CHI PHÍ VISA L-1 2026: CHI TIẾT CÁC KHOẢN PHÍ HỒ SƠ PHÁP LÝ

Dự trù ngân sách xin visa L-1 đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải nắm rõ các khoản lệ phí chính phủ lẫn chi phí pháp lý. Tổng chi phí visa L-1 dao động từ 4.000 USD đối với quy trình gia hạn đơn giản đến 25.000 USD trở lên cho đơn xinmở văn phòng mới kết hợp xử lý nhanh. 

Lưu ý các khoản phí chính xác này tính đến ngày 1/9/2026. Phí của chính phủ có thể thay đổi. Luôn xác nhận mức phí hiện hành với bảng phí của Sở di trú Mỹ (USCIS) . Khoảng phí pháp lý được lấy từ giá công khai trên nhiều trang luật sư và có thể khác nhau tùy theo đơn vị tư vấn di trú. 

Chi phí Visa L-1 2026 cập nhật mới nhất

Chi phí visa L-1 2026 – Chi tiết các khoản lệ phí

Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản chỉ là mức phí ban đầu, đi kèm còn có một số khoản phí liên bang khác mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Khi nộp hồ sơ lên USCIS, doanh nghiệp cần chuẩn bị các khoản phí bắt buộc và tùy chọn sau:

Lệ phí nộp đơn I-129 cơ bản:

  • Doanh nghiệp lớn: 1.385 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ (dưới 25 nhân sự) & Phi lợi nhuận: 695 USD

Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee):

  • Doanh nghiệp lớn: 600 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ: 300 USD (Phi lợi nhuận: 0 USD)

Phí phòng chống & phát hiện gian lận (Fraud Fee): 500 USD

  • Phí này áp dụng cho các đơn xin thị thực L-1 mới và các đơn xin thay đổi chủ lao động, nhưng không áp dụng cho việc gia hạn với cùng một chủ lao động.

Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD

  • Quốc hội đã ban hành lệ phí này vào năm 2016, áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân sự tại Mỹ trở lên và hơn 50% giữ visa H-1B/L-1.

Phí xác nhận thị thực (Visa Integrity Fee): 250 USD

  • Luật thuế và chi tiêu năm 2025, còn được gọi là Đạo luật One Big Beautiful Bill, đã quy định khoản phí này cho hầu hết các loại thị thực không định cư, bao gồm cả H-1B và L-1. Phí này áp dụng cho các thị thực được cấp trong năm tài chính 2026 trở đi. Áp dụng cho các visa cấp từ năm tài chính 2026. Có thể hoàn lại sau khi hoàn tất nghĩa vụ thị thực.

Lệ phí I-94: 30 USD (Tăng từ mức 6 USD trước đây, nộp tại cửa khẩu)

  • Đạo luật One Big Beautiful Bill cũng đã tăng lệ phí này cho mẫu I-94, giấy tờ ghi nhận nhập cảnh mà mỗi người giữ visa nhận được tại biên giới.

Dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing – Tùy chọn): 2.965 USD 

  • Mức phí này giúp đương đơn nhận được quyết định trong vòng 15 ngày làm việc từ USCIS, thay vì phải chờ đợi nhiều tháng như đối với quy trình xử lý tiêu chuẩn.
  • Phí phỏng vấn & đóng dấu tại Lãnh sự quán (Nếu ở ngoài nước Mỹ): 

Lệ phí Visa không định cư (MRV Fee): 205 USD

  • Đây là lệ phí xin visa loại H, L, O, P, Q và R, được thanh toán tại lãnh sự quán.

Phí tương hỗ (Reciprocity Fee)

Một số quốc gia không phải trả thêm phí. Một số quốc gia khác phải trả nhiều hơn, dựa trên mức phí mà quốc gia đó tính cho công dân Mỹ đối với loại visa tương tự.

Chi phí visa L-1 – Những thay đổi về quy định phí hồ sơ từ 09/09/2026 

Bắt đầu từ ngày 09/09/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ áp dụng quy định mới mở rộng phạm vi thu phí 4.500 USD theo Luật 114-113:

  • Điểm mới: Trước đây phí 4.500 USD chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp lần đầu hoặc chuyển chủ lao động. Từ 09/09/2026, phí này bắt buộc thu trên mọi hồ sơ gia hạn, kể cả gia hạn cùng công ty.
  • Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp có từ 50 nhân viên tại Mỹ trở lên và trên 50% lực lượng lao động sử dụng visa H-1B hoặc L-1.
  • Thời hạn áp dụng: Dự kiến kéo dài đến hết ngày 30/09/2027 (trừ khi Quốc hội Mỹ có quyết định gia hạn thêm).

Mức phí không thay đổi và quy định này không ảnh hưởng đến các đơn kiến ​​nghị được nộp trước ngày 9 tháng 9. Nó cũng không phải là quy định vĩnh viễn. Mức phí này dự kiến ​​sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2027, trừ khi Quốc hội gia hạn.

Các khoản chi phí visa L-1 phát sinh khi mở văn phòng mới tại Mỹ

Việc xin giấy phép thành lập văn phòng mới sẽ phát sinh chi phí cao hơn so với các trường hợp khác vì người sử dụng lao động phải chứng minh rằng doanh nghiệp đó đang hoạt động tại Mỹ.

Đối với nhà đầu tư mở văn phòng mới, ngân sách sẽ cao hơn đáng kể do cần hoàn thiện cơ sở pháp lý ban đầu:

  • Thành lập pháp nhân & Đại lý đại diện: vài trăm đến vài nghìn USD (Thuế, phí tiểu bang, EIN, dịch vụ Registered Agent).
  • Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan): Cần kế hoạch 5 năm chi tiết chứng minh khả năng duy trì bộ máy điều hành trong 1 năm đầu.
  • Chứng minh vốn đầu tư: Chi phí luân chuyển vốn, thuê văn phòng, mua sắm trang thiết bị và trả lương.
  • Tối ưu thời gian: L-1 văn phòng mới chỉ được cấp 1 năm đầu tiên (thay vì 3 năm như công ty đã hoạt động). Do đó, doanh nghiệp cần tính toán chi phí gia hạn ngay từ cuối năm thứ nhất.

So sánh chi phí visa L-1 qua 4 trường hợp phổ biến

Kịch bản hồ sơ Lệ phí Chính phủ Chi phí Pháp lý/Khác Tổng chi phí dự kiến
1. Gia hạn L-1A (Công ty đã hoạt động, xử lý thường) ~1.985 USD 2.000 – 5.000 USD 3.985 – 6.985 USD
2. Nộp mới L-1B + Premium Processing (Doanh nghiệp lớn) ~9.950 USD 4.000 – 10.000 USD 13.950 – 19.950 USD
3. L-1 Văn phòng mới (Gồm chi phí thành lập) ~2.485 USD 7.000 – 25.000 USD 10.000 – 28.000 USD
4. Gia hạn sau ngày 09/09/2026 (Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng) ~6.485 USD 2.000 – 5.000 USD 8.985 – 11.985 USD

Để minh họa sự khác biệt về chi phí, dưới đây là bốn trường hợp L-1 phổ biến và chi phí ước tính. Mỗi trường hợp đều có cùng các khoản phí cốt lõi của USCIS, bao gồm phí nộp đơn cơ bản là 1.385 USD và phí Chương trình Tị nạn là 600 USD.

Công ty đã thành lập, gia hạn visa L-1A (thủ tục tiêu chuẩn)

Trường hợp đơn giản và tiết kiệm nhất thường là người quản lý hoặc giám đốc điều hành gia hạn tình trạng thị thực L-1A với cùng một chủ lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: Không bắt buộc (gia hạn cho cùng một chủ lao động)
  • Tổng phí chính phủ: khoảng 1.985 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD Mỹ
  • Tổng chi phí ước tính: từ 3.985 USD đến 6.985 USD

THAM KHẢO THÊM: CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Công ty đã thành lập, đơn xin thị thực L-1B lần đầu, xử lý ưu tiên (doanh nghiệp lớn)

Đơn xin thị thực L-1B lần đầu tiên dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn, được nộp bởi một doanh nghiệp lớn có từ 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang giữ thị thực H-1B hoặc L-1, sẽ phải chịu phí theo Luật Công cộng 114-113, một khoản phụ phí 4.500 USD được quy định trong Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2016 dành cho các doanh nghiệp lớn có lực lượng lao động bao gồm tỷ lệ đáng kể người giữ thị thực H-1B và L-1.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD
  • Dịch vụ xử lý cao cấp: 2.965 USD
  • Tổng phí chính phủ: 9.950 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 4.000 đến 10.000 USD Mỹ.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 13.950 USD đến 19.950 USD

Mở doanh nghiệp mới tại Mỹ, bao gồm chi phí thành lập

Việc xin giấy phép xây dựng văn phòng L-1 mới thường là phương án tốn kém nhất, ngay cả trước khi tính đến các chi phí tuân thủ quy định thường xuyên.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 2.485 USD
  • Thành lập doanh nghiệp và lập kế hoạch kinh doanh: thường từ 1.000 đến 5.000 USD.
  • Chi phí pháp lý thông thường (đơn kiện): thường từ 6.000 đến 20.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 10.000 đến 28.000 USD.

Người sử dụng lao động thuộc diện bảo hiểm, đơn xin gia hạn nộp sau 9/9/2026

Đây là tình huống đã thay đổi gần đây nhất. Có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, một quy định liên bang mới yêu cầu các chủ sử dụng lao động thuộc diện điều chỉnh (có 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang ở trạng thái H-1B hoặc L-1) phải trả phí 4.500 USD cho mỗi lần gia hạn L-1, ngay cả khi cùng một chủ sử dụng lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí sinh trắc học mới (Luật công cộng 114-113, phạm vi mở rộng): 4.500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 6.485 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 8.985 USD đến 11.985 USD

KẾT LUẬN

Việc chủ động nắm rõ chi phí visa L-1 cùng các quy định di trú mới nhất là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ mở rộng kinh doanh tại Mỹ. Tuy các khoản lệ phí chính phủ và phí dịch vụ pháp lý có sự khác biệt tùy vào quy mô cũng như tính chất từng hồ sơ, một kế hoạch tài chính minh bạch và chiến lược chuẩn bị bài bản sẽ giúp bạn tránh tối đa các chi phí phát sinh không đáng có.

Nếu đang lên kế hoạch sang Mỹ diện L-1 và cần tư vấn chi tiết về cấu trúc chi phí visa L-1 phù hợp với trường hợp của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú của USIMIGROUP để được hỗ trợ thẩm định hồ sơ và lập kế hoạch ngân sách tối ưu nhất.

CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

CẬP NHẬT CHI TIẾT ĐIỀU KIỆN - CHI PHÍ - TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Visa L-1A là visa không định cư dành cho các giám đốc điều hành và quản lý chuyển từ văn phòng nước ngoài đến chi nhánh tại Mỹ. USCIS áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt khi đánh giá xem một vị trí có đủ điều kiện là quản lý cấp cao hay quản lý để được chấp thuận visa L-1A hay không. Visa L-1A có thể hỗ trợ chiến lược nhập cư dài hạn, khả năng chuyển đổi sang thường trú nhân thông qua diện thẻ xanh EB-1C.

Visa L-1A là lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp toàn cầu muốn mở rộng phát triển tại Mỹ. Đối với các chuyên gia nước ngoài đang tìm kiếm thường trú, visa L-1A có thể là con đường trực tiếp để lấy thẻ xanh cho cả gia đình.

Lợi thế của visa L-1A

Visa L-1A mang lại một số lợi thế vượt trội hơn so với các loại visa lao động không định cư khác. Không có giới hạn hàng năm hoặc xổ số: Có thể nộp đơn bất cứ lúc nào trong năm, tránh được sự không chắc chắn và tình trạng tồn đọng liên quan đến các loại visa có hạn ngạch, như visa H-1B .

Visa mục đích kép: Visa L-1A là visa mục đích kép, vì vậy có thể trở thành thường trú nhân mà không ảnh hưởng đến tình trạng visa L của mình.

Lộ trình đến Thẻ Xanh: Visa L-1A cung cấp con đường trực tiếp đến thường trú nhân thông qua Thẻ Xanh EB-1C, không yêu cầu chứng nhận lao động PERM và nhanh hơn nhiều so với các diện visa lao động khác.

Lưu trú tối đa bảy năm: Sau khi gia hạn, đương đơn có thể ở lại Mỹ lâu hơn với visa L-1A so với nhiều loại visa lao động khác.

Đưa cả gia đình đến: Vợ/chồng và con cái đủ điều kiện đi cùng bạn theo visa L-2 . Vợ/chồng cũng có thể làm việc theo diện visa hiện hành, vì vậy họ thậm chí không cần phải xin giấy phép lao động (EAD).

Visa L-1A phù hợp với ai?

Visa L-1A dành cho các  giám đốc điều hành và quản lý làm việc cho các công ty đa quốc gia. Các vị trí thường đủ điều kiện bao gồm:

  • Giám đốc điều hành và chủ tịch
  • Phó chủ tịch và giám đốc
  • Tổng giám đốc
  • Giám đốc khu vực hoặc quốc gia
  • Các nhà quản lý chức năng giám sát một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.

Loại visa này áp dụng cho cả các công ty Mỹ đã thành lập và các công ty nước ngoài mở văn phòng mới tại Mỹ. Đối với nhân viên, đơn xin visa cần chứng minh rằng ít nhất 51% nhiệm vụ công việc là quản lý.

Các trường hợp sử dụng phổ biến của visa L-1A

  • Mở văn phòng mới tại Mỹ
  • Chuyển giao vai trò lãnh đạo toàn cầu cho sở chính tại Hoa Kỳ.
  • Mở rộng hoạt động tại Mỹ với đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm.
  • Hỗ trợ các thương vụ sáp nhập hoặc mua lại đa quốc gia.
  • Điều chỉnh chiến lược quốc tế phù hợp giữa các khu vực.

Thời gian xử lý visa L-1 mới nhất 2026

Thời gian xử lý visa L-1 có thể khác nhau nhưng nhìn chung mất khoảng 7 tháng , dựa trên dữ liệu tháng 9 năm 2026 từ Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Thời gian ước tính trung bình này áp dụng cho cả diện visa L-1A và L-1B. 

Loại visa Xử lý thông thường Xử lý cao cấp
Quá trình xử lý của USCIS ( Mẫu đơn I-129 ) 7 tháng 15 ngày làm việc
Thủ tục lãnh sự ( Mẫu DS-160 ) Từ 2 tuần đến 6 tháng Không áp dụng
Gia hạn visa L-1 (Mẫu đơn I-129) 7 tháng 15 ngày làm việc
Đơn kiến ​​nghị chung cho toàn công ty (đơn kiến ​​nghị chung cho toàn doanh nghiệp) Nếu đã được chấp thuận, sẽ mất từ ​​2 tuần đến 6 tháng để lên lịch phỏng vấn lãnh sự. Không áp dụng
Đơn kiến ​​nghị L chung (đơn kiến ​​nghị chung cho các tập đoàn NAFTA) Không cần chờ đợi; hãy mang bộ hồ sơ xin cấp phép đến biên giới và nộp đơn tại cửa khẩu. Không áp dụng

Nếu đương đơn xin visa L-1 đã ở Mỹ, quá trình xử lý sẽ do USCIS đảm nhiệm và thường mất khoảng 7 tháng , theo số liệu tháng 9 năm 2026. Ước tính này bao gồm cả visa L-1 diện chung.

Thời gian biểu đó chỉ bao gồm quá trình xử lý Mẫu đơn I-129. Nó không tính đến thời gian bạn cần để thu thập tài liệu, hoàn thành đơn xin hoặc giải quyết các yêu cầu cung cấp bằng chứng .

Với dịch vụ xử lý ưu tiên, thời gian xử lý Mẫu đơn I-129 giảm xuống còn 15 ngày làm việc. Dịch vụ xử lý ưu tiên có giá 2.965 đô la và có thể được yêu cầu bằng cách nộp Mẫu đơn I-907 .

Tỷ lệ chấp thuận hồ sơ visa L-1A 2026

Trong năm tài chính 2025, visa L-1A duy trì tỷ lệ chấp thuận cao nhất trong các loại visa lao động của Mỹ, với khoảng 92,3% đơn xin được USCIS chấp thuận. 

Dựa trên dữ liệu mới nhất từ ​​Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), visa L-1 tiếp tục duy trì một trong những tỷ lệ chấp thuận cao nhất so với bất kỳ loại visa lao động nào khác của Hoa Kỳ. Trong nửa đầu năm tài chính 2026, đơn xin visa L-1A (dành cho các nhà quản lý và giám đốc điều hành) có tỷ lệ chấp thuận là 91,4%, trong khi đơn xin visa L-1B (dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn) được chấp thuận ở mức 91,6%.

Hơn 36.600 đơn xin thị thực L-1 đã được USCIS chấp thuận trong năm tài chính 2025. Với tỷ lệ chấp thuận dao động quanh mức 91-92% cho cả hai loại thị thực L-1A và L-1B, chương trình tiếp tục âm thầm thúc đẩy sự di chuyển của những tài năng đã được chứng minh qua biên giới. 

Để đáp ứng các yêu cầu của visa L-1A, cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải đủ điều kiện. Các yêu cầu của nhà tuyển dụng bao gồm:

  • Mối quan hệ đủ điều kiện giữa Hoa Kỳ và doanh nghiệp nước ngoài cùng một công ty mẹ.
  • Hoạt động kinh doanh tích cực tại Hoa Kỳ và ít nhất một quốc gia khác.
  • Khả năng trả lương cho nhân viên và hỗ trợ các hoạt động tại Hoa Kỳ
  • Đối với các văn phòng mới, cần có một kế hoạch kinh doanh khả thi thể hiện sự tăng trưởng.

Các yêu cầu đối với nhân viên bao gồm:

  • Làm việc ở nước ngoài cho người sử dụng lao động ít nhất một năm liên tục trong vòng ba năm ngay trước khi được nhập cảnh vào Hoa Kỳ.
  • Một vị trí điều hành hoặc quản lý ở nước ngoài
  • Kế hoạch tiếp tục làm việc ở vị trí điều hành hoặc quản lý tại Hoa Kỳ.

THAM KHẢO THÊM: 97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – LỘ TRÌNH THẺ XANH VỮNG CHẮC CHO NHÀ QUẢN LÝ CẤP CAO

Phân biệt rõ vai trò giám đốc điều hành L-1A so với quản lý cấp cao

USCIS sẽ đánh giá kỹ lưỡng xem người nộp đơn có đủ điều kiện là giám đốc điều hành hay quản lý hay không.

Các nhà quản lý cấp cao được kỳ vọng sẽ thực hiện những điều sau:

  • Chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ tổ chức hoặc một bộ phận chính của tổ chức đó.
  • Thiết lập mục tiêu và chính sách cho nhóm hoặc công ty.
  • Có quyền tự do rộng rãi trong việc đưa ra quyết định mà không cần nhiều sự giám sát.
  • Nhận được sự giám sát tối thiểu, chỉ báo cáo cho hội đồng quản trị hoặc các cá nhân cấp cao tương đương.

Tương tự, các nhà quản lý không nên cần sự giám sát trực tiếp và có quyền ra quyết định, nhưng họ có thể được coi là nhà quản lý nhân sự hoặc nhà quản lý chức năng:

  • Các nhà quản lý nhân sự giám sát các chuyên gia khác, chẳng hạn như một nhóm kỹ sư.
  • Các nhà quản lý chức năng chịu trách nhiệm kiểm soát một chức năng kinh doanh quan trọng, chẳng hạn như một dòng sản phẩm cụ thể.

Đối với các nhà quản lý chức năng, USCIS tập trung vào bằng chứng về quyền hạn, tính tự chủ và trách nhiệm chiến lược của bạn hơn là các nhiệm vụ vận hành hàng ngày. Tuy nhiên, phần lớn công việc của bạn vẫn cần phải liên quan đến các nhiệm vụ quản lý.

Quy trình các bước xin visa L-1A 2026

Quy trình xin visa L-1A 2026 đòi hỏi sự phối hợp giữa người sử dụng lao động và người lao động. Người sử dụng lao động phải nộp đơn xin visa ban đầu kèm theo các bằng chứng. Sau đó, người lao động cần nộp đơn xin visa cuối cùng và tham gia phỏng vấn visa Cả hai bên đều phải cùng chi trả một phần chi phí để được cấp visa L-1A.

Các bước dành cho nhà tuyển dụng

  1. Xác nhận tư cách hợp lệ của nhân viên và doanh nghiệp.
  2. Nộp đơn I-129 kèm theo các giấy tờ bổ sung.
  3. Nộp lệ phí khai báo và chống gian lận cho USCIS.
  4. Phản hồi mọi yêu cầu cung cấp bằng chứng (RFE) trong quá trình xử lý.
  5. Nhận thông báo chấp thuận, Mẫu I-797 , từ USCIS.

Các bước của nhân viên

  1. Thu thập các giấy tờ cá nhân và giấy tờ liên quan đến công việc từ nhà tuyển dụng của bạn.
  2. Sau khi đơn I-129 được chấp thuận, hãy nộp đơn DS-160 .
  3. Tham dự phỏng vấn tại lãnh sự quán hoặc đại sứ quán Hoa Kỳ.
  4. Sau khi visa được cấp, hãy thanh toán phí cấp visa và phí bảo mật thông tin.
  5. Nhập cảnh vào Hoa Kỳ để bắt đầu làm việc hợp pháp.

Chi phí xin visa L-1A 2026

Tổng chi phí để xin visa L-1A 2026 lên đến hàng nghìn đô la nhưng số tiền chính xác phụ thuộc vào quy mô công ty bạn làm việc, nơi bạn sinh sống và việc bạn có trả phí xử lý ưu tiên để rút ngắn thời gian chờ đợi mẫu đơn I-129 xuống còn 15 ngày làm việc hay không.

Các khoản phí điển hình cho visa L-1A bao gồm:

  • Lệ phí nộp đơn I-129: 1.385 đô la
  • Phí phòng chống và phát hiện gian lận: 500 đô la
  • Lệ phí DS-160: 205 đô la
  • Phí xác nhận tính toàn vẹn của visa: 250 đô la (sẽ được hoàn trả khi visa hết hạn)
  • Phí xử lý cao cấp (tùy chọn): 2.965 đô la
  • Phí bổ sung dành cho các doanh nghiệp lớn: Phí 4.500 đô la

Điều quan trọng cần lưu ý là, nhìn chung, người sử dụng lao động chịu trách nhiệm về phí nộp hồ sơ cho USCIS và không được chuyển các khoản phí này cho người lao động nếu việc đó làm giảm mức lương xuống dưới mức quy định.

Lệ phí có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy bạn nên tham khảo bảng lệ phí USCIS mới nhất trước khi nộp hồ sơ.

Việc đáp ứng các yêu cầu về visa L-1A cho doanh nghiệp và nhân viên của bạn rất phức tạp. Đó là chưa kể đến việc bạn bắt đầu lên kế hoạch cho các chiến lược nhập cư dài hạn, chẳng hạn như chuyển đổi sang Thẻ Xanh . Làm việc với một luật sư chuyên về nhập cư có kinh nghiệm về visa L-1A có thể giúp bạn sắp xếp mọi việc một cách hiệu quả, tránh những sai sót không đáng có và giảm bớt căng thẳng trong suốt quá trình. Hãy bắt đầu bằng cách liên hệ với USIMIGROUP ngay hôm nay để yêu cầu tư vấn .

MỸ “SIẾT CHẶT” VISA DU HỌC, CƠ HỘI NÀO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ?

MỸ “SIẾT CHẶT” VISA DU HỌC, CƠ HỘI NÀO CHO SINH VIÊN QUỐC TẾ?

Chính sách visa du học Mỹ đang dần bị siết chặt dưới chính quyền tổng thống Donald Trump. Đối với sinh viên Việt Nam đang có kế hoạch du học Mỹ, quyết định này có thể gây ra chậm trễ hoặc gián đoạn trong quá trình xin visa. Ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch học tập, làm việc và định cư lâu dài tại Mỹ. Ứng viên nên theo dõi chặt chẽ các thông báo từ Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại địa phương. Chuẩn bị sẵn sàng cho khả năng bị yêu cầu kiểm tra thông tin mạng xã hội trong thời gian tới. Đồng thời chủ động tìm kiếm giải pháp an toàn và bền vững hơn trong tương lai. 

Chính quyền Trump “tạm dừng” phỏng vấn Visa du học Mỹ – Rà soát mạng xã hội ứng viên

Ngày 27-5 vừa qua, chính quyền Trump đã ra lệnh cho các đại sứ quán Hoa Kỳ trên toàn thế giới ngay lập tức ngừng lên lịch các cuộc phỏng vấn visa du học mới (bao gồm các loại visa F, M và J). 

Các cuộc phỏng vấn đã được lên lịch trước đó vẫn sẽ diễn ra như dự kiến, nhưng không có thêm cuộc hẹn mới nào được chấp nhận cho đến khi có hướng dẫn tiếp theo. Đồng thời triển khai quy trình kiểm tra toàn diện mạng xã hội nghiêm ngặt hơn đối với ứng viên. Động thái này là một phần trong chiến dịch kiểm soát sinh viên quốc tế, đặc biệt nhắm vào những người có hoạt động hoặc phát ngôn ủng hộ Palestine.

Kể từ tháng 3, các viên chức lãnh sự đã được yêu cầu tiến hành các cuộc đánh giá phương tiện truyền thông xã hội để tìm kiếm bằng chứng ủng hộ “hoạt động khủng bố hoặc tổ chức khủng bố”. Chỉ thị yêu cầu các viên chức phải chụp ảnh màn hình nội dung “có khả năng xúc phạm” để lưu trữ vĩnh viễn, ngay cả khi các bài đăng sau đó đã bị xóa.

Theo NAFSA, hiện có hơn một triệu sinh viên nước ngoài tại Hoa Kỳ. Đóng góp gần 43,8 tỷ đô la cho nền kinh tế Hoa Kỳ và hỗ trợ hơn 378.000 việc làm trong giai đoạn 2023-2024. Việc “đóng băng” visa du học đã tạo thêm nhiều thức cho các tổ chức giáo dục, trường đại học vốn đang đối mặt tình trạng số lượng tuyển sinh quốc tế giảm.

Đại học Harvard bị cấm tuyển quốc tế

Ngày 22.5, Bộ trưởng An ninh Nội địa Kristi Noem đã tước quyền tuyển sinh viên quốc tế của Đại học Harvard bằng cách thu hồi giấy phép Chương trình sinh viên và trao đổi du học (SEVP). 

Trước đó 16/4/2025, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) đã gửi thư yêu cầu Đại học Harvard cung cấp hồ sơ kỷ luật và thông tin liên quan đến sinh viên quốc tế, đặc biệt là những người tham gia biểu tình hoặc có hành vi bị coi là “đe dọa môi trường học tập”.

Nếu Harvard không tuân thủ, DHS đe dọa sẽ rút giấy phép SEVP (cho phép trường tiếp nhận sinh viên quốc tế). Việc mất giấy phép SEVP sẽ khiến hàng nghìn sinh viên quốc tế tại Harvard buộc phải chuyển trường, thay đổi tình trạng visa hoặc rời khỏi Mỹ.

Việc Chính phủ Mỹ đình chỉ quyền cấp visa J và F của Đại học Harvard đã gây lo ngại sâu sắc cho hơn 10.000 sinh viên và học giả quốc tế đang theo học hoặc chuẩn bị nhập học tại trường – bao gồm cả du học sinh Việt Nam và những sinh viên vừa nhận được thư mời nhập học từ Harvard.

Trước khi có quyết định thu hồi giấy phép SEVP, chính quyền Tổng thống Trump cảnh báo sẽ rà soát khoản tài trợ 9 tỷ USD cho trường. Kế đến, Nhà Trắng tiến đến đóng băng 2,2 tỷ USD đầu tiên và hủy bỏ 60 triệu USD giá trị các hợp đồng ký kết với Harvard.

Chương trình OPT bị đe dọa – Tương lai nghề nghiệp của sinh viên quốc tế bị ảnh hưởng

OPT – Chương trình cho phép sinh viên quốc tế làm việc sau tốt nghiệp tại Mỹ đang đứng trước nguy cơ bị xóa bỏ hoàn toàn. Joseph Edlow – Người được đề cử vị Giám đốc Cơ quan Di trú Hoa Kỳ (USCIS) đã có bày tỏ muốn chấm dứt Chương trình Thực tập Tùy chọn (OPT).

Các chuyên gia cảnh báo rằng việc chấm dứt OPT sẽ làm giảm sức hấp dẫn của Mỹ đối với sinh viên quốc tế và ảnh hưởng đến nền kinh tế khi mất đi nguồn lao động chất lượng cao. 

Theo Viện Giáo dục Quốc tế, hơn 243.000 du học sinh quốc tế đang phụ thuộc vào chương trình OPT để ở lại làm việc tại Mỹ sau tốt nghiệp. Nếu OPT và STEM OPT thực sự bị xóa bỏ, giấc mơ định cư của hàng ngàn sinh viên có thể lung lay. Và làm giảm đáng kể số lượng sinh viên quốc tế có được tình trạng H-1B, bao gồm cả việc loại bỏ STEM OPT, sau khi hoàn thành OPT.

Đào tạo thực hành tùy chọn OPT cho phép sinh viên quốc tế làm việc trong 12 tháng trong khóa học chính của mình trước hoặc sau khi hoàn thành các yêu cầu của khóa học. STEM OPT cho phép sinh viên có được kinh nghiệm thực tế thông qua việc làm thêm 24 tháng (ngoài OPT) trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật hoặc toán học.

Các nhà giáo dục coi OPT và STEM OPT là cần thiết vì đào tạo thực tế có lợi cho giáo dục của sinh viên và khuyến khích họ đăng ký vào các trường đại học Hoa Kỳ. 24 tháng bổ sung trong STEM OPT cũng cho phép các nhà tuyển dụng có cơ hội tốt hơn nhiều để đảm bảo đơn xin H-1B cho sinh viên.

Visa du học Mỹ & Tác động đến du học sinh quốc tế

Những thay đổi chính sách trên đặt ra thách thức lớn cho phụ huynh cũng như cộng đồng du học sinh quốc tế:

  • Visa du học trở nên khó khăn và không ổn định: Việc tạm dừng phỏng vấn và kiểm tra mạng xã hội khiến quá trình xin visa kéo dài và không chắc chắn.
  • Chương trình OPT không còn đảm bảo: Sinh viên có thể mất cơ hội làm việc sau tốt nghiệp, ảnh hưởng đến kế hoạch định cư lâu dài.
  • Nguy cơ bị trục xuất hoặc phải chuyển trường: Nếu trường học mất giấy phép SEVP, sinh viên buộc phải tìm giải pháp thay thế nhanh chóng.

EB-5 & Visa L-1: Giải pháp đầu tư định cư an toàn và bền vững

Trước bối cảnh chính sách visa du học Mỹ bất ổn, nhiều phụ huynh và du học sinh đã chuyển hướng sang các chương trình định cư an toàn hơn:

  • Việc tạm dừng phỏng vấn và kiểm tra mạng xã hội khiến quá trình xin visa kéo dài và không chắc chắn.
  • Chương trình OPT không còn đảm bảo: Sinh viên có thể mất cơ hội làm việc sau tốt nghiệp, ảnh hưởng đến kế hoạch định cư lâu dài.
  • Nguy cơ bị trục xuất hoặc phải chuyển trường: Nếu trường học mất giấy phép SEVP, sinh viên buộc phải tìm giải pháp thay thế nhanh chóng.

Trong bối cảnh chính sách visa du học Mỹ ngày càng siết chặt, phụ huynh và nhà đầu tư cần chủ động tìm kiếm giải pháp định cư an toàn và bền vững. Đừng chờ đợi sự ổn định từ chính sách. Hãy hành động ngay để bảo vệ tương lai học tập và định cư của con em tại Mỹ.

 

ĐƠN I-129 LÀ GÌ? QUY TRÌNH VÀ CHI PHÍ NỘP ĐƠN MỚI NHẤT 2025

ĐƠN I-129 LÀ GÌ? QUY TRÌNH VÀ CHI PHÍ NỘP ĐƠN MỚI NHẤT 2025

Mẫu đơn I-129 là thủ tục pháp lý bắt buộc không thể bỏ qua khi nếu anh/chị là nhà đầu tư hoặc đại diện doanh nghiệp đang có kế hoạch đưa nhân sự quốc tế sang Mỹ làm việc. Hoặc đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ xin visa lao động không định cư tại Mỹ.

Đơn I-129 là “chìa khóa pháp lý” giúp hiện thực hóa việc triển khai nhân sự tại thị trường Mỹ một cách hợp pháp và hiệu quả. Mọi hồ sơ xin visa diện L-1, H-1B, O-1… đều bắt đầu từ việc nộp đúng và đủ mẫu đơn I-129 – thông qua sự bảo lãnh hợp pháp của doanh nghiệp Mỹ.

Mẫu đơn I-129 là gì?

I-129 (Petition for a Nonimmigrant Worker) là mẫu đơn do Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phát hành. Mẫu đơn này được sử dụng bởi doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Mỹ để xin phép đưa lao động nước ngoài vào Mỹ làm việc tạm thời theo diện visa không định cư.

Quan trọng: Người lao động không thể tự nộp mẫu đơn I-129. Đơn chỉ hợp lệ khi được nộp bởi người sử dụng lao động hoặc nhà bảo trợ hợp pháp tại Mỹ.

Những ai cần nộp đơn I-129?

Mẫu I-129 được sử dụng trong các trường hợp:

  • Tuyển dụng lao động nước ngoài sang Mỹ làm việc tạm thời theo diện visa không định cư.
  • Gia hạn hợp đồng lao động cho nhân sự nước ngoài đang làm việc hợp pháp tại Mỹ.
  • Thay đổi điều kiện làm việc, như địa điểm, vị trí công tác, chức danh hay điều chỉnh điều khoản lao động cho người đã có visa làm việc.

Các loại visa lao động sử dụng đơn I-129

Dưới đây là một số loại visa phổ biến có sử dụng mẫu đơn I-129:

Loại Visa

Đối tượng áp dụng

H-1B

Lao động chuyên môn, trình độ đại học trở lên

L-1

Nhân sự nội bộ chuyển từ công ty nước ngoài sang Mỹ

O-1

Cá nhân có năng lực xuất sắc trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, thể thao hoặc kinh doanh

P

Nghệ sĩ, vận động viên quốc tế

R-1

Nhân viên tôn giáo

TN

Công dân Canada và Mexico theo hiệp định NAFTA

Quy trình nộp đơn I-129

Quy trình nộp đơn I-129 bao gồm các bước cơ bản sau:

1. Chuẩn bị hồ sơ: Doanh nghiệp/tổ chức tại Mỹ chuẩn bị tài liệu chứng minh nhu cầu tuyển dụng và năng lực tài chính để bảo trợ.

2. Điền mẫu I-129 và các phụ lục đi kèm: Tùy vào loại visa, có thể cần điền thêm các biểu mẫu phụ như:

  • L Classification Supplement (cho visa L-1)
  • H Classification Supplement (cho visa H-1B)
  • O/P Supplement,…

3. Nộp hồ sơ đến trung tâm USCIS phù hợp: USCIS có nhiều trung tâm xử lý theo khu vực. Việc nộp đúng địa chỉ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt.

4. Nhận biên nhận và thư chấp thuận (Form I-797): Sau khi USCIS tiếp nhận hồ sơ, doanh nghiệp sẽ nhận được Notice of Action. Nếu được phê duyệt, người lao động có thể bắt đầu quy trình xin visa tại Lãnh sự quán hoặc chuyển đổi tình trạng tại Mỹ.

Hướng dẫn điền mẫu đơn I-129

Việc điền mẫu I-129 cần chính xác tuyệt đối. Dưới đây là những phần quan trọng cần lưu ý:

  • Phần 1: Thông tin về người nộp đơn (doanh nghiệp/tổ chức Mỹ)
  • Phần 2: Mục đích của đơn (xin mới, gia hạn, thay đổi điều kiện làm việc…).
  • Phần 3 – 6: Thông tin chi tiết về người lao động nước ngoài, chức danh công việc, thời gian làm việc dự kiến,…
  • Phụ lục đi kèm: Tùy thuộc vào diện visa, cần chuẩn bị các mẫu phụ phù hợp

Lưu ý: Để tránh sai sót ảnh hưởng tới kết quả xét duyệt, anh/chị nên tham khảo hướng dẫn chính thức từ USCIS hoặc nhờ sự hỗ trợ từ đơn vị tư vấn di trú chuyên nghiệp.

  1.  

Phí nộp đơn I-129 mới nhất năm 2025

Dưới đây là mức phí cập nhật tính đến tháng 5/2025:

Loại phí Mức phí USD
Phí nộp đơn I-129 cơ bản 460 – 1,385 USD
Phí chống gian lận (áp dụng cho visa H/L) 500 USD
Phí Premium Processing (xét duyệt nhanh) 2,805 USD

Lưu ý: 

  • Mức phí có thể thay đổi tùy theo loại visa và quy mô doanh nghiệp bảo lãnh.
  • Doanh nghiệp nên kiểm tra mức phí chính xác trên trang chính thức của USCIS hoặc liên hệ đơn vị tư vấn di trú để được cập nhật và hướng dẫn cụ thể.

Một số lưu ý quan trọng khi nộp đơn I-129

  • Không được tự ý nộp nếu không có đơn vị bảo lãnh hợp pháp tại Mỹ.
  • Cung cấp thông tin người lao động chính xác tuyệt đối
  • Xác định đúng trung tâm USCIS phù hợp với tiểu bang đăng ký.
  • Luôn lưu giữ biên nhận I-797 để theo dõi tiến trình xử lý.
  • Nộp hồ sơ sớm, đặc biệt với các diện visa có hạn ngạch như H-1B.

Hiểu rõ quy trình và yêu cầu của mẫu đơn I-129 chính là bước đầu tiên quan trọng giúp doanh nghiệp và người lao động nước ngoài có cơ hội làm việc hợp pháp tại Mỹ. Nếu anh/chị đang có kế hoạch bảo lãnh lao động quốc tế, đừng để những thiếu sót trong thủ tục khiến hồ sơ bị từ chối.

USIMI GROUP với đội ngũ chuyên viên di trú nhiều kinh nghiệm sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ anh/chị trong suốt quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ. 

Visa L-1 – Hiện thực giấc mơ kinh doanh tại Mỹ chỉ với 75,000 USD!

USIMI GROUP tự hào đồng hành cùng quý nhà đầu tư Việt Nam trên hành trình chinh phục giấc mơ Mỹ với chương trình Visa L1. Giải pháp toàn diện giúp quý nhà đầu tư vừa sở hữu doanh nghiệp tiềm năng tại Hoa Kỳ, vừa đảm bảo lộ trình định cư cho cả gia đình.

USIMI GROUP cung cấp đa dạng các mô hình kinh doanh phù hợp với nhu cầu và định hướng của từng nhà đầu tư:

  • Mức đầu tư khởi điểm hấp dẫn: Chỉ từ 75,000 USD có thể sở hữu một doanh nghiệp đầy tiềm năng tại Hoa Kỳ. 
  • Lợi nhuận kinh doanh vượt trội: lợi nhuận sau thuế hàng năm lên đến 40%, ổn định tài chính cho cả gia đình.
  • Mở ra con đường định cư hợp pháp: cuyển đổi thẻ xanh cho cả gia đình định cư Mỹ một cách an toàn và nhanh chóng.
  • Sở hữu và điều hành doanh nghiệp: Trực tiếp tham gia vào quá trình vận hành và phát triển doanh nghiệp, trải nghiệm môi trường kinh doanh quốc tế năng động và chuyên nghiệp.

USIMI GROUP với kinh nghiệm hơn 20 năm thực hiện thành công hàng trăm hồ sơ các chương trình EB5, L1, E2….Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt hành trình, từ tư vấn pháp lý, hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng, đến đào tạo vận hành chuyên sâu. Đảm bảo giúp nhà đầu tư có thể tự tin xây dựng và phát triển doanh nghiệp vững mạnh trên đất Mỹ.

TOP 5 TIỂU BANG TỐT NHẤT ĐỂ THÀNH LẬP CÔNG TY Ở MỸ 2025 

TOP 5 TIỂU BANG TỐT NHẤT ĐỂ THÀNH LẬP CÔNG TY Ở MỸ 2025

Thành lập công ty ở Mỹ là một chiến lược đầu tư định cư đầy triển vọng hấp dẫn nhiều nhà đầu tư trên toàn cầu. Với nền kinh tế lớn mạnh, môi trường kinh doanh năng động và cơ hội phát triển vượt trội, Mỹ từ lâu đã trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp quốc tế. Tuy nhiên, mỗi tiểu bang lại có chính sách thuế, hỗ trợ tài chính và cơ sở hạ tầng khác nhau nhằm thu hút nhà đầu tư nước ngoài.

Việc lựa chọn đúng tiểu bang có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng lợi nhuận và tận dụng tối đa các cơ hội phát triển. Dưới đây là 5 tiểu bang có chính sách ưu đãi doanh nghiệp hấp dẫn nhất, phù hợp cho những ai đang có kế hoạch thành lập công ty tại Mỹ.

5 Tiểu Bang Có Chính Sách Tốt Nhất Để Thành Lập Công Ty Ở Mỹ

1.TEXAS

Texas không chỉ có môi trường kinh doanh thân thiện mà còn là tiểu bang có nền kinh tế lớn thứ hai tại Mỹ. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp quốc tế mở rộng đầu tư và định cư. 

  • Ưu đãi thuế: Texas không áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân, giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vận hành.  
  • Hỗ trợ tài chính: Chương trình Texas Enterprise Fund (TEF) cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp tạo nhiều việc làm. 
  • Ngành trọng điểm: Công nghệ cao, năng lượng tái tạo (đặc biệt là năng lượng gió), dầu khí và sản xuất. 

Thành phố nổi bật

  • Austin: Trung tâm công nghệ với sự hiện diện của các tập đoàn lớn như Tesla, Dell. 
  • Houston: Thủ phủ của ngành dầu khí và năng lượng.  
  • Dallas: Trung tâm thương mại và logistics.  

>> THAM KHẢO THÊM: NGÀNH NHA KHOA MỸ 2025: CƠ HỘI VÀNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ & DU HỌC SINH

Texas là tiểu bang có nền kinh tế lớn thứ hai tại Mỹ

2.FLORIDA

Với vị trí chiến lược gần Mỹ Latinh và các chính sách thuế ưu đãi, Florida là điểm đến lý tưởng cho các doanh nghiệp mở rộng phát triển, thành lập công ty ở Mỹ. 

  • Ưu đãi thuế: Không có thuế thu nhập cá nhân và thuế doanh nghiệp thấp (5.5%).
  • Ngành trọng điểm: Du lịch, công nghệ không gian, năng lượng tái tạo, và logistics.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài: Chương trình Targeted Industry Incentives cung cấp ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp trọng điểm. Florida cũng là trung tâm của ngành công nghệ không gian với sự hiện diện của NASA và SpaceX tại Cape Canaveral.

Thành phố nổi bật:

  • Miami: Trung tâm thương mại quốc tế, cửa ngõ kết nối với Mỹ Latinh.
  • Orlando: Thành phố du lịch và công nghệ.
  • Tampa: Trung tâm Logistics và vận tải.
Florida là điểm đến đầu tư lý tưởng nhờ vị trí chiến lược gần Mỹ Latinh và chính sách thuế ưu đãi hấp dẫn

3.CALIFORNIA

Được đánh giá là nền kinh tế lớn nhất nước Mỹ, California cung cấp môi trường kinh doanh năng động và tiềm năng phát triển vượt trội cho nhà đầu tư quốc tế.

  • Ưu đãi thuế: California cung cấp các chương trình hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế thông qua California Competes Tax Credit.
  • Ngành trọng điểm: Công nghệ (Thung lũng Silicon), giải trí (Hollywood), y tế và năng lượng tái tạo.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài:
    • Các trung tâm đổi mới và vườn ươm khởi nghiệp giúp doanh nghiệp quốc tế dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và nhân tài.
    • Chính quyền bang hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc phát triển công nghệ và nghiên cứu.
    • Thành phố nổi bật:
    • San Francisco: Trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới.
    • Los Angeles: Thủ đô giải trí và thương mại.
    • San Diego: Nổi bật với các dự án y tế và nghiên cứu.

California là vùng đất vàng của công nghệ & sáng tạo nổi tiếng với thung lũng Silicon

>> THAM KHẢO THÊM: NGÀNH F&B MỸ 2025: MỎ VÀNG DOANH THU NGHÌN TỶ

4. GEORGIA

Georgia sở hữu hệ thống logistics hàng đầu và các chính sách thuế cạnh tranh. Phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu hóa chuỗi cung ứng và phát triển bền vững.

  • Ưu đãi thuế: Georgia có thuế doanh nghiệp thấp (5.75%) và cung cấp nhiều ưu đãi thuế cho các ngành công nghiệp trọng điểm.
  • Ngành trọng điểm: Logistics, công nghệ, sản xuất và giải trí.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài:
    • Chương trình Job Tax Credit cung cấp tín dụng thuế cho các doanh nghiệp tạo việc làm tại các khu vực ưu tiên.
    • Atlanta là trung tâm logistics lớn với sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson, một trong những sân bay bận rộn nhất thế giới.

Thành phố nổi bật

  •  Atlanta: Trung tâm công nghệ và logistics.
  • Savannah: Cảng biển lớn và trung tâm sản xuất.
Georgia sở hữu hệ thống logistics hàng đầu Hoa Kỳ và các chính sách thuế cạnh tranh

5. NORTH CAROLINA

Với chi phí kinh doanh thấp và hệ sinh thái công nghệ phát triển, North Carolina là tiểu bang Mỹ hấp dẫn đầu tư, mang đến cơ hội cho các nhà đầu tư khởi nghiệp và mở rộng phát triển.

  • Ưu đãi thuế: North Carolina có thuế doanh nghiệp thấp nhất nước Mỹ (2.5%).
  • Ngành trọng điểm: Công nghệ, y tế, sản xuất và nông nghiệp.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nước ngoài:
    • Chương trình One North Carolina Fund cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp tạo việc làm và đầu tư vào bang.
    • Research Triangle Park là trung tâm nghiên cứu và công nghệ lớn, thu hút nhiều doanh nghiệp quốc tế.

Thành phố nổi bật:

  • Raleigh-Durham: Trung tâm công nghệ và y tế.
  • Charlotte: Thành phố tài chính và sản xuất.

North Carolina – Research Triangle Park là trung tâm nghiên cứu và công nghệ lớn, thu hút nhiều doanh nghiệp quốc tế

Việc lựa chọn tiểu bang phù hợp để đầu tư kinh doanh tại Mỹ phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động và chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Texas, Florida, California, Georgia, và North Carolina đều là những tiểu bang nổi bật với chính sách ưu đãi hấp dẫn, hỗ trợ tài chính và môi trường kinh doanh thuận lợi.  

Nếu đang tìm kiếm cơ hội để mở rộng doanh nghiệp tại Mỹ, hãy cân nhắc những tiểu bang này để tối ưu hóa lợi ích và phát triển bền vững!

Nên lựa chọn loại hình doanh nghiệp nào khi thành lập công ty ở Mỹ?

Khi thành lập công ty tại Mỹ, việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp là một quyết định quan trọng. Vì điều này ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ thuế, khả năng huy động vốn, và cách vận hành doanh nghiệp. Dưới đây là các loại hình doanh nghiệp phổ biến tại Mỹ:

Để chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp khi thành lập công ty ở Mỹ, nhà đầu tư cần cân nhắc các yếu tố quan trọng sau:

  • Quy mô và mục tiêu kinh doanh: Nếu là cá nhân hoặc nhóm nhỏ, loại hình doanh nghiệp LLC hoặc Partnership có thể là lựa chọn tốt. Hoặc nếu muốn mở rộng quy mô lớn, Corporation sẽ phù hợp hơn.
  • Khả năng chịu trách nhiệm pháp lý: Nếu muốn bảo vệ tài sản cá nhân, hãy cân nhắc lựa chọn LLC hoặc Corporation.
  • Nghĩa vụ thuế: LLC và S-Corp giúp tránh bị đánh thuế hai lần, trong khi C-Corp phù hợp hơn cho doanh nghiệp lớn.
  • Khả năng huy động vốn: Corporation là lựa chọn tối ưu nếu bạn muốn thu hút nhà đầu tư.
  • Ngành nghề kinh doanh: Một số ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể có thể yêu cầu loại hình doanh nghiệp nhất định.

>> THAM KHẢO THÊM: HƯỚNG DẪN CÁC BƯỚC MỞ DOANH NGHIỆP TẠI MỸ 2025

HIỆN THỰC GIẤC MƠ KINH DOANH ĐỊNH CƯ MỸ CHỈ VỚI 75,000 USD!

USIMI GROUP tự hào đồng hành cùng quý nhà đầu tư Việt Nam trên hành trình chinh phục giấc mơ Mỹ thông qua chương trình Visa L-1. Giải pháp toàn diện giúp quý nhà đầu tư vừa sở hữu doanh nghiệp tiềm năng tại Hoa Kỳ, vừa đảm bảo lộ trình định cư cho cả gia đình.

USIMI GROUP cung cấp đa dạng các mô hình kinh doanh như nhà hàng, trà sữa, nha khoa, giáo dục,…tại các tiểu bang có tiềm năng phát triển nhất Hoa Kỳ. Phù hợp với nhu cầu và định hướng của từng nhà đầu tư:

  • Mức đầu tư khởi điểm hấp dẫn: Chỉ từ 75,000 USD có thể sở hữu một doanh nghiệp đầy tiềm năng tại Hoa Kỳ. 
  • Lợi nhuận kinh doanh vượt trội: Lợi nhuận sau thuế hàng năm lên đến 40%, ổn định tài chính cho cả gia đình.
  • Mở ra con đường định cư hợp pháp: Chuyển đổi THẺ XANH CẢ GIA ĐÌNH định cư Mỹ một cách an toàn và nhanh chóng.
  • Sở hữu và điều hành doanh nghiệp: Trực tiếp tham gia vào quá trình vận hành và phát triển doanh nghiệp, trải nghiệm môi trường kinh doanh quốc tế năng động và chuyên nghiệp.

USIMI GROUP với kinh nghiệm hơn 20 năm thực hiện thành công hàng trăm hồ sơ các chương trình EB5, L1, E2….Chúng tôi cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt hành trình, từ tư vấn pháp lý, hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng, đến đào tạo vận hành chuyên sâu. Đảm bảo giúp nhà đầu tư có thể tự tin xây dựng và phát triển doanh nghiệp vững mạnh trên đất Mỹ. 

HỆ THỐNG Y TẾ Ở MỸ VÀ NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI MỚI ĐỊNH CƯ CẦN BIẾT

HỆ THỐNG Y TẾ Ở MỸ HIỆN ĐẠI VÀ ĐẮT ĐỎ ĐẾN MỨC NÀO?

Hệ thống y tế ở Mỹ là một trong những hệ thống phát triển và hiện đại bậc nhất thế giới. Nhưng lại là nỗi ám ảnh đau đầu của nhiều người Mỹ do chi phí đắt đỏ và sự phức tạp trong cách vận hành. Đặc biệt là đối với người mới định cư, việc hiểu rõ hệ thống y tế và các chính sách bảo hiểm ở Mỹ là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe và tiết kiệm tài chính. Bài viết này USIMI GROUP sẽ cung cấp thông tin chi tiết và những lưu ý về Y tế cho người nhập cư Mỹ.

Tổng Quan Về Hệ Thống Y Tế Ở Mỹ

1. Đặc điểm nổi bật của hệ thống y tế tại Mỹ

  • Hiện đại và phát triển hàng đầu thế giới: Mỹ sở hữu công nghệ y học tiên tiến cùng đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao.
  • Tư nhân chiếm ưu thế: Hầu hết các bệnh viện, phòng khám tại Mỹ đều thuộc sở hữu tư nhân, không phải do chính phủ quản lý.
  • Quản lý thuốc nghiêm ngặt: Các loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc mạnh chỉ được bán khi có toa từ bác sĩ.
Hệ thống y tế ở Mỹ sở hữu công nghệ y học tiên tiến cùng đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao hàng đầu thế giới

2. Chính sách y tế ở Mỹ

  • Hệ thống bảo hiểm tư nhân: Không giống các quốc gia như Canada hay châu Âu, bảo hiểm y tế tại Mỹ chủ yếu do các công ty tư nhân cung cấp, thường được tài trợ bởi người sử dụng lao động.
  • Không có phúc lợi miễn phí: Mỹ không cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho công dân hoặc du khách.
  • Chính sách bảo hiểm đa dạng:
    • Các gói bảo hiểm tiêu chuẩn.
    • Bảo hiểm dựa trên triệu chứng Covid-19.
    • Bảo hiểm viện phí do Covid-19. 
  • Người nhập cư hợp pháp: Có thể đủ điều kiện nhận bảo hiểm y tế giá cả phải chăng. Người không có giấy tờ phải mua bảo hiểm từ các công ty tư nhân.

3. Tầm quan trọng của bảo hiểm y tế ở Mỹ

  • Bảo hiểm là bắt buộc: Chi phí y tế tại Mỹ rất cao, và việc không có bảo hiểm có thể khiến bạn phải trả hàng ngàn USD cho các dịch vụ cơ bản.
  • Hệ thống bảo hiểm tư nhân: Không giống các quốc gia như Canada, bảo hiểm tại Mỹ chủ yếu do các công ty tư nhân cung cấp và thường được tài trợ bởi người sử dụng lao động.

4. Lợi ích từ chính sách y tế

  • Đối với công dân Mỹ: Chính sách y tế đảm bảo quyền lợi, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.
  • Đối với người nhập cư: Các trung tâm cộng đồng hỗ trợ y tế cho người nhập cư không có giấy tờ. Tuy nhiên, họ cần mua bảo hiểm tư nhân để được hưởng dịch vụ y tế.

Cập nhật chi phí Y tế tại Mỹ 2025

Chi phí Y tế ở Mỹ đắt đỏ hàng đầu thế giới, một lần khám bác sĩ có thể tốn vài trăm USD, chưa kể chi phí xét nghiệm hoặc nhập viện. Ở Mỹ, bảo hiểm y tế chi trả phần lớn các dịch vụ như cấp cứu, xét nghiệm, chăm sóc răng miệng, thị lực, và chăm sóc phụ nữ mang thai.

Chi phí y tế trung bình

  • Một lần khám bác sĩ gia đình: 150 – 250 USD.
  • Chi phí cấp cứu trung bình: 1.389 USD (theo báo cáo của Health Affairs năm 2024).
  • Một ngày nằm viện: 2.800 USD.

Chi phí thuốc men

Giá thuốc kê toa trung bình: 1.300 USD/người/năm (cao hơn gấp 2-3 lần so với các quốc gia phát triển khác như Canada hoặc Đức).

Bảo hiểm y tế

  • Phí bảo hiểm trung bình hàng năm cho một cá nhân: 7.911 USD.
  • Phí bảo hiểm trung bình hàng năm cho một gia đình: 22.463 USD (theo khảo sát của Kaiser Family Foundation năm 2025).
  • Tỷ lệ không có bảo hiểm y tế: Năm 2025, khoảng 8,6% dân số Mỹ (28 triệu người) không có bảo hiểm y tế, giảm so với mức 9,2% năm 2023 nhờ các chương trình hỗ trợ.
Chi phí Y tế ở Mỹ đắt đỏ hàng đầu thế giới, một lần khám bác sĩ có thể tốn vài trăm USD

Những Điều Cần Lưu Ý Về Y Tế Cho Người Mới Định Cư Mỹ

1. Tìm hiểu và mua bảo hiểm y tế

Chọn gói bảo hiểm phù hợp:

  • Nếu bạn làm việc, hãy kiểm tra xem công ty có hỗ trợ bảo hiểm không.
  • Nếu không, hãy tìm kiếm các gói bảo hiểm từ các công ty tư nhân hoặc chương trình hỗ trợ của chính phủ.

Hiểu về mạng lưới bảo hiểm (In-Network): Chỉ sử dụng dịch vụ từ các bác sĩ, bệnh viện nằm trong mạng lưới bảo hiểm để tiết kiệm chi phí.  

2. Hệ thống chăm sóc sức khỏe tư nhân

  • Không có bệnh viện công miễn phí: Tại Mỹ, không có hệ thống bệnh viện công miễn phí như ở nhiều quốc gia khác.
  • Khám chữa bệnh cần đặt lịch hẹn:
    • Trừ trường hợp khẩn cấp, bạn cần đặt lịch hẹn trước với bác sĩ. 
    • Thời gian chờ đợi để được khám bệnh có thể lâu, đặc biệt nếu bạn không có bảo hiểm hoặc không thuộc mạng lưới.

3. Chi phí y tế và thuốc men

  • Chi phí y tế rất cao: Một lần khám bác sĩ có thể tốn vài trăm USD, chưa kể chi phí xét nghiệm, nhập viện, hoặc phẫu thuật.
  • Thuốc chỉ bán theo toa:
    • Các loại thuốc như kháng sinh, giảm đau mạnh (codeine) chỉ được bán khi có toa từ bác sĩ.
    • Hãy chuẩn bị toa thuốc nếu cần mua thuốc tại Mỹ.
Các loại thuốc kháng sinh, giảm đau chỉ được bán khi có toa từ bác sĩ

4. Quyền lợi y tế cho người nhập cư

  • Người nhập cư hợp pháp: Có thể tham gia Medicaid (dành cho người thu nhập thấp) hoặc các chương trình bảo hiểm y tế giá cả phải chăng.
  • Người nhập cư không có giấy tờ: Không đủ điều kiện tham gia Medicaid, nhưng có thể nhận hỗ trợ từ các trung tâm cộng đồng hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

5. Các dịch vụ y tế quan trọng

  • Dịch vụ cấp cứu: Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể đến bất kỳ bệnh viện nào. Tuy nhiên, chi phí cấp cứu thường rất cao.
  • Chăm sóc sức khỏe định kỳ: Các gói bảo hiểm thường bao gồm dịch vụ kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiêm chủng, và chăm sóc phụ nữ mang thai.
  • Chăm sóc răng miệng và thị lực: Không phải tất cả các gói bảo hiểm đều bao gồm dịch vụ nha khoa và thị lực. Bạn có thể cần mua thêm bảo hiểm riêng.

6. Chuẩn bị trước khi định cư 

  • Kiểm tra sức khỏe trước khi sang Mỹ: Nếu bạn có bệnh mãn tính, hãy mang theo hồ sơ y tế và toa thuốc từ bác sĩ tại quê nhà.
  • Tìm hiểu hệ thống y tế Mỹ: Nắm rõ cách đặt lịch hẹn, sử dụng bảo hiểm, và tìm bác sĩ trong mạng lưới bảo hiểm. 

>> THAM KHẢO THÊM: NGÀNH NHA KHOA MỸ 2025: CƠ HỘI VÀNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ & DU HỌC SINH

Các Chương Trình Hỗ Trợ Y Tế Ở Mỹ

  • Medicaid và Medicare:
    • Medicaid: Dành cho người thu nhập thấp, bao gồm người nhập cư hợp pháp.
    • Medicare: Dành cho người trên 65 tuổi hoặc người khuyết tật.
  • CHIP (Children’s Health Insurance Program): Dành cho trẻ em trong các gia đình có thu nhập trung bình hoặc thấp.
  • Trung tâm y tế cộng đồng: Cung cấp dịch vụ y tế giá rẻ hoặc miễn phí cho người có thu nhập thấp và người nhập cư.

Hệ thống y tế ở Mỹ tuy hiện đại và đạt chất lượng cao nhưng cũng rất phức tạp và chi phí vô cùng đắt đỏ. Đối với người mới định cư Mỹ, việc tìm hiểu kỹ càng về bảo hiểm y tế, chi phí, và cách sử dụng hệ thống y tế là vô cùng cần thiết. Chuẩn bị đầy đủ thông tin và kế hoạch sẽ đảm bảo sức khỏe và tiết kiệm chi phí khi sinh sống tại Mỹ.

MÔ HÌNH KINH DOANH DENTAL CLINIC TẠI USIMI GROUP 

Năm 2025, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại Mỹ dự kiến tiếp tục bùng nổ, đạt quy mô hàng trăm tỷ USD. Với thế mạnh ĐỘC QUYỀN về hệ thống phòng nha tại Houston – Texas đạt lợi nhuận hàng năm lên đến 22%. USIMI GROUP tự hào mang đến cơ hội đầu tư kinh doanh – định cư Mỹ vững chắc dành riêng Doanh Nhân Việt ưu tú. Đảm bảo doanh thu ổn định, chuyển đổi thẻ xanh vĩnh viễn cho cả gia đình chỉ sau 1 năm thông qua Visa L-1.

  • Doanh thu hấp dẫn: Từ $900,000/năm. 
  • Lợi nhuận lên đến 22% – Mô hình kinh doanh đã được tối ưu.
  • Hệ thống 8 phòng nha đã hoạt động trên 10 năm tại Houston – Texas.
  • Không cần kinh nghiệm đầu tư, USIMI GROUP hỗ trợ toàn diện từ quản lý kinh doanh đến hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
  • Cơ hội định cư Mỹ nhanh chóng – nhận THẺ XANH MỸ VĨNH VIỄN chỉ sau 1 năm đến Mỹ.

Trực tiếp điều hành các mô hình kinh doanh tiềm năng, hội nhập thị trường kinh tế Mỹ dễ dàng hơn với sự hỗ trợ toàn diện từ USIMI GROUP. Từ quá trình đầu tư đến việc điều hành kinh doanh và đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý tại Mỹ.

 

Lãi suất vay mua nhà giảm liên tiếp, cơ hội sở hữu nhà Mỹ dễ dàng hơn!

Lãi suất vay mua nhà giảm liên tiếp, cơ hội sở hữu nhà Mỹ dễ dàng hơn!

Lãi suất vay mua nhà giảm liên tiếp, cơ hội sở hữu nhà Mỹ dễ dàng hơn!

Thị trường bất động sản Mỹ đang có những chuyển biến tích cực khi lãi suất vay mua nhà liên tục giảm trong hai tuần qua. Theo thông tin từ Freddie Mac, lãi suất vay mua nhà cố định 30 năm đã giảm từ mức 6,99% xuống còn 6,95%, một tín hiệu đáng mừng sau thời gian dài neo ở mức cao kỷ lục 7%.

Lãi suất vay mua nhà giảm liên tiếp, cơ hội sở hữu nhà Mỹ dễ dàng hơn!

Lãi suất giảm, cơ hội tăng:

  • Lãi suất cố định 30 năm: Giảm từ 6,99% xuống 6,95%.
  • Lãi suất cố định 15 năm: Giảm từ 6,29% xuống 6,17%.

Theo ông Sam Khater, Kinh tế trưởng Freddie Mac, việc lãi suất giảm là do nền kinh tế Mỹ đang hạ nhiệt và có dấu hiệu tăng trưởng ổn định hơn. Đây là cơ hội tốt cho những ai đang có kế hoạch mua nhà tại Mỹ, đặc biệt là người Việt Nam đang tìm kiếm cơ hội đầu tư và định cư tại xứ sở cờ hoa.

Cơ hội vàng cho nhà đầu tư Việt:

  • Tiết kiệm chi phí: Lãi suất giảm giúp giảm đáng kể chi phí lãi vay trong suốt thời hạn vay, tiết kiệm một khoản tiền đáng kể cho người mua nhà.
  • Tăng khả năng sở hữu nhà: Với lãi suất thấp hơn, người mua nhà có thể tiếp cận các khoản vay lớn hơn, từ đó tăng khả năng sở hữu những ngôi nhà mơ ước.
  • Đầu tư sinh lời: Thị trường bất động sản Mỹ vẫn được đánh giá là một kênh đầu tư tiềm năng, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất đang có xu hướng giảm.

Lưu ý:

Mặc dù lãi suất đã giảm, các chuyên gia dự báo rằng lãi suất khó có thể giảm mạnh cho đến khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bắt đầu hạ lãi suất cơ bản. Tuy nhiên, với những tín hiệu tích cực từ thị trường, người mua nhà có thể kỳ vọng vào một môi trường vay vốn thuận lợi hơn trong tương lai gần.

Quý anh/chị đang quan tâm đến việc đầu tư bất động sản Mỹ, hãy liên hệ ngay với USIMI GROUP để được tư vấn, được hỗ trợ và cập nhật thông tin mới nhất về thị trường.

Thông Tin Định Cư Dành Cho Nhà Đầu Tư.

Visa Bulletin Tháng 8/2024 Cập Nhật Quan Trọng Cho Nhà Đầu Tư EB-5​

Visa Bullentin 08/2024

Cập nhật quan trọng trong Visa Bulletin tháng 8/2024 cho nhà đầu tư EB-5. Thông tin chi tiết về ngày hành động cuối cùng và ngày nộp đơn.

Continue reading

Úc – Diện Visa 188 Sẽ Chính Thức Đóng Cửa Từ 07/2024 – Cơ Hội Nào Cho Nhà Đầu Tư Việt Nam

Visa 188 đóng cửa

Vừa qua, Chính phủ Úc đã thông báo kết thúc chương trình định cư diện Doanh nhân và Đầu tư (Visa 188) từ tháng 7/2024. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các nhà đầu tư Việt Nam.

Continue reading

BỘ HỒ SƠ EB-5 THÀNH CÔNG ĐƯỢC SẼ ĐƯỢC XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO???

BỘ HỒ SƠ EB-5 THÀNH CÔNG ĐƯỢC SẼ ĐƯỢC XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO???Hồ sơ EB-5 đầy đủ sẽ được nộp vào Sở Di Trú:Hồ Sơ chứng minh nguồn tiền,

Continue reading