ỨNG DỤNG AI XÉT DUYỆT HỒ SƠ ĐỊNH MỸ – NHÀ ĐẦU TƯ CẦN LÀM GÌ ĐỂ TĂNG TỶ LỆ THÀNH CÔNG?

Trong nỗ lực tối ưu hóa quy trình hành chính, Chính phủ Hoa Kỳ đang đẩy nhanh việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và các hệ thống thuật toán vào quy trình thẩm định hồ sơ di trú. Ứng dụng AI xét duyệt hồ sơ định mỹ thiết lập một tiêu chuẩn mới về tính minh bạch và độ chính xác, đòi hỏi các đơn vị bảo lãnh lao động và đương đơn diện đầu tư (EB-5, E-2, L-1, H-1B, O-1) phải điều chỉnh chiến lược tiếp cận hồ sơ một cách bài bản.

Bộ 3 ứng dụng AI xét duyệt hồ sơ định mỹ

Hiện nay, ba hệ thống cốt lõi đang định hình lại phương thức xét duyệt và quản trị rủi ro:

  • StateChat (Bộ Ngoại giao): Nền tảng AI tạo sinh hỗ trợ viên chức lãnh sự phân tích các điện tín di trú và đối chiếu nhanh chóng với các hướng dẫn chính sách nội bộ. Hệ thống này giúp chuẩn hóa việc ra quyết định nhưng đồng thời làm giảm quyền tự quyết cá nhân (discretion) của viên chức thụ lý.
  • ImmigrationOS (ICE): Công cụ tổng hợp dữ liệu đa nguồn (chính phủ và thương mại) nhằm phân tích rủi ro, xác định các trường hợp vi phạm thời hạn cư trú và lỗ hổng tuân thủ.
  • Hệ thống Phân loại Bằng chứng (USCIS): Sử dụng máy học (Machine Learning) để tự động hóa việc gắn thẻ và danh mục hóa tài liệu đính kèm, thiết lập quy trình thẩm định chuẩn hóa.

1. ImmigrationOS – Kiểm tra chéo dữ liệu nghiêm ngặt hơn

Các hệ thống như ImmigrationOS cho phép cơ quan chức năng tổng hợp và đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn chính phủ và thương mại khác nhau.

  • Sự trùng khớp thông tin: Các thông tin về nguồn vốn, hồ sơ sở hữu doanh nghiệp và lịch sử tài chính phải hoàn toàn thống nhất giữa tất cả các hồ sơ đã nộp và các cơ sở dữ liệu hiện có.
  • Đối chiếu lịch sử: Các đơn xin visa trước đây, lịch sử du lịch và đăng ký kinh doanh hiện được đối chiếu theo những cách thức chi tiết mà trước đây không phải là quy trình thông thường.
  • Phát hiện lỗi cũ: Những sai sót hoặc điểm không nhất quán từ quá khứ từng bị bỏ qua nay có thể bị thuật toán phát hiện, dẫn đến việc chậm trễ hồ sơ hoặc yêu cầu cung cấp thêm bằng chứng (RFE).

2. StateChat – Giảm quyền tự quyết và sự khoan dung đối với các mô hình mới

Công cụ StateChat giúp viên chức lãnh sự áp dụng các hướng dẫn chính sách nội bộ một cách nhanh chóng và nhất quán hơn, nhưng điều này lại tạo ra rào cản cho những trường hợp đặc biệt.

  • Ít linh hoạt: Viên chức có xu hướng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, khiến họ ít khoan dung hơn đối với các lập luận sáng tạo hoặc các trường hợp nằm ở ranh giới của chính sách.
  • Thử thách cho mô hình kinh doanh mới: Những cấu trúc doanh nghiệp mới nổi, mô hình khởi nghiệp hoặc các phương tiện đầu tư phức tạp thường thấy trong EB-5 và E-2 có thể bị giám sát chặt chẽ hơn nếu chúng không khớp hoàn toàn với khuôn khổ chính sách hiện hành.

3. Yêu cầu khắt khe về cách trình bày bằng chứng

Hệ thống phân loại bằng chứng của USCIS sử dụng máy học để tự động gắn thẻ tài liệu.

  • Rủi ro từ việc sắp xếp hồ sơ: Nếu bằng chứng được sắp xếp lộn xộn, dán nhãn kém hoặc không nhất quán, hệ thống AI có thể hiểu sai hoặc xem nhẹ các thông tin quan trọng này.
  • Mất cơ hội sửa sai: Quá trình xét duyệt nhanh hơn bằng máy móc có thể làm giảm cơ hội để nhà đầu tư khắc phục các thiếu sót thông qua sự xem xét tùy nghi của con người như trước đây.

Tác động thực tế khi AI xét duyệt hồ sơ định mỹ

Đối với các nhà đầu tư theo diện EB-5E-2, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình xét duyệt di trú mang lại những tác động sâu rộng, đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối trong hồ sơ.

Việc áp dụng công nghệ thuật toán tạo ra những yêu cầu khắt khe về tính nhất quán của dữ liệu (Data Integrity):

  • Tăng cường thẩm tra chéo (Cross-referencing): Các thuật toán có khả năng phát hiện sự bất nhất giữa hồ sơ hiện tại với các đơn kiện (petitions), dữ liệu thuế, bảng lương, mẫu I-9 và lịch sử cư trú từ nhiều năm trước trong tích tắc.
  • Siết chặt các diễn giải chính sách phi truyền thống: Sự hỗ trợ từ AI khiến viên chức di trú có xu hướng tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn mẫu chính sách hiện hành, làm giảm khả năng chấp thuận đối với các lập luận mang tính sáng tạo hoặc các cấu trúc doanh nghiệp/mô hình đầu tư phức tạp, mới nổi.
  • Rủi ro từ việc hệ thống hóa bằng chứng: Các bộ hồ sơ có danh mục chứng cứ (Index of Evidence) sắp xếp thiếu khoa học hoặc quy ước đặt tên không chuẩn hóa dễ bị hệ thống hiểu sai hoặc bỏ qua các tình tiết trọng yếu, dẫn đến các yêu cầu cung cấp bằng chứng (RFE) hoặc từ chối hồ sơ.

Lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư định cư

Đối với các nhà đầu tư, sai sót không còn chỉ là vấn đề hành chính mà có thể dẫn đến việc bị từ chối hồ sơ ngay lập tức bởi thuật toán.

  • Tính nhất quán là ưu tiên số 1: Các thông tin về nguồn vốn, hồ sơ sở hữu và lịch sử tài chính phải trùng khớp hoàn toàn giữa các hồ sơ và cơ sở dữ liệu của chính phủ.
  • Thận trọng với các mô hình mới: Những cấu trúc doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc mô hình đầu tư phức tạp có thể bị giám sát chặt chẽ hơn nếu không phù hợp một cách rõ ràng với các khuôn khổ chính sách hiện hành mà AI đã được học.
  • Hồ sơ phải “thân thiện” với máy móc: Việc chuẩn bị hồ sơ hiện nay cần tính đến việc xem xét bằng máy, đòi hỏi quy ước đặt tên tệp rõ ràng và sắp xếp tài liệu đính kèm khoa học.

Lời khuyên chiến lược để vượt qua vòng kiểm duyệt AI

Để đảm bảo tỷ lệ phê duyệt trong kỷ nguyên thuật toán, các chủ thể cần chú trọng các nguyên tắc sau:

  1. Thiết lập tính nhất quán tuyệt đối: Mọi thông tin về cấu trúc sở hữu, nguồn vốn và vận hành kinh doanh phải đồng nhất trên tất cả các nền tảng dữ liệu công khai và hồ sơ di trú.
  2. Tối ưu hóa hồ sơ cho việc thẩm định bằng máy: Hồ sơ không chỉ cần thuyết phục về mặt nội dung đối với con người mà còn phải được cấu trúc hóa để các công cụ tự động có thể nhận diện và phân loại chính xác.
  3. Xây dựng lộ trình tuân thủ bài bản: Thay vì các giải pháp tình thế, đương đơn cần một chiến lược nhập cư chặt chẽ, chú trọng vào việc duy trì hồ sơ doanh nghiệp và cá nhân chính xác theo thời gian thực.

AI có thể giúp quy trình di trú nhanh hơn, nhưng nó cũng làm giảm khả năng chấp nhận sự mơ hồ. Một kế hoạch tuân thủ bài bản và sự chú trọng đến từng chi tiết nhỏ sẽ là “chìa khóa” để nhà đầu tư và doanh nghiệp thành công trong kỷ nguyên thuật toán này.

TẦM NHÌN KINH TẾ MỸ 2026: CƠ HỘI ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ KỶ NGUYÊN TÀI KHÓA MỚI

Nền kinh tế Mỹ 2026 chuyển biến với một vị thế mới đầy kiêu hãnh nhưng cũng không kém phần phức tạp, được định hình bởi sự giao thoa giữa các chính sách tài khóa quyết liệt, sự bùng nổ của hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) và một thị trường lao động đang tái cấu trúc sâu sắc.

Trong khi phần lớn các nền kinh tế phát triển đang phải vật lộn với tình trạng tăng trưởng trì trệ và già hóa dân số, Mỹ đã chứng minh được sức chống chịu (resilience) đáng kinh ngạc, biến những thách thức từ hàng rào thuế quan và lãi suất cao thành động lực để tái thiết nội lực. Sự xuất hiện của Đạo luật “One Big Beautiful Bill” (OBBBA) vào tháng 7 năm 2025 đã trở thành “trái tim” của các chuyển động kinh tế trong năm 2026. Tạo ra sự tác động mạnh mẽ thông qua việc cắt giảm thuế quy mô lớn và thúc đẩy đầu tư tư nhân vào các lĩnh vực chiến lược.

1. Tăng trưởng GDP: Phá vỡ các giới hạn truyền thống

Dự báo tăng trưởng GDP của Mỹ năm 2026 đang trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận kinh tế. Trong khi các tổ chức quốc tế như IMF và OECD duy trì cái nhìn thận trọng với mức dự báo quanh ngưỡng 1.8% – 2.0%, các định chế tài chính lớn tại Phố Wall như Goldman Sachs lại đưa ra con số lạc quan hơn nhiều, từ 2.5% đến 2.8%. Sự chênh lệch này không chỉ nằm ở các con số, mà còn phản ánh sự khác biệt trong cách đánh giá hiệu quả của các chính sách tài khóa mới và tốc độ hấp thụ công nghệ AI vào nền kinh tế thực.

Nền tảng tăng trưởng thực tế

Nền tảng của niềm tin vào mức tăng trưởng 2.8% bắt nguồn từ sự kết hợp giữa chi tiêu tiêu dùng bền bỉ và sự bùng nổ trong đầu tư tài sản cố định của doanh nghiệp. Việc cắt giảm thuế cá nhân và doanh nghiệp thông qua đạo luật OBBBA ước tính đã làm tăng thu nhập sau thuế của người tiêu dùng trung bình thêm khoảng 5% trong năm 2026, tạo ra một lớp đệm thanh khoản quan trọng giúp duy trì cầu nội địa.

Đặc biệt, đầu tư kinh doanh được dự báo sẽ là thành phần mạnh nhất trong GDP, với mức tăng trưởng dự kiến lên tới 5.5%. Điều này được thúc đẩy bởi các quy định cho phép khấu hao nhanh 100% đối với các thiết bị và máy móc, cũng như các ưu đãi thuế mới cho nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước. Những biện pháp này không chỉ làm giảm chi phí vốn mà còn khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia đưa các chuỗi sản xuất giá trị cao quay trở lại Mỹ.

Tăng trưởng ổn định và có kiểm soát

Chỉ số GDP Dự báo Đồng thuận (Consensus) Dự báo Lạc quan (Goldman Sachs) Nguồn
Tăng trưởng GDP thực 2026 2.1% – 2.2% 2.8%  
Đóng góp từ tiêu dùng cá nhân 2.0% 2.2%  
Tăng trưởng đầu tư kinh doanh 3.5% 5.5%  
Xác suất suy thoái (12 tháng tới) 30% 20%  

Mỹ hiện đang thể hiện một mô hình tăng trưởng “ổn định và có kiểm soát”. Khác với những giai đoạn tăng trưởng nóng dẫn đến bong bóng, sự mở rộng hiện tại được hỗ trợ bởi những cải thiện thực tế trong năng suất lao động, vốn đã bắt đầu phục hồi nhờ vào việc triển khai sớm các giải pháp AI trong quản lý chuỗi cung ứng và dịch vụ khách hàng.

2. Thị trường lao động: Trạng thái “Toàn dụng” và những chuyển dịch về cung

Thị trường lao động Mỹ năm 2026 đang trải qua một giai đoạn “hạ nhiệt có tính toán”. Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ổn định quanh mức 4.3% – 4.4% trong những tháng đầu năm, một con số mà các nhà kinh tế coi là gần mức toàn dụng lao động trong bối cảnh cấu trúc dân số đang thay đổi. Tuy nhiên, đằng sau con số tiêu đề là một thực tế phức tạp hơn về sự thiếu hụt nguồn cung lao động do các chính sách nhập cư thắt chặt.

Động lực từ số lượng việc làm mở (Job Openings)

Theo báo cáo JOLTS đầu năm 2026, số lượng vị trí việc làm cần tuyển dụng đã tăng trở lại mức gần 7 triệu (chính xác là 6.946 triệu vào tháng 1) sau khi chạm mức thấp nhất trong 5 năm vào cuối năm 2025. Sự phục hồi này tập trung chủ yếu ở các ngành thâm dụng lao động và các ngành kỹ thuật cao.

Ngành nghề Số lượng việc làm mở (Tháng 1/2026) Xu hướng
Giáo dục & Dịch vụ Y tế tư nhân 1.539.000 Tăng mạnh
Thương mại, Vận tải & Tiện ích 1.131.000 Tăng
Dịch vụ Lưu trú & Ăn uống 1.041.000 Ổn định
Sản xuất 495.000 Tăng nhẹ
Hoạt động Tài chính 406.000 Tăng đáng kể

Sự thiếu hụt lao động không còn là kết quả của việc “người lao động không muốn làm việc”, mà là do nguồn cung lao động mới bị thu hẹp đáng kể. Các nỗ lực trục xuất và thắt chặt thị thực đã làm giảm tốc độ tăng trưởng lực lượng lao động, khiến con số “điểm hòa vốn” (breakeven) về số việc làm mới cần thiết mỗi tháng để duy trì tỷ lệ thất nghiệp ổn định đã giảm từ 50.000 xuống chỉ còn khoảng 11.000 – 15.000.

Hiện tượng “Low-hire, Low-fire”

Một đặc điểm nổi bật của năm 2026 là tâm lý “ít thuê nhưng cũng ít sa thải” của các doanh nghiệp. Do chi phí tuyển dụng và đào tạo lại quá cao, các công ty có xu hướng giữ chân nhân viên hiện tại ngay cả khi nhu cầu thị trường chậm lại, đồng thời trì hoãn các kế hoạch mở rộng quy mô nhân sự lớn do những bất ổn về chính sách thương mại và thuế quan. Tuy nhiên, tiền lương vẫn duy trì mức tăng trưởng khoảng 3.8% – 4.0% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức lạm phát, giúp duy trì sức mua thực tế cho các hộ gia đình.

Việc áp dụng AI cũng bắt đầu tạo ra những tác động phân hóa rõ rệt. Trong khi các lĩnh vực kỹ thuật đang tận dụng AI để tăng hiệu quả, thì các công việc có tính chất lặp đi lặp lại đang đối mặt với sự đình trệ trong tuyển dụng, tạo ra một kịch bản “tăng trưởng không cần thêm việc làm” (jobless growth) trong một số phân khúc của nền kinh tế.

3. Lạm phát và môi trường đầu tư ổn định

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến chống lạm phát của Mỹ. Sau nhiều năm duy trì ở mức cao, các chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã bắt đầu tiệm cận mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) một cách ổn định hơn.

Cơ chế kiềm chế lạm phát trong năm 2026

Vào tháng 2 năm 2026, CPI toàn phần đứng ở mức 2.4%, trong khi lạm phát lõi (không bao gồm thực phẩm và năng lượng) duy trì quanh mức 2.5%. Sự ổn định này đến từ việc các yếu tố gây lạm phát “đuổi kịp” (catch-up inflation) từ giai đoạn đại dịch đã cạn kiệt, kết hợp với sự hạ nhiệt đáng kể của thị trường nhà ở.

  • Lạm phát Nhà ở (Shelter): Đây là yếu tố đóng góp lớn nhất vào sự sụt giảm lạm phát trong năm 2026. Với việc các hợp đồng thuê nhà mới tăng trưởng chậm lại, chi phí nhà ở trong rổ CPI dự báo sẽ giảm từ mức 3.7% xuống còn 2.3% vào cuối năm.
  • Tác động của Thuế quan: Mặc dù hàng rào thuế quan tăng lên, nhưng tác động lạm phát lại thấp hơn dự kiến do các doanh nghiệp đã chủ động đa dạng hóa nguồn cung và một phần chi phí được hấp thụ bởi tỷ giá đồng USD mạnh.
Chỉ số Lạm phát Tháng 1/2026 Dự báo Cuối năm 2026 Nguồn
CPI Toàn phần (YoY) 2.4% 2.2%  
CPI Lõi (YoY) 2.5% 2.2%  
PCE Lõi (Mục tiêu của Fed) 2.6% 2.1% – 2.3%  

Đối với các nhà đầu tư dài hạn, môi trường lạm phát 2.4% – 2.5% là một tín hiệu cực kỳ quan trọng. Nó tạo ra một môi trường đầu tư ít rủi ro mất giá tài sản, đồng thời cho phép Fed bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất một cách thận trọng. Dự kiến Fed sẽ thực hiện từ 1 đến 2 đợt cắt giảm lãi suất (mỗi đợt 25 điểm cơ bản) trong năm 2026, đưa lãi suất điều hành về vùng 3.0% – 3.5%.

4. Hạ tầng, AI và Bất động sản: Xu hướng tăng trưởng Mới

Kinh tế Mỹ năm 2026 không còn dựa hoàn toàn vào tiêu dùng mà đang chuyển dịch mạnh mẽ sang một “siêu chu kỳ đầu tư hạ tầng”. Sự kết hợp giữa hạ tầng kỹ thuật số phục vụ AI và hạ tầng vật lý thông qua đạo luật OBBBA đang tạo ra những cơ hội chưa từng có.

Cuộc đua Hạ tầng Dữ liệu (Data Centers)

Đầu tư vào các trung tâm dữ liệu đã trở thành một thành phần quan trọng hỗ trợ GDP, với mức đóng góp ước tính khoảng 25% vào tổng tăng trưởng GDP của Mỹ trong năm nay.

  • Quy mô vốn: Dự kiến có khoảng 3.000 tỷ USD sẽ được đầu tư vào hạ tầng trung tâm dữ liệu toàn cầu đến năm 2030, trong đó Bắc Mỹ chiếm hơn 50%.
  • Sự chuyển dịch từ “Huấn luyện” sang “Suy luận”: Năm 2026 là năm bản lề khi các khối lượng công việc AI chuyển dần từ giai đoạn huấn luyện mô hình (training) sang giai đoạn ứng dụng thực tế (inference), tạo ra nhu cầu xây dựng các trung tâm dữ liệu phân tán tại nhiều vùng trên khắp nước Mỹ.
  • Chi phí xây dựng: Chi phí xây dựng trung bình cho mỗi MW công suất đã tăng lên 11,3 triệu USD trong năm 2026, phản ánh sự phức tạp của các hệ thống làm mát bằng chất lỏng và nhu cầu điện năng cực cao.

Hạ tầng vật lý và tài nguyên Nước

Thông qua đạo luật OBBBA, chính quyền Mỹ đã phê duyệt hàng loạt dự án hạ tầng lớn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi và lưu trữ nước tại miền Tây.

  • Dự án tiêu biểu: Khoản đầu tư 889 triệu USD cho các dự án nước tại California, Idaho, North Dakota và các bang khác nhằm hiện đại hóa hệ thống kênh mương và tăng khả năng lưu trữ nước mặt.
  • Hàng không và Hàng hải: 12,5 tỷ USD dành cho việc hiện đại hóa hệ thống kiểm soát không lưu của FAA và 24,6 tỷ USD cho lực lượng Tuần duyên Mỹ để nâng cấp hạ tầng ven biển.

Sự bùng nổ của các dự án này không chỉ thúc đẩy ngành xây dựng mà còn là nền tảng cốt lõi cho sự tồn tại của các chương trình định cư đầu tư như EB-5. Nhu cầu về vốn tư nhân để hoàn thiện các dự án hạ tầng này vẫn rất cao, tạo ra một luồng công việc ổn định cho thị trường lao động Mỹ.

5. Chương trình EB-5 trong bối cảnh Kinh tế Mỹ 2026

Chương trình thị thực nhà đầu tư EB-5 tiếp tục đóng vai trò là một kênh thu hút vốn quan trọng và là lộ trình định cư an toàn cho các gia đình nước ngoài. Trong năm 2026, sự tập trung đã chuyển hướng mạnh mẽ vào các dự án tại các khu vực ưu tiên để tận dụng các quy định từ Đạo luật Cải cách và Liêm chính (RIA) năm 2022.

Các lựa chọn đầu tư EB-5 năm 2026

Dưới tác động của RIA, các ngưỡng đầu tư hiện đang ổn định ở hai mức:

  1. 800.000 USD: Áp dụng cho các dự án tại Khu vực Việc làm Mục tiêu (TEA), bao gồm khu vực nông thôn, khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao, hoặc các dự án hạ tầng công cộng.
  2. 1.050.000 USD: Áp dụng cho các dự án tại các khu vực tiêu chuẩn khác.
Loại hình Dự án Ưu đãi nổi bật Tình trạng năm 2026 Nguồn
Nông thôn (Rural TEA) Xử lý ưu tiên (thường dưới 1 năm) “Tiêu chuẩn vàng” cho tốc độ  
Thất nghiệp cao (HUA) Hạn ngạch visa dành riêng (10%) Phổ biến tại các đô thị lớn  
Dự án Hạ tầng Không cần nằm trong TEA vẫn hưởng mức 800k Xu hướng mới đầy tiềm năng  

Tại sao EB-5 vẫn thu hút nhà đầu tư định cư?

Trong một môi trường lãi suất cao và điều kiện tín dụng ngân hàng thắt chặt, các chủ đầu tư dự án (developers) tại Mỹ đang tích cực tìm kiếm nguồn vốn EB-5 như một giải pháp thay thế có chi phí hợp lý hơn. Đồng thời, đối với nhà đầu tư, việc được phép “Nộp đơn đồng thời” (Concurrent Filing) cho những người đang ở Mỹ với visa H-1B hoặc F-1 đã biến EB-5 thành một công cụ chuyển đổi trạng thái cư trú cực kỳ nhanh chóng.

Thời điểm ngày 30 tháng 9 năm 2026 được coi là một cột mốc quan trọng (Grandfathering Deadline), buộc nhiều nhà đầu tư phải nộp đơn trước ngày này để bảo vệ quyền lợi của mình trước bất kỳ thay đổi pháp lý nào trong tương lai.

6. Mỹ: “Trung tâm hút vốn” toàn cầu và sức chống chịu

Bất chấp những biến động địa chính trị tại Trung Đông và sự không chắc chắn về chính sách thương mại, Mỹ vẫn giữ vững vị thế là “hầm trú ẩn” tài sản lớn nhất thế giới.

Sức mạnh của đồng USD và Tài sản Mỹ

Dòng tiền đầu tư vẫn đổ về Mỹ không phải ngẫu nhiên. Khi căng thẳng leo thang tại các khu vực khác, đồng USD thường tăng giá, và các tài sản như tín phiếu kho bạc Mỹ (T-bills) với mức sinh lời 3.4% – 3.6% trở nên cực kỳ hấp dẫn nhờ tính thanh khoản cao và sự bảo trợ của Chính phủ Mỹ.

  • Xác suất suy thoái thấp: Các mô hình kinh tế hiện đại dự báo xác suất suy thoái của Mỹ đã giảm xuống còn khoảng 20%, thấp hơn nhiều so với các giai đoạn khủng hoảng trước đây.
  • Lợi thế so sánh: So với một châu Âu đang đối mặt với khủng hoảng ngân sách và một Trung Quốc đang nỗ lực kích thích tiêu dùng nội địa nhưng vẫn bị đè nặng bởi thị trường bất động sản suy thoái, Mỹ sở hữu một nền tảng kinh tế linh hoạt hơn và một thị trường vốn sâu rộng hơn.

Vai trò của Đạo luật OBBBA trong việc thu hút vốn

Đạo luật OBBBA không chỉ là một chính sách thuế, mà còn là một tuyên bố về việc ưu tiên đầu tư nội địa. Việc bãi bỏ các loại thuế trả đũa đối với các tập đoàn đa quốc gia và việc gia hạn các chính sách ưu đãi từ thời kỳ 2017 đã củng cố niềm tin của các nhà đầu tư tổ chức. Mỹ năm 2026 hiện thực hóa hình ảnh một “Pháo đài Kinh tế” – nơi vừa có sự tăng trưởng bứt phá từ công nghệ AI, vừa có sự bảo trợ vững chắc từ các chính sách tài khóa bảo hộ.

7. Rủi ro Tài khóa và Những thách thức dài hạn

Tuy nhiên, bức tranh kinh tế Mỹ năm 2026 không chỉ có những mảng màu sáng. Việc cắt giảm thuế quy mô lớn của OBBBA đã đi kèm với một cái giá đắt: thâm hụt ngân sách liên bang gia tăng.

Thâm hụt ngân sách và Nợ công

Thâm hụt ngân sách dự kiến sẽ tăng từ mức 6.1% GDP vào năm 2024 lên khoảng 6.8% – 7.0% GDP vào năm 2026. Theo các phân tích từ CBO và Moody’s, việc nới lỏng trần nợ thêm 5.000 tỷ USD đã khiến xếp hạng tín nhiệm của Mỹ bị lung lay, dẫn đến việc hạ bậc từ mức AAA của một số cơ quan xếp hạng.

Chỉ số Tài khóa Ước tính 2026 Hệ quả dự kiến Nguồn
Thâm hụt ngân sách/GDP 6.8% – 7.0% Áp lực lên lãi suất dài hạn  
Gia tăng Nợ công (10 năm) ~3.000 tỷ USD Rủi ro bền vững tài khóa  
Cắt giảm chi tiêu xã hội 12% (Medicaid) Gia tăng khoảng cách giàu nghèo  

Sự phân hóa thu nhập là một rủi ro tiềm tàng khác. Trong khi 10% những người có thu nhập cao nhất dự kiến sẽ thấy thu nhập của họ tăng thêm 2.7% nhờ cắt giảm thuế, thì 10% những người có thu nhập thấp nhất có thể thấy thu nhập của họ giảm 3.1% do các cắt giảm trong các chương trình an sinh xã hội như Medicaid và SNAP. Điều này có thể dẫn đến những bất ổn xã hội và sự sụt giảm niềm tin tiêu dùng ở các tầng lớp thấp hơn của nền kinh tế.

Kết luận: Nền kinh tế Mỹ 2026 – Điểm đến cho Tương lai Gia đình

Tổng kết lại, các số liệu thực tế của năm 2026 đang nói lên một câu chuyện về sự chuyển mình mạnh mẽ của Hoa Kỳ. Với mức tăng trưởng GDP ổn định 2.5% – 2.8%, một thị trường lao động linh hoạt gần mức toàn dụng và lạm phát được kiểm soát chặt chẽ quanh mục tiêu 2%, Mỹ vẫn duy trì được sức hấp dẫn tuyệt đối đối với dòng vốn toàn cầu.

Sức mạnh của Mỹ năm 2026 không chỉ nằm ở các con số thống kê, mà còn ở tầm nhìn chiến lược dài hạn. Việc đầu tư mạnh mẽ vào AI và hạ tầng không chỉ tạo ra tăng trưởng trong ngắn hạn mà còn đặt nền móng cho năng suất lao động vượt trội trong thập kỷ tới. Đối với các nhà đầu tư, đặc biệt là thông qua các chương trình như EB-5, Mỹ không chỉ là nơi để bảo toàn và gia tăng giá trị tài sản, mà còn là nơi cung cấp những cơ hội nghề nghiệp và giáo dục dài hạn cho thế hệ tương lai trong một môi trường ổn định và bền vững nhất thế giới.

Bất chấp những rủi ro về thâm hụt tài khóa, khả năng tự điều chỉnh và nội lực công nghệ của Mỹ đang biến quốc gia này thành một “ốc đảo” ổn định trong một thế giới đầy biến động. Đây chính là lý do khiến dòng tiền vẫn không ngừng đổ về Mỹ – nơi “trú ẩn tài sản và tương lai gia đình” an toàn nhất trong kỷ nguyên mới.

XUNG ĐỘT TRUNG ĐÔNG ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN ĐẦU TƯ EB-5 2026?

Cuộc xung đột vũ trang hiện tại giữa Hoa Kỳ và Israel với Iran đã có tác động đáng kể đến các nhà đầu tư EB-5 trên khắp Trung Đông. Số lượng đơn xin thị thực EB-5 mới từ công dân Iran đã giảm do việc tạm dừng xử lý hồ sơ ảnh hưởng đến 75 quốc gia và lệnh cấm du lịch đối với 39 quốc gia được công bố vào đầu năm 2026. Tuy nhiên, quy trình nộp đơn vốn đã phức tạp đối với những cá nhân này do lệnh trừng phạt. Điều này khiến việc tuân thủ các quy định chuyển tiền phức tạp và đối mặt với sự giám sát chặt chẽ từ USCIS để chứng minh nguồn tài chính của họ là hợp pháp trở nên khó khăn.

Cuộc xung đột gần đây đã làm trầm trọng thêm những thách thức mà các nhà đầu tư EB-5 người Iran hiện đang phải đối mặt, dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình xử lý hành chính ở cấp lãnh sự và với Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).
Năm 2026, bối cảnh địa chính trị toàn cầu, đặc biệt là các xung đột tại Trung Đông đang đặt ra câu hỏi lớn: Liệu nhà đầu tư EB-5 toàn cầu có bị ảnh hưởng? Đầu tư EB-5 2026 có phải là thời điểm phù hợp?

Xung đột Trung Đông ảnh hưởng gì đến đầu tư EB-5 2026?

Ở một số quốc gia như Iran hoặc khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp:

  • Visa có thể bị tạm dừng hoặc hạn chế
  • Lãnh sự quán đóng cửa hoặc giảm hoạt động
  • Khó chứng minh nguồn tiền do lệnh trừng phạt

Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy yếu tố địa chính trị có thể tác động trực tiếp đến hành trình định cư

Nhà đầu tư EB-5 Việt Nam có bị ảnh hưởng trực tiếp?

Hiện nay, Việt Nam không nằm trong danh sách các quốc gia bị hạn chế visa hoặc chịu lệnh trừng phạt từ Mỹ. Điều này đồng nghĩa với việc:

  • Hồ sơ EB-5 vẫn được nộp và xét duyệt bình thường
  • Không bị gián đoạn phỏng vấn tại lãnh sự
  • Không gặp rào cản về chuyển tiền hợp pháp

Thậm chí, trong nhiều thời điểm, diện EB-5 cho Việt Nam vẫn giữ trạng thái “current” hoặc ít tồn đọng hơn so với các quốc gia như Trung Quốc hoặc Ấn Độ.

3 tác động gián tiếp đến đầu tư EB-5 2026

Dù không bị ảnh hưởng trực tiếp, nhà đầu tư Việt Nam vẫn đang chịu tác động từ hiệu ứng domino toàn cầu.

  1. Thời gian xử lý có thể kéo dài hơn

Khi xảy ra xung đột và bất ổn chính phủ Mỹ có xu hướng siết chặt an ninh. Hồ sơ nhập cư được kiểm tra kỹ hơn. Điều này có thể khiến thời gian xét duyệt I-526E kéo dài. Phỏng vấn lãnh sự bị chậm lịch

Nhu cầu EB-5 toàn cầu tăng mạnh, cạnh tranh cao hơn

  1. Trong bối cảnh thế giới bất ổn, nhà đầu tư từ Trung Đông, Ấn Độ, châu Á
    đẩy mạnh tìm kiếm “kế hoạch B”. EB-5 trở thành:
    Công cụ bảo vệ tài sản Giải pháp an cư cho gia đình
    Hệ quả Visa có thể bị “lấp đầy” nhanh hơn, nguy cơ backlog trong tương lai
    Suất đầu tư vào dự án tốt bị giới hạn
  1. Áp lực tăng chi phí & thay đổi chính sách

Theo quy định của chương trình EB-5, mức đầu tư sẽ được điều chỉnh theo lạm phát định kỳ. Điều này có thể dẫn đến mức $800.000 tăng lên trong tương lai, chi phí tổng thể (phí luật sư, dự án) tăng theo.

Ngoài ra, các yếu tố như chính sách nhập cư, quy định về vùng TEA có thể thay đổi sau các mốc thời gian quan trọng.

Nhà đầu tư Việt Nam đang có lợi thế ngắn hạn

Hiện tại, nhà đầu tư Việt Nam đang ở vị thế:
✔ Không bị hạn chế visa
✔ Quy trình vẫn vận hành ổn định
✔ Có thể tiếp cận nhiều dự án tốt

Nhưng lợi thế này không kéo dài mãi mãi, vì 12–18 tháng tới là giai đoạn quyết định. Khoảng thời gian từ nay đến 30/09/2026 được xem là “cửa sổ chiến lược” vì là mốc kết thúc các quyền lợi bảo lưu (grandfathering). Chính sách mới có thể được áp dụng và nhu cầu EB-5 toàn cầu đang tăng nhanh.

Quyết định trong giai đoạn này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến:
Chi phí đầu tư
Thời gian nhận Thẻ Xanh
Mức độ an toàn của hồ sơ

XEM THÊM: VISA BULLETIN THÁNG 4/2026 – EB-5 TIẾP TỤC CURRENT – EB-3 SKILLED TĂNG TỐC MẠNH

Nhà đầu tư EB-5 nên làm gì lúc này?

1. Đánh giá lại mục tiêu gia đình
Định cư cho con học tập
Bảo vệ tài sản
Mở rộng kinh doanh

2. Lựa chọn dự án an toàn – minh bạch
Chủ đầu tư uy tín
Dự án có khả năng tạo việc làm rõ ràng
Cấu trúc vốn hợp lý

3. Tận dụng thời điểm “còn lợi thế”
Nộp hồ sơ sớm để giữ quyền lợi
Khóa mức đầu tư hiện tại
Giữ vị trí trong hàng chờ visa

XEM THÊM: LUẬT BẢO HỘ GRANDFATHERING EB-5 – NHỮNG ĐIỀU NHÀ ĐẦU TƯ CẦN BIẾT TRƯỚC MỐC 30/09/2026

KẾT LUẬN

Trong hành trình đầu tư EB-5, thành công không chỉ phụ thuộc vào việc anh/chị lựa chọn dự án nào, mà còn phụ thuộc rất lớn vào thời điểm đưa ra quyết định. Thực tế, nhà đầu tư Việt Nam hiện tại chưa chịu tác động trực tiếp từ các biến động toàn cầu, tuy nhiên thế giới đang thay đổi rất nhanh, và chính những thay đổi đó có thể ảnh hưởng đến cơ hội, chi phí cũng như quyền lợi trong tương lai gần.

Vì vậy, nếu anh/chị đang cân nhắc đầu tư EB-5 2026, đây là thời điểm phù hợp để chủ động đánh giá lại chiến lược đầu tư, lựa chọn dự án an toàn – phù hợp và chuẩn bị hồ sơ một cách bài bản ngay từ đầu, nhằm tối ưu hóa lợi thế và giảm thiểu rủi ro trong quá trình định cư.

VISA BULLETIN THÁNG 4/2026 – EB-5 TIẾP TỤC CURRENT – EB-3 SKILLED TĂNG TỐC MẠNH

Bộ Ngoại giao Mỹ vừa công bố bản tin Visa Bulletin Tháng 4/2026 với những thông tin di trú mới nhất về số lượng Visa được cấp trong tháng, ngày thụ lý đơn (Final Action Dates) và ngày nộp đơn (Dates for Filing Visa Applications). 

Bản tin Visa Bulletin 4/2026 tiếp tục đến tín hiệu tức cực cho các nhà đầu tư EB-5 Việt Nam khi vẫn duy trì trạng thái “C” (Current – Sẵn có). Đặc biệt, lợi thế bất ngờ cho nhà đầu tư EB-3 diện Skilled Workers khi ghi nhận cú nhảy vượt bậc, cơ hội lớn rút ngắn thời gian chờ đợi.

Chính sách nhập cư Hoa Kỳ vẫn đang có nhiều thay đổi theo hướng thắt chặt hơn. Việc cập nhật kịp thời các thông tin là vô cùng cần thiết để nhanh chóng đưa ra quyết định đầu tư, tối ưu cơ hội sở hữu thẻ xanh Mỹ nhanh chóng cho cả gia đình. 

Tổng Quan Visa Bulletin 4/2026 – Diện việc làm 

Chương trình EB-5 là dạng thị thực định cư theo diện đầu tư do chính phủ Hoa Kỳ triển khai. Mục tiêu nhằm thu hút nguồn vốn từ nước ngoài, tạo thêm việc làm cho lao động Mỹ.

Theo đó, 7,1% mức toàn cầu được phân bổ EB-5, với 32% được dành riêng như sau

  • 20% dành cho người nhập cư đủ điều kiện đầu tư vào khu vực nông thôn
  • 10% dành cho những người nhập cư đủ điều kiện đầu tư vào khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao.
  • 2% dành riêng cho những người nhập cư đủ điều kiện đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng

Và 68% còn lại không dành riêng và được phân bổ cho tất cả những người nhập cư đủ điều kiện khác. 

Bản tin Visa Bulletin 12/2025 do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố cho thấy những thay đổi đáng chú ý liên quan đến chương trình đầu tư định cư EB-5. 

1. Ngày Hành Động Cuối Cùng – Final Action Date: Việt Nam Vẫn Duy Trì Trạng Thái “C” 

Theo bản tin thị thực Mỹ Visa Bulletin 4/2026, diện visa EB-5 Việt Nam vẫn giữ trạng thái “C” (Current) đối với cả danh mục visa dành riêng và không dành riêng. Điều này có nghĩa là visa vẫn sẵn có, nhà đầu tư có thể nộp hồ sơ ngay khi hoàn tất thủ tục mà không lo rào cản về hạn ngạch. Đây là dấu hiệu tích cực khẳng định EB-5 nhóm Rural vẫn là lựa chọn “an toàn – nhanh – chắc” trong năm 2025.

                                                           Bảng A – Ngày hành động cuối cùng (Final Action Date) – Visa Bulletin Mỹ tháng 4/2026

2. Ngày Nộp Đơn – Date for Filing: Việt Nam Vẫn Duy Trì Trạng Thái “C”  

Trạng thái “C” cũng tiếp tục được duy trì ở mục Ngày Nộp Đơn. Đối với diện EB5, Việt Nam đang trong tình trạng “C” – sẵn có, nhà đầu tư EB5 không phải chờ đợi và có thể nộp đơn đến NVC bất cứ lúc nào để được đặt lịch phỏng vấn, xin visa. 

                                                                          Bảng B – Ngày nộp đơn (Filing Date) – Visa Bulletin Mỹ Tháng 4/2026 

EB-5 Skilled “Current” – Cơ Hội Rộng Mở Cho Nhà Đầu Tư

Diện EB3 Skilled Workers – Lao động có kỹ năng
✔ Ngày ưu tiên phê duyệt: 01/06/2024 → Tăng 8 tháng
✔ Ngày nộp hồ sơ: Trạng thái “CURRENT” → Sẵn sàng nộp ngay

→ Tín hiệu tích cực cho thấy hô sơ EB3 Skilled đang được xử lý nhanh hơn và gần như không bị tồn đọng.

Diện EB3 Unskilled Workers – Lao động phổ thông
✔ Ngày ưu tiên phê duyệt: 01/11/2021 → Giữ nguyên
✔ Ngày nộp hồ sơ: 01/08/2022 → Tăng gần 2 tháng

EB3 Skilled đang là lựa chọn tối ưu cho những nhà đầu tư muốn rút ngắn thời gian chờ, có thể nộp hồ sơ ngay và đến Mỹ sớm hơn so với diện lao động phổ thông. Đối với những Anh/Chị đang còn phân vân, đây chính là thời điểm “vàng” để mở hồ sơ sớm, đón đầu xu hướng và tận dụng lợi thế từ Visa Bulletin. Đừng để cơ hội trôi qua khi thị trường đang có những bước tiến tích cực như hiện tại.

Lợi Thế Cho Nhà Đầu Tư EB-5 Việt Nam

Không bị giới hạn Visa

Với trạng thái “Current”, Việt nam không nằm trong danh sách các quốc gia bị giới hạn hoặc tồn đọng hồ sơ như Trung Quốc hay Ấn Độ. Điều này giúp nhà đầu tư Việt Nam nộp hồ sơ nhanh chóng, không bị ảnh hưởng bởi việc chờ đợi lịch ưu tiên.

Thời gian xét duyệt nhanh chóng

Trạng thái “C” cho phép thời gian xử lý sớm hơn bình thường. Điều này giúp nhà đầu tư và gia đình nhanh chóng nhận được thẻ xanh, ổn định cuộc sống và đảm bảo đầy đủ quyền lợi định cư ở Mỹ. 

Mức Đầu Tư Thấp Và Ổn Định

Các nguồn tin trong ngành cho thấy mức đầu tư EB-5 đang được xem xét tăng đến 2 triệu USD, nhằm điều chỉnh theo lạm phát và chính sách siết chặt nhập cư.

Nhà đầu tư cần nhanh chóng nộp hồ sơ trước ngày 30/09/2026 để được áp dụng mức đầu tư hiện hành 800.000 USD. Bảo toàn quyền lợi đầu tư cho cả gia đình theo chính sách “bất hồi tố” của Luật Cải cách & Liêm chính EB-5 năm 2022.

Chi phí đầu tư EB-5 hiện tại vẫn được duy trì ở mức:

  • 800.000 USD cho các dự án ở khu vực ưu tiên (TEA)
  • 1.050.000 USD cho các khu vực khác

Cơ Hội Cuối Bảo Vệ Quyền Lợi EB-5 Trước 30/09/2026?

1. Nộp hồ sơ sớm trước 30/09/2026

Dù trạng thái “C” vẫn đang được duy trì, nhưng số lượng hồ sơ EB-̀ từ Việt Nam đang tăng nhanh, nhưng số lượng hồ sơ EB-5 từ Việt Nam đang tăng nhanh. Việc nộp sớm sẽ giúp nhà đầu tư giữ vị trí ưu tiên, tránh rủi ro khi hạn ngạch bị lấp đầy hoặc có sự điều chỉnh. Tận dụng mức đầu tư thấp hiện tại, hưởng chính sách bảo vệ pháp lý và vị trí ưu tiên.

>> THAM KHẢO: SỨC HÚT CỦA THẺ XANH EB-5 GIỮA BỐI CẢNH SIẾT CHẶT CHÍNH SÁCH

2. Chọn Dự Án Uy Tín – Đảm Bảo Tạo Việc Làm

Một dự án EB-5 tốt không chỉ cần tính pháp lý rõ ràng, mà còn phải đảm bảo yếu tố tạo việc làm. Việc chọn đúng dự án là chìa khóa thành công trong quá trình xét duyệt và hoàn vốn đầu tư.

>> THAM KHẢO THÊM: TIÊU CHÍ NÀO ĐÁNH GIÁ DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN VÀ ĐẢM BẢO THẺ XANH?

3. Tận dụng điều khoản “Bất Hồi Tố”

Theo Đạo luật Cải cách & Liêm chính EB-5 năm 2022, các hồ sơ nộp trước 30/09/2026 vẫn được xử lý theo luật cũ,  bất kể có sự thay đổi sau này. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, tối ưu hóa quyền lợi nhà đầu tư. 

Mặc dù chương trình EB-5 hiện tại vẫn duy trì những điều kiện thuận lợi, nhưng những biến động chính trị và kinh tế có thể ảnh hưởng đến chính sách trong tương lai. Hành động sớm là điều cần thiết để đảm bảo cơ hội định cư.

Nhìn chung, Visa Bulletin tháng 8/2025 tiếp tục mang lại cơ hội cho nhà đầu tư EB-5 Việt Nam với trạng thái “C” vẫn duy trì. Tuy nhiên, việc gia tăng số lượng hồ sơ có thể dẫn đến thay đổi trong tương lai. Do đó, nhà đầu tư nên nhanh chóng hoàn tất và nộp hồ sơ để tận dụng lợi thế hiện tại. 

KẾT LUẬN

Chương trình EB-5 năm 2025 mang đến nhiều cơ hội lớn cho nhà đầu tư Việt Nam. Với trạng thái visa thuận lợi, thời gian xét duyệt nhanh và các danh mục đầu tư đa dạng, đây là thời điểm vàng để các nhà đầu tư nắm bắt cơ hội định cư tại Mỹ. Tuy nhiên, để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, nhà đầu tư cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và lựa chọn đối tác tư vấn uy tín.

USIMI GROUP với kinh nghiệm hơn 20 năm thực hiện thành công hàng trăm hồ sơ các chương trình EB5, L1,…cam kết đồng hành cùng nhà đầu tư trên con đường định cư Mỹ. Liên hệ ngay với USIMI GROUP để được hỗ trợ tư vấn và nhận đặc quyền mở hồ sơ 0Đ nhanh chóng đạt được mục tiêu định cư và kinh doanh tại Hoa Kỳ.

USCIS CẬP NHẬT CHÍNH SÁCH EB-5 MỚI: CHỈ XÉT DUYỆT HỒ SƠ EB-5 KHI DỰ ÁN ĐƯỢC PHÊ DUYỆT I-956F

CHÍNH SÁCH EB-5 MỚI CHỈ XỬ LÝ HỒ SƠ KHI DỰ ÁN ĐƯỢC DUYỆT I-956F

Theo chính sách EB-5 mới của USCIS, việc xét duyệt hồ sơ không còn chỉ dựa trên thứ tự nộp đơn (FIFO) như trước. Thay vào đó, USCIS sẽ kiểm tra tình trạng phê duyệt của dự án EB-5 trước khi xét hồ sơ của nhà đầu tư. Nếu dự án chưa được USCIS phê duyệt, hồ sơ nhà đầu tư có thể bị tạm giữ cho đến khi dự án được thông qua.

Chính sách EB-5 mới của USCIS: Dự án được xét trước, nhà đầu tư được xét sau

Một cập nhật quan trọng từ U.S. Citizenship and Immigration Services (USCIS) đang thu hút sự chú ý của cộng đồng đầu tư định cư. Theo hướng dẫn mới về quy trình xử lý hồ sơ EB-5, việc xét duyệt đơn của nhà đầu tư sẽ phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng phê duyệt của dự án EB-5.

Điều này có nghĩa là hồ sơ của nhà đầu tư có thể chưa được xử lý nếu dự án chưa được USCIS phê duyệt thông qua Form I-956F. Thay đổi này đánh dấu một bước điều chỉnh quan trọng trong cách USCIS quản lý tồn đọng hồ sơ EB-5 và kiểm soát rủi ro dự án.

Trong quy trình EB-5 truyền thống, nhiều nhà đầu tư cho rằng việc nộp hồ sơ sớm sẽ giúp được xét duyệt nhanh hơn. Tuy nhiên, chính sách mới cho thấy thứ tự xử lý hồ sơ không chỉ phụ thuộc vào thời điểm nộp đơn.

Theo hướng dẫn cập nhật, quy trình xét duyệt của USCIS bao gồm các bước sau:

  1. Nhà đầu tư nộp đơn I-526E để xin định cư theo diện EB-5
  2. USCIS đưa hồ sơ vào hệ thống quản lý tồn đọng
  3. USCIS kiểm tra tình trạng phê duyệt của dự án EB-5 thông qua Form I-956F
  4. Kiểm tra tình trạng Visa availability theo Visa Bulletin
  5. Hồ sơ mới được phân công cho viên chức xét duyệt

Nếu dự án chưa được USCIS phê duyệt, hồ sơ nhà đầu tư có thể phải chờ cho đến khi dự án được thông qua.

Đơn I-956F là gì? Vì sao lại quan trọng khi áp dụng chính sách BE-5 mới ?

Form I-956F là hồ sơ mà trung tâm vùng hoặc chủ dự án nộp lên USCIS để xin phê duyệt dự án EB-5 trước khi huy động vốn từ nhà đầu tư.

Trong hồ sơ này, USCIS sẽ đánh giá nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm:

  • Cấu trúc tài chính của dự án
  • Kế hoạch tạo việc làm cho người lao động Mỹ
  • Tính hợp pháp của nguồn vốn
  • Tính khả thi của dự án

Chỉ khi dự án được USCIS chấp thuận I-956F, cơ quan di trú mới có cơ sở để xét hồ sơ nhà đầu tư gắn với dự án đó. Điều này giúp USCIS hạn chế rủi ro khi có nhiều nhà đầu tư tham gia vào một dự án chưa được thẩm định đầy đủ.

Vì sao chính sách EB-5 mới áp dụng cơ chế xét duyệt này?

Việc gắn hồ sơ nhà đầu tư với tình trạng phê duyệt dự án được xem là một phần trong nỗ lực cải cách chương trình EB-5 sau khi luật cải tổ được thông qua. Mục tiêu chính của chính sách này bao gồm:

Tăng cường bảo vệ nhà đầu tư: USCIS muốn đảm bảo các dự án huy động vốn EB-5 phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý trước khi hồ sơ nhà đầu tư được xét.

Giảm rủi ro cho hệ thống EB-5: Nếu một dự án không đạt tiêu chuẩn, USCIS có thể ngăn chặn rủi ro trước khi hàng trăm hồ sơ nhà đầu tư được xét duyệt.

Quản lý tồn đọng hồ sơ hiệu quả hơn: Việc xét dự án trước giúp USCIS tránh phải xử lý nhiều hồ sơ gắn với dự án chưa đủ điều kiện.

Chính sách EB-5 mới tác động thế nào đến với nhà đầu tư?

Thay đổi này mang lại một số tác động đáng chú ý đối với những nhà đầu tư đang cân nhắc tham gia chương trình EB-5.

1. Việc lựa chọn dự án trở nên quan trọng hơn bao giờ hết

Trước đây, nhiều nhà đầu tư tập trung vào yếu tố nộp hồ sơ càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, với chính sách mới, tình trạng pháp lý của dự án mới là yếu tố then chốt.Một dự án đã được phê duyệt I-956F có thể giúp hồ sơ nhà đầu tư được xử lý thuận lợi hơn.

2. Dự án chưa được phê duyệt có thể khiến hồ sơ bị chậm

Nếu dự án chưa nhận được phê duyệt I-956F, hồ sơ nhà đầu tư có thể phải xếp hàng chờ trong hệ thống cho đến khi USCIS hoàn tất việc thẩm định dự án. Điều này không có nghĩa là hồ sơ bị từ chối, nhưng thời gian xử lý có thể kéo dài hơn dự kiến.

3. Xu hướng ưu tiên dự án có pháp lý hoàn chỉnh

Chính sách mới tạo ra lợi thế rõ rệt cho các dự án EB-5 đã được được phê duyệt I-956F và minh bạch tài chính:

  • Dự án đã nộp và được phê duyệt I-956F
  • Cấu trúc pháp lý minh bạch
  • Đáp ứng đầy đủ tiêu chí tạo việc làm

Những dự án như vậy thường được đánh giá là ổn định và đáng tin cậy hơn trong mắt nhà đầu tư.

Nhà đầu tư EB-5 cần lưu ý điều gì trước khi chọn dự án?

Trong bối cảnh chính sách xét duyệt ngày càng chặt chẽ, nhà đầu tư nên cân nhắc một số yếu tố quan trọng:

Kiểm tra tình trạng phê duyệt của dự án: Nhà đầu tư nên tìm hiểu xem dự án đã được USCIS phê duyệt I-956F hay chưa.

Đánh giá năng lực của trung tâm vùng: Kinh nghiệm quản lý dự án EB-5 và lịch sử hồ sơ thành công là yếu tố cần xem xét.

Xem xét cấu trúc tạo việc làm: Đây là tiêu chí bắt buộc để đáp ứng yêu cầu của chương trình EB-5.

KẾT LUẬN

Việc U.S. Citizenship and Immigration Services cập nhật cơ chế xử lý hồ sơ EB-5 cho thấy chương trình đầu tư định cư Mỹ đang bước sang giai đoạn quản lý chặt chẽ và minh bạch hơn.

Với quy trình mới, tình trạng phê duyệt dự án đóng vai trò quan trọng trong tiến độ xử lý hồ sơ của nhà đầu tư. Điều này khiến việc lựa chọn dự án phù hợp trở thành một yếu tố then chốt khi tham gia chương trình EB-5.

Đối với nhà đầu tư, việc tìm hiểu kỹ lưỡng về pháp lý dự án, cấu trúc đầu tư và năng lực của đơn vị phát triển sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng đạt được mục tiêu định cư tại Hoa Kỳ.

LUẬT BẢO HỘ GRANDFATHERING EB-5 – NHỮNG ĐIỀU NHÀ ĐẦU TƯ CẦN BIẾT TRƯỚC MỐC 30/09/2026

Ngày 30 tháng 9 năm 2026 là một trong những ngày quan trọng nhất trong lịch sử hiện đại của chương trình visa đầu tư EB-5. Theo Đạo luật Cải cách và Bảo đảm Tính toàn vẹn EB-5 năm 2022 (RIA), Quốc hội đã tạo ra một điều khoản bảo hộ giúp bảo vệ một số đơn xin thị thực EB-5 nhất định khỏi bị hủy bỏ trong tương lai. Sự bảo hộ này chỉ áp dụng cho các đơn được nộp đúng hạn vào hoặc trước ngày 30 tháng 9 năm 2026, hạn chót của điều khoản bảo hộ EB-5.

Đối với các nhà đầu tư đang cân nhắc chương trình EB-5, thời hạn này ảnh hưởng đến rủi ro, thời gian và chiến lược dài hạn. Nộp hồ sơ trước ngày đó sẽ bảo vệ đơn xin của bạn theo luật. Nộp hồ sơ sau ngày đó sẽ loại bỏ sự bảo vệ này và khiến hồ sơ của bạn đối mặt với những bất ổn pháp lý trong tương lai.

Bài viết này USIMIGROUP sẽ giải thích cách thức hoạt động của thời hạn, những đối tượng bị ảnh hưởng và cách các nhà đầu tư EB-5 nên lập kế hoạch cho năm 2026.

ĐIỀU KHOẢN BẤT HỒI TỐ GRANDFATHERING EB-5 LÀ GÌ?

Quốc hội đã ban hành Đạo luật Cải cách Khu vực (RIA) vào tháng 3 năm 2022 để tái phê chuẩn và cải cách Chương trình Trung tâm Khu vực EB-5, bao gồm các biện pháp đảm bảo tính toàn vẹn và cập nhật ngưỡng đầu tư. Luật này cũng tạo ra một điều khoản bảo hộ với thời hạn rõ ràng: các đơn xin định cư được nộp trước ngày 30 tháng 9 năm 2026 sẽ được bảo vệ theo luật định trước một số gián đoạn do chương trình bị hủy bỏ.

Hạn chót ngày 30 tháng 9 năm 2026 đối với diện EB-5 là ngày cuối cùng USCIS có thể nhận đơn xin thị thực EB-5, và người nộp đơn có thể đủ điều kiện được bảo vệ theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính năm 2022.

Việc áp dụng quy định “bảo hộ quyền lợi cho người nhập cư cũ” không làm thay đổi các quy tắc đủ điều kiện của chương trình EB-5. Nhưng điều này không đảm bảo việc chấp thuận hoặc loại bỏ tình trạng tồn đọng visa. Mục đích của nó rất đơn giản: bảo vệ một hồ sơ đang chờ xử lý nếu Quốc hội không gia hạn Chương trình Trung tâm Khu vực.

Quyền lợi bảo hộ Không bảo hộ
Giữ cho đơn kiến ​​nghị đã nộp đúng quy trình vẫn có hiệu lực ngay cả khi Chương trình Trung tâm Khu vực hết hạn sau khi nộp đơn.  Không đảm bảo được USCIS chấp thuận. 
Yêu cầu USCIS tiếp tục xem xét đơn xin thị thực hợp lệ theo quy định của luật.  Không giải quyết được tình trạng tồn đọng visa hoặc tình trạng chậm trễ cấp visa. 
Giảm thiểu sự gián đoạn do các khoảng trống ủy quyền trong tương lai (thời kỳ “hết hạn”).  Không bảo vệ được trước mọi thay đổi trong tương lai không liên quan đến việc chương trình bị gián đoạn. 
Giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự không chắc chắn về việc gia hạn sau khi nộp hồ sơ.  Không giúp đẩy nhanh thời gian xử lý hồ sơ của USCIS. 
Bảo vệ đơn kiến ​​nghị khỏi nguy cơ chương trình bị hủy bỏ.  Không loại bỏ các yêu cầu về điều kiện đủ điều kiện cơ bản. 

THỜI HẠN 2027 KHÁC SO VỚI THỜI HẠN BẢO VỆ QUYỀN LỢI 2026

Nhiều nhà đầu tư nghe thấy cụm từ “được phép đến năm 2027” và cho rằng họ có thời hạn đến năm 2027 để nộp hồ sơ một cách an toàn. Tuy nhiên, việc cấp phép và áp dụng quy định chuyển tiếp có thời hạn khác nhau. Chương trình Trung tâm Khu vực EB-5 hiện được phép hoạt động đến ngày 30 tháng 9 năm 2027, nhưng thời hạn nộp hồ sơ theo quy định chuyển tiếp kết thúc sớm hơn một năm, vào ngày 30 tháng 9 năm 2026.

Khoảng thời gian một năm đó rất quan trọng. Bạn vẫn có thể nộp đơn sau ngày 30 tháng 9 năm 2026 nếu chương trình vẫn còn hiệu lực. Tuy nhiên, đơn của bạn sẽ không có cùng sự bảo vệ pháp lý nếu Quốc hội sau đó trì hoãn hoặc thay đổi chương trình.

CƠ HỘI CUỐI GIỮ MỨC ĐẦU TƯ 800.000 USD THEO GRANDFATHERING EB-5

Hiệp hội các nhà đầu tư đăng ký (RIA) đã quy định mức đầu tư tối thiểu cho chương trình EB-5 là 800.000 đô la Mỹ đối với các dự án thuộc khu vực việc làm mục tiêu (TEA) và 1.050.000 đô la Mỹ đối với các dự án không thuộc TEA. Luật cũng cho phép điều chỉnh theo lạm phát ở những khoảng thời gian nhất định. Nhiều nhà đầu tư muốn nộp đơn khi khung pháp lý hiện hành vẫn ổn định và dễ dự đoán. Thời điểm nộp đơn cũng ảnh hưởng đến việc dự án nào khả dụng và cần tiến hành nhanh như thế nào.

Loại hình đầu tư  Đầu tư tối thiểu 
Khu vực việc làm mục tiêu (TEA)  800.000 đô la 
Khu vực tiêu chuẩn  1.050.000 đô la 

Những yếu tố nào có thể khiến việc nộp hồ sơ “đúng hạn” bị trì hoãn? 

Vấn đề  Tại sao điều đó lại quan trọng 
Thiếu chữ ký hoặc mẫu đơn bắt buộc  USCIS có thể từ chối gói hàng. 
Phí hoặc phương thức thanh toán không chính xác  USCIS có thể từ chối gói hàng. 
Thiếu bằng chứng hỗ trợ cốt lõi  USCIS có thể gửi yêu cầu bổ sung thông tin (RFE) muộn hơn hoặc từ chối, làm tăng thêm sự chậm trễ. 
Vốn chưa được chuyển giao hoặc không được ghi chép đúng cách.  USCIS có thể đặt câu hỏi về điều kiện đủ tư cách hoặc yêu cầu “có nguy cơ” 

CHUẨN BỊ HỒ SƠ CẦN THỜI GIAN CHỨNG MINH NGUỒN TIỀN

Hồ sơ xin thị thực EB-5 yêu cầu bằng chứng tài chính chi tiết. Nhà đầu tư phải chứng minh rằng vốn của họ đến từ các nguồn hợp pháp và được chuyển qua các kênh chính thống vào khoản đầu tư. 

Các viên chức USCIS không chỉ dựa vào bản tóm tắt. Họ tìm kiếm bằng chứng giấy tờ rõ ràng cho thấy tiền của bạn đến từ đâu và được chuyển vào khoản đầu tư như thế nào. Tài liệu hỗ trợ thường bao gồm tờ khai thuế, hồ sơ kinh doanh, giấy tờ nhà đất, giấy tờ vay vốn (nếu được phép) và sao kê ngân hàng. 

USCIS thường tập trung vào hai câu hỏi chính: 

  1. Nhà đầu tư đã kiếm được hoặc có được số tiền đó bằng cách nào?  
  2. Làm thế nào số tiền đó được chuyển từ nguồn gốc đến nơi đầu tư theo cách đáp ứng các quy định của chương trình EB-5, bao gồm cả yêu cầu rằng vốn phải “có rủi ro”?  

Nếu có những điểm thiếu sót như tiền gửi không rõ nguồn gốc, chuyển khoản đột ngột, thiếu giấy tờ hoặc số tiền không nhất quán, USCIS có thể ban hành Yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE). Điều này có thể kéo dài thời gian xử lý hồ sơ của bạn thêm nhiều tháng. Việc thu thập tài liệu có thể mất nhiều tháng, đặc biệt đối với các nhà đầu tư có tài sản ở nhiều quốc gia, sở hữu doanh nghiệp nhiều lớp, tài sản thừa kế hoặc lịch sử giao dịch dài hạn. Các nhà đầu tư lên kế hoạch sớm có thể xây dựng hồ sơ minh bạch hơn và giảm bớt áp lực không đáng có vào phút cuối khi thời hạn đến gần. 

Ngày ưu tiên, hạn ngạch visa và tình trạng tồn đọng hồ sơ

Visa EB-5 có giới hạn số lượng hàng năm và giới hạn theo từng quốc gia. Khi nhu cầu vượt quá nguồn cung, Bản tin Visa có thể thiết lập ngày cắt giảm, và người nộp đơn từ các quốc gia có số lượng đơn đăng ký vượt quá giới hạn có thể phải chờ lâu hơn trước khi có visa. Trong những trường hợp đó, ngày nộp đơn rất quan trọng vì nó xác định ngày ưu tiên của nhà đầu tư, ảnh hưởng đến thời gian chờ đợi khi các hạng mục bị thụt lùi.

Nộp đơn sớm thường dẫn đến ngày ưu tiên sớm hơn. Khi nhu cầu cao, thậm chí chỉ vài tháng cũng có thể thay đổi thời gian chờ đợi. Các nhà đầu tư nên theo dõi diễn biến của Visa Bulletin như một phần của kế hoạch, đặc biệt khi họ dự đoán nhu cầu sẽ tăng cao vào năm 2026.

Đối với các nhà đầu tư hiện đang ở Hoa Kỳ, thời điểm cũng có thể ảnh hưởng đến việc họ có thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú khi diện EB-5 đang được xem xét và họ đáp ứng các quy tắc đủ điều kiện hay không. Khi có sẵn, con đường này có thể cung cấp giấy phép làm việc và giấy phép đi lại trong khi hồ sơ EB-5 vẫn đang chờ xử lý.

Hạn chót ảnh hưởng thế nào đến các nhóm nhà đầu tư khác nhau?

Hạn chót ngày 30 tháng 9 năm 2026 ảnh hưởng đến tất cả các nhà đầu tư EB-5, nhưng nó gây áp lực lớn hơn đối với những người có kế hoạch phụ thuộc vào thời gian nhập cư sát sao. Các nhà đầu tư từ các quốc gia có số lượng đăng ký vượt quá chỉ tiêu thường phải chờ đợi lâu hơn. Đối với họ, ngày ưu tiên sớm hơn có thể tạo ra sự khác biệt thực sự. Các gia đình có con sắp đến tuổi 21 có thể cần thêm một khoảng thời gian dự phòng trong kế hoạch, bởi vì những thay đổi nhỏ về thời gian biểu có thể tạo ra sự khác biệt khi chiến lược dài hạn của gia đình phụ thuộc vào việc con cái vẫn đủ điều kiện là người phụ thuộc.

Hạn chót cũng có thể mang tính rủi ro cao hơn đối với những người đang ở Hoa Kỳ theo diện tạm trú với các lựa chọn gia hạn hạn chế. Nhiều nhà đầu tư cần sự ổn định trong công việc và tình trạng cư trú hợp pháp trong khi hồ sơ EB-5 đang được xử lý. Nộp hồ sơ sớm hơn có thể duy trì sự linh hoạt, đặc biệt khi tình trạng visa cho phép nộp hồ sơ bước tiếp theo phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của nhà đầu tư. Sinh viên tốt nghiệp theo diện F-1 OPT không được chọn cho visa H-1B thường phải đối mặt với thời hạn gấp rút. Trong những trường hợp đó, việc lập kế hoạch EB-5 sớm là rất quan trọng.

Cách lập kế hoạch tối ưu hồ sơ đến 30/09/2006

Các nhà đầu tư muốn có lựa chọn nộp hồ sơ trước ngày 30 tháng 9 năm 2026 nên lên kế hoạch ngược từ ngày đó. Quá trình chuẩn bị hồ sơ EB-5 thường mất nhiều tháng vì việc xem xét dự án và xác định nguồn vốn diễn ra đồng thời, và cả hai đều yêu cầu hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng. Lịch trình dưới đây phản ánh trình tự thực tế mà không giả định rằng hồ sơ có thể được hoàn thiện vào phút cuối.

Cửa sổ nộp hồ sơ mục tiêu  Những việc nhà đầu tư nên bắt đầu làm 
Hiện tại (tháng 3 năm 2026)  Hãy tìm luật sư chuyên về nhập cư có trình độ và lập chiến lược nộp hồ sơ. Bắt đầu thẩm định dự án và thu thập tài liệu chứng minh nguồn vốn song song. Xác định những thiếu sót trong hồ sơ và xác nhận con đường di chuyển tiền hợp lý nhất. 
30-60 ngày tiếp theo  Thu hẹp phạm vi lựa chọn dự án. Tiếp tục xây dựng hồ sơ nguồn vốn với các hồ sơ tài chính, bản dịch và chứng nhận. Xác nhận lộ trình chuyển tiền và các vấn đề tuân thủ đối với các khoản tiền chuyển ra nước ngoài. 
60-90 ngày  Hoàn tất dự án và thực hiện đầy đủ các thủ tục chuyển giao vốn. Tập hợp và rà soát nội bộ bộ hồ sơ kiến ​​nghị để đảm bảo tính nhất quán giữa các hồ sơ tài chính, ngày tháng và lịch sử giao dịch. 
Sau khi hoàn thành (Lý tưởng nhất là vào đầu đến giữa mùa hè năm 2026)  Nộp đơn kiến ​​nghị với thời gian dự phòng đủ trước hạn chót ngày 30 tháng 9 để tránh rủi ro vào phút cuối. Tập trung vào chất lượng và tính đầy đủ của bản kiến ​​nghị. 

Lời kết: Hạn chót theo luật định với những hậu quả thực tế

Ngày 30 tháng 9 năm 2026 là thời hạn theo luật định được ghi trong luật liên bang. Đơn xin thị thực do USCIS nhận và chấp thuận trước ngày này sẽ được hưởng sự bảo vệ theo quy định cũ, nhằm giảm thiểu sự gián đoạn nếu Quốc hội sau này cho phép chương trình trung tâm khu vực hết hiệu lực. Đơn xin thị thực nộp sau ngày này sẽ không được bảo vệ tương tự và có thể đối mặt với nhiều bất ổn hơn trong chu kỳ tái phê chuẩn trong tương lai

Việc lập kế hoạch EB-5 hiệu quả nhất khi nhà đầu tư tiếp cận nó như một quy trình phối hợp thay vì chỉ là một sự kiện nộp hồ sơ duy nhất. Khi bắt đầu sớm, nhà đầu tư sẽ giữ được sự linh hoạt trong việc chuẩn bị hồ sơ, thẩm định dự án, chiến lược chuyển vốn và các quyết định về thời điểm liên quan đến việc cấp visa. Sự linh hoạt đó càng trở nên có giá trị hơn khi thời hạn nộp hồ sơ đến gần.

Nếu bạn đang cân nhắc diện EB-5, chúng tôi mời bạn hoàn thành bảng câu hỏi về điều kiện xét duyệt EB-5 để xem liệu bạn có thể nộp đơn trước hạn chót ngày 30 tháng 9 năm 2026 hay không.

TEXAS TẠM DỪNG CẤP VISA H-1B TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC & CƠ QUAN CÔNG

Thống đốc Texas Greg Abbott đã ban hành lệnh tạm dừng việc tuyển dụng lao động mới theo diện thị thực H-1B tại tất cả các cơ quan nhà nước và trường đại học công lập cho đến cuối tháng 5 năm 2027. Mục tiêu nhằm thắt chặt quy trình kiểm soát nhân lực nước ngoài, ưu tiên cơ hội việc làm cho người dân địa phương. Và đồng bộ hóa chính sách bang với các biện pháp siết chặt nhập cư của chính quyền Tổng thống Trump. 

Các tổ chức giáo dục và y tế hiện đang phải đối mặt với thách thức lớn khi các báo cáo cho thấy họ vốn phụ thuộc vào nguồn lực này để duy trì hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Để được tiếp tục bảo lãnh chuyên gia nước ngoài, các đơn vị này bắt buộc phải nộp báo cáo chi tiết và nhận được sự chấp thuận đặc biệt từ Ủy ban Lực lượng Lao động Texas.

Lệnh tạm dừng xử lý visa H-1B đã có nhiều tác động đến hệ thống giáo dục đại học, thị trường lao động và tiềm năng đổi mới sáng tạo của bang Texas. 

Thống đốc bang Texas Greg Abbott phát biểu trước giới truyền thông tại Tòa nhà Quốc hội Texas ở Austin vào ngày 22 tháng 8 năm 2025

Ảnh hưởng trực tiếp đến các trường đại học & du học sinh

Việc “đóng băng” các đơn xin thị thực H-1B mới kéo dài đến ngày 31/5/2027 gây ra nhiều khó khăn trực tiếp cho các cơ sở giáo dục công lập:

  • Ngưng trệ tuyển dụng nhận sự chất lượng cao: Các trường đại học và trung tâm y tế học thuật vốn dựa vào visa H-1B để thuê giáo sư, nhà nghiên cứu, bác sĩ và nhân viên kỹ thuật. Lệnh này áp dụng cho tất cả các đơn đăng ký mới, buộc các trường phải dừng ngay việc nộp hồ sơ trừ khi được Ủy ban Lực lượng lao động Texas (TWC) phê duyệt ngoại lệ.
  • Gánh nặng báo cáo và giám sát: Các trường phải nộp báo cáo chi tiết về số lượng visa, quốc tịch người lao động và bằng chứng cho thấy đã ưu tiên tuyển dụng người bản địa. Thời hạn nộp báo cáo là tháng 3/2026, bao gồm cả dữ liệu từ năm 2025.
  • Các đơn vị chịu ảnh hưởng lớn: Nhiều tổ chức hàng đầu như Trung tâm Ung thư MD Anderson, Đại học Texas A&M, Đại học Texas-Austin và Trung tâm Y tế UT Southwestern hiện là những đơn vị sử dụng hàng trăm lao động diện H-1B. Chẳng hạn, Đại học Houston ước tính có gần 100 ngàn người giữ visa H-1B hàng năm trong các lĩnh vực STEM và nghiên cứu.
  • Chí phí tài chính: Một số trường như hệ thống Texas A&M đã chủ động ngừng bảo lãnh các diện H-1B chịu mức phí liên bang mới lên tới 100.000 USD/năm do Tổng thống Trump ký sắc lệnh.

Các trường hợp ngoại lệ được xem xét cấp visa H-1B

Mặc dù lệnh tạm dừng có hiệu lực đến ngày 31/5/2027, vẫn có một số trường hợp không bị ảnh hưởng hoặc có thể được xem xét:

• Sự phê duyệt của TWC: Các cơ quan tiểu bang hoặc đại học công lập muốn tuyển dụng lao động H-1B mới phải xin phê duyệt bằng văn bản từ Ủy ban Lực lượng lao động Texas (TWC),. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa rõ tiêu chí cụ thể nào sẽ được sử dụng để phê duyệt các yêu cầu miễn trừ này.

• Người hiện đang giữ visa: Lệnh đóng băng này chỉ áp dụng cho các đơn đăng ký mới; những người hiện đang làm việc với visa H-1B tại các cơ quan này không bị ảnh hưởng,.

• Hệ thống giáo dục K-12: Các trường phổ thông công lập từ mẫu giáo đến lớp 12 không nằm trong phạm vi của lệnh tạm dừng này,.

Ảnh hưởng của lệ phí 100.000 USD đến các trường đại học

Mức phí 100.000 USD mỗi năm đối với lao động diện H-1B, do Tổng thống Trump thiết lập, đã tạo ra một rào cản tài chính cực lớn cho các cơ sở giáo dục.

• Ngừng bảo lãnh thị thực: Hệ thống Đại học Texas A&M cho biết họ đã chủ động ngừng bảo lãnh các đơn xin thị thực H-1B mới nếu phải chịu mức phí liên bang 100.000 USD này.

• Áp lực lên ngân sách: Vì các trường đại học công lập và trung tâm y tế học thuật thường dựa vào visa H-1B để thuê giáo sư, nhà nghiên cứu và bác sĩ, mức phí cao kỷ lục này khiến việc duy trì đội ngũ nhân sự quốc tế trở nên quá đắt đỏ đối với các tổ chức sử dụng ngân sách công.

Vì sao EB-5 là con đường thay thế đáng cân nhắc?

Trong bối cảnh H-1B tại các bang lớn như Texas (nơi có hơn 97.000 du học sinh) đang bị siết chặt, chương trình định cư diện đầu tư EB-5 đang thu hút nhiều sự quan tâm từ nhà đầu tư vì các lý do sau:

• Không phụ thuộc vào chủ bảo lãnh: Khác với H-1B vốn phụ thuộc hoàn toàn vào việc đơn vị công lập hay doanh nghiệp có sẵn lòng bảo lãnh và trả phí cao hay không,, EB-5 cho phép người nộp đơn tự chủ động hồ sơ định cư.

• Tránh rủi ro về chính sách bang: Lệnh tạm dừng của Thống đốc Abbott chỉ nhắm vào việc thuê lao động nước ngoài tại các cơ quan dùng tiền thuế của dân,. Người có thẻ xanh thông qua EB-5 được coi là thường trú nhân và không thuộc diện bị hạn chế bởi các lệnh đóng băng visa lao động này.

• Quyền lợi làm việc tự do: Thay vì phải đối mặt với các báo cáo giám sát khắt khe về vị trí công việc và quốc tịch tại các đại học Texas, người có thẻ xanh EB-5 có thể làm việc ở bất kỳ đâu mà không cần giấy phép lao động (EAD) hay sự bảo lãnh từ nhà tuyển dụng.

• Nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing): Đối với du học sinh đang ở Mỹ, quy định hiện hành cho phép nộp đơn xin chuyển đổi tình trạng (I-485) cùng lúc với đơn đầu tư, giúp họ có ngay giấy phép làm việc và đi lại trong khi chờ thẻ xanh.

KẾT LUẬN

Với việc Texas và Florida, những trung tâm giáo dục và nghiên cứu lớn đang đóng băng visa H-1B đối với khối công lập cho đến năm 2027, lộ trình định cư thông qua việc làm (Employment-based) truyền thống đang trở nên hẹp hơn và tốn kém hơn. Nếu có khả năng tài chính, việc tìm hiểu về EB-5 có thể là một phương án dự phòng chiến lược để duy trì sự nghiệp tại Mỹ mà không bị ảnh hưởng bởi các lệnh tạm dừng cấp thị thực tại địa phương.

BIẾN ĐỘNG THUẾ QUAN MỸ ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN ĐẦU TƯ EB-5 2026 ?

TÁC ĐỘNG THUẾ QUAN MỸ ĐẾN ĐẦU TƯ EB-5 2026

Khi chính quyền Trump công bố chính sách thuế mở rộng năm 2025, thị trường toàn cầu đã phản ứng mạnh với nhiều cảnh báo về một cuộc chiến thương mại tái bùng nổ. Cổ phiếu đã tăng trưởng hai chữ số vào năm ngoái bất chấp sự biến động ban đầu.

Tuy nhiên, tầm nhìn của các nhà đầu tư EB-5 không được đo bằng số ngày giao dịch mà bằng chu kỳ dự án kéo dài nhiều năm. Kết quả định cư phụ thuộc vào việc tạo ra việc làm thực tế trong các dự án, chứ không phải vào tâm lý thị trường. Và thuế quan thường len lỏi vào những chi tiết quan trọng, chẳng hạn như chuỗi cung ứng, nguồn lao động, chi phí xây dựng, và cuối cùng là tính toàn vẹn của nguồn vốn đằng sau đơn xin nhập cư của nhà đầu tư.

Đối với các bên liên quan đến chương trình EB-5, câu hỏi chưa bao giờ là liệu thuế quan có ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán hay không. Mà là liệu các dự án họ lựa chọn có thể trụ vững trong thời kỳ mà chính sách thương mại và chính sách nhập cư đang kéo nền kinh tế theo hai hướng trái ngược nhau hay không.

Thực trạng thuế quan Mỹ hiện nay như thế nào?

Các nhà đầu tư đang phải vật lộn với sự thật đơn giản rằng thuế quan ngay cả khi được lòng dân, cũng làm tăng chi phí trên toàn hệ thống. Đối với các nhà đầu tư và nhà phát triển EB-5, áp lực chi phí này tác động trực tiếp đến ngân sách xây dựng và các giả định về tạo việc làm.

Thuế quan không phải là điều mới mẻ trong chính trường Mỹ. Đạo luật thuế quan Smoot-Hawley năm 1930, nổi tiếng vì làm trầm trọng thêm cuộc Đại suy thoái, đã tăng thuế đối với hàng ngàn mặt hàng và bóp nghẹt thương mại toàn cầu. Gần đây hơn, các công ty đã phải xem xét lại chuỗi cung ứng của mình để đối phó với cuộc xung đột thuế quan năm 2018–2019 với Trung Quốc.

Nhưng môi trường ngày nay khác biệt ở ba điểm:

  • Thuế quan có phạm vi rộng hơn: Chúng bao trùm nhiều loại sản phẩm hơn và trừng phạt các quốc gia, chứ không chỉ riêng hàng hóa.
  • Việc tuân thủ quy định phức tạp hơn: Hiện nay, các nhà phát triển cần thông tin chi tiết về nguồn gốc xuất xứ, chứ không chỉ là hóa đơn của nhà cung cấp.
  • Thuế quan đi kèm với các chính sách nhập cư hạn chế: Chi phí nguyên vật liệu tăng cao kết hợp với nguồn lao động khan hiếm tạo ra một áp lực mới và gây bất ổn.

Trong lịch sử, ma sát kinh tế thường xuất hiện khi chủ nghĩa bảo hộ gia tăng. Kết hợp điều đó với việc thắt chặt các luồng nhập cư, ta sẽ có áp lực lạm phát, thiếu hụt lao động. Điều này khiến thời gian thực hiện dự án kéo dài hơn kèm theo sự bất ổn chính trị, tất cả đều là những yếu tố mà các nhà đầu tư EB-5 phải cân nhắc kỹ lưỡng.

Thuế quan ảnh hưởng đến khoản đầu tư EB-5 như thế nào?

Phát triển bất động sản, yếu tốt cối lõi của hệ sinh thái EB-5, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động thuế quan. Các dự án phụ thuộc rất nhiều vào các thành phần nhập khẩu: thép kết cấu, kính, hệ thống cơ khí, sàn nhà, vật liệu ốp ngoại thất, thiết bị cố định,…Khi thuế tăng 30-50%, ngân sách sẽ bị ảnh hưởng. 

Các nhà phát triển có thể chuyển sang sử dụng nhà cung cấp trong nước. Nhưng khẩu hiệu “Mua hàng Mỹ” không phải là phép màu. Việc tìm nguồn cung ứng trong nước có thể dẫn đến chi phí cao hơn, chậm trễ và chất lượng cũng như nguồn cung không đáp ứng được nhu cầu của dự án. Ngay cả khi có đủ lao động, tình trạng thiếu lao động cũng làm chậm quá trình sản xuất. Đối với các nhà đầu tư EB-5, khả năng phục hồi hiện nay phụ thuộc vào các chi tiết cấu trúc, chứ không phải những cuốn brochure hào nhoáng. Các câu hỏi quan trọng đặt ra

  1. Có những hợp đồng giá cố định nào đảm bảo nguồn cung nguyên liệu chính trước khi giá cả thay đổi không?
  2. Liệu có quỹ dự phòng rủi ro đáng kể nào không, hay ngân sách chỉ được duy trì bằng sự lạc quan và những biện pháp tạm bợ?
  3. Liệu việc tìm nguồn cung ứng có phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất , dễ bị ảnh hưởng bởi việc tăng thuế quan trong tương lai?
  4. Liệu các tính toán về việc làm được tạo ra có phóng đại hay thực tế dựa trên các giả định chi phí hiện tại?

Một dự án không cần có lãi suất cao nhất hay bộ tài liệu tiếp thị hoàn hảo nhất, mà cần có một cấu trúc vốn được thiết kế để vượt qua những biến động kinh tế, điều mà nhiều nhà đầu tư thường bỏ qua để chú trọng đến những thuật ngữ hấp dẫn.

Thiếu hụt lao động

Mục tiêu chính của thuế quan là khuyến khích sản xuất trong nước.Tăng cường sản xuất trong nước đòi hỏi phải có lao động. Hiện nay, Mỹ đang thiếu hụt lao động trầm trọng.

Đạo luật “Một Dự Luật Tuyệt Vời Nhất” (OBBBA), được ký ngày 4 tháng 7 năm 2025, đã phân bổ 170 tỷ đô la cho cơ sở hạ tầng thực thi biên giới, giam giữ và trục suất Đạo luật này củng cố các rào cản vật lý, mở rộng hoạt động của ICE (Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan), và đưa ra các khoản phí chuyển tiền mới. Điều mà đạo luật này không làm được, và điều mà nền kinh tế đang rất cần, là mở rộng các con đường hợp pháp cho lao động có tay nghề và không có tay nghề, một mâu thuẫn chính sách cốt lõi trong thời điểm hiện tại:

  1. Thuế quan đẩy hoạt động sản xuất sang Mỹ.
  2. Các hạn chế về nhập cư khiến Mỹ thiếu hụt nguồn lao động cần thiết để đáp ứng khối lượng công việc.

Các nhà phát triển đang cố gắng thay thế hàng hóa nhập khẩu bằng sản xuất trong nước hiện đang phải cạnh tranh với lực lượng lao động không đáp ứng đủ nhu cầu.

Đối với các nhà đầu tư EB-5, điều này đồng nghĩa với rủi ro thực sự:

Thời gian thực hiện dài hơn, chi phí cao hơn, số lượng việc làm tạo ra ít hơn và nguồn dự phòng mỏng hơn.

Tâm lý nhà đầu tư

Trong chương trình EB-5, các nhà đầu tư thường được chia thành hai nhóm:

  1. Nhóm “chờ xem” – thận trọng, phân tích kỹ lưỡng, cảnh giác với sự bất ổn chính trị.
  2. Nhóm “hành động ngay lập tức” – được thúc đẩy bởi tự do tỷ giá hối đoái, tình trạng tồn đọng đơn hàng và sự bất ổn địa chính trị ở quốc gia của họ.

Thuế quan càng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ này.

  1. Các nhà đầu tư Trung Quốc, vốn đang phải đối mặt với các biện pháp kiểm soát vốn và áp lực tiền tệ, có thể sẽ do dự khi chi phí chương trình EB-5 nói chung tăng lên.
  2. Các nhà đầu tư Ấn Độ đang đối mặt với những khó khăn về visa H-1B có thể vẫn tiếp tục đầu tư bất chấp những thách thức kinh tế.
  3. Các nhà đầu tư Thổ Nhĩ Kỳ và Trung Đông, vốn quen thuộc với sự bất ổn địa chính trị, thường coi Mỹ, ngay cả trong thời kỳ thuế quan hỗn loạn, vẫn tương đối ổn định.

Kết quả không phải là sự sụt giảm nhu cầu EB-5 toàn cầu, mà là sự phân bổ lại nhu cầu giữa các khu vực. Đối với các nhà phát triển và trung tâm khu vực, bài học rút ra rất đơn giản: Uy tín là tiền tệ. Việc minh bạch hóa cơ cấu vốn và chiến lược tìm nguồn cung ứng rõ ràng giờ đây quan trọng hơn bao giờ hết.

Lạm phát cao hơn

Lạm phát vẫn là yếu tố khó lường. Cho dù sản xuất chuyển dịch trong nước hay nhập khẩu tiếp tục diễn ra với mức thuế cao hơn, kết quả vẫn như nhau là chi phí tăng lên.

Lạm phát dai dẳng làm gia tăng sự bất mãn chính trị. Sự bất mãn chính trị làm gia tăng biến động. Biến động làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư.

Từ góc độ kể chuyện theo chương trình EB-5, Hoa Kỳ phải giữ thăng bằng giữa chủ nghĩa dân tộc kinh tế và sự ổn định kinh tế. Quyết định đầu tư trong bối cảnh này không chỉ quyết định dự án mà còn cả quốc gia mà nhà đầu tư sẽ cư trú lâu dài. Nếu môi trường chính trị quá bất ổn, ngay cả những dự án mạnh cũng trở nên khó bán hơn.

Cơ hội đầu tư EB-5 tiềm ẩn giữa những biến động thuế quan

Thuế quan tạo ra ma sát, nhưng chúng cũng tạo ra cơ hội cho các dự án có thể chứng tỏ sự bền vững trong môi trường này.

  • Nhu cầu tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn vẫn mạnh mẽ.
    Các nhà đầu tư từ các thị trường bất ổn vẫn coi Mỹ là một lựa chọn phòng ngừa rủi ro quan trọng.
  • Các lĩnh vực có khả năng phục hồi tốt sẽ tỏa sáng.
    Nhà ở giá rẻ, nhà ở cho người cao tuổi, dịch vụ chăm sóc người già và các dự án cơ sở hạ tầng ít bị ảnh hưởng bởi các vật liệu nhạy cảm với thuế quan.
  • Sự tinh tế trong vận hành trở thành yếu tố tạo nên sự khác biệt.
    Các nhà phát triển chủ động quản lý chuỗi cung ứng và có quỹ dự phòng hợp lý sẽ nổi bật ngay lập tức.

Trong bối cảnh thương mại đầy biến động, chương trình EB-5 không còn tập trung vào lợi suất mà chú trọng hơn vào việc tin tưởng vào cấu trúc của chương trình.

Ba kịch bản tiềm năng

Những diễn biến tiếp theo phụ thuộc vào việc chính quyền sẽ điều chỉnh chính sách thương mại và nhập cư của mình như thế nào.

Kịch bản 1: Thuế quan vẫn cao, chính sách nhập cư được nới lỏng

Quốc hội thông qua việc mở rộng diện thị thực có mục tiêu cụ thể để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động.

Các dự án phải đối mặt với chi phí vật liệu cao hơn nhưng lại được hưởng lợi từ nguồn nhân lực dồi dào hơn.

Nhu cầu theo chương trình EB-5 vẫn rất mạnh.

Kịch bản 2: Thuế quan vẫn ở mức cao, chính sách nhập cư thắt chặt hơn nữa.

Tình trạng thiếu hụt lao động ngày càng trầm trọng, lạm phát gia tăng, tiến độ xây dựng bị chậm trễ và rủi ro đối với chương trình EB-5 ngày càng cao.

Tình huống này là đáng lo ngại nhất và kém bền vững nhất.

Kịch bản 3: Thuế quan được bãi bỏ sau năm 2028

Một sự thay đổi chính trị đã đảo ngược chính sách thuế quan.

Chi phí nguyên vật liệu ổn định trở lại, nhưng chính sự bất ổn, sự thay đổi chính sách nhanh chóng, lại ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.

Khả năng thích ứng là yếu tố then chốt đối với đầu tư EB-5

Diện EB-5 phát triển mạnh trong môi trường dễ dự đoán. Tuy nhiên, tính dễ dự đoán lại là yếu tố còn thiếu hiện nay.

Mục tiêu mà Tổng thống Trump đã nêu rõ là: tăng cường ngành sản xuất của Mỹ và giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài. Thuế quan là một trong những công cụ để đạt được mục tiêu đó. Tuy nhiên, chỉ riêng thuế quan không thể tái thiết năng lực sản xuất của Mỹ nếu thiếu nhân lực để thực hiện công việc.

Một chiến lược công nghiệp bền vững đòi hỏi một chiến lược nhập cư bổ sung. Nếu thiếu một chiến lược như vậy, thuế quan có nguy cơ gây ra sự bất ổn mà các nhà đầu tư lo ngại: chi phí cao hơn, lạm phát kéo dài và chu kỳ xây dựng chậm hơn.

Đối với các bên liên quan của chương trình EB-5, điều cần ghi nhớ rất đơn giản nhưng vô cùng quan trọng:

  • Các nhà đầu tư phải yêu cầu các dự án có cấu trúc vốn vững mạnh, nguồn cung đa dạng và kế hoạch dự phòng thực sự.
  • Các nhà phát triển phải thích ứng, không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng trí tuệ chuỗi cung ứng và tài chính minh bạch.
  • Các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rằng chính sách thương mại và chính sách nhập cư có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.

Bất chấp những ồn ào, chương trình EB-5 vẫn có thể phát triển mạnh mẽ trong một môi trường có mục tiêu chính sách kinh tế và nhập cư rõ ràng, và nơi các nhà đầu tư có thể tin tưởng vào khả năng phục hồi của các dự án mà họ lựa chọn.

THẺ XANH EB-5 SO VỚI THẺ VÀNG – SO SÁNH CHI TIẾT CHO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ

So sánh giữa Thẻ Xanh EB-5 và “Thẻ Vàng” của Mỹ thu hút sự chú ý đặc biệt trong bối cảnh các nhà đầu tư toàn cầu đang đánh giá lựa chọn con đường để có được Thẻ thường trú tại Mỹ. Các tiêu đề báo chí thường đặt chúng cạnh nhau, nhưng trên thực tế, chúng khác biệt sâu sắc về tính chắc chắn pháp lý, cấu trúc chi phí, chính sách đối xử với gia đình, thuế, quy trình xử lý và sự ổn định lâu dài.

Bài viết này cung cấp phân tích chi tiết, ở cấp độ nhà đầu tư, về chương trình EB-5 so với Thẻ Vàng. Phân biệt luật ban hành với đề xuất chính trị, và sự thật với suy đoán, để nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định dựa trên thực tế chứ không phải dựa vào sức hút của truyền thông.

Tiêu chuẩn Thẻ xanh EB-5 Thẻ Vàng
Trạng thái chương trình Chương trình nhập cư của Hoa Kỳ được Quốc hội ban hành. Được thành lập thông qua Sắc lệnh hành pháp, nhưng chưa được Quốc hội thông qua thành luật.
Số tiền tối thiểu Khoản đầu tư 800.000 đô la (nếu là TEA) Quyên góp 1 triệu đô la
Bản chất của khoản thanh toán Đầu tư “có rủi ro” trong đó vốn của nhà đầu tư có thể sinh lời hoặc thua lỗ, bao gồm cả khả năng thu hồi toàn bộ vốn gốc. Khoản quyên góp không hoàn lại
Hoàn trả vốn Có thể, tùy thuộc vào dự án. Không hoàn trả tiền
Sự tham gia của gia đình Bao gồm vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi. Đã có thông tin cho rằng vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi sẽ đủ điều kiện, nhưng hiện chưa có luật hoặc hướng dẫn quy định cuối cùng nào được ban hành.
Phí nộp hồ sơ của chính phủ Chi phí nộp đơn I-526E khoảng 4.675 đô la. Khoảng 15.000 đô la Mỹ cho mỗi thành viên trong gia đình.
Tạo việc làm Cần tuyển (10 việc làm toàn thời gian tại Mỹ) Không bắt buộc
Tình trạng hạn ngạch visa Hiện không có khoản đầu tư nào của TEA đang tồn đọng. Tùy thuộc vào tình trạng tồn đọng hồ sơ EB-1/EB-2.
Ưu điểm xử lý Các dự án vùng nông thôn được ưu tiên xử lý. Việc xử lý nhanh đã được thảo luận nhưng chưa chắc chắn.
Loại hình cư trú Người sở hữu Thẻ Xanh có thể nap đơn xin quốc tịch sau 4 năm 9 tháng kể từ ngày cấp Thẻ Xanh. Người sở hữu Thẻ Xanh có thể nộp đơn xin quốc tịch sau 4 năm 9 tháng kể từ ngày cấp Thẻ Xanh.
Thuế Hoa Kỳ Đánh thuế trên thu nhập toàn cầu Đánh thuế trên thu nhập toàn cầu
Khung pháp lý Các điều luật chi tiết và quy định của USCIS Không có luật hoặc quy định nào
Điều chỉnh tình trạng Có thể nộp đơn đồng thời (giấy phép làm việc và giấy phép đi lại) Việc điều chỉnh tình trạng cư trú có thể không khả dụng; Không rõ

Hiểu rõ về Chương trình EB-5 và Thẻ Vàng

Chương trình đầu tư định cư EB-5

Chương trình Đầu tư Định cư EB-5 là một chương trình nhập cư của Hoa Kỳ được Quốc hội ban hành năm 1990, cho phép công dân nước ngoài thực hiện khoản đầu tư đủ điều kiện vào một doanh nghiệp thương mại mới hoặc hiện có của Hoa Kỳ, tạo ra 10 việc làm tại Hoa Kỳ. Điều này cho phép người nộp đơn chính, cùng với vợ/chồng và bất kỳ con chưa kết hôn nào dưới 21 tuổi, đủ điều kiện nhận Thẻ Xanh Hoa Kỳ.

Thẻ Vàng – Gold Card

“Thẻ Vàng” không phải là một chương trình nhập cư hiện hành. Đây là một khái niệm được đề xuất và quảng bá dưới thời chính quyền Trump nhằm thu hút những cá nhân có tài sản cực kỳ lớn và nhân tài toàn cầu, thường được so sánh với phiên bản “Visa Vàng” của Mỹ. Các mô tả công khai và báo cáo truyền thông cho thấy một khoản thanh toán không hoàn lại từ 1 triệu đến 4 triệu đô la để đổi lấy quyền thường trú nhanh hơn, mà không cần tạo việc làm hoặc bảo lãnh của nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, hiện chưa có luật, quy định hoặc khung thực thi chính thức nào tồn tại, và chương trình này vẫn còn nhiều bất ổn về mặt pháp lý và thủ tục.

So sánh chi tiết Thẻ xanh EB-5 và Thẻ Vàng

Yêu cầu đầu tư tối thiểu

Trong so sánh giữa thẻ xanh EB-5 và thẻ vàng, chi phí nhập cảnh khác nhau đáng kể.

Thẻ xanh diện EB-5:

Chương trình yêu cầu khoản đầu tư 800.000 đô la khi được thực hiện tại Khu vực Việc làm Mục tiêu (TEA). Số tiền này phải “có rủi ro” và được đầu tư vào một doanh nghiệp đủ điều kiện của Hoa Kỳ. Các nhà đầu tư có thể thu hồi toàn bộ 800.000 đô la cộng với bất kỳ khoản lãi hoặc thu nhập từ lãi suất nào từ khoản đầu tư này.

Thẻ Vàng:

Khoản quyên góp 1 triệu đô la không phải là một khoản đầu tư và không có cơ hội thu hồi bất kỳ khoản tiền nào đã quyên góp.

Sự khác biệt này rất quan trọng vì chương trình EB-5 liên quan đến việc tham gia vào hoạt động kinh tế, trong khi khái niệm Thẻ Vàng dựa trên mô hình quyên góp.

Hoàn trả vốn

Một yếu tố quan trọng khác trong việc so sánh Thẻ Xanh EB-5 với Thẻ Vàng là liệu vốn đầu tư có được hoàn trả hay không.

Thẻ xanh diện EB-5:

Khoản đầu tư này “có rủi ro” , nhưng có thể thu hồi vốn cộng thêm lợi nhuận tiềm năng tùy thuộc vào hiệu quả và cấu trúc dự án.

Thẻ Vàng:

Không hoàn trả tiền vì khoản thanh toán được mô tả là khoản quyên góp hoặc phí.

Phí nộp hồ sơ của chính phủ

Khi so sánh thẻ xanh EB-5 và thẻ vàng, chi phí nộp hồ sơ cũng khác nhau.

Thẻ xanh diện EB-5:

Lệ phí nộp đơn xin thị thực I-526E ban đầu cho cả gia đình là khoảng 4.675 đô la (không bao gồm phí dịch vụ chuyên nghiệp).

Thẻ Vàng:

Mức phí nộp đơn đề xuất là 15.000 đô la cho mỗi thành viên gia đình (không bao gồm phí chuyên nghiệp), có thể lên tới 60.000 đô la cho một gia đình bốn người.

Yêu cầu tạo việc làm

Đóng góp kinh tế là yếu tố cốt lõi trong việc so sánh Thẻ Xanh EB-5 với Thẻ Vàng.

Thẻ xanh diện EB-5:

Chương trình EB-5 yêu cầu tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian tại Mỹ cho mỗi nhà đầu tư. Đầu tư EB-5 tạo ra tác động kinh tế trực tiếp đến các tiểu bang của Mỹ, đó là lý do tại sao chương trình này nhận được sự ủng hộ đáng kể từ Quốc hội trong suốt những năm qua.

Thẻ Vàng:

Không có yêu cầu tạo việc làm. Không có tác động kinh tế nào có lợi cho các tiểu bang. Khoản quyên góp dành cho Chính phủ Liên bang và có thể được sử dụng cho những việc như trả nợ quốc gia. Thật khó để thấy chương trình này sẽ nhận được sự ủng hộ tương tự từ các nghị sĩ Quốc hội đại diện cho cử tri của tiểu bang họ.

Tình trạng hạn ngạch visa

Khả năng được cấp visa đóng vai trò rất quan trọng trong việc so sánh Thẻ Xanh EB-5 với Thẻ Vàng.

Thẻ xanh diện EB-5:

Hiện tại không có tồn đọng hạn ngạch đầu tư nào đối với TEA , mặc dù có thể phát sinh tồn đọng trong tương lai.

Thẻ Vàng:

Dự kiến ​​sẽ thuộc diện EB-1/EB-2, nơi hiện đã có tình trạng tồn đọng và có thể trở nên tồi tệ hơn nếu có thêm người nộp đơn xin Thẻ Vàng.

Ưu điểm trong quy trình xét duyệt

Kỳ vọng về quy trình xét duyệt khác nhau giữa thẻ xanh EB-5 và thẻ vàng EB-5.

Thẻ xanh diện EB-5:

Chế độ xử lý ưu tiên chỉ áp dụng cho các dự án EB-5 khu vực nông thôn, theo quy định của pháp luật. Trung bình, các hồ sơ năm 2025 sẽ mất khoảng 5 tháng để được chấp thuận đối với người nộp đơn khu vực nông thôn sử dụng chế độ xử lý ưu tiên.

Thẻ Vàng:

Phương án xử lý nhanh đã được đề xuất nhưng chưa có sự rõ ràng và chưa có tiền lệ nào được thiết lập. Điều này còn chưa rõ ràng do thiếu các quy trình đã được thiết lập.

Loại hình cư trú

Cấu trúc cư trú là yếu tố quyết định giữa Thẻ Xanh EB-5 và Thẻ Vàng.

Thẻ xanh diện EB-5:

Chương trình này cấp quyền cư trú vĩnh viễn có điều kiện, sau khi các điều kiện được gỡ bỏ và thẻ xanh vĩnh viễn được cấp sau khi đáp ứng các yêu cầu tạo việc làm. Không có sự chậm trễ trong việc nhập quốc tịch nếu nhà đầu tư lựa chọn nộp đơn, nhà đầu tư có thể nộp đơn xin quốc tịch sau 4 năm 9 tháng kể từ ngày cấp thẻ xanh có điều kiện ban đầu.

Thẻ Vàng:

Được mô tả là chương trình cấp Thẻ Xanh vĩnh viễn ngay lập tức, không kèm điều kiện. Người nộp đơn xin quốc tịch sau 4 năm 9 tháng kể từ ngày cấp Thẻ Xanh.

Thuế tại Mỹ

Từ góc độ thuế, kết quả của Thẻ Xanh EB-5 và Thẻ Vàng là tương tự nhau vì cả người sở hữu Thẻ Xanh EB-5 và người cư trú theo Thẻ Vàng đều phải chịu thuế thu nhập toàn cầu theo luật thuế của Hoa Kỳ sau khi trở thành cư dân thuế của Hoa Kỳ.

Khung pháp lý

Tính chắc chắn về mặt pháp lý là một trong những yếu tố khác biệt mạnh mẽ nhất giữa Thẻ Xanh EB-5 và Thẻ Vàng.

Thẻ xanh diện EB-5:

Được điều chỉnh bởi các đạo luật và quy định chi tiết, do Quốc hội ban hành và do USCIS quản lý.

Thẻ Vàng:

Hiện tại chưa có luật hoặc quy định chính thức nào.

Rủi ro kiện tụng và chương trình

Rủi ro pháp lý là một khía cạnh thường bị bỏ qua khi so sánh Thẻ Xanh EB-5 với Thẻ Vàng.

Thẻ xanh diện EB-5:

Các nhà đầu tư được hưởng quyền lợi theo quy định cũ đến ngày 30 tháng 9 năm 2026 và chương trình vẫn có hiệu lực đến ngày 30 tháng 9 năm 2027, đảm bảo tính liên tục của chương trình.

Thẻ Vàng:

Đối mặt với nguy cơ kiện tụng do thiếu cơ sở pháp lý, điều này có thể dẫn đến việc vô hiệu hóa hoặc đình chỉ chương trình.

Quyền lợi điều chỉnh tình trạng cư trú

Đối với các nhà đầu tư hiện đang ở Mỹ, việc điều chỉnh tình trạng cư trú là một lợi thế quan trọng của chương trình Thẻ Xanh EB-5 so với Thẻ Vàng.

Thẻ xanh diện EB-5:

Cho phép điều chỉnh tình trạng cư trú đồng thời, bao gồm giấy phép lao động và giấy tờ đi lại (có thể được cấp trong vòng 2-6 tháng sau khi nộp đơn I-526E) trong khi hồ sơ đang chờ xử lý.

Thẻ Vàng:

Việc điều chỉnh tình trạng cư trú có thể không khả dụng, điều này có thể hạn chế khả năng lưu trú, làm việc hoặc đi lại trong quá trình xử lý. Hiện tại, điều này vẫn chưa được xác định.

Góc nhìn cuối cùng dành cho nhà đầu tư

Hiểu rõ toàn diện sự khác biệt giữa Thẻ Xanh EB-5 và Thẻ Vàng là điều cần thiết trước khi đưa ra các quyết định nhập cư dài hạn. Khi xem xét một cách tổng thể, sự so sánh giữa Thẻ Xanh EB-5 và Thẻ Vàng cho thấy một sự khác biệt cơ bản: EB-5 là một chương trình nhập cư được thiết lập hợp pháp, được quản lý và thúc đẩy bởi yếu tố kinh tế, trong khi Thẻ Vàng vẫn chỉ là một khái niệm được đề xuất với nhiều câu hỏi pháp lý, thủ tục và thực tiễn chưa được giải quyết.

Đối với các nhà đầu tư ưu tiên tính ổn định, sự tham gia của gia đình và một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, Chương trình Visa EB-5 tiếp tục là con đường nhận Thẻ Xanh dựa trên đầu tư có cấu trúc chặt chẽ nhất hiện có.

Làm việc với các chuyên gia EB-5 giàu kinh nghiệm có thể giúp nhà đầu tư đánh giá tiến độ, sự tuân thủ và tính phù hợp của dự án dựa trên từng trường hợp cụ thể.

 

ĐỊNH CƯ MỸ 2025-2026: CHI TIẾT LÀN SÓNG THAY ĐỔI CHÍNH SÁCH

Trong bối cảnh chính trường Mỹ có nhiều biến động, hệ thống di trú của quốc gia này tái định hình mẽ dưới thời chính quyền Tổng thống Trump. Năm 2026 được dự báo sẽ là một năm đầy thách thức đối với những người đang tìm kiếm cơ hội học tập, làm việc và định cư tại “xứ sở cờ hoa”.

Từ việc thắt chặt lộ trình hợp pháp, tăng mức phí nộp hồ sơ đến việc mở rộng lệnh cấm đi lại, những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động sâu sắc đến các doanh nghiệp và tổ chức giáo dục. Bài viết này USIMIGROUP sẽ phân tích chi tiết những điểm mới nhất trong chính sách di trú Mỹ năm 2026.

1. Tổng quan về làn sóng cải cách di trú Mỹ 2026

Chính quyền Tổng thống Trump hiện tại đang đẩy mạnh các hành động hành pháp. Và đề xuất các quy định nhằm hạn chế các con đường nhập cư hợp pháp, thắt chặt điều kiện xét duyệt tị nạn và tăng cường kiểm tra đối với người lao động, sinh viên cũng như các gia đình.

Kể từ năm 2025, Nhà Trắng, Bộ An ninh Nội địa (DHS) và Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) đã ban hành hàng loạt sắc lệnh và quy định mới, có khả năng thay đổi căn bản đối tượng được phép nhập cảnh, lưu trú hoặc nhận thẻ xanh. 

Đáng chú ý, từ 1/1/2026 các điều chỉnh phí dựa trên lạm phát sẽ chính thức có hiệu lực. Nhiều hồ sơ sẽ tăng phí mạnh như tị nạn, tạm hoãn trục xuất (parole), trạng thái bảo vệ tạm thời (TPS), và các chương trình du lịch như ESTA và EVUS. 

2. Visa H-1B: Chi phí tăng cao – Xét duyệt khắc khe hơn

Visa H-1B, loại visa dành cho lao động kỹ năng cao, đang là tâm điểm của những sự thay đổi mang tính hạn chế. Mức phí tăng cao cộng thêm các chi phí hồ sơ hiện có của USCIS đã ngay lập tức vấp phải. 

Mức phí 100.000 USD gây tranh cãi

Một trong những thay đổi gây sốc nhất là việc áp đặt mức phí 100.000 USD cho một số đơn đăng ký mới theo chương trình visa H-1B thông qua một tuyên bố của Tổng thống. Mức phí này, cộng thêm các chi phí nộp hồ sơ hiện có của USCIS, đã ngay lập tức vấp phải sự phản đối dữ dội từ các liên minh nhà tuyển dụng, trường đại học và các nhóm lao động. Các bên khởi kiện cho rằng mức phí này vượt quá thẩm quyền của Tổng thống và phá vỡ mục đích của chương trình là giúp doanh nghiệp Mỹ tiếp cận nhân tài toàn cầu.

Tăng cường kiểm tra và tỷ lệ từ chối cao

Nếu các quy định mới được thực thi, nhà tuyển dụng sẽ phải đối mặt với gánh nặng hồ sơ lớn hơn, trong khi người nộp đơn có thể gặp tỷ lệ từ chối cao hơn do các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về “nghề nghiệp chuyên môn” (specialty occupation).

Hiện nay, các cơ quan liên bang đã tăng cường kiểm tra các hồ sơ H-1B thông qua:

• Mở rộng kiểm toán (audits).

• Kiểm tra thực địa (site visits).

• Yêu cầu bằng chứng (RFE) thường xuyên hơn.

Điều này làm chậm quá trình phê duyệt và tăng tỷ lệ từ chối ngay cả đối với các đơn gia hạn hoặc những vị trí công việc đã được thiết lập từ lâu.

3. Thay đổi về Thẻ xanh (Green Card) và Quyền thường trú

Lộ trình từ visa tạm thời chuyển sang thẻ xanh đang trở nên gian nan hơn bao giờ hết đối với nhiều người.

Rà soát tư cách pháp nhân từ 39 quốc gia

USCIS thông báo sẽ bắt đầu xem xét lại tư cách thẻ xanh của những người nhập cư đến từ 39 quốc gia nằm trong danh sách hạn chế. Giám đốc USCIS, Joseph Edlow, tuyên bố rằng các yếu tố đặc thù quốc gia sẽ được coi là “yếu tố tiêu cực đáng kể” khi xem xét các yêu cầu nhập cư, với ưu tiên hàng đầu là bảo vệ cuộc sống của người dân Mỹ.

Việc rà soát lại các trường hợp đã được cấp quy chế tị nạn hoặc các trạng thái nhập cư khác từ các quốc gia này (bao gồm Venezuela, Cuba, Haiti…) có thể gây ra sự chậm trễ nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống xử lý hồ sơ di trú,. Những người bị ảnh hưởng có nguy cơ rơi vào tình trạng mất tư cách pháp nhân và đối mặt với việc bị bắt giữ hoặc trục xuất bởi Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan (ICE).

Quy định “Gánh nặng xã hội” (Public-charge) quay trở lại

Một quy định đề xuất vào cuối năm 2025 nhằm hồi sinh và mở rộng bài kiểm tra “gánh nặng xã hội”. Điều này cho phép các viên chức di trú có quyền tùy nghi rộng rãi hơn trong việc xem xét khả năng sử dụng các lợi ích công cộng của người nộp đơn xin thẻ xanh, từ đó dễ dàng từ chối hồ sơ nếu họ cho rằng người đó có thể trở thành gánh nặng cho xã hội.

4. Mở rộng lệnh cấm nhập cảnh và hạn ngạch tị nạn thấp kỷ lục

Thêm nhiều quốc gia vào danh sách hạn chế đi lại

Bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, danh sách các quốc gia bị hạn chế nhập cảnh vào Mỹ sẽ tăng thêm 5 quốc gia: Burkina Faso, Mali, Niger, Nam Sudan và Syria. Ngoài ra, những người mang giấy thông hành từ Chính quyền Palestine cũng bị hạn chế hoàn toàn. Tổng cộng có thêm 15 quốc gia khác sẽ phải đối mặt với các hạn chế một phần, nâng tổng số quốc gia bị ảnh hưởng lên con số đáng kể so với chính sách ban đầu vào tháng 6 năm 2025.

Hạn ngạch tị nạn thấp nhất lịch sử

Chính quyền đã ấn định hạn mức tiếp nhận người tị nạn cho năm tài chính 2026 là 7.500 người, mức thấp nhất kể từ khi chương trình bắt đầu. Thứ tự ưu tiên cũng thay đổi, tập trung vào nhóm cụ thể như người Nam Phi da trắng, cho thấy một cách tiếp cận mang tính chọn lọc hơn trong việc tái định cư.

5. Thay đổi về Giấy phép lao động (EAD)

Người lao động nhập cư sẽ gặp khó khăn lớn khi các quy định về Giấy phép lao động (EAD) thay đổi.

• Hủy bỏ gia hạn tự động: USCIS đã chấm dứt việc tự động gia hạn EAD (trước đây thường là 180 ngày) khi người lao động đang chờ xét duyệt đơn gia hạn.

• Rút ngắn thời hạn hiệu lực: Thời hạn của giấy phép lao động đối với người xin tị nạn và người đang chờ thẻ xanh bị cắt giảm từ 5 năm xuống chỉ còn 18 tháng.

Do thời gian xử lý của USCIS thường kéo dài hơn 180 ngày, nhiều người lao động có thể buộc phải nghỉ việc không lương hoặc mất việc trong khi chờ đợi giấy phép mới.

6. Visa “Gold Card” – Lối đi riêng cho nhà đầu tư triệu đô

Trong khi thắt chặt các diện di trú thông thường, chính quyền Trump đã giới thiệu loại visa “Gold Card” trị giá 1 triệu USD dành cho các nhà đầu tư có tài sản ròng cao. Chương trình này cung cấp lộ trình trở thành thường trú nhân và cuối cùng là nhập tịch cho những người có khả năng đóng góp tài chính lớn cho Hoa Kỳ, bên cạnh việc đáp ứng các yêu cầu về việc làm tiêu chuẩn. Đợt visa đầu tiên dự kiến sẽ được cấp vào năm tới.

7. Tăng cường lực lượng thực thi và thẩm phán trục xuất

Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đang tích cực tuyển dụng luật sư để phục vụ với tư cách là thẩm phán trục xuất nhằm giải quyết tình trạng tồn đọng hồ sơ khổng lồ. Các quy định mới cho phép chỉ định bất kỳ luật sư có giấy phép nào làm thẩm phán di trú tạm thời trong thời hạn 6 tháng, thay vì chỉ những người có kinh nghiệm về luật di trú như trước đây.

Các chuyên gia nhận định rằng USCIS – vốn là một cơ quan cấp phúc lợi nhập cư – đang dần biến chuyển thành một cơ quan thực thi pháp luật. Việc sử dụng các hành động hành pháp thay vì lập pháp cho thấy chính quyền có thể thay đổi hệ thống một cách nhanh chóng và khó dự đoán mà không cần thông qua Quốc hội.

Lời khuyên cho nhà đầu tư & định cư Mỹ 2026

Chính sách di trú Mỹ năm 2026 đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên sàng lọc khắt khe và bảo hộ lao động trong nước. Đối với các cá nhân và doanh nghiệp, việc cập nhật thông tin thường xuyên và chuẩn bị hồ sơ một cách kỹ lưỡng là điều kiện tiên quyết để thích nghi với bối cảnh mới.

Lời khuyên từ chuyên gia & luật sư di trú: 

• Kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý: Đặc biệt nếu bạn đến từ các quốc gia trong danh sách hạn chế hoặc đang sử dụng EAD.

• Chuẩn bị tài chính: Đối với các doanh nghiệp bảo lãnh H-1B, hãy sẵn sàng cho các mức phí mới.

• Tham vấn chuyên gia: Do các quy định thay đổi nhanh chóng qua các sắc lệnh hành pháp, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ các luật sư di trú uy tín để đảm bảo quyền lợi.

Một phép ẩn dụ để dễ hình dung, hệ thống di trú Mỹ năm 2026 giống như một chiếc phễu đang bị bóp nghẹt phần cổ. Trong khi đầu vào (người muốn nhập cư) vẫn rất lớn, thì lối đi qua (quy trình xét duyệt) ngày càng hẹp lại, chi phí để đi qua “trạm thu phí” này tăng cao, và những người đã ở bên trong phễu vẫn có thể bị rung lắc để rơi ra ngoài nếu không bám trụ vững chắc.