Dự trù ngân sách xin visa L-1 đòi hỏi nhà đầu tư và doanh nghiệp phải nắm rõ các khoản lệ phí chính phủ lẫn chi phí pháp lý. Tổng chi phí visa L-1 dao động từ 4.000 USD đối với quy trình gia hạn đơn giản đến 25.000 USD trở lên cho đơn xinmở văn phòng mới kết hợp xử lý nhanh.
Lưu ý các khoản phí chính xác này tính đến ngày 1/9/2026. Phí của chính phủ có thể thay đổi. Luôn xác nhận mức phí hiện hành với bảng phí của Sở di trú Mỹ (USCIS) . Khoảng phí pháp lý được lấy từ giá công khai trên nhiều trang luật sư và có thể khác nhau tùy theo đơn vị tư vấn di trú.

Lệ phí nộp hồ sơ cơ bản chỉ là mức phí ban đầu, đi kèm còn có một số khoản phí liên bang khác mà nhà đầu tư cần nắm rõ. Khi nộp hồ sơ lên USCIS, doanh nghiệp cần chuẩn bị các khoản phí bắt buộc và tùy chọn sau:
Lệ phí nộp đơn I-129 cơ bản:
Phí chương trình tị nạn (Asylum Program Fee):
Phí phòng chống & phát hiện gian lận (Fraud Fee): 500 USD
Lệ phí theo Luật Công cộng 114-113: 4.500 USD
Phí xác nhận thị thực (Visa Integrity Fee): 250 USD
Lệ phí I-94: 30 USD (Tăng từ mức 6 USD trước đây, nộp tại cửa khẩu)
Dịch vụ xử lý ưu tiên (Premium Processing – Tùy chọn): 2.965 USD
Lệ phí Visa không định cư (MRV Fee): 205 USD
Phí tương hỗ (Reciprocity Fee)
Một số quốc gia không phải trả thêm phí. Một số quốc gia khác phải trả nhiều hơn, dựa trên mức phí mà quốc gia đó tính cho công dân Mỹ đối với loại visa tương tự.
Bắt đầu từ ngày 09/09/2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ áp dụng quy định mới mở rộng phạm vi thu phí 4.500 USD theo Luật 114-113:
Mức phí không thay đổi và quy định này không ảnh hưởng đến các đơn kiến nghị được nộp trước ngày 9 tháng 9. Nó cũng không phải là quy định vĩnh viễn. Mức phí này dự kiến sẽ kết thúc vào ngày 30 tháng 9 năm 2027, trừ khi Quốc hội gia hạn.
Việc xin giấy phép thành lập văn phòng mới sẽ phát sinh chi phí cao hơn so với các trường hợp khác vì người sử dụng lao động phải chứng minh rằng doanh nghiệp đó đang hoạt động tại Mỹ.
Đối với nhà đầu tư mở văn phòng mới, ngân sách sẽ cao hơn đáng kể do cần hoàn thiện cơ sở pháp lý ban đầu:
| Kịch bản hồ sơ | Lệ phí Chính phủ | Chi phí Pháp lý/Khác | Tổng chi phí dự kiến |
| 1. Gia hạn L-1A (Công ty đã hoạt động, xử lý thường) | ~1.985 USD | 2.000 – 5.000 USD | 3.985 – 6.985 USD |
| 2. Nộp mới L-1B + Premium Processing (Doanh nghiệp lớn) | ~9.950 USD | 4.000 – 10.000 USD | 13.950 – 19.950 USD |
| 3. L-1 Văn phòng mới (Gồm chi phí thành lập) | ~2.485 USD | 7.000 – 25.000 USD | 10.000 – 28.000 USD |
| 4. Gia hạn sau ngày 09/09/2026 (Doanh nghiệp thuộc diện áp dụng) | ~6.485 USD | 2.000 – 5.000 USD | 8.985 – 11.985 USD |
Để minh họa sự khác biệt về chi phí, dưới đây là bốn trường hợp L-1 phổ biến và chi phí ước tính. Mỗi trường hợp đều có cùng các khoản phí cốt lõi của USCIS, bao gồm phí nộp đơn cơ bản là 1.385 USD và phí Chương trình Tị nạn là 600 USD.
Trường hợp đơn giản và tiết kiệm nhất thường là người quản lý hoặc giám đốc điều hành gia hạn tình trạng thị thực L-1A với cùng một chủ lao động.
THAM KHẢO THÊM: CẬP NHẬT ĐIỀU KIỆN – CHI PHÍ – TỶ LỆ CHẤP THUẬN HỒ SƠ VISA L-1A 2026
Đơn xin thị thực L-1B lần đầu tiên dành cho nhân viên có kiến thức chuyên môn, được nộp bởi một doanh nghiệp lớn có từ 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang giữ thị thực H-1B hoặc L-1, sẽ phải chịu phí theo Luật Công cộng 114-113, một khoản phụ phí 4.500 USD được quy định trong Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2016 dành cho các doanh nghiệp lớn có lực lượng lao động bao gồm tỷ lệ đáng kể người giữ thị thực H-1B và L-1.
Việc xin giấy phép xây dựng văn phòng L-1 mới thường là phương án tốn kém nhất, ngay cả trước khi tính đến các chi phí tuân thủ quy định thường xuyên.
Đây là tình huống đã thay đổi gần đây nhất. Có hiệu lực từ ngày 9 tháng 9, một quy định liên bang mới yêu cầu các chủ sử dụng lao động thuộc diện điều chỉnh (có 50 nhân viên trở lên tại Hoa Kỳ, trong đó hơn một nửa đang ở trạng thái H-1B hoặc L-1) phải trả phí 4.500 USD cho mỗi lần gia hạn L-1, ngay cả khi cùng một chủ sử dụng lao động.
Việc chủ động nắm rõ chi phí visa L-1 cùng các quy định di trú mới nhất là bước đệm quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ mở rộng kinh doanh tại Mỹ. Tuy các khoản lệ phí chính phủ và phí dịch vụ pháp lý có sự khác biệt tùy vào quy mô cũng như tính chất từng hồ sơ, một kế hoạch tài chính minh bạch và chiến lược chuẩn bị bài bản sẽ giúp bạn tránh tối đa các chi phí phát sinh không đáng có.
Nếu đang lên kế hoạch sang Mỹ diện L-1 và cần tư vấn chi tiết về cấu trúc chi phí visa L-1 phù hợp với trường hợp của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia di trú của USIMIGROUP để được hỗ trợ thẩm định hồ sơ và lập kế hoạch ngân sách tối ưu nhất.