Khi chính quyền Trump công bố chính sách thuế mở rộng năm 2025, thị trường toàn cầu đã phản ứng mạnh với nhiều cảnh báo về một cuộc chiến thương mại tái bùng nổ. Cổ phiếu đã tăng trưởng hai chữ số vào năm ngoái bất chấp sự biến động ban đầu.
Tuy nhiên, tầm nhìn của các nhà đầu tư EB-5 không được đo bằng số ngày giao dịch mà bằng chu kỳ dự án kéo dài nhiều năm. Kết quả định cư phụ thuộc vào việc tạo ra việc làm thực tế trong các dự án, chứ không phải vào tâm lý thị trường. Và thuế quan thường len lỏi vào những chi tiết quan trọng, chẳng hạn như chuỗi cung ứng, nguồn lao động, chi phí xây dựng, và cuối cùng là tính toàn vẹn của nguồn vốn đằng sau đơn xin nhập cư của nhà đầu tư.
Đối với các bên liên quan đến chương trình EB-5, câu hỏi chưa bao giờ là liệu thuế quan có ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán hay không. Mà là liệu các dự án họ lựa chọn có thể trụ vững trong thời kỳ mà chính sách thương mại và chính sách nhập cư đang kéo nền kinh tế theo hai hướng trái ngược nhau hay không.
Các nhà đầu tư đang phải vật lộn với sự thật đơn giản rằng thuế quan ngay cả khi được lòng dân, cũng làm tăng chi phí trên toàn hệ thống. Đối với các nhà đầu tư và nhà phát triển EB-5, áp lực chi phí này tác động trực tiếp đến ngân sách xây dựng và các giả định về tạo việc làm.
Thuế quan không phải là điều mới mẻ trong chính trường Mỹ. Đạo luật thuế quan Smoot-Hawley năm 1930, nổi tiếng vì làm trầm trọng thêm cuộc Đại suy thoái, đã tăng thuế đối với hàng ngàn mặt hàng và bóp nghẹt thương mại toàn cầu. Gần đây hơn, các công ty đã phải xem xét lại chuỗi cung ứng của mình để đối phó với cuộc xung đột thuế quan năm 2018–2019 với Trung Quốc.
Nhưng môi trường ngày nay khác biệt ở ba điểm:
Trong lịch sử, ma sát kinh tế thường xuất hiện khi chủ nghĩa bảo hộ gia tăng. Kết hợp điều đó với việc thắt chặt các luồng nhập cư, ta sẽ có áp lực lạm phát, thiếu hụt lao động. Điều này khiến thời gian thực hiện dự án kéo dài hơn kèm theo sự bất ổn chính trị, tất cả đều là những yếu tố mà các nhà đầu tư EB-5 phải cân nhắc kỹ lưỡng.

Phát triển bất động sản, yếu tốt cối lõi của hệ sinh thái EB-5, đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động thuế quan. Các dự án phụ thuộc rất nhiều vào các thành phần nhập khẩu: thép kết cấu, kính, hệ thống cơ khí, sàn nhà, vật liệu ốp ngoại thất, thiết bị cố định,…Khi thuế tăng 30-50%, ngân sách sẽ bị ảnh hưởng.
Các nhà phát triển có thể chuyển sang sử dụng nhà cung cấp trong nước. Nhưng khẩu hiệu “Mua hàng Mỹ” không phải là phép màu. Việc tìm nguồn cung ứng trong nước có thể dẫn đến chi phí cao hơn, chậm trễ và chất lượng cũng như nguồn cung không đáp ứng được nhu cầu của dự án. Ngay cả khi có đủ lao động, tình trạng thiếu lao động cũng làm chậm quá trình sản xuất. Đối với các nhà đầu tư EB-5, khả năng phục hồi hiện nay phụ thuộc vào các chi tiết cấu trúc, chứ không phải những cuốn brochure hào nhoáng. Các câu hỏi quan trọng đặt ra
Một dự án không cần có lãi suất cao nhất hay bộ tài liệu tiếp thị hoàn hảo nhất, mà cần có một cấu trúc vốn được thiết kế để vượt qua những biến động kinh tế, điều mà nhiều nhà đầu tư thường bỏ qua để chú trọng đến những thuật ngữ hấp dẫn.

Mục tiêu chính của thuế quan là khuyến khích sản xuất trong nước.Tăng cường sản xuất trong nước đòi hỏi phải có lao động. Hiện nay, Mỹ đang thiếu hụt lao động trầm trọng.
Đạo luật “Một Dự Luật Tuyệt Vời Nhất” (OBBBA), được ký ngày 4 tháng 7 năm 2025, đã phân bổ 170 tỷ đô la cho cơ sở hạ tầng thực thi biên giới, giam giữ và trục suất Đạo luật này củng cố các rào cản vật lý, mở rộng hoạt động của ICE (Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan), và đưa ra các khoản phí chuyển tiền mới. Điều mà đạo luật này không làm được, và điều mà nền kinh tế đang rất cần, là mở rộng các con đường hợp pháp cho lao động có tay nghề và không có tay nghề, một mâu thuẫn chính sách cốt lõi trong thời điểm hiện tại:
Các nhà phát triển đang cố gắng thay thế hàng hóa nhập khẩu bằng sản xuất trong nước hiện đang phải cạnh tranh với lực lượng lao động không đáp ứng đủ nhu cầu.
Đối với các nhà đầu tư EB-5, điều này đồng nghĩa với rủi ro thực sự:
Thời gian thực hiện dài hơn, chi phí cao hơn, số lượng việc làm tạo ra ít hơn và nguồn dự phòng mỏng hơn.
Trong chương trình EB-5, các nhà đầu tư thường được chia thành hai nhóm:
Thuế quan càng làm trầm trọng thêm sự chia rẽ này.
Kết quả không phải là sự sụt giảm nhu cầu EB-5 toàn cầu, mà là sự phân bổ lại nhu cầu giữa các khu vực. Đối với các nhà phát triển và trung tâm khu vực, bài học rút ra rất đơn giản: Uy tín là tiền tệ. Việc minh bạch hóa cơ cấu vốn và chiến lược tìm nguồn cung ứng rõ ràng giờ đây quan trọng hơn bao giờ hết.
Lạm phát vẫn là yếu tố khó lường. Cho dù sản xuất chuyển dịch trong nước hay nhập khẩu tiếp tục diễn ra với mức thuế cao hơn, kết quả vẫn như nhau là chi phí tăng lên.
Lạm phát dai dẳng làm gia tăng sự bất mãn chính trị. Sự bất mãn chính trị làm gia tăng biến động. Biến động làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư.
Từ góc độ kể chuyện theo chương trình EB-5, Hoa Kỳ phải giữ thăng bằng giữa chủ nghĩa dân tộc kinh tế và sự ổn định kinh tế. Quyết định đầu tư trong bối cảnh này không chỉ quyết định dự án mà còn cả quốc gia mà nhà đầu tư sẽ cư trú lâu dài. Nếu môi trường chính trị quá bất ổn, ngay cả những dự án mạnh cũng trở nên khó bán hơn.

Thuế quan tạo ra ma sát, nhưng chúng cũng tạo ra cơ hội cho các dự án có thể chứng tỏ sự bền vững trong môi trường này.
Trong bối cảnh thương mại đầy biến động, chương trình EB-5 không còn tập trung vào lợi suất mà chú trọng hơn vào việc tin tưởng vào cấu trúc của chương trình.
Những diễn biến tiếp theo phụ thuộc vào việc chính quyền sẽ điều chỉnh chính sách thương mại và nhập cư của mình như thế nào.
Kịch bản 1: Thuế quan vẫn cao, chính sách nhập cư được nới lỏng
Quốc hội thông qua việc mở rộng diện thị thực có mục tiêu cụ thể để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động.
Các dự án phải đối mặt với chi phí vật liệu cao hơn nhưng lại được hưởng lợi từ nguồn nhân lực dồi dào hơn.
Nhu cầu theo chương trình EB-5 vẫn rất mạnh.
Kịch bản 2: Thuế quan vẫn ở mức cao, chính sách nhập cư thắt chặt hơn nữa.
Tình trạng thiếu hụt lao động ngày càng trầm trọng, lạm phát gia tăng, tiến độ xây dựng bị chậm trễ và rủi ro đối với chương trình EB-5 ngày càng cao.
Tình huống này là đáng lo ngại nhất và kém bền vững nhất.
Kịch bản 3: Thuế quan được bãi bỏ sau năm 2028
Một sự thay đổi chính trị đã đảo ngược chính sách thuế quan.
Chi phí nguyên vật liệu ổn định trở lại, nhưng chính sự bất ổn, sự thay đổi chính sách nhanh chóng, lại ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.
Diện EB-5 phát triển mạnh trong môi trường dễ dự đoán. Tuy nhiên, tính dễ dự đoán lại là yếu tố còn thiếu hiện nay.
Mục tiêu mà Tổng thống Trump đã nêu rõ là: tăng cường ngành sản xuất của Mỹ và giảm sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài. Thuế quan là một trong những công cụ để đạt được mục tiêu đó. Tuy nhiên, chỉ riêng thuế quan không thể tái thiết năng lực sản xuất của Mỹ nếu thiếu nhân lực để thực hiện công việc.
Một chiến lược công nghiệp bền vững đòi hỏi một chiến lược nhập cư bổ sung. Nếu thiếu một chiến lược như vậy, thuế quan có nguy cơ gây ra sự bất ổn mà các nhà đầu tư lo ngại: chi phí cao hơn, lạm phát kéo dài và chu kỳ xây dựng chậm hơn.
Đối với các bên liên quan của chương trình EB-5, điều cần ghi nhớ rất đơn giản nhưng vô cùng quan trọng:
Bất chấp những ồn ào, chương trình EB-5 vẫn có thể phát triển mạnh mẽ trong một môi trường có mục tiêu chính sách kinh tế và nhập cư rõ ràng, và nơi các nhà đầu tư có thể tin tưởng vào khả năng phục hồi của các dự án mà họ lựa chọn.