NHÀ TRẮNG XEM XÉT THU PHÍ OPT 100.000 USD – GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH LÊN VISA F-1

Văn phòng quản lý của Nhà Trắng đã hoàn tất việc xem xét quy định về phí OPT 100.000 USD do Bộ An ninh Nội địa (DHS) đề xuất, đưa quy định này tiến gần hơn đến việc công bố. Quy định này ảnh hưởng đến hàng ngàn sinh viên quốc tế, nhưng hiện tại chưa có khoản phí nào được áp dụng chính thức.

Theo hồ sơ chính thức về đề xuất, quá trình xem xét đã hoàn tất vào ngày 11/09/2026. Tuy nhiên, việc hoàn tất quá trình xem xét không có nghĩa là phí OPT mới đã được áp dụng. Đề xuất này vẫn đang ở giai đoạn dự thảo quy định và vẫn chưa trở thành quy định chính thức.

Cuộc rà soát của Nhà Trắng có ý nghĩa gì?

Đề xuất mang tên “Phí thực tập tự nguyện” được Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ (ICE), một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa (DHS), đệ trình lên Văn phòng Thông tin và Các vấn đề Quy định của Nhà Trắng (OIRA) vào 20/08/2026. OIRA là một phần của Văn phòng Quản lý Ngân sách (OMB) của Nhà Trắng. Cơ quan này xem xét các quy định quan trọng trước khi các cơ quan liên bang công bố chúng.

Hồ sơ chính thức cho thấy OIRA đã kết thúc việc xem xét đề xuất phí OPT , kết luận là “Phù hợp với sự thay đổi”. Điều này có nghĩa là quá trình xem xét quy định của Nhà Trắng đã hoàn tất, nhưng hồ sơ không có nghĩa là Tổng thống Donald Trump đã đích thân phê duyệt đề xuất. Nó cũng không có nghĩa là Nhà Trắng đã phê duyệt cụ thể mức phí OPT 100.000 đô la.

Mức phí OPT đề xuất chính xác vẫn chưa được tiết lộ trong hồ sơ của OIRA. Cách mô tả chính xác hơn về diễn biến này là văn phòng quản lý của Nhà Trắng đã hoàn tất việc xem xét đề xuất của DHS và trả lại với những thay đổi. Hồ sơ của OIRA xác định đề xuất này là “Quy định đề xuất”. Hồ sơ cũng cho thấy ngày công bố vẫn chưa được ghi rõ.

Mức phí 100.000 USD vẫn chưa được áp dụng

Điểm quan trọng nhất đối với sinh viên là hiện không có khoản phí OPT mới nào trị giá 100.000 đô la có hiệu lực chỉ dựa trên việc hoàn thành đánh giá của OIRA. Đề xuất này vẫn phải trải qua quy trình ban hành quy định của liên bang. DHS sẽ phải công bố quy định đề xuất trên Công báo Liên bang trước khi công chúng có thể xem đầy đủ chi tiết của kế hoạch.

Dự kiến, thông báo trên Công báo Liên bang sẽ cung cấp thêm thông tin về khoản phí đề xuất, bao gồm số tiền, đối tượng phải trả và thời điểm áp dụng phí. Do đó, đề xuất này có thể thay đổi trước khi trở thành quy định cuối cùng. Công chúng cũng sẽ có cơ hội đóng góp ý kiến ​​sau khi quy định đề xuất được công bố.

Quy trình này bao gồm việc cơ quan chuẩn bị đề xuất, gửi đề xuất đó để xem xét theo quy định, hoàn tất quá trình xem xét của OIRA, công bố quy định đề xuất trên Công báo Liên bang, tiếp nhận ý kiến ​​đóng góp từ công chúng, xem xét các ý kiến ​​đó và sau đó quyết định có ban hành quy định cuối cùng hay không. Do đó, việc hoàn tất quá trình xem xét của OIRA là một bước quan trọng, nhưng không phải là bước cuối cùng.

Chương trình thực tập OPT là gì?

OPT là một chương trình làm việc cho phép sinh viên quốc tế diện F-1 đủ điều kiện làm việc tại Mỹ trong các công việc liên quan đến chuyên ngành của họ sau khi hoàn thành chương trình học. Đối với nhiều sinh viên quốc tế, OPT là một cầu nối quan trọng giữa việc hoàn thành bằng cấp tại Mỹ và bắt đầu sự nghiệp tại quốc gia này.

Sinh viên đủ điều kiện gia hạn chương trình STEM OPT có thể được cấp thêm 24 tháng giấy phép làm việc. Điều này giúp các sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện có thêm thời gian làm việc tại Mỹ sau khi hoàn thành chương trình học.

Sinh viên quốc tế chỉ chiếm chưa đến 5% tổng số sinh viên đại học tại Hoa Kỳ, nhưng lại chiếm hơn một nửa số nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các ngành kỹ thuật và khoa học máy tính. Sinh viên quốc tế tại Mỹ là một nhóm tinh hoa, bao gồm những cá nhân xuất sắc và ưu tú nhất thế giới.

OPT cũng có thể là một phần quan trọng trong lộ trình việc làm lâu dài dành cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp. Sinh viên có thể sử dụng OPT sau khi tốt nghiệp để làm việc trong khi tìm kiếm cơ hội việc làm lâu dài và có thể xin bảo lãnh visa H-1B từ nhà tuyển dụng. Do đó, bất kỳ thay đổi lớn nào về chi phí của OPT đều có thể ảnh hưởng đến những sinh viên đang có kế hoạch học tập, tốt nghiệp và làm việc tại Mỹ.

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

Bước quan trọng tiếp theo là công bố dự thảo quy định trên Công báo Liên bang. Sau khi được công bố, dự thảo cần cung cấp các chi tiết chưa có trong hồ sơ hiện tại của OIRA. Những chi tiết này dự kiến sẽ bao gồm mức phí đề xuất, đối tượng hoặc ứng dụng chịu phí, bất kỳ trường hợp miễn trừ hoặc điều kiện nào khác và thông tin về thời điểm dự thảo có thể áp dụng.

Việc công bố cũng sẽ khởi động giai đoạn lấy ý kiến công chúng trong quy trình ban hành quy định. Sinh viên, trường đại học, nhà tuyển dụng và các nhóm quan tâm khác sau đó sẽ có cơ hội gửi ý kiến đóng góp về đề xuất. Bộ An ninh Nội địa (DHS) sẽ phải xem xét những ý kiến đó trước khi tiến tới ban hành quy định cuối cùng.

Đề xuất cũng có thể được thay đổi trong quá trình này. Quy định cuối cùng sẽ là một bước riêng biệt so với quy định được đề xuất. Phí OPT mới sẽ không có hiệu lực chỉ vì OIRA đã hoàn thành việc xem xét.

Những điều sinh viên cần biết ngay bây giờ?

Sinh viên quốc tế và những người dự định theo học chương trình OPT không nên coi quyết định của OIRA ngày 11/09/2026 là sự khởi đầu của một khoản phí OPT mới. Hồ sơ chính thức cho thấy quá trình xem xét quy định đã hoàn tất, nhưng cũng cho thấy đề xuất này vẫn chỉ là quy định dự thảo và chưa có ngày công bố chính thức.

Con số 100.000 đô la cũng cần được xem xét cẩn thận. Hồ sơ của OIRA không tiết lộ số tiền phí được đề xuất. Do đó, bất kỳ báo cáo nào mô tả khoản phí OPT 100.000 đô la đều phải làm rõ liệu con số đó đến từ một nguồn riêng biệt hay từ đề xuất cuối cùng trên Công báo Liên bang.

Thẻ xanh EB-5 – Giải pháp du học định cư vững chắc cho du học sinh Việt

Trong bối cảnh các quy định về làm việc và định cư qua đường lao động (như OPT hay H-1B) ngày càng đối mặt với nhiều biến động chính sách và tỷ lệ chọi cao, EB-5 (Chương trình Đầu tư Định cư Hoa Kỳ) được xem là con đường chủ động, an toàn và trực tiếp nhất để sở hữu Thẻ xanh.

Dưới đây là phân tích chi tiết giải pháp EB-5 giúp du học sinh và gia đình chủ động xây dựng lộ trình định cư vững chắc:

1. Quyền lợi đầu tư EB-5

  • Không phụ thuộc nhà tuyển dụng: Không cần công ty bảo lãnh, không lo quay số may rủi (như H-1B), không bị ràng buộc vào một chủ lao động cụ thể.   
  • Quyền lợi lao động & học tập: Được tự do làm việc cho bất kỳ công ty nào, tự khởi nghiệp, hoặc nộp đơn vào các ngành nghề hạn chế visa F-1 (như y khoa, hàng không, cơ quan chính phủ). Chi phí học đại học giảm tới 60-70% so với mức học phí dành cho du học sinh quốc tế.
  • Cấp Thẻ xanh cho cả gia đình: Đương đơn chính, vợ/chồng và các con dưới 21 tuổi chưa kết hôn đều được cấp Thẻ xanh Mỹ.   

2. Đòn bẩy pháp lý tốt nhất cho Du học sinh “Nộp Đơn Đồng Thời” (Concurrent Filing)

Dựa trên Đạo luật Cải cách EB-5 (RIA), nếu du học sinh đang ở Mỹ dưới dạng visa F-1 hợp pháp, con có thể tận dụng chính sách nộp đồng thời hai đơn:   

  • Mẫu đơn I-526E: Đơn xin định cư diện EB-5.   
  • Mẫu đơn I-485: Đơn điều chỉnh tình trạng cư trú sang Thường trú nhân ngay tại Mỹ.  
  • Cấp EAD (Employment Authorization Document): Giấy phép làm việc tự do trong thời gian chờ duyệt Thẻ xanh (thường có sau 3–6 tháng).
  • Cấp AP (Advance Parole): Giấy phép thông hành cho phép xuất nhập cảnh Mỹ mà không làm ảnh hưởng đến hồ sơ xin Thẻ xanh.

3. Lộ trình đầu tư EB-5 tối ưu cho gia đình & du học sinh

  1. Xác định đương đơn chính:
    • Nếu con đã gần 21 tuổi, nên để con đứng tên làm đương đơn chính để tránh rủi ro “quá tuổi” (aged-out).   
    • Nếu con còn nhỏ, cha/mẹ đứng tên đương đơn chính để đi kèm cả gia đình.   
  2. Chuẩn bị hồ sơ nguồn tiền (Source of Funds): Làm việc với luật sư di trú tại Mỹ để kiểm toán và chứng minh dòng tiền rõ ràng.   
  3. Nộp hồ sơ & Điều chỉnh tình trạng: Nộp song song I-526E và I-485 (nếu đang ở Mỹ) để lấy giấy phép làm việc EAD sớm.   
  4. Nhận Thẻ xanh có điều kiện (2 năm): Sau khi I-526E được thông qua.   
  5. Nộp đơn I-829 xóa điều kiện: Nhận Thẻ xanh vĩnh viễn và hoàn vốn đầu tư sau 2–5 năm tùy tiến độ dự án.   

CHI PHÍ VISA L-1 2026: CHI TIẾT CÁC KHOẢN PHÍ HỒ SƠ PHÁP LÝ

Dự trù ngân sách xin visa L-1 đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải nắm rõ các khoản lệ phí chính phủ lẫn chi phí pháp lý. Tổng chi phí visa L-1 dao động từ 4.000 USD đối với quy trình gia hạn đơn giản đến 25.000 USD trở lên cho đơn xinmở văn phòng mới kết hợp xử lý nhanh. 

Lưu ý các khoản phí chính xác này tính đến ngày 1/9/2026. Phí của chính phủ có thể thay đổi. Luôn xác nhận mức phí hiện hành với bảng phí của Sở di trú Mỹ (USCIS) . Khoảng phí pháp lý được lấy từ giá công khai trên nhiều trang luật sư và có thể khác nhau tùy theo đơn vị tư vấn di trú. 

Chi phí Visa L-1 2026 cập nhật mới nhất

Chi phí visa L-1 2026 – Chi tiết các khoản lệ phí

Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản chỉ là mức phí ban đầu, đi kèm còn có một số khoản phí liên bang khác mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Khi nộp hồ sơ lên USCIS, doanh nghiệp cần chuẩn bị các khoản phí bắt buộc và tùy chọn sau:

Lệ phí nộp đơn I-129 cơ bản:

  • Doanh nghiệp lớn: 1.385 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ (dưới 25 nhân sự) & Phi lợi nhuận: 695 USD

Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee):

  • Doanh nghiệp lớn: 600 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ: 300 USD (Phi lợi nhuận: 0 USD)

Phí phòng chống & phát hiện gian lận (Fraud Fee): 500 USD

  • Phí này áp dụng cho các đơn xin thị thực L-1 mới và các đơn xin thay đổi chủ lao động, nhưng không áp dụng cho việc gia hạn với cùng một chủ lao động.

Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD

  • Quốc hội đã ban hành lệ phí này vào năm 2016, áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân sự tại Mỹ trở lên và hơn 50% giữ visa H-1B/L-1.

Phí xác nhận thị thực (Visa Integrity Fee): 250 USD

  • Luật thuế và chi tiêu năm 2025, còn được gọi là Đạo luật One Big Beautiful Bill, đã quy định khoản phí này cho hầu hết các loại thị thực không định cư, bao gồm cả H-1B và L-1. Phí này áp dụng cho các thị thực được cấp trong năm tài chính 2026 trở đi. Áp dụng cho các visa cấp từ năm tài chính 2026. Có thể hoàn lại sau khi hoàn tất nghĩa vụ thị thực.

Lệ phí I-94: 30 USD (Tăng từ mức 6 USD trước đây, nộp tại cửa khẩu)

  • Đạo luật One Big Beautiful Bill cũng đã tăng lệ phí này cho mẫu I-94, giấy tờ ghi nhận nhập cảnh mà mỗi người giữ visa nhận được tại biên giới.

Dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing – Tùy chọn): 2.965 USD 

  • Mức phí này giúp đương đơn nhận được quyết định trong vòng 15 ngày làm việc từ USCIS, thay vì phải chờ đợi nhiều tháng như đối với quy trình xử lý tiêu chuẩn.
  • Phí phỏng vấn & đóng dấu tại Lãnh sự quán (Nếu ở ngoài nước Mỹ): 

Lệ phí Visa không định cư (MRV Fee): 205 USD

  • Đây là lệ phí xin visa loại H, L, O, P, Q và R, được thanh toán tại lãnh sự quán.

Phí tương hỗ (Reciprocity Fee)

Một số quốc gia không phải trả thêm phí. Một số quốc gia khác phải trả nhiều hơn, dựa trên mức phí mà quốc gia đó tính cho công dân Mỹ đối với loại visa tương tự.

Chi phí visa L-1 – Những thay đổi về quy định phí hồ sơ từ 09/09/2026 

Bắt đầu từ ngày 09/09/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ áp dụng quy định mới mở rộng phạm vi thu phí 4.500 USD theo Luật 114-113:

  • Điểm mới: Trước đây phí 4.500 USD chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp lần đầu hoặc chuyển chủ lao động. Từ 09/09/2026, phí này bắt buộc thu trên mọi hồ sơ gia hạn, kể cả gia hạn cùng công ty.
  • Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp có từ 50 nhân viên tại Mỹ trở lên và trên 50% lực lượng lao động sử dụng visa H-1B hoặc L-1.
  • Thời hạn áp dụng: Dự kiến kéo dài đến hết ngày 30/09/2027 (trừ khi Quốc hội Mỹ có quyết định gia hạn thêm).

Mức phí không thay đổi và quy định này không ảnh hưởng đến các đơn kiến ​​nghị được nộp trước ngày 9 tháng 9. Nó cũng không phải là quy định vĩnh viễn. Mức phí này dự kiến ​​sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2027, trừ khi Quốc hội gia hạn.

Các khoản chi phí visa L-1 phát sinh khi mở văn phòng mới tại Mỹ

Việc xin giấy phép thành lập văn phòng mới sẽ phát sinh chi phí cao hơn so với các trường hợp khác vì người sử dụng lao động phải chứng minh rằng doanh nghiệp đó đang hoạt động tại Mỹ.

Đối với nhà đầu tư mở văn phòng mới, ngân sách sẽ cao hơn đáng kể do cần hoàn thiện cơ sở pháp lý ban đầu:

  • Thành lập pháp nhân & Đại lý đại diện: vài trăm đến vài nghìn USD (Thuế, phí tiểu bang, EIN, dịch vụ Registered Agent).
  • Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan): Cần kế hoạch 5 năm chi tiết chứng minh khả năng duy trì bộ máy điều hành trong 1 năm đầu.
  • Chứng minh vốn đầu tư: Chi phí luân chuyển vốn, thuê văn phòng, mua sắm trang thiết bị và trả lương.
  • Tối ưu thời gian: L-1 văn phòng mới chỉ được cấp 1 năm đầu tiên (thay vì 3 năm như công ty đã hoạt động). Do đó, doanh nghiệp cần tính toán chi phí gia hạn ngay từ cuối năm thứ nhất.

So sánh chi phí visa L-1 qua 4 trường hợp phổ biến

Kịch bản hồ sơ Lệ phí Chính phủ Chi phí Pháp lý/Khác Tổng chi phí dự kiến
1. Gia hạn L-1A (Công ty đã hoạt động, xử lý thường) ~1.985 USD 2.000 – 5.000 USD 3.985 – 6.985 USD
2. Nộp mới L-1B + Premium Processing (Doanh nghiệp lớn) ~9.950 USD 4.000 – 10.000 USD 13.950 – 19.950 USD
3. L-1 Văn phòng mới (Gồm chi phí thành lập) ~2.485 USD 7.000 – 25.000 USD 10.000 – 28.000 USD
4. Gia hạn sau ngày 09/09/2026 (Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng) ~6.485 USD 2.000 – 5.000 USD 8.985 – 11.985 USD

Để minh họa sự khác biệt về chi phí, dưới đây là bốn trường hợp L-1 phổ biến và chi phí ước tính. Mỗi trường hợp đều có cùng các khoản phí cốt lõi của USCIS, bao gồm phí nộp đơn cơ bản là 1.385 USD và phí Chương trình Tị nạn là 600 USD.

Công ty đã thành lập, gia hạn visa L-1A (thủ tục tiêu chuẩn)

Trường hợp đơn giản và tiết kiệm nhất thường là người quản lý hoặc giám đốc điều hành gia hạn tình trạng thị thực L-1A với cùng một chủ lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: Không bắt buộc (gia hạn cho cùng một chủ lao động)
  • Tổng phí chính phủ: khoảng 1.985 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD Mỹ
  • Tổng chi phí ước tính: từ 3.985 USD đến 6.985 USD

THAM KHẢO THÊM: CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Công ty đã thành lập, đơn xin thị thực L-1B lần đầu, xử lý ưu tiên (doanh nghiệp lớn)

Đơn xin thị thực L-1B lần đầu tiên dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn, được nộp bởi một doanh nghiệp lớn có từ 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang giữ thị thực H-1B hoặc L-1, sẽ phải chịu phí theo Luật Công cộng 114-113, một khoản phụ phí 4.500 USD được quy định trong Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2016 dành cho các doanh nghiệp lớn có lực lượng lao động bao gồm tỷ lệ đáng kể người giữ thị thực H-1B và L-1.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD
  • Dịch vụ xử lý cao cấp: 2.965 USD
  • Tổng phí chính phủ: 9.950 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 4.000 đến 10.000 USD Mỹ.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 13.950 USD đến 19.950 USD

Mở doanh nghiệp mới tại Mỹ, bao gồm chi phí thành lập

Việc xin giấy phép xây dựng văn phòng L-1 mới thường là phương án tốn kém nhất, ngay cả trước khi tính đến các chi phí tuân thủ quy định thường xuyên.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 2.485 USD
  • Thành lập doanh nghiệp và lập kế hoạch kinh doanh: thường từ 1.000 đến 5.000 USD.
  • Chi phí pháp lý thông thường (đơn kiện): thường từ 6.000 đến 20.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 10.000 đến 28.000 USD.

Người sử dụng lao động thuộc diện bảo hiểm, đơn xin gia hạn nộp sau 9/9/2026

Đây là tình huống đã thay đổi gần đây nhất. Có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, một quy định liên bang mới yêu cầu các chủ sử dụng lao động thuộc diện điều chỉnh (có 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang ở trạng thái H-1B hoặc L-1) phải trả phí 4.500 USD cho mỗi lần gia hạn L-1, ngay cả khi cùng một chủ sử dụng lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí sinh trắc học mới (Luật công cộng 114-113, phạm vi mở rộng): 4.500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 6.485 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 8.985 USD đến 11.985 USD

KẾT LUẬN

Việc chủ động nắm rõ chi phí visa L-1 cùng các quy định di trú mới nhất là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ mở rộng kinh doanh tại Mỹ. Tuy các khoản lệ phí chính phủ và phí dịch vụ pháp lý có sự khác biệt tùy vào quy mô cũng như tính chất từng hồ sơ, một kế hoạch tài chính minh bạch và chiến lược chuẩn bị bài bản sẽ giúp bạn tránh tối đa các chi phí phát sinh không đáng có.

Nếu đang lên kế hoạch sang Mỹ diện L-1 và cần tư vấn chi tiết về cấu trúc chi phí visa L-1 phù hợp với trường hợp của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú của USIMIGROUP để được hỗ trợ thẩm định hồ sơ và lập kế hoạch ngân sách tối ưu nhất.

THỜI GIAN XỬ LÝ VISA EB-3 2026 – CHI TIẾT QUY TRÌNH ĐẾN KHI NHẬN THẺ XANH

CẬP NHẬT THỜI GIAN XỬ LÝ VISA EB-3 2026 - CHI TIẾT QUY TRÌNH TỪ PWD ĐẾN THẺ XANH

Thời gian xử lý visa EB-3 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian chuẩn bị hồ sơ, quy trình PERM, xét duyệt I-140 và đặc biệt là thời gian chờ theo Visa Bulletin.

Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ EB-3. Một hồ sơ EB-3 đều trải qua các giai đoạn chính: PWD → PERM → I-140 → Priority Date → Visa Bulletin → Phỏng vấn lãnh sự hoặc Điều chỉnh tình trạng → Thẻ Xanh.

PERM và thời gian chờ Visa Bulletin là những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến tổng thời gian của hồ sơ EB-3. Bài viết dưới đây USIMIGROUP sẽ cập nhật các mốc quan trọng trong năm 2026 và giúp nhà đầu tư hình dung rõ hơn về từng giai đoạn của quy trình EB-3.

Tổng quan thời gian xử lý visa EB-3 2026

Hầu hết các ứng viên EB-3 năm 2026 có thể dự kiến toàn bộ quy trình sẽ mất khoảng 48 tháng, từ khi bắt đầu PERM đến khi được chấp thuận thẻ xanh cuối cùng, với một số trường hợp diễn ra nhanh hơn và một số trường hợp khác mất nhiều thời gian hơn. 

Hiện tại, thời gian xét duyệt PERM từ khi nộp đơn đến khi được cấp chứng nhận, sau khi quá trình tuyển dụng lao động tại Mỹ hoàn tất, ước tính khoảng 11 tháng. Khoảng 7,5 tháng cho đơn I-140 và thời gian chờ đợi theo Bản tin Thị thực thường kéo dài thêm từ 2 đến 3 năm đối với diện EB-3 Lao động phổ thông, đôi khi kéo dài thêm vài tháng nữa cho cuộc phỏng vấn cuối cùng hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú sau khi có số thị thực. Mặc dù hành trình này không ngắn, nhưng nó dẫn đến quyền cư trú lâu dài và việc hiểu rõ từng bước sẽ giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng luôn được sắp xếp hợp lý và có động lực trong suốt quá trình. 

Giai đoạn 1: PWD – Xác định mức lương vị trí tuyển dụng

PWD (Prevailing Wage Determination) là bước xác định mức lương hiện hành cho vị trí công việc mà doanh nghiệp Mỹ dự kiến tuyển dụng.

Đây là cơ sở quan trọng trước khi nhà tuyển dụng thực hiện quy trình tuyển dụng lao động Mỹ và nộp hồ sơ PERM.

Thời gian PWD có thể thay đổi theo từng thời điểm và loại yêu cầu. Vì vậy, khi lập kế hoạch hồ sơ EB-3, cần kiểm tra thời gian xử lý cập nhật của DOL thay vì sử dụng một mốc cố định cho toàn bộ năm 2026.

Sau khi có PWD, nhà tuyển dụng mới tiếp tục các bước tuyển dụng theo yêu cầu của quy trình PERM.

Giai đoạn 2: Thời gian xử lý PERM 2026 – Xác định mức lương vị trí tuyển dụng

PERM (Program Electronic Review Management) là quy trình chứng nhận lao động do Bộ Lao động Mỹ quản lý. Mục đích của quy trình là xác nhận việc tuyển dụng động nước ngoài không ảnh hưởng bất lợi đến thị trường lao động Mỹ theo các yêu cầu của chương trình. Trước khi nộp PERM, nhà tuyển dụng phải thực hiện các bước tuyển dụng theo quy định. 

Tính đến ngày 30 tháng 8 năm 2026, Bộ Lao động Hoa Kỳ đang xử lý các hồ sơ PERM được nộp vào tháng 10 năm 2025. Hiện nay, hầu hết các trường hợp xét duyệt PERM diện EB-3 đang mất khoảng 372 ngày, tương đương khoảng 12 tháng, kể từ ngày nộp đơn PERM đến khi được cấp chứng nhận sau khi quá trình tuyển dụng lao động tại Mỹ hoàn tất. 

Việc nộp đơn PERM chỉ diễn ra sau khi người sử dụng lao động đã hoàn tất tất cả các bước tuyển dụng lao động Mỹ theo yêu cầu và tuân thủ thời gian chờ 30 ngày, vì vậy con số 372 ngày này bao gồm thời gian xem xét của chính phủ bắt đầu từ khi Mẫu ETA-9089 được nộp thông qua hệ thống FLAG.

Bộ Lao động cập nhật thời gian xử lý PERM chính thức cứ sau 14 đến 30 ngày, vì vậy thời gian xem xét của chuyên viên phân tích hiện tại khoảng 372 ngày chỉ là một con số ước tính sơ bộ về thời gian xử lý hiện nay.

Vì những con số này thay đổi thường xuyên, điều quan trọng là phải kiểm tra bản cập nhật mới nhất trực tiếp trên trang web FLAG của Bộ Lao động. Đương đơn có thể xem thời gian xem xét của chuyên viên phân tích PERM hiện tại bằng cách truy cập trang thời gian xử lý chính thức tại: https://flag.dol.gov/processingtimes

Giai đoạn 3: Thời gian xử lý đơn xin nhập cư I-140

Hiện tại, các đơn xin thị thực EB-3 Other Worker I-140 được xử lý theo quy trình thông thường đang mất trung bình khoảng 7,5 tháng tại trung tâm dịch vụ SCOP của USCIS. Một số trường hợp được xử lý nhanh hơn, một số khác lâu hơn tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ và tổng khối lượng công việc của USCIS. 

Sử dụng dịch vụ xử lý ưu tiên có thể rút ngắn thời gian xét duyệt đơn I-140 trong khoảng 15 ngày làm việc đối với các diện EB-3 đủ điều kiện. Đây là giải pháp đáng cân nhắc khi người sử dụng lao động hoặc người lao động cần xét duyệt nhanh chóng.

Đối với nhiều người nộp đơn diện EB-3, xử lý thông thường vẫn là lựa chọn thiết thực, nhưng trong những trường hợp cần xử lý nhanh chóng, xử lý ưu tiên có thể mang lại sự an tâm nhanh hơn.

Giai đoạn 4: Thời gian chờ đợi theo Bản tin Visa Bulletin

Bản tin thị thực của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định thời điểm cấp thẻ xanh EB-3 hoặc thời điểm chấp thuận điều chỉnh tình trạng cư trú. Mỗi hồ sơ EB-3 đều được cấp một ngày ưu tiên, thường là ngày nộp đơn PERM, và ngày đó sẽ quyết định vị trí xếp hàng để được cấp số visa. Đây là giai đoạn cần đặc biệt lưu ý khi tính thời gian xử lý visa EB-3 2026. Hằng tháng, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố Visa Bulletin, trong đó thể hiện tình trạng cấp visa định cư theo từng nhóm và quốc gia. 

Có hai mốc quan trọng đương đơn cần lưu ý: 

Final Action Date: Đây là mốc liên quan trực tiếp đến khả năng cấp visa hoặc hoàn tất việc điều chỉnh tình trạng, khi Priority Date của hồ sơ đã đến lượt theo quy định áp dụng.

Dates for Filing: Mốc này cho biết thời điểm một số đương đơn có thể bắt đầu chuẩn bị hoặc nộp hồ sơ visa/điều chỉnh tình trạng, tùy phương thức xử lý và hướng dẫn của USCIS trong từng tháng.

Không nên hiểu rằng Dates for Filing tự động đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ được cấp thẻ xanh.

Visa Bulletin EB-3 tháng 9/2026 đang ở đâu?

Theo Visa Bulletin tháng 9/2026:

Nhóm EB-3 Final Action Date Dates for Filing
Skilled Workers/Professionals 01/09/2024 Current
Other Workers (EW3) 01/04/2022 01/08/2022

Các mốc trên áp dụng cho cột All Chargeability Areas Except Those Listed Separately, trong đó có Việt Nam. Điểm đáng chú ý là EW3 đang có ngày xét duyệt khác đáng kể so với EB-3 Skilled Workers/Professionals.

Vì vậy, khi đánh giá thời gian xử lý EB-3, cần xác định chính xác hồ sơ thuộc nhóm nào thay vì chỉ gọi chung là “EB-3”.

Giai đoạn 5: NVC, phỏng vấn lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú

Khi Priority Date đáp ứng điều kiện và hồ sơ đã đủ điều kiện tiến tới giai đoạn cuối, quy trình sẽ khác nhau tùy nơi đương đơn đang cư trú.

Trường hợp xử lý lãnh sự

Đương đơn ở ngoài Mỹ thường sẽ trải qua các bước liên quan đến National Visa Center (NVC), hoàn thiện hồ sơ, khám sức khỏe và phỏng vấn tại lãnh sự Mỹ.

Nếu được chấp thuận, đương đơn có thể nhập cảnh Mỹ với tư cách thường trú nhân theo quy định áp dụng.

Trường hợp Adjustment of Status

Đương đơn đủ điều kiện đang ở Mỹ có thể thực hiện Adjustment of Status (Form I-485) khi đáp ứng các yêu cầu về visa availability và điều kiện nộp hồ sơ.

USCIS sẽ xác định trong từng tháng liệu đương đơn có thể sử dụng Dates for Filing hay phải sử dụng Final Action Dates để nộp I-485.

Kết luận: Thời gian xử lý visa EB-3 2026 cần được tính theo từng hồ sơ

Thời gian xử lý visa EB-3 2026 không chỉ phụ thuộc vào USCIS. Một hồ sơ cần đi qua nhiều giai đoạn:

PWD → PERM → I-140 → Priority Date → Visa Bulletin → NVC/Phỏng vấn hoặc I-485 → Thẻ Xanh

Trong đó, PERM và Visa Bulletin là hai yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi xây dựng timeline.

Đối với người Việt đang tìm hiểu EB-3, việc xác định đúng Skilled Workers, Professionals hay Other Workers (EW3) ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng vì tình trạng Visa Bulletin giữa các nhóm có thể khác nhau đáng kể.

Thay vì chỉ đặt câu hỏi “EB-3 mất bao lâu?”, cần đánh giá:

  • Hồ sơ thuộc nhóm EB-3 nào?
  • Vị trí tuyển dụng có phù hợp với điều kiện chương trình?
  • Nhà tuyển dụng có đủ điều kiện thực hiện PERM?
  • PERM hiện đang mất bao lâu?
  • Priority Date dự kiến là khi nào?
  • Visa Bulletin hiện đang ở đâu?
  • Hồ sơ sẽ xử lý qua lãnh sự hay Adjustment of Status?

Một timeline EB-3 thực tế cần được xây dựng từ toàn bộ các yếu tố trên. Liên hệ ngay với USIMIGROUP để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ và xây dựng lộ trình EB-3 phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

CẬP NHẬT CHI TIẾT ĐIỀU KIỆN - CHI PHÍ - TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Visa L-1A là visa không định cư dành cho các giám đốc điều hành và quản lý chuyển từ văn phòng nước ngoài đến chi nhánh tại Mỹ. USCIS áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt khi đánh giá xem một vị trí có đủ điều kiện là quản lý cấp cao hay quản lý để được chấp thuận visa L-1A hay không. Visa L-1A có thể hỗ trợ chiến lược nhập cư dài hạn, khả năng chuyển đổi sang thường trú nhân thông qua diện thẻ xanh EB-1C.

Visa L-1A là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp toàn cầu muốn mở rộng phát triển tại Mỹ. Đối với các chuyên gia nước ngoài đang tìm kiếm thường trú, visa L-1A có thể là con đường trực tiếp để lấy thẻ xanh cho cả gia đình.

Lợi thế của visa L-1A

Visa L-1A mang lại một số lợi thế vượt trội hơn so với các loại visa lao động không định cư khác. Không có giới hạn hàng năm hoặc xổ số: Có thể nộp đơn bất cứ lúc nào trong năm, tránh được sự không chắc chắn và tình trạng tồn đọng liên quan đến các loại visa có hạn ngạch, như visa H-1B .

Visa mục đích kép: Visa L-1A là visa mục đích kép, vì vậy có thể trở thành thường trú nhân mà không ảnh hưởng đến tình trạng visa L của mình.

Lộ trình đến Thẻ Xanh: Visa L-1A cung cấp con đường trực tiếp đến thường trú nhân thông qua Thẻ Xanh EB-1C, không yêu cầu chứng nhận lao động PERM và nhanh hơn nhiều so với các diện visa lao động khác.

Lưu trú tối đa bảy năm: Sau khi gia hạn, đương đơn có thể ở lại Mỹ lâu hơn với visa L-1A so với nhiều loại visa lao động khác.

Đưa cả gia đình đến: Vợ/chồng và con cái đủ điều kiện đi cùng bạn theo visa L-2 . Vợ/chồng cũng có thể làm việc theo diện visa hiện hành, vì vậy họ thậm chí không cần phải xin giấy phép lao động (EAD).

Visa L-1A phù hợp với ai?

Visa L-1A dành cho các  giám đốc điều hành và quản lý làm việc cho các công ty đa quốc gia. Các vị trí thường đủ điều kiện bao gồm:

  • Giám đốc điều hành và chủ tịch
  • Phó chủ tịch và giám đốc
  • Tổng giám đốc
  • Giám đốc khu vực hoặc quốc gia
  • Các nhà quản lý chức năng giám sát một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.

Loại visa này áp dụng cho cả các công ty Mỹ đã thành lập và các công ty nước ngoài mở văn phòng mới tại Mỹ. Đối với nhân viên, đơn xin visa cần chứng minh rằng ít nhất 51% nhiệm vụ công việc là quản lý.

Các trường hợp sử dụng phổ biến của visa L-1A

  • Mở văn phòng mới tại Mỹ
  • Chuyển giao vai trò lãnh đạo toàn cầu cho sở chính tại Hoa Kỳ.
  • Mở rộng hoạt động tại Mỹ với đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm.
  • Hỗ trợ các thương vụ sáp nhập hoặc mua lại đa quốc gia.
  • Điều chỉnh chiến lược quốc tế phù hợp giữa các khu vực.

Thời gian xử lý visa L-1 mới nhất 2026

Thời gian xử lý visa L-1 có thể khác nhau nhưng nhìn chung mất khoảng 7 tháng , dựa trên dữ liệu tháng 9 năm 2026 từ Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Thời gian ước tính trung bình này áp dụng cho cả diện visa L-1A và L-1B. 

Loại visa Xử lý thông thường Xử lý cao cấp
Quá trình xử lý của USCIS ( Mẫu đơn I-129 ) 7 tháng 15 ngày làm việc
Thủ tục lãnh sự ( Mẫu DS-160 ) Từ 2 tuần đến 6 tháng Không áp dụng
Gia hạn visa L-1 (Mẫu đơn I-129) 7 tháng 15 ngày làm việc
Đơn kiến ​​nghị chung cho toàn công ty (đơn kiến ​​nghị chung cho toàn doanh nghiệp) Nếu đã được chấp thuận, sẽ mất từ ​​2 tuần đến 6 tháng để lên lịch phỏng vấn lãnh sự. Không áp dụng
Đơn kiến ​​nghị L chung (đơn kiến ​​nghị chung cho các tập đoàn NAFTA) Không cần chờ đợi; hãy mang bộ hồ sơ xin cấp phép đến biên giới và nộp đơn tại cửa khẩu. Không áp dụng

Nếu đương đơn xin visa L-1 đã ở Mỹ, quá trình xử lý sẽ do USCIS đảm nhiệm và thường mất khoảng 7 tháng , theo số liệu tháng 9 năm 2026. Ước tính này bao gồm cả visa L-1 diện chung.

Thời gian biểu đó chỉ bao gồm quá trình xử lý Mẫu đơn I-129. Nó không tính đến thời gian bạn cần để thu thập tài liệu, hoàn thành đơn xin hoặc giải quyết các yêu cầu cung cấp bằng chứng .

Với dịch vụ xử lý ưu tiên, thời gian xử lý Mẫu đơn I-129 giảm xuống còn 15 ngày làm việc. Dịch vụ xử lý ưu tiên có giá 2.965 đô la và có thể được yêu cầu bằng cách nộp Mẫu đơn I-907 .

Tỷ lệ chấp thuận hồ sơ visa L-1A 2026

Trong năm tài chính 2025, visa L-1A duy trì tỷ lệ chấp thuận cao nhất trong các loại visa lao động của Mỹ, với khoảng 92,3% đơn xin được USCIS chấp thuận. 

Dựa trên dữ liệu mới nhất từ ​​Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), visa L-1 tiếp tục duy trì một trong những tỷ lệ chấp thuận cao nhất so với bất kỳ loại visa lao động nào khác của Hoa Kỳ. Trong nửa đầu năm tài chính 2026, đơn xin visa L-1A (dành cho các nhà quản lý và giám đốc điều hành) có tỷ lệ chấp thuận là 91,4%, trong khi đơn xin visa L-1B (dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn) được chấp thuận ở mức 91,6%.

Hơn 36.600 đơn xin thị thực L-1 đã được USCIS chấp thuận trong năm tài chính 2025. Với tỷ lệ chấp thuận dao động quanh mức 91-92% cho cả hai loại thị thực L-1A và L-1B, chương trình tiếp tục âm thầm thúc đẩy sự di chuyển của những tài năng đã được chứng minh qua biên giới. 

Để đáp ứng các yêu cầu của visa L-1A, cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải đủ điều kiện. Các yêu cầu của nhà tuyển dụng bao gồm:

  • Mối quan hệ đủ điều kiện giữa Hoa Kỳ và doanh nghiệp nước ngoài cùng một công ty mẹ.
  • Hoạt động kinh doanh tích cực tại Hoa Kỳ và ít nhất một quốc gia khác.
  • Khả năng trả lương cho nhân viên và hỗ trợ các hoạt động tại Hoa Kỳ
  • Đối với các văn phòng mới, cần có một kế hoạch kinh doanh khả thi thể hiện sự tăng trưởng.

Các yêu cầu đối với nhân viên bao gồm:

  • Làm việc ở nước ngoài cho người sử dụng lao động ít nhất một năm liên tục trong vòng ba năm ngay trước khi được nhập cảnh vào Hoa Kỳ.
  • Một vị trí điều hành hoặc quản lý ở nước ngoài
  • Kế hoạch tiếp tục làm việc ở vị trí điều hành hoặc quản lý tại Hoa Kỳ.

THAM KHẢO THÊM: 97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – LỘ TRÌNH THẺ XANH VỮNG CHẮC CHO NHÀ QUẢN LÝ CẤP CAO

Phân biệt rõ vai trò giám đốc điều hành L-1A so với quản lý cấp cao

USCIS sẽ đánh giá kỹ lưỡng xem người nộp đơn có đủ điều kiện là giám đốc điều hành hay quản lý hay không.

Các nhà quản lý cấp cao được kỳ vọng sẽ thực hiện những điều sau:

  • Chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tổ chức hoặc một bộ phận chính của tổ chức đó.
  • Thiết lập mục tiêu và chính sách cho nhóm hoặc công ty.
  • Có quyền tự do rộng rãi trong việc đưa ra quyết định mà không cần nhiều sự giám sát.
  • Nhận được sự giám sát tối thiểu, chỉ báo cáo cho hội đồng quản trị hoặc các cá nhân cấp cao tương đương.

Tương tự, các nhà quản lý không nên cần sự giám sát trực tiếp và có quyền ra quyết định, nhưng họ có thể được coi là nhà quản lý nhân sự hoặc nhà quản lý chức năng:

  • Các nhà quản lý nhân sự giám sát các chuyên gia khác, chẳng hạn như một nhóm kỹ sư.
  • Các nhà quản lý chức năng chịu trách nhiệm kiểm soát một chức năng kinh doanh quan trọng, chẳng hạn như một dòng sản phẩm cụ thể.

Đối với các nhà quản lý chức năng, USCIS tập trung vào bằng chứng về quyền hạn, tính tự chủ và trách nhiệm chiến lược của bạn hơn là các nhiệm vụ vận hành hàng ngày. Tuy nhiên, phần lớn công việc của bạn vẫn cần phải liên quan đến các nhiệm vụ quản lý.

Quy trình các bước xin visa L-1A 2026

Quy trình xin visa L-1A 2026 đòi hỏi sự phối hợp giữa người sử dụng lao động và người lao động. Người sử dụng lao động phải nộp đơn xin visa ban đầu kèm theo các bằng chứng. Sau đó, người lao động cần nộp đơn xin visa cuối cùng và tham gia phỏng vấn visa Cả hai bên đều phải cùng chi trả một phần chi phí để được cấp visa L-1A.

Các bước dành cho nhà tuyển dụng

  1. Xác nhận tư cách hợp lệ của nhân viên và doanh nghiệp.
  2. Nộp đơn I-129 kèm theo các giấy tờ bổ sung.
  3. Nộp lệ phí khai báo và chống gian lận cho USCIS.
  4. Phản hồi mọi yêu cầu cung cấp bằng chứng (RFE) trong quá trình xử lý.
  5. Nhận thông báo chấp thuận, Mẫu I-797 , từ USCIS.

Các bước của nhân viên

  1. Thu thập các giấy tờ cá nhân và giấy tờ liên quan đến công việc từ nhà tuyển dụng của bạn.
  2. Sau khi đơn I-129 được chấp thuận, hãy nộp đơn DS-160 .
  3. Tham dự phỏng vấn tại lãnh sự quán hoặc đại sứ quán Hoa Kỳ.
  4. Sau khi visa được cấp, hãy thanh toán phí cấp visa và phí bảo mật thông tin.
  5. Nhập cảnh vào Hoa Kỳ để bắt đầu làm việc hợp pháp.

Chi phí xin visa L-1A 2026

Tổng chi phí để xin visa L-1A 2026 lên đến hàng nghìn đô la nhưng số tiền chính xác phụ thuộc vào quy mô công ty bạn làm việc, nơi bạn sinh sống và việc bạn có trả phí xử lý ưu tiên để rút ngắn thời gian chờ đợi mẫu đơn I-129 xuống còn 15 ngày làm việc hay không.

Các khoản phí điển hình cho visa L-1A bao gồm:

  • Lệ phí nộp đơn I-129: 1.385 đô la
  • Phí phòng chống và phát hiện gian lận: 500 đô la
  • Lệ phí DS-160: 205 đô la
  • Phí xác nhận tính toàn vẹn của visa: 250 đô la (sẽ được hoàn trả khi visa hết hạn)
  • Phí xử lý cao cấp (tùy chọn): 2.965 đô la
  • Phí bổ sung dành cho các doanh nghiệp lớn: Phí 4.500 đô la

Điều quan trọng cần lưu ý là, nhìn chung, người sử dụng lao động chịu trách nhiệm về phí nộp hồ sơ cho USCIS và không được chuyển các khoản phí này cho người lao động nếu việc đó làm giảm mức lương xuống dưới mức quy định.

Lệ phí có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy bạn nên tham khảo bảng lệ phí USCIS mới nhất trước khi nộp hồ sơ.

Việc đáp ứng các yêu cầu về visa L-1A cho doanh nghiệp và nhân viên của bạn rất phức tạp. Đó là chưa kể đến việc bạn bắt đầu lên kế hoạch cho các chiến lược nhập cư dài hạn, chẳng hạn như chuyển đổi sang Thẻ Xanh . Làm việc với một luật sư chuyên về nhập cư có kinh nghiệm về visa L-1A có thể giúp bạn sắp xếp mọi việc một cách hiệu quả, tránh những sai sót không đáng có và giảm bớt căng thẳng trong suốt quá trình. Hãy bắt đầu bằng cách liên hệ với USIMIGROUP ngay hôm nay để yêu cầu tư vấn .

DỰ LUẬT ĐỀ XUẤT PHÍ $1.200 XỬ LÝ NHANH PERM 30 NGÀY: CƠ HỘI RÚT NGẮN LỘ TRÌNH THẺ XANH EB-3

DỰ LUẬT ĐỀ XUẤT PHÍ $1.200 XỬ LÝ NHANH PERM 30 NGÀY: CƠ HỘI RÚT NGẮN LỘ TRÌNH THẺ XANH EB-3

Một dự luật lưỡng đảng mới tại Quốc hội Mỹ đang đề xuất thiết lập cơ chế Premium Processing cho hồ sơ PERM với mức phí $1.200 và mục tiêu xử lý trong 30 ngày. Nếu được thông qua, đây có thể là thay đổi đáng chú ý đối với những người đang theo đuổi Thẻ xanh Mỹ thông qua các diện định cư dựa trên việc làm, đặc biệt là EB-3.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác: đây mới là dự luật, chưa phải chính sách đã có hiệu lực; 30 ngày chỉ áp dụng cho giai đoạn PERM được đề xuất, không có nghĩa toàn bộ hồ sơ EB-3 sẽ nhận Thẻ xanh trong 30 ngày.

Dự luật mới Premium Processing PERM là gì?

Ngày 06/08/2026, Hạ nghị sĩ Glenn Grothman (R-Wisconsin) và Hạ nghị sĩ Lou Correa (D-California) giới thiệu PERM Backlog Reduction Act of 2026 – H.R. 10051 tại Hạ viện Mỹ.

Dự luật được giới thiệu nhằm giải quyết tình trạng chậm xử lý trong hệ thống Program Electronic Review Management (PERM) của Bộ Lao động Mỹ (DOL) và đề xuất thành lập một chương trình xử lý nhanh tự nguyện dành cho doanh nghiệp. Hồ sơ dự luật hiện đã được chuyển đến House Judiciary Committee.

Theo nội dung H.R. 10051, Bộ trưởng Lao động sẽ thiết lập chương trình xử lý nhanh đối với Form ETA-9089 – Permanent Employment Certification, với các điểm đáng chú ý:

  • Phí Premium Processing đề xuất: $1.200/hồ sơ
  • Thời gian xử lý mục tiêu: 30 ngày theo lịch

Chương trình mang tính tự nguyện, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng. Khoản phí thu được sẽ được sử dụng để vận hành chương trình, hiện đại hóa hệ thống PERM và hỗ trợ giảm tình trạng tồn đọng.

Từ năm tài chính 2028, mức phí $1.200 được đề xuất điều chỉnh hằng năm theo lạm phát. Đây là điểm khiến dự luật nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng doanh nghiệp và những người đang chờ đợi lộ trình định cư dựa trên việc làm.

Phí $1.200 xử lý nhanh PERM trong 30 ngày có ý nghĩa gì?

Nếu dự luật được thông qua và chương trình được triển khai theo nội dung đề xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn trả thêm $1.200 để yêu cầu xử lý nhanh Form ETA-9089.

Mục tiêu của dự luật là yêu cầu DOL xử lý hồ sơ Premium Processing trong vòng 30 ngày theo lịch kể từ khi doanh nghiệp nộp hồ sơ.

Đặc biệt, dự luật còn quy định cơ chế xử lý khi quá thời hạn 30 ngày. Nếu hồ sơ chưa được xử lý và doanh nghiệp gửi yêu cầu thông tin về tình trạng chậm trễ, DOL sẽ có thêm nghĩa vụ xử lý hồ sơ trong vòng 15 ngày theo lịch kể từ khi nhận yêu cầu.

Điều này có thể tạo ra 3 tác động đáng chú ý:

Giảm thời gian chờ tại giai đoạn PERM, đây là lợi trực tiếp nhất nếu chương trình được triển khai.

Tăng khả năng dự đoán kế hoạch nhân sự của doanh nghiệp. Doanh nghiệp bảo lãnh có thể chủ động hơn trong việc hoạch định nhu cầu nhân sự dài hạn. 

Rút ngắn giai đoạn đầu lộ trình định cư lao động EB-3. Với người lao động nước ngoài, việc PERM được xử lý nhanh hơn trong việc hoạch định nhu cầu nhân sự dài hạn. 

Với người lao động nước ngoài, việc PERM được xử lý nhanh hơn có thể giúp hồ sơ sớm tiến đến các bước tiếp theo, thay vì phải chờ đợi quá lâu tại DOL.

Thời gian xử lý PERM mất bao lâu? Cập nhật thời gian xử lý tháng 8/2026

Một trong những lý do khiến đề xuất Premium Processing PERM 30 ngày nhận được nhiều sự quan tâm là thời gian xử lý PERM hiện vẫn kéo dài đáng kể.

Theo dữ liệu cập nhật của U.S. Department of Labor (DOL), tính đến 20/08/2026:

  • Analyst Review: DOL đang xử lý các hồ sơ có Priority Date khoảng tháng 09/2025.
  • Audit Review: đang xử lý các hồ sơ khoảng tháng 12/2025.
  • Reconsideration Request to the Certifying Officer: khoảng tháng 04/2026.
  • Thời gian xử lý trung bình Analyst Review: 372 ngày lịch, dựa trên các quyết định được thực hiện trong tháng 7/2026.

Nói cách khác, riêng giai đoạn PERM Analyst Review hiện có thể kéo dài khoảng 12 tháng, trong khi một hồ sơ có Audit hoặc phát sinh vấn đề cần xử lý thêm có thể mất nhiều thời gian hơn.

372 ngày xử lý trung bình ≈ hơn 12 tháng. Trong khi dự luật mới đề xuất cơ chế Premium Processing với mục tiêu xử lý PERM trong 30 ngày.

Đây chính là khoảng cách khiến đề xuất H.R.10051 trở nên đáng chú ý đối với doanh nghiệp và người đang chuẩn bị hồ sơ định cư dựa trên việc làm.

THAM KHẢO THÊM: THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Cơ hội nào cho lao động định cư EB-3?

EB-3 (Employment-Based Third Preference) là một trong những diện định cư dựa trên việc làm của Mỹ. EB-3 bao gồm các nhóm chính như:

  • Skilled Workers – lao động có tay nghề;
  • Professionals – chuyên gia đáp ứng yêu cầu về trình độ;
  • Other Workers – một số lao động khác đáp ứng điều kiện theo quy định.

Đối với những hồ sơ EB-3 yêu cầu PERM, việc giảm thời gian xử lý PERM có thể tạo ra tác động tích cực đối với tiến độ tổng thể. 

Một cách đơn giản có thể hình dung: PERM chậm → I-140 chưa thể tiến hành ở giai đoạn tương ứng → toàn bộ kế hoạch định cư có thể bị kéo dài.

Ngược lại: PERM nhanh hơn → hồ sơ có thể sớm chuyển sang bước tiếp theo → tăng tính chủ động trong kế hoạch định cư. Tuy nhiên, đây mới chỉ là tác động tích cực nếu dự luật trở thành luật và chương trình được triển khai.

Vì sao dự luật đáng chú ý trong bối cảnh PERM tồn đọng?

Theo thông tin được các nhà lập pháp đưa ra, tình trạng xử lý PERM và các yêu cầu liên quan đã tạo ra những chậm trễ đáng kể trong những năm gần đây. Mục tiêu của H.R. 10051 không chỉ là tạo ra một lựa chọn xử lý nhanh cho doanh nghiệp mà còn sử dụng nguồn phí này để hiện đại hóa hệ thống PERM và hỗ trợ giảm backlog.

Theo thông tin từ văn phòng Hạ nghị sĩ Glenn Grothman, toàn bộ khoản phí của chương trình sẽ được dành cho hoạt động vận hành, hiện đại hóa hệ thống và giảm tồn đọng, thay vì sử dụng ngân sách thuế thông thường.

Đây là một điểm đáng chú ý vì dự luật không đơn thuần đề xuất “trả tiền để được xử lý nhanh”, mà hướng tới việc sử dụng nguồn phí để tăng nguồn lực cho chính hệ thống PERM.

KẾT LUẬN

Đề xuất cơ chế Premium Processing xử lý nhanh PERM với mức phí $1.200 trong 30 ngày đang mở ra một tín hiệu đáng chú ý đối với hệ thống định cư dựa trên việc làm tại Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh thời gian xử lý PERM hiện vẫn kéo dài.

Tuy nhiên, H.R. 10051 mới chỉ là dự luật và chưa có hiệu lực. Vì vậy, người đang có kế hoạch định cư Mỹ không nên chỉ chờ đợi chính sách mới, mà cần chủ động theo dõi diễn biến pháp lý và chuẩn bị lộ trình hồ sơ từ sớm.

Đối với những người đang quan tâm EB-3 và mục tiêu Thẻ xanh Mỹ, thời điểm bắt đầu chuẩn bị có thể ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược tổng thể. Việc đánh giá đúng điều kiện, lựa chọn lộ trình phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chủ động theo dõi các thay đổi về PERM, I-140 và Visa Bulletin sẽ giúp Anh/Chị sẵn sàng hơn khi chính sách thay đổi.

200.000 VISA B1/B2 CÓ THỂ BỊ THU HỒI – TÁC ĐỘNG THẾ NÀO ĐẾN CHIẾN LƯỢC ĐỊNH CƯ?

200.000 VISA B1/B2 CÓ THỂ BỊ THU HỒI – TÁC ĐỘNG THẾ NÀO ĐẾN CHIẾN LƯỢC ĐỊNH CƯ?

Chính quyền Trump đang lên kế hoạch cho một chiến dịch trấn áp mạnh mẽ đối với những người nhập cư đã vào Mỹ bằng thị thực tạm thời và sau đó nộp đơn xin tị nạn. Kế hoạch này có thể dẫn đến việc thu hồi thị thực của khoảng 200.000 người.

Theo các tài liệu của Bộ Ngoại giao mà hãng tin AP đã xem xét, động thái này chủ yếu có thể ảnh hưởng đến những người nhập cảnh vào Mỹ bằng visa B-1 và B-2 để kinh doanh hoặc du lịch trước khi sau đó xin tị nạn.

Nếu kế hoạch này được thực hiện, đây sẽ là chương trình thu hồi thị thực hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Điều này diễn ra trong bối cảnh chính quyền của Tổng thống Donald Trump đang thúc đẩy việc trục xuất những người nhập cư bất hợp pháp hoặc đã ở lại quá thời hạn cho phép theo thị thực.

Bộ Ngoại giao cho biết 200.000 visa có thể bị thu hồi

Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Tommy Pigott xác nhận rằng chính quyền đang phối hợp với Bộ An ninh Nội địa (DHS) về kế hoạch này. Số người bị ảnh hưởng có thể lên tới 200.000 người.

Theo hãng tin AP, ông Pigott cho biết: “Chúng tôi đang phối hợp với Bộ An ninh Nội địa (DHS) để xác định và thu hồi thị thực không định cư của những người nước ngoài đến Hoa Kỳ với lý do là khách du lịch ngắn hạn, nhưng sau đó lại nộp đơn xin tị nạn để được ở lại đây vĩnh viễn.”

Ông không đưa ra con số cuối cùng về số lượng thị thực có thể bị thu hồi. Ông nói: “Vì quá trình này sẽ diễn ra liên tục, số lượng thị thực bị thu hồi sẽ thay đổi và được thực hiện theo từng đợt”.

Chính quyền vẫn chưa đưa ra quyết định cuối cùng về việc thu hồi giấy phép. Các quan chức cho biết động thái này không có nghĩa là tất cả những người bị ảnh hưởng sẽ bị trục xuất ngay lập tức.

Mục tiêu của chính sách: Loại bỏ việc sử dụng visa ngắn hạn (B-1/B-2) như một “lỗ hổng” để lách luật nhập cư và ở lại Mỹ vĩnh viễn.

Đối tượng bị ảnh hưởng: Các cá nhân được cấp visa B-1/B-2 trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2026 đã nộp đơn xin tị nạn sau khi nhập cảnh.

Tác động tới trạng thái trú ngụ: Việc bị thu hồi visa không đồng nghĩa với việc bị trục xuất ngay lập tức nếu hồ sơ tị nạn đang chờ xử lý, nhưng người nộp đơn sẽ mất hoàn toàn tư cách khách du lịch/thương nhân hợp pháp.

Mức độ thắt chặt chính sách: Đây được đánh giá là đợt thu hồi visa hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Mỹ, nối tiếp chuỗi hành động siết chặt quy định nhập cư (bao gồm tăng cường kiểm tra mạng xã hội, áp đặt tiền ký quỹ visa và tăng phí diện lao động).

Chính quyền Trump lên kế hoạch thu hồi thị thực hàng loạt cho 200.000 người nước ngoài đang tìm kiếm tị nạn tại Mỹ.

Gần 175.000 thị thực đã bị thu hồi

Những người có hồ sơ xin tị nạn vẫn đang chờ xử lý, trong hầu hết các trường hợp, sẽ được phân loại lại. Tuy nhiên, họ sẽ mất tư cách khách du lịch hoặc kinh doanh, theo AP dẫn lời các quan chức Mỹ.

Theo các nguồn tin, Bộ Ngoại giao Mỹ đang chuẩn bị xem xét và thu hồi thị thực B-1 và B-2 được cấp từ năm 2016 đến năm 2026 cho những người sau đó đã xin tị nạn tại Mỹ. Tình hình chiến dịch có thể khiến kế hoạch đầu tư định cư của nhà đầu tư bị ảnh hưởng.

Kế hoạch mới nhất này được đưa ra sau khi Bộ Ngoại giao đã thu hồi một lượng lớn thị thực.

Trong 18 tháng qua, bộ phận này đã thu hồi khoảng 175.000 thị thực. Trong số đó có các trường hợp liên quan đến những người bị kết án hoặc bị buộc tội về các tội danh như lái xe say rượu, hiếp dâm và cướp bóc.

Một số thị thực cũng bị thu hồi đối với những người đã công khai lên tiếng phản đối các chính sách của Mỹ, đặc biệt là các chính sách liên quan đến Trung Đông.

Chính quyền cũng đã có hành động chống lại “du lịch sinh con”. Điều này đề cập đến việc phụ nữ mang thai nước ngoài đến Mỹ để sinh con nhằm giúp con cái họ được hưởng các quyền lợi của quyền công dân theo nguyên tắc nơi sinh.

Chính quyền Trump đã siết chặt các quy định về thị thực

Các kế hoạch thu hồi thị thực này diễn ra trong bối cảnh chính quyền Trump tiếp tục siết chặt các quy định về thị thực của Mỹ kể từ khi ông Trump trở lại nắm quyền nhiệm kỳ thứ hai vào năm ngoái.

Chính quyền đã yêu cầu người xin visa cung cấp thêm thông tin về hoạt động trên mạng xã hội của họ. Họ cũng đã đưa ra các yêu cầu đặt cọc visa đắt đỏ và cấm cấp visa cho công dân của một số quốc gia.

Lời khuyên cho nhà đầu tư định cư

  • Hạn chế dùng sai mục đích visa: Tránh việc sử dụng các loại visa ngắn hạn (B1/B2) làm công cụ chuyển đổi trạng thái cư trú rủi ro, đặc biệt là thông qua các con đường bị chính quyền kiểm soát gắt gao như tị nạn.
  • Ưu tiên lộ trình định cư trực tiếp: Rủi ro chính sách tăng cao đối với các diện tạm thời cho thấy nhà đầu tư nên tập trung vào các chương trình định cư chính thức (như EB-5) để đảm bảo thẻ xanh an toàn và hợp pháp cho cả gia đình.
  • Tuân thủ cam kết ban đầu: Khi nộp đơn xin visa B1/B2, người nộp đơn cần chứng minh rõ ràng ý định quay về nước sau chuyến đi để tránh các cáo buộc gian lận hồ sơ nhập cư về sau.

 

97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – LỘ TRÌNH THẺ XANH VỮNG CHẮC CHO NHÀ QUẢN LÝ CẤP CAO

97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – DỮ LIỆU CỦA USCIS CHO THẤY ĐIỀU GÌ?

USCIS đã chấp thuận 71,7% đơn xin thị thực EB-1 trong quý thứ hai của năm tài chính 2026, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026. Con số chung cho toàn bộ danh mục đó bao gồm ba tiểu danh mục có tỷ lệ chấp thuận rất khác nhau. Những đơn xin thị thực có đầy đủ hồ sơ chứng minh sẽ có cơ hội được chấp thuận cao hơn nhiều, và một luật sư chuyên về thị thực EB-1 giàu kinh nghiệm có thể giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng xây dựng hồ sơ đó.

Đối với các nhà quản lý và điều hành đa quốc gia, diện thị thực EB-1C (Employment-Based First Preference) từ lâu đã được coi là một trong những con đường nhanh chóng và chắc chắn nhất để sở hữu Thẻ xanh Mỹ. 

Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu mới nhất từ Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và đánh giá từ các luật sư di trú hàng đầu.

Tổng quan tỷ lệ chấp thuận visa EB-1 năm 2026

Tính đến quý 2 năm tài chính 2026, tức là từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026, tỷ lệ chấp thuận diện EB-1 là 71,7%. Trong giai đoạn đó, USCIS đã chấp thuận 6.607 đơn xin thị thực EB-1 và từ chối 2.612 đơn, theo báo cáo I-140 mới nhất của cơ quan nào.

Một số nguồn gọi đây là tỷ lệ thành công hoặc tỷ lệ chấp nhận EB-1, nhưng cả ba thuật ngữ đều mô tả cùng một con số.

Số liệu Năm tài chính 2025 (cả năm) Quý 1 năm tài chính 2026 (tháng 10 đến tháng 12 năm 2025) Quý 2 năm tài chính 2026 (tháng 1 đến tháng 3 năm 2026)
Tổng số đơn kiến ​​nghị đã được xét duyệt 35.160 8.475 9.219
Đơn kiến ​​nghị đã được chấp thuận 28.550 5.926 6.607
Đơn kiến ​​nghị bị bác bỏ 6.610 2.549 2.612
Tỷ lệ chấp thuận ~81,2% ~69,9% ~71,7%

Tỷ lệ chấp thuận các diện EB-1 khác nhau như thế nào?

Trong quý 2 năm tài chính 2026, tỷ lệ chấp thuận đơn xin thị thực EB-1A là 41,7%, EB-1B là 93,8% và EB-1C là 97,0%. Sự chênh lệch giữa hai loại thị thực này là điều quan trọng nhất trong dữ liệu này, bởi vì tỷ lệ chấp thuận đơn xin EB-1C và đơn xin EB-1A hoàn toàn khác nhau.

Loại Năm tài chính 2025 (cả năm) Quý 1 năm tài chính 2026 Quý 2 năm tài chính 2026
Tỷ lệ chấp thuận EB-1A ~66,9% (18.633 hồ sơ đã được xét duyệt; 12.468 hồ sơ được chấp thuận; 6.165 hồ sơ bị từ chối) ~47,4% (4.568 đơn đã được xét duyệt; 2.166 đơn được chấp thuận; 2.402 đơn bị từ chối) ~41,7% (4.128 đơn đã được xét duyệt; 1.723 đơn được chấp thuận; 2.405 đơn bị từ chối)
Tỷ lệ chấp thuận EB-1B ~97,8% (5.258 đơn đã được xét duyệt; 5.142 đơn được chấp thuận; 116 đơn bị từ chối) ~94,9% (1.402 đơn đã được xét duyệt; 1.330 đơn được chấp thuận; 72 đơn bị từ chối) ~93,8% (1.649 đơn đã được xét duyệt; 1.546 đơn được chấp thuận; 103 đơn bị từ chối)
Tỷ lệ chấp thuận EB-1C ~97,1% (11.269 đơn đã được xét duyệt; 10.940 đơn được chấp thuận; 329 đơn bị từ chối) ~97,0% (2.505 đơn đã được xét duyệt; 2.430 đơn được chấp thuận; 75 đơn bị từ chối) ~97,0% (3.442 đơn đã được xét duyệt; 3.338 đơn được chấp thuận; 104 đơn bị từ chối)

Tỷ lệ chấp thuận visa EB-1C 2026 lên đến 97%

Tính đến quý 2 năm tài chính 2026, tỷ lệ chấp thuận EB -1C là 97,0%. USCIS đã chấp thuận 3.338 đơn xin thị thực diện quản lý và điều hành đa quốc gia và từ chối 104 đơn. Vì công ty bảo lãnh nộp các hồ sơ này và họ dựa vào hồ sơ của công ty hơn là thành tích cá nhân, nên các đơn này hiếm khi bị từ chối ở giai đoạn I-140. 

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ chấp thuận của EB-1C cực kỳ ổn định qua các kỳ, hầu như không có sự biến động lớn và duy trì mức áp đảo so với các phân nhánh khác cùng nhóm EB-1.

Năm tài chính Tổng số đơn kiến ​​nghị đã nhận được Đơn kiến ​​nghị đã được chấp thuận Đơn kiến ​​nghị bị bác bỏ Đơn kiến ​​nghị đang chờ xử lý Tỷ lệ chấp thuận
Năm 2026 (đến hết quý 2) 24.735 12.533 5.161 41.726 ~70,8%
2025 51.344 28.550 6.610 34.585 ~81,2%
2024 41.166 31.341 5.370 18.735 ~76,1%
2023 36.978 24.253 2.623 10.102 ~65,6%
2022 25.892 21.729 3.510 653 ~83,9%
2021 21.973 18.489 3.287 197 ~84,1%
2020 21.314 17.457 3.816 41 ~81,9%

Vì sao EB-1C có tỷ lệ chấp thuận vượt trội? 

Sự khác biệt lớn về tỷ lệ thành công giữa EB-1C và EB-1A xuất phát từ hai yếu tố cốt lõi:

  • Được bảo lãnh bởi doanh nghiệp (Employer-Sponsored): Khác với EB-1A (cho phép cá nhân tự nộp đơn), hồ sơ EB-1C bắt buộc phải do một doanh nghiệp bảo lãnh. Trước khi nộp lên USCIS, hồ sơ đã trải qua quá trình thẩm định kỹ lưỡng từ doanh nghiệp và đội ngũ pháp lý nội bộ.
  • Chứng minh bằng bằng chứng định tính & định lượng rõ ràng: Hồ sơ EB-1C dựa trên cấu trúc doanh nghiệp, báo cáo tài chính, hợp đồng lao động và chức danh quản lý thực tế. Mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con tại Mỹ dễ dàng xác minh hơn so với việc chứng minh “danh tiếng xuất chúng” mang tính cảm quan của EB-1A.

Làm thế nào để tăng tỷ lệ chấp thuận hồ sơ EB-1C

Dù diện EB-1C là phân nhánh có tỷ lệ chấp thuận cao nhất trong nhóm thị thực EB-1, USCIS vẫn xét duyệt rất nghiêm ngặt vai trò quản ý thực tế và mối quan hệ giữa các doanh nghiệp.

Để tối ưu tỷ lệ hồ sơ thành công ngay lần nộp đầu tiên và tránh nhận Yêu cầu Bổ sung Bằng chứng (RFE), nhà đầu tư cần tập trung vào các giải pháp chiến lược sau:  

1. Làm rõ vai trò Quản lý / Điều hành cấp cao (Managerial/Executive Capacity) 

Lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ bị nghi vấn là mô tả công việc giống như người làm chuyên môn (specialist) hơn là nhà quản lý chiến lược.

  • Chứng minh quyền hạn điều hành: Đưa ra bằng chứng thể hiện có quyền đưa ra quyết định quan trọng, lập chính sách, phê duyệt ngân sách, tuyển dụng, sa thải hoặc đánh giá hiệu suất nhân viên.  
  • Phân biệt Quản lý Nhân sự và Quản lý Chức năng:
    • Quản lý Nhân sự (Personnel Manager): Cần minh chứng vai trò quản lý các nhân viên cấp dưới là chuyên gia (professional employees – thường có bằng cử nhân trở lên).
    • Quản lý Chức năng (Functional Manager): Nếu không trực tiếp quản lý nhiều nhân viên, phải chứng minh mình quản lý một chức năng/bộ phận cốt lõi, quan trọng của công ty và có mức độ độc lập cao trong việc ra quyết định.  

2. Cung cấp sơ đồ tổ chức (Organizational Chart) chi tiết

Sơ đồ tổ chức là tài liệu quan trọng nhất để USCIS đánh giá cấu trúc doanh nghiệp và vị trí của bạn.  

  • Đưa ra sơ đồ 2 cấp (Công ty mẹ ở nước ngoài & Công ty tại Mỹ): Thể hiện rõ vị trí ở cả hai cơ sở.  
  • Chi tiết hóa các cấp bên dưới: Bỏ qua các sơ đồ chung chung. Sơ đồ cần hiển thị rõ tên, chức danh, trình độ học vấn, mô tả tóm tắt công việc và mức lương của từng nhân viên dưới quyền. Điều này chứng minh nhà đầu tư có đủ cấp dưới để gánh vác các công việc vận hành hàng ngày, tập trung cho nhiệm vụ quản lý.  

3. Chứng minh mối quan hệ doanh nghiệp hợp lệ (Qualifying Relationship)

Doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp ở nước ngoài phải duy trì mối quan hệ sở hữu hợp lệ (Công ty mẹ – Công ty con, Chi nhánh, hoặc Cùng tập đoàn/Affiliate).  

  • Hồ sơ tài chính minh bạch: Nộp báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thuế, giấy phép kinh doanh, thỏa thuận cổ đông, chứng nhận cổ phần (stock certificates).  
  • Duy trì quyền kiểm soát: Chứng minh công ty mẹ duy trì trên 50% quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát thực tế đối với chi nhánh/công ty con tại Mỹ.  

4. Chứng minh điều kiện & thời gian hoạt động thực tế

USCIS kiểm tra rất kỹ tính liên tục trong quá trình công tác của đương đơn và quy mô thực tế của doanh nghiệp.  

  • Quy tắc 1 năm trong 3 năm: Cung cấp bảng lương, hợp đồng lao động, báo cáo thuế cá nhân chứng minh đã làm việc liên tục ít nhất 1 năm ở vị trí quản lý tại công ty nước ngoài trong vòng 3 năm trước khi nộp đơn (hoặc trước khi sang Mỹ làm việc).  
  • Hoạt động kinh doanh tại Mỹ từ 1 năm trở lên: Công ty tại Mỹ phải thực sự đi vào hoạt động (doing business) ít nhất 12 tháng tính đến ngày nộp đơn Form I-140. Hãy chuẩn bị hóa đơn thương mại, hợp đồng khách hàng, sao kê ngân hàng và báo cáo thuế W-2/W-3 của nhân viên.  

5. Đơn giản hóa hồ sơ

Chuyên viên xét duyệt của USCIS không phải là chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.  

  • Tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành quá phức tạp: Viết bản mô tả công việc và kế hoạch kinh doanh bằng ngôn ngữ doanh nghiệp dễ hiểu.  
  • Định lượng các thành tựu: Thay vì ghi “quản lý dự án lớn”, hãy ghi rõ “quản lý ngân sách 2 triệu USD, chỉ đạo đội ngũ 12 kỹ sư và tăng doanh thu 35%”.
  • Lập Bảng Mục lục & Cover Letter chuyên nghiệp: Tóm tắt ngắn gọn các luận điểm chính ngay trong Thư giới thiệu (Cover Letter) và đính kèm danh mục tài liệu được đánh dấu (tabs) rõ ràng.  

Những điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ EB-1C năm 2026

Mặc dù tỷ lệ từ chối chỉ khoảng 3.0%, đương đơn cần lưu ý các yếu tố sau để tránh rủi ro:

  • Tồn đọng hồ sơ (Backlog): Cuối quý 2/2026, lượng hồ sơ EB-1 đang chờ xử lý trên toàn hệ thống đạt mức kỷ lục với hơn 41,000 hồ sơ. Điều này có thể ảnh hưởng đến tổng thời gian xử lý thực tế.
  • Quy tắc 3 năm đối với EB-1C: Đương đơn bắt buộc phải làm việc cho công ty bảo lãnh ở nước ngoài ít nhất 1 năm liên tục trong vòng 3 năm trước khi nộp đơn hoặc trước khi sang Mỹ làm việc cho công ty liên kết.
  • Chuẩn bị kỹ cho bước RFE (Request for Evidence): USCIS thường tập trung làm rõ quy mô doanh nghiệp, số lượng nhân viên dưới quyền và vai trò quản lý thực tế (điều hành chiến lược thay vì trực tiếp thực hiện công việc vận hành).

THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Tính đến tháng 08/2026, hầu hết các trường hợp xin Thẻ Xanh Mỹ được xử lý trong vòng 8,5 đến 36,5 tháng. Trên thực tế, không có mốc thời gian xử lý thẻ xanh cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ. Thời gian xét duyệt phụ thuộc vào diện định cư, quốc gia của đương đơn, tình trạng hồ sơ và lượng hồ sơ USCIS đang xử lý. Một số trường hợp có thể kéo dài hơn nếu phải chờ hạn ngạch visa hoặc bổ sung hồ sơ. Nộp hồ sơ đầy đủ và chính xác đúng hạn có thể giúp giảm thiểu sự chậm trễ và tránh các yêu cầu bổ sung thông tin (RFE).

Thời gian xử lý Thẻ Xanh Mỹ tháng 08/2026

Để có được Thẻ Xanh, công dân nước ngoài phải trải qua quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú hoặc xử lý lãnh sự. Quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú yêu cầu người đủ điều kiện nộp đơn I-485, trong khi xử lý lãnh sự yêu cầu mẫu đơn DS-260. Dưới đây là thời gian xử lý tham khảo đối với các diện phổ biến:

Giai đoạn/Hồ sơ Thời gian xử lý tham khảo (2026)
Tổng thời gian xin Thẻ xanh Mỹ 9 – 35 tháng
Điều chỉnh tình trạng cư trú (Form I-485) 9 – 35 tháng
Diện gia đình (Adjustment of Status) 8 – 18 tháng
Diện việc làm (Adjustment of Status) 9 – 35 tháng
Xử lý qua Lãnh sự quán (Consular Processing) Phụ thuộc lịch phỏng vấn của từng Lãnh sự quán
Thời gian chờ Priority Date Phụ thuộc Visa Bulletin
Thời gian nhận RFE nếu hồ sơ thiếu Có thể kéo dài thêm vài tháng

Vì sao thời gian xử lý Thẻ xanh lại khác nhau vào năm 2026?

Các chuyên gia luật sư di trú cho biết địa điểm ở của đđóng vai trò rất quan trọng trong việc rút ngắn thời gian xử lý Thẻ Xanh. “Ví dụ, đương đơn nộp đơn thông qua lãnh sự quán không thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú đồng thời với đơn xin thị thực nhập cư của họ,” bà nói. “Họ phải chờ được chấp thuận trước, sau đó nộp mẫu DS-260 và chờ được hẹn gặp tại văn phòng lãnh sự tương ứng”. 

Trong khi những người đang ở trong Hoa Kỳ không thể đẩy nhanh tiến độ đơn I-485 của họ, họ có thể thực hiện các bước để giảm bớt khó khăn trong quá trình chờ đợi. “Cụ thể, những người có hồ sơ Thẻ Xanh đang chờ xử lý có thể yêu cầu giấy phép xuất cảnh trước và giấy phép lao động riêng biệt. Nộp đơn cho cả hai loại giấy phép này sẽ mất ít thời gian hơn, và việc nhận được những quyền lợi này sẽ giúp giảm bớt căng thẳng”.

Nộp đơn I-485 – Điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) 

Adjustment of Status (AOS) áp dụng cho người đang cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ và muốn chuyển sang diện thường trú nhân. Hồ sơ sẽ sử dụng Form I-485, thời gian xử lý hiện tại khoảng 9 – 35 tháng tùy trung tâm dịch vụ USCIS và từng diện định cư.

Trong quá trình này, USCIS có thể yêu cầu:

  • Lấy dấu vân tay
  • Khám sức khỏe
  • Phỏng vấn
  • Bổ sung hồ sơ nếu cần thiết

THỜI GIAN XỬ LÝ ĐƠN I-485 ĐIỀU CHỈNH TÌNH TRẠNG Ở MỸ 2026

Thời gian xử lý thẻ xanh qua Lãnh sự quán Hoa Kỳ (Consular Processing)

Nếu người xin Thẻ xanh Mỹ đang sinh sống ngoài Hoa Kỳ, hồ sơ sau khi được USCIS chấp thuận sẽ được chuyển sang National Visa Center (NVC) trước khi phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Hoa Kỳ.

Thời gian xử lý sẽ phụ thuộc vào:

  • Quốc gia của người nộp đơn
  • Lịch phỏng vấn
  • Hạn ngạch visa
  • Khối lượng hồ sơ của từng Lãnh sự quán

Thời gian chờ đợi để được xử lý hồ sơ lãnh sự thay đổi đáng kể giữa các cơ quan. Bộ Ngoại giao không công bố dữ liệu chi tiết về thời gian xử lý, nhưng Trung tâm Visa Quốc gia thường liên hệ với người nộp đơn hai đến ba tháng trước ngày hẹn.

PHỎNG VẤN VISA MỸ 2026: 4 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG ĐƯƠNG ĐƠN CẦN LƯU Ý

Visa Bulletin vẫn là yếu tố quyết định thời gian xử lý thẻ xanh

Đối với nhiều diện định cư theo việc làm và gia đình, hồ sơ được USCIS chấp thuận không đồng nghĩa người nộp đơn sẽ nhận Thẻ xanh Mỹ ngay. Đương đơn cần theo dõi Visa Bulletin hàng tháng để biết:

  • Priority Date
  • Dates for Filing
  • Final Action Dates

Nếu Priority Date chưa đến lượt, hồ sơ vẫn phải tiếp tục chờ cấp số visa. Đây là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ kéo dài thêm nhiều tháng hoặc nhiều năm.

VISA BULLETIN 08/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 TĂNG 1 THÁNG

Nguyên nhân phổ biến khiến thời gian xử lý thẻ xanh bị chậm

Hồ sơ chưa đầy đủ

Thiếu giấy tờ là nguyên nhân hàng đầu khiến USCIS phát hành Request for Evidence (RFE). Mỗi lần bổ sung hồ sơ đều có thể khiến thời gian xử lý thẻ xanh kéo dài thêm.

Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ sẵn sàng đối với thời gian chờ đợi. Ví dụ, nếu bạn đã thu thập đầy đủ các bằng chứng cần thiết để nộp Mẫu đơn I-485, bạn có thể nộp ngay khi ngày ưu tiên của bạn đến lượt. Việc thu thập bằng chứng mất thời gian, và việc làm trước sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi không cần thiết kéo dài hàng tuần trong quá trình xét duyệt hồ sơ của bạn.

Chất lượng đơn I-485 hoặc DS-260 của bạn có ảnh hưởng rất lớn đến việc hồ sơ của bạn có được xét duyệt kịp thời hay không. Nếu đơn có lỗi hoặc thiếu bằng chứng hỗ trợ cần thiết, viên chức nhập cư có thể đưa ra thông báo từ chối hoặc yêu cầu bổ sung bằng chứng .

Việc giải quyết yêu cầu bổ sung thông tin (RFE) có thể kéo dài thêm vài tuần, thậm chí vài tháng, vào tiến độ tổng thể. Để giảm thiểu khả năng này xảy ra, hãy đảm bảo hồ sơ ban đầu của bạn chính xác, đầy đủ và có bằng chứng xác đáng.

USCIS tồn đọng hồ sơ

Mặc dù USCIS đã có nhiều biện pháp giảm lượng hồ sơ tồn đọng, số lượng hồ sơ nộp mới vẫn ở mức cao nên thời gian xử lý thẻ xanh của nhiều biểu mẫu chưa thể rút ngắn đáng kể. Nếu trung tâm USCIS được chỉ định của bạn (hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ, nếu nộp đơn ở nước ngoài) có lượng đơn xin Thẻ Xanh tăng đột biến, họ có thể không có đủ nhân viên nhập cư để xử lý đơn của bạn kịp thời.

Làm thế nào để hạn chế chậm trễ thời gian xử lý Thẻ xanh?

Mặc dù không thể rút ngắn thời gian xử lý thẻ xanh, người nộp đơn có thể hạn chế nguy cơ chậm trễ bằng cách:

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu.
  • Kiểm tra kỹ mọi thông tin trước khi nộp.
  • Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng.
  • Phản hồi RFE càng sớm càng tốt.
  • Khám sức khỏe đúng thời điểm theo yêu cầu.
  • Làm việc với đơn vị tư vấn có kinh nghiệm để giảm thiểu sai sót.

Một bộ hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ phải bổ sung tài liệu và tăng khả năng được xét duyệt thuận lợi.

Kết luận

Thời gian xử lý thẻ xanh Mỹ năm 2026 thường dao động từ 9–35 tháng, tuy nhiên thời gian thực tế sẽ phụ thuộc vào diện định cư, quốc gia của đương đơn, hạn ngạch visa và tiến độ xử lý của USCIS.

Để quá trình xin Thẻ xanh Mỹ diễn ra thuận lợi, người nộp đơn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, theo dõi Visa Bulletin định kỳ và cập nhật những thay đổi mới nhất từ USCIS. Nếu được tư vấn và xây dựng chiến lược hồ sơ phù hợp ngay từ đầu, bạn sẽ giảm đáng kể nguy cơ chậm trễ và nâng cao khả năng đạt được mục tiêu định cư tại Hoa Kỳ.

TẠM DỪNG PHỎNG VẤN VISA MỸ TOÀN CẦU – LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ

TẠM DỪNG PHỎNG VẤN VISA MỸ TOÀN CẦU – LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ

Ngày 25.08.2026, Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tạm dừng phỏng vấn visa trên toàn cầu trong bối cảnh chính phủ Mỹ đang siết chặt chính sách nhập cư. Bộ Ngoại giao Mỹ hiện đã triển khai một sáng kiến đào tạo toàn cầu cho toàn bộ hệ thống

Đại sứ quán và Lãnh sự quán. Do đó, việc đặt lị lịch hẹn đối với các dịch vụ visa trên toàn thế giới sẽ bị tạm dừng để điều chỉnh phù hợp với chương trình mới này. Đối với cộng đồng nhà đầu tư đang theo đuổi các chương trình định cư Mỹ, đây là thông tin cần được  phân tích kỹ lưỡng dưới góc độ quản trị rủi ro và lộ trình chuẩn bị hồ sơ.

Nội dung thông báo tạm dừng phỏng vấn visa từ Bộ Ngoại giao Mỹ

Tờ Financial Times đã đưa tin trước đó về việc tạm dừng các cuộc hẹn xin visa, cho biết những người nộp đơn xin visa định cư có lịch phỏng vấn tại các đại sứ quán và lãnh sự quán Hoa Kỳ đã nhận được email thông báo rằng lịch hẹn của họ đang được dời lại và sẽ nhận được thông báo về ngày phỏng vấn mới trong thời gian tới.

Bộ Ngoại giao không nêu rõ chi tiết về khóa đào tạo và thời gian thực hiện, ngoài việc cho biết khóa đào tạo nhằm giúp các viên chức lãnh sự sàng lọc những người nộp đơn được cho là có khả năng phụ thuộc vào các phúc lợi công cộng của Hoa Kỳ và đảm bảo việc đánh giá người xin visa một cách “toàn diện và nhất quán”.

  • Mục tiêu đào tạo: Tập trung nâng cao năng lực cho các viên chức lãnh sự trong việc sàng lọc đương đơn có nguy cơ phụ thuộc vào phúc lợi công cộng Mỹ (Public Charge), đồng thời đảm bảo quy trình đánh giá hồ sơ diễn ra thống nhất và toàn diện.
  • Tác động trực tiếp: Những hồ sơ đã có lịch phỏng vấn gần đây sẽ nhận được thông báo dời lịch hẹn và được xếp lại ngày làm việc mới trong thời gian tới.
  • Bối cảnh chính sách: Biện pháp này nằm trong chuỗi chính sách siết chặt kiểm soát nhập cư và tăng cường an ninh nội địa của chính quyền Mỹ.

Góc nhìn dành cho nhà đầu tư định cư

Dù thông tin tạm dừng phỏng vấn visa này có thể gây lo ngại về tiến độ, nhưng nhà đầu tư cần giữ sự chủ động và lưu ý các điểm then chốt sau:

  • Tạm dừng kỹ thuật, không phải đóng cửa chương trình: Đây là đợt gián đoạn mang tính vận hành nội bộ (đào tạo nhân sự) nhằm chuẩn bị cho quy trình thẩm định mới, không phải là lệnh cấm hay dừng cấp visa vĩnh viễn.
  • Tăng cường tính minh bạch về tài chính: Việc siết chặt quy định về “phụ thuộc phúc lợi công cộng” thực tế là lợi thế cho các nhà đầu tư EB-5, vì đây là nhóm đối tượng có năng lực tài chính mạnh, chứng minh được nguồn vốn hợp pháp và không thuộc nhóm rủi ro này.
  • Chuẩn bị kỹ cho bước Phỏng vấn Lãnh sự: Các câu hỏi thẩm định trong tương lai có thể sẽ đi sâu hơn vào kế hoạch tài chính tái định cư, bảo hiểm y tế và phương án tự chủ kinh tế của gia đình tại Mỹ.

Khuyến nghị hành động dành cho nhà đầu tư

  • Giữ liên lạc chặt chẽ với Luật sư Nhập cư: Theo dõi sát sao hòm thư điện tử để cập nhật kịp thời các thông báo thay đổi lịch phỏng vấn từ Lãnh sự quán.
  • Rà soát lại Hồ sơ Tài chính & Định cư: Đảm bảo toàn bộ bằng chứng chứng minh tài chính, kế hoạch tái định cư của gia đình được chuẩn bị chỉn chu, sẵn sàng giải trình khi lịch phỏng vấn mới được mở lại.
  • Giữ tâm lý vững vàng: Các điều chỉnh chính sách mang tính quản lý thường xảy ra định kỳ. Việc chuẩn bị hồ sơ minh bạch và đúng chuẩn pháp lý luôn là nền tảng vững chắc nhất cho suất visa định cư của gia đình.

Bộ Ngoại giao Mỹ tạm dừng đặt lịch hẹn visa toàn cầu là một tín hiệu cho thấy các quy chuẩn thẩm định định cư đang ngày càng siết chặt và đi vào chiều sâu. Mặc dù sự gián đoạn kỹ thuật này có thể kéo dài thời gian chờ đợi ngắn hạn, đây lại là cơ hội để các nhà đầu tư rà soát, củng cố và hoàn thiện tính pháp lý cũng như phương án tài chính cho hồ sơ của mình. Trong bối cảnh chính sách nhập cư luôn biến động, sự chủ động, tính minh bạch và sự đồng hành của các đơn vị tư vấn uy tín chính là chìa khóa vàng giúp gia đình quý nhà đầu tư hiện thực hóa giấc mơ định cư Mỹ một cách an toàn và bền vững.

RỦI RO VISA H-1B: ĐỀ XUẤT PHÍ $103.265 – XÓA BỎ 60 NGÀY ÂN HẠN

Các đề xuất thay đổi quy định pháp lý liên tiếp được đưa ra nhằm siết chặt diện lao động không định cư Mỹ, đặc biệt là diện visa lao động tay nghề cao H-1B. Đối với các trí thức và chuyên gia đang làm việc tại Mỹ, việc duy trì trạng thái cư trú hợp pháp không còn là một lộ trình hiển nhiên, mà đã trở thành một cuộc chiến đầy rủi ro pháp lý và áp lực tài chính ngày càng cao.

Đề xuất xóa bỏ 60 ngày ân hạn – Rủi ro visa H-1B mất tư cách lưu trú ngay lập tức

Mối đe dọa trực tiếp nhất đối với người lao động giữ thị thực H-1B hiện nay là đề xuất xóa bỏ hoàn toàn thời gian ân hạn (grace period) 60 ngày sau khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Theo quy định hiện hành, lao động giữ visa H-1B khi bị chấm dứt hợp đồng trước thời hạn được hưởng một khoảng thời gian ân hạn tối đa là 60 ngày. Khoảng thời gian này đóng vai trò như một bộ đệm an toàn cần thiết để người lao động:

  • Tìm kiếm nhà tuyển dụng bảo lãnh mới để thực hiện thủ tục chuyển đổi thị thực.
  • Thực hiện các thủ tục chuyển đổi sang một tình trạng di trú hợp pháp khác.
  • Thu xếp các vấn đề cá nhân và gia đình để rời nước Mỹ một cách hợp lệ.

Tuy nhiên, đề xuất RIN 1615-AD22 (hiện đang được Văn phòng Quản lý và Ngân sách Liên bang OMB rà soát) dự kiến sẽ loại bỏ hoàn toàn cơ chế bảo hộ này. Nếu đề xuất được thông qua, người lao động H-1B bị sa thải sẽ ngay lập tức mất trạng thái cư trú hợp pháp tại thời điểm chấm dứt hợp đồng.

  • Áp lực thời gian tối đa: Người lao động không còn quỹ thời gian để tìm kiếm công việc mới sau khi mất việc. Mọi nỗ lực tìm kiếm nhà tuyển dụng mới và đánh giá lại hồ sơ di trú buộc phải tiến hành song song trước khi sự cố chấm dứt hợp đồng xảy ra.
  • Rủi ro trục xuất: Việc chấm dứt tình trạng cư trú đột ngột khiến người lao động đối mặt trực tiếp với nguy cơ rơi vào các thủ tục cưỡng chế di trú và trục xuất của cơ quan chức năng. 
  • Ảnh hưởng hệ thống đến người phụ thuộc (thị thực H-4): Tình trạng pháp lý của vợ/chồng hoặc con cái giữ thị thực H-4 liên đới trực tiếp với người lao động chính giữ thị thực H-1B. Việc chấm dứt trạng thái của đương đơn chính sẽ ngay lập tức thúc đẩy toàn bộ gia đình vào trạng thái lưu trú bất hợp pháp.

Đối với những chuyên gia đã làm việc nhiều năm tại Mỹ và đang phải chờ đợi Thẻ xanh diện EB-2 hoặc EB-3 trong danh sách tồn đọng kéo dài hàng thập kỷ (đặc biệt là đương đơn từ các quốc gia chịu áp lực hạn ngạch lớn như Ấn Độ), một đợt cắt giảm nhân sự bất ngờ sẽ biến một biến cố sự nghiệp thành một cuộc khủng hoảng di trú toàn diện.

Rủi ro visa H-1B – Gánh nặng kép từ đề xuất tăng phí lên mức kỷ lục $103,265

Ngày 25 tháng 8 năm 2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) đã chính thức công bố đề xuất tăng lệ phí lên mức không tưởng: $103,265 cho mỗi đơn xin visa H-1B thuộc diện hạn ngạch (cap-subject), bao gồm cả diện miễn trừ bằng cấp cao.

Mức phí này được áp dụng trực tiếp lên các nhà tuyển dụng Mỹ có nhu cầu bảo lãnh lao động nước ngoài. 

  • Mục đích sử dụng: Lệ phí khổng lồ này nhằm giúp chính phủ bù đắp chi phí vận hành hệ thống nhập cư rộng lớn hơn, trải dài từ USCIS, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao cho đến Bộ Lao động.
  • Doanh thu dự kiến: Với giả định 85,000 hồ sơ H-1B cap-subject mỗi năm, mức phí này sẽ mang lại khoảng $8.8 tỷ USD hàng năm cho ngân sách chính phủ.
  • Tính chất xếp chồng: Đề xuất này độc lập và nằm chồng lên một khoản phí $100,000 khác được tạo ra bởi một tuyên bố tổng thống năm 2025 (dù tuyên bố này đang bị tòa án liên bang Massachusetts tạm đình chỉ áp dụng và chính phủ đang kháng cáo).
  • Tác động đến thị trường lao động: DHS thừa nhận mức phí này sẽ thu hẹp đáng kể số lượng hồ sơ đăng ký (dự kiến giảm từ mức trung bình 96,750 hồ sơ xuống còn đúng 85,000 hồ sơ). Điều này nhằm ép buộc các doanh nghiệp Mỹ “chỉ tuyển dụng lao động H-1B khi nhu cầu thực sự thiết yếu” và ưu tiên tuyển dụng người bản xứ.

Không lo rủi ro visa H-1B – Định cư Mỹ diện EB-5 trở thành giải pháp chủ động

Trong bối cảnh các diện visa lao động ngày càng bấp bênh và phụ thuộc hoàn toàn vào doanh nghiệp bảo lãnh, chương trình đầu tư định cư EB-5 trở thành lựa chọn thay thế đáng cân nhắc đảm bảo an toàn và tối ưu nhất.

EB-5 cho phép các nhà đầu tư nước ngoài đạt được Thẻ xanh vĩnh viễn thông qua việc đầu tư một khoản vốn vào nền kinh tế Mỹ và tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động Mỹ. Điểm ưu việt lớn nhất của EB-5 là giúp bạn hoàn toàn làm chủ số phận di trú của mình, không còn chịu sự ràng buộc hay rủi ro sa thải từ bất kỳ chủ lao động nào.

Lợi thế nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing) định cư Mỹ diện EB-5

Một cải cách mang tính bước ngoặt của Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) là cho phép áp dụng cơ chế Nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing) đối với các đương đơn đang có mặt hợp pháp tại Mỹ dưới các diện thị thực không định cư như H-1B, F-1, L-1.

Nếu nhà đầu tư lựa chọn các dự án thuộc danh mục ưu tiên theo luật RIA (bao gồm khu vực nông thôn – Rural, khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao – High-unemployment, hoặc các dự án cơ sở hạ tầng – Infrastructure), đương đơn sẽ có quyền nộp đồng thời đơn xin định cư EB-5 (Form I-526E) cùng với đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (Form I-485).

Quy trình này đem lại những lợi ích pháp lý tức thì và quan trọng:

Hợp pháp hóa trạng thái lưu trú: Khi đơn I-485 được nộp và chấp nhận thụ lý, đương đơn được phép cư trú hợp pháp tại Mỹ trong suốt thời gian hồ sơ chờ xét duyệt, bất kể các biến động sau đó đối với thị thực H-1B ban đầu.

Cấp Giấy phép Lao động tự do (EAD): Đương đơn được cấp Giấy phép Lao động độc lập, cho phép làm việc cho bất kỳ doanh nghiệp nào tại Mỹ, tự khởi nghiệp hoặc thay đổi công việc mà không cần sự bảo lãnh của nhà tuyển dụng.

Thông hành quốc tế (Advance Parole): Hỗ trợ quyền xuất nhập cảnh tự do để xử lý công việc ngoài nước Mỹ mà không ảnh hưởng đến tiến trình xét duyệt hồ sơ định cư.

Sự kết hợp này cung cấp một lá chắn pháp lý vững chắc, giúp các chuyên gia nước ngoài giải phóng bản thân khỏi áp lực bảo lãnh của doanh nghiệp và những thay đổi chính sách từ Bộ An ninh Nội địa Mỹ.

Định cư Mỹ diện EB-5 trước hạn chót bảo lưu quyền lợi Grandfathering 30/09/2026

Dù EB-5 là giải pháp tối ưu cho tình trạng bấp bênh hiện tại, việc triển khai hồ sơ cần phải được thực hiện với sự khẩn trương tối đa do giới hạn thời gian mang tính quyết định.

Dưới các điều khoản của Đạo luật RIA, các hồ sơ EB-5 được nộp trước hoặc vào ngày 30 tháng 9 năm 2026 sẽ được hưởng cơ chế bảo hộ pháp lý đặc biệt mang tên “Grandfathering”. Quy chế này đảm bảo rằng hồ sơ định cư của nhà đầu tư vẫn tiếp tục được cơ quan di trú Mỹ xem xét và thụ lý bình thường, ngay cả khi chương trình Trung tâm Vùng có thể gặp bất kỳ sự gián đoạn hay tạm ngưng hoạt động nào trong tương lai. (Cần lưu ý, ngày 30/09/2027 là thời hạn hết hiệu lực hiện tại của chương trình Trung tâm Vùng; trong khi ngày 30/09/2026 là thời hạn bảo lưu quyền lợi Grandfathering cụ thể theo luật định).

Để hoàn thành một bộ hồ sơ EB-5 hợp lệ, quy trình chuẩn bị đòi hỏi khối lượng công việc rất lớn và chặt chẽ, bao gồm:

  • Thực hiện thẩm định chuyên sâu về tính pháp lý và tính khả thi tài chính của dự án đầu tư (Due Diligence).
  • Thu thập, phân tích và chứng minh nguồn gốc hợp pháp cũng như đường đi của dòng vốn đầu tư (Lawful Source and Path of Funds).
  • Hoàn tất các thủ tục pháp lý để nộp đồng thời các đơn di trú liên quan.

Do các bước chuẩn bị trên đòi hỏi thời gian thực hiện chi tiết và nghiêm ngặt, việc đánh giá năng lực tài chính và lựa chọn dự án cần phải được tiến hành ngay lập tức để kịp thời hoàn tất hồ sơ trước thời mốc quan trọng này.

KẾT  LUẬN

Những đề xuất thay đổi chính sách siết chặt thị thực H-1B trong năm 2026, đặc biệt là gánh nặng chi phí bảo lãnh $103,265 cùng nguy cơ bãi bỏ 60 ngày ân hạn, đang đặt người lao động nước ngoài vào một thế cờ đầy rủi ro pháp lý di trú. Khi sự phụ thuộc vào một nhà tuyển dụng cụ thể có thể dẫn đến rủi ro buộc phải rời nước Mỹ đột ngột, việc tìm kiếm một lộ trình định cư độc lập là yêu cầu thiết yếu.

Chương trình đầu tư định cư EB-5, với cơ chế nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing) và quyền lợi lưu trú, lao động tự do tức thì, chính là phương án bảo an tối ưu cho sự nghiệp và cuộc sống lâu dài của các chuyên gia nước ngoài tại Mỹ, tránh rủi ro visa H-1B.

Trước hạn chót bảo hộ pháp lý vào ngày 30/09/2026, đương đơn cần chủ động liên hệ với các đơn vị tư vấn uy tín và các luật sư di trú có giấy phép hành nghề để bắt đầu tiến trình thẩm định và chuẩn bị hồ sơ một cách nhanh chóng và chuẩn xác nhất.