TẠM HOÃN QUY ĐỊNH GIỚI HẠN THỜI GIAN DU HỌC SINH Ở MỸ 4 NĂM

Ngày 14/09/2026, chỉ một ngày trước thời điểm dự kiến áp dụng quy định mới (15/09/2026), thẩm phán liên bang tại Boston đã tạm thời ngăn Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) triển khai quy định thay đổi thời gian lưu trú đối với sinh viên quốc tế, khách trao đổi và nhà báo nước ngoài.

Đây là diễn biến đáng chú ý đối với hàng triệu người đang hoặc chuẩn bị học tập tại Mỹ, đặc biệt là sinh viên F-1 và các gia đình Việt Nam đang xây dựng kế hoạch du học – làm việc – định cư tại Mỹ. Tuy nhiên, cần hiểu rõ: tòa án mới chỉ tạm thời chặn việc triển khai quy định, không đồng nghĩa quy định đã bị hủy bỏ vĩnh viễn. Vì vậy, du học sinh và phụ huynh vẫn cần theo dõi các bước tiếp theo để chủ động kế hoạch du học – định cư.

Quy định giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ trước đó là gì?

Trong nhiều thập kỷ, sinh viên quốc tế diện F-1 chủ yếu được nhập cảnh theo cơ chế “Duration of Status” (D/S). Hiểu đơn giản, thay vì được cấp một thời hạn lưu trú cố định như “4 năm”, sinh viên có thể tiếp tục duy trì tình trạng F-1 trong thời gian cần thiết để hoàn thành chương trình học, với điều kiện vẫn tuân thủ các yêu cầu của chương trình và quy định di trú. Cơ chế này cho phép thời gian học tập thực tế quyết định phần lớn thời gian lưu trú, thay vì áp dụng một giới hạn cố định cho tất cả sinh viên.

Tuy nhiên, ngày 17/07/2026, DHS ban hành quy định cuối cùng nhằm thay đổi cơ chế này, chuyển từ Duration of Status sang một thời hạn nhập cảnh cố định đối với F, J và I nonimmigrants. Quy định được lên kế hoạch có hiệu lực từ 15/09/2026.

THAM KHẢO THÊM: VISA DU HỌC MỸ F-1 BỊ GIỚI HẠN TỐI ĐA 4 NĂM: SINH VIÊN CẦN KẾ HOẠCH VỮNG CHẮC HƠN

Giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ sẽ thay đổi điều gì?

Theo quy định của DHS, sinh viên F-1 và khách trao đổi J-1 sẽ không còn được duy trì tình trạng lưu trú theo cơ chế D/S như trước. Thay vào đó, thời gian được phép ở Mỹ sẽ được xác định theo một khoảng thời gian cụ thể.

Đối với F-1, thời hạn dự kiến có thể lên đến 4 năm hoặc thời lượng chương trình học, tùy thời hạn nào ngắn hơn, cùng với cơ chế gia hạn trong những trường hợp đủ điều kiện. Điều này có ý nghĩa đặc biệt với những chương trình học kéo dài hoặc những trường hợp sinh viên cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình.

Ví dụ, một sinh viên cần kéo dài thời gian học vì thay đổi chương trình, tiến độ nghiên cứu hoặc các lý do học thuật khác có thể phải thực hiện thủ tục xin Extension of Stay thay vì tiếp tục duy trì D/S như trước.

Theo DHS, cơ chế mới cũng sẽ đưa việc kiểm soát thời gian lưu trú từ hệ thống theo dõi tình trạng sinh viên sang quy trình quản lý thời hạn lưu trú và gia hạn của cơ quan di trú liên bang.

Vì sao quy định giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ bị ngăn chặn?

DHS cho rằng việc thay đổi cơ chế D/S là cần thiết nhằm tăng cường kiểm soát việc tuân thủ tình trạng visa, hạn chế gian lận và tăng khả năng giám sát thời gian lưu trú của người nước ngoài. Tuy nhiên, các tổ chức giáo dục đại học và các nhóm đại diện cho sinh viên quốc tế đã khởi kiện, cho rằng quy định mới có thể gây ra nhiều bất ổn cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các trường đại học Mỹ.

Hiện có khoảng 1,6 triệu sinh viên quốc tế sở hữu visa loại F và 500.000 người khác sở hữu visa loại J. Thẩm phán lưu ý rằng các trường đại học nghiên cứu hàng đầu như Viện Công nghệ Massachusetts và Harvard có tỷ lệ sinh viên nước ngoài rất cao, đặc biệt là ở bậc sau đại học. Nếu quy định mới có hiệu lực, các trường đại học có thể sẽ phải chịu tổn thất hàng trăm triệu đô la chi phí và số lượng sinh viên đăng ký sẽ giảm.

Liên minh các Hiệu trưởng về Giáo dục Đại học và Nhập cư, cho biết phán quyết của thẩm phán đã thừa nhận những tác hại mà quy định này sẽ gây ra cho sinh viên quốc tế, các trường đại học và nền kinh tế nếu nó được phép có hiệu lực.

Một trong những lập luận quan trọng của phía khởi kiện là DHS chưa giải thích đầy đủ cơ sở cho một thay đổi lớn đối với cơ chế đã tồn tại trong nhiều thập kỷ và chưa xem xét thỏa đáng các phương án ít hạn chế hơn.

Tòa án Mỹ đã quyết định gì?

Ngày 14/09/2026, Thẩm phán Tòa án Quận liên bang Mỹ tại Boston F. Dennis Saylor IV đã cấp biện pháp khẩn cấp trên phạm vi toàn quốc, ngăn quy định của DHS có hiệu lực và cấm DHS/ICE triển khai quy định trong thời gian vụ kiện tiếp tục được xem xét.

Đáng chú ý, phán quyết được đưa ra chỉ một ngày trước thời điểm 15/09/2026, ngày quy định dự kiến chính thức có hiệu lực.

Vì vậy, tính đến ngày 15/09/2026, quy định mới giới hạn thời gian lưu trú F-1 theo cơ chế cố định chưa được triển khai như kế hoạch.

Đây là một tin tích cực trước mắt đối với cộng đồng sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa quy định đã bị hủy bỏ hoàn toàn mà là một biện pháp ngăn chặn trong quá trình tố tụng. Vụ kiện vẫn tiếp tục và chính sách có thể còn thay đổi tùy theo các quyết định tiếp theo của tòa án.

Du học sinh F-1 cần lưu ý những gì?

Trước mắt: Áp lực về giới hạn 4 năm chưa được áp dụng. Sinh viên F-1 chưa phải chuyển sang cơ chế thời hạn cố định theo quy định bị tòa chặn.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:

  • Sinh viên đại học;
  • Học viên cao học;
  • Nghiên cứu sinh;
  • Sinh viên có chương trình học kéo dài;
  • Người cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình;
  • Gia đình đang xây dựng kế hoạch học tập dài hạn tại Mỹ.

Diễn biến này đồng thời cho thấy một vấn đề lớn hơn rằng chính sách nhập cư dành cho người nước ngoài tại Mỹ đang có những thay đổi nhanh. Và có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch học tập, làm việc và cư trú của gia đình.

Do đó, với những gia đình chỉ xem F-1 như một con đường tạm thời để con học tập tại Mỹ, việc tiếp tục theo dõi chính sách là rất quan trọng.

THAM KHẢO THÊM: NHÀ TRẮNG XEM XÉT THU PHÍ OPT 100.000 USD – GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH LÊN VISA F-1

F-1 và bài toán định cư dài hạn: Học xong rồi ở lại Mỹ bằng cách nào?

Đối với nhiều gia đình Việt Nam, mục tiêu không chỉ dừng ở việc đưa con sang Mỹ học đại học hoặc sau đại học.

Một kế hoạch dài hạn thường bao gồm: Du học → Học tập → Làm việc → Định cư → Ổn định cuộc sống tại Mỹ

Vấn đề nằm ở chỗ, các bước sau khi tốt nghiệp có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chương trình học, tình trạng visa, cơ hội việc làm, quy định lao động và chính sách nhập cư tại từng thời điểm. Vì vậy, việc một quy định F-1 được tạm thời ngăn triển khai có thể giúp giảm áp lực trong ngắn hạn, nhưng không loại bỏ bài toán xây dựng một lộ trình cư trú dài hạn tại Mỹ.

Vì sao EB-5 đang được nhiều gia đình có con du học Mỹ quan tâm?

Đối với những gia đình đã xác định mục tiêu lâu dài tại Mỹ và đáp ứng các điều kiện của chương trình, EB-5 là một trong những con đường định cư cần được cân nhắc. Khác với F-1 – vốn là diện visa dành cho mục đích học tập – EB-5 hướng tới thường trú nhân thông qua đầu tư đủ điều kiện.

Trong những trường hợp đáp ứng yêu cầu pháp lý và visa sẵn có, người đang ở Mỹ có thể xem xét nộp đồng thời hồ sơ EB-5 và I-485 để xin điều chỉnh tình trạng tại Mỹ.

Điều này có thể mang lại một số lợi thế đáng chú ý cho gia đình:

  • Không phải phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng visa du học để duy trì kế hoạch dài hạn;
  • Có cơ hội chuyển từ mục tiêu “du học” sang lộ trình hướng tới thường trú nhân;
  • Vợ/chồng và con đủ điều kiện có thể cùng hưởng quyền lợi theo hồ sơ;
  • Trong trường hợp đủ điều kiện, có thể xem xét điều chỉnh tình trạng ngay tại Mỹ.

Tuy nhiên, không phải mọi du học sinh đều đủ điều kiện nộp I-485 hoặc thực hiện concurrent filing. Khả năng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng di trú hiện tại, visa availability và điều kiện cụ thể của hồ sơ. Vì vậy, gia đình cần được đánh giá hồ sơ riêng trước khi đưa ra quyết định.

Phụ huynh nên làm gì sau cập nhật mới nhất?

1. Không vội kết luận rằng quy định F-1 đã bị hủy

Hiện tại, chính xác hơn là tòa án Mỹ đã tạm thời ngăn chặn DHS triển khai quy định giới hạn thời gian lưu trú.

2. Tiếp tục theo dõi vụ kiện

Diễn biến pháp lý tiếp theo có thể ảnh hưởng đến việc quy định có được triển khai, sửa đổi hoặc tiếp tục bị ngăn chặn hay không.

3. Xem xét visa F-1 trong tổng thể kế hoạch định cư

Nếu gia đình chỉ có mục tiêu cho con học tập tại Mỹ, F-1 có thể vẫn là lựa chọn phù hợp. Nhưng nếu mục tiêu đã bao gồm học tập + làm việc + sinh sống lâu dài tại Mỹ, phụ huynh nên đánh giá các phương án định cư ngay từ sớm thay vì chỉ xử lý vấn đề visa khi phát sinh.

4. Đánh giá EB-5 nếu gia đình đáp ứng điều kiện

Đối với những gia đình có năng lực tài chính và mục tiêu định cư lâu dài, EB-5 có thể được đưa vào bài toán hoạch định cùng với kế hoạch giáo dục của con. Điều quan trọng không phải là “chọn EB-5 ngay lập tức”, mà là xác định thời điểm và phương án phù hợp với tuổi của con, tình trạng visa, kế hoạch học tập và khả năng tài chính của gia đình.

KẾT LUẬN

Phán quyết ngày 14/09/2026 giúp cộng đồng du học sinh có thêm thời gian và giảm áp lực từ quy định dự kiến giới hạn thời gian lưu trú. Nhưng đây cũng là một lời nhắc quan trọng đối với các gia đình Việt Nam: Một kế hoạch du học thành công không chỉ là đưa con vào được một trường đại học tốt, mà còn cần tính đến con đường sau khi tốt nghiệp.

Chính sách di trú có thể thay đổi, visa có thể thay đổi, điều kiện việc làm có thể thay đi. Và những thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch của cả gia đình.

Vì vậy, với phụ huynh đã xác định Mỹ là điểm đến lâu dài cho gia đình, việc hoạch định phương án định cư song song với kế hoạch giáo dục có thể giúp gia đình chủ động hơn trước những thay đổi chính sách trong tương lai.

USIMI GROUP – Đồng hành cùng gia đình trên hành trình Du học – Định cư – An cư

USIMI GROUP tiếp tục cập nhật các thay đổi mới nhất về chính sách di trú Mỹ, đồng thời hỗ trợ gia đình đánh giá các phương án phù hợp với mục tiêu đầu tư – định cư – an cư – tái đầu tư.

Lưu ý: Thông tin trong bài nhằm mục đích cập nhật chính sách và không thay thế tư vấn pháp lý. Khả năng áp dụng F-1, EB-5, I-485 hoặc concurrent filing phụ thuộc vào tình trạng và điều kiện cụ thể của từng hồ sơ.

NHÀ TRẮNG XEM XÉT THU PHÍ OPT 100.000 USD – GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH LÊN VISA F-1

Văn phòng quản lý của Nhà Trắng đã hoàn tất việc xem xét quy định về phí OPT 100.000 USD do Bộ An ninh Nội địa (DHS) đề xuất, đưa quy định này tiến gần hơn đến việc công bố. Quy định này ảnh hưởng đến hàng ngàn sinh viên quốc tế, nhưng hiện tại chưa có khoản phí nào được áp dụng chính thức.

Theo hồ sơ chính thức về đề xuất, quá trình xem xét đã hoàn tất vào ngày 11/09/2026. Tuy nhiên, việc hoàn tất quá trình xem xét không có nghĩa là phí OPT mới đã được áp dụng. Đề xuất này vẫn đang ở giai đoạn dự thảo quy định và vẫn chưa trở thành quy định chính thức.

Cuộc rà soát của Nhà Trắng có ý nghĩa gì?

Đề xuất mang tên “Phí thực tập tự nguyện” được Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ (ICE), một cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa (DHS), đệ trình lên Văn phòng Thông tin và Các vấn đề Quy định của Nhà Trắng (OIRA) vào 20/08/2026. OIRA là một phần của Văn phòng Quản lý Ngân sách (OMB) của Nhà Trắng. Cơ quan này xem xét các quy định quan trọng trước khi các cơ quan liên bang công bố chúng.

Hồ sơ chính thức cho thấy OIRA đã kết thúc việc xem xét đề xuất phí OPT , kết luận là “Phù hợp với sự thay đổi”. Điều này có nghĩa là quá trình xem xét quy định của Nhà Trắng đã hoàn tất, nhưng hồ sơ không có nghĩa là Tổng thống Donald Trump đã đích thân phê duyệt đề xuất. Nó cũng không có nghĩa là Nhà Trắng đã phê duyệt cụ thể mức phí OPT 100.000 đô la.

Mức phí OPT đề xuất chính xác vẫn chưa được tiết lộ trong hồ sơ của OIRA. Cách mô tả chính xác hơn về diễn biến này là văn phòng quản lý của Nhà Trắng đã hoàn tất việc xem xét đề xuất của DHS và trả lại với những thay đổi. Hồ sơ của OIRA xác định đề xuất này là “Quy định đề xuất”. Hồ sơ cũng cho thấy ngày công bố vẫn chưa được ghi rõ.

Mức phí 100.000 USD vẫn chưa được áp dụng

Điểm quan trọng nhất đối với sinh viên là hiện không có khoản phí OPT mới nào trị giá 100.000 đô la có hiệu lực chỉ dựa trên việc hoàn thành đánh giá của OIRA. Đề xuất này vẫn phải trải qua quy trình ban hành quy định của liên bang. DHS sẽ phải công bố quy định đề xuất trên Công báo Liên bang trước khi công chúng có thể xem đầy đủ chi tiết của kế hoạch.

Dự kiến, thông báo trên Công báo Liên bang sẽ cung cấp thêm thông tin về khoản phí đề xuất, bao gồm số tiền, đối tượng phải trả và thời điểm áp dụng phí. Do đó, đề xuất này có thể thay đổi trước khi trở thành quy định cuối cùng. Công chúng cũng sẽ có cơ hội đóng góp ý kiến ​​sau khi quy định đề xuất được công bố.

Quy trình này bao gồm việc cơ quan chuẩn bị đề xuất, gửi đề xuất đó để xem xét theo quy định, hoàn tất quá trình xem xét của OIRA, công bố quy định đề xuất trên Công báo Liên bang, tiếp nhận ý kiến ​​đóng góp từ công chúng, xem xét các ý kiến ​​đó và sau đó quyết định có ban hành quy định cuối cùng hay không. Do đó, việc hoàn tất quá trình xem xét của OIRA là một bước quan trọng, nhưng không phải là bước cuối cùng.

Chương trình thực tập OPT là gì?

OPT là một chương trình làm việc cho phép sinh viên quốc tế diện F-1 đủ điều kiện làm việc tại Mỹ trong các công việc liên quan đến chuyên ngành của họ sau khi hoàn thành chương trình học. Đối với nhiều sinh viên quốc tế, OPT là một cầu nối quan trọng giữa việc hoàn thành bằng cấp tại Mỹ và bắt đầu sự nghiệp tại quốc gia này.

Sinh viên đủ điều kiện gia hạn chương trình STEM OPT có thể được cấp thêm 24 tháng giấy phép làm việc. Điều này giúp các sinh viên tốt nghiệp đủ điều kiện có thêm thời gian làm việc tại Mỹ sau khi hoàn thành chương trình học.

Sinh viên quốc tế chỉ chiếm chưa đến 5% tổng số sinh viên đại học tại Hoa Kỳ, nhưng lại chiếm hơn một nửa số nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các ngành kỹ thuật và khoa học máy tính. Sinh viên quốc tế tại Mỹ là một nhóm tinh hoa, bao gồm những cá nhân xuất sắc và ưu tú nhất thế giới.

OPT cũng có thể là một phần quan trọng trong lộ trình việc làm lâu dài dành cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp. Sinh viên có thể sử dụng OPT sau khi tốt nghiệp để làm việc trong khi tìm kiếm cơ hội việc làm lâu dài và có thể xin bảo lãnh visa H-1B từ nhà tuyển dụng. Do đó, bất kỳ thay đổi lớn nào về chi phí của OPT đều có thể ảnh hưởng đến những sinh viên đang có kế hoạch học tập, tốt nghiệp và làm việc tại Mỹ.

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

Bước quan trọng tiếp theo là công bố dự thảo quy định trên Công báo Liên bang. Sau khi được công bố, dự thảo cần cung cấp các chi tiết chưa có trong hồ sơ hiện tại của OIRA. Những chi tiết này dự kiến sẽ bao gồm mức phí đề xuất, đối tượng hoặc ứng dụng chịu phí, bất kỳ trường hợp miễn trừ hoặc điều kiện nào khác và thông tin về thời điểm dự thảo có thể áp dụng.

Việc công bố cũng sẽ khởi động giai đoạn lấy ý kiến công chúng trong quy trình ban hành quy định. Sinh viên, trường đại học, nhà tuyển dụng và các nhóm quan tâm khác sau đó sẽ có cơ hội gửi ý kiến đóng góp về đề xuất. Bộ An ninh Nội địa (DHS) sẽ phải xem xét những ý kiến đó trước khi tiến tới ban hành quy định cuối cùng.

Đề xuất cũng có thể được thay đổi trong quá trình này. Quy định cuối cùng sẽ là một bước riêng biệt so với quy định được đề xuất. Phí OPT mới sẽ không có hiệu lực chỉ vì OIRA đã hoàn thành việc xem xét.

Những điều sinh viên cần biết ngay bây giờ?

Sinh viên quốc tế và những người dự định theo học chương trình OPT không nên coi quyết định của OIRA ngày 11/09/2026 là sự khởi đầu của một khoản phí OPT mới. Hồ sơ chính thức cho thấy quá trình xem xét quy định đã hoàn tất, nhưng cũng cho thấy đề xuất này vẫn chỉ là quy định dự thảo và chưa có ngày công bố chính thức.

Con số 100.000 đô la cũng cần được xem xét cẩn thận. Hồ sơ của OIRA không tiết lộ số tiền phí được đề xuất. Do đó, bất kỳ báo cáo nào mô tả khoản phí OPT 100.000 đô la đều phải làm rõ liệu con số đó đến từ một nguồn riêng biệt hay từ đề xuất cuối cùng trên Công báo Liên bang.

Thẻ xanh EB-5 – Giải pháp du học định cư vững chắc cho du học sinh Việt

Trong bối cảnh các quy định về làm việc và định cư qua đường lao động (như OPT hay H-1B) ngày càng đối mặt với nhiều biến động chính sách và tỷ lệ chọi cao, EB-5 (Chương trình Đầu tư Định cư Hoa Kỳ) được xem là con đường chủ động, an toàn và trực tiếp nhất để sở hữu Thẻ xanh.

Dưới đây là phân tích chi tiết giải pháp EB-5 giúp du học sinh và gia đình chủ động xây dựng lộ trình định cư vững chắc:

1. Quyền lợi đầu tư EB-5

  • Không phụ thuộc nhà tuyển dụng: Không cần công ty bảo lãnh, không lo quay số may rủi (như H-1B), không bị ràng buộc vào một chủ lao động cụ thể.   
  • Quyền lợi lao động & học tập: Được tự do làm việc cho bất kỳ công ty nào, tự khởi nghiệp, hoặc nộp đơn vào các ngành nghề hạn chế visa F-1 (như y khoa, hàng không, cơ quan chính phủ). Chi phí học đại học giảm tới 60-70% so với mức học phí dành cho du học sinh quốc tế.
  • Cấp Thẻ xanh cho cả gia đình: Đương đơn chính, vợ/chồng và các con dưới 21 tuổi chưa kết hôn đều được cấp Thẻ xanh Mỹ.   

2. Đòn bẩy pháp lý tốt nhất cho Du học sinh “Nộp Đơn Đồng Thời” (Concurrent Filing)

Dựa trên Đạo luật Cải cách EB-5 (RIA), nếu du học sinh đang ở Mỹ dưới dạng visa F-1 hợp pháp, con có thể tận dụng chính sách nộp đồng thời hai đơn:   

  • Mẫu đơn I-526E: Đơn xin định cư diện EB-5.   
  • Mẫu đơn I-485: Đơn điều chỉnh tình trạng cư trú sang Thường trú nhân ngay tại Mỹ.  
  • Cấp EAD (Employment Authorization Document): Giấy phép làm việc tự do trong thời gian chờ duyệt Thẻ xanh (thường có sau 3–6 tháng).
  • Cấp AP (Advance Parole): Giấy phép thông hành cho phép xuất nhập cảnh Mỹ mà không làm ảnh hưởng đến hồ sơ xin Thẻ xanh.

3. Lộ trình đầu tư EB-5 tối ưu cho gia đình & du học sinh

  1. Xác định đương đơn chính:
    • Nếu con đã gần 21 tuổi, nên để con đứng tên làm đương đơn chính để tránh rủi ro “quá tuổi” (aged-out).   
    • Nếu con còn nhỏ, cha/mẹ đứng tên đương đơn chính để đi kèm cả gia đình.   
  2. Chuẩn bị hồ sơ nguồn tiền (Source of Funds): Làm việc với luật sư di trú tại Mỹ để kiểm toán và chứng minh dòng tiền rõ ràng.   
  3. Nộp hồ sơ & Điều chỉnh tình trạng: Nộp song song I-526E và I-485 (nếu đang ở Mỹ) để lấy giấy phép làm việc EAD sớm.   
  4. Nhận Thẻ xanh có điều kiện (2 năm): Sau khi I-526E được thông qua.   
  5. Nộp đơn I-829 xóa điều kiện: Nhận Thẻ xanh vĩnh viễn và hoàn vốn đầu tư sau 2–5 năm tùy tiến độ dự án.   

CẬP NHẬT DỰ ÁN CORMONT DEER VALLEY – TIẾN ĐỘ XÂY DỰNG – TẠO VIỆC LÀM THÁNG 09/2026

Dự án khu dân cư nghỉ dưỡng cao cấp Cormont Deer Valley East Village (Utah) đang khẳng định vị thế là một trong những dự án EB-5 vùng nông thôn (Rural TEA) an toàn và thu hút dòng vốn đầu tư mạnh mẽ nhất trên thị trường hiện nay. Được quản lý bởi Trung tâm vùng uy tín EB5 United (với hơn 15 năm kinh nghiệm và hơn 1,7 tỷ USD vốn EB-5 đã huy động) kết hợp cùng nhà phát triển bất động sản nghỉ dưỡng hàng đầu Reef Capital Partners, Cormont sở hữu trọn vẹn các yếu tố bảo chứng cho sự thành công của một hồ sơ định cư Mỹ.

Dưới đây là bản cập nhật chi tiết và mới nhất về tiến độ thi công, tình hình kinh doanh thực tế, và báo cáo số liệu việc làm vượt trội của dự án Cormont Deer Valley tính đến quý III/2026.

Cập nhật dự án Cormont Deer ValleyTiến độ thi công thần tốc

Sự nhộn nhịp tại công trường Cormont và khu vực lân cận là minh chứng rõ ràng nhất cho tiến độ xây dựng ổn định, hướng tới mục tiêu hoàn thiện phần lớn toàn khu vào năm 2030 – trước thời điểm Thế vận hội Mùa đông (Olympic Winter Games) 2034 chính thức diễn ra tại đây.

Trong chuyến khảo sát thực tế tháng 08/2026, đại diện Trung tâm vùng EB5 United và nhà phát triển Reef Capital Partners đã ghi nhận những cột mốc thi công cực kỳ ấn tượng:

  • Tòa tháp 1 (Tower 1): Đã chính thất hoàn tất cất nóc thi công vào tháng 07/2026. Hiện tại, công nhân đang tập trung thi công bao che công trình và tiến hành hoàn thiện nội thất bên trong. Tòa tháp đầu tiên này đang đi đúng lộ trình bàn giao dự kiến vào tháng 12/2027.
  • Tòa tháp 5 (Tower 5): Đã hoàn tất thi công phần móng của khu vực bãi đỗ xe. Đây là bước đệm quan trọng để công trình chính thức chuyển sang giai đoạn thi công kết cấu phía trên mặt đất. Theo kế hoạch, Tower 5 sẽ hoàn thành vào tháng 2/2029.
  • Tòa tháp 2 (Tower 2): Sẽ là tòa tháp tiếp theo được triển khai thi công phần kết cấu trên mặt đất ngay sau khi Tower 5 đạt các cột mốc tương ứng.
  • Hạ tầng xung quanh bùng nổ:
    • Grand Hyatt nằm trong quy hoạch tổng thể đã hoàn tất xây dựng.
    • Khách sạn siêu sang Waldorf Astoria đã chính thức khởi công phần kết cấu trên mặt đất.
    • Thương hiệu nghỉ dưỡng danh tiếng Four Seasons hiện đang trong quá trình thi công tích cực.
    • Trung tâm dịch vụ trượt tuyết (Ski Services Center) dự kiến sẽ mở cửa chào đón du khách ngay trong mùa tuyết 2027–2028.

Cập nhật dự án Cormont Deer Valley 80% căn hộ đã được bán

Một dự án EB-5 an toàn không chỉ cần xây dựng đúng tiến độ mà còn phải chứng minh được khả năng thanh khoản thực tế để bảo đảm lộ trình hoàn vốn cho nhà đầu tư. Dự án Cormont Deer Valley đã và đang làm được điều này một cách xuất sắc:

  • Giai đoạn mở bán đầu tiên (Tower 1 & Tower 5): Đã hoàn tất bán gần 80% số căn hộ với mức giá trung bình cực kỳ ấn tượng – 4,3 triệu USD/căn. Doanh thu thực tế này mang lại dòng tiền dồi dào, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn vay ngoài và đảm bảo nguồn tài chính hoàn vốn EB-5.
  • Tòa tháp 2 (Tower 2): Chính thức mở bán từ tháng 12 và đã nhanh chóng ghi nhận 14 giao dịch thành công.
  • Chiến lược phát triển cuốn chiếu: Các tòa tháp tiếp theo (Tower 3 và Tower 4) sẽ lần lượt được kích hoạt thi công khi các tòa tháp trước đạt các ngưỡng doanh số mục tiêu, giúp tối ưu hóa dòng vốn và giảm thiểu rủi ro tồn kho.
  • Khu thương mại Retail Village đẳng cấp: Với tổng diện tích tầng trệt lên tới 100.000 feet vuông, khu thương mại do Reef Capital Partners phát triển dự kiến sẽ quy hoạch hơn 50 nhà hàng/quán cà phê và 50 cửa hàng bán lẻ cao cấp. Sau khi hoàn thiện, khu vực này sẽ được chuyển nhượng lại cho Extell – đơn vị vận hành bất động sản thương mại hàng đầu, tạo nên một cộng đồng sầm uất và gia tăng giá trị thương hiệu cho toàn dự án.

Cập nhật dự án Cormont Deer Valley – Đã tạo ra 927,4 việc làm EB-5

Đối với các nhà đầu tư EB-5, việc tạo đủ 10 việc làm cho mỗi suất đầu tư là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi từ Thẻ xanh tạm trú sang Thẻ xanh vĩnh viễn (đơn I-829).

Tại dự án Cormont, mối lo ngại này hoàn toàn được xóa bỏ nhờ tốc độ giải ngân và xây dựng vượt bậc:

  • Báo cáo phân tích việc làm mới nhất: Theo báo cáo phân tích việc làm thực tế của đơn vị độc lập Stark Analytics thực hiện dựa trên tiến độ chi tiêu thực tế của nhà phát triển tính đến ngày 31/07/2026, dự án Cormont đã chính thức tạo ra 927,4 việc làm toàn thời gian.
  • Tăng trưởng thần tốc: Con số này đã tăng gần gấp đôi so với cập nhật hồi tháng 5/2026 (481,9 việc làm), chứng tỏ dòng tiền xây dựng đang được bơm vào công trường một cách vô cùng mạnh mẽ.
  • Cơ cấu việc làm được tạo ra (tính đến 31/07/2026):
    • Xây dựng dân dụng (Residential Construction – NAICS 2361): Chi tiêu thực tế đạt 58,13 triệu USD, tạo ra 652,8 việc làm.
    • Mua sắm Trang thiết bị & Nội thất (FF&E): Chi tiêu đạt 5,23 triệu USD, tạo ra 8,6 việc làm.
    • Kiến trúc, Kỹ thuật và Dịch vụ liên quan (NAICS 5413): Chi tiêu đạt 23,37 triệu USD, tạo ra 266,0 việc làm.
    • Tổng chi tiêu thực tế đạt hơn 86,7 triệu USD, mang lại 927,4 việc làm.

Thặng dư việc làm cực kỳ an toàn: Tổng số việc làm dự kiến của toàn dự án lên tới 9.920,4 việc làm.

  • Ở mức huy động mục tiêu (224,8 triệu USD – cần 2.810 việc làm), tỷ lệ thặng dư việc làm đạt tới 253% (dư thừa 7.110,4 việc làm).
  • Ngay cả ở mức huy động tối đa (524,8 triệu USD – cần 6.560 việc làm), tỷ lệ thặng dư vẫn đạt tới 51,2% (dư thừa 3.360,4 việc làm).

Cấu trúc vốn dự án Cormont Deer Valley ưu tiên bảo vệ nhà đầu EB-5 hàng đầu

Không chỉ sở hữu tiến độ và việc làm vượt trội, Cormont còn là dự án hiếm hoi mang lại sự an tâm tuyệt đối về dòng tiền nhờ cấu trúc tài chính ưu việt:

  • Vị thế Thế chấp Hạng nhất (Senior 1st Lien): Khoản vay EB-5 của nhà đầu tư được giữ vị trí nợ cao cấp nhất, đứng ở vị trí ưu tiên số 1 trong cơ cấu nguồn vốn (capital stack). Nhà đầu tư EB-5 có quyền thế chấp trên toàn bộ 5 tòa tháp căn hộ và bãi đỗ xe của dự án.
  • EB-5 được ưu tiên hoàn trả đầu tiên: Theo điều khoản dự án, nhà đầu tư EB-5 sẽ là đối tượng được ưu tiên nhận hoàn vốn đầu tiên khi dự án thực hiện chiến lược thoái vốn từ nguồn thu bán căn hộ.
  • Hỗ trợ vốn chính phủ không hoàn lại: Dự án nhận được khoản tài trợ lên tới hơn 140 triệu USD từ các Quỹ phát triển cơ sở hạ tầng (PID) của thành phố. Đây là khoản đầu tư không yêu cầu hoàn lại và được thu hồi từ thuế sử dụng bất động sản của người mua sau này, giúp giảm tải tối đa áp lực tài chính cho chủ đầu tư.
  • Cam kết bảo vệ mạnh mẽ: Nhà phát triển Reef Capital Partners đưa ra cam kết hoàn trả 100% tiền đầu tư nếu đơn I-526E cá nhân bị Sở Di trú từ chối và cam kết hoàn tất xây dựng dự án.

Cơ hội giữ mức đầu tư 800.000 USD trước khi tăng mạnh

Dự án Cormont nằm trong khu vực nông thôn (Rural TEA), giúp nhà đầu tư được hưởng chính sách xét duyệt ưu tiên (Priority Processing) từ Sở Di trú Mỹ (USCIS). Thời gian có Thẻ xanh trung bình được rút ngắn tối đa (chỉ từ 18-24 tháng, nhiều hồ sơ Rural TEA gần đây đã đạt kỷ lục phê duyệt dưới 9,5 tháng). Đồng thời, nhà đầu tư diện nông thôn được bảo vệ khỏi tình trạng tắc nghẽn hồ sơ nhờ 20% lượng visa dự trữ riêng biệt.

Tuy nhiên, cơ hội đầu tư ở mức giá ưu đãi 800.000 USD đang dần khép lại với các mốc thời gian pháp lý quan trọng:

  1. Hạn chót bảo lưu quyền lợi (30/09/2026): Nhà đầu tư cần nhanh chóng nộp hồ sơ I-526E trước ngày này để bảo lưu các quyền lợi cốt lõi theo Đạo luật RIA 2022.
  2. Mốc tăng phí đầu tư (01/01/2027): Mức đầu tư tại các vùng TEA nông thôn dự kiến sẽ chính thức tăng thêm 100.000 USD (lên mức 900.000 USD).
  3. Hạn mức chương trình Trung tâm vùng (30/09/2027): Chương trình sẽ hết hiệu lực trừ khi được Quốc hội Hoa Kỳ tái phê duyệt.

THAM KHẢO THÊM: 3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN TRƯỚC 30/09/2026

Với việc dự án đã có chấp thuận đơn I-956F từ USCIS, Cormont là sự lựa chọn hoàn hảo nhất ngay lúc này để gia đình bạn sở hữu tấm vé định cư Mỹ an toàn, nhanh chóng và bảo toàn dòng vốn trọn vẹn..

Để biết thêm thông tin chi tiết về dự án Cormont Deer Valley và nhận tài liệu thẩm định pháp lý (PPM), quý nhà đầu tư vui lòng liên hệ ngay với USIMIGROUP để được tư vấn chuyên sâu 1-1.

THỜI GIAN XỬ LÝ VISA EB-3 2026 – CHI TIẾT QUY TRÌNH ĐẾN KHI NHẬN THẺ XANH

CẬP NHẬT THỜI GIAN XỬ LÝ VISA EB-3 2026 - CHI TIẾT QUY TRÌNH TỪ PWD ĐẾN THẺ XANH

Thời gian xử lý visa EB-3 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian chuẩn bị hồ sơ, quy trình PERM, xét duyệt I-140 và đặc biệt là thời gian chờ theo Visa Bulletin.

Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ EB-3. Một hồ sơ EB-3 đều trải qua các giai đoạn chính: PWD → PERM → I-140 → Priority Date → Visa Bulletin → Phỏng vấn lãnh sự hoặc Điều chỉnh tình trạng → Thẻ Xanh.

PERM và thời gian chờ Visa Bulletin là những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến tổng thời gian của hồ sơ EB-3. Bài viết dưới đây USIMIGROUP sẽ cập nhật các mốc quan trọng trong năm 2026 và giúp nhà đầu tư hình dung rõ hơn về từng giai đoạn của quy trình EB-3.

Tổng quan thời gian xử lý visa EB-3 2026

Hầu hết các ứng viên EB-3 năm 2026 có thể dự kiến toàn bộ quy trình sẽ mất khoảng 48 tháng, từ khi bắt đầu PERM đến khi được chấp thuận thẻ xanh cuối cùng, với một số trường hợp diễn ra nhanh hơn và một số trường hợp khác mất nhiều thời gian hơn. 

Hiện tại, thời gian xét duyệt PERM từ khi nộp đơn đến khi được cấp chứng nhận, sau khi quá trình tuyển dụng lao động tại Mỹ hoàn tất, ước tính khoảng 11 tháng. Khoảng 7,5 tháng cho đơn I-140 và thời gian chờ đợi theo Bản tin Thị thực thường kéo dài thêm từ 2 đến 3 năm đối với diện EB-3 Lao động phổ thông, đôi khi kéo dài thêm vài tháng nữa cho cuộc phỏng vấn cuối cùng hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú sau khi có số thị thực. Mặc dù hành trình này không ngắn, nhưng nó dẫn đến quyền cư trú lâu dài và việc hiểu rõ từng bước sẽ giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng luôn được sắp xếp hợp lý và có động lực trong suốt quá trình. 

Giai đoạn 1: PWD – Xác định mức lương vị trí tuyển dụng

PWD (Prevailing Wage Determination) là bước xác định mức lương hiện hành cho vị trí công việc mà doanh nghiệp Mỹ dự kiến tuyển dụng.

Đây là cơ sở quan trọng trước khi nhà tuyển dụng thực hiện quy trình tuyển dụng lao động Mỹ và nộp hồ sơ PERM.

Thời gian PWD có thể thay đổi theo từng thời điểm và loại yêu cầu. Vì vậy, khi lập kế hoạch hồ sơ EB-3, cần kiểm tra thời gian xử lý cập nhật của DOL thay vì sử dụng một mốc cố định cho toàn bộ năm 2026.

Sau khi có PWD, nhà tuyển dụng mới tiếp tục các bước tuyển dụng theo yêu cầu của quy trình PERM.

Giai đoạn 2: Thời gian xử lý PERM 2026 – Xác định mức lương vị trí tuyển dụng

PERM (Program Electronic Review Management) là quy trình chứng nhận lao động do Bộ Lao động Mỹ quản lý. Mục đích của quy trình là xác nhận việc tuyển dụng động nước ngoài không ảnh hưởng bất lợi đến thị trường lao động Mỹ theo các yêu cầu của chương trình. Trước khi nộp PERM, nhà tuyển dụng phải thực hiện các bước tuyển dụng theo quy định. 

Tính đến ngày 30 tháng 8 năm 2026, Bộ Lao động Hoa Kỳ đang xử lý các hồ sơ PERM được nộp vào tháng 10 năm 2025. Hiện nay, hầu hết các trường hợp xét duyệt PERM diện EB-3 đang mất khoảng 372 ngày, tương đương khoảng 12 tháng, kể từ ngày nộp đơn PERM đến khi được cấp chứng nhận sau khi quá trình tuyển dụng lao động tại Mỹ hoàn tất. 

Việc nộp đơn PERM chỉ diễn ra sau khi người sử dụng lao động đã hoàn tất tất cả các bước tuyển dụng lao động Mỹ theo yêu cầu và tuân thủ thời gian chờ 30 ngày, vì vậy con số 372 ngày này bao gồm thời gian xem xét của chính phủ bắt đầu từ khi Mẫu ETA-9089 được nộp thông qua hệ thống FLAG.

Bộ Lao động cập nhật thời gian xử lý PERM chính thức cứ sau 14 đến 30 ngày, vì vậy thời gian xem xét của chuyên viên phân tích hiện tại khoảng 372 ngày chỉ là một con số ước tính sơ bộ về thời gian xử lý hiện nay.

Vì những con số này thay đổi thường xuyên, điều quan trọng là phải kiểm tra bản cập nhật mới nhất trực tiếp trên trang web FLAG của Bộ Lao động. Đương đơn có thể xem thời gian xem xét của chuyên viên phân tích PERM hiện tại bằng cách truy cập trang thời gian xử lý chính thức tại: https://flag.dol.gov/processingtimes

Giai đoạn 3: Thời gian xử lý đơn xin nhập cư I-140

Hiện tại, các đơn xin thị thực EB-3 Other Worker I-140 được xử lý theo quy trình thông thường đang mất trung bình khoảng 7,5 tháng tại trung tâm dịch vụ SCOP của USCIS. Một số trường hợp được xử lý nhanh hơn, một số khác lâu hơn tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ và tổng khối lượng công việc của USCIS. 

Sử dụng dịch vụ xử lý ưu tiên có thể rút ngắn thời gian xét duyệt đơn I-140 trong khoảng 15 ngày làm việc đối với các diện EB-3 đủ điều kiện. Đây là giải pháp đáng cân nhắc khi người sử dụng lao động hoặc người lao động cần xét duyệt nhanh chóng.

Đối với nhiều người nộp đơn diện EB-3, xử lý thông thường vẫn là lựa chọn thiết thực, nhưng trong những trường hợp cần xử lý nhanh chóng, xử lý ưu tiên có thể mang lại sự an tâm nhanh hơn.

Giai đoạn 4: Thời gian chờ đợi theo Bản tin Visa Bulletin

Bản tin thị thực của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ quy định thời điểm cấp thẻ xanh EB-3 hoặc thời điểm chấp thuận điều chỉnh tình trạng cư trú. Mỗi hồ sơ EB-3 đều được cấp một ngày ưu tiên, thường là ngày nộp đơn PERM, và ngày đó sẽ quyết định vị trí xếp hàng để được cấp số visa. Đây là giai đoạn cần đặc biệt lưu ý khi tính thời gian xử lý visa EB-3 2026. Hằng tháng, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố Visa Bulletin, trong đó thể hiện tình trạng cấp visa định cư theo từng nhóm và quốc gia. 

Có hai mốc quan trọng đương đơn cần lưu ý: 

Final Action Date: Đây là mốc liên quan trực tiếp đến khả năng cấp visa hoặc hoàn tất việc điều chỉnh tình trạng, khi Priority Date của hồ sơ đã đến lượt theo quy định áp dụng.

Dates for Filing: Mốc này cho biết thời điểm một số đương đơn có thể bắt đầu chuẩn bị hoặc nộp hồ sơ visa/điều chỉnh tình trạng, tùy phương thức xử lý và hướng dẫn của USCIS trong từng tháng.

Không nên hiểu rằng Dates for Filing tự động đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ được cấp thẻ xanh.

Visa Bulletin EB-3 tháng 9/2026 đang ở đâu?

Theo Visa Bulletin tháng 9/2026:

Nhóm EB-3 Final Action Date Dates for Filing
Skilled Workers/Professionals 01/09/2024 Current
Other Workers (EW3) 01/04/2022 01/08/2022

Các mốc trên áp dụng cho cột All Chargeability Areas Except Those Listed Separately, trong đó có Việt Nam. Điểm đáng chú ý là EW3 đang có ngày xét duyệt khác đáng kể so với EB-3 Skilled Workers/Professionals.

Vì vậy, khi đánh giá thời gian xử lý EB-3, cần xác định chính xác hồ sơ thuộc nhóm nào thay vì chỉ gọi chung là “EB-3”.

Giai đoạn 5: NVC, phỏng vấn lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú

Khi Priority Date đáp ứng điều kiện và hồ sơ đã đủ điều kiện tiến tới giai đoạn cuối, quy trình sẽ khác nhau tùy nơi đương đơn đang cư trú.

Trường hợp xử lý lãnh sự

Đương đơn ở ngoài Mỹ thường sẽ trải qua các bước liên quan đến National Visa Center (NVC), hoàn thiện hồ sơ, khám sức khỏe và phỏng vấn tại lãnh sự Mỹ.

Nếu được chấp thuận, đương đơn có thể nhập cảnh Mỹ với tư cách thường trú nhân theo quy định áp dụng.

Trường hợp Adjustment of Status

Đương đơn đủ điều kiện đang ở Mỹ có thể thực hiện Adjustment of Status (Form I-485) khi đáp ứng các yêu cầu về visa availability và điều kiện nộp hồ sơ.

USCIS sẽ xác định trong từng tháng liệu đương đơn có thể sử dụng Dates for Filing hay phải sử dụng Final Action Dates để nộp I-485.

Kết luận: Thời gian xử lý visa EB-3 2026 cần được tính theo từng hồ sơ

Thời gian xử lý visa EB-3 2026 không chỉ phụ thuộc vào USCIS. Một hồ sơ cần đi qua nhiều giai đoạn:

PWD → PERM → I-140 → Priority Date → Visa Bulletin → NVC/Phỏng vấn hoặc I-485 → Thẻ Xanh

Trong đó, PERM và Visa Bulletin là hai yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi xây dựng timeline.

Đối với người Việt đang tìm hiểu EB-3, việc xác định đúng Skilled Workers, Professionals hay Other Workers (EW3) ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng vì tình trạng Visa Bulletin giữa các nhóm có thể khác nhau đáng kể.

Thay vì chỉ đặt câu hỏi “EB-3 mất bao lâu?”, cần đánh giá:

  • Hồ sơ thuộc nhóm EB-3 nào?
  • Vị trí tuyển dụng có phù hợp với điều kiện chương trình?
  • Nhà tuyển dụng có đủ điều kiện thực hiện PERM?
  • PERM hiện đang mất bao lâu?
  • Priority Date dự kiến là khi nào?
  • Visa Bulletin hiện đang ở đâu?
  • Hồ sơ sẽ xử lý qua lãnh sự hay Adjustment of Status?

Một timeline EB-3 thực tế cần được xây dựng từ toàn bộ các yếu tố trên. Liên hệ ngay với USIMIGROUP để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ và xây dựng lộ trình EB-3 phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

DỰ LUẬT ĐỀ XUẤT PHÍ $1.200 XỬ LÝ NHANH PERM 30 NGÀY: CƠ HỘI RÚT NGẮN LỘ TRÌNH THẺ XANH EB-3

DỰ LUẬT ĐỀ XUẤT PHÍ $1.200 XỬ LÝ NHANH PERM 30 NGÀY: CƠ HỘI RÚT NGẮN LỘ TRÌNH THẺ XANH EB-3

Một dự luật lưỡng đảng mới tại Quốc hội Mỹ đang đề xuất thiết lập cơ chế Premium Processing cho hồ sơ PERM với mức phí $1.200 và mục tiêu xử lý trong 30 ngày. Nếu được thông qua, đây có thể là thay đổi đáng chú ý đối với những người đang theo đuổi Thẻ xanh Mỹ thông qua các diện định cư dựa trên việc làm, đặc biệt là EB-3.

Tuy nhiên, cần hiểu chính xác: đây mới là dự luật, chưa phải chính sách đã có hiệu lực; 30 ngày chỉ áp dụng cho giai đoạn PERM được đề xuất, không có nghĩa toàn bộ hồ sơ EB-3 sẽ nhận Thẻ xanh trong 30 ngày.

Dự luật mới Premium Processing PERM là gì?

Ngày 06/08/2026, Hạ nghị sĩ Glenn Grothman (R-Wisconsin) và Hạ nghị sĩ Lou Correa (D-California) giới thiệu PERM Backlog Reduction Act of 2026 – H.R. 10051 tại Hạ viện Mỹ.

Dự luật được giới thiệu nhằm giải quyết tình trạng chậm xử lý trong hệ thống Program Electronic Review Management (PERM) của Bộ Lao động Mỹ (DOL) và đề xuất thành lập một chương trình xử lý nhanh tự nguyện dành cho doanh nghiệp. Hồ sơ dự luật hiện đã được chuyển đến House Judiciary Committee.

Theo nội dung H.R. 10051, Bộ trưởng Lao động sẽ thiết lập chương trình xử lý nhanh đối với Form ETA-9089 – Permanent Employment Certification, với các điểm đáng chú ý:

  • Phí Premium Processing đề xuất: $1.200/hồ sơ
  • Thời gian xử lý mục tiêu: 30 ngày theo lịch

Chương trình mang tính tự nguyện, doanh nghiệp có thể lựa chọn sử dụng. Khoản phí thu được sẽ được sử dụng để vận hành chương trình, hiện đại hóa hệ thống PERM và hỗ trợ giảm tình trạng tồn đọng.

Từ năm tài chính 2028, mức phí $1.200 được đề xuất điều chỉnh hằng năm theo lạm phát. Đây là điểm khiến dự luật nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng doanh nghiệp và những người đang chờ đợi lộ trình định cư dựa trên việc làm.

Phí $1.200 xử lý nhanh PERM trong 30 ngày có ý nghĩa gì?

Nếu dự luật được thông qua và chương trình được triển khai theo nội dung đề xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn trả thêm $1.200 để yêu cầu xử lý nhanh Form ETA-9089.

Mục tiêu của dự luật là yêu cầu DOL xử lý hồ sơ Premium Processing trong vòng 30 ngày theo lịch kể từ khi doanh nghiệp nộp hồ sơ.

Đặc biệt, dự luật còn quy định cơ chế xử lý khi quá thời hạn 30 ngày. Nếu hồ sơ chưa được xử lý và doanh nghiệp gửi yêu cầu thông tin về tình trạng chậm trễ, DOL sẽ có thêm nghĩa vụ xử lý hồ sơ trong vòng 15 ngày theo lịch kể từ khi nhận yêu cầu.

Điều này có thể tạo ra 3 tác động đáng chú ý:

Giảm thời gian chờ tại giai đoạn PERM, đây là lợi trực tiếp nhất nếu chương trình được triển khai.

Tăng khả năng dự đoán kế hoạch nhân sự của doanh nghiệp. Doanh nghiệp bảo lãnh có thể chủ động hơn trong việc hoạch định nhu cầu nhân sự dài hạn. 

Rút ngắn giai đoạn đầu lộ trình định cư lao động EB-3. Với người lao động nước ngoài, việc PERM được xử lý nhanh hơn trong việc hoạch định nhu cầu nhân sự dài hạn. 

Với người lao động nước ngoài, việc PERM được xử lý nhanh hơn có thể giúp hồ sơ sớm tiến đến các bước tiếp theo, thay vì phải chờ đợi quá lâu tại DOL.

Thời gian xử lý PERM mất bao lâu? Cập nhật thời gian xử lý tháng 8/2026

Một trong những lý do khiến đề xuất Premium Processing PERM 30 ngày nhận được nhiều sự quan tâm là thời gian xử lý PERM hiện vẫn kéo dài đáng kể.

Theo dữ liệu cập nhật của U.S. Department of Labor (DOL), tính đến 20/08/2026:

  • Analyst Review: DOL đang xử lý các hồ sơ có Priority Date khoảng tháng 09/2025.
  • Audit Review: đang xử lý các hồ sơ khoảng tháng 12/2025.
  • Reconsideration Request to the Certifying Officer: khoảng tháng 04/2026.
  • Thời gian xử lý trung bình Analyst Review: 372 ngày lịch, dựa trên các quyết định được thực hiện trong tháng 7/2026.

Nói cách khác, riêng giai đoạn PERM Analyst Review hiện có thể kéo dài khoảng 12 tháng, trong khi một hồ sơ có Audit hoặc phát sinh vấn đề cần xử lý thêm có thể mất nhiều thời gian hơn.

372 ngày xử lý trung bình ≈ hơn 12 tháng. Trong khi dự luật mới đề xuất cơ chế Premium Processing với mục tiêu xử lý PERM trong 30 ngày.

Đây chính là khoảng cách khiến đề xuất H.R.10051 trở nên đáng chú ý đối với doanh nghiệp và người đang chuẩn bị hồ sơ định cư dựa trên việc làm.

THAM KHẢO THÊM: THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Cơ hội nào cho lao động định cư EB-3?

EB-3 (Employment-Based Third Preference) là một trong những diện định cư dựa trên việc làm của Mỹ. EB-3 bao gồm các nhóm chính như:

  • Skilled Workers – lao động có tay nghề;
  • Professionals – chuyên gia đáp ứng yêu cầu về trình độ;
  • Other Workers – một số lao động khác đáp ứng điều kiện theo quy định.

Đối với những hồ sơ EB-3 yêu cầu PERM, việc giảm thời gian xử lý PERM có thể tạo ra tác động tích cực đối với tiến độ tổng thể. 

Một cách đơn giản có thể hình dung: PERM chậm → I-140 chưa thể tiến hành ở giai đoạn tương ứng → toàn bộ kế hoạch định cư có thể bị kéo dài.

Ngược lại: PERM nhanh hơn → hồ sơ có thể sớm chuyển sang bước tiếp theo → tăng tính chủ động trong kế hoạch định cư. Tuy nhiên, đây mới chỉ là tác động tích cực nếu dự luật trở thành luật và chương trình được triển khai.

Vì sao dự luật đáng chú ý trong bối cảnh PERM tồn đọng?

Theo thông tin được các nhà lập pháp đưa ra, tình trạng xử lý PERM và các yêu cầu liên quan đã tạo ra những chậm trễ đáng kể trong những năm gần đây. Mục tiêu của H.R. 10051 không chỉ là tạo ra một lựa chọn xử lý nhanh cho doanh nghiệp mà còn sử dụng nguồn phí này để hiện đại hóa hệ thống PERM và hỗ trợ giảm backlog.

Theo thông tin từ văn phòng Hạ nghị sĩ Glenn Grothman, toàn bộ khoản phí của chương trình sẽ được dành cho hoạt động vận hành, hiện đại hóa hệ thống và giảm tồn đọng, thay vì sử dụng ngân sách thuế thông thường.

Đây là một điểm đáng chú ý vì dự luật không đơn thuần đề xuất “trả tiền để được xử lý nhanh”, mà hướng tới việc sử dụng nguồn phí để tăng nguồn lực cho chính hệ thống PERM.

KẾT LUẬN

Đề xuất cơ chế Premium Processing xử lý nhanh PERM với mức phí $1.200 trong 30 ngày đang mở ra một tín hiệu đáng chú ý đối với hệ thống định cư dựa trên việc làm tại Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh thời gian xử lý PERM hiện vẫn kéo dài.

Tuy nhiên, H.R. 10051 mới chỉ là dự luật và chưa có hiệu lực. Vì vậy, người đang có kế hoạch định cư Mỹ không nên chỉ chờ đợi chính sách mới, mà cần chủ động theo dõi diễn biến pháp lý và chuẩn bị lộ trình hồ sơ từ sớm.

Đối với những người đang quan tâm EB-3 và mục tiêu Thẻ xanh Mỹ, thời điểm bắt đầu chuẩn bị có thể ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược tổng thể. Việc đánh giá đúng điều kiện, lựa chọn lộ trình phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chủ động theo dõi các thay đổi về PERM, I-140 và Visa Bulletin sẽ giúp Anh/Chị sẵn sàng hơn khi chính sách thay đổi.

97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – LỘ TRÌNH THẺ XANH VỮNG CHẮC CHO NHÀ QUẢN LÝ CẤP CAO

97% HỒ SƠ EB-1C ĐƯỢC CHẤP THUẬN TRONG QUÝ 2 FY2026 – DỮ LIỆU CỦA USCIS CHO THẤY ĐIỀU GÌ?

USCIS đã chấp thuận 71,7% đơn xin thị thực EB-1 trong quý thứ hai của năm tài chính 2026, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026. Con số chung cho toàn bộ danh mục đó bao gồm ba tiểu danh mục có tỷ lệ chấp thuận rất khác nhau. Những đơn xin thị thực có đầy đủ hồ sơ chứng minh sẽ có cơ hội được chấp thuận cao hơn nhiều, và một luật sư chuyên về thị thực EB-1 giàu kinh nghiệm có thể giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng xây dựng hồ sơ đó.

Đối với các nhà quản lý và điều hành đa quốc gia, diện thị thực EB-1C (Employment-Based First Preference) từ lâu đã được coi là một trong những con đường nhanh chóng và chắc chắn nhất để sở hữu Thẻ xanh Mỹ. 

Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu mới nhất từ Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và đánh giá từ các luật sư di trú hàng đầu.

Tổng quan tỷ lệ chấp thuận visa EB-1 năm 2026

Tính đến quý 2 năm tài chính 2026, tức là từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026, tỷ lệ chấp thuận diện EB-1 là 71,7%. Trong giai đoạn đó, USCIS đã chấp thuận 6.607 đơn xin thị thực EB-1 và từ chối 2.612 đơn, theo báo cáo I-140 mới nhất của cơ quan nào.

Một số nguồn gọi đây là tỷ lệ thành công hoặc tỷ lệ chấp nhận EB-1, nhưng cả ba thuật ngữ đều mô tả cùng một con số.

Số liệu Năm tài chính 2025 (cả năm) Quý 1 năm tài chính 2026 (tháng 10 đến tháng 12 năm 2025) Quý 2 năm tài chính 2026 (tháng 1 đến tháng 3 năm 2026)
Tổng số đơn kiến ​​nghị đã được xét duyệt 35.160 8.475 9.219
Đơn kiến ​​nghị đã được chấp thuận 28.550 5.926 6.607
Đơn kiến ​​nghị bị bác bỏ 6.610 2.549 2.612
Tỷ lệ chấp thuận ~81,2% ~69,9% ~71,7%

Tỷ lệ chấp thuận các diện EB-1 khác nhau như thế nào?

Trong quý 2 năm tài chính 2026, tỷ lệ chấp thuận đơn xin thị thực EB-1A là 41,7%, EB-1B là 93,8% và EB-1C là 97,0%. Sự chênh lệch giữa hai loại thị thực này là điều quan trọng nhất trong dữ liệu này, bởi vì tỷ lệ chấp thuận đơn xin EB-1C và đơn xin EB-1A hoàn toàn khác nhau.

Loại Năm tài chính 2025 (cả năm) Quý 1 năm tài chính 2026 Quý 2 năm tài chính 2026
Tỷ lệ chấp thuận EB-1A ~66,9% (18.633 hồ sơ đã được xét duyệt; 12.468 hồ sơ được chấp thuận; 6.165 hồ sơ bị từ chối) ~47,4% (4.568 đơn đã được xét duyệt; 2.166 đơn được chấp thuận; 2.402 đơn bị từ chối) ~41,7% (4.128 đơn đã được xét duyệt; 1.723 đơn được chấp thuận; 2.405 đơn bị từ chối)
Tỷ lệ chấp thuận EB-1B ~97,8% (5.258 đơn đã được xét duyệt; 5.142 đơn được chấp thuận; 116 đơn bị từ chối) ~94,9% (1.402 đơn đã được xét duyệt; 1.330 đơn được chấp thuận; 72 đơn bị từ chối) ~93,8% (1.649 đơn đã được xét duyệt; 1.546 đơn được chấp thuận; 103 đơn bị từ chối)
Tỷ lệ chấp thuận EB-1C ~97,1% (11.269 đơn đã được xét duyệt; 10.940 đơn được chấp thuận; 329 đơn bị từ chối) ~97,0% (2.505 đơn đã được xét duyệt; 2.430 đơn được chấp thuận; 75 đơn bị từ chối) ~97,0% (3.442 đơn đã được xét duyệt; 3.338 đơn được chấp thuận; 104 đơn bị từ chối)

Tỷ lệ chấp thuận visa EB-1C 2026 lên đến 97%

Tính đến quý 2 năm tài chính 2026, tỷ lệ chấp thuận EB -1C là 97,0%. USCIS đã chấp thuận 3.338 đơn xin thị thực diện quản lý và điều hành đa quốc gia và từ chối 104 đơn. Vì công ty bảo lãnh nộp các hồ sơ này và họ dựa vào hồ sơ của công ty hơn là thành tích cá nhân, nên các đơn này hiếm khi bị từ chối ở giai đoạn I-140. 

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ chấp thuận của EB-1C cực kỳ ổn định qua các kỳ, hầu như không có sự biến động lớn và duy trì mức áp đảo so với các phân nhánh khác cùng nhóm EB-1.

Năm tài chính Tổng số đơn kiến ​​nghị đã nhận được Đơn kiến ​​nghị đã được chấp thuận Đơn kiến ​​nghị bị bác bỏ Đơn kiến ​​nghị đang chờ xử lý Tỷ lệ chấp thuận
Năm 2026 (đến hết quý 2) 24.735 12.533 5.161 41.726 ~70,8%
2025 51.344 28.550 6.610 34.585 ~81,2%
2024 41.166 31.341 5.370 18.735 ~76,1%
2023 36.978 24.253 2.623 10.102 ~65,6%
2022 25.892 21.729 3.510 653 ~83,9%
2021 21.973 18.489 3.287 197 ~84,1%
2020 21.314 17.457 3.816 41 ~81,9%

Vì sao EB-1C có tỷ lệ chấp thuận vượt trội? 

Sự khác biệt lớn về tỷ lệ thành công giữa EB-1C và EB-1A xuất phát từ hai yếu tố cốt lõi:

  • Được bảo lãnh bởi doanh nghiệp (Employer-Sponsored): Khác với EB-1A (cho phép cá nhân tự nộp đơn), hồ sơ EB-1C bắt buộc phải do một doanh nghiệp bảo lãnh. Trước khi nộp lên USCIS, hồ sơ đã trải qua quá trình thẩm định kỹ lưỡng từ doanh nghiệp và đội ngũ pháp lý nội bộ.
  • Chứng minh bằng bằng chứng định tính & định lượng rõ ràng: Hồ sơ EB-1C dựa trên cấu trúc doanh nghiệp, báo cáo tài chính, hợp đồng lao động và chức danh quản lý thực tế. Mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con tại Mỹ dễ dàng xác minh hơn so với việc chứng minh “danh tiếng xuất chúng” mang tính cảm quan của EB-1A.

Làm thế nào để tăng tỷ lệ chấp thuận hồ sơ EB-1C

Dù diện EB-1C là phân nhánh có tỷ lệ chấp thuận cao nhất trong nhóm thị thực EB-1, USCIS vẫn xét duyệt rất nghiêm ngặt vai trò quản ý thực tế và mối quan hệ giữa các doanh nghiệp.

Để tối ưu tỷ lệ hồ sơ thành công ngay lần nộp đầu tiên và tránh nhận Yêu cầu Bổ sung Bằng chứng (RFE), nhà đầu tư cần tập trung vào các giải pháp chiến lược sau:  

1. Làm rõ vai trò Quản lý / Điều hành cấp cao (Managerial/Executive Capacity) 

Lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ bị nghi vấn là mô tả công việc giống như người làm chuyên môn (specialist) hơn là nhà quản lý chiến lược.

  • Chứng minh quyền hạn điều hành: Đưa ra bằng chứng thể hiện có quyền đưa ra quyết định quan trọng, lập chính sách, phê duyệt ngân sách, tuyển dụng, sa thải hoặc đánh giá hiệu suất nhân viên.  
  • Phân biệt Quản lý Nhân sự và Quản lý Chức năng:
    • Quản lý Nhân sự (Personnel Manager): Cần minh chứng vai trò quản lý các nhân viên cấp dưới là chuyên gia (professional employees – thường có bằng cử nhân trở lên).
    • Quản lý Chức năng (Functional Manager): Nếu không trực tiếp quản lý nhiều nhân viên, phải chứng minh mình quản lý một chức năng/bộ phận cốt lõi, quan trọng của công ty và có mức độ độc lập cao trong việc ra quyết định.  

2. Cung cấp sơ đồ tổ chức (Organizational Chart) chi tiết

Sơ đồ tổ chức là tài liệu quan trọng nhất để USCIS đánh giá cấu trúc doanh nghiệp và vị trí của bạn.  

  • Đưa ra sơ đồ 2 cấp (Công ty mẹ ở nước ngoài & Công ty tại Mỹ): Thể hiện rõ vị trí ở cả hai cơ sở.  
  • Chi tiết hóa các cấp bên dưới: Bỏ qua các sơ đồ chung chung. Sơ đồ cần hiển thị rõ tên, chức danh, trình độ học vấn, mô tả tóm tắt công việc và mức lương của từng nhân viên dưới quyền. Điều này chứng minh nhà đầu tư có đủ cấp dưới để gánh vác các công việc vận hành hàng ngày, tập trung cho nhiệm vụ quản lý.  

3. Chứng minh mối quan hệ doanh nghiệp hợp lệ (Qualifying Relationship)

Doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp ở nước ngoài phải duy trì mối quan hệ sở hữu hợp lệ (Công ty mẹ – Công ty con, Chi nhánh, hoặc Cùng tập đoàn/Affiliate).  

  • Hồ sơ tài chính minh bạch: Nộp báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thuế, giấy phép kinh doanh, thỏa thuận cổ đông, chứng nhận cổ phần (stock certificates).  
  • Duy trì quyền kiểm soát: Chứng minh công ty mẹ duy trì trên 50% quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát thực tế đối với chi nhánh/công ty con tại Mỹ.  

4. Chứng minh điều kiện & thời gian hoạt động thực tế

USCIS kiểm tra rất kỹ tính liên tục trong quá trình công tác của đương đơn và quy mô thực tế của doanh nghiệp.  

  • Quy tắc 1 năm trong 3 năm: Cung cấp bảng lương, hợp đồng lao động, báo cáo thuế cá nhân chứng minh đã làm việc liên tục ít nhất 1 năm ở vị trí quản lý tại công ty nước ngoài trong vòng 3 năm trước khi nộp đơn (hoặc trước khi sang Mỹ làm việc).  
  • Hoạt động kinh doanh tại Mỹ từ 1 năm trở lên: Công ty tại Mỹ phải thực sự đi vào hoạt động (doing business) ít nhất 12 tháng tính đến ngày nộp đơn Form I-140. Hãy chuẩn bị hóa đơn thương mại, hợp đồng khách hàng, sao kê ngân hàng và báo cáo thuế W-2/W-3 của nhân viên.  

5. Đơn giản hóa hồ sơ

Chuyên viên xét duyệt của USCIS không phải là chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.  

  • Tránh dùng thuật ngữ chuyên ngành quá phức tạp: Viết bản mô tả công việc và kế hoạch kinh doanh bằng ngôn ngữ doanh nghiệp dễ hiểu.  
  • Định lượng các thành tựu: Thay vì ghi “quản lý dự án lớn”, hãy ghi rõ “quản lý ngân sách 2 triệu USD, chỉ đạo đội ngũ 12 kỹ sư và tăng doanh thu 35%”.
  • Lập Bảng Mục lục & Cover Letter chuyên nghiệp: Tóm tắt ngắn gọn các luận điểm chính ngay trong Thư giới thiệu (Cover Letter) và đính kèm danh mục tài liệu được đánh dấu (tabs) rõ ràng.  

Những điểm cần lưu ý khi nộp hồ sơ EB-1C năm 2026

Mặc dù tỷ lệ từ chối chỉ khoảng 3.0%, đương đơn cần lưu ý các yếu tố sau để tránh rủi ro:

  • Tồn đọng hồ sơ (Backlog): Cuối quý 2/2026, lượng hồ sơ EB-1 đang chờ xử lý trên toàn hệ thống đạt mức kỷ lục với hơn 41,000 hồ sơ. Điều này có thể ảnh hưởng đến tổng thời gian xử lý thực tế.
  • Quy tắc 3 năm đối với EB-1C: Đương đơn bắt buộc phải làm việc cho công ty bảo lãnh ở nước ngoài ít nhất 1 năm liên tục trong vòng 3 năm trước khi nộp đơn hoặc trước khi sang Mỹ làm việc cho công ty liên kết.
  • Chuẩn bị kỹ cho bước RFE (Request for Evidence): USCIS thường tập trung làm rõ quy mô doanh nghiệp, số lượng nhân viên dưới quyền và vai trò quản lý thực tế (điều hành chiến lược thay vì trực tiếp thực hiện công việc vận hành).

THỜI GIAN XỬ LÝ THẺ XANH MỸ 2026: MẤT BAO LÂU VÀ LÀM SAO ĐỂ HẠN CHẾ CHẬM TRỄ?

Tính đến tháng 08/2026, hầu hết các trường hợp xin Thẻ Xanh Mỹ được xử lý trong vòng 8,5 đến 36,5 tháng. Trên thực tế, không có mốc thời gian xử lý thẻ xanh cố định áp dụng cho tất cả hồ sơ. Thời gian xét duyệt phụ thuộc vào diện định cư, quốc gia của đương đơn, tình trạng hồ sơ và lượng hồ sơ USCIS đang xử lý. Một số trường hợp có thể kéo dài hơn nếu phải chờ hạn ngạch visa hoặc bổ sung hồ sơ. Nộp hồ sơ đầy đủ và chính xác đúng hạn có thể giúp giảm thiểu sự chậm trễ và tránh các yêu cầu bổ sung thông tin (RFE).

Thời gian xử lý Thẻ Xanh Mỹ tháng 08/2026

Để có được Thẻ Xanh, công dân nước ngoài phải trải qua quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú hoặc xử lý lãnh sự. Quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú yêu cầu người đủ điều kiện nộp đơn I-485, trong khi xử lý lãnh sự yêu cầu mẫu đơn DS-260. Dưới đây là thời gian xử lý tham khảo đối với các diện phổ biến:

Giai đoạn/Hồ sơ Thời gian xử lý tham khảo (2026)
Tổng thời gian xin Thẻ xanh Mỹ 9 – 35 tháng
Điều chỉnh tình trạng cư trú (Form I-485) 9 – 35 tháng
Diện gia đình (Adjustment of Status) 8 – 18 tháng
Diện việc làm (Adjustment of Status) 9 – 35 tháng
Xử lý qua Lãnh sự quán (Consular Processing) Phụ thuộc lịch phỏng vấn của từng Lãnh sự quán
Thời gian chờ Priority Date Phụ thuộc Visa Bulletin
Thời gian nhận RFE nếu hồ sơ thiếu Có thể kéo dài thêm vài tháng

Vì sao thời gian xử lý Thẻ xanh lại khác nhau vào năm 2026?

Các chuyên gia luật sư di trú cho biết địa điểm ở của đđóng vai trò rất quan trọng trong việc rút ngắn thời gian xử lý Thẻ Xanh. “Ví dụ, đương đơn nộp đơn thông qua lãnh sự quán không thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú đồng thời với đơn xin thị thực nhập cư của họ,” bà nói. “Họ phải chờ được chấp thuận trước, sau đó nộp mẫu DS-260 và chờ được hẹn gặp tại văn phòng lãnh sự tương ứng”. 

Trong khi những người đang ở trong Hoa Kỳ không thể đẩy nhanh tiến độ đơn I-485 của họ, họ có thể thực hiện các bước để giảm bớt khó khăn trong quá trình chờ đợi. “Cụ thể, những người có hồ sơ Thẻ Xanh đang chờ xử lý có thể yêu cầu giấy phép xuất cảnh trước và giấy phép lao động riêng biệt. Nộp đơn cho cả hai loại giấy phép này sẽ mất ít thời gian hơn, và việc nhận được những quyền lợi này sẽ giúp giảm bớt căng thẳng”.

Nộp đơn I-485 – Điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) 

Adjustment of Status (AOS) áp dụng cho người đang cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ và muốn chuyển sang diện thường trú nhân. Hồ sơ sẽ sử dụng Form I-485, thời gian xử lý hiện tại khoảng 9 – 35 tháng tùy trung tâm dịch vụ USCIS và từng diện định cư.

Trong quá trình này, USCIS có thể yêu cầu:

  • Lấy dấu vân tay
  • Khám sức khỏe
  • Phỏng vấn
  • Bổ sung hồ sơ nếu cần thiết

THỜI GIAN XỬ LÝ ĐƠN I-485 ĐIỀU CHỈNH TÌNH TRẠNG Ở MỸ 2026

Thời gian xử lý thẻ xanh qua Lãnh sự quán Hoa Kỳ (Consular Processing)

Nếu người xin Thẻ xanh Mỹ đang sinh sống ngoài Hoa Kỳ, hồ sơ sau khi được USCIS chấp thuận sẽ được chuyển sang National Visa Center (NVC) trước khi phỏng vấn tại Lãnh sự quán hoặc Đại sứ quán Hoa Kỳ.

Thời gian xử lý sẽ phụ thuộc vào:

  • Quốc gia của người nộp đơn
  • Lịch phỏng vấn
  • Hạn ngạch visa
  • Khối lượng hồ sơ của từng Lãnh sự quán

Thời gian chờ đợi để được xử lý hồ sơ lãnh sự thay đổi đáng kể giữa các cơ quan. Bộ Ngoại giao không công bố dữ liệu chi tiết về thời gian xử lý, nhưng Trung tâm Visa Quốc gia thường liên hệ với người nộp đơn hai đến ba tháng trước ngày hẹn.

PHỎNG VẤN VISA MỸ 2026: 4 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG ĐƯƠNG ĐƠN CẦN LƯU Ý

Visa Bulletin vẫn là yếu tố quyết định thời gian xử lý thẻ xanh

Đối với nhiều diện định cư theo việc làm và gia đình, hồ sơ được USCIS chấp thuận không đồng nghĩa người nộp đơn sẽ nhận Thẻ xanh Mỹ ngay. Đương đơn cần theo dõi Visa Bulletin hàng tháng để biết:

  • Priority Date
  • Dates for Filing
  • Final Action Dates

Nếu Priority Date chưa đến lượt, hồ sơ vẫn phải tiếp tục chờ cấp số visa. Đây là nguyên nhân khiến nhiều hồ sơ kéo dài thêm nhiều tháng hoặc nhiều năm.

VISA BULLETIN 08/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 TĂNG 1 THÁNG

Nguyên nhân phổ biến khiến thời gian xử lý thẻ xanh bị chậm

Hồ sơ chưa đầy đủ

Thiếu giấy tờ là nguyên nhân hàng đầu khiến USCIS phát hành Request for Evidence (RFE). Mỗi lần bổ sung hồ sơ đều có thể khiến thời gian xử lý thẻ xanh kéo dài thêm.

Nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ sẵn sàng đối với thời gian chờ đợi. Ví dụ, nếu bạn đã thu thập đầy đủ các bằng chứng cần thiết để nộp Mẫu đơn I-485, bạn có thể nộp ngay khi ngày ưu tiên của bạn đến lượt. Việc thu thập bằng chứng mất thời gian, và việc làm trước sẽ giúp rút ngắn thời gian chờ đợi không cần thiết kéo dài hàng tuần trong quá trình xét duyệt hồ sơ của bạn.

Chất lượng đơn I-485 hoặc DS-260 của bạn có ảnh hưởng rất lớn đến việc hồ sơ của bạn có được xét duyệt kịp thời hay không. Nếu đơn có lỗi hoặc thiếu bằng chứng hỗ trợ cần thiết, viên chức nhập cư có thể đưa ra thông báo từ chối hoặc yêu cầu bổ sung bằng chứng .

Việc giải quyết yêu cầu bổ sung thông tin (RFE) có thể kéo dài thêm vài tuần, thậm chí vài tháng, vào tiến độ tổng thể. Để giảm thiểu khả năng này xảy ra, hãy đảm bảo hồ sơ ban đầu của bạn chính xác, đầy đủ và có bằng chứng xác đáng.

USCIS tồn đọng hồ sơ

Mặc dù USCIS đã có nhiều biện pháp giảm lượng hồ sơ tồn đọng, số lượng hồ sơ nộp mới vẫn ở mức cao nên thời gian xử lý thẻ xanh của nhiều biểu mẫu chưa thể rút ngắn đáng kể. Nếu trung tâm USCIS được chỉ định của bạn (hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ, nếu nộp đơn ở nước ngoài) có lượng đơn xin Thẻ Xanh tăng đột biến, họ có thể không có đủ nhân viên nhập cư để xử lý đơn của bạn kịp thời.

Làm thế nào để hạn chế chậm trễ thời gian xử lý Thẻ xanh?

Mặc dù không thể rút ngắn thời gian xử lý thẻ xanh, người nộp đơn có thể hạn chế nguy cơ chậm trễ bằng cách:

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu.
  • Kiểm tra kỹ mọi thông tin trước khi nộp.
  • Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng.
  • Phản hồi RFE càng sớm càng tốt.
  • Khám sức khỏe đúng thời điểm theo yêu cầu.
  • Làm việc với đơn vị tư vấn có kinh nghiệm để giảm thiểu sai sót.

Một bộ hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ phải bổ sung tài liệu và tăng khả năng được xét duyệt thuận lợi.

Kết luận

Thời gian xử lý thẻ xanh Mỹ năm 2026 thường dao động từ 9–35 tháng, tuy nhiên thời gian thực tế sẽ phụ thuộc vào diện định cư, quốc gia của đương đơn, hạn ngạch visa và tiến độ xử lý của USCIS.

Để quá trình xin Thẻ xanh Mỹ diễn ra thuận lợi, người nộp đơn nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, theo dõi Visa Bulletin định kỳ và cập nhật những thay đổi mới nhất từ USCIS. Nếu được tư vấn và xây dựng chiến lược hồ sơ phù hợp ngay từ đầu, bạn sẽ giảm đáng kể nguy cơ chậm trễ và nâng cao khả năng đạt được mục tiêu định cư tại Hoa Kỳ.

TẠM DỪNG PHỎNG VẤN VISA MỸ TOÀN CẦU – LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ

TẠM DỪNG PHỎNG VẤN VISA MỸ TOÀN CẦU – LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ

Ngày 25.08.2026, Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tạm dừng phỏng vấn visa trên toàn cầu trong bối cảnh chính phủ Mỹ đang siết chặt chính sách nhập cư. Bộ Ngoại giao Mỹ hiện đã triển khai một sáng kiến đào tạo toàn cầu cho toàn bộ hệ thống

Đại sứ quán và Lãnh sự quán. Do đó, việc đặt lị lịch hẹn đối với các dịch vụ visa trên toàn thế giới sẽ bị tạm dừng để điều chỉnh phù hợp với chương trình mới này. Đối với cộng đồng nhà đầu tư đang theo đuổi các chương trình định cư Mỹ, đây là thông tin cần được  phân tích kỹ lưỡng dưới góc độ quản trị rủi ro và lộ trình chuẩn bị hồ sơ.

Nội dung thông báo tạm dừng phỏng vấn visa từ Bộ Ngoại giao Mỹ

Tờ Financial Times đã đưa tin trước đó về việc tạm dừng các cuộc hẹn xin visa, cho biết những người nộp đơn xin visa định cư có lịch phỏng vấn tại các đại sứ quán và lãnh sự quán Hoa Kỳ đã nhận được email thông báo rằng lịch hẹn của họ đang được dời lại và sẽ nhận được thông báo về ngày phỏng vấn mới trong thời gian tới.

Bộ Ngoại giao không nêu rõ chi tiết về khóa đào tạo và thời gian thực hiện, ngoài việc cho biết khóa đào tạo nhằm giúp các viên chức lãnh sự sàng lọc những người nộp đơn được cho là có khả năng phụ thuộc vào các phúc lợi công cộng của Hoa Kỳ và đảm bảo việc đánh giá người xin visa một cách “toàn diện và nhất quán”.

  • Mục tiêu đào tạo: Tập trung nâng cao năng lực cho các viên chức lãnh sự trong việc sàng lọc đương đơn có nguy cơ phụ thuộc vào phúc lợi công cộng Mỹ (Public Charge), đồng thời đảm bảo quy trình đánh giá hồ sơ diễn ra thống nhất và toàn diện.
  • Tác động trực tiếp: Những hồ sơ đã có lịch phỏng vấn gần đây sẽ nhận được thông báo dời lịch hẹn và được xếp lại ngày làm việc mới trong thời gian tới.
  • Bối cảnh chính sách: Biện pháp này nằm trong chuỗi chính sách siết chặt kiểm soát nhập cư và tăng cường an ninh nội địa của chính quyền Mỹ.

Góc nhìn dành cho nhà đầu tư định cư

Dù thông tin tạm dừng phỏng vấn visa này có thể gây lo ngại về tiến độ, nhưng nhà đầu tư cần giữ sự chủ động và lưu ý các điểm then chốt sau:

  • Tạm dừng kỹ thuật, không phải đóng cửa chương trình: Đây là đợt gián đoạn mang tính vận hành nội bộ (đào tạo nhân sự) nhằm chuẩn bị cho quy trình thẩm định mới, không phải là lệnh cấm hay dừng cấp visa vĩnh viễn.
  • Tăng cường tính minh bạch về tài chính: Việc siết chặt quy định về “phụ thuộc phúc lợi công cộng” thực tế là lợi thế cho các nhà đầu tư EB-5, vì đây là nhóm đối tượng có năng lực tài chính mạnh, chứng minh được nguồn vốn hợp pháp và không thuộc nhóm rủi ro này.
  • Chuẩn bị kỹ cho bước Phỏng vấn Lãnh sự: Các câu hỏi thẩm định trong tương lai có thể sẽ đi sâu hơn vào kế hoạch tài chính tái định cư, bảo hiểm y tế và phương án tự chủ kinh tế của gia đình tại Mỹ.

Khuyến nghị hành động dành cho nhà đầu tư

  • Giữ liên lạc chặt chẽ với Luật sư Nhập cư: Theo dõi sát sao hòm thư điện tử để cập nhật kịp thời các thông báo thay đổi lịch phỏng vấn từ Lãnh sự quán.
  • Rà soát lại Hồ sơ Tài chính & Định cư: Đảm bảo toàn bộ bằng chứng chứng minh tài chính, kế hoạch tái định cư của gia đình được chuẩn bị chỉn chu, sẵn sàng giải trình khi lịch phỏng vấn mới được mở lại.
  • Giữ tâm lý vững vàng: Các điều chỉnh chính sách mang tính quản lý thường xảy ra định kỳ. Việc chuẩn bị hồ sơ minh bạch và đúng chuẩn pháp lý luôn là nền tảng vững chắc nhất cho suất visa định cư của gia đình.

Bộ Ngoại giao Mỹ tạm dừng đặt lịch hẹn visa toàn cầu là một tín hiệu cho thấy các quy chuẩn thẩm định định cư đang ngày càng siết chặt và đi vào chiều sâu. Mặc dù sự gián đoạn kỹ thuật này có thể kéo dài thời gian chờ đợi ngắn hạn, đây lại là cơ hội để các nhà đầu tư rà soát, củng cố và hoàn thiện tính pháp lý cũng như phương án tài chính cho hồ sơ của mình. Trong bối cảnh chính sách nhập cư luôn biến động, sự chủ động, tính minh bạch và sự đồng hành của các đơn vị tư vấn uy tín chính là chìa khóa vàng giúp gia đình quý nhà đầu tư hiện thực hóa giấc mơ định cư Mỹ một cách an toàn và bền vững.

RỦI RO VISA H-1B: ĐỀ XUẤT PHÍ $103.265 – XÓA BỎ 60 NGÀY ÂN HẠN

Các đề xuất thay đổi quy định pháp lý liên tiếp được đưa ra nhằm siết chặt diện lao động không định cư Mỹ, đặc biệt là diện visa lao động tay nghề cao H-1B. Đối với các trí thức và chuyên gia đang làm việc tại Mỹ, việc duy trì trạng thái cư trú hợp pháp không còn là một lộ trình hiển nhiên, mà đã trở thành một cuộc chiến đầy rủi ro pháp lý và áp lực tài chính ngày càng cao.

Đề xuất xóa bỏ 60 ngày ân hạn – Rủi ro visa H-1B mất tư cách lưu trú ngay lập tức

Mối đe dọa trực tiếp nhất đối với người lao động giữ thị thực H-1B hiện nay là đề xuất xóa bỏ hoàn toàn thời gian ân hạn (grace period) 60 ngày sau khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Theo quy định hiện hành, lao động giữ visa H-1B khi bị chấm dứt hợp đồng trước thời hạn được hưởng một khoảng thời gian ân hạn tối đa là 60 ngày. Khoảng thời gian này đóng vai trò như một bộ đệm an toàn cần thiết để người lao động:

  • Tìm kiếm nhà tuyển dụng bảo lãnh mới để thực hiện thủ tục chuyển đổi thị thực.
  • Thực hiện các thủ tục chuyển đổi sang một tình trạng di trú hợp pháp khác.
  • Thu xếp các vấn đề cá nhân và gia đình để rời nước Mỹ một cách hợp lệ.

Tuy nhiên, đề xuất RIN 1615-AD22 (hiện đang được Văn phòng Quản lý và Ngân sách Liên bang OMB rà soát) dự kiến sẽ loại bỏ hoàn toàn cơ chế bảo hộ này. Nếu đề xuất được thông qua, người lao động H-1B bị sa thải sẽ ngay lập tức mất trạng thái cư trú hợp pháp tại thời điểm chấm dứt hợp đồng.

  • Áp lực thời gian tối đa: Người lao động không còn quỹ thời gian để tìm kiếm công việc mới sau khi mất việc. Mọi nỗ lực tìm kiếm nhà tuyển dụng mới và đánh giá lại hồ sơ di trú buộc phải tiến hành song song trước khi sự cố chấm dứt hợp đồng xảy ra.
  • Rủi ro trục xuất: Việc chấm dứt tình trạng cư trú đột ngột khiến người lao động đối mặt trực tiếp với nguy cơ rơi vào các thủ tục cưỡng chế di trú và trục xuất của cơ quan chức năng. 
  • Ảnh hưởng hệ thống đến người phụ thuộc (thị thực H-4): Tình trạng pháp lý của vợ/chồng hoặc con cái giữ thị thực H-4 liên đới trực tiếp với người lao động chính giữ thị thực H-1B. Việc chấm dứt trạng thái của đương đơn chính sẽ ngay lập tức thúc đẩy toàn bộ gia đình vào trạng thái lưu trú bất hợp pháp.

Đối với những chuyên gia đã làm việc nhiều năm tại Mỹ và đang phải chờ đợi Thẻ xanh diện EB-2 hoặc EB-3 trong danh sách tồn đọng kéo dài hàng thập kỷ (đặc biệt là đương đơn từ các quốc gia chịu áp lực hạn ngạch lớn như Ấn Độ), một đợt cắt giảm nhân sự bất ngờ sẽ biến một biến cố sự nghiệp thành một cuộc khủng hoảng di trú toàn diện.

Rủi ro visa H-1B – Gánh nặng kép từ đề xuất tăng phí lên mức kỷ lục $103,265

Ngày 25 tháng 8 năm 2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) đã chính thức công bố đề xuất tăng lệ phí lên mức không tưởng: $103,265 cho mỗi đơn xin visa H-1B thuộc diện hạn ngạch (cap-subject), bao gồm cả diện miễn trừ bằng cấp cao.

Mức phí này được áp dụng trực tiếp lên các nhà tuyển dụng Mỹ có nhu cầu bảo lãnh lao động nước ngoài. 

  • Mục đích sử dụng: Lệ phí khổng lồ này nhằm giúp chính phủ bù đắp chi phí vận hành hệ thống nhập cư rộng lớn hơn, trải dài từ USCIS, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao cho đến Bộ Lao động.
  • Doanh thu dự kiến: Với giả định 85,000 hồ sơ H-1B cap-subject mỗi năm, mức phí này sẽ mang lại khoảng $8.8 tỷ USD hàng năm cho ngân sách chính phủ.
  • Tính chất xếp chồng: Đề xuất này độc lập và nằm chồng lên một khoản phí $100,000 khác được tạo ra bởi một tuyên bố tổng thống năm 2025 (dù tuyên bố này đang bị tòa án liên bang Massachusetts tạm đình chỉ áp dụng và chính phủ đang kháng cáo).
  • Tác động đến thị trường lao động: DHS thừa nhận mức phí này sẽ thu hẹp đáng kể số lượng hồ sơ đăng ký (dự kiến giảm từ mức trung bình 96,750 hồ sơ xuống còn đúng 85,000 hồ sơ). Điều này nhằm ép buộc các doanh nghiệp Mỹ “chỉ tuyển dụng lao động H-1B khi nhu cầu thực sự thiết yếu” và ưu tiên tuyển dụng người bản xứ.

Không lo rủi ro visa H-1B – Định cư Mỹ diện EB-5 trở thành giải pháp chủ động

Trong bối cảnh các diện visa lao động ngày càng bấp bênh và phụ thuộc hoàn toàn vào doanh nghiệp bảo lãnh, chương trình đầu tư định cư EB-5 trở thành lựa chọn thay thế đáng cân nhắc đảm bảo an toàn và tối ưu nhất.

EB-5 cho phép các nhà đầu tư nước ngoài đạt được Thẻ xanh vĩnh viễn thông qua việc đầu tư một khoản vốn vào nền kinh tế Mỹ và tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động Mỹ. Điểm ưu việt lớn nhất của EB-5 là giúp bạn hoàn toàn làm chủ số phận di trú của mình, không còn chịu sự ràng buộc hay rủi ro sa thải từ bất kỳ chủ lao động nào.

Lợi thế nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing) định cư Mỹ diện EB-5

Một cải cách mang tính bước ngoặt của Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) là cho phép áp dụng cơ chế Nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing) đối với các đương đơn đang có mặt hợp pháp tại Mỹ dưới các diện thị thực không định cư như H-1B, F-1, L-1.

Nếu nhà đầu tư lựa chọn các dự án thuộc danh mục ưu tiên theo luật RIA (bao gồm khu vực nông thôn – Rural, khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao – High-unemployment, hoặc các dự án cơ sở hạ tầng – Infrastructure), đương đơn sẽ có quyền nộp đồng thời đơn xin định cư EB-5 (Form I-526E) cùng với đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (Form I-485).

Quy trình này đem lại những lợi ích pháp lý tức thì và quan trọng:

Hợp pháp hóa trạng thái lưu trú: Khi đơn I-485 được nộp và chấp nhận thụ lý, đương đơn được phép cư trú hợp pháp tại Mỹ trong suốt thời gian hồ sơ chờ xét duyệt, bất kể các biến động sau đó đối với thị thực H-1B ban đầu.

Cấp Giấy phép Lao động tự do (EAD): Đương đơn được cấp Giấy phép Lao động độc lập, cho phép làm việc cho bất kỳ doanh nghiệp nào tại Mỹ, tự khởi nghiệp hoặc thay đổi công việc mà không cần sự bảo lãnh của nhà tuyển dụng.

Thông hành quốc tế (Advance Parole): Hỗ trợ quyền xuất nhập cảnh tự do để xử lý công việc ngoài nước Mỹ mà không ảnh hưởng đến tiến trình xét duyệt hồ sơ định cư.

Sự kết hợp này cung cấp một lá chắn pháp lý vững chắc, giúp các chuyên gia nước ngoài giải phóng bản thân khỏi áp lực bảo lãnh của doanh nghiệp và những thay đổi chính sách từ Bộ An ninh Nội địa Mỹ.

Định cư Mỹ diện EB-5 trước hạn chót bảo lưu quyền lợi Grandfathering 30/09/2026

Dù EB-5 là giải pháp tối ưu cho tình trạng bấp bênh hiện tại, việc triển khai hồ sơ cần phải được thực hiện với sự khẩn trương tối đa do giới hạn thời gian mang tính quyết định.

Dưới các điều khoản của Đạo luật RIA, các hồ sơ EB-5 được nộp trước hoặc vào ngày 30 tháng 9 năm 2026 sẽ được hưởng cơ chế bảo hộ pháp lý đặc biệt mang tên “Grandfathering”. Quy chế này đảm bảo rằng hồ sơ định cư của nhà đầu tư vẫn tiếp tục được cơ quan di trú Mỹ xem xét và thụ lý bình thường, ngay cả khi chương trình Trung tâm Vùng có thể gặp bất kỳ sự gián đoạn hay tạm ngưng hoạt động nào trong tương lai. (Cần lưu ý, ngày 30/09/2027 là thời hạn hết hiệu lực hiện tại của chương trình Trung tâm Vùng; trong khi ngày 30/09/2026 là thời hạn bảo lưu quyền lợi Grandfathering cụ thể theo luật định).

Để hoàn thành một bộ hồ sơ EB-5 hợp lệ, quy trình chuẩn bị đòi hỏi khối lượng công việc rất lớn và chặt chẽ, bao gồm:

  • Thực hiện thẩm định chuyên sâu về tính pháp lý và tính khả thi tài chính của dự án đầu tư (Due Diligence).
  • Thu thập, phân tích và chứng minh nguồn gốc hợp pháp cũng như đường đi của dòng vốn đầu tư (Lawful Source and Path of Funds).
  • Hoàn tất các thủ tục pháp lý để nộp đồng thời các đơn di trú liên quan.

Do các bước chuẩn bị trên đòi hỏi thời gian thực hiện chi tiết và nghiêm ngặt, việc đánh giá năng lực tài chính và lựa chọn dự án cần phải được tiến hành ngay lập tức để kịp thời hoàn tất hồ sơ trước thời mốc quan trọng này.

KẾT  LUẬN

Những đề xuất thay đổi chính sách siết chặt thị thực H-1B trong năm 2026, đặc biệt là gánh nặng chi phí bảo lãnh $103,265 cùng nguy cơ bãi bỏ 60 ngày ân hạn, đang đặt người lao động nước ngoài vào một thế cờ đầy rủi ro pháp lý di trú. Khi sự phụ thuộc vào một nhà tuyển dụng cụ thể có thể dẫn đến rủi ro buộc phải rời nước Mỹ đột ngột, việc tìm kiếm một lộ trình định cư độc lập là yêu cầu thiết yếu.

Chương trình đầu tư định cư EB-5, với cơ chế nộp hồ sơ đồng thời (Concurrent Filing) và quyền lợi lưu trú, lao động tự do tức thì, chính là phương án bảo an tối ưu cho sự nghiệp và cuộc sống lâu dài của các chuyên gia nước ngoài tại Mỹ, tránh rủi ro visa H-1B.

Trước hạn chót bảo hộ pháp lý vào ngày 30/09/2026, đương đơn cần chủ động liên hệ với các đơn vị tư vấn uy tín và các luật sư di trú có giấy phép hành nghề để bắt đầu tiến trình thẩm định và chuẩn bị hồ sơ một cách nhanh chóng và chuẩn xác nhất.

USCIS BAN HÀNH MẪU ĐƠN I-485 MỚI TỪ 18/09/2026 – LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ EB-5

Cơ quan Quản lý Nhập cư và Quốc tịch Hoa Kỳ (USCIS) sẽ bắt đầu áp dụng phiên bản mới của Mẫu I-485 (Đơn xin Đăng ký Thường trú hoặc Điều chỉnh Tình trạng) từ ngày 18 tháng 9 năm 2026. Đây là bước thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình xin Thẻ xanh, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư EB-5 đang chuẩn bị hồ sơ nộp đồng thời (Concurrent Filing).

Những Điểm Thay Đổi Cốt Lõi Trên Mẫu I-485 Mới

Mẫu đơn I-485 mới được giới thiệu chủ yếu liên quan đến những thay đổi trong quy định về gánh nặng công cộng của Bộ An ninh Nội địa (DHS). Mẫu đơn sửa đổi sẽ yêu cầu người nộp đơn cung cấp thông tin chi tiết hơn về việc họ nhận được một số phúc lợi công cộng dựa trên thu nhập.

Theo mẫu đơn I-485 hiện hành, người nộp đơn trả lời các câu hỏi liên quan đến các loại trợ cấp công cụ thể, bao gồm một số khoản trợ cấp tiền mặt và hỗ trợ dài hạn do chính phủ tài trợ. Mẫu đơn sửa đổi có cách tiếp cận rộng hơn đối với việc khai báo các trợ cấp công dựa trên thu nhập và yêu cầu thông tin bổ sung khi người nộp đơn cho biết họ đã nhận được trợ cấp đủ điều kiện.

Điều này có nghĩa là người nộp đơn có thể cần cung cấp thông tin liên quan đến loại trợ cấp đã nhận, thời điểm nhận, số tiền nhận và các chi tiết khác có liên quan đến trợ cấp. Trên thực tế, mẫu đơn I-485 mới sẽ yêu cầu người nộp đơn và luật sư di trú của họ tiến hành xem xét chi tiết hơn về lịch sử nhận trợ cấp công cộng của người nộp đơn.

Cột Mốc Ngày 18/09/2026 Có Tầm Quan Trọng Như Thế Nào?

USCIS đã thông báo rằng phiên bản mới của Mẫu đơn I-485 sẽ trở thành bắt buộc vào ngày 18 tháng 9 năm 2026. Các đơn xin nhập cư được nộp bằng phiên bản cũ hơn sau ngày đó có thể bị từ chối. Điều này có nghĩa là sẽ không có giai đoạn chuyển tiếp kéo dài nào để người nộp đơn có thể tiếp tục sử dụng mẫu đơn hiện hành.

Đối với nhà đầu tư EB-5 đã đủ điều kiện nộp đơn đồng thời và đã sẵn sàng nộp hồ sơ I-526E và I-485, thì ngày 18 tháng 9 tạo ra một yếu tố cần cân nhắc trong kế hoạch thực tế.

Nhà đầu tư nộp đơn trước ngày 18 tháng 9 có thể sử dụng mẫu đơn I-485 phiên bản hiện hành, với điều kiện đơn được chuẩn bị và nộp đúng quy trình. Nhà đầu tư nộp đơn vào hoặc sau ngày 18 tháng 9 sẽ cần sử dụng phiên bản mới và trả lời các câu hỏi đã được sửa đổi.

Tuy nhiên, sự thay đổi này không có nghĩa là các nhà đầu tư phải nộp hồ sơ EB-5 trước ngày 18 tháng 9. Ngày 18 tháng 9 là hạn chót để thay đổi mẫu đơn, chứ không phải là hạn chót để nộp hồ sơ EB-5 đồng thời.

Tiêu chí Trước ngày 18/09/2026 Từ ngày 18/09/2026 trở đi
Phiên bản Mẫu I-485 Có thể sử dụng phiên bản hiện hành Bắt buộc dùng phiên bản mới
Rủi ro hồ sơ Chấp nhận mẫu cũ nếu nộp đúng quy định Hồ sơ dùng mẫu cũ sẽ bị từ chối ngay
Yêu cầu thông tin Theo chuẩn khai báo hiện tại Khai báo chi tiết theo quy định gánh nặng công cộng mới

Lưu ý: Ngày 18/09/2026 là hạn chót cập nhật mẫu đơn, không phải hạn chót kết thúc chương trình nộp đồng thời EB-5.

Tác Động Chi Trắc Đến Các Nhà Đầu Tư EB-5, H-1B Và F-1

  • Đối với nhà đầu tư EB-5: Không thay đổi các điều kiện đầu tư hay tiêu chuẩn của đơn I-526E. Tuy nhiên, đơn I-485 đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ cá nhân khắt khe hơn để chứng minh năng lực tài chính và điều kiện nhập cảnh.
  • Đối với người giữ thị thực H-1B và F-1: Việc nộp đồng thời I-526E và I-485 tiếp tục là “cầu nối” chiến lược giúp duy trì hợp pháp việc lưu trú, xin giấy phép lao động (EAD) và giấy phép travel (Advance Parole) trong thời gian chờ Thẻ xanh.

Mẫu đơn mới có thể ảnh hưởng như thế nào đến các nhà đầu tư EB-5?

Đối với các nhà đầu tư EB-5, tác động trước mắt có thể là việc kiểm tra kỹ lưỡng hơn và yêu cầu giấy tờ bổ sung liên quan đến đơn I-485, chứ không phải bất kỳ thay đổi nào đối với các yêu cầu đầu tư EB-5.

Nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ khai thuế đồng thời cần đảm bảo trả lời chính xác và đầy đủ các câu hỏi mới về gánh nặng công cộng. Nếu nhà đầu tư đã nhận được các phúc lợi công cộng đủ điều kiện dựa trên thu nhập, có thể cần thêm tài liệu và giải thích.

Điều này đặc biệt quan trọng vì đơn I-485 không chỉ đơn thuần là một thủ tục hành chính bổ sung cho đơn I-526E. Người nộp đơn phải tự mình đáp ứng các yêu cầu để điều chỉnh tình trạng cư trú, bao gồm điều kiện được chấp nhận và các yêu cầu áp dụng khác. USCIS nêu rõ rằng người nộp đơn điều chỉnh tình trạng cư trú phải đủ điều kiện nhận thị thực nhập cư, có thị thực có hiệu lực ngay khi cần, đủ điều kiện được chấp nhận hoặc đủ điều kiện được miễn trừ theo quy định, và nộp đơn điều chỉnh tình trạng cư trú đúng cách.

Do đó, các nhà đầu tư nên xem đơn I-485 như một phần riêng biệt của chiến lược nhập cư chứ không chỉ đơn thuần là giấy tờ đi kèm với đơn xin thị thực EB-5.

THAM KHẢO THÊM: 3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN TRƯỚC 30/09/2026

Vì sao điều này có thể quan trọng đối với các nhà đầu tư visa H-1B và F-1?

Sự thay đổi này có thể đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư EB-5 hiện đang ở Hoa Kỳ theo diện thị thực không định cư khác, bao gồm các chuyên gia H-1B và sinh viên F-1.

Đối với những nhà đầu tư này, việc nộp đơn đồng thời có thể tạo ra một cầu nối quan trọng giữa tình trạng nhập cư hiện tại của họ và thẻ xanh EB-5 trong tương lai. Khi một nhà đầu tư đủ điều kiện có đơn I-485 đang chờ xử lý, họ cũng có thể xin giấy phép lao động và giấy phép xuất cảnh trước khi nhập cảnh, tùy thuộc vào các yêu cầu hiện hành.

USCIS đã xác nhận rằng các trường hợp I-526E và I-485 được nộp đồng thời đủ điều kiện sẽ được xử lý thông qua sự phối hợp giữa Văn phòng Chương trình Đầu tư Định cư và các văn phòng USCIS chịu trách nhiệm xét duyệt điều chỉnh tình trạng cư trú.

Đối với người mà khả năng cư trú và làm việc tại Hoa Kỳ gắn liền chặt chẽ với tình trạng cư trú không định cư hiện tại, quyết định thời điểm nộp đơn có thể mang tính chiến lược rất quan trọng.

Liệu nhà đầu tư EB-5 có nên nộp hồ sơ trước ngày 18 tháng 9?

Không có câu trả lời chung cho tất cả các trường hợp, và nhà đầu tư nên đưa ra quyết định này sau khi tham khảo ý kiến ​​luật sư chuyên về nhập cư. Tuy nhiên, nhà đầu tư nào đã đủ điều kiện nộp đơn đồng thời và đã chuẩn bị sẵn hồ sơ có thể cân nhắc xem liệu việc nộp đơn trước ngày 18 tháng 9 có mang lại lợi ích gì không.

Nộp hồ sơ trước thời hạn sẽ cho phép nhà đầu tư sử dụng Mẫu đơn I-485 hiện hành thay vì mẫu đơn sửa đổi. Điều này cũng sẽ loại bỏ khả năng bị từ chối chỉ vì sử dụng sai phiên bản sau khi mẫu đơn mới trở thành bắt buộc.

Đồng thời, việc vội vàng nộp hồ sơ EB-5 đồng thời chỉ để kịp hạn chót ngày 18 tháng 9 không hẳn là điều nên làm. Một hồ sơ được chuẩn bị không đúng cách hoặc không đầy đủ có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng hơn so với việc sử dụng mẫu đơn mới. Nhà đầu tư EB-5 vẫn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu hiện hành, bao gồm khả năng có visa, điều kiện điều chỉnh tình trạng cư trú, khả năng được chấp thuận và các yêu cầu nộp hồ sơ đúng quy cách.

Cách tiếp cận tốt hơn là xem ngày 18 tháng 9 như một cột mốc lập kế hoạch, thay vì một hạn chót giả tạo để nộp hồ sơ bằng mọi giá.