USCIS đã chấp thuận 71,7% đơn xin thị thực EB-1 trong quý thứ hai của năm tài chính 2026, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026. Con số chung cho toàn bộ danh mục đó bao gồm ba tiểu danh mục có tỷ lệ chấp thuận rất khác nhau. Những đơn xin thị thực có đầy đủ hồ sơ chứng minh sẽ có cơ hội được chấp thuận cao hơn nhiều, và một luật sư chuyên về thị thực EB-1 giàu kinh nghiệm có thể giúp người nộp đơn và nhà tuyển dụng xây dựng hồ sơ đó.
Đối với các nhà quản lý và điều hành đa quốc gia, diện thị thực EB-1C (Employment-Based First Preference) từ lâu đã được coi là một trong những con đường nhanh chóng và chắc chắn nhất để sở hữu Thẻ xanh Mỹ.
Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu mới nhất từ Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và đánh giá từ các luật sư di trú hàng đầu.

Tính đến quý 2 năm tài chính 2026, tức là từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2026, tỷ lệ chấp thuận diện EB-1 là 71,7%. Trong giai đoạn đó, USCIS đã chấp thuận 6.607 đơn xin thị thực EB-1 và từ chối 2.612 đơn, theo báo cáo I-140 mới nhất của cơ quan nào.
Một số nguồn gọi đây là tỷ lệ thành công hoặc tỷ lệ chấp nhận EB-1, nhưng cả ba thuật ngữ đều mô tả cùng một con số.
| Số liệu | Năm tài chính 2025 (cả năm) | Quý 1 năm tài chính 2026 (tháng 10 đến tháng 12 năm 2025) | Quý 2 năm tài chính 2026 (tháng 1 đến tháng 3 năm 2026) |
| Tổng số đơn kiến nghị đã được xét duyệt | 35.160 | 8.475 | 9.219 |
| Đơn kiến nghị đã được chấp thuận | 28.550 | 5.926 | 6.607 |
| Đơn kiến nghị bị bác bỏ | 6.610 | 2.549 | 2.612 |
| Tỷ lệ chấp thuận | ~81,2% | ~69,9% | ~71,7% |
Trong quý 2 năm tài chính 2026, tỷ lệ chấp thuận đơn xin thị thực EB-1A là 41,7%, EB-1B là 93,8% và EB-1C là 97,0%. Sự chênh lệch giữa hai loại thị thực này là điều quan trọng nhất trong dữ liệu này, bởi vì tỷ lệ chấp thuận đơn xin EB-1C và đơn xin EB-1A hoàn toàn khác nhau.
| Loại | Năm tài chính 2025 (cả năm) | Quý 1 năm tài chính 2026 | Quý 2 năm tài chính 2026 |
| Tỷ lệ chấp thuận EB-1A | ~66,9% (18.633 hồ sơ đã được xét duyệt; 12.468 hồ sơ được chấp thuận; 6.165 hồ sơ bị từ chối) | ~47,4% (4.568 đơn đã được xét duyệt; 2.166 đơn được chấp thuận; 2.402 đơn bị từ chối) | ~41,7% (4.128 đơn đã được xét duyệt; 1.723 đơn được chấp thuận; 2.405 đơn bị từ chối) |
| Tỷ lệ chấp thuận EB-1B | ~97,8% (5.258 đơn đã được xét duyệt; 5.142 đơn được chấp thuận; 116 đơn bị từ chối) | ~94,9% (1.402 đơn đã được xét duyệt; 1.330 đơn được chấp thuận; 72 đơn bị từ chối) | ~93,8% (1.649 đơn đã được xét duyệt; 1.546 đơn được chấp thuận; 103 đơn bị từ chối) |
| Tỷ lệ chấp thuận EB-1C | ~97,1% (11.269 đơn đã được xét duyệt; 10.940 đơn được chấp thuận; 329 đơn bị từ chối) | ~97,0% (2.505 đơn đã được xét duyệt; 2.430 đơn được chấp thuận; 75 đơn bị từ chối) | ~97,0% (3.442 đơn đã được xét duyệt; 3.338 đơn được chấp thuận; 104 đơn bị từ chối) |
Tính đến quý 2 năm tài chính 2026, tỷ lệ chấp thuận EB -1C là 97,0%. USCIS đã chấp thuận 3.338 đơn xin thị thực diện quản lý và điều hành đa quốc gia và từ chối 104 đơn. Vì công ty bảo lãnh nộp các hồ sơ này và họ dựa vào hồ sơ của công ty hơn là thành tích cá nhân, nên các đơn này hiếm khi bị từ chối ở giai đoạn I-140.
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ chấp thuận của EB-1C cực kỳ ổn định qua các kỳ, hầu như không có sự biến động lớn và duy trì mức áp đảo so với các phân nhánh khác cùng nhóm EB-1.
| Năm tài chính | Tổng số đơn kiến nghị đã nhận được | Đơn kiến nghị đã được chấp thuận | Đơn kiến nghị bị bác bỏ | Đơn kiến nghị đang chờ xử lý | Tỷ lệ chấp thuận |
| Năm 2026 (đến hết quý 2) | 24.735 | 12.533 | 5.161 | 41.726 | ~70,8% |
| 2025 | 51.344 | 28.550 | 6.610 | 34.585 | ~81,2% |
| 2024 | 41.166 | 31.341 | 5.370 | 18.735 | ~76,1% |
| 2023 | 36.978 | 24.253 | 2.623 | 10.102 | ~65,6% |
| 2022 | 25.892 | 21.729 | 3.510 | 653 | ~83,9% |
| 2021 | 21.973 | 18.489 | 3.287 | 197 | ~84,1% |
| 2020 | 21.314 | 17.457 | 3.816 | 41 | ~81,9% |
Sự khác biệt lớn về tỷ lệ thành công giữa EB-1C và EB-1A xuất phát từ hai yếu tố cốt lõi:
Dù diện EB-1C là phân nhánh có tỷ lệ chấp thuận cao nhất trong nhóm thị thực EB-1, USCIS vẫn xét duyệt rất nghiêm ngặt vai trò quản ý thực tế và mối quan hệ giữa các doanh nghiệp.
Để tối ưu tỷ lệ hồ sơ thành công ngay lần nộp đầu tiên và tránh nhận Yêu cầu Bổ sung Bằng chứng (RFE), nhà đầu tư cần tập trung vào các giải pháp chiến lược sau:
Lỗi phổ biến nhất khiến hồ sơ bị nghi vấn là mô tả công việc giống như người làm chuyên môn (specialist) hơn là nhà quản lý chiến lược.
Sơ đồ tổ chức là tài liệu quan trọng nhất để USCIS đánh giá cấu trúc doanh nghiệp và vị trí của bạn.
Doanh nghiệp tại Mỹ và doanh nghiệp ở nước ngoài phải duy trì mối quan hệ sở hữu hợp lệ (Công ty mẹ – Công ty con, Chi nhánh, hoặc Cùng tập đoàn/Affiliate).
USCIS kiểm tra rất kỹ tính liên tục trong quá trình công tác của đương đơn và quy mô thực tế của doanh nghiệp.
Chuyên viên xét duyệt của USCIS không phải là chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
Mặc dù tỷ lệ từ chối chỉ khoảng 3.0%, đương đơn cần lưu ý các yếu tố sau để tránh rủi ro:
THÔNG TIN ĐỊNH CƯ DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ
