VISA BULLETIN 9/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 GIỮ NGUYÊN

Visa Bulletin 9/2026 mang đến những thông tin đáng chú ý cho người Việt đang theo đuổi các chương trình định cư Mỹ diện việc làm, đặc biệt là EB-5 và EB-3. Trong tháng cuối cùng của năm tài chính 2026, EB-5 tiếp tục duy trì trạng thái “Current” đối với Việt Nam, bao gồm cả EB-5 Unreserved và ba nhóm visa Reserved. Trong khi đó, EB-3 Skilled/Professional tiếp tục có Dates for Filing ở trạng thái Current, còn các mốc của EB-3 Other Workers được giữ nguyên.

Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (DOS) cũng đưa ra cảnh báo rằng EB-5 Unreserved có thể bị retrogression – lùi ngày visa – hoặc chuyển sang Unavailable trước khi kết thúc năm tài chính 2026 nếu nhu cầu và số lượng visa sử dụng tiếp tục tăng.

Vậy Visa Bulletin tháng 9/2026 có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư EB-5 và người lao động đang chuẩn bị hồ sơ EB-3? Hãy cùng USIMIGROUP phân tích chi tiết.

VISA BULLETIN LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUAN TRỌNG?

Visa Bulletin là bản tin hàng tháng do U.S. Department of State (DOS) công bố, nhằm thông báo tình trạng cấp visa định cư theo từng nhóm và từng quốc gia/khu vực. Đối với các diện định cư có giới hạn số lượng visa như EB-3 và một số trường hợp EB-5, Visa Bulletin giúp đương đơn xác định liệu Priority Date – Ngày ưu tiên của mình đã đến thời điểm được xử lý hay chưa.

Bảng A – Final Action Dates

Đây là bảng dùng để xác định khi nào visa có thể được cấp cho đương đơn đáp ứng các điều kiện. Nếu một diện có ngày cắt, đương đơn thường phải có Priority Date sớm hơn ngày được công bố để visa number có thể được cấp.

Bảng B – Dates for Filing

Bảng này cho biết thời điểm đương đơn có thể bắt đầu/tiến hành việc nộp các giấy tờ cần thiết cho quá trình xin visa định cư tại NVC, nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Tuy nhiên, với người đang ở Mỹ và nộp I-485 Adjustment of Status, cần kiểm tra hướng dẫn của USCIS trong từng tháng để biết USCIS cho phép sử dụng Dates for Filing hay yêu cầu sử dụng Final Action Dates. DOS cũng nêu rõ điều này ngay trong Visa Bulletin.

“Current” nghĩa là gì?

Ký hiệu C – Current nghĩa là hiện tại không có ngày cắt được áp dụng cho nhóm đó trong bảng tương ứng; số visa được xem là sẵn có cho các đương đơn đủ điều kiện theo quy định. Current không đồng nghĩa với việc hồ sơ được phê duyệt ngay hoặc thẻ xanh được cấp ngay. Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đọc Visa Bulletin.

VISA BULLETIN 9/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Visa Bulletin 9/2026 là EB-5 tiếp tục Current đối với Việt Nam.

Theo bảng Final Action Dates tháng 9/2026:

Nhóm EB-5 Việt Nam / All Chargeability Areas
EB-5 Unreserved Current
EB-5 Rural – 20% Reserved Current
EB-5 High Unemployment – 10% Reserved Current
EB-5 Infrastructure – 2% Reserved Current

Các nhóm EB-5 Reserved cũng đang Current đối với tất cả các khu vực được liệt kê trong Visa Bulletin.

EB-5 Unreserved là gì?

EB-5 Unreserved là nhóm visa EB-5 không thuộc các hạn ngạch Reserved.

Nhóm này bao gồm các trường hợp EB-5 không sử dụng ba nhóm visa dành riêng:

  • Rural Area
  • High Unemployment Area
  • Infrastructure

Trong Visa Bulletin 9/2026, EB-5 Unreserved đối với Việt Nam đang Current. Tuy nhiên, đây cũng chính là nhóm DOS đưa ra cảnh báo đáng chú ý nhất.

DOS CẢNH BÁO NGUY CƠ RETROGRESSION ĐỐI VỚI EB-5 UNRESERVED

Mặc dù EB-5 Unreserved hiện đang Current, DOS cho biết nhu cầu và số lượng visa sử dụng trong nhóm này đang tăng. Nếu lượng sử dụng tiếp tục tăng đến mức gây áp lực lên hạn ngạch FY2026, DOS có thể phải:

Retrogression → lùi ngày Final Action Date hoặc Unavailable → tạm thời không còn visa number để cấp trong nhóm đó.

DOS nhấn mạnh tình hình đang được theo dõi liên tục và việc điều chỉnh có thể được thực hiện nếu cần để bảo đảm số lượng visa cấp ra không vượt giới hạn năm tài chính. Điều quan trọng là EB-5 chưa retrogress trong Visa Bulletin tháng 9/2026.

Hiện tại, EB-5 Unreserved đối với Việt Nam vẫn Current. Cảnh báo của DOS mới chỉ cho thấy khả năng thay đổi trong thời gian tới nếu nhu cầu visa tiếp tục tăng.

VISA EB-3 THÁNG 9/2026: CÁC MỐC QUAN TRỌNG GIỮ NGUYÊN

Bên cạnh EB-5, EB-3 cũng là diện định cư được nhiều người Việt quan tâm.

Trong Visa Bulletin tháng 9/2026, các mốc dành cho nhóm “All Chargeability Areas Except Those Listed” – trong đó có Việt Nam – tiếp tục được duy trì.

EB-3 Skilled Workers & Professionals

  • Final Action Date: 01/09/2024
  • Dates for Filing: Current

Điểm đáng chú ý nhất là Dates for Filing của EB-3 vẫn Current. Trong khi đó, Final Action Date đang ở 01/09/2024. Điều này cần được hiểu đúng: Dates for Filing Current không đồng nghĩa với việc người mới mở hồ sơ EB-3 sẽ được cấp visa ngay.

Đối với người xin immigrant visa qua lãnh sự, Dates for Filing liên quan đến thời điểm chuẩn bị và nộp tài liệu theo hướng dẫn của NVC. Đối với người đang ở Mỹ và muốn nộp I-485, cần kiểm tra hướng dẫn của USCIS trong tháng tương ứng để biết chart nào được sử dụng.

EB-3 Other Workers tháng 9/2026

Đối với nhóm EB-3 Other Workers, Visa Bulletin tháng 9/2026 ghi nhận:

EB-3 Other Workers Tháng 09/2026
Final Action Date 01/04/2022
Dates for Filing 01/08/2022

Các mốc này giữ nguyên so với tháng 8/2026. Điều này có nghĩa đương đơn cần xác định chính xác Priority Date của mình và đối chiếu với từng bảng trong Visa Bulletin. Không nên chỉ nhìn vào một con số trong Visa Bulletin rồi kết luận rằng hồ sơ đã có thể cấp visa hoặc nộp I-485.

PRIORITY DATE CÓ Ý NGHĨA GÌ VỚI EB-3?

Priority Date – Ngày ưu tiên là một trong những mốc quan trọng nhất đối với hồ sơ EB-3. Đây là ngày được sử dụng để xác định thứ tự của đương đơn trong hàng chờ visa.

Với hồ sơ EB-3 yêu cầu labor certification/PERM, Priority Date được xác định theo quy định dựa trên thời điểm DOL nhận labor certification application. USCIS cũng xác định Priority Date của employment-based preference cases theo loại hồ sơ và yêu cầu labor certification tương ứng.

Vì vậy, với người đã đủ điều kiện và xác định rõ mục tiêu EB-3, chủ động bắt đầu quy trình sớm có thể giúp hướng tới việc xác lập Priority Date sớm hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa “mở hồ sơ hôm nay là có Priority Date ngay” và cũng không thể đảm bảo thời điểm Priority Date trở thành Current.

VÌ SAO EB-3 SKILLED/PROFESSIONAL ĐANG LÀ TÍN HIỆU ĐÁNG CHÚ Ý?

Có ba lý do:

Thứ nhất: Dates for Filing đang Current

Đây là một tín hiệu tích cực trong bối cảnh Visa Bulletin đang được theo dõi sát vào cuối FY2026.

Thứ hai: Các mốc vẫn ổn định

So với tháng 8/2026, Final Action Date của EB-3 Skilled/Professional vẫn ở 01/09/2024, trong khi Other Workers vẫn ở 01/04/2022.

Thứ ba: EB-3 cần thời gian để hoàn tất các bước ban đầu

Một hồ sơ EB-3 không chỉ phụ thuộc vào Visa Bulletin. Người lao động còn phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến:

  • Công việc;
  • Người sử dụng lao động;
  • Điều kiện của vị trí tuyển dụng;
  • Labor Certification/PERM nếu thuộc trường hợp yêu cầu;
  • I-140;
  • Hồ sơ cá nhân;
  • Visa availability.

Vì vậy, chờ Visa Bulletin tiến rồi mới bắt đầu chuẩn bị có thể khiến người lao động bỏ lỡ thời gian cần thiết để hoàn tất các bước ban đầu.

NHÀ ĐẦU TƯ EB-5 NÊN LÀM GÌ TRONG THÁNG 9/2026?

Visa Bulletin 9/2026 hiện đang tạo ra một bối cảnh tương đối thuận lợi cho EB-5 Việt Nam, nhưng nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào chữ Current.

1. Kiểm tra tình trạng visa của nhóm EB-5 đang lựa chọn

Đặc biệt phân biệt giữa Unreserved và Reserved EB-5.

2. Đánh giá kỹ dự án trước khi đầu tư

Current không làm thay đổi các yêu cầu về nguồn vốn, tính hợp lệ của dự án và tạo việc làm.

3. Kiểm tra nguồn tiền và hồ sơ chứng minh nguồn vốn

Đây vẫn là một trong những yếu tố quan trọng của hồ sơ I-526E.

4. Chủ động timeline nộp hồ sơ

Nếu đã sẵn sàng, không nên chờ đến khi Visa Bulletin thay đổi mới bắt đầu chuẩn bị.

5. Theo dõi cảnh báo của DOS về EB-5 Unreserved

Đây là điểm đặc biệt đáng chú ý trong tháng 9/2026. DOS đang cảnh báo khả năng retrogression hoặc Unavailable trước cuối FY2026 nếu nhu cầu tăng.

NGƯỜI LAO ĐỘNG EB-3 NÊN LÀM GÌ?

Đối với EB-3, chiến lược phù hợp không phải là chỉ chờ Visa Bulletin tiến. 

✔️ Xác định đúng nhóm EB-3

Skilled Worker, Professional hay Other Workers.

✔️ Đánh giá điều kiện công việc

Xác định vị trí tuyển dụng và người sử dụng lao động có phù hợp với chương trình hay không.

✔️ Chuẩn bị hồ sơ cá nhân sớm

Bằng cấp, kinh nghiệm, giấy tờ cá nhân và các tài liệu liên quan.

✔️ Bắt đầu quy trình PERM/I-140 khi đủ điều kiện

Với hồ sơ yêu cầu labor certification, quá trình này cần thời gian.

✔️ Theo dõi Priority Date

Đây là mốc quan trọng để xác định vị trí trong hàng chờ.

✔️ Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng

Không nên giả định rằng một mốc đang Current hoặc ổn định sẽ luôn duy trì như vậy.

VISA BULLETIN 9/2026 CÓ PHẢI “THỜI ĐIỂM VÀNG” ĐỂ ĐỊNH CƯ MỸ?

Câu trả lời phụ thuộc vào từng hồ sơ.

Với EB-5:

Có nhiều yếu tố tích cực để nhà đầu tư chủ động chuẩn bị, bởi EB-5 Việt Nam đang Current ở cả Unreserved và Reserved.

Tuy nhiên, DOS đã cảnh báo khả năng EB-5 Unreserved bị retrogression hoặc Unavailable nếu nhu cầu tăng cao.

Với EB-3:

EB-3 Skilled/Professional đang có Dates for Filing Current, trong khi Final Action Date là 01/09/2024.

Đây là tín hiệu đáng chú ý cho những người đang cân nhắc bắt đầu quy trình, đặc biệt khi EB-3 cần thời gian để hoàn tất các bước như PERM và I-140.

Nhưng không nên biến Visa Bulletin thành lời hứa về thời gian nhận thẻ xanh.

Một chiến lược định cư tốt cần dựa trên: Điều kiện hồ sơ + quy trình pháp lý + Priority Date + Visa Bulletin + kế hoạch tài chính + thời gian xử lý thực tế.

KẾT LUẬN: ĐỪNG CHỈ CHỜ VISA BULLETIN THAY ĐỔI MỚI BẮT ĐẦU

Visa Bulletin tháng 9/2026 mang đến hai thông tin đáng chú ý:

EB-5 Việt Nam tiếp tục Current, bao gồm Unreserved và các nhóm Reserved.

EB-3 Skilled/Professional giữ Final Action Date ở 01/09/2024 và Dates for Filing Current, trong khi EB-3 Other Workers giữ mốc 01/04/2022 và 01/08/2022.

Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm cần chủ động thay vì chờ đợi. Với EB-5, DOS đã phát tín hiệu cảnh báo về khả năng điều chỉnh EB-5 Unreserved nếu nhu cầu visa tăng.

Với EB-3, việc bắt đầu quy trình sớm có thể giúp người lao động hướng tới việc xác lập Priority Date sớm hơn, thay vì trì hoãn toàn bộ quá trình.

Điều quan trọng không phải là cố gắng dự đoán chính xác Visa Bulletin sẽ thay đổi khi nào, mà là xây dựng kế hoạch hồ sơ phù hợp với tình trạng và mục tiêu định cư của từng gia đình.

FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ VISA BULLETIN 9/2026

1. EB-5 Việt Nam tháng 9/2026 có Current không?

Có. EB-5 Unreserved và cả ba nhóm Reserved gồm Rural, High Unemployment và Infrastructure đều đang Current đối với Việt Nam.

2. EB-5 Current có nghĩa là được cấp thẻ xanh ngay không?

Không. Current chỉ phản ánh tình trạng visa number trong Visa Bulletin. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp lý và trải qua quá trình xét duyệt tương ứng.

3. EB-5 Unreserved có nguy cơ retrogression không?

Có khả năng. DOS đã cảnh báo nhu cầu và lượng sử dụng visa tăng có thể khiến Final Action Date phải retrogress hoặc category trở thành Unavailable trước cuối FY2026. Đây là cảnh báo về khả năng, không phải thông báo rằng EB-5 đã retrogress.

4. EB-3 Skilled tháng 9/2026 đang ở ngày nào?

Final Action Date: 01/09/2024.

Dates for Filing: Current đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, bao gồm Việt Nam.

5. EB-3 Other Workers tháng 9/2026 là bao nhiêu?

Final Action Date: 01/04/2022.

Dates for Filing: 01/08/2022.

6. Có nên mở hồ sơ EB-3 khi Dates for Filing đang Current?

Nếu đã đáp ứng điều kiện và có hướng đi phù hợp, đây là thời điểm đáng cân nhắc để chủ động bắt đầu quy trình. Tuy nhiên, cần nhớ rằng Dates for Filing Current không đồng nghĩa với việc visa được cấp ngay.

7. Priority Date có quan trọng không?

Rất quan trọng. Priority Date giúp xác định thứ tự của hồ sơ trong hàng chờ visa. Với employment-based cases yêu cầu labor certification, cách xác định Priority Date phụ thuộc vào quy định áp dụng cho loại hồ sơ đó.

LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Visa Bulletin thay đổi theo từng tháng và tình trạng visa có thể thay đổi tùy nhu cầu, hạn ngạch và chính sách phân bổ visa. Thông tin trong bài được cập nhật theo Visa Bulletin 9/2026 của U.S. Department of State, công bố ngày 10/08/2026.

Đối với hồ sơ thực tế, đặc biệt là việc xác định Priority Date, khả năng nộp I-485, sử dụng Dates for Filing hay Final Action Dates, cần kiểm tra hướng dẫn hiện hành của USCIS và đánh giá riêng từng trường hợp.

Nguồn chính thức:

Visa Bulletin tháng 09/2026 – U.S. Department of State

USCIS – Adjustment of Status Filing Charts from the Visa Bulletin

3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN TRƯỚC 30/09/2026

Với nhiều gia đình đang lên kế hoạch định cư Mỹ thông qua chương trình EB-5, năm 2026 không chỉ là câu chuyện lựa chọn một dự án có mức đầu tư phù hợp. Thời điểm nộp hồ sơ và chất lượng dự án đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu định cư cũng như khả năng bảo toàn nguồn vốn.

Theo khung pháp lý hiện hành của chương trình EB-5 Regional Center, các nhà đầu tư cần đồng thời đáp ứng yêu cầu về đầu tư, tạo việc làm và duy trì khoản đầu tư theo quy định để đủ điều kiện cho quy trình xin thẻ xanh.

Đặc biệt, 30/09/2026 là một mốc thời gian được nhiều nhà đầu tư EB-5 quan tâm trong bối cảnh chương trình Regional Center đang được Quốc hội Mỹ gia hạn theo RIA 2022. Vì vậy, nếu mục tiêu của gia đình là tận dụng khung EB-5 hiện hành, việc chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn dự án không nên chờ đến sát hạn.

Tuy nhiên, một dự án EB-5 tốt phải được đánh giá trên cả hai phương diện: khả năng hỗ trợ mục tiêu thẻ xanh và khả năng kiểm soát rủi ro đầu tư.

Vậy nhà đầu tư nên bắt đầu từ đâu? Dưới đây là 3 tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một dự án EB-5 trước khi quyết định xuống vốn.

How to Choose an EB 5 Real Estate Projec|Articles

TIÊU CHÍ 1: DỰ ÁN CÓ TẠO RA LỢI THẾ DI TRÚ ĐỦ MẠNH?

Mục tiêu đầu tiên của phần lớn nhà đầu tư EB-5 là định cư Mỹ cùng gia đình.

Vì vậy, trước khi phân tích lợi nhuận hay khả năng hoàn vốn, nhà đầu tư cần xác định dự án có phù hợp với chiến lược di trú của mình hay không.

Theo RIA 2022, chương trình EB-5 có các nhóm visa được dành riêng cho một số dự án đủ điều kiện, trong đó 20% dành cho dự án thuộc khu vực nông thôn (Rural), 10% cho khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao (High Unemployment Area) và 2% cho dự án cơ sở hạ tầng. USCIS cũng quy định cơ chế ưu tiên xử lý đối với một số hồ sơ đầu tư vào dự án Rural.

Vì vậy, khi đánh giá dự án, nhà đầu tư nên kiểm tra:

  • Dự án có thuộc TEA hay không?
  • Nếu là Rural, dự án có thực sự đáp ứng tiêu chí Rural theo quy định?
  • Dự án có thuộc nhóm visa set-aside phù hợp?
  • Hồ sơ dự án đã được USCIS xem xét/phê duyệt ở cấp dự án hay chưa?
  • Cấu trúc dự án có phù hợp với chiến lược thời gian định cư của gia đình?
  • Regional Center và các bên liên quan có lịch sử tuân thủ tốt hay không?

Phê duyệt I-956F là gì và tại sao cần đặc biệt quan tâm?

Trong mô hình EB-5 Regional Center hiện nay, Form I-956F là hồ sơ liên quan đến việc xin phê duyệt dự án của Regional Center. Đây là một trong những tài liệu quan trọng nhà đầu tư nên kiểm tra khi thẩm định dự án.

Tuy nhiên, I-956F approval không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư chắc chắn được cấp thẻ xanh hoặc chắc chắn hoàn vốn. Nhà đầu tư vẫn cần xem xét riêng: Dự án → tạo việc làm → hồ sơ cá nhân → nguồn tiền → cấu trúc đầu tư → khả năng hoàn vốn.

Dự án Rural có phải là lựa chọn tốt nhất?

Rural EB-5 có thể mang lại lợi thế về visa set-aside và cơ chế ưu tiên xử lý, nhưng điều đó không có nghĩa mọi dự án Rural đều có chất lượng đầu tư giống nhau.

Một dự án Rural có thể có:

  • Cấu trúc vốn yếu;
  • Phụ thuộc quá nhiều vào vốn EB-5;
  • Tiến độ xây dựng chưa rõ ràng;
  • Khả năng tạo việc làm thấp;
  • Kế hoạch hoàn vốn phụ thuộc vào một kịch bản thị trường duy nhất.

Trong khi đó, một dự án khác có thể có cấu trúc tài chính mạnh hơn, developer có năng lực tốt hơn và nguồn hoàn vốn rõ ràng hơn.

Vì vậy, đừng chỉ hỏi: “Dự án có phải Rural không?” hãy hỏi “Rural + cấu trúc đầu tư + tạo việc làm + khả năng hoàn vốn của dự án này có thực sự phù hợp với gia đình tôi không?”

TIÊU CHÍ 2: KHẢ NĂNG TẠO VIỆC LÀM CÓ ĐỦ AN TOÀN?

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất nhưng thường bị nhà đầu tư bỏ qua. EB-5 không đơn thuần là chương trình đầu tư vào bất động sản.

Bản chất của EB-5 là chương trình đầu tư gắn với yêu cầu tạo việc làm tại Mỹ. Với mỗi suất đầu tư EB-5 Regional Center, dự án phải đáp ứng yêu cầu tạo ra ít nhất 10 việc làm đủ điều kiện cho mỗi nhà đầu tư.

Vấn đề nằm ở chỗ: 10 việc làm là mức yêu cầu – không nên xem đó là mục tiêu an toàn.

Ví dụ:

  • Dự án cần 300 việc làm cho 30 nhà đầu tư.
  • Báo cáo kinh tế dự kiến tạo 305 việc làm.

Trên lý thuyết, dự án có thể đáp ứng yêu cầu.

Nhưng “dư” chỉ 5 việc làm sẽ tạo ra biên an toàn rất thấp nếu dự án có thay đổi về chi phí, tiến độ hoặc quy mô.

Ngược lại:

  • Yêu cầu: 300 việc làm
  • Dự kiến tạo: 600 việc làm

Dự án có job cushion lớn hơn đáng kể, điều này không đảm bảo kết quả di trú, nhưng tạo ra một lớp đệm tốt hơn về mặt kế hoạch tạo việc làm.

Các hướng dẫn thẩm định EB-5 hiện nay cũng khuyến nghị nhà đầu tư xem xét phương pháp tạo việc làm, tính khả thi của business plan và tỷ lệ vốn EB-5 trong tổng capital stack thay vì chỉ nhìn vào tài liệu marketing.

EB-5 Visa Process | EB-5 Investment | ALC Regional Center

TIÊU CHÍ 3: CẤU TRÚC VỐN VÀ KẾ HOẠCH HOÀN VỐN CÓ ĐỦ VỮNG?

Đây chính là phần giúp phân biệt một dự án “có vẻ hấp dẫn” với một dự án được thẩm định nghiêm túc. Nhà đầu tư EB-5 thường tập trung vào: “Bao lâu có thẻ xanh?” Nhưng một câu hỏi quan trọng không kém là: “Tiền của tôi sẽ được hoàn trả bằng cách nào?”

Hiểu Capital Stack trước khi đầu tư

Capital Stack là cấu trúc tổng nguồn vốn của dự án.

Một dự án có thể sử dụng:

  • Vốn chủ sở hữu của developer;
  • Vốn ngân hàng;
  • Private financing;
  • EB-5 capital;
  • Các nguồn tài trợ khác.

Mỗi nguồn vốn có vị trí, quyền ưu tiên hoàn trả và mức độ rủi ro khác nhau.

Ví dụ đơn giản: Senior Debt → Mezzanine → EB-5 → Developer Equity

Thứ tự này có thể quyết định ai được ưu tiên thanh toán trước khi dự án hoàn vốn. Do đó, nhà đầu tư cần biết chính xác:

EB-5 đang đứng ở vị trí nào?

Không nên chỉ nghe “Dự án được bảo vệ vốn.” Hãy yêu cầu xem tài liệu pháp lý để xác định:

  • EB-5 là khoản vay hay vốn góp?
  • Có tài sản bảo đảm không?
  • Có lien/collateral không?
  • EB-5 đứng trước hay sau các khoản vốn khác?
  • Developer thực sự góp bao nhiêu vốn?
  • Có senior loan hay không?
  • Tổng EB-5 chiếm bao nhiêu phần trăm capital stack?

Các nguồn hướng dẫn thẩm định EB-5 cũng lưu ý rằng nhà đầu tư nên xem xét tỷ trọng vốn EB-5 trong tổng capital stack và mức đóng góp thực tế của developer.

Cấu trúc hoàn vốn: Tiền sẽ về từ đâu?

Đây là câu hỏi mà nhà đầu tư nên đặt ra ngay từ ngày đầu tiên, thay vì đợi đến khi dự án chuẩn bị hoàn vốn.

Một số mô hình hoàn vốn có thể dựa vào:

1. Bán tài sản hoặc các sản phẩm của dự án

Ví dụ dự án phát triển nhà ở để bán. Doanh thu từ việc bán sản phẩm có thể trở thành nguồn hoàn trả vốn.

2. Refinancing

Dự án hoàn thành, tái cấp vốn bằng khoản vay mới và sử dụng nguồn vốn đó để hoàn trả khoản đầu tư. Tuy nhiên, refinancing phụ thuộc vào:

  • Lãi suất;
  • Giá trị tài sản;
  • Điều kiện tín dụng;
  • Khả năng vay vốn;
  • Tình hình thị trường tại thời điểm exit.

3. Dòng tiền vận hành

Một số dự án khách sạn, thương mại hoặc bất động sản cho thuê có thể dựa vào dòng tiền hoạt động và/hoặc việc bán tài sản trong tương lai.

Không có exit strategy nào tự động an toàn.

Điều quan trọng là nhà đầu tư phải hiểu: Nguồn tiền hoàn vốn đến từ đâu, điều kiện nào phải xảy ra và nếu kế hoạch chính không thực hiện được thì phương án dự phòng là gì?

Các hướng dẫn due diligence EB-5 hiện nay cũng nhấn mạnh exit strategy là một trong những yếu tố quan trọng cần đánh giá, đặc biệt với các dự án phụ thuộc vào refinancing hoặc doanh thu vận hành dài hạn.

3 TIÊU CHÍ – 1 MỤC TIÊU: VỮNG CHẮC HƠN CHO CẢ THẺ XANH VÀ VỐN ĐẦU TƯ

Có thể hình dung việc lựa chọn dự án EB-5 theo công thức đơn giản:

Tiêu chí Nhà đầu tư cần kiểm tra
1. Di trú TEA/Rural, visa set-aside, I-956F, Regional Center, cấu trúc hồ sơ
2. Việc làm ≥10 việc làm/nhà đầu tư, job cushion, phương pháp tạo việc làm, tiến độ dự án
3. Vốn & hoàn vốn Capital stack, developer equity, vị trí EB-5, tài sản bảo đảm, exit strategy

Chỉ khi cả 3 nhóm đều được kiểm tra, nhà đầu tư mới có cơ sở để đánh giá toàn diện một dự án EB-5.

USIMIGROUP có thể hỗ trợ nhà đầu tư phân tích hồ sơ dự án, cấu trúc vốn, khả năng tạo việc làm, tình trạng pháp lý và chiến lược định cư trước khi đưa ra quyết định. Đăng ký tư vấn EB-5 để được đánh giá dự án phù hợp với mục tiêu định cư của gia đình trước 30/09/2026. 

CẬP NHẬT DỮ LIỆU EB-5 QUÝ 2 FY2026: 1.772 HỒ SƠ MỚI – RURAL DẪN ĐẦU XU HƯỚNG

Chương trình EB-5 tiếp tục nhận được sự quan tâm từ nhà đầu tư quốc tế trong Quý 2 năm tài chính 2026. Theo dữ liệu mới nhất được công bố, trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3/2026, chương trình ghi nhận 1.772 hồ sơ EB-5 mới trên toàn cầu. 

Đáng chú ý, Rural (khu vực nông thôn) tiếp tục là danh mục dự án thu hút nhà đầu tư với hơn 902 hồ sơ mới, tương đương khoảng 51% tổng số hồ sơ được phân loại theo danh mục trong quý. Tuy nhiên, số lượng hồ sơ I-526E tồn đọng đang chờ xử lý vẫn ở mức cao, cho thấy nhà đầu tư không nên chỉ quan tâm đến số lượng hồ sơ mới mà cần theo dõi cả tốc độ xử lý, tồn đọng và chiến lược visa. Đối với nhà đầu tư Việt Nam, những dữ liệu này đặc biệt đáng chú ý khi mốc Grandfathering 30/09/2026 đang đến gần.

Dữ liệu EB-5 Quý 2 FY2026 – 1.772 hồ sơ nộp mới trên toàn cầu

Theo dữ liệu được USCIS công bố trong Quý 2/2026, chương trình EB-5 ghi nhận 1.772 hồ sơ I-526/I-526E mới trên toàn cầu, cho thấy nhu cầu đầu tư định cư Mỹ vẫn được duy trì. Đây là một xu hướng quan trọng bởi sau khi EB-5 Reform and Integrity Act of 2022 (RIA) được ban hành, chương trình đã có nhiều thay đổi về cấu trúc visa, TEA và các nhóm visa set-aside.

Đối với nhà đầu tư, việc theo dõi số lượng hồ sơ mới có ý nghĩa ở hai khía cạnh:

  • Phản ánh mức độ quan tâm của thị trường.
  • Cho thấy sự thay đổi trong hành vi lựa chọn danh mục của nhà đầu tư quốc tế.

Tuy nhiên, số hồ sơ nộp mới không thể được sử dụng để dự đoán trực tiếp thời gian xét duyệt của một hồ sơ cụ thể. Nhà đầu tư cần đồng thời xem xét số lượng hồ sơ đang tồn đọng và năng lực xử lý của USCIS. 

Hơn 10.000 hồ sơ I-526E đang chờ xử lý

Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong dữ liệu Quý 2/2026 là lượng hồ sơ I-526E tồn đọng. Theo dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo USCIS, cuối quý ghi nhận khoảng 10.453 hồ sơ I-526E đang chờ xử lý, USCIS phê duyệt khoảng 781 hồ sơ I-526E.

Thời gian xử lý trung vị đối với các hồ sơ được hoàn tất trong quý được một số phân tích dữ liệu ghi nhận ở mức khoảng 11,7 tháng.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần hiểu rõ 11,7 tháng không phải là thời gian USCIS cam kết xử lý cho mọi hồ sơ mới. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng hồ sơ, dự án, việc đáp ứng yêu cầu chứng minh, quy trình xử lý của USCIS và nhiều yếu tố khác.

EB-5 không kết thúc ở bước nộp I-526E, nhà đầu tư còn phải tính đến: I-526E → Visa availability → Visa/Adjustment of Status → Thẻ xanh có điều kiện → I-829 → Thẻ xanh vĩnh viễn. Do đó, chiến lược EB-5 cần được xây dựng dựa trên toàn bộ hành trình định cư, thay vì chỉ nhìn vào thời gian xét duyệt I-526E.

Xem phân tích chi tiết tại đây: https://iiusa.org/i526data/

Rural chiếm khoảng 51% hồ sơ mới

Nếu phải lựa chọn một xu hướng nổi bật nhất từ dữ liệu EB-5 Quý 2 FY2026, đó chính là sự gia tăng mạnh của nhóm hồ sơ danh mục dự án Rural.

Trong tổng số hồ sơ mới được phân loại theo nhóm dự án:

Danh mục Hồ sơ mới Tỷ trọng ước tính
Rural 902 ~51%
High Unemployment 628 ~35%
Nhóm khác 153 ~9%

Một phần hồ sơ còn lại chưa được phân loại vào ba nhóm trên, do đó không nên cộng ba nhóm này để xem là toàn bộ cơ cấu 1.772 hồ sơ.

Tại sao Rural được nhà đầu tư quan tâm?

Một nguyên nhân quan trọng là Rural thuộc nhóm visa set-aside được thiết lập theo RIA. Đây là cơ chế dành riêng một phần hạn ngạch visa EB-5 cho các nhóm dự án đủ điều kiện, bao gồm:

  • Rural Areas
  • High Unemployment Areas
  • Infrastructure Projects

Đối với nhà đầu tư đang xây dựng chiến lược định cư dài hạn, việc lựa chọn dự án Rural có thể mang đến một lợi thế về cấu trúc visa so với các lựa chọn không thuộc nhóm set-aside. Tuy nhiên, đây không phải là yếu tố duy nhất cần xem xét. 

Khả năng thành công của một hồ sơ EB-5 vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nhà đầu tư cần đánh giá 2 nhóm yếu tố:

Yếu tố di trú

  • Dự án có đáp ứng điều kiện EB-5?
  • Cấu trúc dự án có phù hợp?
  • Phương án tạo việc làm có cơ sở?
  • Hồ sơ dự án có đầy đủ?
  • I-956F đã được phê duyệt hoặc đang ở trạng thái nào?

Yếu tố đầu tư

  • Chủ đầu tư có năng lực ra sao?
  • Tổng vốn dự án?
  • Cấu trúc vốn?
  • Khoản vay EB-5 đứng ở vị trí nào?
  • Tài sản bảo đảm?
  • Tiến độ dự án?
  • Phương án hoàn vốn?
  • Các rủi ro có thể phát sinh?

Một dự án có lợi thế về visa nhưng cấu trúc đầu tư không phù hợp vẫn có thể không phải lựa chọn tối ưu.

Một xu hướng khác đáng chú ý trong dữ liệu EB-5 là sự tập trung vào Regional Center. Trong Quý 2/2026, Việt Nam ghi nhận 54 hồ sơ EB-5 mới trên tổng số 1.772 hồ sơ toàn cầu, tương đương khoảng 3%.

Tính từ khi RIA 2022 có hiệu lực, dữ liệu được tổng hợp cho Việt Nam ghi nhận 587 hồ sơ EB-5, trong đó 523 hồ sơ I-526E. Một nguồn dữ liệu thị trường cũng ghi nhận toàn bộ 54 hồ sơ mới của Việt Nam trong quý là I-526E.

Điều này cho thấy Regional Center tiếp tục là lựa chọn chủ đạo của nhà đầu tư Việt Nam. Đối với nhiều nhà đầu tư, mô hình này cho phép tham gia vào các dự án được cấu trúc theo chương trình EB-5 mà không cần trực tiếp điều hành một doanh nghiệp tại Mỹ.

Ngoài ra, theo cơ chế EB-5 Regional Center, việc tạo việc làm có thể được tính theo các phương pháp được chương trình cho phép, bao gồm việc làm gián tiếp và cảm ứng trong những điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên: Regional Center không phải là sự bảo đảm về kết quả đầu tư hoặc thẻ xanh. Nhà đầu tư vẫn cần tiến hành thẩm định độc lập trước khi quyết định.

Nhà đầu tư Việt Nam đang dịch chuyển sang dự án khu vực Rural

Nếu nhìn vào dữ liệu dài hạn, một xu hướng đáng chú ý là sự gia tăng quan tâm đến các dự án Rural tại Việt Nam. Theo số liệu được tổng hợp từ dữ liệu Quý 2/2026, tổng số hồ sơ Việt Nam thuộc nhóm Rural đã đạt khoảng 150 hồ sơ, trong đó riêng Quý 2 đóng góp thêm 19 hồ sơ.

Điều này cho thấy nhà đầu tư Việt Nam đang bắt đầu chú ý nhiều hơn đến lợi thế visa set-aside khi lựa chọn dự án EB-5. Tuy nhiên, xu hướng thị trường không nên trở thành lý do duy nhất để lựa chọn dự án. Thay vì: “Rural đang được nhiều người chọn, tôi cũng chọn Rural.”, nhà đầu tư nên đặt câu hỏi: “Dự án Rural nào phù hợp nhất với hồ sơ và mục tiêu của gia đình tôi?”. Đây là sự khác biệt giữa đầu tư theo xu hướng và đầu tư theo chiến lược. 

Xu hướng xử lý hồ sơ USCIS

Một yếu tố khác mà nhà đầu tư EB-5 cần theo dõi là những thay đổi trong cách USCIS quản lý tồn đọng.  Từ 30/03/2026, USCIS đã thay đổi cách quản lý một số hồ sơ EB-5, của dự án có thể ảnh hưởng đến thứ tự xử lý hồ sơ nhà đầu tư thay vì chỉ áp dụng nguyên tắc FIFO một cách đơn thuần.

Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá dự án.  Không chỉ nhà đầu tư có hồ sơ tốt hay không, mà dự án mà nhà đầu tư tham gia cũng cần được xem xét kỹ.

30/09/2026 – Mốc GRANDFATHERING nhà đầu tư EB-5 không nên bỏ qua

Bên cạnh những thay đổi về dữ liệu và xu hướng đầu tư, năm 2026 còn có một mốc đặc biệt quan trọng:

30/09/2026 – hạn Grandfathering theo RIA

Cần phân biệt rõ hai vấn đề.

Thứ nhất: Chương trình Regional Center không đồng nghĩa sẽ kết thúc vào ngày 30/09/2026.

Theo USCIS, chương trình Regional Center hiện được Quốc hội cho phép đến 30/09/2027. Thứ hai: 30/09/2026 là mốc kết thúc thời hạn của cơ chế Grandfathering dành cho các hồ sơ EB-5 đủ điều kiện.

Theo USCIS và các phân tích pháp lý, các hồ sơ I-526/I-526E được nộp trước mốc này được hưởng cơ chế bảo vệ theo điều khoản bất hồi tố của RIA nếu chương trình sau đó hết hạn hoặc có thay đổi.

Điều này khiến 30/09/2026 trở thành một mốc chiến lược quan trọng đối với những nhà đầu tư đang cân nhắc EB-5 Regional Center. 

30/09/2026 không có nghĩa nhà đầu tư chốt vội

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong giai đoạn hiện nay là biến deadline thành áp lực: “Phải chọn dự án ngay”. Thực tế, một hồ sơ EB-5 chất lượng cần thời gian chuẩn bị. Đặc biệt là Source of Funds – chứng minh nguồn tiền đầu tư.

Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư có thể cần chuẩn bị:  

  • Hồ sơ thuế;
  • Báo cáo tài chính;
  • Hồ sơ doanh nghiệp;
  • Hợp đồng mua bán;
  • Hồ sơ chuyển nhượng tài sản;
  • Sao kê ngân hàng;
  • Hồ sơ vay;
  • Hồ sơ thừa kế;
  • Hồ sơ quà tặng; 
  • Chứng từ chuyển tiền;
  • Các tài liệu chứng minh đường đi của dòng tiền.

Nếu nguồn tiền hình thành qua nhiều năm hoặc qua nhiều giao dịch, việc xây dựng dòng tiền hoàn chỉnh có thể mất đáng kể thời gian.

Bắt đầu sớm → rà soát nguồn tiền → xác định chiến lược → thẩm định dự án → phối hợp luật sư → hoàn thiện hồ sơ → nộp khi hồ sơ đủ điều kiện.

Deadline nên là động lực để bắt đầu sớm, không phải lý do để quyết định thiếu thận trọng.

NHÀ ĐẦU TƯ EB-5 VIỆT NAM NÊN CHUẨN BỊ GÌ NGAY TỪ BÂY GIỜ?

Nếu EB-5 đã nằm trong kế hoạch định cư của gia đình, có thể bắt đầu theo 5 bước:

BƯỚC 1: ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ GIA ĐÌNH

Xác định mục tiêu:

  • Ai là người đứng đơn?
  • Ai là người phụ thuộc?
  • Thời điểm dự kiến sang Mỹ?
  • Mục tiêu học tập của con?
  • Kế hoạch kinh doanh hoặc tài sản tại Mỹ?

BƯỚC 2: RÀ SOÁT NGUỒN TIỀN

Đây là một trong những bước quan trọng nhất. Không chỉ cần chứng minh “có tiền”, mà cần chứng minh tiền được hình thành và chuyển đến khoản đầu tư một cách hợp pháp, có thể truy xuất.

BƯỚC 3: XÁC ĐỊNH DANH MỤC EB-5

Đánh giá Rural, High Unemployment hoặc Infrastructure dựa trên mục tiêu visa và tình trạng hồ sơ.

BƯỚC 4: THẨM ĐỊNH DỰ ÁN

Không chỉ xem dự án có thuộc Rural hay TEA, cần phân tích kế hoạch di trú + tài chính + pháp lý + khả năng tạo việc làm + hoàn vốn.

BƯỚC 5: RÀ SOÁT VỚI LUẬT SƯ DI TRÚ

Trước khi nộp I-526E, hồ sơ cần được rà soát để giảm nguy cơ thiếu tài liệu hoặc phải bổ sung bằng chứng sau này. USIMIGROUP tự tin đồng hành trong quá trình đánh giá hồ sơ → Rà soát nguồn tiền → Phân tích chiến lược EB-5 → Thẩm định dự án → Phối hợp luật sư di trú → Chuẩn bị hồ sơ I-526E.

Liên hệ USIMIGROUP để được đánh giá lộ trình EB-5 phù hợp với hồ sơ và mục tiêu của gia đình trước mốc 30/09/2026. 

MỸ THU PHÍ OPT 100.000 USD – 3 THAY ĐỔI DU HỌC SINH VIỆT CẦN BIẾT TRƯỚC 15/9

Chính quyền Trump có khả năng sẽ áp dụng khoản phí OPT 100.000 USD đối với sinh viên quốc tế muốn tham gia chương trình trình Đào tạo thực hành Tùy chọn (Optional Practical Training) sau khi tốt nghiệp.

Trên thực tế, sinh viên quốc tế đến Mỹ vì cả cơ hội học tập và cơ hội tích lũy kinh nghiệm làm việc tại các công ty Mỹ sau khi hoàn thành chương trình học. Vì vậy, các chương trình thực tập Thực tiễn theo Chương trình học (CPT) và Thực tập Thực tiễn Tùy chọn (OPT) giúp sinh viên quốc tế tích lũy kinh nghiệm làm việc trong khi học tập và cả sau khi hoàn thành chương trình học tại Mỹ.

Tuy nhiên, chương trình OPT đang đối mặt với nguy cơ bị xóa bỏ hoặc có thể bị sửa đổi đáng kể trong những tháng tới. Một số biện pháp đã được thực hiện và nhiều biện pháp khác đang được triển khai, có khả năng làm gián đoạn kế hoạch học tập và làm việc của nhiều sinh viên quốc tế.

Đề xuất áp dụng mức phí OPT 100.000 USD

Tương tự như khoản phí xin thị thực H-1B trị giá 100.000 đô la đối với các nhà tuyển dụng, chính quyền Trump có khả năng sẽ áp dụng khoản phí OPT 100.000 USD đối với sinh viên quốc tế muốn tham gia chương trình Đào tạo Thực hành Tùy chọn (OPT) sau khi tốt nghiệp, theo báo cáo của Tạp chí Phố Wall. Hiện chưa rõ liệu người lao động OPT, nhà tuyển dụng hay các trường đại học sẽ phải trả khoản phí này.

Chương trình Thực tập Tùy chọn (OPT) cho phép sinh viên quốc tế làm việc trong 12 tháng tại lĩnh vực học tập của mình trước hoặc sau khi hoàn thành các yêu cầu khóa học. Chương trình STEM OPT kéo dài thời gian này thêm 24 tháng đối với sinh viên theo học các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật hoặc toán học.

Mặc dù không có yêu cầu về mức lương tối thiểu hoặc cơ bản, nhưng quy định của Mỹ nêu rõ rằng người sử dụng lao động phải trả cho sinh viên OPT mức lương tương đương với người lao động Hoa Kỳ làm những công việc tương tự và có trình độ học vấn và kinh nghiệm chuyên môn tương đương. Người sử dụng lao động cũng có thể lựa chọn chi trả các chi phí khác cho người tham gia chương trình OPT. Những chi phí này bao gồm nhà ở, miễn học phí và đi lại.

Việc yêu cầu người lao động theo chương trình OPT phải trả khoản phí gần 100.000 đô la có thể tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho sinh viên. Điều này có thể khiến nhiều người nản lòng và không muốn ở lại Hoa Kỳ để tích lũy kinh nghiệm làm việc.

Du học sinh có thể ở lại Mỹ bao lâu?

Sinh viên quốc tế sẽ không còn được phép ở lại Mỹ sau khi hoàn thành chương trình học dựa trên quy định về “Thời hạn lưu trú”. Bắt đầu từ ngày 15 tháng 9, sinh viên sẽ được cấp ” thời hạn lưu trú cố định ” tối đa bốn năm. Nếu sinh viên muốn làm việc theo chương trình CPT hoặc OPT, bao gồm cả STEM OPT, họ sẽ phải nộp đơn xin “Gia hạn lưu trú” — và việc được chấp thuận không được đảm bảo.

THAM KHẢO THÊM: VISA DU HỌC MỸ F-1 BỊ GIỚI HẠN TỐI ĐA 4 NĂM: SINH VIÊN CẦN KẾ HOẠCH VỮNG CHẮC HƠN

Thu nhập từ chương trình OPT có bị đánh thuế không?

Ngoài ra, sinh viên quốc tế và bất kỳ người phụ thuộc diện F-2 nào đi kèm hiện chỉ có 30 ngày để rời khỏi Hoa Kỳ sau khi hoàn thành chương trình học hoặc thời gian OPT. Thời hạn này đã giảm so với 60 ngày trước đây.

Những người lao động theo chương trình OPT thậm chí có thể thấy thu nhập của họ phải chịu thuế, trong khi trước đây khoản thuế này được miễn. Những người phản đối lập luận rằng OPT tạo ra động lực tài chính cho các nhà tuyển dụng Mỹ khi thuê sinh viên mới tốt nghiệp nước ngoài thay vì người lao động Mỹ, bởi vì các nhà tuyển dụng không phải trả một số loại thuế lương cho nhân viên OPT.

Ngoài ra, người lao động OPT được miễn trừ khỏi các giới hạn số lượng, các bài kiểm tra thị trường lao động hoặc các tiêu chuẩn tiền lương thịnh hành. Điều này có nghĩa là người sử dụng lao động không có yêu cầu phải ưu tiên ứng viên người Mỹ hơn người lao động OPT.

Lợi thế chủ động khi chuyển đổi đầu tư EB-5 ngay tại Mỹ

1. Nhận Giấy phép làm việc (EAD) & Di chuyển (Advance Parole) nhanh chóng

  • Tự do làm việc không phụ thuộc OPT/H-1B: Ngay khi nộp đồng thời đơn xin thẻ xanh EB-5 ($I-526E$) và đơn điều chỉnh tình trạng cư trú ($I-485$), nhà đầu tư/sinh viên được nộp kèm đơn xin cấp giấy phép làm việc ($I-765$). Khi có Thẻ EAD (thường sau vài tháng), sinh viên có thể làm việc hợp pháp cho bất kỳ công ty nào mà không cần sự bảo lãnh của chủ lao động, không lo hạn mức quay số H-1B hay các nguy cơ siết chặt/thu phí OPT.
  • Tự do đi lại quốc tế: Đơn $I-131$ đi kèm cho phép nhận Giấy phép xuất nhập cảnh (Advance Parole), giúp du học sinh tự do ra vào Mỹ để về nước thăm gia đình hoặc đi công tác mà không lo ảnh hưởng đến tiến trình xét duyệt thẻ xanh.

2. Duy trì tình trạng cư trú hợp pháp (AOS – Adjustment of Status)

  • Bảo vệ tình trạng ở lại Mỹ ngay lập tức: Ngay khi đơn $I-485$ được tiếp nhận, sinh viên chuyển sang trạng thái “AOS Pending” (Đang chờ điều chỉnh tình trạng). Điều này cho phép tiếp tục ở lại Mỹ hợp pháp ngay cả khi visa du học (F-1) hoặc thời hạn OPT kết thúc.
  • Tránh rủi ro quy định lưu trú mới: Giúp sinh viên chủ động trước các thay đổi về thời hạn lưu trú cố định (như giới hạn 4 năm hoặc quy tắc xuất cảnh ngắn hạn) mà không rơi vào tình trạng quá hạn visa (out of status).

3. Tận dụng lợi thế visa dành riêng (Visa Set-Aside) & Không tồn đọng hồ sơ

  • Xét duyệt ưu tiên cho khu vực TEA: Dự án EB-5 nằm trong các khu vực tạo việc làm mục tiêu (TEA) như vùng nông thôn (Rural) hoặc vùng có tỷ lệ thất nghiệp cao được dành riêng 32% chỉ tiêu visa hàng năm.
  • Không phải chờ đợi theo quốc gia: Các diện này hiện đang ở trạng thái “Current” trên Lịch di dân (Visa Bulletin) cho hầu hết các quốc gia (bao gồm Việt Nam), giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ cấp Thẻ xanh so với diện lao động thông thường.

4. Cơ hội việc làm & Quyền lợi như công dân Mỹ

  • Ưu thế tuyển dụng tuyệt đối: Khi có Thẻ xanh hoặc Thẻ EAD combo, sinh viên được các nhà tuyển dụng Mỹ đối xử bình đẳng như bản xứ. Doanh nghiệp không phải tốn chi phí và thủ tục pháp lý phức tạp để bảo lãnh visa lao động.
  • Tối ưu chi phí & Học phí: Mang lại cơ hội hưởng mức học phí ưu đãi dành cho người bản xứ (In-state tuition) tại nhiều trường đại học công lập và dễ dàng tiếp cận các nguồn học bổng, tín dụng sinh viên Mỹ.

KẾT LUẬN

Chương trình OPT đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền kinh tế Hoa Kỳ. Trong năm học 2023-2024, số lượng người tham gia OPT đạt mức cao kỷ lục, với ước tính hơn nửa triệu sinh viên nước ngoài tham gia các chương trình đào tạo có trả lương tại Mỹ. Chỉ riêng trong năm học 2024-2025, sinh viên quốc tế đã đóng góp 42,9 tỷ đô la cho nền kinh tế Mỹ.

Việc áp dụng mức phí OPT 100.000 USD ngăn cản sinh viên quốc tế đến Mỹ có thể gây phản tác dụng về lâu dài. Việc mất đi nguồn nhân tài quốc tế dễ dàng có thể gây khó khăn cho các công ty Mỹ, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp và các công ty tập trung vào nghiên cứu. Tình trạng này cũng có thể khiến một số sinh viên quốc tế tìm kiếm cơ hội ở các quốc gia có chính sách làm việc sau tốt nghiệp thuận lợi hơn, như Canada, Anh hoặc Úc.

TỪ 03/08/2026 – DHS CHÍNH THỨC THU PHÍ ĐẶT CỌC VISA MỸ 20.000 USD ĐỐI VỚI 50 QUỐC GIA

usimigroup-thu-phi-dat-coc-visa-my-50-quoc-gia-20000-usd

Từ 03/08/2026, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ chính thức duy trì vĩnh viễn Chương trình bảo chứng visa (Visa Bond Program) đối với một số đương đơn xin visa không định cư.

Theo quy định mới, khoản phí đặt cọc visa Mỹ tối đa được nâng lên 20.000 USD, áp dụng đối với một số trường hợp xin visa B-1 (công tác)B-2 (du lịch) đến từ 50 quốc gia được chỉ định.

Đây là một trong những thay đổi đáng chú ý trong chính sách quản lý visa của Mỹ, phản ánh xu hướng tăng cường kiểm soát tình trạng lưu trú quá hạn và nâng cao mức độ tuân thủ các quy định nhập cảnh.

Chương trình bảo chứng visa – Visa Bond Program là gì?

Visa Bond Program là chương trình cho phép Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ yêu cầu một số đương đơn xin visa không định cư nộp khoản tiền bảo chứng (Visa Bond) trước khi được cấp visa.

Khoản tiền này không phải lệ phí xin visakhông áp dụng cho tất cả đương đơn. Đây là khoản tiền bảo chứng nhằm đảm bảo người được cấp visa tuân thủ đúng các điều kiện nhập cảnh và rời Hoa Kỳ đúng thời hạn theo quy định.

Nếu người được cấp visa thực hiện đúng các nghĩa vụ theo chương trình, khoản tiền bảo chứng sẽ được hoàn trả theo quy định của Chính phủ Hoa Kỳ.

Những thay đổi đáng chú ý về phí đặt cọc visa Mỹ từ ngày 03/08/2026

Theo quy định mới của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, phí đặt cọc visa được chuyển từ chương trình thí điểm sang chính sách áp dụng lâu dài.

  • Áp dụng đối với một số đương đơn xin visa B-1 và B-2.
  • Mức bảo chứng được điều chỉnh gồm:
    • 10.000 USD
    • 15.000 USD
    • 20.000 USD (mức tối đa mới)
  • Mức 5.000 USD trong giai đoạn thí điểm đã được bãi bỏ.

Đáng lưu ý, việc yêu cầu nộp Visa Bond sẽ do viên chức lãnh sự quyết định trên từng hồ sơ cụ thể, không phải tất cả đương đơn thuộc các quốc gia được chỉ định đều phải nộp khoản bảo chứng này.

Danh sách 50 quốc gia phải nộp phí đặt cọc visa Mỹ

Hiện chương trình áp dụng đối với 50 quốc gia do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ chỉ định.

Việc lựa chọn các quốc gia dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm:

  • Tỷ lệ lưu trú quá hạn (visa overstay).
  • Mức độ hợp tác trong việc chia sẻ thông tin với Hoa Kỳ.
  • Khả năng xác minh danh tính.
  • Các yếu tố liên quan đến quản lý nhập cư và an ninh.

Danh sách này có thể được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ điều chỉnh theo từng giai đoạn dựa trên tình hình thực tế.

CHI TIẾT DANH SÁCH 50 QUỐC GIA: https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/countries-subject-to-visa-bonds.html

Việt Nam có bị ảnh hưởng bởi quy định phí đặt cọc visa Mỹ mới?

Theo danh sách hiện hành, Việt Nam không nằm trong 50 quốc gia áp dụng Visa Bond Program.

Điều này đồng nghĩa với việc người mang hộ chiếu Việt Nam xin visa B-1 hoặc B-2 hiện không thuộc diện phải nộp khoản tiền bảo chứng lên đến 20.000 USD theo quy định mới.

Đây là thông tin quan trọng giúp người Việt Nam tránh hiểu nhầm trước các thông tin lan truyền trên mạng xã hội rằng tất cả người xin visa Mỹ đều phải “đặt cọc 20.000 USD”.

Quy định phí đặt cọc visa Mỹ mới cho thấy điều gì?

Việc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đưa Visa Bond Program trở thành chính sách lâu dài cho thấy xu hướng siết chặt quản lý đối với các diện visa không định cư.

  • Hạn chế tình trạng lưu trú quá hạn.
  • Nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều kiện visa.
  • Tăng cường hiệu quả quản lý nhập cư và bảo đảm an ninh.

Đối với những người có kế hoạch sang Mỹ trong thời gian ngắn để du lịch hoặc công tác, việc chuẩn bị hồ sơ trung thực, đầy đủ và tuân thủ đúng mục đích nhập cảnh sẽ ngày càng quan trọng.

THAM KHẢO: 5 CHÍNH SÁCH ĐỊNH CƯ MỸ CỦA CHÍNH QUYỀN TRUMP VẪN ĐANG GẶP THÁCH THỨC PHÁP LÝ

Nhà đầu tư Việt Nam cần lưu ý gì?

Đối với các doanh nhân và gia đình đang có kế hoạch đầu tư hoặc định cư tại Hoa Kỳ, chính sách Visa Bond không áp dụng đối với các chương trình định cư như EB-5.

Tuy nhiên, động thái này phản ánh xu hướng chung của Mỹ là tăng cường kiểm soát đối với các diện visa tạm thời và nâng cao yêu cầu về tính minh bạch của hồ sơ. Nhà đầu tư cần lưu ý các yếu tố quan trọng sau:

  • Phân biệt rõ giữa visa không định cưchương trình định cư.
  • Xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu lâu dài của gia đình.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tài chính và pháp lý.
  • Theo dõi sát các thay đổi trong chính sách di trú để đưa ra quyết định đầu tư đúng thời điểm.

Đối với những gia đình mong muốn sinh sống lâu dài tại Hoa Kỳ, các chương trình định cư hợp pháp như EB-5 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ lộ trình rõ ràng, minh bạch và hướng tới quyền thường trú cho cả gia đình.

Kết luận

Việc Mỹ chính thức áp dụng Visa Bond Program từ ngày 03/08/2026 là một thay đổi đáng chú ý trong chính sách quản lý visa không định cư. Tuy nhiên, đây không phải là quy định áp dụng cho tất cả người xin visa Mỹ, cũng không phải là việc tăng lệ phí xin visa.

Việt Nam hiện không nằm trong danh sách 50 quốc gia áp dụng chương trình thu phí đặt cọc visa Mỹ, vì vậy người xin visa B-1/B-2 không thuộc diện phải nộp khoản tiền bảo chứng theo quy định mới.

Trong bối cảnh chính sách di trú Hoa Kỳ liên tục thay đổi, việc cập nhật thông tin từ các nguồn chính thức và tham vấn các chuyên gia di trú sẽ giúp nhà đầu tư và gia đình chủ động xây dựng kế hoạch sang Mỹ phù hợp với mục tiêu học tập, kinh doanh hoặc định cư lâu dài.

GIA HẠN THẺ XANH MỸ 2026: THỜI GIAN – CHI PHÍ MỚI NHẤT 2026

Tính đến tháng 7/ 2026 , việc gia hạn Thẻ Xanh mất khoảng 10,5 tháng để xử lý. Đó là thời gian mà USCIS cần để hoàn tất 80% hồ sơ Mẫu I-90, theo thời gian xử lý được công bố. Tuy nhiên, thời gian chờ đợi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khối lượng công việc của USCIS, việc kiểm tra lý lịch và tính đầy đủ của hồ sơ I-90.

Thẻ xanh (Green Card) là giấy tờ chứng minh tình trạng thường trú nhân hợp pháp tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nhiều người nhầm lẫn rằng Thẻ xanh hết hạn đồng nghĩa với việc mất quyền thường trú. Thực tế, đối với Thẻ xanh 10 năm, quyền thường trú vẫn được duy trì, nhưng bạn cần gia hạn đúng thời điểm để tránh ảnh hưởng đến việc làm, xuất nhập cảnh và các thủ tục hành chính.

Trong bài viết này, USIMIGROUP sẽ cập nhật thời gian xử lý mới nhất năm 2026, chi phí, quy trình gia hạn và giải đáp những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất liên quan đến Thẻ xanh Mỹ.

Thời gian gia hạn Thẻ xanh Mỹ 2026

Theo cập nhật mới nhất, đa số hồ sơ đơn hiện được USCIS xử lý trong khoảng 10,5 tháng, tuy từng hồ sơ có thể nhanh hoặc chậm hơn tùy trường hợp. Thời gian chờ đợi biến động rất nhiều từ năm này sang năm khác: thời gian trung bình là 1,1 tháng trong năm tài chính 2024 và hiện tại là 8,5 tháng trong năm tài chính 2026, vì vậy hãy nộp đơn càng sớm càng tốt.

Gia hạn thẻ xanh Mỹ 2026
Thời gian xử lý hồ sơ gia hạn thẻ xanh Mỹ 2026
Giai đoạn Thời gian tham khảo
Chuẩn bị hồ sơ 1–2 tuần
Nộp đơn I-90 Ngày 1
USCIS gửi Biên nhận I-797C 2 – 4 tuần
Lấy sinh trắc học (nếu được yêu cầu) 1 – 3 tháng
USCIS xét duyệt hồ sơ Khoảng 10,5 tháng
Nhận Thẻ xanh mới Sau khi hồ sơ được chấp thuận

Chi phí gia hạn Thẻ xanh 2026

Theo biểu phí hiện hành của USCIS:

Hình thức Chi phí
Nộp trực tuyến 415 USD
Nộp qua bưu điện 465 USD

Không có lệ phí sinh trắc học riêng đối với đơn I-90 theo biểu phí hiện hành.

Các yêu cầu để gia hạn Thẻ Xanh là gì?

Để gia hạn Thẻ Xanh, đương đơn phải đang sở hữu một Thẻ Xanh hợp lệ và nên nộp đơn gia hạn trước ngày hết hạn thẻ 6 tháng, và cung cấp thêm các tài liệu khác, bao gồm:

  • Bản sao Thẻ Xanh hiện tại
  • Bản sao giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp, đặc biệt nếu thẻ bị mất hoặc hết hạn.
  • Bất kỳ giấy tờ nào liên quan đến việc thay đổi tên, nếu có, ví dụ như sau khi kết hôn hoặc ly hôn.
  • Dịch thuật tiếng Anh có chứng nhận cho bất kỳ tài liệu nào bằng ngôn ngữ khác.
  • Hai ảnh cỡ hộ chiếu đáp ứng các tiêu chuẩn của USCIS, nếu được yêu cầu.

THAM KHẢO THÊM: THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Chi tiết quy trình gia hạn thẻ xanh Mỹ

Bước 1: Nộp Mẫu đơn I-90

Để bắt đầu quá trình gia hạn, đương đơn cần điền đơn I-90 (Đơn xin thay thế Thẻ thường trú nhân) cho USCIS trực tuyến hoặc qua đường bưu điện. Đây là đơn chính thức để gia hạn Thẻ xanh.

  • Nộp đơn I-90 trực tuyến: Đăng nhập hoặc tạo tài khoản myUSCIS . Sau đó, bạn có thể hoàn thành Mẫu đơn I-90, tải lên các tài liệu cần thiết và thanh toán phí nộp đơn. Nộp đơn I-90 trực tuyến cho phép bạn theo dõi tiến trình hồ sơ và nhận thông báo trực tiếp.
  • Nộp đơn I-90 qua đường bưu điện: Tải mẫu đơn I-90 từ USCIS và điền đầy đủ thông tin. Đính kèm tất cả các giấy tờ cần thiết và mẫu đơn thanh toán lệ phí chính xác, G-1450 cho thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ hoặc G-1650 cho thanh toán ngân hàng ACH. USCIS hiện không còn chấp nhận séc hoặc phiếu chuyển tiền, trừ một số trường hợp ngoại lệ. Gửi tất cả mọi thứ đến địa chỉ được ghi trong hướng dẫn.

Bước 2: Nhận thông báo từ USCIS

Sau khi USCIS nhận và chấp nhận đơn gia hạn, đương đơn sẽ nhận được thông báo xác nhận Mẫu I-797C trong vòng một đến ba tuần. Thông báo này xác nhận rằng đơn đã được nhận. Nó bao gồm một số biên nhận duy nhất có thể sử dụng để theo dõi hồ sơ trực tuyến thông qua công cụ Trạng thái Hồ sơ của USCIS .

Bước 3: Cuộc hẹn lấy dấu vân tay của bạn

Khoảng bốn đến sáu tuần sau khi nhận được thông báo xác nhận, USCIS sẽ gửi thông báo về cuộc hẹn lấy dấu vân tay kỹ thuật số. Thông báo sẽ nêu rõ ngày, giờ và địa điểm.

Thông thường, lịch hẹn sẽ được lên khoảng hai tuần sau khi nhận được thông báo. Vào ngày hẹn, vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ và thông báo lịch hẹn lấy dấu vân tay.

Bước 4: Nhận Thẻ Xanh mới của bạn

Sau khi hoàn tất thủ tục lấy dấu vân tay, USCIS sẽ tiếp tục xử lý đơn xin gia hạn Thẻ Xanh. Hiện tại, USCIS cần 10,5 tháng để xử lý 80% số đơn I-90 được nộp.

Một số trường hợp có quy trình gia hạn Thẻ Xanh khác nhau:

Tình huống Những việc cần làm
Đang xin miễn phí lệ phí Đương đơn phải gửi Mẫu đơn I-90 qua đường bưu điện cùng với đơn xin miễn trừ của mình.
Thẻ xanh sẽ hết hạn trong thời gian bạn đi du lịch bên ngoài Hoa Kỳ. Trước khi điền Mẫu đơn I-90, hãy liên hệ với đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ gần nhất , hoặc giải thích tình huống của bạn tại cửa khẩu nhập cảnh Hoa Kỳ khi trở về.
Có thẻ xanh có điều kiện thời hạn 2 năm. Đừng nộp mẫu đơn I-90, đương đơn cần sử dụng quy trình khác để xóa bỏ các điều kiện khỏi Thẻ Xanh của mình .

Làm thế nào để đẩy nhanh quá trình gia hạn thẻ xanh?

Nếu cần gia hạn thẻ xanh nhanh chóng do tình huống khẩn cấp, đương đơn có thể yêu cầu xử lý nhanh. Tùy chọn này chỉ khả dụng trong những trường hợp cụ thể, chẳng hạn như thiệt hại tài chính nghiêm trọng, trường hợp khẩn cấp hoặc lý do nhân đạo.

Để yêu cầu xử lý nhanh, đương đơn cần cung cấp bằng chứng chi tiết để chứng minh yêu cầu của mình. Nếu được chấp thuận, thời gian chờ đợi có thể được rút ngắn đáng kể.

Trong thời gian chờ gia hạn có được làm việc và xuất nhập cảnh không?

Có. Sau khi USCIS tiếp nhận hồ sơ, đương đơn sẽ nhận Biên nhận đơn I-797C.

Đây là giấy tờ chứng minh hồ sơ đã được tiếp nhận và có thể được sử dụng cùng Thẻ xanh hết hạn để chứng minh tình trạng thường trú trong thời gian chờ USCIS xử lý theo chính sách hiện hành.

Mất Thẻ xanh ở Việt Nam phải làm sao?

Đây là câu hỏi rất nhiều người Việt quan tâm.

Nếu Thẻ xanh bị mất khi đang ở Việt Nam:

  • Không thể lên máy bay chỉ với hộ chiếu Việt Nam.
  • Cần liên hệ cơ quan đại diện ngoại giao Hoa Kỳ để được hướng dẫn thủ tục phù hợp trước khi quay trở lại Mỹ.
  • Sau khi trở về Mỹ, người sở hữu Thẻ xanh cần nộp đơn I-90 để xin cấp lại Thẻ xanh mới.

Có Thẻ xanh về Việt Nam được bao lâu?

Theo quy định chung:

  • Rời Mỹ dưới 06 tháng: thường không ảnh hưởng đến tình trạng thường trú.
  • Từ 06 tháng đến dưới 01 năm: có thể bị xem xét về việc duy trì nơi cư trú tại Mỹ.
  • Từ 01 năm trở lên mà không có giấy phép phù hợp có thể ảnh hưởng đến tình trạng thường trú.

Những sai lầm khiến hồ sơ gia hạn thẻ xanh bị chậm

  • Nộp hồ sơ quá sát ngày hết hạn.
  • Điền sai đơn I-90.
  • Thiếu giấy tờ.
  • Không cập nhật địa chỉ với USCIS.
  • Không phản hồi yêu cầu bổ sung hồ sơ đúng thời hạn. 

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Gia hạn thẻ xanh mất bao lâu?

Khoảng 10,5 tháng đối với đa số hồ sơ đơn I-90, tuy thời gian thực tế có thể khác nhau.

Thẻ xanh Mỹ bao nhiêu tiền?

Phí đơn I-90 hiện là 415 USD khi nộp trực tuyến vừa 465 USD khi nộp hồ sơ giấy.

Thẻ xanh hết hạn có mất quyền thường trú không?

Không. Thẻ hết hạn cũng đồng nghĩa với việc mất tình trạng thường trú, nhưng bạn nên gia hạn sớm để tránh bất tiện trong giao dịch

Sở Di trú Mỹ là gì?

Sở Di trú Mỹ là USCIS (U.S. Citizenship and Immigration Services), cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý phần lớn hồ sơ nhập cư, bao gồm đơn I-90.

Kết luận

Gia hạn thẻ xanh là thủ tục quan trọng giúp thường trú nhân duy trì thuận lợi các quyền lợi về cư trú, làm việc và xuất nhập cảnh tại Hoa Kỳ. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, nộp đúng thời điểm và theo dõi tiến độ xử lý sẽ giúp hạn chế những chậm trễ không cần thiết.

Nếu bạn cần tư vấn về gia hạn Thẻ xanh, cấp lại Thẻ xanh bị mất, hoặc xây dựng lộ trình định cư Mỹ phù hợp, đội ngũ chuyên gia của USIMIGROUP sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ trong từng giai đoạn.

5 CHÍNH SÁCH ĐỊNH CƯ MỸ CỦA CHÍNH QUYỀN TRUMP VẪN ĐANG GẶP THÁCH THỨC PHÁP LÝ

Một số đề xuất về chính sách định cư Mỹ của Tổng thống Donald Trump vẫn đang bị đình trệ tại các tòa án Mỹ bất chấp nỗ lực thúc đẩy việc thực hiện chúng từ phía chính quyền. Các cuộc chiến pháp lý xoay quanh các vấn đề như phí H-1B đề xuất là 100.000 đô la, quy định về visa sinh viên, giấy phép lao động và chính sách giam giữ.

Trở ngại mới nhất đến từ ngày 24/7, khi một tòa án phúc thẩm liên bang từ chối khôi phục đề xuất thu phí 100.000 đô la của Trump đối với những người xin visa H-1B lần đầu, khiến biện pháp này bị đình trệ trong khi vụ kiện pháp lý vẫn đang tiếp diễn. 

Trong khi đó, các vụ kiện riêng biệt liên quan đến sinh viên quốc tế, giấy phép lao động, giam giữ người nhập cư và các hạn chế về tị nạn cũng đang được đưa ra tòa, tạo ra sự không chắc chắn về thời điểm, hoặc liệu, một số kế hoạch của chính quyền sẽ có hiệu lực hay không. 

Liệu khoản phí visa H-1B 100.000 đô la có được hoàn trả không?

Ngày 9 tháng 4, Trump đã ký một sắc lệnh áp đặt khoản phí 100.000 đô la đối với những người nộp đơn xin visa H-1B lần đầu từ ngoài nước Mỹ. Chính quyền cho biết động thái này sẽ khuyến khích các công ty thuê lao động Mỹ thay vì phụ thuộc quá nhiều vào lao động nước ngoài.

Phòng Thương mại Hoa Kỳ và một số nhóm doanh nghiệp đã phản đối biện pháp này, lập luận rằng chỉ Quốc hội mới có thẩm quyền áp đặt loại thuế như vậy. Ngày 17 tháng 7, một thẩm phán liên bang đã bác bỏ khoản phí này, và ngày 24 tháng 7, Tòa án phúc thẩm khu vực 1 của Hoa Kỳ đã từ chối cho phép chính quyền thực thi nó trong khi chờ kháng cáo, theo Reuters đưa tin. Chính quyền có thể tiếp tục kháng cáo, nhưng người sử dụng lao động không bắt buộc phải trả phí trừ khi tòa án cấp cao hơn bác bỏ phán quyết, theo Reuters.

THAM KHẢO THÊM: TÒA ÁN MỸ HỦY BỎ MỨC PHÍ VISA H-1B 100.000 USD: NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ CẦN HIỂU ĐIỀU GÌ?

Tình hình kiện tụng liên quan đến visa du học F-1

Một cuộc chiến pháp lý khác liên quan đến những thay đổi ảnh hưởng đến sinh viên quốc tế đăng ký thông qua Hệ thống Thông tin Sinh viên và Khách trao đổi (SEVIS). Chính quyền Trump đã tìm cách siết chặt các quy định về tình trạng sinh viên và việc tuân thủ thị thực, dẫn đến các thách thức pháp lý từ các trường đại học và các nhóm vận động.

Vụ kiện vẫn đang chờ giải quyết, có nghĩa là những thay đổi được đề xuất vẫn chưa có hiệu lực. Cho đến khi tòa án đưa ra phán quyết, sinh viên quốc tế, bao gồm hàng nghìn sinh viên đến từ Ấn Độ, sẽ tiếp tục tuân theo khuôn khổ SEVIS hiện hành, theo Reuters đưa tin.

THAM KHẢO THÊM: VISA DU HỌC MỸ F-1 BỊ GIỚI HẠN TỐI ĐA 4 NĂM: SINH VIÊN CẦN KẾ HOẠCH VỮNG CHẮC HƠN

Chính sách giam giữ người nhập cư

Chính quyền cũng đang kháng cáo phán quyết của tòa án về việc giam giữ người nhập cư bắt buộc và các phiên điều trần bảo lãnh. Theo Reuters, hồi đầu tháng 7, một tòa án phúc thẩm liên bang đã phán quyết rằng các cơ quan quản lý nhập cư không thể giam giữ người di cư quá 90 ngày mà không cho họ cơ hội xin được thả thông qua phiên điều trần bảo lãnh. 

Mặc dù vụ việc này khó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết sinh viên Ấn Độ hoặc người lao động theo diện visa H-1B, nhưng nó có thể gây ra những hệ lụy đối với những người di cư bị vướng vào các thủ tục cưỡng chế nhập cư, theo Reuters đưa tin.

Tranh chấp về giấy phép lao động TPS

Ngày 21 tháng 7, một thẩm phán liên bang đã tạm thời ngăn chặn chính quyền Trump chấm dứt giấy phép lao động cho hàng chục nghìn người xin tị nạn và người nhập cư được bảo vệ theo diện Tạm trú được bảo vệ (TPS), theo Reuters đưa tin.

Phán quyết này ngăn cản chính quyền thực thi một số điều khoản của chính sách trong khi vụ kiện vẫn đang tiếp diễn. Một phiên tòa khác dự kiến ​​sẽ diễn ra trước ngày 5 tháng 8, khi thẩm phán sẽ quyết định liệu lệnh cấm tạm thời có nên được duy trì trong suốt quá trình tố tụng hay không.

Lệnh cấm xin tị nạn tại biên giới Mỹ-Mexico

Một trong những chính sách định cư Mỹ quan trọng của chính quyền Trump là lệnh cấm xin tị nạn tại biên giới Mỹ-Mexico. Sắc lệnh này, được ký ngày 20 tháng 1, đình chỉ quyền xin tị nạn đối với những người di cư vượt biên trái phép qua biên giới phía nam và chỉ đạo các quan chức nhanh chóng trục xuất nhiều người trong số họ mà không cần xem xét đơn xin tị nạn.

Các nhóm bảo vệ quyền của người nhập cư đã phản đối chính sách này, cho rằng nó vi phạm luật tị nạn của Mỹ và các nghĩa vụ theo hiệp ước quốc tế bằng cách từ chối cơ hội tìm kiếm sự bảo vệ của người dân. Vào ngày 2 tháng 7, một thẩm phán liên bang ở Washington đã phán quyết rằng chính quyền đã vượt quá thẩm quyền pháp lý và ngăn chặn chính sách này có hiệu lực. Tuy nhiên, phán quyết đã tạm thời bị đình chỉ sau khi chính quyền kháng cáo, cho phép các hạn chế vẫn được áp dụng trong khi vụ kiện được đưa ra tòa, theo Reuters đưa tin.

THỜI GIAN XỬ LÝ VISA EB-3 2026 – CHI TIẾT QUY TRÌNH TỪ PERM ĐẾN THẺ XANH 

Hành trình chinh phục Thẻ Xanh Mỹ theo diện lao động EB-3 đòi hỏi sự kiên nhẫn và kế hoạch lộ trình rõ ràng. Việc nắm vững thời gian xử lý từng giai đoạn giúp người lao động và nhà tuyển dụng chủ động chuẩn bị hồ sơ cũng như quản lý tốt thời gian chờ đợi.

Dưới đây là bảng phân tích toàn diện về thời gian xử lý visa EB-3 năm 2026 dựa trên số liệu cập nhật từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) và Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).

Tổng Quan Thời Gian Xử Lý Visa EB-3 Năm 2026 

Tính trung bình, tổng thời gian xử lý visa EB-3 năm 2026 (đặc biệt đối với diện EB-3 Lao Động Khác – Other Workers) kéo dài khoảng 48 tháng (tương đương 4 năm). 

Hầu hết các ứng viên EB-3 năm 2026 có thể dự kiến ​​toàn bộ quy trình sẽ mất khoảng 48 tháng, từ khi bắt đầu PERM đến khi được chấp thuận thẻ xanh cuối cùng, với một số trường hợp diễn ra nhanh hơn và một số trường hợp khác mất nhiều thời gian hơn.

Quy trình này thường bao gồm khoảng 1-3 tháng cho PERM từ khi nộp đơn đến khi được chứng nhận sau khi quá trình tuyển dụng lao động tại Mỹ hoàn tất, khoảng một năm cho đơn I-140 , thời gian chờ đợi theo Bản tin Thị thực thường kéo dài thêm hai đến ba năm đối với diện EB-3 Lao động Khác , và vài tháng nữa cho cuộc phỏng vấn cuối cùng hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú sau khi có số thị thực.

Mặc dù hành trình này không ngắn, nhưng nó dẫn đến quyền cư trú lâu dài, và việc hiểu rõ từng bước sẽ giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng luôn được sắp xếp hợp lý và có động lực trong suốt quá trình. Dưới đây là bảng phân tích toàn diện về thời gian xử lý visa EB-3 năm 2026 dựa trên số liệu cập nhật từ Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) và Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS). 

Giai đoạn Nội dung xử lý Thời gian ước tính năm 2026
Giai đoạn 1 Chứng nhận Lao động PERM ~16 đến 16,5 tháng (sau tuyển dụng)
Giai đoạn 2 Đơn xin nhập cư I-140 ~7,5 đến 12 tháng (thông thường)
Giai đoạn 3 Chờ Bản tin Thị thực (Visa Bulletin) ~24 đến 36 tháng (tùy diện & quốc gia)
Giai đoạn 4 Phỏng vấn Lãnh sự / Điều chỉnh tình trạng (I-485) ~4 đến 12 tháng cuối

THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Chi Tiết 4 Giai Đoạn – Thời gian xử lý visa EB-3 

1. Giai Đoạn 1: Chứng Nhận Lao Động PERM (Bộ Lao Động Mỹ)

Chứng nhận PERM là bước đặt nền tảng quan trọng nhất. Nhà tuyển dụng phải chứng minh với Bộ Lao động Mỹ rằng không có lao động bản địa nào đáp ứng được vị trí công việc và việc tuyển dụng lao động nước ngoài không làm ảnh hưởng xấu đến mức lương tại địa phương.

  • Thời gian thẩm định của Chuyên viên (Analyst Review): Mất khoảng 503 ngày (khoảng 16,5 tháng) tính từ thời điểm nộp Mẫu ETA-9089 qua hệ thống FLAG.
  • Lưu ý: Trước khi nộp PERM, nhà tuyển dụng cần trải qua quá trình tuyển dụng thực tế tại Mỹ và thời gian chờ bắt buộc 30 ngày.

Thời gian xử lý PERM chính thức được Bộ Lao động Mỹ cập nhật định kỳ từ 14 đến 30 ngày tại trang web Bộ Lao động Mỹ (FLAG).

Khi PERM được chấp thuận, điều đó xác nhận rằng công việc đủ điều kiện để được cấp thẻ xanh EB-3 và cho phép người sử dụng lao động tự tin tiến hành nộp đơn I-140.

2. Giai Đoạn 2: Nộp Đơn Xin Nhập Cư I-140 (USCIS)

Đơn xin nhập cư I-140 là bước mà người sử dụng lao động yêu cầu Cơ quan Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) công nhận người lao động đủ điều kiện thuộc diện EB-3 dựa trên giấy phép PERM đã được phê duyệt và công việc được đề nghị.

Sau khi chứng nhận PERM được phê duyệt, nhà tuyển dụng sẽ nộp đơn I-140 lên USCIS để xác minh năng lực tài chính của doanh nghiệp và trình độ chuyên môn của người lao động.

  • Xử lý thông thường (Regular Processing): Trung bình mất khoảng 7,5 đến 12 tháng tùy thuộc vào Trung tâm Dịch vụ của USCIS.
  • Xử lý ưu tiên (Premium Processing): Nhận kết quả trong vòng 15 ngày làm việc.

Lưu ý: Xử lý ưu tiên chỉ giúp đẩy nhanh kết quả đơn I-140, không làm thay đổi Ngày Ưu tiên (Priority Date) và không rút ngắn thời gian chờ trên Bản tin Visa Bulletin.

Một số hồ sơ được xử lý nhanh hơn, một số khác chậm hơn, tùy thuộc vào trung tâm dịch vụ, độ phức tạp của hồ sơ và khối lượng công việc chung của USCIS . Kiểm tra công cụ theo dõi trạng thái hồ sơ của USCIS và trang thời gian xử lý chính thức cho Mẫu đơn I-140 là cách tốt nhất để xem ước tính hiện tại cho trung tâm dịch vụ của bạn.

3. Giai Đoạn 3: Chờ Đợi Theo Bản Tin Visa Bulletin

Bản tin thị thực Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định thời điểm cấp thẻ xanh EB-Ê hoặc thời điểm chấp thuận điều chỉnh tình trạng cư trú.

Mỗi hồ sơ EB-3 được gán một Ngày Ưu tiên (thường là ngày Bộ Lao động nhận hồ sơ PERM). Do hạn ngạch visa hàng năm có giới hạn, hồ sơ phải chờ đến khi Ngày Ưu tiên vượt qua mốc ngày được công bố trên Bản tin Thị thực hàng tháng của Bộ Ngoại giao Mỹ.

  • Thời gian chờ: Đối với diện EB-3 Lao động Khác, thời gian chờ thường kéo dài từ 24 đến 36 tháng sau khi đơn I-140 được phê duyệt.
  • Hiện tượng lùi ngày (Visa Retrogression): Xảy ra khi số lượng hồ sơ vượt quá lượng visa khả dụng. Hiện tượng này hoàn toàn bình thường trong hệ thống di trú Mỹ, đòi hỏi việc theo dõi sát sao bản tin thị thực hàng tháng để điều chỉnh kế hoạch.

Diện EB-3 dành cho người lao động khác thường có thời gian chờ đợi lâu hơn so với các diện EB-3 khác do giới hạn số lượng visa hàng năm và nhu cầu cao. Tình trạng cấp visa chậm trễ xảy ra khi nhu cầu cao hơn số lượng visa có sẵn , và trong những tháng đó, chính phủ có thể lùi ngày cấp visa hoặc giữ nguyên ngày cấp, điều này có thể tạm thời kéo dài thời gian chờ đợi.

Mặc dù tình trạng chậm trễ có thể gây nản lòng, nhưng đó là một phần bình thường của hệ thống, và việc cập nhật thông tin qua Bản tin Visa hàng tháng giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng điều chỉnh kế hoạch của họ với thông tin chính xác.

4. Giai Đoạn 4: Hoàn Tất Hồ Sơ Nhận Thẻ Xanh

Những người nộp đơn sống ngoài Hoa Kỳ thường hoàn tất giai đoạn cuối cùng của quy trình EB-3 thông qua thủ tục lãnh sự tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ.

Sau khi ngày ưu tiên được cập nhật và Trung tâm Visa Quốc gia hoàn tất phần việc của mình, nhiều người nộp đơn sẽ hoàn thành giai đoạn lãnh sự trong vài tháng:

  • Phỏng vấn Lãnh sự (Dành cho ứng viên ngoài nước Mỹ): Thực hiện qua Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) và Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ. Thời gian hoàn tất thường từ 4 đến 8 tháng.
  • Điều chỉnh Tình trạng Cư trú I-485 (Dành cho ứng viên đang sống hợp pháp tại Mỹ): Hồ sơ xử lý trực tiếp với USCIS, kéo dài từ 6 đến 12 tháng tùy thuộc vào khối lượng công việc của văn phòng địa phương.

Biện Pháp Hạn Chế Chậm Trễ Thời Gian Xử Lý Visa EB-3

Để đảm bảo tiến trình diễn ra thuận lợi, việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ bước đầu là vô cùng quan trọng:

  • Đảm bảo nhà tuyển dụng đáp ứng đầy đủ quy trình tuyển dụng và mô tả công việc chính xác theo quy định.
  • Chuẩn bị đầy đủ tài chính và hồ sơ dân sự ngay từ sớm.
  • Theo dõi sát sao các cập nhật về thời gian xử lý và diễn biến từ Bản tin Thị thực hàng tháng.

Kết luận

Khi tính gộp tất cả các giai đoạn, nhiều người nộp đơn diện EB-3 Other Worker năm 2026 sẽ thấy tổng thời gian từ khi bắt đầu quy trình PERM đến khi được chấp thuận cuối cùng là khoảng 48 tháng .

Quy trình điển hình bao gồm khoảng 16 đến 16,5 tháng để chuyên viên phân tích PERM xem xét sau khi quá trình tuyển dụng lao động tại Mỹ hoàn tất, khoảng 9 đến 12 tháng cho đơn I-140, khoảng 24 đến 36 tháng chờ đợi thông báo trên Visa Bulletin đối với diện EB-3 Other Workers, và thêm vài tháng nữa cho quá trình xử lý lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú.

Việc lên kế hoạch cho toàn bộ quy trình kéo dài khoảng bốn năm giúp hầu hết người ứng tuyển và nhà tuyển dụng đặt ra những kỳ vọng thực tế và tránh những bất ngờ khó chịu.

CHÍNH QUYỀN TRUMP CÂN NHẮC THU PHÍ THẺ XANH MỸ 100.000 USD

Chính quyền Trump đang xem xét áp đặt khoản tiền bảo lãnh 100.000 đô la đối với một số người xin thẻ xanh. Đề xuất này nhằm đảm bảo người nhập cư có thể tự trang trải chi phí sinh hoạt tại Hoa Kỳ. Người nộp đơn có thể sẽ được hoàn trả khoản tiền bảo lãnh sau khi trở thành công dân Mỹ, quá trình này mất nhiều năm. Các luật sư nhập cư bày rỏ lo ngại rằng điều này có thể ngăn cản các gia đình có thu nhập thấp.

Tờ Wall Street Journal (WSJ) đưa tin, chính quyền Trump đang xem xét yêu cầu một số người nộp đơn xin thẻ xanh Mỹ tại các lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài phải đặt cọc một khoản tiền bảo đảm lên đến 100.000 USD. Đề xuất này như một phần trong nỗ lực rộng lớn hơn nhằm đảm bảo người nhập cư có thể tự lo liệu tài chính.

Theo báo cáo, Bộ Ngoại giao Mỹ đang xem xét đề xuất về thẩm quyền pháp lý hiện có theo Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch để yêu cầu một số người xin thị thực nhập cư phải đặt cọc tài chính. Ý tưởng này vẫn đang được thảo luận và chưa có quyết định cuối cùng nào được đưa ra.

Đề xuất này sẽ áp dụng cho một số người xin thị thực nhập cư – loại thị thực được cấp cho những người có kế hoạch chuyển đến Mỹ sinh sống lâu dài và nhận thẻ xanh khi đến nơi. Các quan chức Bộ Ngoại giao đã thảo luận về mức tiền bảo lãnh là 100.000 USD, mặc dù con số cuối cùng có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào trường hợp của người nộp đơn, WSJ đưa tin.

Khoản phí 100.000 USD chỉ được hoàn sau khi có quốc tịch

Những người nộp đơn có thể sẽ phải trả trước khoản tiền bảo lãnh và chỉ được hoàn lại sau khi trở thành công dân Hoa Kỳ – một quá trình thường mất ít nhất năm năm.

Khoản tiền bảo lãnh này sẽ đóng vai trò như tài sản thế chấp nếu người sở hữu thẻ xanh sau này không thể tự trang trải chi phí sinh hoạt. Theo báo cáo, các thành viên gia đình ở Mỹ cũng có thể được phép đứng ra bảo lãnh thay mặt cho người nộp đơn.

Đáp lại bản báo cáo, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Tommy Pigott cho biết bộ đang xem xét liệu có thể sử dụng các quyền hạn pháp lý hiện có để yêu cầu một số người xin visa phải đặt cọc bảo lãnh hay không.

“Tổng thống Trump đã nói rõ rằng những người muốn nhập cư vào Hoa Kỳ phải tự túc về tài chính”, Pigott nói. Ông nói thêm rằng bộ đang xem xét các thẩm quyền theo Đạo luật Nhập cư và Quốc tịch để yêu cầu một số người xin visa phải đặt cọc bảo lãnh như một cách để chứng minh họ đủ tiền để tự nuôi sống bản thân.

Các luật sư di trú bày tỏ lo ngại về đề xuất mới

Đề xuất này đã vấp phải sự chỉ trích từ các luật sư về nhập cư, những người cho rằng yêu cầu tài chính lớn như vậy có thể ngăn cản hiệu quả các gia đình có thu nhập thấp nhập cư.

“Mục tiêu của trái phiếu dường như là để ngăn chặn một kiểu người nhập cư nhất định,” Sharvari Dalal-Dheini, người đứng đầu bộ phận quan hệ chính phủ tại Hiệp hội Luật sư Nhập cư Hoa Kỳ, nói với tờ WSJ.

“Chúng ta đang biến hệ thống của mình thành ‘trả tiền để được chơi’: chỉ những người giàu có thể đến thăm, đoàn tụ với gia đình hoặc tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn cho bản thân.”

Những người chỉ trích lập luận rằng nhiều người nhập cư tiềm năng kiếm được ít hơn nhiều so với người lao động Mỹ và sẽ gặp khó khăn trong việc thu xếp một khoản tiền lớn như vậy, ngay cả khi số tiền đó cuối cùng được hoàn trả.

Mở rộng chương trình bảo lãnh visa hiện có

Theo WSJ, chính phủ Mỹ cũng sẽ mở rộng chương trình bảo lãnh visa mà Bộ Ngoại giao đã thử nghiệm đối với visa du lịch. Theo chương trình thí điểm được khởi động năm ngoái, những người xin visa du lịch từ các quốc gia như Malawi và Zambia được yêu cầu đặt cọc một khoản tiền bảo lãnh có thể hoàn trả lên đến 15.000 đô la, khoản tiền này có thể bị tịch thu nếu họ ở lại quá hạn visa hoặc xin quy chế nhập cư khác sau khi nhập cảnh vào Mỹ.

Tờ Wall Street Journal đưa tin rằng chương trình này kể từ đó đã được mở rộng sang 50 quốc gia, chủ yếu ở châu Phi. Mặc dù Bộ Ngoại giao mô tả sáng kiến ​​này là thành công, cho biết khoảng 97% du khách đã đặt cọc tuân thủ các quy định về visa, nhưng báo cáo cho biết số lượng visa được cấp theo chương trình này đã giảm mạnh.

Theo những người quen thuộc với vấn đề này được tờ Wall Street Journal trích dẫn, các quan chức Bộ Ngoại giao cuối cùng hy vọng sẽ mở rộng chương trình bảo lãnh visa du lịch cho hầu hết người xin visa từ các quốc gia không thuộc Chương trình Miễn thị thực của Mỹ.

Theo những người quen thuộc với vấn đề này được tờ Wall Street Journal trích dẫn, các quan chức Bộ Ngoại giao cuối cùng hy vọng sẽ mở rộng chương trình bảo lãnh visa du lịch cho hầu hết người xin visa từ các quốc gia không thuộc Chương trình Miễn thị thực của Mỹ.

VISA DU HỌC MỸ F-1 BỊ GIỚI HẠN TỐI ĐA 4 NĂM: SINH VIÊN CẦN KẾ HOẠCH VỮNG CHẮC HƠN

Visa du học Mỹ F-1 luôn được xem là lựa chọn phổ biến nhất đối với sinh viên quốc tế. Với cơ chế Duration of Status (D/S), sinh viên được phép lưu trú tại Mỹ miễn là vẫn duy trì tình trạng học tập hợp lệ.

Tuy nhiên, một thay đổi chính sách mới từ Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) đang thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng du học quốc tế. Theo quy định mới, thời gian lưu trú của nhiều sinh viên F-1 sẽ không còn theo cơ chế D/S mà được giới hạn tối đa 4 năm cho mỗi lần nhập cảnh, đồng thời bổ sung nhiều yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn.

Điều này khiến không ít phụ huynh bắt đầu đặt câu hỏi – Nếu con học chương trình kéo dài hơn 4 năm thì sao? Có phải gia hạn thời gian lưu trú? Liệu những thay đổi chính sách trong tương lai có ảnh hưởng đến kế hoạch học tập và ở lại Mỹ? Đó cũng là lý do ngày càng nhiều gia đình tìm hiểu sớm các phương án dài hạn giúp con học tập với vị thế cư trú ổn định hơn.

Những thay đổi đáng chú ý đối với visa du học Mỹ F-1

Theo quy định mới nhất được DHS công bố, nhiều sinh viên quốc tế sẽ chịu các thay đổi như:

1. Giới hạn thời gian lưu trú tối đa 4 năm

Thay vì được ở Mỹ theo tình trạng học tập (D/S), sinh viên sẽ được cấp thời gian lưu trú có thời hạn. Sau khi hết thời hạn này, nếu chương trình học vẫn chưa hoàn thành, sinh viên phải thực hiện thủ tục xin gia hạn. Đây là thay đổi lớn nhất của chính sách

2. Giảm thời gian chuẩn bị sau tốt nghiệp

Khoảng thời gian “grace period” sau khi hoàn thành chương trình học được đề xuất giảm từ 60 ngày xuống còn 30 ngày. Điều này đồng nghĩa sinh viên phải chuẩn bị kế hoạch OPT, chuyển trường hoặc thay đổi tình trạng cư trú nhanh hơn.

3. Tăng yêu cầu quản lý hồ sơ

Các trường hợp chuyển trường, thay đổi chương trình học, gia hạn lưu trú đều có thể phải trải qua nhiều thủ tục hơn so với trước đây.

Ai chịu ảnh hưởng nhiều nhất khi visa du học Mỹ bị siết chặt?

Những nhóm dưới đây được đánh giá sẽ chịu tác động rõ rệt, sinh viên học Tiến sĩ (PhD), chương trình nghiên cứu, chương trình kết hợp Bchelor

  • Tiến sĩ (PhD)
  • Chương trình nghiên cứu
  • Chương trình kết hợp Bachelor + Master
  • Một số ngành STEM có thời gian đào tạo dài

Đây đều là các chương trình có thể kéo dài vượt mốc 4 năm.

Visa du học Mỹ vẫn là lựa chọn phù hợp, nhưng phụ huynh cần chuẩn bị nhiều hơn

Sinh viên cần lưu ý rằng, visa F-1 không bị hủy bỏ. Đây vẫn là con đường phổ biến để du học Mỹ. Tuy nhiên, khi thời gian lưu trú được giới hạn rõ ràng hơn và yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn, nhiều gia đình sẽ cần chủ động hơn trong việc:

  • Theo dõi thời hạn lưu trú
  • Chuẩn bị hồ sơ gia hạn nếu cần
  • Xây dựng kế hoạch định cư, phát triển sự nghiệp sau tốt nghiệp
  • cân nhắc các phương án cư trú dài hạn nếu có nhu cầu

Vì sao nhiều phụ huynh bắt đầu quan tâm đầu tư EB-5?

Thay vì chỉ tập trung vào visa du học, một số gia đình có điều kiện tài chính đang cân nhắc đầu tư EB-5 ngay từ đầu để con có vị thế cư trú ổn định hơn trong quá trình học tập. Nếu được cấp thẻ xanh Mỹ, người học có thể nhận được nhiều lợi ích như:

Không phụ thuộc vào visa F-1

Không cần duy trì tình trạng F-1 trong suốt quá trình học nếu đã trở thành thường trú nhân hợp pháp.

Học phí thấp hơn

Tại nhiều trường đại học công lập, thường trú nhân có thể đủ điều kiện hưởng mức in-state tuition nếu đáp ứng quy định về cư trú của từng bang, thay vì học phí dành cho sinh viên quốc tế.

Khoản chênh lệch này có thể lên đến hàng chục nghìn USD mỗi năm.

Nhiều cơ hội thực tập và việc làm hơn

Thường trú nhân không bị giới hạn bởi nhiều quy định áp dụng cho visa F-1 khi tìm kiếm việc làm hoặc thực tập.

Chủ động kế hoạch sau tốt nghiệp

Không phải phụ thuộc hoàn toàn vào OPT, STEM OPT, H-1B để tiếp tục ở lại Mỹ làm việc. Điều này giúp gia đình có thể xây dựng kế hoạch học tập và nghề nghiệp dài hạn với mức độ chủ động cao hơn.

Có nên đầu tư EB-5 chỉ vì visa du học Mỹ bị siết chặt?

Câu trả lời là không nhất thiết. Quyết định đầu tư EB-5 cần được cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố như: mục tiêu định cư của cả gia đình, khả năng tài chính, kế hoạch học

  • mục tiêu định cư của cả gia đình;
  • khả năng tài chính;
  • kế hoạch học tập của con;
  • thời điểm nộp hồ sơ;
  • lựa chọn dự án phù hợp.

Thay đổi đối với F-1 là một yếu tố đáng lưu ý, nhưng không phải là lý do duy nhất để quyết định đầu tư EB-5.

Thời điểm chuẩn bị có thể quan trọng hơn việc chờ đợi

Đối với các gia đình đã xác định mong muốn để con học tập, sinh sống và phát triển lâu dài tại Mỹ, việc tìm hiểu EB-5 từ sớm có thể mang lại nhiều lợi thế hơn so với việc chờ đến khi con đã ở Mỹ mới bắt đầu chuẩn bị hồ sơ.

Việc lập kế hoạch sớm giúp gia đình có thêm thời gian để:

  • Lựa chọn dự án phù hợp;
  • Chuẩn bị nguồn vốn;
  • Hoàn thiện hồ sơ chứng minh nguồn tiền;
  • Chủ động trước những thay đổi của chính sách di trú và thời gian xử lý hồ sơ.

Kết luận

Việc giới hạn thời gian lưu trú tối đa 4 năm đối với nhiều trường hợp visa F-1 cho thấy chính sách quản lý sinh viên quốc tế tại Mỹ đang có xu hướng chặt chẽ hơn. Mặc dù F-1 vẫn là con đường du học phổ biến và phù hợp với nhiều gia đình, những thay đổi này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kế hoạch dài hạn.

Với các gia đình mong muốn con có cơ hội học tập, làm việc và phát triển lâu dài tại Mỹ, EB-5 là một lựa chọn đáng cân nhắc bên cạnh visa F-1. Tuy nhiên, quyết định đầu tư cần dựa trên mục tiêu của gia đình, khả năng tài chính và sự tư vấn chuyên môn để lựa chọn phương án phù hợp nhất.

Đội ngũ chuyên gia của USIMIGROUP sẽ giúp gia đình đánh giá lộ trình giữa du học F-1đầu tư định cư EB-5, từ đó xây dựng kế hoạch học tập và định cư dài hạn dựa trên mục tiêu và điều kiện của từng gia đình. Liên hệ USIMIGROUP để được tư vấn và cập nhật các chính sách di trú mới nhất, giúp bạn đưa ra quyết định đúng thời điểm.