MỸ SIẾT THẺ XANH: TẠM DỪNG XỬ LÝ PERM VISA H-1B VỚI MICROSOFT VÀ 6 BIG TECH

Chính quyền Mỹ chính thức tạm dừng quy trình cấp chứng nhận lao động thường trú (PERM) đối với Microsoft, Adobe cùng nhiều tập đoàn công nghệ lớn, đồng thời mở rộng điều tra các trường đại học hàng đầu.

Động thái này được đánh giá là bước siết chặt quy định nhập cư lao động trình độ cao mạnh mẽ nhất từ trước đến nay, tác động trực tiếp đến hàng nghìn kỹ sư và chuyên gia nước ngoài đang làm việc tại Mỹ theo diện visa H-1B.

Tạm dừng xử lý PERM đối với Microsoft và 6 Big Tech

Theo tuyên bố mới nhất từ Phó Tổng thống Mỹ JD Vance, Bộ Lao động Mỹ (DOL) đã quyết định ngừng tiếp nhận cũng như xử lý các hồ sơ PERM mới và đang chờ duyệt đối với tập đoàn Microsoft, Adobe, cùng hàng loạt doanh nghiệp dịch vụ và gia công CNTT toàn cầu như Cognizant, Infosys, Tata Consultancy Services (TCS), Wipro, HCL Technologies và Capgemini.

PERM (Permanent Labor Certification) là bước thẩm định bắt buộc đầu tiên từ Bộ Lao động Mỹ nhằm chứng minh việc tuyển dụng lao động nước ngoài không làm ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội việc làm và mức lương của người lao động bản địa. Đây là “cửa ngõ” quan trọng để lao động sở hữu visa H-1B chuyển đổi sang Thẻ xanh (quyền thường trú nhân).

Chính quyền liên bang cáo buộc các doanh nghiệp này có hành vi lạm dụng hệ thống visa nhập cư:

  • Nghịch lý trong nhân sự: Microsoft bị nêu đích danh khi đã thực hiện các đợt cắt giảm khoảng 6.000 lao động Mỹ, nhưng cùng thời điểm lại nộp hơn 6.300 hồ sơ H-1B và tiến hành bảo lãnh Thẻ xanh cho gần 3.000 nhân sự nước ngoài.
  • Mục tiêu chính sách: Ép buộc các tập đoàn công nghệ thay đổi phương thức tuyển dụng, ưu tiên tối đa cơ hội việc làm cho nguồn nhân lực trong nước thay vì phụ thuộc vào nhân sự ngoại biên.

Microsoft nộp đơn xin giấy phép PERM nhiều hơn gấp đôi so với Apple

Theo dữ liệu từ Bộ Lao động Hoa Kỳ, Microsoft là công ty nộp đơn xin PERM ( chứng nhận lao động thường trú ) nhiều nhất . Theo PERM, quy trình mà hầu hết các trường hợp xin thẻ xanh dựa trên việc làm đều yêu cầu, người sử dụng lao động phải chứng minh rằng việc tuyển dụng người nước ngoài sẽ không ảnh hưởng đến tiền lương hoặc việc làm của người lao động Mỹ.

Công ty cho biết trong một tuyên bố rằng khoảng 80% đơn xin thị thực H-1B mà họ nộp trong năm tài chính vừa qua là để gia hạn hoặc thay đổi tình trạng thị thực của nhân viên hiện tại, chứ không phải để tuyển dụng nhân viên mới. Vào tháng 7, công ty cho biết họ sẽ cắt giảm 4.800 việc làm , tương đương khoảng 2,1% lực lượng lao động toàn cầu.

Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026, các công ty công nghệ nằm trong số những đơn xin thị thực PERM lớn nhất. Bộ trưởng Lao động Keith Sonderling cho biết việc đình chỉ cũng sẽ áp dụng cho Cognizant (CTSH.O)., mở tab mớiInfosys (INFY.NS), mở tab mớiTata Consultancy Services (TCS.NS), mở tab mới, Wipro (WIPR.NS), mở tab mớiHCL Technologies (HCLT.NS), mở tab mớivà Capgemini (CAPP.PA), mở tab mới”Chúng tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ đơn xin cấp giấy chứng nhận lao động thường trú mới nào hoặc xử lý bất kỳ đơn nào đang chờ xử lý liên quan đến các công ty này,” ông Sonderling nói.

Ông cho biết kể từ năm 2009, các công ty này đã tìm kiếm gần ba triệu lao động nước ngoài, và đã nhận được hơn 230.000 giấy phép thị thực H-1B và hơn 100.000 chứng nhận lao động thường trú.

Theo dữ liệu nhập cư của Mỹ, Amazon.com là nhà tuyển dụng lớn nhất đối với người hưởng lợi từ visa H-1B trong năm tài chính 2026, tiếp theo là Tata Consultancy Services, Infosys, Apple và Microsoft.

Ông Vance cho biết việc đình chỉ sẽ kéo dài “cho đến khi nào cần thiết”, và chính quyền muốn các công ty thay đổi cách thức tuyển dụng. Ông nói rằng một số công ty đăng quảng cáo tuyển dụng không hiệu quả, sau đó viện dẫn lý do thiếu ứng viên để biện minh cho việc thuê lao động nước ngoài với mức lương thấp hơn.Microsoft cho biết trong thông cáo báo chí của mình rằng họ trả lương cho nhân viên H-1B giống như bất kỳ nhân viên nào khác làm công việc tương đương.Adobe, Cognizant, Infosys, HCL Technologies, Wipro và Capgemini chưa đưa ra phản hồi ngay lập tức khi được yêu cầu bình luận. Tata Consultancy Services từ chối bình luận.

Amazon dẫn đầu về số lượng visa H-1B được chấp thuận trong số các nhà tuyển dụng lớn của Mỹ.

 

Mở rộng điều tra 9 trường đại học hàng đầu

Song song với lệnh đình chỉ PERM khối doanh nghiệp, chính quyền Mỹ cũng phát trát điều tra đối với 9 viện nghiên cứu và trường đại học danh tiếng (bao gồm Harvard, Yale, Stanford, MIT, Caltech, Pittsburgh, UC Davis, Arizona State và Brown).

Cơ quan chức năng đang làm rõ các dấu hiệu lạm dụng chương trình visa trao đổi J-1, bị nghi ngờ là công cụ kéo giảm mặt bằng lương và cạnh tranh không bình đẳng với lực lượng lao động bản địa trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

Ông D’Esposito cho biết các nhà điều tra sẽ xem xét liệu ảnh hưởng từ nước ngoài, các mối quan hệ tài chính không đúng mực hoặc việc lạm dụng thị thực có làm ảnh hưởng đến các nghiên cứu được tài trợ bởi chính phủ liên bang hay không.
“Điều này có thể tác động rất lớn đến nền kinh tế toàn nước Mỹ,” bà Sarah Spreitzer, phó chủ tịch Hội đồng Giáo dục Hoa Kỳ, tổ chức đại diện cho các hiệu trưởng trường cao đẳng và đại học, cho biết. Bà nói thêm rằng sinh viên quốc tế trước đây đã chi 40 tỷ đô la mỗi năm khi học tập tại Mỹ.

Đảo chiều con đường định cư truyền thống (H-1B – Thẻ xanh)

Nhiều năm qua, lộ trình quen thuộc của du học sinh và nhân sự công nghệ quốc tế là: Tốt nghiệp ➡️ Làm việc theo diện OPT/H-1B ➡️ Được công ty bảo lãnh PERM ➡️ Nhận Thẻ xanh (EB-2/EB-3 Skilled).

Tuy nhiên, việc chính quyền liên bang can thiệp trực tiếp vào quy trình PERM của các gã khổng lồ công nghệ cho thấy:

  1. Rủi ro phụ thuộc doanh nghiệp: Con đường xin Thẻ xanh thông qua sự bảo lãnh của nhà tuyển dụng không còn là “lá chắn” an toàn.
  2. Thời gian chờ đợi kéo dài: Dù lệnh đình chỉ áp dụng trực tiếp cho các công ty thuộc diện thanh tra, quy trình kiểm soát PERM trên toàn quốc sẽ bị thắt chặt tiêu chuẩn thẩm định, gây ra tình trạng tồn đọng hồ sơ kéo dài.
  3. Áp lực lên các diện tự bảo lãnh: Sự tắc nghẽn ở diện PERM đang đẩy lượng lớn hồ sơ chuyển hướng sang các diện tự bảo lãnh không cần PERM (như EB-1A hay EB-2 NIW), vô hình trung làm gia tăng mức độ cạnh tranh và kéo dài thời gian chờ xét duyệt lịch chiếu khán (Visa Bulletin).

Áp lực gia tăng và bài toán chuyển dịch chiến lược

Giới phân tích nhận định việc thu hẹp các kênh định cư lao động trình độ cao có thể gây sức ép lên khả năng thu hút và giữ chân nhân tài quốc tế của ngành công nghệ Mỹ. Ở chiều ngược lại, các cá nhân và gia đình có kế hoạch định cư dài hạn tại Hoa Kỳ cũng bắt đầu phải tính toán lại chiến lược.

Thực tế biến động chính sách hiện nay phản ánh rõ nét: Việc hoàn toàn tự tin vào visa tạm trú (H-1B) hay sự bảo lãnh từ các tập đoàn lớn chứa đựng nhiều yếu tố bấp bênh. Xây dựng một lộ trình định cư chủ động, độc lập và có tính dự phòng cao đang trở thành ưu tiên hàng đầu của cộng đồng nhân sự quốc tế trong giai đoạn mới.

ĐẦU TƯ EB-5: GIẢI PHÁP ĐỊNH CƯ THAY THẾ CHỦ ĐỘNG – VỮNG CHẮC

Với những cá nhân có năng lực tài chính và đáp ứng các điều kiện của chương trình, EB-5 mang đến một hướng tiếp cận định cư chủ động. Giải pháp trực tiếp để nhận Thẻ xanh vĩnh viễn cho cả gia đình thông qua hoạt động đầu tư tài chính vào nền kinh tế Hoa Kỳ theo Luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA).

  • Mức vốn đầu tư:
    • 800.000 USD đối với các dự án thuộc Khu vực tạo việc làm mục tiêu (TEA – gồm vùng nông thôn hoặc khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao).
    • 1.050.000 USD đối với các dự án thuộc khu vực tiêu chuẩn.
  • Cơ chế Nộp song song (Concurrent Filing): Cho phép các cá nhân đang cư trú hợp pháp tại Mỹ (bằng các loại visa L-1, F-1, H-1B,…) được nộp đồng thời đơn I-526E và đơn chuyển đổi trạng thái I-485, qua đó nhận Giấy phép lao động (EAD) và Thẻ đi lại (Advance Parole) trong thời gian ngắn (khoảng 3–6 tháng).
  • Hạn mức ưu tiên (Set-aside Visa): Nhóm dự án thuộc vùng nông thôn được dành riêng tỷ lệ quota nhất định, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi xét duyệt so với trước đây.

🎁 ĐẶC QUYỀN MỞ HỒ SƠ EB-5 0Đ TẠI USIMIGROUP 🎁 ĐẦU TƯ TRƯỚC CHỈ TỪ 200.000 USD

5 TIÊU CHÍ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 RURAL AN TOÀN CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Kể từ khi Đạo luật Cải tổ và Liêm chính EB-5 (EB-5 Reform and Integrity Act – RIA) chính thức có hiệu lực các dự án EB-5 thuộc vùng nông thôn (Rural) đã trở thành tâm điểm thu hút sự chú ý của đông đảo nhà đầu tư toàn cầu. Bên cạnh hạn ngạch visa dành riêng, các dự án vùng nông thôn còn mang lại lợi thế ưu tiên xét duyệt nhanh và visa sẵn có.

Tuy nhiên, vị trí địa lý hay nhãn gán “Rural” không đồng nghĩa với việc dự án đó hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Quyền lợi di trú chỉ là một phần, yếu tố quyết định sự an toàn của khoản vốn $800,000 nằm ở nền tảng kinh doanh và năng lực phát triển thực tế của dự án.

Dưới đây là 5 tiêu chí cốt lõi giúp nhà đầu tư EB-5 thẩm định và lựa chọn một dự án vùng nông thôn an toàn.

1. Tránh lựa chọn án EB-5 rural không thật sự hiểu rõ

Một trong những nguyên tắc đầu tư đơn giản nhưng hay bị bỏ qua nhất chính là tránh đầu tư vào những mô hình kinh doanh không thật sự hiểu rõ. Một số dự án EB-5 hoạt động trong các ngành công nghiệp quá chuyên biệt, vận hành thương mại phức tạp, công nghệ mới nổi hoặc thị trường ngách. Dù có tiềm năng, những mô hình này rất khó để nhà đầu tư tự đánh giá mức độ rủi ro.

Câu hỏi quan trọng nhất nhà đầu tư cần tự đặt ra là: “Tôi có thể giải thích một cách rõ ràng cách dự án này tạo ra lợi nhuận hay không?”

Đó là lý do các dự án bất động sản nhà ở (residential real estate) thường được ưa chuộng hơn, bởi động lực phát triển của chúng rất trực quan: con người luôn cần nơi để ở, và sự thành công của dự án dựa trên các yếu tố nền tảng như sự tăng trưởng dân số, tình trạng thiếu hụt nhà ở và hoạt động kinh tế địa phương. Mô hình càng phức tạp, việc kiểm soát rủi ro càng trở nên khó khăn.

2. Ưu tiên lựa chọn dự án EB-5 rural khu vực có nhu cầu thực tế

Gắn nhãn “vùng nông thôn” không có nghĩa là khu vực đó thiếu vắng các hoạt động kinh tế sôi động. Sai lầm lớn nhất của nhiều nhà đầu tư là đánh đồng tất cả các dự án nông thôn như nhau.

Một số dự án được phát triển ở những vị trí hầu như không có nhu cầu thực tế, hoạt động theo chiến lược nguy hiểm: “Xây dựng trước rồi chờ khách hàng đến” . Những dự án này phụ thuộc hoàn toàn vào các dự báo lạc quan về tăng trưởng dân số hay du lịch trong tương lai – những yếu tố chưa hề tồn tại.

Ngược lại, một dự án an toàn phải nằm ở một cộng đồng đã có sẵn nhu cầu thị trường rõ ràng và đo lường được. Khi thẩm định, nhà đầu tư cần phân tích kỹ:

  • Xu hướng tăng trưởng dân số địa phương
  • Cán cân cung – cầu về nhà ở
  • Tỷ lệ tăng trưởng việc làm tại khu vực
  • Hoạt động du lịch và mức độ đa dạng hóa kinh tế

Dự án phục vụ một nhu cầu thực tế đang tồn tại luôn có nền tảng vững chắc hơn nhiều so với dự án kỳ vọng tạo ra nhu cầu từ con số 0.

3. Đánh giá kinh nghiệm và thành tích nhà phát triển dự án

Một thị trường hấp dẫn vẫn có thể thất bại nếu được quản lý bởi một nhà phát triển thiếu kinh nghiệm tại chính địa phương đó. Bên cạnh uy tín chung, kinh nghiệm làm việc tại thị trường địa phương cụ thể là chìa khóa then chốt. Ví dụ, việc xây dựng một dự án tại khu nghỉ dưỡng vùng núi đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy định quy hoạch địa phương, thủ tục cấp phép, nguồn cung lao động, hạn chế hạ tầng và biến động cầu thị trường.

Một nhà phát triển lâu năm tại khu vực sẽ có mối quan hệ bền chặt với chính quyền, nhà thầu, tổ chức tín dụng và cộng đồng địa phương, giúp dự án vận hành mượt mà. Nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ các yếu tố sau:

  • Lịch sử hoạt động của nhà phát phát triển tại chính thị trường địa phương đó.
  • Các dự án tương tự đã hoàn thành thành công trong khu vực.
  • Mối quan hệ làm việc với nhà thầu và các đơn vị cung cấp dịch vụ địa phương.
  • Năng lực tài chính và uy tín triển khai pháp lý.

4. Giá trị của tài sản đảm bảo

Mặc dù nguyên tắc EB-5 bắt buộc khoản vốn đầu tư phải ở trong trạng thái rủi ro (at-risk), nhà đầu tư hoàn toàn có quyền lựa chọn các dự án có tài sản đảm bảo chất lượng cao và bền vững.

Hãy đặt ra các câu hỏi thẩm định:

  • Tài sản hữu hình nào đang bảo đảm cho khoản đầu tư EB-5?
  • Tài sản đó có thị trường tiêu thụ sẵn có và tính thanh khoản cao hay không?
  • Liệu tài sản đó có giữ được giá trị nếu thị trường rơi vào suy thoái kinh tế?
  • Dự án có thể dễ dàng bán lại, tái cấp vốn (refinance) hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng khi tình hình thay đổi không?

Cần cẩn trọng với các dự án mà giá trị phụ thuộc vào công trình chuyên biệt ngách hoặc khái niệm kinh doanh chưa được kiểm chứng. Ngược lại, các tài sản có sức hút thị trường rộng – như bất động sản nhà ở tại các khu vực bị hạn chế nguồn cung – mang lại sự linh hoạt tối đa và khả năng bảo toàn vốn vượt trội.

5. Chiến lược hoàn vốn rõ ràng – khả thi

Nhiều nhà đầu tư dành phần lớn thời gian đánh giá khả năng tạo việc làm và quyền lợi di trú, nhưng lại xem nhẹ phương án thu hồi vốn đầu tư $800.000. Một dự án EB-5 cấu trúc an toàn bắt buộc phải trình bày một chiến lược thoái vốn minh bạch và khả thi, bao gồm:

  • Thời gian nắm giữ vốn dự kiến (Holding period).
  • Nguồn tiền thực tế để hoàn trả cho nhà đầu tư.
  • Kế hoạch tái cấp vốn (Refinancing) hoặc bán tài sản.
  • Các yếu tố rủi ro dự phòng có thể làm gián đoạn hoặc trì hoãn quá trình hoàn vốn.

Lợi thế lựa chọn dự án EB-5 rural nhà ở tại các khu nghỉ dưỡng vùng núi

Khi áp dụng 5 tiêu chí trên, các dự án nhà ở tại các khu nghỉ dưỡng vùng núi (Mountain Resort Communities) nổi lên như một lựa chọn tiêu biểu.

  • Lợi thế kép: Kết hợp giữa ưu tiên visa vùng nông thôn và sức mạnh kinh tế của thị trường đô thị (thu hút hàng triệu du khách, kinh tế du lịch phát triển mạnh).
  • Nhu cầu nhà ở cao, nguồn cung thấp: Qũy đất phát triển bị hạn chế cùng nhu cầu cao từ cư dân, lao động màu vụ và khách du lịch tạo nên tình trạng thiếu hụt nhà ở kéo dài.
  • Mô hình rõ ràng & tài sản giá trị thực: Nhà ở đáp ứng nhu cầu thực tế với tài sản đảm bảo có giá trị gia tăng ổn định.

Chương trình EB-5 vùng nông thôn mang đến cơ hội vàng để sở hữu thẻ xanh Mỹ nhanh chóng. Tuy nhiên, gắn nhãn nông thôn không thể thay thế cho việc thẩm định dự án khắt khe. Bằng cách kiên trì áp dụng 5 tiêu chí trên, nhà đầu tư sẽ đưa ra quyết định lựa chọn dự án EB-5 rural an toàn cho cả lộ trình định cư lẫn nguồn tài chính của gia đình.

MỸ ĐỀ XUẤT THU PHÍ OPT 70.000 USD DU HỌC SINH F-1 Ở LẠI SAU TỐT NGHIỆP

Bộ An ninh Nội địa (DHS), thông qua Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ (ICE), đã công bố một dự thảo quy định sẽ định hình lại căn bản chương trình Đào tạo Thực hành Tự nguyện (OPT) dành cho sinh viên F-1. Theo dự thảo này, các trường đại học được chứng nhận SEVP sẽ phải trả 70.000 đô la cho lần đầu tiên sinh viên F-1 tham gia OPT và 30.000 đô la cho mỗi lần gia hạn OPT tiếp theo, bao gồm cả gia hạn OPT ngành STEM.

Dự thảo quy định dự kiến ​​sẽ được công bố trên Công báo Liên bang vào ngày 8 tháng 10 năm 2026, và Bộ An ninh Nội địa (DHS) sẽ tiếp nhận ý kiến ​​đóng góp từ công chúng trong vòng 30 ngày.

Cần lưu ý rằng đây mới chỉ là dự thảo đề xuất (Proposed Rule) và chưa có hiệu lực ngay lập tức.

  1. Giai đoạn lấy ý kiến: Công chúng và các tổ chức có thời gian từ 30 đến 60 ngày để đóng góp ý kiến phản hồi công khai trước khi chính phủ cân nhắc ban hành quy định cuối cùng.
  2. Khả năng bị kiện tụng: Giới luật sư di trú nhận định quy định này sẽ phải đối mặt với các làn sóng kiện tụng pháp lý dữ dội từ liên minh các trường đại học và các tập đoàn công nghệ lớn. Trước đó, một nỗ lực áp phí 100.000 USD tương tự lên visa H-1B cũng đã bị tòa án liên bang Mỹ tuyên bố là vi hiến và bác bỏ.

Vì sao Bộ An ninh Nội địa (DHS) đề xuất thu phí OPT 70.000 USD?

Bộ An ninh Nội địa (DHS) cho biết các khoản phí đề xuất nhằm mục đích ngăn chặn gian lận, tăng cường giám sát chương trình OPT và đảm bảo các trường học đóng vai trò lớn hơn trong việc theo dõi việc làm của sinh viên. Cơ quan này cũng lập luận rằng các khoản phí sẽ giúp bù đắp chi phí hành chính của chính phủ và giảm sự phụ thuộc vào OPT như một con đường việc làm lâu dài, khuyến khích sử dụng nhiều hơn lực lượng lao động trong nước. Theo DHS, đề xuất này được thiết kế để cải thiện tính toàn vẹn của chương trình đồng thời hỗ trợ các mục tiêu thực thi và tuân thủ luật nhập cư rộng hơn.

DHS ước tính rằng:

  • Trong năm 2024, có khoảng 194.000 người tham gia chương trình OPT và 95.000 người tham gia chương trình STEM OPT.
  • Quy định này có thể tạo ra khoản phí thu được hàng năm từ 8,4 tỷ đến 16,5 tỷ đô la.
  • Hơn 56% các tổ chức được chứng nhận SEVP có thể đủ điều kiện là các thực thể nhỏ có khả năng bị ảnh hưởng bởi đề xuất này.

Cơ quan này thừa nhận rằng một số trường có thể quyết định không tài trợ cho việc tham gia chương trình OPT do các chi phí mới, điều này có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tham gia.

Tác động cốt lõi đến hệ sinh thái tài năng STEM

Quy định này đặt gánh nặng pháp lý trực tiếp lên các trường đại học, buộc họ phải thanh toán chi phí trước khi nhân viên nhà trường có thể nhập đề xuất OPT của sinh viên vào hệ thống SEVIS. Dù cơ quan quản lý gợi ý rằng các trường có thể chuyển chi phí này sang cho sinh viên hoặc các doanh nghiệp tuyển dụng, sự thay đổi tài chính quá lớn này chắc chắn sẽ dựng lên một rào cản khổng lồ.

Các chuyên gia chính sách di trú và đại diện giáo dục tại Mỹ đều đồng thuận rằng đề xuất này có nguy cơ phá vỡ chuỗi cung ứng nhân lực trình độ cao. Chương trình OPT vốn là “thỏi nam châm” chính thu hút các bộ óc xuất sắc nhất thế giới đến các trường đại học Mỹ, tạo nền tảng cho sự đổi mới trong các ngành công nghệ và bán dẫn. Việc áp thuế nặng có thể đẩy dòng chảy chất xám này sang các quốc gia cạnh tranh khác.

Tác động phí OPT 70.000 USD đến du học sinh theo diện Visa F-1

Dự thảo quy định mới về thuế OPT sẽ tạo ra một cuộc khủng hoảng tài chính và tâm lý trực tiếp đối với du học sinh visa F-1, đặc biệt là những bạn theo học khối ngành STEM. Dù trên lý thuyết gánh nặng này đổ lên vai các trường đại học, nhưng thực tế du học sinh sẽ là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

Nếu dự thảo này được thông qua và chính thức có hiệu lực, lộ trình học tập và làm việc của du học sinh tại Mỹ sẽ bị đảo lộn qua 3 tác động cốt lõi sau:

1. Rào cản tài chính cực lớn

Dù về mặt luật pháp, các trường đại học là bên chịu trách nhiệm nộp khoản phí 70.000 USD (và 30.000 USD cho gia hạn STEM), nhưng dự thảo của DHS cho phép các trường tự quyết định phương thức chi trả. Điều này dẫn đến hai kịch bản phân phối chi phí áp lực:

  • Học phí tăng phi mã: Các trường có thể phân bổ khoản phí này vào học phí hoặc các khoản phụ phí bắt buộc đối với toàn bộ sinh viên quốc tế ngay từ khi nhập học để lập quỹ dự phòng OPT.
  • Doanh nghiệp quay lưng: Nếu trường yêu cầu doanh nghiệp tuyển dụng cam kết hoàn trả hoặc gánh phụ phí này, hầu hết các công ty (đặc biệt là startup và doanh nghiệp vừa) sẽ ngay lập tức từ chối tuyển dụng du học sinh F-1 vì chi phí quá đắt đỏ so với lao động bản địa.

2. Mất cơ hội tích lũy kinh nghiệm và hoàn vốn đầu tư (ROI)

Chương trình OPT vốn là “bước đệm” tối quan trọng để du học sinh Mỹ tìm kiếm cơ hội ở lại làm việc dài hạn hoặc ít nhất là tích lũy kinh nghiệm thực tế để bù đắp chi phí du học khổng lồ.

  • Khối ngành STEM trước đây có lợi thế lớn với tổng cộng 3 năm làm việc (1 năm OPT thường + 2 năm gia hạn STEM).
  • Giờ đây, để có được trọn vẹn 3 năm này, tổng số tiền bảo chứng phải nộp lên đến 100.000 USD. Con số này biến quyền lợi OPT từ một chính sách hỗ trợ giáo dục thành một “món hàng xa xỉ” vượt quá khả năng tài chính của đại đa số gia đình du học sinh.

3. Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp bị thu hẹp nghiêm trọng

Nếu các trường chuyển gánh nặng này sang cho phía doanh nghiệp bảo lãnh (tương tự như visa H-1B), cơ hội ở lại Mỹ của sinh viên F-1 sẽ gần như bằng không.

  • Doanh nghiệp quay lưng với F-1: Trước đây, lợi thế lớn nhất của OPT là doanh nghiệp có thể tuyển dụng du học sinh ngay lập tức mà không tốn chi phí bảo lãnh trong 1-3 năm đầu. Nếu phải gánh thêm khoản “thuế” lên tới 100.000 USD, các công ty sẽ ưu tiên tuyển dụng người bản xứ hoặc thẻ xanh để tiết kiệm chi phí.
  • Các công ty Startup và vừa nhỏ rút lui: Chỉ các tập đoàn công nghệ khổng lồ (Big Tech) mới đủ ngân sách để chi trả, điều này triệt tiêu cơ hội của sinh viên tại các công ty khởi nghiệp — nơi vốn hấp thụ một lượng lớn du học sinh mới tốt nghiệp.

4. Áp lực tâm lý và rủi ro pháp lý gia tăng

  • Rút ngắn thời gian tìm việc: Sinh viên F-1 chỉ có tối đa 90 ngày thất nghiệp khi ở chế độ OPT. Việc các công ty chần chừ tuyển dụng do mức phí quá cao sẽ khiến thời gian 90 ngày này trôi qua nhanh chóng, đẩy nhiều bạn vào nguy cơ buộc phải rời nước Mỹ vì quá hạn.
  • Bất ổn định về lộ trình định cư: Lộ trình quen thuộc của du học sinh STEM (Học tập → 3 năm OPT STEM → Quay xổ số H-1B → Thẻ xanh) sẽ bị đứt gãy ngay từ bước đầu tiên.

5. Thu hẹp cơ hội chuyển đổi sang Visa định cư (H-1B, EB-2/EB-3)

OPT, đặc biệt là diện gia hạn STEM 3 năm, chính là khoảng thời gian “vàng” để du học sinh F-1 tham gia quay xổ số visa lao động H-1B (được tối đa 3 lần quay). Nếu không thể chi trả cho OPT hoặc không tìm được doanh nghiệp chịu tuyển dụng dưới áp lực thuế mới, du học sinh sẽ mất đi cơ hội sở hữu visa H-1B, từ đó cắt đứt lộ trình chuyển đổi sang thẻ xanh (Green Card) diện lao động chuyên môn cao.

Thẻ xanh EB-5 – Giải pháp du học định cư vững chắc cho du học sinh Việt

Trong bối cảnh các quy định về làm việc và định cư qua đường lao động (như OPT hay H-1B) ngày càng đối mặt với nhiều biến động chính sách và tỷ lệ chọi cao, EB-5 (Chương trình Đầu tư Định cư Hoa Kỳ) được xem là con đường chủ động, an toàn và trực tiếp nhất để sở hữu Thẻ xanh.

Dưới đây là phân tích chi tiết giải pháp EB-5 giúp du học sinh và gia đình chủ động xây dựng lộ trình định cư vững chắc:

1. Quyền lợi đầu tư EB-5

  • Không phụ thuộc nhà tuyển dụng: Không cần công ty bảo lãnh, không lo quay số may rủi (như H-1B), không bị ràng buộc vào một chủ lao động cụ thể.   
  • Quyền lợi lao động & học tập: Được tự do làm việc cho bất kỳ công ty nào, tự khởi nghiệp, hoặc nộp đơn vào các ngành nghề hạn chế visa F-1 (như y khoa, hàng không, cơ quan chính phủ). Chi phí học đại học giảm tới 60-70% so với mức học phí dành cho du học sinh quốc tế.
  • Cấp Thẻ xanh cho cả gia đình: Đương đơn chính, vợ/chồng và các con dưới 21 tuổi chưa kết hôn đều được cấp Thẻ xanh Mỹ.   

2. Đòn bẩy pháp lý tốt nhất cho Du học sinh “Nộp Đơn Đồng Thời” (Concurrent Filing)

Dựa trên Đạo luật Cải cách EB-5 (RIA), nếu du học sinh đang ở Mỹ dưới dạng visa F-1 hợp pháp, con có thể tận dụng chính sách nộp đồng thời hai đơn:   

  • Mẫu đơn I-526E: Đơn xin định cư diện EB-5.   
  • Mẫu đơn I-485: Đơn điều chỉnh tình trạng cư trú sang Thường trú nhân ngay tại Mỹ.  
  • Cấp EAD (Employment Authorization Document): Giấy phép làm việc tự do trong thời gian chờ duyệt Thẻ xanh (thường có sau 3–6 tháng).
  • Cấp AP (Advance Parole): Giấy phép thông hành cho phép xuất nhập cảnh Mỹ mà không làm ảnh hưởng đến hồ sơ xin Thẻ xanh.

3. Lộ trình đầu tư EB-5 tối ưu cho gia đình & du học sinh

  1. Xác định đương đơn chính:
    • Nếu con đã gần 21 tuổi, nên để con đứng tên làm đương đơn chính để tránh rủi ro “quá tuổi” (aged-out).   
    • Nếu con còn nhỏ, cha/mẹ đứng tên đương đơn chính để đi kèm cả gia đình.   
  2. Chuẩn bị hồ sơ nguồn tiền (Source of Funds): Làm việc với luật sư di trú tại Mỹ để kiểm toán và chứng minh dòng tiền rõ ràng.   
  3. Nộp hồ sơ & Điều chỉnh tình trạng: Nộp song song I-526E và I-485 (nếu đang ở Mỹ) để lấy giấy phép làm việc EAD sớm.   
  4. Nhận Thẻ xanh có điều kiện (2 năm): Sau khi I-526E được thông qua.   
  5. Nộp đơn I-829 xóa điều kiện: Nhận Thẻ xanh vĩnh viễn và hoàn vốn đầu tư sau 2–5 năm tùy tiến độ dự án.   

Đề xuất này sẽ được đưa ra lấy ý kiến ​​công chúng trong vòng 30 ngày trước khi được hoàn thiện.Bộ An ninh Nội địa (DHS) cho biết sẽ chờ 60 ngày sau khi hoàn thiện quy định trước khi đưa vào hiệu lực để cho phép các trường học, học sinh và người sử dụng lao động có thời gian chuẩn bị.

BỘ NGOẠI GIAO RA MẮT HỘ CHIẾU MỸ MỚI 2028: THAY ĐỔI THIẾT KẾ – ĐĂNG KÝ TRỰC TUYẾN LẦN ĐẦU TỪ 12/2027

Ngoại trưởng Marco Rubio đã chính thức công bố về kế hoạch cải tổ toàn diện hộ chiếu Hoa Kỳ, bao gồm việc ra mắt mẫu thiết kế mới, và số hóa hoàn toàn thủ tục đăng ký từ cuối năm 2027.

Với tên gọi “Chuyến bay của Đại bàng”, mẫu hộ chiếu 2028 vẫn giữ màu xanh truyền thống nhưng tạo điểm nhấn bằng biểu tượng đại bàng Mỹ màu vàng lớn hơn trên bìa. Bên cạnh việc cho phép người xin cấp hộ chiếu lần đầu nộp hồ sơ hoàn toàn trực tuyến, Bộ Ngoại giao Mỹ cũng rút gọn quy chuẩn phát hành khi loại bỏ dòng hộ chiếu 50 trang và chỉ giữ lại duy nhất phiên bản 38 trang.

Ngoại trưởng Marco Rubio giới thiệu mẫu hộ chiếu Hoa Kỳ 2028 tại Washington, ngày 29/9/2026. Ảnh: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ/Freddie Everett.

Hộ chiếu Mỹ mới 2028 sở hữu thiết kế nổi bật

Ông Rubio giới thiệu “hộ chiếu Hoa Kỳ 2028 được thiết kế cùng Xưởng Thiết kế Quốc gia (National Design Studio). Mẫu thiết kế lại tài liệu nhằm mục đích tăng cường an ninh và thể hiện các biểu tượng của nước Mỹ.

Trên bìa, dòng chữ “United States of America” được đưa lên trên cùng, Đại ấn Hoa Kỳ được thiết kế lớn hơn và vàng hơn. Bên trong, hình chim đại bàng bay qua các trang, lướt trên những cảnh từ trận Lexington, cuộc di cư về miền Tây cho tới Iwo Jima và tàu Artemis đáp xuống biển. Hiệu ứng chim đại bàng đang bay sử dụng thiết kế kiểu zoetrope, tạo ấn tượng chuyển động khi các trang hộ chiếu được lật nhanh. Ông cho biết còn có những tính năng an ninh mà ông không thể cho xem.

Hộ chiếu Mỹ mới 2028 loại bỏ 50 trang

Cỡ sổ được nêu trong thông báo của Bộ Ngoại giao đăng trên Công báo Liên bang ngày 20/4. Hiện Bộ cấp 2 loại sổ, 26 trang và 50 trang. Mẫu hộ chiếu mới 2028 chỉ còn một cỡ 38 trang, trừ hộ chiếu khẩn cấp vẫn giữ 12 trang.

Theo thông báo, 92% người xin sổ hộ chiếu chọn loại 26 trang; với nhóm này, Bộ cho biết cuốn sổ một cỡ “sẽ có thêm trang thị thực”. Phần lớn trong 8% người nhận sổ 50 trang được cấp loại này vì Bộ có thông lệ cấp cỡ đó cho người nộp đơn ở nước ngoài và người thuộc diện cấp đặc biệt.

Bộ cho biết một số người thường xuyên đi lại quốc tế, công dân Hoa Kỳ sống ở nước ngoài và người giữ hộ chiếu diện cấp đặc biệt “sẽ phải gia hạn thường xuyên hơn” khi không còn loại 50 trang, nhưng Bộ dự kiến họ “chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số người xin hộ chiếu”. Bộ cũng cho biết những thay đổi dự kiến đối với nền tảng gia hạn trực tuyến, nhằm cho phép người ở nước ngoài gia hạn qua nền tảng này, có thể giảm bớt gánh nặng đó. Thông báo đã lấy ý kiến góp ý đến hết ngày 22/6. Cả thông báo lẫn bài phát biểu của Ngoại trưởng đều không nói hộ chiếu đã cấp sẽ ra sao.

Những thay đổi áp dụng cho người mang hộ chiếu Mỹ

“Từ năm sau, người Mỹ sẽ có thể nộp đơn xin hộ chiếu lần đầu hoàn toàn trực tuyến”, ông Rubio nói. Người nộp đơn sẽ không phải in mẫu đơn, đặt lịch hẹn hay xếp hàng, và có thể tự chụp ảnh bằng điện thoại hoặc tải ảnh lên.

Từ tháng 12/2027, người dân Mỹ có thể nộp đơn xin hộ chiếu lần đầu trực tuyến thông qua America.gov, trang web mới của chính phủ tập hợp các thông tin và dịch vụ liên bang.

Ứng viên sẽ có thể:

  • Đăng ký hộ chiếu lần đầu trực tuyến.
  • Hãy sử dụng Login.gov để truy cập thông tin của họ.
  • Chụp ảnh hộ chiếu bằng thiết bị của họ hoặc tải ảnh có sẵn lên.
  • Xem trước ảnh sẽ trông như thế nào trên hộ chiếu.
  • Thanh toán phí hộ chiếu trực tuyến.
  • Theo dõi ứng dụng trong thời gian thực.
  • Xem ngày giao hàng dự kiến.

Rubio mô tả quy trình xin hộ chiếu hiện tại là một “mê cung” với các thủ tục như điền mẫu đơn, in ấn, đặt lịch hẹn và xếp hàng chờ đợi. Hệ thống mới này nhằm mục đích loại bỏ phần lớn thủ tục giấy tờ và cho phép người nộp đơn hoàn tất quy trình bằng kỹ thuật số.

Ở đoạn sau của cùng bài phát biểu, ông nói Bộ “không chờ tới năm 2027” để đưa ra quy trình nộp đơn “có thể hoàn tất ngay tại nhà”. Ông không nêu mốc nào cụ thể hơn “năm sau”. Theo ông, mục tiêu là đến cuối năm 2027, đại đa số người Mỹ có thể xin hộ chiếu hoặc thẻ hộ chiếu trên America.gov.

Hiện tại, Bộ Ngoại giao yêu cầu những người trưởng thành xin hộ chiếu lần đầu phải đến trực tiếp nộp đơn, trong khi những người đã có hộ chiếu hợp lệ có thể gia hạn trực tuyến hoặc qua đường bưu điện.

Thay đổi hộ chiếu Mỹ mới 2028 đối với các gia đình người Mỹ gốc Việt

Với một gia đình người Mỹ gốc Việt nộp đơn tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ và hiện được cấp sổ 50 trang, theo thông báo, họ sẽ nhận sổ 38 trang ở lần gia hạn đầu tiên sau khi mẫu 2028 ra mắt; và theo cách nói của Bộ, họ có thể nằm trong số những người “sẽ phải gia hạn thường xuyên hơn”.

Các gia đình đang dùng sổ 26 trang, loại được 92% người nộp đơn chọn, sẽ được thêm trang ở lần gia hạn đó. Kênh gia hạn trực tuyến cho người ở nước ngoài mới chỉ là kế hoạch; chưa có mốc thời gian nào được nêu.

USCIS CẬP NHẬT PHÍ EB-5 MỚI: THẤP HƠN NHIỀU SO VỚI ĐỀ XUẤT – TĂNG CƯỜNG BẢO VỆ NHÀ ĐẦU TƯ

Ngày 30/09/2026, Sở Di trú Mỹ (USCIS) đã hoàn tất quy định điều chỉnh biểu phí nộp hồ sơ đối với Chương trình Đầu tư Định cư EB-5, chính thức áp dụng từ ngày 30/11/2026: I-526E tăng lên 7.850 USD, I-526 lên 7.615 USD và I-829 lên 5.000 USD. Nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ EB-5 trong giai đoạn hiện nay có thể cân nhắc hoàn tất việc nộp hồ sơ trước mốc này để áp dụng mức phí hiện hành.

Đáng chú ý, một số mức phí cuối cùng đã được điều chỉnh giảm so với mức đề xuất trong dự thảo năm 2025. Đồng thời, Final Rule cũng đưa vào các quy định liên quan đến Form I-527 dành cho nhà đầu tư EB-5 thế hệ cũ, làm rõ cơ chế nộp I-829 của vợ/chồng và con cái trong một số trường hợp, đồng thời bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, công nghệ và tính liêm chính của chương trình.

PHÍ EB-5 MỚI: CAO HƠN, NHƯNG MỘT SỐ MỨC ĐÃ GIẢM SO VỚI DỰ THẢO

Điểm đầu tiên nhà đầu tư cần lưu ý là mức phí chính thức không hoàn toàn giống mức phí được đề xuất trước đó. Trong dự thảo công bố tháng 10/2025, DHS từng đề xuất mức phí I-526/I-526E là 9.530 USD, cộng thêm 95 USD phí công nghệ, tương đương 9.625 USD cho hồ sơ ban đầu.

Sau quá trình lấy ý kiến và cập nhật dữ liệu về ngân sách, khối lượng hồ sơ cũng như chi phí vận hành, DHS đã điều chỉnh mức phí trong Final Rule.

  • I-526E: từ 3.675 USD lên 7.850 USD
  • I-526: từ 3.675 USD lên 7.615 USD

Như vậy:

  • I-526E tăng 4.175 USD, tương đương khoảng 114%
  • I-526 tăng 3.940 USD, tương đương khoảng 107%

Tuy nhiên, so với mức đề xuất 9.625 USD trước đó, mức phí cuối cùng của I-526E thấp hơn 1.775 USD.

Đối với nhà đầu tư sử dụng Regional Center, đây là một điểm đáng chú ý: dù chi phí chính thức vẫn tăng mạnh so với mức hiện hành, mức tăng cuối cùng đã được điều chỉnh giảm đáng kể so với đề xuất ban đầu.

BẢNG PHÍ EB-5 MỚI CHÍNH THỨC TỪ 30/11/2026

Dưới đây là những khoản phí quan trọng được quy định trong Final Rule.

Danh mục hồ sơ Phí hiện hành Phí chính thức từ 30/11/2026 Thay đổi
I-526 – Nhà đầu tư trực tiếp 3.675 USD 7.615 USD +3.940 USD / +107%
I-526E – Nhà đầu tư qua Regional Center 3.675 USD 7.850 USD +4.175 USD / +114%
I-526E Amendment 3.675 USD 7.775 USD +4.100 USD / +112%
I-829 – Xóa bỏ điều kiện thẻ xanh 3.750 USD 5.000 USD +1.250 USD / +33%
I-527 – Legacy Investor 0 USD 10.330 USD Khoản phí mới
I-956 – Chỉ định Regional Center ban đầu 17.795 USD 44.115 USD +26.320 USD / +148%
I-956 Amendment 17.795 USD 9.835 USD -7.960 USD / -45%
I-956F – Chấp thuận dự án 17.795 USD 42.675 USD +24.880 USD / +140%
I-956G – Báo cáo thường niên Regional Center 3.035 USD 2.165 USD -870 USD / -29%
I-526E Integrity Fund Fee 1.000 USD 1.100 USD +100 USD / +10%

Các mức phí trên được trích từ biểu phí Final Rule của DHS. Đáng lưu ý, 7.615 USD của I-526 và 7.850 USD của I-526E đã bao gồm 75 USD phí công nghệ EB-5. Khoản Integrity Fund 1.100 USD của I-526E là khoản riêng, không nằm trong mức 7.850 USD.

Không nên hiểu rằng nhà đầu tư EB-5 qua Regional Center chỉ cần chuẩn bị đúng 7.850 USD cho toàn bộ phí chính phủ liên quan đến hồ sơ. Đối với I-526E, nhà đầu tư còn phải tính đến EB-5 Integrity Fund Fee 1.100 USD theo quy định áp dụng.

Ngoài ra, các khoản như phí luật sư, phí hành chính dự án, chi phí dịch thuật và các chi phí khác nếu có cũng là những khoản riêng biệt. Vì vậy, khi lập ngân sách, nhà đầu tư nên phân biệt rõ: Phí USCIS của I-526E + Integrity Fund Fee + phí pháp lý + chi phí liên quan đến hồ sơ/dự án.

VÌ SAO USCIS ĐIỀU CHỈNH PHÍ EB-5?

Việc tăng phí không đơn thuần nhằm tăng nguồn thu. Theo Final Rule, DHS xây dựng biểu phí mới với mục tiêu thu hồi chi phí quản lý chương trình EB-5, hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý theo luật và tăng cường các biện pháp kiểm soát tính liêm chính của chương trình.

USCIS cũng cập nhật mô hình tính phí dựa trên dữ liệu dự báo cho giai đoạn FY2026–FY2027. Dự báo số lượng hồ sơ EB-5 trung bình hàng năm được điều chỉnh từ 11.262 lên 16.604 hồ sơ, trong khi chi phí chương trình EB-5 dự kiến tăng từ khoảng 86 triệu USD trong dự thảo lên khoảng 105 triệu USD trong Final Rule.

Nói cách khác, USCIS đang xây dựng biểu phí mới dựa trên khối lượng công việc và chi phí vận hành được cập nhật, thay vì chỉ sử dụng các giả định từ giai đoạn xây dựng dự thảo trước đó.

PHÍ CAO HƠN ĐƯỢC PHÂN BỔ VÀO NHỮNG HOẠT ĐỘNG NÀO?

Một trong những thay đổi đáng chú ý của Final Rule là USCIS được bổ sung nguồn lực để phục vụ nhiều khía cạnh của quá trình quản lý chương trình EB-5.

Hướng tới mục tiêu thời gian xử lý

EB-5 Reform and Integrity Act trao thẩm quyền cho DHS thiết lập phí nhằm thu hồi chi phí quản lý chương trình và hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý theo luật.

Điều này không đồng nghĩa USCIS cam kết mọi hồ sơ sẽ được xét duyệt trong một khoảng thời gian cố định sau ngày 30/11/2026.

Tuy nhiên, về mặt quản trị chương trình, nguồn kinh phí bổ sung được thiết kế để hỗ trợ USCIS duy trì nguồn lực cần thiết cho hoạt động xét duyệt hồ sơ và xử lý khối lượng công việc của chương trình.

Tăng cường các biện pháp bảo đảm tính liêm chính của chương trình

Final Rule tiếp tục duy trì và điều chỉnh EB-5 Integrity Fund, trong đó khoản phí đối với I-526E tăng từ 1.000 USD lên 1.100 USD, tương ứng mức điều chỉnh 10% dựa trên dữ liệu CPI-U theo quy định.

Nguồn lực này phục vụ các hoạt động liên quan đến program integrity, nhằm tăng cường khả năng giám sát và kiểm soát chương trình EB-5.

Đối với nhà đầu tư, đây là một khía cạnh đáng quan tâm bởi tính minh bạch và cơ chế kiểm soát của chương trình có liên quan trực tiếp đến chất lượng quản lý toàn bộ hệ thống EB-5.

Đầu tư cho hệ thống công nghệ

Final Rule cũng chính thức đưa EB-5 Technology Fee vào biểu phí.

Đối với I-526 và hồ sơ I-526E ban đầu, khoản phí công nghệ là 75 USD và đã được tính trong mức phí 7.615 USD và 7.850 USD tương ứng. DHS cho biết khoản phí này hỗ trợ các cải tiến công nghệ thông tin phục vụ việc quản lý chương trình.

FORM I-527: THÊM CƠ CHẾ CHO NHÀ ĐẦU TƯ EB-5 TRƯỚC RIA 2022

Một điểm mới đáng chú ý trong Final Rule là Form I-527 – Amendment to Legacy Form I-526. Đây là mẫu đơn dành cho một nhóm nhà đầu tư đã nộp hồ sơ trước khi EB-5 Reform and Integrity Act năm 2022 được ban hành và cần yêu cầu điều chỉnh hồ sơ để duy trì khả năng đủ điều kiện trong những tình huống nhất định, chẳng hạn Regional Center bị chấm dứt hoặc New Commercial Enterprise/Job-Creating Entity bị loại khỏi chương trình theo các quy định liên quan.

Mức phí chính thức cho I-527 là 10.330 USD. Đáng chú ý, USCIS quy định việc nộp I-527 không được xem là một hồ sơ xin phân loại nhập cư mới, và nhà đầu tư có thể giữ nguyên priority date ban đầu. Việc xem xét điều kiện liên quan đến nguồn vốn và tạo việc làm sẽ được đánh giá theo từng trường hợp cụ thể.

Đối với nhóm nhà đầu tư EB-5 trước RIA, đây là một cơ chế pháp lý đáng chú ý khi xử lý những tình huống phát sinh liên quan đến Regional Center hoặc doanh nghiệp dự án. Tuy nhiên, I-527 không phải là một cơ chế bảo đảm hoàn vốn hoặc bảo đảm thẻ xanh. Nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp lý liên quan và hồ sơ sẽ được USCIS xem xét theo từng trường hợp.

USCIS LÀM RÕ QUYỀN NỘP I-829 ĐỘC LẬP CỦA VỢ/CHỒNG VÀ CON CÁI

Final Rule cũng làm rõ một vấn đề quan trọng ở giai đoạn xóa bỏ điều kiện thẻ xanh. Theo quy định mới, vợ/chồng và con cái đã có tình trạng thường trú có điều kiện dựa trên quan hệ với nhà đầu tư có thể được đưa vào I-829 của nhà đầu tư.

Nếu họ không được đưa vào đơn I-829 của nhà đầu tư, vợ/chồng và từng người con có thể phải nộp đơn I-829 riêng trong thời hạn áp dụng. Quy định cũng xử lý những tình huống đặc biệt như nhà đầu tư chính qua đời, con đã đủ 21 tuổi hoặc đã kết hôn trong thời gian thường trú có điều kiện, hoặc người vợ/chồng đã ly hôn trong giai đoạn này. Đây là một điểm có ý nghĩa thực tế đối với những gia đình sử dụng EB-5 như một chiến lược định cư dài hạn cho nhiều thành viên.

CƠ HỘI CHO NHÀ ĐẦU TƯ TỐI ƯU CHI PHÍ TRƯỚC NGÀY 30/11/2026

Với nhà đầu tư đang chuẩn bị hồ sơ EB-5, mốc 30/11/2026 là thời điểm cần đặc biệt lưu ý. Final Rule được công bố ngày 30/09/2026 và chính thức có hiệu lực sau 60 ngày, vào 30/11/2026. Quy định nêu rõ các hồ sơ được đóng dấu bưu điện từ ngày hiệu lực trở đi phải đi kèm mức phí mới.

Điều này tạo ra một khoảng thời gian để những nhà đầu tư đã sẵn sàng về hồ sơ, nguồn vốn và phương án đầu tư cân nhắc hoàn tất việc nộp trước khi biểu phí mới được áp dụng.

Mức phí I-526E hiện hành là: 3.675 USD

Trong khi từ 30/11/2026: 7.850 USD

Chênh lệch: 4.175 USD/hồ sơ

Đối với I-526: 3.675 USD → 7.615 USD

Chênh lệch: 3.940 USD/hồ sơ

Đây là khoản chênh lệch đáng kể khi lập ngân sách cho một hồ sơ EB-5.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý rằng mốc 30/11/2026 không phải là mốc để “đăng ký trước” đơn giản nhằm giữ phí cũ. Hồ sơ cần đáp ứng các yêu cầu nộp hồ sơ của USCIS và được xác định theo quy định về thời điểm nộp/postmark. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ nên được thực hiện đủ sớm để tránh tình trạng hồ sơ chưa hoàn chỉnh hoặc thanh toán sai mức phí vào sát thời hạn.

CHỦ ĐỘNG GIỮ MỨC ĐẦU TƯ 800.000 USD TRƯỚC 01/01/2027

Bên cạnh mốc 30/11/2026 liên quan đến biểu phí USCIS, nhà đầu tư EB-5 cũng cần đặc biệt lưu ý một mốc thời gian khác: 01/01/2027.

Theo cơ chế điều chỉnh mức đầu tư được quy định trong EB-5 Reform and Integrity Act (RIA), mức đầu tư tối thiểu 800.000 USD áp dụng cho các khoản đầu tư thuộc khu vực việc làm mục tiêu (TEA), bao gồm dự án tại khu vực nông thôn, khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao và một số dự án cơ sở hạ tầng đủ điều kiện, có thể được điều chỉnh theo chỉ số CPI-U theo chu kỳ 5 năm.

Vì vậy, với những nhà đầu tư đang cân nhắc EB-5 ở mức 800.000 USD, năm 2026 là giai đoạn cần chủ động theo dõi trước đợt điều chỉnh đầu tiên dự kiến áp dụng từ 01/01/2027.

Hai mốc thời gian – hai khoản chi phí cần tính toán

Nhà đầu tư đang chuẩn bị hồ sơ EB-5 có thể đồng thời lưu ý:

Trước 30/11/2026:
→ Hoàn tất nộp I-526E theo yêu cầu của USCIS để có thể áp dụng mức phí hồ sơ hiện hành 3.675 USD, thay vì mức phí mới 7.850 USD.

Trước 01/01/2027:
→ Hoàn tất việc nộp hồ sơ EB-5 đủ điều kiện theo quy định hiện hành để giữ cơ sở áp dụng mức đầu tư 800.000 USD, thay vì phải lập kế hoạch theo mức vốn đã được điều chỉnh sau đó nếu quy định mới có hiệu lực.

Như vậy, đối với một nhà đầu tư đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, việc hoàn tất quy trình trong năm 2026 có thể liên quan đồng thời đến hai yếu tố chi phí:

Phí nộp hồ sơ USCIS: 3.675 USD → 7.850 USD từ 30/11/2026
Mức vốn EB-5: 800.000 USD → mức điều chỉnh theo CPI-U từ 01/01/2027 nếu áp dụng

Đây là lý do nhà đầu tư không nên chỉ nhìn riêng vào mức phí USCIS. Thời điểm hoàn tất hồ sơ EB-5 có thể ảnh hưởng đến cả chi phí hành chính khi nộp hồ sơ và mức vốn đầu tư áp dụng cho hồ sơ.

NHÀ ĐẦU TƯ NÊN CHỦ ĐỘNG TỪ SỚM

Đặc biệt với hồ sơ EB-5 có nguồn tiền phức tạp, việc chuẩn bị có thể cần nhiều thời gian để chứng minh:

  • Nguồn gốc và quá trình hình thành khoản đầu tư;
  • Lịch sử tài sản và thu nhập;
  • Các giao dịch chuyển nhượng tài sản;
  • Khoản vay hoặc tiền tặng cho nếu có;
  • Hồ sơ thuế;
  • Dòng tiền chuyển vào dự án;
  • Hồ sơ pháp lý của dự án và doanh nghiệp liên quan.

Vì vậy, nếu mục tiêu của gia đình là duy trì kế hoạch đầu tư ở mức 800.000 USD và đồng thời tối ưu khoản phí USCIS trước khi biểu phí mới có hiệu lực, việc bắt đầu rà soát hồ sơ sớm sẽ giúp có thêm thời gian xử lý các vấn đề phát sinh. Không nên hiểu các mốc trên là lý do để rút ngắn quá trình thẩm định dự án hoặc hồ sơ nguồn tiền. Việc đáp ứng đầy đủ điều kiện EB-5 và nộp hồ sơ hợp lệ vẫn là yếu tố quan trọng nhất.

KẾT LUẬN

Final Rule về phí EB-5 năm 2026 mang đến hai mặt cần được nhìn nhận đồng thời. Một mặt, chi phí chính phủ đối với nhà đầu tư tăng đáng kể, đặc biệt với I-526E khi mức phí tăng từ 3.675 USD lên 7.850 USD từ ngày 30/11/2026.

Mặt khác, mức phí cuối cùng đã được điều chỉnh thấp hơn đáng kể so với một số mức được đề xuất trong dự thảo năm 2025. Đồng thời, USCIS đang bổ sung nguồn lực cho hoạt động quản lý, công nghệ, program integrity và hướng tới các mục tiêu thời gian xử lý được quy định trong luật.

Đối với nhà đầu tư đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, 30/11/2026 là một mốc chi phí quan trọng cần tính vào kế hoạch, nhưng không nên biến deadline này thành lý do để rút ngắn quá trình thẩm định nguồn tiền hoặc lựa chọn dự án một cách vội vàng. Nếu hồ sơ đã sẵn sàng hoặc đang ở giai đoạn hoàn thiện, việc rà soát ngay từ bây giờ có thể giúp nhà đầu tư chủ động hơn về chi phí, hồ sơ nguồn tiền và tiến độ nộp hồ sơ.

VISA BULLETIN 10/2026: EB-5 & EB-1 TIẾP TỤC CURRENT, EB-3 LÙI LỊCH 3 THÁNG

Visa Bulletin 10/2026 mang đến những thay đổi đáng chú ý đối với người Việt đang theo đuổi các chương trình định cư Mỹ diện việc làm. Trong khi EB-5 tiếp tục duy trì trạng thái “Current” đối với Việt Nam ở cả nhóm Unreserved và ba nhóm visa Reserved, EB-1 cũng đang Current đối với Việt Nam.

Bên cạnh đó, diện EB-3 ghi nhận sự điều chỉnh đáng chú ý ngay trong tháng đầu tiên của năm tài chính 2027. EB-3 Skilled/Professional có Final Action Date lùi khoảng 3,5 tháng, trong khi EB-3 Other Workers lùi 3 tháng. Điều này có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư EB-5 và người lao động đang chuẩn bị hồ sơ EB-3? Hãy cùng USIMIGROUP phân tích chi tiết.

VISA BULLETIN LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUAN TRỌNG?

Visa Bulletin là bản tin hàng tháng do U.S. Department of State (DOS) công bố, nhằm thông báo tình trạng cấp visa định cư theo từng nhóm và từng quốc gia/khu vực.

Đối với các diện định cư có giới hạn số lượng visa như EB-3 và một số trường hợp EB-5, Visa Bulletin giúp đương đơn xác định liệu Priority Date – Ngày ưu tiên của mình đã đến thời điểm có thể được xử lý hay chưa.

Bảng A – Final Action Dates

Đây là bảng dùng để xác định thời điểm visa có thể được cấp hoặc hồ sơ có thể được chấp thuận khi visa number sẵn có. Nếu một diện có ngày cắt, đương đơn thường phải có Priority Date sớm hơn ngày được công bố để visa number có thể được cấp.

Bảng B – Dates for Filing

Bảng này cho biết thời điểm đương đơn có thể bắt đầu/tiến hành việc nộp các giấy tờ cần thiết cho quá trình xin visa định cư tại NVC, nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Đối với người đang ở Mỹ và muốn nộp I-485 Adjustment of Status, cần kiểm tra hướng dẫn của USCIS trong từng tháng để biết USCIS cho phép sử dụng Dates for Filing hay yêu cầu sử dụng Final Action Dates.

Trong tháng 10/2026, USCIS cho phép sử dụng Dates for Filing đối với hồ sơ employment-based Adjustment of Status.

“Current” visa bulletin nghĩa là gì?

“C” nghĩa là “current – sẵn có”, tức là có sẵn để cấp cho tất cả những người nộp đơn đủ kiện; và “U” có nghĩa là “unauthorized’, tức là không có sẵn để cấp.  (LƯU Ý: tình trạng được cấp cho những người nộp đơn có ngày ưu tiên sớm hơn ngày hành động cuối cùng được liệt kê bên dưới).

Current không đồng nghĩa với việc hồ sơ được phê duyệt ngay hoặc thẻ xanh được cấp ngay. Hồ sơ vẫn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý, điều kiện chương trình và quy trình xét duyệt tương ứng.

VISA BULLETIN 10/2026: EB-5 TIẾP TỤC CURRENT, VISA SẴN CẤP CHO VIỆT NAM

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của Visa Bulletin tháng 10/2026 là EB-5 tiếp tục Current đối với Việt Nam. Theo bảng Final Action Dates tháng 10/2026:

Nhóm EB-5 Việt Nam / All Chargeability Areas
EB-5 Unreserved Current
EB-5 Rural – 20% Reserved Current
EB-5 High Unemployment – 10% Reserved Current
EB-5 Infrastructure – 2% Reserved Current

Đáng chú ý, cả ba nhóm EB-5 Reserved cũng đang Current đối với các khu vực được liệt kê trong Visa Bulletin tháng 10/2026.

EB-5 Unreserved là nhóm visa EB-5 không thuộc ba nhóm visa được dành riêng:

    • Rural Area – Khu vực nông thôn

    • High Unemployment Area – Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao

    • Infrastructure – Dự án cơ sở hạ tầng

Theo cơ cấu EB-5 hiện hành, 32% visa EB-5 được dành cho ba nhóm Reserved, gồm 20% Rural, 10% High Unemployment và 2% Infrastructure; 68% còn lại thuộc nhóm Unreserved. Trong Visa Bulletin 10/2026, cả EB-5 Unreserved và ba nhóm Reserved đều Current đối với Việt Nam.

Đây là một điểm đáng chú ý đối với những gia đình đang theo đuổi lộ trình EB-5. Tuy nhiên, Current chỉ phản ánh tình trạng visa availability, không thay thế cho việc thẩm định dự án, nguồn vốn, nguồn tiền hay các điều kiện của hồ sơ I-526E.

LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NHÀ ĐẦU TƯ EB-5

Visa Bulletin 10/2026 tiếp tục duy trì EB-5 Current đối với Việt Nam ở cả Unreserved và ba nhóm Reserved. Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào chữ “Current”.

1. Xác định đúng nhóm visa EB-5

Đặc biệt phân biệt giữa:

    • Unreserved;

    • Rural;

    • High Unemployment;

    • Infrastructure.

2. Đánh giá kỹ dự án trước khi đầu tư

Tình trạng Current không thay đổi các yêu cầu về:

    • tính hợp lệ của dự án;

    • cấu trúc đầu tư;

    • khả năng tạo việc làm;

    • nguồn vốn;

    • và các yêu cầu pháp lý khác.

3. Kiểm tra nguồn tiền và hồ sơ chứng minh nguồn vốn

Đây vẫn là một trong những yếu tố quan trọng đối với hồ sơ I-526E.

4. Chủ động timeline chuẩn bị hồ sơ

Nếu đã xác định EB-5 phù hợp với kế hoạch của gia đình, việc chuẩn bị hồ sơ sớm giúp có thêm thời gian rà soát nguồn tiền, giấy tờ và các yêu cầu liên quan.

5. Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng

Current là trạng thái tại một thời điểm cụ thể.

Nhà đầu tư vẫn cần theo dõi các thay đổi về nhu cầu visa, hạn ngạch và hướng dẫn của cơ quan di trú.

EB-1 & EB-1C VISA BULLETIN 10/2026: TIẾP TỤC CURRENT

Bên cạnh EB-5, EB-1 cũng đang Current đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, trong đó có Việt Nam.

EB-1 bao gồm các nhóm đủ điều kiện theo quy định của diện Priority Workers, trong đó EB-1C dành cho một số nhà quản lý/điều hành cấp cao của doanh nghiệp đa quốc gia. Vì vậy, đối với doanh nhân đang tìm hiểu lộ trình L-1 → EB-1C, việc EB-1 đang Current là một thông tin đáng theo dõi. Tuy nhiên, “Current” không có nghĩa mọi hồ sơ EB-1C đều được cấp thẻ xanh ngay. Đương đơn vẫn phải đáp ứng các yêu cầu của EB-1C và trải qua quá trình xét duyệt của USCIS.

EB-3 THÁNG 10/2026:  ĐIỀU CHỈNH RETROGRESSION

Nếu EB-5 và EB-1 tiếp tục Current, thì EB-3 lại là nhóm có thay đổi đáng chú ý nhất trong tháng 10/2026. Ngay đầu năm tài chính 2027, DOS đã điều chỉnh các mốc EB-3 đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, trong đó có Việt Nam.

Điểm cần chú ý là:

EB-3 Skilled/Professional lùi khoảng 3,5 tháng.

EB-3 Other Workers lùi 3 tháng.

DOS cho biết một số nhóm employment-based dành cho các quốc gia thuộc nhóm “Rest of World” đã có sự retrogression trong tháng 10 nhằm kiểm soát việc sử dụng visa trong giới hạn theo quý và cả năm tài chính 2027. Tình hình sẽ tiếp tục được theo dõi và có thể được điều chỉnh khi cần thiết.

EB-3 SKILLED WORKERS & PROFESSIONALS: LÙI KHOẢNG 3,5 THÁNG

Tháng 9/2026: Final Action Date: 01/09/2024

Tháng 10/2026: Final Action Date: 15/05/2024

Như vậy, mốc Final Action Date đã lùi khoảng 3,5 tháng.

Các hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày 15/05/2024 có thể được xem xét cấp visa khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết và visa được cấp theo quy định.

Dates for Filing cũng thay đổi

Tháng 9/2026: Current

Tháng 10/2026: 01/08/2024

Điều này có nghĩa là trong tháng 10/2026, đối với hồ sơ thuộc nhóm áp dụng và có Priority Date sớm hơn 01/08/2024 có thể đáp ứng mốc Dates for Filing. 

Đối với người đang ở Mỹ, USCIS đã xác nhận có thể sử dụng Dates for Filing cho employment-based Adjustment of Status trong tháng 10/2026. Vì vậy, những đương đơn đáp ứng điều kiện và có Priority Date phù hợp có thể xem xét khả năng nộp I-485 theo hướng dẫn hiện hành.

Việc đủ điều kiện nộp I-485 không đồng nghĩa với việc hồ sơ có thể được chấp thuận ngay. Khả năng cấp visa và phê duyệt thường trú vẫn phụ thuộc vào Final Action Date và các điều kiện khác của hồ sơ.

EB-3 OTHER WORKERS LÙI 3 THÁNG

EB-3 Other Workers cũng ghi nhận một sự điều chỉnh đáng chú ý.

Tháng 9/2026: Final Action Date: 01/04/2022

Tháng 10/2026: Final Action Date: 01/01/2022

Như vậy, Final Action Date đã lùi 3 tháng.

Các hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày 01/01/2022 có thể được xem xét cấp visa khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết.

Dates for Filing cũng thay đổi:

Các hồ sơ có Priority Date sớm hơn ngày 01/06/2022 có thể tiến hành các bước nộp hồ sơ immigrant visa tại NVC theo hướng dẫn của NVC, khi đáp ứng các điều kiện cần thiết. 

Đây là thay đổi mà người đang theo đuổi EB-3 Other Workers cần đặc biệt lưu ý khi đối chiếu Priority Date của mình.

EB-3 LÙI LỊCH CÓ PHẢI HỒ SƠ BỊ TỪ CHỐI?

Retrogression – lùi ngày visa – không đồng nghĩa hồ sơ bị từ chối, bị hủy hoặc phải bắt đầu lại từ đầu. Đây là cơ chế điều tiết số lượng visa khi nhu cầu visa và số lượng hồ sơ có thể vượt quá mức visa được phân bổ trong một giai đoạn nhất định.

DOS cũng nêu rõ trong Visa Bulletin tháng 10/2026 rằng việc retrogression đối với một số nhóm employment-based là cần thiết để duy trì số lượng visa trong giới hạn theo quý và cả năm tài chính 2027.

Vì vậy, không nên đánh giá toàn bộ triển vọng EB-3 chỉ dựa trên một tháng điều chỉnh.

Điều quan trọng hơn là nhà đầu tư cần tiếp tục theo dõi:

    • Priority Date;

    • Final Action Date;

    • Dates for Filing;

    • Nhu cầu visa thực tế;

    • Hạn ngạch theo năm tài chính và tiến độ xử lý các bước của từng hồ sơ.

  •  

PRIORITY DATE CÓ Ý NGHĨA GÌ VỚI HỒ SƠ EB-3?

Priority Date – Ngày ưu tiên là một trong những mốc quan trọng nhất đối với hồ sơ EB-3. Đây là mốc được sử dụng để xác định thứ tự của đương đơn trong hàng chờ visa.

Với hồ sơ EB-3 yêu cầu labor certification/PERM, cách xác định Priority Date phụ thuộc vào loại hồ sơ và quy định áp dụng. Vì vậy, người lao động cần xác định chính xác Priority Date của mình trước khi đối chiếu với Visa Bulletin.

Một hồ sơ EB-3 cũng không chỉ phụ thuộc vào Visa Bulletin mà còn liên quan đến:

    • Công việc;

    • Người sử dụng lao động;

    • Điều kiện của vị trí tuyển dụng;

    • Labor Certification/PERM nếu thuộc trường hợp yêu cầu;

    • I-140;

    • Hồ sơ cá nhân;

    • Visa availability.

Do đó, chờ Visa Bulletin tiến rồi mới bắt đầu toàn bộ quy trình có thể khiến người lao động mất thêm thời gian ở các bước chuẩn bị ban đầu.

NHÌN LẠI EB-3 VISA BULLETIN 10/2026 SO VỚI 09/2026

Có thể tóm tắt những thay đổi quan trọng như sau:

Diện

 09/2026

 10/2026

Thay đổi

EB-3 Skilled/Professional – Final Action

01/09/2024

15/05/2024

Lùi ~3,5 tháng

EB-3 Skilled/Professional – Filing

Current

01/08/2024

Current → ngày cắt

EB-3 Other Workers – Final Action

01/04/2022

01/01/2022

Lùi 3 tháng

EB-3 Other Workers – Filing

01/08/2022

01/06/2022

Lùi 2 tháng

Điểm quan trọng là cả Final Action Date và Dates for Filing đều cần được theo dõi, bởi mỗi bảng phục vụ một mục đích khác nhau trong quy trình định cư.

NGƯỜI LAO ĐỘNG EB-3 NÊN LÀM GÌ?

Với EB-3, việc Visa Bulletin có sự điều chỉnh trong tháng 10/2026 càng cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi Priority Date và tiến độ hồ sơ.

  • Xác định đúng nhóm EB-3; Skilled Worker, Professional hay Other Workers.
  • Đánh giá điều kiện công việc: Xác định vị trí tuyển dụng và người sử dụng lao động có phù hợp với chương trình hay không.
  • Chuẩn bị hồ sơ cá nhân sớm: Bằng cấp, kinh nghiệm, giấy tờ cá nhân và các tài liệu liên quan.
  • Bắt đầu PERM/I-140 khi đủ điều kiện: Với hồ sơ yêu cầu labor certification, các bước ban đầu cần thời gian để hoàn tất.
  • Xác định và theo dõi Priority Date: Đây là mốc quan trọng để xác định vị trí trong hàng chờ.
  • Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng: Không nên mặc định rằng một ngày cắt sẽ luôn tăng đều qua từng tháng.
  • Retrogression có thể xảy ra khi nhu cầu visa và giới hạn phân bổ thay đổi.

VISA BULLETIN 10/2026 CÓ Ý NGHĨA GÌ VỚI NGƯỜI ĐANG QUAN TÂM ĐỊNH CƯ MỸ?

Visa Bulletin tháng 10/2026 cho thấy một bức tranh khá rõ:

EB-5:
Tiếp tục Current đối với Việt Nam ở cả Unreserved và ba nhóm Reserved.

EB-1/EB-1C:
Tiếp tục Current đối với nhóm All Chargeability Areas Except Those Listed, bao gồm Việt Nam.

EB-3 Skilled/Professional:
Final Action Date lùi từ 01/09/2024 xuống 15/05/2024; Dates for Filing chuyển từ Current xuống 01/08/2024.

EB-3 Other Workers:
Final Action Date lùi từ 01/04/2022 xuống 01/01/2022; Dates for Filing lùi từ 01/08/2022 xuống 01/06/2022.

Điểm quan trọng là retrogression không đồng nghĩa với việc chương trình EB-3 dừng lại hay hồ sơ bị từ chối. Đây là sự điều chỉnh trong việc phân bổ visa khi bước vào năm tài chính mới.

Với từng gia đình, quyết định lựa chọn chương trình định cư vẫn cần dựa trên: Điều kiện hồ sơ + mục tiêu định cư + khả năng tài chính + quy trình pháp lý + Priority Date + Visa Bulletin + thời gian xử lý thực tế.

KẾT LUẬN: EB-5 & EB-1 CURRENT, EB-3 CẦN THEO DÕI SÁT

Visa Bulletin tháng 10/2026 mang đến hai nhóm thông tin đáng chú ý. Một mặt, EB-5 Việt Nam tiếp tục Current, bao gồm cả Unreserved và ba nhóm Reserved. EB-1, trong đó có lộ trình EB-1C dành cho các trường hợp đủ điều kiện, cũng đang Current.

Mặt khác, EB-3 ghi nhận sự điều chỉnh ngay đầu FY2027: EB-3 Skilled/Professional lùi khoảng 3,5 tháng. EB-3 Other Workers lùi 3 tháng. Đây là thông tin cần được theo dõi, nhưng không nên được hiểu là tín hiệu hồ sơ bị dừng hoặc chương trình bị đóng.

Visa Bulletin có thể thay đổi theo nhu cầu visa, hạn ngạch và tình hình phân bổ trong từng giai đoạn. Vì vậy, thay vì chỉ chờ một ngày cắt “tiến” hay “lùi”, điều quan trọng hơn là xác định đúng Priority Date, hoàn thiện các bước hồ sơ cần thiết và xây dựng kế hoạch định cư phù hợp với từng trường hợp.

LƯU Ý QUAN TRỌNG

Visa Bulletin thay đổi theo từng tháng và tình trạng visa có thể thay đổi tùy nhu cầu, hạn ngạch và tình hình phân bổ visa. Thông tin trong bài được cập nhật theo Visa Bulletin tháng 10/2026 của U.S. Department of State, công bố ngày 04/09/2026.

Đối với hồ sơ thực tế, đặc biệt là việc xác định Priority Date, khả năng nộp I-485, sử dụng Dates for Filing hay Final Action Dates, cần kiểm tra hướng dẫn hiện hành của USCIS và đánh giá riêng từng trường hợp.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý di trú đối với từng hồ sơ cụ thể.

NÊN THUÊ NHÀ HAY MUA NHÀ ĐỊNH CƯ MỸ? TOÀN CẢNH THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN MỸ CUỐI NĂM 2026

Báo cáo tháng 9/2026 của tập đoàn công nghệ bất động sản Zillow hàng đầu chỉ ra rằng: trong bối cảnh lãi suất thế chấp duy trì ở mức cao, chiến lược thuê nhà ở Mỹ và mang số tiền chênh lệch đi đầu tư đang mang lại hiệu quả tài chính tích cực hơn đáng kể so với việc vội vã mua nhà.

Đối với các nhà đầu tư chuẩn bị mua nhà định cư Mỹ hoặc mới sang Mỹ sinh sống năm 2026, bức tranh kinh tế thực tế đang đặt ra một bài toán tài chính hoàn toàn khác.

Toàn cảnh thị trường bất động sản Mỹ cuối năm 2026

Thị trường nhà ở tại Mỹ đang trải qua sự chuyển dịch đáng chú ý giữa phân khúc mua bán và cho thuê, do tác động tổng hòa từ kinh tế vĩ mô và địa chính trị:

Doanh số bán nhà sụt giảm: Zillow dự báo doanh số bán nhà sẵn có (existing-home sales) trong quý 4/2026 sẽ giảm 3,5% so với cùng kỳ năm 2025. Mức giảm này sâu hơn dự báo giảm 3,2% đưa ra hồi tháng 8 và ngược lại hoàn toàn so với kỳ vọng tăng 4,7% đưa ra đầu năm 2026.

Lãi suất thế chấp duy trì ở mức cao: Lãi suất vay mua nhà cố định 30 năm bình quân neo ở mức 6,95% (tính đến giữa tháng 9/2026). Nguyên nhân chính xuất phát từ các xung đột địa chính trị bùng phát từ cuối tháng 2/2026, gây áp lực lên thị trường tài chính và duy trì mặt bằng lãi suất vay cao.

Thị trường cho thuê tăng trưởng tích cực: Do nhu cầu dịch chuyển sang thuê nhà tăng mạnh, dự báo tăng trưởng giá thuê toàn quốc trong quý 4/2026 đã được Zillow điều chỉnh tăng từ 0,3% lên 2,1% so với cùng kỳ năm ngoái.

Thuê nhà tiết kiệm bao nhiêu so với mua nhà định cư Mỹ?

Theo chỉ số Zillow Observed Rent Index (tháng 8/2026), khoảng cách về chi phí hàng tháng giữa việc thuê nhà và sở hữu nhà đang ở mức kỷ lục

Hạng mục chi phí Giá trị trung bình/tháng Chi tiết
Chi phí thuê nhà 1.948 USD / tháng Theo Zillow Observed Rent Index (8/2026)
Chi phí mua nhà 3.014 USD / tháng Bao gồm gốc thế chấp, lãi vay (~7%), thuế BĐS & bảo hiểm
Chênh lệch tiết kiệm +1.066 USD / tháng Tiết kiệm 12.792 USD / năm dành cho đầu tư

Tối ưu lợi nhuận từ khoản tiết kiệm chi phí mua nhà

Chuyên gia kinh tế trưởng của Zillow, ông Mischa Fisher, nhận định rằng việc thuê nhà mang lại cơ hội tích lũy tài sản rất tốt cho những người chưa sẵn sàng mua nhà. Thay vì trả thêm hơn 1.000 USD mỗi tháng cho ngân hàng vay thế chấp, người thuê nhà có thể chủ động tái đầu tư dòng tiền này.

• Lợi nhuận năm đầu tiên: Nếu mang khoản tiết kiệm 12.792 USD/năm đi đầu tư vào Trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm (lợi suất 4,68% vào tháng 8/2026), nhà đầu tư sẽ thu về thêm 322 USD lợi nhuận ngay trong năm đầu.

• Tích lũy sau 5 năm: Duy trì chiến lược này trong 5 năm (với điều kiện chi phí thuê và mua tương đối ổn định), tổng số tiền tích lũy cả gốc và lãi có thể đạt tới 72.000 USD.

• Tránh các chi phí ẩn khi mua nhà: Người thuê nhà hoàn toàn tránh được các khoản chi phí tốn kém như phí đóng giao dịch (closing costs), bảo trì sửa chữa nhà cửa, thuế bất động sản gia tăng và bảo hiểm nhà ở.

FED tăng lãi suất tác động gì đến quyết định mua nhà định cư Mỹ 2026?

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) vừa có quyết định tăng lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản (0,25%), đưa phạm vi lãi suất mục tiêu lên 3,75% – 4,00%. Động thái này vốn là đợt tăng lãi suất đầu tiên kể từ giữa năm 2023, xuất phát từ áp lực lạm phát vẫn dai dẳng do biến động địa chính trị và chi phí năng lượng tăng cao.

Tác động của quyết định này cùng lộ trình chính sách tiền tệ mới lên thị trường nhà ở Mỹ thể hiện cụ thể ở các khía cạnh chính:

1. Lãi suất thế chấp vượt mốc 7%

  • Mặc dù FED không trực tiếp ấn định lãi suất vay mua nhà, nhưng quyết định tăng lãi suất làm tăng lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm. Điều này đẩy lãi suất thế chấp cố định 30 năm (loại hình vay phổ biến nhất tại Mỹ) vượt mốc 7%, mức cao nhất trong vòng 20 tháng qua.
  • Chi phí vay tăng làm khoản thanh toán gốc và lãi hàng tháng của người mua nhà tăng vọt, thu hẹp đáng kể khả năng tiếp cận tín dụng bất động sản của nhóm người mua nhà lần đầu.

2. Sức mua và doanh số bán nhà sụt giảm

  • Sức mua suy giảm khiến thanh khoản trên thị trường sụt giảm rõ rệt. Doanh số bán nhà hiện hữu (existing-home sales) đã rơi xuống mức thấp nhất trong năm, và các tổ chức nghiên cứu bất động sản.
  • Nhiều người có nhu cầu mua buộc phải hoãn kế hoạch mua nhà, chờ đợi tín hiệu hạ nhiệt từ thị trường tiền tệ.

3. Hiệu ứng “Khóa chặt” nguồn cung (Lock-in Effect) trầm trọng hơn

  • Phần lớn các gia đình đang sở hữu nhà tại Mỹ đã chốt được các khoản thế chấp với lãi suất siêu thấp (2% – 4%) từ các năm trước.
  • Khi lãi suất thị trường tăng lên mốc 7%, chủ nhà rơi vào tình thế không muốn bán nhà để mua nhà mới, bởi việc đổi nhà đồng nghĩa với việc họ phải gánh khoản vay mới với lãi suất cao gấp đôi. Điều này khiến nguồn cung nhà bán trên thị trường rơi vào trạng thái khan hiếm.

4. Giá nhà khó giảm sâu dù giao dịch chậm

  • Thông thường, khi lãi suất tăng làm giảm nhu cầu thì giá nhà sẽ giảm. Tuy nhiên, do hiệu ứng “Khóa chặt” khiến nguồn cung bị bóp nghẹt, thị trường rơi vào tình trạng thiếu hụt nhà để bán.
  • Kết quả là giá nhà vẫn duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng nhẹ, tạo nên nghịch lý: người mua vừa phải chịu giá nhà đắt đỏ vừa phải gánh chi phí vay kỷ lục.

Nhà đầu tư nên thuê nhà hay mua nhà định cư Mỹ trong 2026-2027?

Đối với các gia đình nhà đầu tư mới chuyển đến Mỹ hoặc chuẩn bị sang định cư, kết quả từ báo cáo Zillow mang lại 3 bài học chiến lược quan trọng:

  • Bảo toàn tính thanh khoản dòng vốn: Thay vì chôn một lượng lớn vốn vào khoản trả trước (down payment) và gánh lãi suất thế chấp gần 7%, việc thuê nhà giúp giữ dòng tiền linh hoạt để đầu tư vào các cơ hội kinh doanh hoặc ổn định cuộc sống ban đầu.
  • Hạn chế rủi ro khi chưa nắm rõ thị trường địa phương: Thuê nhà tạo ra ‘thời gian đệm’ từ 1 đến 3 năm để nhà đầu tư khảo sát thực tế về khu vực sinh sống, chất lượng trường học của con cái, hạ tầng giao thông và tiềm năng phát triển trước khi cam kết mua bất động sản lâu dài.
  • Tận dụng chênh lệch chi phí tạo thu nhập thụ động: Khoản tiết kiệm gần 13.000 USD/năm từ việc thuê nhà có thể được tái đầu tư vào các kênh tài chính an toàn tại Mỹ (trái phiếu, chứng khoán, chứng chỉ tiền gửi) để tạo nguồn thu nhập thụ động ổn định.ỸTrong bối cảnh thị trường bất động sản Mỹ năm 2026, thuê nhà không phải là sự lãng phí mà là một chiến lược quản lý tài chính chủ động. Việc lựa chọn thuê nhà giúp nhà đầu tư mới định cư tối ưu hóa dòng tiền, giữ tính linh hoạt và xây dựng nền tảng tài chính vững chắc trước khi đưa ra quyết định an cư lâu dài.

LƯU Ý: Những thông tin và số liệu trong bài viết được tổng hợp từ các nguồn công khai, trong đó có dữ liệu và dự báo của Zillow tại thời điểm công bố, nhằm cung cấp thông tin tham khảo về thị trường bất động sản Mỹ cuối năm 2026. Các dự báo có thể thay đổi theo diễn biến lãi suất, thị trường và điều kiện kinh tế. Nội dung không nhằm khẳng định việc thuê hay mua nhà định cư Mỹ lựa chọn phù hợp cho tất cả mọi người, cũng không phải là lời khuyên tài chính hoặc cam kết về hiệu quả đầu tư. Quyết định thuê, mua hoặc đầu tư bất động sản cần được cân nhắc dựa trên hoàn cảnh, nhu cầu và kế hoạch tài chính riêng của từng gia đình.

BÁO CÁO DỮ LIỆU EB-5 QUÝ 3 2026 TỪ USCIS – NHU CẦU ĐẦU TƯ TĂNG MẠNH ĐI KÈM ÁP LỰC TỒN ĐỌNG

Dữ liệu EB-5 Quý 3 2026 đã được Sở Di trú Mỹ (USCIS) công bố và phân tích bởi Hiệp hội Đầu tư Hoa Kỳ (IIUSA), cho thấy một bức tranh đan xen: nhu cầu đầu tư EB-5 vẫn tăng trưởng ổn định, nhưng áp lực xét duyệt và tồn đọng hồ sơ tại USCIS đang ngày một lớn hơn.

Bên cạnh nhu cầu thu hút vốn đầu tư EB-5 tiếp tục tăng trưởng mạnh, dữ liệu mới nhất cho thấy những thách thức lớn về tốc độ xử lý, sự gia tăng của tỷ lệ từ chối và tồn đọng hồ sơ tại USCIS.

Dữ liệu EB-5 Qúy 3 2026 – Nhu cầu đầu tư tiếp tục tăng mạnh

Trong ba quý đầu năm tài chính 2026, chương trình EB-5 đã thu hút ước tính 4,18 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp từ nhà đầu tư nước ngoài, một con số tiếp tục khẳng định vai trò của EB-5 như một kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế Mỹ.

Theo dữ liệu EB-5 Quý 3 2026, USCIS ghi nhận 1.665 hồ sơ EB-5 mới, bao gồm 1.599 đơn I-526E (qua Trung tâm vùng) và 66 đơn I-526 (đầu tư trực tiếp). Kể từ khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA) có hiệu lực năm 2022, tổng số đơn nộp trên toàn cầu đã cận mốc 20.000 đơn.

Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu, mỗi nước đóng góp khoảng 38% tổng lượng hồ sơ toàn cầu, với lũy kế lần lượt là 1.977 và 1.970 hồ sơ tính đến hết Quý 3/2026. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu đầu tư vẫn cao, dữ liệu cũng cho thấy một vấn đề đáng chú ý: số hồ sơ I-526E đang chờ USCIS xử lý tiếp tục tăng, trong khi khối lượng xét duyệt trong Q3 FY2026 giảm và tỷ lệ chấp thuận thấp hơn mức ghi nhận trong năm tài chính 2025.

Đối với nhà đầu tư Việt Nam, dữ liệu này đặc biệt đáng quan tâm vì Việt Nam vẫn thuộc nhóm thị trường mà nhà đầu tư có xu hướng lựa chọn High Unemployment Area (HUA) nhiều hơn Rural.

Xu hướng đầu tư tại thị trường EB-5 Việt Nam

Quy mô và tốc độ nộp hồ sơ

Tính đến ngày 30/06/2026, nhà đầu tư Việt Nam đã nộp tổng cộng 174 hồ sơ EB-5 trong ba quý đầu năm tài chính 2026, chiếm khoảng 3,3% trong tổng số 5.224 hồ sơ toàn cầu. Với quy mô này, Việt Nam nằm trong nhóm thị trường trung cấp, tương đương Hàn Quốc (222 hồ sơ) và Đài Loan (188 hồ sơ).

Tốc độ nộp hồ sơ của Việt Nam khá ổn định qua từng quý: 58 hồ sơ ở Quý 1, 54 hồ sơ ở Quý 2 và 60 hồ sơ ở Quý 3. Đáng chú ý, riêng tháng 6/2026 ghi nhận 31 hồ sơ – mức cao nhất trong 9 tháng liên tiếp, cho thấy nhu cầu định cư EB-5 tại Việt Nam vẫn đang trên đà tăng trưởng.

Xu hướng lựa chọn dự án tại Việt Nam

Điểm khác biệt lớn nhất của thị trường Việt Nam nằm ở cơ cấu lựa chọn diện đầu tư. Trong tổng số 172 đơn I-526E của nhà đầu tư Việt Nam, có tới 93 hồ sơ (54%) thuộc diện Khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao (HUA), trong khi diện Khu vực nông thôn (Rural) chỉ đạt 67 hồ sơ (38,9%, gồm 53 hồ sơ thuần Rural và 14 hồ sơ kết hợp hoặc chưa phân loại).

Xu hướng này trái ngược hoàn toàn với hai thị trường dẫn đầu là Trung Quốc và Ấn Độ, nơi diện Rural chiếm tỷ trọng áp đảo nhờ chính sách ưu tiên xử lý hồ sơ (Priority Processing) và hạn ngạch visa riêng dành cho diện này.

Bảng 1: So sánh cơ cấu lựa chọn loại hình dự án EB-5 (Form I-526E)

Thị trường Dự án Nông thôn (Rural) Dự án Thất nghiệp cao (HUA) Xu hướng chủ đạo
Trung Quốc 1.157 hồ sơ 511 hồ sơ Ưu tiên Rural
Ấn Độ 1.078 hồ sơ 572 hồ sơ Ưu tiên Rural
Việt Nam 67 hồ sơ (38,9%) 93 hồ sơ (54,0%) Ưu tiên HUA

Vì sao HUA vẫn được nhà đầu tư Việt Nam quan tâm?

Có thể xem xét một số yếu tố mang tính thị trường:

Thứ nhất, HUA mở rộng phạm vi lựa chọn dự án.

Không giống như Rural vốn phụ thuộc vào tiêu chí địa lý và điều kiện xác định khu vực nông thôn, dự án HUA có thể xuất hiện tại nhiều thị trường đô thị hoặc khu vực phát triển kinh tế khác nhau nếu đáp ứng tiêu chí về tỷ lệ thất nghiệp theo quy định.

Thứ hai, nhà đầu tư thường quan tâm đến chất lượng tài sản và thị trường địa phương.

Một dự án nằm trong HUA có thể đồng thời nằm tại một thị trường đô thị lớn, nơi nhà đầu tư dễ hình dung hơn về:

  • nhu cầu nhà ở;
  • hoạt động kinh tế;
  • cơ sở hạ tầng;
  • khả năng khai thác bất động sản;
  • và triển vọng phát triển của khu vực.

Tuy nhiên, HUA hay Rural không tự động đồng nghĩa với một dự án an toàn hơn hoặc có khả năng hoàn vốn cao hơn.

THAM KHẢO THÊM: 3 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ LỰA CHỌN DỰ ÁN EB-5 AN TOÀN TRƯỚC 30/09/2026

Dữ liệu EB-5 Quý 3 2026: Tỷ lệ từ chối hồ sơ tăng cao – Áp lực tồn đọng tại USCIS

Tỷ lệ chấp thuận sụt giảm mạnh trong Quý 3/2026, USCIS hoàn tất xử lý 904 đơn I-526E, với 687 đơn được chấp thuận và 217 đơn bị từ chối. Tỷ lệ chấp thuận đã giảm mạnh từ 94% trong năm tài chính 2025 xuống còn 76% trong quý này, đồng nghĩa cứ 4 hồ sơ thì có 1 hồ sơ bị bác bỏ.

Ở các phân nhóm khác, tỷ lệ chấp thuận đơn I-526 trực tiếp chỉ đạt 31%, đơn I-526 nộp trước thời điểm RIA (pre-RIA) ở mức 18%, còn tỷ lệ từ chối đơn điều chỉnh thân phận I-485 tại Trung tâm Dịch vụ California là 25%.

Tồn đọng hồ sơ tiếp tục tăng do tốc độ nộp đơn mới liên tục vượt năng lực thẩm định của USCIS, tổng số đơn I-526E đang chờ xử lý tính đến 30/06/2026 đã tăng lên 11.192 đơn — tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, lượng tồn đọng của các đơn I-526 Pre-RIA đã giảm còn 960 đơn.

Định hướng chiến lược cho nhà đầu tư Việt Nam

  • Tận dụng lợi thế quy mô thị trường: Với 174 hồ sơ lũy kế, Việt Nam vẫn ở mức “an toàn” so với áp lực hàng nghìn hồ sơ từ Trung Quốc và Ấn Độ, tạo thuận lợi về phân bổ hạn ngạch visa hàng năm.
  • Thẩm định cấu trúc dự án độc lập: Dù 54% nhà đầu tư Việt Nam chọn dự án HUA, quyết định đầu tư nên dựa trên năng lực tài chính thực tế, khả năng tạo việc làm và tình hình phân bổ visa cụ thể của từng dự án, thay vì chạy theo số đông.
  • Nâng cao chuẩn mực hồ sơ Nguồn tiền (Source of Funds): Khi USCIS siết chặt xét duyệt khiến tỷ lệ từ chối I-526E tăng lên 25%, sự minh bạch và đầy đủ trong giải trình dòng tiền là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ thành công của hồ sơ.

Kết luận

Bức tranh EB-5 Quý 3/2026 cho thấy hai chiều hướng song song: nhu cầu đầu tư từ Việt Nam tiếp tục tăng ổn định, nhưng “cánh cửa” xét duyệt của USCIS đang thu hẹp lại với tiêu chuẩn khắt khe hơn. Trong bối cảnh đó, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng, lựa chọn dự án phù hợp và tận dụng đúng thời điểm trước hạn Grandfathering 30/09/2026 sẽ là những yếu tố quyết định giúp nhà đầu tư Việt Nam tối ưu hóa cơ hội thành công.

Đối với Việt Nam, một điểm đáng chú ý là nhà đầu tư vẫn có xu hướng lựa chọn HUA nhiều hơn Rural, trong khi Rural tiếp tục nổi bật tại các thị trường Trung Quốc và Ấn Độ. Những dữ liệu này cho thấy nhà đầu tư Việt Nam không nên chỉ nhìn EB-5 dưới góc độ “mức đầu tư bao nhiêu?” mà cần đánh giá toàn diện hơn:

Dự án nào phù hợp? Nguồn tiền đã đủ rõ chưa? Khả năng tạo việc làm ra sao? Cấu trúc hoàn vốn thế nào? Và kế hoạch định cư của cả gia đình được xây dựng ra sao? Một chiến lược EB-5 phù hợp không chỉ là tìm một dự án đáp ứng điều kiện chương trình, mà là xây dựng một lộ trình đầu tư – hồ sơ – định cư đồng bộ, dựa trên dữ liệu và thẩm định thực tế.

Nguồn dữ liệu: Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Hiệp hội Đầu tư vào Hoa Kỳ (IIUSA), dữ liệu công khai Quý 3 năm tài chính 2026.

TOP 20 TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ TỐT NHẤT 2027 – GIÁ TRỊ ĐẦU TƯ GIÁO DỤC NỔI BẬT

Đầu tư hàng tỷ đồng cho con du học Mỹ không chỉ là bài toán chọn trường. Khi học phí có thể lên tới gần 77.000 USD/năm, phụ huynh cần nhìn xa hơn: giá trị của tấm bằng, cơ hội nghề nghiệp và một lộ trình cư trú phù hợp sau tốt nghiệp.

Theo bảng xếp hạng do TIME và Statista công bố cho năm học 2026–2027, 20 trường đại học tại Mỹ được đánh giá nổi bật về lợi tức đầu tư (ROI) – tức mức độ hiệu quả mà tấm bằng mang lại thông qua thu nhập thực tế sau tốt nghiệp so với chi phí giáo dục.

Điểm đáng chú ý là bảng xếp hạng không đơn thuần dựa trên danh tiếng học thuật. Kết quả học tập chiếm 75%, tiếp theo là môi trường học tập 15% và mức độ hấp dẫn với sinh viên 10%. Trong nhóm tiêu chí kết quả học tập, TIME và Statista xem xét thu nhập của cựu sinh viên, tỷ lệ tốt nghiệp và tương quan giữa thu nhập với chi phí đại học.

TOP 20 trường đại học Mỹ tốt nhất 2027

Đại học Princeton mất ngôi vương sau 15 năm, nhường chỗ cho Viện Công nghệ Massachusetts trong bảng xếp hạng đại học Mỹ của US News.

Ngày 22/9, US News cũng đã công bố bảng xếp hạng top 20 trường đại học Mỹ tốt nhất 2027. Ở bảng National University (các cơ sở cung cấp chương trình đào tạo đa ngành với đầy đủ bậc học từ cử nhân, kỹ sư đến thạc sĩ, tiến sĩ, sau tiến sĩ).

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã chiếm lĩnh vị trí Đại học Princeton. Viện Công nghệ California nhảy lên vị trí đồng hạng 5 với Đại học Stanford. Trong top 20, chỉ hai trường thuộc hệ thống Đại học California là trường công, và đồng hạng là Đại học Berkeley, California và Đại học California, Los Angeles.

US News xếp hạng gần 1.500 trường ở bảng National University theo 17 tiêu chí. Trong đó, chiếm trọng số lớn nhất là Đánh giá từ trường bạn (20%) và Tỷ lệ tốt nghiệp (16%). Một tiêu chí mới của năm nay là Thu nhập theo chuyên ngành, chiếm 5%.

Học phí năm học của các trường dao động 51.400 – 78.000 (1,3-2 tỷ đồng).

Xếp hạng Trường Học phí (USD/năm)
1 Viện Công nghệ Massachusetts 67.100
2 Đại học Princeton 68.500
3 Đại học Harvard 68.400
4 Đại học Yale 72.500
5 Đại học Viện Công nghệ California 71.200
Đại học Stanford 68.600
7 Đại học Pennsylvania 74.000
8 Đại học Duke 76.400
9 Đại học Johns Hopkins 69.200
Đại học Northwestern 73.100
Đại học Chicago 78.000
12 Đại học Columbia 71.800
Đại học Dartmouth 73.900
14 Đại học Carnegie Mellon 70.800
Đại học Cornell 75.000
16 Đại học Brown 77.600
Đại học Rice 70.700
Đại học Vanderbilt 73.200
Đại học Washington ở St. Louis 72.700
20 Đại học California, Berkeley 57.700
Đại học California, Los Angeles 51.400
Đại học Notre Dame 69.800

TOP 20 trường đại học Mỹ có ROI nổi bật 2026 – 2027

Những tổ chức giáo dục dẫn đầu như Stanford và MIT thường có thế mạnh vượt trội trong các lĩnh vực công nghệ và STEM. Mức học phí tại các trường này dao động từ 34.600 đến gần 77.000 USD mỗi năm nhưng được coi là xứng đáng nhờ tỷ lệ tốt nghiệp và mức lương đầu ra khả quan.

Xếp hạng Trường đại học Học phí tham khảo/năm
1 Stanford University 67.700 USD
2 Massachusetts Institute of Technology (MIT) 64.300 USD
3 Harvey Mudd College 76.900 USD
4 Princeton University 68.100 USD
5 University of Michigan – Ann Arbor 63.000–75.000 USD
6 California Institute of Technology (Caltech) 65.600 USD
7 University of Pennsylvania 65.700 USD
8 Columbia University 71.800 USD
9 Claremont McKenna College 75.300 USD
10 Harvard University 59.300 USD
11 Yale University 69.900 USD
12 Babson College 60.300 USD
13 Cornell University 71.300 USD
14 University of Virginia 57.400 USD
15 University of California, Berkeley 54.900 USD
16 University of Florida 34.600 USD
17 Carnegie Mellon University 69.700 USD
18 University of North Carolina 47.500 USD
19 University of Notre Dame 69.300 USD
20 Georgetown University 74.500 USD

Học phí trên là mức được dẫn lại từ bảng xếp hạng; chi phí thực tế có thể thay đổi theo trường, chương trình và năm học, đồng thời chưa bao gồm toàn bộ chi phí sinh hoạt và các khoản phí khác. Theo bảng xếp hạng mới nhất Tạp chí TIME và Statista, các đại học hàng đầu mang lại lợi nhuận cao nhất cho sinh viên có một số điểm chung vượt trội:

1. Khối ngành STEM & Công nghệ chiếm ưu thế tuyệt đối

Những trường có thế mạnh về công nghệ, kỹ thuật và kết nối chặt chẽ với các hệ sinh thái doanh nghiệp lớn (như Thung lũng Silicon) luôn dẫn đầu về khả năng hoàn vốn. Sinh viên tốt nghiệp từ các trường này có mức lương khởi điểm thuộc top cao nhất thị trường Mỹ.

2. Top các trường đại học nổi bật nhất

  • Dẫn đầu toàn quốc: Đại học Stanford (học phí ~$67,700/năm) và Viện Công nghệ Massachusetts – MIT (~$64,300/năm) giữ vị trí số 1 và số 2 nhờ văn hóa khởi nghiệp cùng tỷ lệ bằng sáng chế kỷ lục.
  • Tùy chọn tối ưu chi phí: Nếu muốn tối ưu hóa dòng vốn, các đại học công lập như Đại học Florida (~$34,600/năm) hay UC Berkeley (~$54,900/năm) mang lại mức chi phí thấp hơn đáng kể nhưng vẫn đảm bảo đầu ra thu nhập cao.

3. Ba Trụ Cột Đánh Giá Tối Ưu Cho Định Cư

Bảng xếp hạng dựa trên 75% chỉ số kết quả học tập (bao gồm thu nhập thực tế của cựu sinh viên và tỷ lệ giữa thu nhập so với chi phí), 15% môi trường học tập và 10% tính hấp dẫn sinh viên. Đây chính là những thước đo chuẩn xác giúp gia đình xây dựng lộ trình du học kết hợp định cư an toàn, hiệu quả.

Học phí cao, nhưng bài toán không chỉ là tài chính

Theo dữ liệu được công bố, học phí của 20 trường dao động khoảng 34.600–76.900 USD/năm, tương đương khoảng 0,9–2 tỷ đồng/năm theo bài viết VnExpress. Stanford đứng đầu bảng, trong khi Harvey Mudd có mức học phí cao nhất và University of Florida có mức thấp nhất trong danh sách.

Nếu tính riêng học phí trong 4 năm đại học, một gia đình có thể phải chuẩn bị khoảng: 138.400–307.600 USD, và đây mới chỉ là học phí, chưa tính nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, sách vở, đi lại và các chi phí sinh hoạt khác. Vì vậy, khi lựa chọn trường, phụ huynh có thể cần nhìn đồng thời ba lớp giá trị:

GIÁ TRỊ GIÁO DỤC

Trường học cung cấp nền tảng kiến thức, môi trường học tập, mạng lưới quan hệ và cơ hội phát triển chuyên môn.

GIÁ TRỊ NGHỀ NGHIỆP

Một số trường trong danh sách có thế mạnh rõ rệt về STEM, công nghệ, kinh doanh và có mạng lưới cựu sinh viên làm việc trong các ngành có mức thu nhập cao. Đây cũng là một trong những yếu tố góp phần vào thứ hạng ROI của bảng xếp hạng.

GIÁ TRỊ CỦA LỘ TRÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Đây là bài toán nhiều gia đình chỉ bắt đầu quan tâm khi con đã gần tốt nghiệp.

  • Con sẽ làm việc ở đâu?
  • Tình trạng visa sẽ như thế nào?
  • Nếu muốn tiếp tục sinh sống tại Mỹ thì đâu là phương án phù hợp?

Và quan trọng hơn:

Gia đình có nên chuẩn bị phương án định cư từ trước khi con bước vào đại học hay không?

F-1 CÓ THỂ LÀ ĐIỂM KHỞI ĐẦU, NHƯNG KHÔNG PHẢI LÀ LỘ TRÌNH VỮNG CHẮC

Visa F-1 giúp sinh viên quốc tế theo học tại Mỹ, nhưng kế hoạch du học và kế hoạch định cư là hai bài toán khác nhau. Trong những năm gần đây, chính sách và quy trình liên quan đến sinh viên quốc tế có nhiều thay đổi. Điều này khiến việc lập kế hoạch cho toàn bộ hành trình từ nhập học đến sau tốt nghiệp trở nên đáng chú ý hơn thay vì chỉ tập trung vào việc xin được visa du học.

Với phụ huynh, câu hỏi không chỉ nên là:

“Con có thể vào trường nào?”

mà còn có thể là:

“Nếu con muốn xây dựng sự nghiệp lâu dài tại Mỹ, gia đình nên chuẩn bị phương án nào từ sớm?”

Đặc biệt với những gia đình đã xác định Mỹ là thị trường học tập, nghề nghiệp và nơi sinh sống lâu dài của con, việc nghiên cứu các phương án định cư trước khi con tốt nghiệp có thể giúp gia đình có thêm thời gian chuẩn bị hồ sơ và đánh giá tính phù hợp.

Sinh viên Đại học Stanford trong lễ tốt nghiệp hồi tháng 6

EB-5: LỘ TRÌNH DU HỌC VỮNG CHẮC CHO GIA ĐÌNH CÓ KẾ HOẠCH ĐỊNH CƯ

EB-5 là chương trình định cư dựa trên đầu tư. Theo USCIS, nhà đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu của chương trình, trong đó khoản đầu tư phải vào một doanh nghiệp thương mại mới đủ điều kiện và đáp ứng yêu cầu tạo việc làm theo quy định. 

Điều quan trọng là EB-5 không phải một “cam kết” rằng con chắc chắn được ở lại Mỹ chỉ vì đang du học.

Thay vào đó, với những gia đình phù hợp, EB-5 có thể được xem xét như một chiến lược định cư độc lập, được chuẩn bị song song với kế hoạch giáo dục của con.

Theo Đạo luật RIA 2022 và cập nhật chính sách USCIS (tháng 12/2023), du học sinh F-1 đang ở Mỹ được phép nộp đồng thời Đơn xin Thẻ xanh (I-526E) và Đơn điều chỉnh diện cư trú (I-485).

Lợi ích lớn nhất: Chỉ sau vài tháng nộp I-485, du học sinh nhận được Combo Card (Giấy phép lao động EAD & Giấy phép đi lại Advance Parole). Du học sinh có thể làm việc tự do cho bất kỳ công ty nào, tự khởi nghiệp, đồng thời hưởng mức học phí bản xứ (In-state tuition) tại các trường đại học công lập Mỹ. Nguồn vốn đầu tư ($800.000 USD vào dự án TEA/Nông thôn) có thể do cha mẹ tặng/cho.

Một kế hoạch có thể được nhìn theo hướng:

DU HỌC F-1
↓
ĐẠI HỌC – CHỌN NGÀNH
↓
THỰC TẬP – PHÁT TRIỂN NGHỀ NGHIỆP
↓
CHUẨN BỊ PHƯƠNG ÁN ĐỊNH CƯ PHÙ HỢP
↓
XÂY DỰNG CUỘC SỐNG LÂU DÀI TẠI MỸ

Với EB-5, gia đình cần đặc biệt chú trọng nguồn vốn hợp pháp, tính phù hợp của dự án, cấu trúc đầu tư, yêu cầu tạo việc làm và rủi ro vốn. USCIS cũng yêu cầu nhà đầu tư chứng minh nguồn vốn đáp ứng yêu cầu của chương trình; việc chỉ cung cấp bằng chứng về khoản tiền trong tài khoản không tự động chứng minh đầy đủ nguồn gốc hợp pháp của vốn.

THAM KHẢO THÊM: BÁO CÁO DỮ LIỆU EB-5 QUÝ 3 2026 TỪ USCIS – NHU CẦU ĐẦU TƯ TĂNG MẠNH ĐI KÈM ÁP LỰC TỒN ĐỌNG

L-1A: MỘT HƯỚNG KHÁC DÀNH CHO PHỤ HUYNH LÀ DOANH NHÂN

Không phải gia đình nào cũng phù hợp với EB-5.

Đối với phụ huynh đang sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp tại Việt Nam, một hướng khác có thể được nghiên cứu là L-1A, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của chương trình.

L-1A được thiết kế cho việc chuyển người quản lý hoặc điều hành đủ điều kiện từ doanh nghiệp nước ngoài sang doanh nghiệp liên quan tại Mỹ. Trong một số trường hợp, L-1A có thể được hoạch định tiếp theo hướng EB-1C nếu người sử dụng lao động và người thụ hưởng đáp ứng các điều kiện của diện định cư này.

  • Cha mẹ mở chi nhánh/công ty con tại Mỹ và giữ vai trò nhà quản lý/đầu tư.
  • Cả gia đình (bao gồm con cái dưới 21 tuổi đang đi học) sẽ được cấp visa L-1/L-2 sang Mỹ.
  • Con cái được đi học trường công miễn phí đến hết trung học, hưởng ưu đãi học phí đại học. Gia đình có thể nộp hồ sơ xin Thẻ xanh diện EB-1C (Quản lý đa quốc gia) mà không cần qua thủ tục Chứng nhận lao động (PERM) kéo dài.

Điểm khác biệt nằm ở bản chất:

  • EB-5: trọng tâm là khoản đầu tư và yêu cầu tạo việc làm.
  • L-1A: trọng tâm là mối quan hệ doanh nghiệp, vai trò quản lý/điều hành và hoạt động kinh doanh tại Mỹ.

Vì vậy, thay vì tìm một phương án “tốt nhất” cho mọi gia đình, điều quan trọng là xác định:

  • Gia đình đang có nguồn lực gì?
  • Mục tiêu là giáo dục, kinh doanh hay định cư?
  • Ai là đương đơn chính?

ĐỪNG ĐỢI ĐẾN NĂM CUỐI ĐẠI HỌC MỚI TÍNH CHUYỆN ĐỊNH CƯ

Một gia đình có thể dành nhiều năm để chuẩn bị cho:

  • Trường đại học phù hợp
  • Ngành học phù hợp
  • Ngân sách học tập
  • Kế hoạch nghề nghiệp
  • Cơ hội thực tập và việc làm

Nhưng nếu mục tiêu cuối cùng là xây dựng cuộc sống lâu dài tại Mỹ, thì kế hoạch cư trú cũng cần được đặt trên cùng một bản đồ dài hạn.

Đầu tư giáo dục trả lời câu hỏi:

Con sẽ học gì và phát triển như thế nào?

Kế hoạch nghề nghiệp trả lời:

Con sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp?

Kế hoạch định cư trả lời:

Gia đình sẽ chuẩn bị thế nào cho mục tiêu cư trú lâu dài tại Mỹ?

Ba bài toán này không giống nhau, nhưng có thể được hoạch định trong cùng một chiến lược.

TỪ TOP 20 ĐẠI HỌC ĐẾN MỘT LỘ TRÌNH TƯƠNG LAI TẠI MỸ

Một trường đại học danh tiếng có thể là điểm khởi đầu cho hành trình của con.

Nhưng với những gia đình đang đầu tư nghiêm túc cho tương lai tại Mỹ, lựa chọn trường chỉ là một phần của bài toán.

Từ F-1 → đại học → nghề nghiệp → định cư, mỗi giai đoạn đều cần được chuẩn bị đúng thời điểm và dựa trên hoàn cảnh thực tế của gia đình.

EB-5 và L-1A không phải phương án dành cho tất cả mọi người. Mỗi con đường có điều kiện, yêu cầu hồ sơ và rủi ro riêng cần được thẩm định trước khi quyết định. USIMIGROUP đồng hành cùng gia đình trong việc xây dựng lộ trình DU HỌC – NGHỀ NGHIỆP – ĐỊNH CƯ MỸ, từ việc xác định mục tiêu đến đánh giá các phương án như EB-5 và L-1A/EB-1C phù hợp với từng hoàn cảnh.

TẠM HOÃN QUY ĐỊNH GIỚI HẠN THỜI GIAN DU HỌC SINH Ở MỸ 4 NĂM

Ngày 14/09/2026, chỉ một ngày trước thời điểm dự kiến áp dụng quy định mới (15/09/2026), thẩm phán liên bang tại Boston đã tạm thời ngăn Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) triển khai quy định thay đổi thời gian lưu trú đối với sinh viên quốc tế, khách trao đổi và nhà báo nước ngoài.

Đây là diễn biến đáng chú ý đối với hàng triệu người đang hoặc chuẩn bị học tập tại Mỹ, đặc biệt là sinh viên F-1 và các gia đình Việt Nam đang xây dựng kế hoạch du học – làm việc – định cư tại Mỹ. Tuy nhiên, cần hiểu rõ: tòa án mới chỉ tạm thời chặn việc triển khai quy định, không đồng nghĩa quy định đã bị hủy bỏ vĩnh viễn. Vì vậy, du học sinh và phụ huynh vẫn cần theo dõi các bước tiếp theo để chủ động kế hoạch du học – định cư.

Quy định giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ trước đó là gì?

Trong nhiều thập kỷ, sinh viên quốc tế diện F-1 chủ yếu được nhập cảnh theo cơ chế “Duration of Status” (D/S). Hiểu đơn giản, thay vì được cấp một thời hạn lưu trú cố định như “4 năm”, sinh viên có thể tiếp tục duy trì tình trạng F-1 trong thời gian cần thiết để hoàn thành chương trình học, với điều kiện vẫn tuân thủ các yêu cầu của chương trình và quy định di trú. Cơ chế này cho phép thời gian học tập thực tế quyết định phần lớn thời gian lưu trú, thay vì áp dụng một giới hạn cố định cho tất cả sinh viên.

Tuy nhiên, ngày 17/07/2026, DHS ban hành quy định cuối cùng nhằm thay đổi cơ chế này, chuyển từ Duration of Status sang một thời hạn nhập cảnh cố định đối với F, J và I nonimmigrants. Quy định được lên kế hoạch có hiệu lực từ 15/09/2026.

THAM KHẢO THÊM: VISA DU HỌC MỸ F-1 BỊ GIỚI HẠN TỐI ĐA 4 NĂM: SINH VIÊN CẦN KẾ HOẠCH VỮNG CHẮC HƠN

Giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ sẽ thay đổi điều gì?

Theo quy định của DHS, sinh viên F-1 và khách trao đổi J-1 sẽ không còn được duy trì tình trạng lưu trú theo cơ chế D/S như trước. Thay vào đó, thời gian được phép ở Mỹ sẽ được xác định theo một khoảng thời gian cụ thể.

Đối với F-1, thời hạn dự kiến có thể lên đến 4 năm hoặc thời lượng chương trình học, tùy thời hạn nào ngắn hơn, cùng với cơ chế gia hạn trong những trường hợp đủ điều kiện. Điều này có ý nghĩa đặc biệt với những chương trình học kéo dài hoặc những trường hợp sinh viên cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình.

Ví dụ, một sinh viên cần kéo dài thời gian học vì thay đổi chương trình, tiến độ nghiên cứu hoặc các lý do học thuật khác có thể phải thực hiện thủ tục xin Extension of Stay thay vì tiếp tục duy trì D/S như trước.

Theo DHS, cơ chế mới cũng sẽ đưa việc kiểm soát thời gian lưu trú từ hệ thống theo dõi tình trạng sinh viên sang quy trình quản lý thời hạn lưu trú và gia hạn của cơ quan di trú liên bang.

Vì sao quy định giới hạn thời gian du học sinh ở mỹ bị ngăn chặn?

DHS cho rằng việc thay đổi cơ chế D/S là cần thiết nhằm tăng cường kiểm soát việc tuân thủ tình trạng visa, hạn chế gian lận và tăng khả năng giám sát thời gian lưu trú của người nước ngoài. Tuy nhiên, các tổ chức giáo dục đại học và các nhóm đại diện cho sinh viên quốc tế đã khởi kiện, cho rằng quy định mới có thể gây ra nhiều bất ổn cho sinh viên, nhà nghiên cứu và các trường đại học Mỹ.

Hiện có khoảng 1,6 triệu sinh viên quốc tế sở hữu visa loại F và 500.000 người khác sở hữu visa loại J. Thẩm phán lưu ý rằng các trường đại học nghiên cứu hàng đầu như Viện Công nghệ Massachusetts và Harvard có tỷ lệ sinh viên nước ngoài rất cao, đặc biệt là ở bậc sau đại học. Nếu quy định mới có hiệu lực, các trường đại học có thể sẽ phải chịu tổn thất hàng trăm triệu đô la chi phí và số lượng sinh viên đăng ký sẽ giảm.

Liên minh các Hiệu trưởng về Giáo dục Đại học và Nhập cư, cho biết phán quyết của thẩm phán đã thừa nhận những tác hại mà quy định này sẽ gây ra cho sinh viên quốc tế, các trường đại học và nền kinh tế nếu nó được phép có hiệu lực.

Một trong những lập luận quan trọng của phía khởi kiện là DHS chưa giải thích đầy đủ cơ sở cho một thay đổi lớn đối với cơ chế đã tồn tại trong nhiều thập kỷ và chưa xem xét thỏa đáng các phương án ít hạn chế hơn.

Tòa án Mỹ đã quyết định gì?

Ngày 14/09/2026, Thẩm phán Tòa án Quận liên bang Mỹ tại Boston F. Dennis Saylor IV đã cấp biện pháp khẩn cấp trên phạm vi toàn quốc, ngăn quy định của DHS có hiệu lực và cấm DHS/ICE triển khai quy định trong thời gian vụ kiện tiếp tục được xem xét.

Đáng chú ý, phán quyết được đưa ra chỉ một ngày trước thời điểm 15/09/2026, ngày quy định dự kiến chính thức có hiệu lực.

Vì vậy, tính đến ngày 15/09/2026, quy định mới giới hạn thời gian lưu trú F-1 theo cơ chế cố định chưa được triển khai như kế hoạch.

Đây là một tin tích cực trước mắt đối với cộng đồng sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa quy định đã bị hủy bỏ hoàn toàn mà là một biện pháp ngăn chặn trong quá trình tố tụng. Vụ kiện vẫn tiếp tục và chính sách có thể còn thay đổi tùy theo các quyết định tiếp theo của tòa án.

Du học sinh F-1 cần lưu ý những gì?

Trước mắt: Áp lực về giới hạn 4 năm chưa được áp dụng. Sinh viên F-1 chưa phải chuyển sang cơ chế thời hạn cố định theo quy định bị tòa chặn.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:

  • Sinh viên đại học;
  • Học viên cao học;
  • Nghiên cứu sinh;
  • Sinh viên có chương trình học kéo dài;
  • Người cần thêm thời gian để hoàn thành chương trình;
  • Gia đình đang xây dựng kế hoạch học tập dài hạn tại Mỹ.

Diễn biến này đồng thời cho thấy một vấn đề lớn hơn rằng chính sách nhập cư dành cho người nước ngoài tại Mỹ đang có những thay đổi nhanh. Và có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch học tập, làm việc và cư trú của gia đình.

Do đó, với những gia đình chỉ xem F-1 như một con đường tạm thời để con học tập tại Mỹ, việc tiếp tục theo dõi chính sách là rất quan trọng.

THAM KHẢO THÊM: NHÀ TRẮNG XEM XÉT THU PHÍ OPT 100.000 USD – GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH LÊN VISA F-1

F-1 và bài toán định cư dài hạn: Học xong rồi ở lại Mỹ bằng cách nào?

Đối với nhiều gia đình Việt Nam, mục tiêu không chỉ dừng ở việc đưa con sang Mỹ học đại học hoặc sau đại học.

Một kế hoạch dài hạn thường bao gồm: Du học → Học tập → Làm việc → Định cư → Ổn định cuộc sống tại Mỹ

Vấn đề nằm ở chỗ, các bước sau khi tốt nghiệp có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chương trình học, tình trạng visa, cơ hội việc làm, quy định lao động và chính sách nhập cư tại từng thời điểm. Vì vậy, việc một quy định F-1 được tạm thời ngăn triển khai có thể giúp giảm áp lực trong ngắn hạn, nhưng không loại bỏ bài toán xây dựng một lộ trình cư trú dài hạn tại Mỹ.

Vì sao EB-5 đang được nhiều gia đình có con du học Mỹ quan tâm?

Đối với những gia đình đã xác định mục tiêu lâu dài tại Mỹ và đáp ứng các điều kiện của chương trình, EB-5 là một trong những con đường định cư cần được cân nhắc. Khác với F-1 – vốn là diện visa dành cho mục đích học tập – EB-5 hướng tới thường trú nhân thông qua đầu tư đủ điều kiện.

Trong những trường hợp đáp ứng yêu cầu pháp lý và visa sẵn có, người đang ở Mỹ có thể xem xét nộp đồng thời hồ sơ EB-5 và I-485 để xin điều chỉnh tình trạng tại Mỹ.

Điều này có thể mang lại một số lợi thế đáng chú ý cho gia đình:

  • Không phải phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng visa du học để duy trì kế hoạch dài hạn;
  • Có cơ hội chuyển từ mục tiêu “du học” sang lộ trình hướng tới thường trú nhân;
  • Vợ/chồng và con đủ điều kiện có thể cùng hưởng quyền lợi theo hồ sơ;
  • Trong trường hợp đủ điều kiện, có thể xem xét điều chỉnh tình trạng ngay tại Mỹ.

Tuy nhiên, không phải mọi du học sinh đều đủ điều kiện nộp I-485 hoặc thực hiện concurrent filing. Khả năng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng di trú hiện tại, visa availability và điều kiện cụ thể của hồ sơ. Vì vậy, gia đình cần được đánh giá hồ sơ riêng trước khi đưa ra quyết định.

Phụ huynh nên làm gì sau cập nhật mới nhất?

1. Không vội kết luận rằng quy định F-1 đã bị hủy

Hiện tại, chính xác hơn là tòa án Mỹ đã tạm thời ngăn chặn DHS triển khai quy định giới hạn thời gian lưu trú.

2. Tiếp tục theo dõi vụ kiện

Diễn biến pháp lý tiếp theo có thể ảnh hưởng đến việc quy định có được triển khai, sửa đổi hoặc tiếp tục bị ngăn chặn hay không.

3. Xem xét visa F-1 trong tổng thể kế hoạch định cư

Nếu gia đình chỉ có mục tiêu cho con học tập tại Mỹ, F-1 có thể vẫn là lựa chọn phù hợp. Nhưng nếu mục tiêu đã bao gồm học tập + làm việc + sinh sống lâu dài tại Mỹ, phụ huynh nên đánh giá các phương án định cư ngay từ sớm thay vì chỉ xử lý vấn đề visa khi phát sinh.

4. Đánh giá EB-5 nếu gia đình đáp ứng điều kiện

Đối với những gia đình có năng lực tài chính và mục tiêu định cư lâu dài, EB-5 có thể được đưa vào bài toán hoạch định cùng với kế hoạch giáo dục của con. Điều quan trọng không phải là “chọn EB-5 ngay lập tức”, mà là xác định thời điểm và phương án phù hợp với tuổi của con, tình trạng visa, kế hoạch học tập và khả năng tài chính của gia đình.

KẾT LUẬN

Phán quyết ngày 14/09/2026 giúp cộng đồng du học sinh có thêm thời gian và giảm áp lực từ quy định dự kiến giới hạn thời gian lưu trú. Nhưng đây cũng là một lời nhắc quan trọng đối với các gia đình Việt Nam: Một kế hoạch du học thành công không chỉ là đưa con vào được một trường đại học tốt, mà còn cần tính đến con đường sau khi tốt nghiệp.

Chính sách di trú có thể thay đổi, visa có thể thay đổi, điều kiện việc làm có thể thay đi. Và những thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến kế hoạch của cả gia đình.

Vì vậy, với phụ huynh đã xác định Mỹ là điểm đến lâu dài cho gia đình, việc hoạch định phương án định cư song song với kế hoạch giáo dục có thể giúp gia đình chủ động hơn trước những thay đổi chính sách trong tương lai.

USIMI GROUP – Đồng hành cùng gia đình trên hành trình Du học – Định cư – An cư

USIMI GROUP tiếp tục cập nhật các thay đổi mới nhất về chính sách di trú Mỹ, đồng thời hỗ trợ gia đình đánh giá các phương án phù hợp với mục tiêu đầu tư – định cư – an cư – tái đầu tư.

Lưu ý: Thông tin trong bài nhằm mục đích cập nhật chính sách và không thay thế tư vấn pháp lý. Khả năng áp dụng F-1, EB-5, I-485 hoặc concurrent filing phụ thuộc vào tình trạng và điều kiện cụ thể của từng hồ sơ.