suất dài hạn thấp hơn.

Thuế thu nhập từ việc cho thuê nhà (Rental Income Tax)

Nếu cho thuê bất động sản, khoản thu nhập từ tiền thuê sẽ bị đánh thuế. Tuy nhiên, có thể khấu trừ một số chi phí như bảo trì, sửa chữa, hoặc lãi suất vay ngân hàng.

Mức thuế: Từ 12% – 20% lợi nhuận ròng (sau khi trừ chi phí).

Ví dụ: Nếu cho thuê nhà với giá 2.000 USD/tháng và chi phí quản lý là 500 USD/tháng, thu nhập chịu thuế sẽ là 1.500 USD.

Thuế thu nhập từ việc cho thuê nhà (Rental Income Tax)

Chi Phí Cần Phải Trả Khi Sở Hữu Nhà Tại Mỹ

Chi phí bảo hiểm nhà ở (Home Insurance)

Bảo hiểm nhà ở Mỹ là khoản chi phí bắt buộc để bảo vệ tài sản trước các rủi ro như thiên tai, cháy nổ, hoặc trộm cắp. 

Chi phí trung bình: Khoảng 0,3% giá trị bất động sản/năm.

Ví dụ: Nhà trị giá 400.000 USD sẽ có phí bảo hiểm khoảng 1.200 USD/năm.

Lưu ý: Các khu vực dễ bị thiên tai (bão, động đất) thường có phí bảo hiểm cao hơn.

Phí hiệp hội dân cư (HOA Fees)

Nếu sống trong khu vực có hiệp hội dân cư (HOA), nhà đầu tư cần phải đóng các khoản phí hàng tháng để duy trì cơ sở hạ tầng và tiện ích chung.

Chi phí trung bình: Từ 100 USD – 500 USD/tháng, tùy thuộc vào khu vực.

Lợi ích: Phí này thường bao gồm bảo trì cảnh quan, hồ bơi, và các tiện ích khác.

Chi phí cơ sở hạ tầng và môi trường

Một số khu vực yêu cầu chủ sở hữu đóng thêm phí cơ sở hạ tầng (Mello-Roos) hoặc phí môi trường.

  • Phí cơ sở hạ tầng (Mello-Roos): Áp dụng ở các khu vực phát triển mới, khoảng 0,1% – 0,5% giá trị nhà/năm.
  • Phí môi trường: Khoảng 80 USD/năm/nhà.

Những lợi ích khi vay ngân hàng mua nhà ở Mỹ

Vay ngân hàng không không chỉ giúp giảm áp lực tài chính mà còn mang lại nhiều lợi ích về thuế nhà ở Mỹ.

  • Khấu trừ lãi suất vay: Lãi suất vay ngân hàng được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế, giúp giảm thuế nhà ở.
  • Tỷ lệ lãi suất cạnh tranh: Dao động từ 5% – 7%/năm, tùy thuộc vào lịch sử tín dụng và tỷ lệ vay.

Mẹo giảm thiểu chi phí và tối ưu thuế nhà ở Mỹ

  • Chọn khu vực có thuế thấp: Nghiên cứu các bang có thuế bất động sản thấp như Florida hoặc Nevada.
  • Tận dụng các khoản khấu trừ thuế: Bao gồm lãi suất vay, chi phí sửa chữa, và bảo hiểm.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Làm việc với chuyên gia thuế hoặc luật sư để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Thuế nhà ở Mỹ có áp dụng cho người nước ngoài không?

Có. Người nước ngoài sở hữu bất động sản tại Mỹ phải tuân theo luật thuế liên bang và tiểu bang như công dân Mỹ.

Người nước ngoài sở hữu bất động sản tại Mỹ phải tuân theo luật thuế công dân Mỹ

Có nên thiết lập chiến lược thuế nếu có kế hoạch mở công ty tại Mỹ?

Việc lập kế hoạch cho các loại thuế tại Mỹ ngay từ đầu là rất cần thiết nếu có dự định thành lập doanh nghiệp. Các thủ tục cần thực hiện sau khi thành lập sẽ bao gồm việc nộp thuế theo quy định của pháp luật Mỹ. Hơn nữa, thuế thu nhập doanh nghiệp tại Mỹ khá phức tạp do sự khác biệt giữa thuế tiểu bang và thuế liên bang tùy thuộc vào từng loại hình doanh nghiệp. 

Với hệ thống luật thuế phức tạp như vậy, nhà đầu tư nên tham khảo và chọn lựa một đơn vị có đủ chuyên môn và kinh nghiệm về hệ thống thuế cũng như pháp luật của Mỹ. Nhằm đảm bảo doanh nghiệp hoạt động nhanh chóng và tuân thủ pháp luật tại nước sở tại.

>> THAM KHẢO: HƯỚNG DẪN CÁC BƯỚC MỞ DOANH NGHIỆP TẠI MỸ 2025

Khi mua nhà tại Mỹ, cần phải đóng thuế cho Chính phủ ra sao?

Nhà đầu tư cần thực hiện tờ khai thuế cho IRS để xác định mức thuế phải đóng. Có thể kê khai hoàn thuế nếu số thuế đã đóng vượt quá thực tế. Số thuế thu được sẽ được Chính Phủ sử dụng cho đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển giáo dục, và an ninh quốc phòng.

Như vậy, việc hiểu rõ các loại thuế nhà ở Mỹ và chi phí liên quan là bước quan trọng để sở hữu bất động sản một cách thông minh và hiệu quả. Đừng quên tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo mọi giao dịch đều hợp pháp và tối ưu hóa chi phí.