Dự trù ngân sách xin visa L-1 đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải nắm rõ các khoản lệ phí chính phủ lẫn chi phí pháp lý. Tổng chi phí visa L-1 dao động từ 4.000 USD đối với quy trình gia hạn đơn giản đến 25.000 USD trở lên cho đơn xinmở văn phòng mới kết hợp xử lý nhanh. 

Lưu ý các khoản phí chính xác này tính đến ngày 1/9/2026. Phí của chính phủ có thể thay đổi. Luôn xác nhận mức phí hiện hành với bảng phí của Sở di trú Mỹ (USCIS) . Khoảng phí pháp lý được lấy từ giá công khai trên nhiều trang luật sư và có thể khác nhau tùy theo đơn vị tư vấn di trú. 

Chi phí Visa L-1 2026 cập nhật mới nhất

Chi phí visa L-1 2026 – Chi tiết các khoản lệ phí

Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản chỉ là mức phí ban đầu, đi kèm còn có một số khoản phí liên bang khác mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Khi nộp hồ sơ lên USCIS, doanh nghiệp cần chuẩn bị các khoản phí bắt buộc và tùy chọn sau:

Lệ phí nộp đơn I-129 cơ bản:

  • Doanh nghiệp lớn: 1.385 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ (dưới 25 nhân sự) & Phi lợi nhuận: 695 USD

Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee):

  • Doanh nghiệp lớn: 600 USD
  • Doanh nghiệp nhỏ: 300 USD (Phi lợi nhuận: 0 USD)

Phí phòng chống & phát hiện gian lận (Fraud Fee): 500 USD

  • Phí này áp dụng cho các đơn xin thị thực L-1 mới và các đơn xin thay đổi chủ lao động, nhưng không áp dụng cho việc gia hạn với cùng một chủ lao động.

Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD

  • Quốc hội đã ban hành lệ phí này vào năm 2016, áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân sự tại Mỹ trở lên và hơn 50% giữ visa H-1B/L-1.

Phí xác nhận thị thực (Visa Integrity Fee): 250 USD

  • Luật thuế và chi tiêu năm 2025, còn được gọi là Đạo luật One Big Beautiful Bill, đã quy định khoản phí này cho hầu hết các loại thị thực không định cư, bao gồm cả H-1B và L-1. Phí này áp dụng cho các thị thực được cấp trong năm tài chính 2026 trở đi. Áp dụng cho các visa cấp từ năm tài chính 2026. Có thể hoàn lại sau khi hoàn tất nghĩa vụ thị thực.

Lệ phí I-94: 30 USD (Tăng từ mức 6 USD trước đây, nộp tại cửa khẩu)

  • Đạo luật One Big Beautiful Bill cũng đã tăng lệ phí này cho mẫu I-94, giấy tờ ghi nhận nhập cảnh mà mỗi người giữ visa nhận được tại biên giới.

Dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing – Tùy chọn): 2.965 USD 

  • Mức phí này giúp đương đơn nhận được quyết định trong vòng 15 ngày làm việc từ USCIS, thay vì phải chờ đợi nhiều tháng như đối với quy trình xử lý tiêu chuẩn.
  • Phí phỏng vấn & đóng dấu tại Lãnh sự quán (Nếu ở ngoài nước Mỹ): 

Lệ phí Visa không định cư (MRV Fee): 205 USD

  • Đây là lệ phí xin visa loại H, L, O, P, Q và R, được thanh toán tại lãnh sự quán.

Phí tương hỗ (Reciprocity Fee)

Một số quốc gia không phải trả thêm phí. Một số quốc gia khác phải trả nhiều hơn, dựa trên mức phí mà quốc gia đó tính cho công dân Mỹ đối với loại visa tương tự.

Chi phí visa L-1 – Những thay đổi về quy định phí hồ sơ từ 09/09/2026 

Bắt đầu từ ngày 09/09/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ áp dụng quy định mới mở rộng phạm vi thu phí 4.500 USD theo Luật 114-113:

  • Điểm mới: Trước đây phí 4.500 USD chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp lần đầu hoặc chuyển chủ lao động. Từ 09/09/2026, phí này bắt buộc thu trên mọi hồ sơ gia hạn, kể cả gia hạn cùng công ty.
  • Đối tượng áp dụng: Doanh nghiệp có từ 50 nhân viên tại Mỹ trở lên và trên 50% lực lượng lao động sử dụng visa H-1B hoặc L-1.
  • Thời hạn áp dụng: Dự kiến kéo dài đến hết ngày 30/09/2027 (trừ khi Quốc hội Mỹ có quyết định gia hạn thêm).

Mức phí không thay đổi và quy định này không ảnh hưởng đến các đơn kiến ​​nghị được nộp trước ngày 9 tháng 9. Nó cũng không phải là quy định vĩnh viễn. Mức phí này dự kiến ​​sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2027, trừ khi Quốc hội gia hạn.

Các khoản chi phí visa L-1 phát sinh khi mở văn phòng mới tại Mỹ

Việc xin giấy phép thành lập văn phòng mới sẽ phát sinh chi phí cao hơn so với các trường hợp khác vì người sử dụng lao động phải chứng minh rằng doanh nghiệp đó đang hoạt động tại Mỹ.

Đối với nhà đầu tư mở văn phòng mới, ngân sách sẽ cao hơn đáng kể do cần hoàn thiện cơ sở pháp lý ban đầu:

  • Thành lập pháp nhân & Đại lý đại diện: vài trăm đến vài nghìn USD (Thuế, phí tiểu bang, EIN, dịch vụ Registered Agent).
  • Lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan): Cần kế hoạch 5 năm chi tiết chứng minh khả năng duy trì bộ máy điều hành trong 1 năm đầu.
  • Chứng minh vốn đầu tư: Chi phí luân chuyển vốn, thuê văn phòng, mua sắm trang thiết bị và trả lương.
  • Tối ưu thời gian: L-1 văn phòng mới chỉ được cấp 1 năm đầu tiên (thay vì 3 năm như công ty đã hoạt động). Do đó, doanh nghiệp cần tính toán chi phí gia hạn ngay từ cuối năm thứ nhất.

So sánh chi phí visa L-1 qua 4 trường hợp phổ biến

Kịch bản hồ sơ Lệ phí Chính phủ Chi phí Pháp lý/Khác Tổng chi phí dự kiến
1. Gia hạn L-1A (Công ty đã hoạt động, xử lý thường) ~1.985 USD 2.000 – 5.000 USD 3.985 – 6.985 USD
2. Nộp mới L-1B + Premium Processing (Doanh nghiệp lớn) ~9.950 USD 4.000 – 10.000 USD 13.950 – 19.950 USD
3. L-1 Văn phòng mới (Gồm chi phí thành lập) ~2.485 USD 7.000 – 25.000 USD 10.000 – 28.000 USD
4. Gia hạn sau ngày 09/09/2026 (Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng) ~6.485 USD 2.000 – 5.000 USD 8.985 – 11.985 USD

Để minh họa sự khác biệt về chi phí, dưới đây là bốn trường hợp L-1 phổ biến và chi phí ước tính. Mỗi trường hợp đều có cùng các khoản phí cốt lõi của USCIS, bao gồm phí nộp đơn cơ bản là 1.385 USD và phí Chương trình Tị nạn là 600 USD.

Công ty đã thành lập, gia hạn visa L-1A (thủ tục tiêu chuẩn)

Trường hợp đơn giản và tiết kiệm nhất thường là người quản lý hoặc giám đốc điều hành gia hạn tình trạng thị thực L-1A với cùng một chủ lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: Không bắt buộc (gia hạn cho cùng một chủ lao động)
  • Tổng phí chính phủ: khoảng 1.985 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD Mỹ
  • Tổng chi phí ước tính: từ 3.985 USD đến 6.985 USD

THAM KHẢO THÊM: CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026

Công ty đã thành lập, đơn xin thị thực L-1B lần đầu, xử lý ưu tiên (doanh nghiệp lớn)

Đơn xin thị thực L-1B lần đầu tiên dành cho nhân viên có kiến ​​thức chuyên môn, được nộp bởi một doanh nghiệp lớn có từ 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang giữ thị thực H-1B hoặc L-1, sẽ phải chịu phí theo Luật Công cộng 114-113, một khoản phụ phí 4.500 USD được quy định trong Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2016 dành cho các doanh nghiệp lớn có lực lượng lao động bao gồm tỷ lệ đáng kể người giữ thị thực H-1B và L-1.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD
  • Dịch vụ xử lý cao cấp: 2.965 USD
  • Tổng phí chính phủ: 9.950 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 4.000 đến 10.000 USD Mỹ.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 13.950 USD đến 19.950 USD

Mở doanh nghiệp mới tại Mỹ, bao gồm chi phí thành lập

Việc xin giấy phép xây dựng văn phòng L-1 mới thường là phương án tốn kém nhất, ngay cả trước khi tính đến các chi phí tuân thủ quy định thường xuyên.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí phòng chống gian lận: 500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 2.485 USD
  • Thành lập doanh nghiệp và lập kế hoạch kinh doanh: thường từ 1.000 đến 5.000 USD.
  • Chi phí pháp lý thông thường (đơn kiện): thường từ 6.000 đến 20.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 10.000 đến 28.000 USD.

Người sử dụng lao động thuộc diện bảo hiểm, đơn xin gia hạn nộp sau 9/9/2026

Đây là tình huống đã thay đổi gần đây nhất. Có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, một quy định liên bang mới yêu cầu các chủ sử dụng lao động thuộc diện điều chỉnh (có 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang ở trạng thái H-1B hoặc L-1) phải trả phí 4.500 USD cho mỗi lần gia hạn L-1, ngay cả khi cùng một chủ sử dụng lao động.

  • Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản: 1.385 USD
  • Lệ phí chương trình xin tị nạn: 600 USD
  • Phí sinh trắc học mới (Luật công cộng 114-113, phạm vi mở rộng): 4.500 USD
  • Tổng phí chính phủ: 6.485 USD
  • Chi phí luật sư thông thường: thường từ 2.000 đến 5.000 USD.
  • Tổng chi phí ước tính: từ 8.985 USD đến 11.985 USD

KẾT LUẬN

Việc chủ động nắm rõ chi phí visa L-1 cùng các quy định di trú mới nhất là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ mở rộng kinh doanh tại Mỹ. Tuy các khoản lệ phí chính phủ và phí dịch vụ pháp lý có sự khác biệt tùy vào quy mô cũng như tính chất từng hồ sơ, một kế hoạch tài chính minh bạch và chiến lược chuẩn bị bài bản sẽ giúp bạn tránh tối đa các chi phí phát sinh không đáng có.

Nếu đang lên kế hoạch sang Mỹ diện L-1 và cần tư vấn chi tiết về cấu trúc chi phí visa L-1 phù hợp với trường hợp của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú của USIMIGROUP để được hỗ trợ thẩm định hồ sơ và lập kế hoạch ngân sách tối ưu nhất.

Verified by MonsterInsights